Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp tại Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm dày dặn. Đối với lĩnh vực công nghệ thông tin (CNTT), dù thị trường dịch vụ đang trên đà tăng trưởng nhanh, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn chưa thực sự đầu tư và nhìn nhận đúng mức tầm quan trọng của hoạt động Marketing. Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Truyền thông Đa phương tiện Sáng Kiến (IMT Solutions) là doanh nghiệp hoạt động trong ngành lập trình máy vi tính và cung cấp dịch vụ CNTT. Trước yêu cầu thu hút khách hàng mới, duy trì khách hàng hiện hữu và khai thác tối đa tiềm năng kinh doanh, việc hoàn thiện hoạt động Marketing được xác định là mục tiêu mang tính chiến lược cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định mục tiêu nghiên cứu gồm hai cấp độ:

  • Mục tiêu chung: Nêu cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing, từ đó đánh giá thực trạng hoạt động Marketing của Công ty IMT Solutions và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động Marketing của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hoạt động Marketing.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty IMT Solutions.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing tại Công ty IMT Solutions.

Câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Marketing là gì?
  2. Hoạt động Marketing bao gồm những hoạt động gì?
  3. Hoạt động Marketing của Công ty IMT Solutions diễn ra như thế nào?
  4. Công ty IMT Solutions cần làm gì để nâng cao hoạt động Marketing?
  5. Chương trình Marketing của công ty cần phải hoàn thiện như thế nào để thu hút được nhiều khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing của Công ty IMT Solutions.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu tại Công ty IMT Solutions, cụ thể là Phòng Kinh doanh và Marketing, địa chỉ số 55-57 Bàu Cát 4, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh (trụ sở đăng ký tại 69/11/13 Nguyễn Đình Chính, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023, kết hợp quá trình khảo sát thực tế trong 8 tuần thực tập tại công ty (tháng 11 năm 2024).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix) và các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động tiếp thị dịch vụ CNTT của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các trường phái quản trị Marketing hiện đại:

  • Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa từ Viện Marketing Anh Quốc (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Peter Drucker, Christian Grönroos (1990) và Philip Kotler (1997), nhấn mạnh Marketing là quá trình nhận diện, sáng tạo, truyền thông và phân phối giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu để đạt lợi nhuận tối ưu.
  • Mô hình Marketing-Mix: Sử dụng mô hình 4P cổ điển của E. Jerome McCarthy (1960) và Neil Borden (1953) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion); đồng thời dẫn chiếu mô hình 7P mở rộng cho ngành dịch vụ của Philip Kotler bổ sung 3 yếu tố: Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
  • Mô hình môi trường Marketing: Phân tích môi trường vĩ mô gồm 6 nhân tố (Dân số, Kinh tế, Tự nhiên, Công nghệ, Luật pháp, Văn hóa theo Philip Kotler, 2005) và môi trường vi mô gồm 6 nhóm đối tượng (Nội bộ doanh nghiệp, Nhà cung ứng, Trung gian Marketing, Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, và 7 nhóm Công chúng trực tiếp theo Đinh Tiên Minh, 2014).
  • Bộ tiêu chí đánh giá chương trình Marketing: Gồm 7 tiêu chí: Hiệu quả, Sự hài lòng của khách hàng, Nhận diện thương hiệu, Năng lực cạnh tranh, Tỷ lệ chi phí/hiệu quả (ROI), Tính bền vững, và Mức độ đổi mới sáng tạo.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Khảo sát bài học marketing từ các doanh nghiệp nói chung (đa kênh, lắng nghe phản hồi, nội dung giá trị, đổi mới sáng tạo, tạo sự khác biệt) và trường hợp điển hình của Công ty FPT Software trong ngành CNTT.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp quan sát thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2021-2023 do Công ty IMT Solutions cung cấp, thông tin từ website công ty, mạng internet, tài liệu giáo trình và các công trình nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp thống kê: Tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa các chỉ tiêu về quy mô tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (2022 so với 2021, 2023 so với 2022) nhằm đánh giá chiều hướng biến động tài chính và hiệu quả hoạt động marketing tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động Marketing

Chương này khái quát hóa toàn diện hệ thống lý luận Marketing trong doanh nghiệp:

