Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và công nghệ số đã chuyển đổi phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp, hình thành thời kỳ số hóa ("true native digital") với sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thông truyền thống sang không gian trực tuyến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ thị trường Hoa Kỳ vào đầu năm 2012, ngân sách quảng cáo trực tuyến đã chiếm 33% tổng chi phí quảng cáo của các doanh nghiệp, đi kèm với sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, MySpace, Pinterest. Tại Việt Nam, phương thức tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing) đang từng bước định hình và trở thành một cấu phần trọng yếu trong các chiến dịch tiếp thị số. Tuy nhiên, việc vận dụng các công cụ này vào thực tiễn kinh doanh của nhiều doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ vẫn còn mang tính thử nghiệm, thiếu hệ thống và gặp nhiều rào cản về kiểm soát chi phí cũng như đo lường hiệu quả chuyển đổi.

Trước bối cảnh đó, khóa luận tập trung giải quyết bài toán vận hành hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest – một doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực phân phối các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp (thực phẩm chức năng, mỹ phẩm). Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được phân rã thành ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và khung khái niệm căn bản về marketing và marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng triển khai hoạt động marketing qua mạng xã hội tại Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các chiến dịch truyền thông xã hội của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng nghiên cứu, đề tài xác định trọng tâm là các hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội do Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest tổ chức thực hiện. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát toàn bộ hoạt động marketing trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội mà công ty đang triển khai tại trụ sở và các kênh bán hàng. Phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, xử lý và phân tích số liệu tài chính, hiệu suất quảng cáo trong 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến hết năm 2020, cùng dữ liệu vận hành cập nhật đầu năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết marketing truyền thống và các lý thuyết truyền thông hiện đại:

  • Khái niệm marketing và vai trò: Tác giả tiếp cận định nghĩa marketing theo Philip Kotler, các định nghĩa điều chỉnh của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) vào năm 2004 và 2007, cùng quan điểm của PGS.TS. Trần Minh Đạo trong Giáo trình Marketing căn bản (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2014) về bản chất của marketing là quá trình làm việc với thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của con người thông qua trao đổi.
  • Mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix - 4P): Phân tích 4 thành tố gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Tác giả trích dẫn quan điểm của chuyên gia tư vấn Ivana Taylor (sáng lập DIYMarketers.com) nhằm khẳng định phương tiện truyền thông xã hội có tác động sâu rộng nhất đến biến số Xúc tiến hỗn hợp, đồng thời đóng vai trò hỗ trợ nghiên cứu phản hồi về sản phẩm, định giá thông qua các khảo sát trực tuyến (poll) và truyền tải luồng thông tin hai chiều trong kênh phân phối.
  • Bản chất của Web 2.0 và Truyền thông xã hội: Dẫn chiếu khái niệm Web 2.0 được Dale Dougherty (Phó Chủ tịch O'Reilly Media) khởi xướng vào năm 2004 nhấn mạnh tính cộng đồng và "trí tuệ số đông"; định nghĩa truyền thông xã hội của Andreas Kaplan và Michael Haenlein (2010) về nền tảng nội dung do người dùng tự tạo (user-generated content); và quan điểm của Joseph Thorley (Thorley Fallis) về sự dịch chuyển linh hoạt giữa vai trò tác giả và khán giả. Tác giả đối chiếu tính chất đối thoại đa chiều (many-to-many) của truyền thông xã hội với tính độc thoại một chiều (one-to-many) của truyền thông đại chúng.
  • Hệ thống công cụ tiếp thị truyền thông xã hội: Phân loại và phân tích 6 nhóm công cụ chính, bao gồm mạng xã hội (Social Networking Sites: Facebook, Zalo, Instagram, LinkedIn), mạng chia sẻ (Sharing Websites: YouTube, TikTok, Flickr, SlideShare), blog và microblog, mạng đánh dấu và lưu trữ đường link (Social Bookmarking Sites: Delicious, Digg, Reddit), diễn đàn trực tuyến (như sàn thương mại Chotot.com) cùng các công cụ bổ trợ khác (Social Network Aggregators, Wikis, Virtual Worlds, Podcast, Widget).