  • Bản chất và mục tiêu: Phân tích ba mục tiêu trọng tâm của Marketing gồm thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh và tạo ra lợi nhuận lâu dài; đồng thời chỉ rõ 7 chức năng cơ bản từ nghiên cứu thị trường, hoạch định sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến đến kiểm soát và đánh giá.
  • Hệ thống chiến lược Marketing-Mix:
    • Chiến lược sản phẩm: Phân loại sản phẩm theo mục đích sử dụng, thời gian sử dụng, cấu tạo và đặc tính kỹ thuật.
    • Chiến lược giá: Các yếu tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài, các phương pháp định giá phân biệt (theo đối tượng, hình thức, khu vực, thời điểm, thâm nhập thị trường, chắt lọc thị trường).
    • Chiến lược phân phối: Vai trò cầu nối và ba hình thức phân phối (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
    • Chiến lược xúc tiến hỗn hợp: Phân tích 5 công cụ gồm Quảng cáo (các nhóm phương tiện truyền thông), Tuyên truyền và Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mãi, Bán hàng trực tiếp, và Marketing trực tiếp.
  • Các nhân tố môi trường tác động: Phân loại chi tiết các tác nhân vĩ mô và vi mô, trong đó nhấn mạnh 7 nhóm công chúng trực tiếp (giới tài chính, cơ quan nhà nước, nhóm hành động, địa phương, quần chúng đông đảo, nội bộ).
  • Kinh nghiệm ngành CNTT: Phân tích trường hợp FPT Software về chiến lược quảng bá công nghệ tiên tiến (AI, Blockchain), tiếp cận khách hàng qua hội thảo quốc tế và đầu tư đào tạo nhân lực.

Chương 2: Thực trạng tổ chức hoàn thiện chương trình Marketing tại Công ty IMT Solutions

Chương này tập trung phản ánh thực trạng tổ chức và hoạt động kinh doanh, tiếp thị tại Công ty IMT Solutions:

1. Tổng quan doanh nghiệp và năng lực sản xuất kinh doanh

  • Lịch sử và quy mô: Thành lập năm 2008 bởi ông Mai Hoài An với 8 kỹ sư ban đầu, đến năm 2023 quy mô nhân sự đạt trên 300 người. Công ty sở hữu các chi nhánh tại Singapore, Nhật Bản và Việt Nam; đạt chứng nhận ISO 27001 từ năm 2013 (gia hạn ISO 27001:2013), Đối tác Vàng của Microsoft (từ 2011), Đối tác Bạc của UiPath, đạt Giải thưởng Sao Khuê 2016 và nằm trong Top 50 doanh nghiệp CNTT hàng đầu Việt Nam 2016. Khách hàng tiêu biểu gồm Omnitoons Company Ltd., Roxar, IHOU TOEFL Test Online, ClearOne, Houston Street, Sprooki.
  • Danh mục dịch vụ cung cấp: Phát triển sản phẩm theo mô hình Agile, Phát triển ứng dụng tùy chỉnh (Web/Mobile), Kiểm thử phần mềm độc lập (QA), Tư vấn DevOps (CI/CD, IaC), Dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO), Phát triển ứng dụng di động (iOS, Android, Windows Phone với các ngôn ngữ Java, Kotlin, Swift, Objective-C, Python...), và Hiện đại hóa ứng dụng cũ.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Lãnh đạo và 5 bộ phận chuyên môn: Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng IT, Phòng Quản lý dự án, và Phòng Kinh doanh & Marketing (chia tách thành Bộ phận Kinh doanh và Bộ phận Marketing dưới sự điều hành của Giám đốc Kinh doanh và Marketing).

2. Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh (2021 - 2023)

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tài sản ngắn hạn (TSNH) 15.456 15.645 15.975 +189 (+43,55%) +330 (+80,68%)
Tỷ trọng TSNH (%) 49,90% 49,81% 50,21% - -
Tài sản dài hạn (TSDH) 15.519 15.764 15.843 +245 (+56,45%) +79 (+19,32%)
Tỷ trọng TSDH (%) 50,10% 50,19% 49,79% - -
Tổng tài sản 30.975 31.409 31.818 +434 (100,00%) +409 (100,00%)
Nợ phải trả 5.789 6.935 8.525 +36 (+8,29%) +122 (+29,83%)
Tỷ trọng Nợ phải trả (%) 18,69% 19,00% 21,74% - -
Vốn chủ sở hữu (CSH) 25.186 29.574 30.693 +398 (+91,71%) +287 (+70,17%)
Tỷ trọng Vốn CSH (%) 81,31% 81,00% 78,26% - -
Tổng nguồn vốn 30.975 36.509 39.218 +434 (100,00%) +409 (100,00%)
Doanh thu 62.137 82.824 82.989 +20.687 (+33,29%) +165 (+0,20%)
Chi phí 637 645 674 +8 (+1,26%) +29 (+4,50%)
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) 1.693 1.890 1.989 +197 (+11,64%) +99 (+5,34%)
Lợi nhuận sau thuế (LNST) 1.592 1.632 1.745 +40 (+2,51%) +113 (+6,92%)

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên giai đoạn 2021-2023 của IMT Solutions. Doanh thu năm 2022 tăng trưởng vượt bậc nhưng đến năm 2023 chững lại (chỉ tăng 0,20%), phản ánh dấu hiệu bão hòa và áp lực cạnh tranh trên thị trường dịch vụ CNTT.

3. Thực trạng thực hiện Marketing-Mix tại IMT Solutions

  • Sản phẩm: Cung cấp đa dạng gói dịch vụ gia công phần mềm, kiểm thử và tư vấn công nghệ, tuy nhiên việc tiêu chuẩn hóa các gói giải pháp đóng gói sẵn cho thị trường nội địa còn hạn chế.
  • Giá cả: Áp dụng định giá theo từng dự án (man-month/dự án) và hợp đồng gia công phần mềm B2B; mức giá chịu sự cạnh tranh lớn từ các công ty gia công phần mềm trong khu vực.
  • Phân phối: Kênh phân phối trực tiếp từ công ty đến khách hàng doanh nghiệp thông qua văn phòng đại diện tại TP.HCM, Singapore và Nhật Bản.
  • Xúc tiến: Hoạt động tiếp thị chủ yếu thông qua website chính thức (imt-soft.com), trang Fanpage, tiếp thị trực tiếp tới đối tác và tham gia các sự kiện, hội thảo quốc tế (điển hình như hội thảo Horasis 2024). Doanh nghiệp chưa đầu tư mạnh mẽ vào các công cụ tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation), SEO chuyên sâu hay các chiến dịch truyền thông đa kênh rộng rãi.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chương trình Marketing tại Công ty IMT Solutions

Dựa trên định hướng phát triển và xu hướng thị trường gia công, chuyển đổi số, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các thành tố Marketing-Mix:

  • Giải pháp về sản phẩm: Tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ phần mềm; tối ưu hóa quy trình kiểm thử và chuyển giao công nghệ theo tiêu chuẩn Agile/DevOps; nghiên cứu phát triển các gói giải pháp ứng dụng công nghệ mới (AI, tự động hóa quy trình với UiPath) đáp ứng nhu cầu chuyển đổi số của doanh nghiệp.
  • Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng chiến lược định giá theo giá trị mang lại cho khách hàng doanh nghiệp; thiết lập các khung giá ưu đãi cho khách hàng ký hợp đồng dài hạn hoặc sử dụng tổ hợp nhiều dịch vụ.
  • Giải pháp về phân phối: Củng cố và khai thác hiệu quả các kênh tiếp cận khách hàng quốc tế thông qua các chi nhánh tại Singapore và Nhật Bản; mở rộng mạng lưới đối tác công nghệ trung gian nhằm thâm nhập sâu hơn vào thị trường B2B.
  • Giải pháp về xúc tiến: Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị số (Digital Marketing); tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO/SEM) cho website; sản xuất các nội dung chuyên môn công nghệ chất lượng cao trên Fanpage và mạng xã hội nghề nghiệp; tích cực tham gia các diễn đàn, hội thảo xúc tiến thương mại công nghệ quốc tế (như Horasis) để tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh của doanh nghiệp: Khóa luận làm rõ sự phát triển của IMT Solutions từ một nhóm khởi nghiệp 8 kỹ sư (năm 2008) thành doanh nghiệp hơn 300 nhân sự (năm 2023), đạt mức vốn chủ sở hữu 30.693 triệu đồng và doanh thu đạt 82.989 triệu đồng vào năm 2023.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn trong hoạt động Marketing: Xác định rõ nguyên nhân khiến tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2023 chậm lại (chỉ tăng 0,20% so với 2022), bao gồm việc phụ thuộc vào kênh quan hệ trực tiếp truyền thống, thiếu sự đầu tư đồng bộ cho Marketing đa kênh, và chưa khai thác tối đa các công cụ tiếp thị trực tuyến.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4P thực tế: Thiết lập các giải pháp cụ thể gắn liền với đặc thù dịch vụ B2B của ngành CNTT, từ nâng cấp dịch vụ cốt lõi, hoàn thiện chính sách định giá linh hoạt đến việc đẩy mạnh truyền thông số và xúc tiến tại các hội thảo công nghệ quốc tế.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Ý nghĩa khoa học: Hệ thống hóa lý luận Marketing-Mix (4P và 7P) và các tiêu chí đánh giá chương trình marketing áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin – gia công phần mềm.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp nguồn tài liệu phân tích thực tế giúp Ban Giám đốc và Bộ phận Kinh doanh & Marketing của Công ty IMT Solutions có cơ sở điều chỉnh chiến lược tiếp thị, nâng cao khả năng cạnh tranh và gia tăng nhận diện thương hiệu trên thị trường trong nước và quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ giai đoạn 2021-2023 tại Công ty IMT Solutions trong khoảng thời gian thực tập 8 tuần; chưa tiến hành các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ thỏa mãn của từng phân khúc khách hàng quốc tế hoặc đo lường chi tiết chỉ số ROI của từng chiến dịch tiếp thị cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm với các cuộc khảo sát định lượng quy mô lớn về trải nghiệm của khách hàng doanh nghiệp (B2B Customer Experience); phân tích sâu hơn về việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và công cụ tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) trong hoạt động tìm kiếm khách hàng gia công phần mềm tại các thị trường trọng điểm như Bắc Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực tế, phương pháp tổng hợp số liệu tài chính doanh nghiệp và cách thức xây dựng chiến lược Marketing-Mix cho mảng dịch vụ doanh nghiệp (B2B).
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành CNTT / Phần mềm: Tham khảo bài học tổ chức phòng ban kinh doanh - tiếp thị, cơ cấu phân bổ dịch vụ công nghệ và các giải pháp xúc tiến thương mại quốc tế (tham gia hội thảo Horasis, phát triển kênh đối tác Microsoft, UiPath).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh 3 năm (2021-2023) tại Chương 2 cùng mô hình phân tích đối sánh kinh nghiệm tiếp thị thực tế từ FPT Software tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty IMT Solutions được thành lập khi nào và hiện có những văn phòng tại các quốc gia nào?