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả:

  • Phương pháp quan sát: Tác giả tham gia thực tập trực tiếp tại các phòng ban của Công ty Everest để ghi nhận thực tế quy trình làm việc, cách thức phân bổ nhân sự, thiết lập chiến dịch quảng cáo và phương thức giám sát nội bộ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, báo cáo doanh thu, chi phí chạy quảng cáo từ tài khoản Facebook Ads/Google Ads, báo cáo đơn hàng trên phần mềm quản trị Butaba, cùng các tài liệu, báo cáo ngành trên Internet.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động của các chỉ tiêu kinh doanh (doanh thu, chi phí marketing, tỷ lệ chi phí trên doanh thu) qua các mốc thời gian 2018, 2019 và 2020 bằng cả số tuyệt đối và số tương đối (phần trăm tăng/giảm).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các dữ liệu hiệu suất chiến dịch theo khung giờ, đối soát dòng tiền và tỷ lệ chuyển đổi nhằm nhận diện các mắt xích yếu kém trong khâu quản trị và tối ưu chi phí quảng cáo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Marketing và Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuẩn mực phục vụ cho việc đối chiếu thực tiễn. Nội dung chương tập trung làm rõ các đặc trưng cốt lõi của marketing truyền thông xã hội, bao gồm:

  • Sự phụ thuộc vào nền tảng công nghệ Web 2.0: Sự chuyển biến từ việc tiếp nhận thụ động thông tin tĩnh sang tham gia tương tác chủ động đòi hỏi người làm marketing phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa thông điệp sáng tạo và thuật toán phân phối.
  • Tính đối thoại đa chiều và khả năng lan truyền (viral): Cho phép doanh nghiệp đối thoại trực tiếp với khách hàng và tạo điều kiện cho các nhóm khách hàng trao đổi với nhau. Tác giả phân tích trường hợp chiến dịch "Hành trình 021" của Ví MoMo phối hợp cùng Rapper Binz vào tháng 10/2020 (cuộc thi rap battle với hashtag trên Facebook) như một ví dụ thực tế về việc biến khách hàng thành người lan tỏa thông điệp tự nguyện.
  • Đầu tư thời gian, công sức và rào cản đo lường: Phản bác quan điểm cho rằng tiếp thị mạng xã hội có chi phí thấp. Dù chi phí thiết lập ban đầu hoặc mức ngân sách tối thiểu mỗi ngày trên Facebook chỉ từ 1 USD (khoảng 20.000 VNĐ) so với hàng triệu đồng của báo in hay hàng chục triệu đồng của TVC truyền hình, chi phí duy trì nhân lực trực page, tối ưu nội dung và nghiên cứu thuật toán hàng ngày là rất lớn. Đồng thời, doanh nghiệp phải đối diện với thách thức chuyển đổi các chỉ số truyền thông (lượt tiếp cận, tương tác, bình luận) sang các chỉ số tài chính (doanh thu, lợi nhuận ròng, ROI) và kiểm soát luồng dư luận tiêu cực.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của các nhân tố vi mô bên trong (tiềm lực tài chính, năng lực nhân sự trẻ, mạng lưới phân phối) và các yếu tố vĩ mô bên ngoài (môi trường văn hóa - xã hội, thể chế pháp lý, tốc độ đổi mới công nghệ và áp lực cạnh tranh ngành).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu hoạt động và phân tích số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Khái quát về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest do ông Nguyễn Minh Hiếu làm Giám đốc, vận hành bộ máy tổ chức gồm 27 nhân sự theo hướng tinh gọn, phân bổ tại các bộ phận: Ban Giám đốc (2 người), Tài chính - Kế toán (1 người), Marketing (9 nhân viên), Thiết kế (1 nhân viên), Hành chính - Nhân sự (2 người) và Kho vận (2 người), cùng các nhân viên thuộc bộ phận kinh doanh/tư vấn.
  • Danh mục sản phẩm trọng tâm: Doanh nghiệp tập trung phân phối các dòng sản phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng da Dakami, viên sủi sinh lý Xtraman (thành phần keo ong xanh Brazil, trứng kiến gai đen, bá bệnh...), sữa non cho người tiểu đường Diasure (nguyên liệu New Zealand ứng dụng công thức ALA) và viên sủi tiểu đường Satochi (ứng dụng công nghệ siêu vi Nano do PGS.TS. Trần Quốc Bình nghiên cứu, đơn vị sản xuất là Công ty CP Dược phẩm Quốc tế Fresh Life, tiếp nhận và phân phối qua Công ty CP Butaba theo Giấy phép 1213/2020/ĐKSP).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020:
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 So sánh 2020/2019
Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu - - - +125,86% +150,80%
Tỷ lệ tăng trưởng chi phí Marketing - - - Giảm đáng kể +141,90%
Chi phí Marketing / Doanh thu 66,32% 45,62% 42,93% Giảm 20,70% Giảm 2,69%

Năm 2018, công ty mới thành lập nên nhân sự chưa có kinh nghiệm, phải thử nghiệm kênh dẫn đến tỷ lệ chi phí/doanh thu ở mức rất cao (66,32%). Sang năm 2019 và 2020, doanh thu mở rộng nhanh chóng và tỷ lệ chi phí marketing được kiểm soát giảm dần còn 42,93%.

  • Cách thức tổ chức và quy trình vận hành marketing:
    • Bộ máy marketing: Gồm 10 người (1 Trưởng phòng, 8 chuyên viên chạy quảng cáo và 1 chuyên viên thiết kế đồ họa).
    • Nghiên cứu và lập kế hoạch: Hoạt động nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh chủ yếu dựa trên thu thập dữ liệu thứ cấp tự phát, chưa áp dụng tiến trình 7 bước chuẩn mực; công tác hoạch định còn phụ thuộc nhiều vào trực giác quản lý.
    • Cơ chế kiểm soát đa tầng: Thiết lập báo cáo nội bộ 4 khung giờ mỗi ngày trên Facebook Messenger (10h00, 12h00, 14h30 và 16h30) để cập nhật số điện thoại (SĐT) thu về, chi phí quảng cáo (CPQC), giá số (CPQC/SĐT, mức chuẩn quy định phải dưới 100.000 VNĐ/số) và phần trăm chi phí trên doanh số chuyển. Đồng thời, nhân viên phải hoàn thiện bảng báo cáo cá nhân và báo cáo dòng tiền (đối soát tiền tạm ứng kế toán, tiền thanh toán thẻ TPBank cho tài khoản Facebook/Google) trước 9h00 sáng hàng ngày.
    • Kênh triển khai: Sử dụng Facebook làm kênh chủ lực (áp dụng cho Satochi) theo mô hình: mỗi marketer tự lập Fanpage riêng, chạy quảng cáo dẫn link về Landing Page thu hút đăng ký để lấy SĐT, hoặc khách gọi hotline 1900.888.608. Dữ liệu khách hàng được đẩy trực tiếp lên hệ thống phần mềm Butaba để chuyển cho Phòng Kinh doanh gọi tư vấn, chốt đơn và chuyển giao bộ phận Kho vận đóng gói giao hàng. Ngoài ra, công ty mở rộng quảng cáo mạng hiển thị trên Zalo Network và phát triển kênh YouTube "Viên sủi Xtraman chính hãng" (chạy các chiến dịch video quảng cáo, tối ưu traffic).
  • Đánh giá thực trạng:
    • Mặt đạt được: Doanh thu tăng trưởng liên tục; tỷ lệ chi phí quảng cáo trên doanh thu giảm dần; cơ chế giám sát chi phí theo giờ chặt chẽ giúp ngăn chặn thất thoát ngân sách.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Quá phụ thuộc vào quảng cáo chuyển đổi trả phí trực tiếp mà bỏ quên xây dựng thương hiệu tự nhiên; chi phí dữ liệu số điện thoại nhiều thời điểm tăng cao đột biến; tỷ lệ luân chuyển nhân sự lớn do công ty áp dụng chính sách sàng lọc khắt khe đối với chuyên viên chạy quảng cáo không đạt KPI; chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc siết chặt chính sách quảng cáo thực phẩm chức năng của nền tảng và rủi ro hình ảnh từ các thông tin nghệ sĩ, người nổi tiếng quảng cáo sai lệch trên mạng xã hội.