Công ty được thành lập vào ngày 18/07/2008 bởi ông Mai Hoài An với 8 kỹ sư phần mềm ban đầu. Tính đến năm 2023, doanh nghiệp đã phát triển lên hơn 300 nhân sự và sở hữu hệ thống văn phòng làm việc tại 3 quốc gia: Việt Nam, Singapore và Nhật Bản.

2. Các danh mục dịch vụ chính mà IMT Solutions đang kinh doanh là gì?

IMT Solutions cung cấp 7 nhóm dịch vụ chính: Phát triển sản phẩm theo mô hình Agile, Phát triển ứng dụng tùy chỉnh (Web/Mobile), Kiểm thử phần mềm độc lập (QA), Tư vấn DevOps, Dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO), Phát triển ứng dụng di động (trên iOS, Android, Windows Phone), và Dịch vụ hiện đại hóa ứng dụng cũ.

3. Công ty IMT Solutions đã đạt được những chứng chỉ và danh hiệu công nghệ tiêu biểu nào?

Doanh nghiệp đạt chứng nhận hệ thống quản lý an ninh thông tin ISO 27001 từ năm 2013 (tiếp tục duy trì và làm mới chứng nhận ISO 27001:2013 vào năm 2019, 2021 và 2023); là Đối tác Vàng của Microsoft (từ 2011); Đối tác Bạc của UiPath; đạt Giải thưởng Sao Khuê năm 2016 và được vinh danh trong Top 50 doanh nghiệp CNTT hàng đầu Việt Nam 2016.

4. Tình hình tài chính và doanh thu của IMT Solutions biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?

Tổng tài sản công ty tăng từ 30.975 triệu đồng (2021) lên 31.818 triệu đồng (2023). Vốn chủ sở hữu duy trì ở mức cao, đạt 30.693 triệu đồng vào năm 2023 (chiếm 78,26% tổng nguồn vốn). Doanh thu tăng mạnh từ 62.137 triệu đồng (2021) lên 82.824 triệu đồng (2022), sau đó tăng nhẹ lên 82.989 triệu đồng (2023). Lợi nhuận trước thuế duy trì mức tăng trưởng từ 1.693 triệu đồng (2021) lên 1.989 triệu đồng (2023).

5. Hoạt động xúc tiến Marketing của IMT Solutions được triển khai qua những kênh chính nào?

Doanh nghiệp triển khai xúc tiến thông qua website giới thiệu dịch vụ (imt-soft.com), trang Fanpage chính thức, kênh tiếp xúc bán hàng trực tiếp của đội ngũ kinh doanh và tích cực tham gia các hội thảo kinh tế - công nghệ quy mô quốc tế, tiêu biểu là sự kiện Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Horasis 2024.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Nhật Hồng Diễn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing-Mix và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tiếp thị dịch vụ tại Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ Truyền thông Đa phương tiện Sáng Kiến (IMT Solutions) giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích thực tế tình hình tài chính và các kênh tiếp thị hiện hữu, tác giả chỉ ra các ưu điểm và điểm hạn chế về tốc độ tăng trưởng doanh thu để đề xuất 4 nhóm giải pháp 4P phù hợp với đặc thù doanh nghiệp CNTT. Đề tài là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ phần mềm đang tìm kiếm định hướng hoàn thiện chương trình Marketing B2B.