Chương 3: Giải pháp cho hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest

Dựa trên kết quả phân tích ở Chương 2, Chương 3 vạch ra định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động:

  • Định hướng và mục tiêu phát triển: Xác định rõ mục tiêu tổng quát về tăng trưởng doanh số song song với việc cắt giảm tỷ lệ chi phí marketing/doanh thu; thực hiện phân khúc khách hàng mục tiêu chi tiết theo nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, khu vực địa lý) và theo chủ đề mối quan tâm (bệnh lý tiểu đường, chức năng sinh lý nam, nhu cầu làm đẹp).
  • Nhóm giải pháp theo từng công cụ:
    • Đối với Facebook: Chuẩn hóa quy trình quản trị Fanpage vệ tinh, xây dựng nội dung tương tác chuyên sâu, đa dạng hóa định dạng bài viết thay vì chỉ tập trung vào bài viết bán hàng trực diện; cải tiến giao diện và tốc độ tải trang của Landing Page nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi thực tế từ số điện thoại sang đơn hàng hoàn tất.
    • Đối với YouTube và Zalo: Tối ưu hóa định dạng video chia sẻ kiến thức chuyên môn, mở rộng tiếp cận các tệp khách hàng trung niên trên mạng lưới Zalo Network thông qua các mẫu quảng cáo tối ưu hóa theo sở thích hành vi.
  • Khuyến nghị phối hợp Marketing Mix (4P) và nguồn nhân lực:
    • Về chính sách giá và sản phẩm: Đa dạng hóa các gói combo ưu đãi (như chính sách mua 3 tặng 1, mua 4 tặng máy đo đường huyết) nhằm gia tăng giá trị trung bình trên một đơn hàng; kiểm soát chặt chẽ tính pháp lý và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để củng cố niềm tin khách hàng.
    • Về quản trị nhân lực: Thay đổi cơ chế đào tạo nội bộ bài bản cho chuyên viên quảng cáo mới thay vì sa thải cơ học; kết hợp chặt chẽ quy trình chia sẻ thông tin giữa bộ phận Marketing và bộ phận Tư vấn/Bán hàng trên hệ thống phần mềm Butaba để nâng cao tỷ lệ chốt đơn thành công.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận và làm rõ các kết quả hoạt động cụ thể của Công ty Everest dựa trên số liệu quản trị nội bộ:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu năm 2019 tăng 125,86% so với năm 2018; doanh thu năm 2020 đạt mức tăng trưởng 150,80% so với năm 2019. Đồng thời, tỷ trọng chi phí marketing trên tổng doanh thu được kéo giảm từ mức 66,32% (năm 2018) xuống còn 45,62% (năm 2019) và duy trì ở mức 42,93% (năm 2020).
  • Hệ thống hóa chi tiết mô hình vận hành marketing bán hàng trực tiếp (performance marketing) dựa trên dữ liệu thời gian thực: sự phối hợp giữa quảng cáo đa kênh (Facebook, Zalo, YouTube) dẫn về Landing Page, tích hợp luân chuyển dữ liệu khách hàng tự động qua phần mềm Butaba đến bộ phận kinh doanh và kho vận.
  • Ghi nhận cơ chế quản trị chi phí quảng cáo độc thù của doanh nghiệp: quy định trần giá số dưới 100.000 VNĐ/SĐT; tổ chức báo cáo tiến độ 4 khung giờ trong ngày (10h, 12h, 14h30, 16h30) và chốt sổ tài chính, hạn mức thẻ thanh toán hàng ngày trước 9h00 sáng.
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà cung cấp một điển cứu (case study) sinh động về cách thức một doanh nghiệp thương mại dược mỹ phẩm quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam ứng dụng mạng xã hội để tạo doanh số thực tế, đồng thời chỉ ra mặt trái của việc phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo số và áp lực chạy chỉ tiêu ngắn hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận dữ liệu:

  • Do đặc thù bảo mật kinh doanh và tính chất phân tán của các tài khoản quảng cáo, các bảng số liệu tài chính tuyệt đối về tổng doanh thu và tổng chi phí bằng tiền đồng chưa được công bố đầy đủ chi tiết cho từng dòng sản phẩm riêng biệt (Dakami, Xtraman, Diasure) mà tập trung sâu nhất vào sản phẩm viên sủi Satochi.
  • Hoạt động nghiên cứu thị trường tại doanh nghiệp còn mang tính sự vụ, do đó khóa luận chưa xây dựng được mô hình khảo sát định lượng mẫu lớn về hành vi và mức độ hài lòng của người tiêu dùng sau khi mua hàng qua mạng xã hội.
  • Hướng mở tiếp theo của đề tài là mở rộng phạm vi đánh giá tác động của các kênh thương mại điện tử thế hệ mới (như TikTok Shop, các sàn Shopee/Lazada) kết hợp với truyền thông xã hội, đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về các mô hình chuyển đổi số toàn diện trong khâu chăm sóc khách hàng tự động (CRM) đối với ngành hàng chăm sóc sức khỏe.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình chạy quảng cáo chuyển đổi, cách thức tổ chức bộ phận marketing nội bộ (media buyer, designer) và phương pháp giám sát ngân sách quảng cáo theo từng khung giờ trong ngày.
  • Doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ và phân phối dược mỹ phẩm trực tuyến: Tham khảo trực tiếp quy trình liên kết hạ tầng kỹ thuật giữa Fanpage vệ tinh, Landing Page thu thập số điện thoại và phần mềm quản lý đơn hàng chuyên biệt (Butaba) để tối ưu hóa quy trình bán hàng.
  • Người làm nghiên cứu về tiếp thị số: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về những rủi ro chi phí, sự biến động nhân sự và khó khăn trong kiểm soát thông tin khi doanh nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh mạng xã hội trả phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Everest sử dụng những sản phẩm nào làm đối tượng truyền thông chính trong giai đoạn nghiên cứu?
Công ty tập trung vào 4 dòng sản phẩm chính thuộc nhóm làm đẹp và bảo vệ sức khỏe: kem dưỡng da Dakami, viên sủi sinh lý nam Xtraman, sữa non dành cho người tiểu đường Diasure và viên sủi hỗ trợ điều trị tiểu đường Satochi.

2. Tiêu chuẩn kiểm soát chi phí quảng cáo trên mỗi số điện thoại của nhân viên marketing tại Everest là bao nhiêu?
Theo quy định nội bộ của công ty, mức giá số (chi phí quảng cáo chia cho số lượng số điện thoại thu về từ khách hàng) được coi là đạt yêu cầu khi nằm ở mức dưới 100.000 VNĐ/số. Những chuyên viên có giá số vượt trần quy định sẽ bị trưởng bộ phận kiểm tra kỹ thuật chạy và xem xét điều chỉnh hạn mức ngân sách ngày.

3. Khung giờ báo cáo kết quả quảng cáo nội bộ qua Facebook Messenger được thực hiện vào những thời điểm nào?
Mỗi ngày, các chuyên viên chạy quảng cáo phải gửi báo cáo chi tiết 4 lần trên nhóm chat Messenger vào các khung giờ cố định: buổi sáng lúc 10h00 và 12h00; buổi chiều lúc 14h30 và 16h30.

4. Dữ liệu khách hàng từ chiến dịch quảng cáo được xử lý qua công cụ phần mềm nào trước khi chuyển cho bộ phận kinh doanh?
Thông tin liên hệ của khách hàng để lại trên các trang Landing Page hoặc gọi qua hotline sẽ được ghi nhận và quản lý thông qua phần mềm Butaba, sau đó chuyển quyền tiếp cận cho bộ phận kinh doanh để gọi điện tư vấn và xác nhận đơn hàng.

5. Cơ cấu nhân sự bộ phận marketing của Công ty Everest được tổ chức như thế nào?
Bộ máy marketing của công ty gồm 10 nhân sự trực tiếp, bao gồm 1 Trưởng phòng Marketing phụ trách điều hành chung, 8 chuyên viên chạy quảng cáo (marketer/media buyer) và 1 nhân viên thiết kế đồ họa (designer) phụ trách sản xuất hình ảnh, video và ấn phẩm truyền thông.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hải đã phản ánh chân thực và sinh động bức tranh thực tế về hoạt động marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần Kinh doanh và Thương mại Everest giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự dịch chuyển tích cực trong việc mở rộng quy mô doanh thu và kiểm soát tỷ lệ chi phí marketing thông qua cơ chế giám sát ngân sách nghiêm ngặt và ứng dụng các nền tảng số linh hoạt. Đồng thời, các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất đã bám sát vào những hạn chế nội tại của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tiếp thị trực tuyến trong ngành bán lẻ dược mỹ phẩm.