Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Marketing – Mix tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI" do sinh viên Trương Thị Phương Nhàn (Lớp K54B – Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Phan Nhật Phương vào tháng 01 năm 2024. Nghiên cứu thuộc ngành Kinh doanh Thương mại, tiếp cận bài toán quản trị tiếp thị dịch vụ thông qua phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khảo sát thực nghiệm.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của công nghệ số và thói quen tìm kiếm thông tin trực tuyến của người tiêu dùng trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP 7% vào năm 2023 sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (2019–2021) và lượng chi tiêu cho quảng cáo kỹ thuật số toàn quốc dự kiến đạt 1.044 triệu USD trong năm 2023, nhu cầu sử dụng các giải pháp tiếp thị kỹ thuật số thuê ngoài cùng các khóa đào tạo chuyên ngành có xu hướng tăng nhanh. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, sự phục hồi của các ngành kinh tế trọng điểm như thương mại, dịch vụ, du lịch, thực phẩm - đồ uống (F&B), thời trang và làm đẹp kéo theo nhu cầu tiếp thị trực tuyến gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, thị trường cũng chứng kiến mức độ cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị agency đang hoạt động cũng như các đối thủ tiềm ẩn mới gia nhập.

Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI là đơn vị cung cấp giải pháp tiếp thị kỹ thuật số và các khóa học Digital Marketing, được thành lập từ năm 2016. Mặc dù sở hữu đội ngũ nhân sự nòng cốt có hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành truyền thông – quảng cáo, doanh nghiệp vẫn là một đơn vị có thời gian hoạt động tương đối trẻ tại địa phương, đối mặt với áp lực phải tối ưu hóa năng lực cạnh tranh, giữ chân khách hàng và khẳng định định vị thương hiệu. Việc rà soát, đánh giá khoa học và hoàn thiện chính sách Marketing-Mix là yêu cầu cấp thiết để công ty thích ứng với biến động thị trường.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cơ sở lý luận nào giúp phân tích và đánh giá hoạt động Marketing-Mix của Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI?
  2. Thực trạng hoạt động Marketing-Mix của Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI như thế nào?
  3. Những đề xuất giải pháp nào cần thực hiện để hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix của Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là thu thập dữ liệu về tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2023 của Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI; phân tích, đánh giá thực trạng các thành phần Marketing-Mix trên cơ sở dữ liệu nội bộ và khảo sát ý kiến khách hàng; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix cho công ty trong thời gian tới.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing-Mix trong ngành dịch vụ;
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-Mix tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI;
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-Mix của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-Mix tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI, địa chỉ số 05 Trần Thanh Mại, phường An Đông, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ tháng 01/2020 đến hết tháng 12/2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong tháng 12/2023; toàn bộ khóa luận hoàn thành trong thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự phát triển của hệ thống lý luận tiếp thị từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) đến mô hình mở rộng 7P dành cho ngành dịch vụ do Bernard H. Booms và Mary J. Bitner đề xuất năm 1981, được hoàn thiện bởi Zeithaml & Bitner (2004) và Lovelock & Wirtz (2007). Mô hình này bổ sung 3 yếu tố mang tính đặc thù của dịch vụ (vốn có tính vô hình, không thể tách rời và không thể lưu trữ) bao gồm: Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence). Khóa luận cũng tham khảo mô hình 5P phát triển trên nền tảng tháp nhu cầu Maslow (Purpose, Pride, Partnership, Protection, Personalization) và hệ thống hóa các tác nhân môi trường kinh doanh vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, văn hóa - xã hội, công nghệ, chính trị - pháp luật), môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp), cùng các tiêu chí đo lường hiệu quả tiếp thị như doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng khách hàng, nhận diện thương hiệu, hiệu quả sử dụng lao động và thị phần.

Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành qua 2 bước, gồm phỏng vấn sâu khách hàng đang dùng dịch vụ để xác định các thuộc tính đánh giá và khảo sát thử nghiệm trên 20 khách hàng nhằm rà soát, chỉnh sửa câu chữ của bảng câu hỏi sơ bộ trước khi đưa vào phát hành chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến đánh giá của khách hàng qua bảng hỏi tiêu chuẩn sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp các thang đo định danh và thang đo khoảng để thu thập thông tin nhân khẩu học.

Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách khách hàng lưu trữ trong lịch sử bán hàng của doanh nghiệp. Phiếu khảo sát được gửi trực tuyến qua các kênh Google Form, Facebook, Zalo và Email. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1997):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05 \Rightarrow Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 0,1$ (10%) và tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0,5$, quy mô mẫu lý thuyết tính toán được là:

$$n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot (1 - 0,5)}{0,1^2} = 96,04 \approx 97 \text{ mẫu}$$

Để đảm bảo chất lượng xử lý dữ liệu và bù đắp sai số, tác giả đã tiến hành phát và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ 120 khách hàng để đưa vào phân tích.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo nội bộ về tình hình kinh doanh, doanh thu, cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022/2023, bảng giá dịch vụ, thông tin đăng tải trên website chính thức (oabigroup.com) của công ty OABI, cùng các công trình nghiên cứu, sách giáo trình và tài liệu thống kê ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: 120 bản khảo sát khách hàng hoàn chỉnh thực hiện trong tháng 12/2023.

Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel với các công cụ phân tích:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean);
  2. Phân tích so sánh và tổng hợp chỉ tiêu;
  3. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$);
  4. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phép trích Principal Components và phép quay Promax, áp dụng các ngưỡng kiểm định: KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. < 0,05$, trị số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$ và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$;
  5. Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình thực tế của mẫu với giá trị kiểm định Test Value ở mức ý nghĩa kiểm định $Sig. \le 0,05$).
Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sản phẩm SP 5 (SP1–SP5) Chất lượng dịch vụ, hiệu quả khóa học, thời gian đáp ứng, tính đặc trưng, hỗ trợ chăm sóc
Giá cả GC 5 (GC1–GC5) Tương xứng chất lượng, tính cạnh tranh, đa dạng mức giá, mức độ hợp lý, chương trình khuyến mãi
Con người CN 4 (CN1–CN4) Thái độ thân thiện, trình độ chuyên môn, khả năng tiếp thu ý kiến, mức độ hài lòng chung
Phân phối PP 4 (PP1–PP4) Kênh trực tuyến (Website/Fanpage), vị trí văn phòng 05 Trần Thanh Mại, tư vấn thông tin, đa dạng kênh tiếp cận
Xúc tiến XT 4 (XT1–XT4) Lợi ích khuyến mãi, tính hấp dẫn của hoạt động tiếp thị, hoạt động talkshow/hội thảo đại học, độ nhận biết
Quy trình QT 4 (QT1–QT4) Thủ tục hợp đồng, hình thức thanh toán thuận tiện, tính chuyên nghiệp tư vấn, tiến độ trả kết quả
Bằng chứng hữu hình HH 3 (HH1–HH3) Cơ sở vật chất khang trang, trang phục nhân viên, thông tin ấn phẩm quảng cáo rõ ràng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị và tiếp thị hỗn hợp. Tác giả phân tích các định nghĩa kinh điển về Marketing từ các tổ chức và học giả như Học viện Hamilton, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Quản trị Marketing Anh (BIM), Philip Kotler, Peter Drucker và PGS.TS. Nguyễn Bách Khoa (2010), làm rõ vai trò của hoạt động tiếp thị đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn xã hội. Nội dung trọng tâm đi sâu vào mô hình Marketing-Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) và phân tích các lực lượng thuộc môi trường vĩ mô và vi mô định hình chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình phát triển của ngành Digital Marketing tại Việt Nam (dẫn số liệu nghiên cứu của TS. Nguyễn Xuân Trường cho thấy hơn 90% doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh sử dụng tiếp thị số) và bối cảnh thị trường tại tỉnh Thừa Thiên Huế với sự phục hồi của các trung tâm thương mại (CoopMart, Go Huế, Vincom), các cụm rạp chiếu phim (CineStar, BHD, Starlight, Lotte Cinema) và các dự án đô thị cao cấp (An Đông Villas, An Cựu Villas, The Manor Crown). Chương 1 cũng phân tích 4 công trình nghiên cứu đi trước gồm đề tài của Lê Thị Thùy Trang (Trung tâm Đào tạo Kỹ năng Kinh doanh CBS), Hoàng Nguyễn Nhật Linh (FPT Telecom Chi nhánh Huế), Trần Thị Nhâm (2019, Gạch men Redstar) và Nguyễn Văn Phát - Nguyễn Văn Chương (2017, Khách sạn Sài Gòn Morin Huế). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất 7P gồm 7 nhóm nhân tố với 27 biến quan sát đo lường cụ thể bằng thang Likert 5 mức độ.

Chương 2: Thực trạng Marketing – Mix tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI

Chương 2 trình bày hồ sơ tổng quan về doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Tên đăng ký: Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI (Tên quốc tế: OABI LEARNING AND CONSULTING COMPANY LIMITED).
  • Mã số thuế: 3301592362, cấp ngày 21/07/2016; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Cửu Bình.
  • Trụ sở: 05 Trần Thanh Mại, phường An Đông, TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Slogan: "Tận Tâm - Trung Thực - Trách Nhiệm".
  • Tầm nhìn và sứ mệnh: Định hướng trở thành đơn vị tiếp thị trực tuyến uy tín tại miền Trung, thực hiện sứ mệnh chia sẻ tri thức và nguồn lực tiếp thị số cho cá nhân, doanh nghiệp.

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành dưới quyền Giám đốc điều hành quản lý trực tiếp 5 bộ phận chức năng: Bộ phận kế toán, Bộ phận lập trình, Bộ phận quảng cáo, Bộ phận nội dung và Bộ phận thiết kế. Ngành nghề kinh doanh trọng tâm bao gồm cung cấp giải pháp tiếp thị số trọn gói (quảng cáo mạng xã hội, thiết kế website, lập trình hệ thống, phát triển nội dung số) và tổ chức các khóa học Digital Marketing. Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022 thông qua Bảng 2.1 (kết quả hoạt động kinh doanh), Bảng 2.2 (bảng giá các dịch vụ), Bảng 2.3 (cơ cấu lao động) và các sơ đồ quy trình đăng ký khóa học, quy trình cung cấp dịch vụ (Sơ đồ 2.2 và 2.3).

Phần phân tích thực nghiệm đánh giá dữ liệu sơ cấp từ mẫu khảo sát 120 khách hàng:

  • Đặc điểm mẫu: Được tổng hợp qua Biểu đồ 2.1 đến 2.6 phản ánh cơ cấu giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, kênh tiếp cận thông tin và loại hình dịch vụ khách hàng đã sử dụng.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo và cấu trúc nhân tố: Bảng 2.4 trình bày kết quả kiểm định Cronbach's Alpha của các thang đo; Bảng 2.5 báo cáo hệ số KMO và Bartlett's Test đối với các biến độc lập; Bảng 2.6 phản ánh kết quả rút trích nhân tố khám phá EFA.
  • Phân tích cảm nhận khách hàng: Kết quả kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test được trình bày chi tiết từ Bảng 2.7 đến Bảng 2.13 tương ứng với từng thành phần 7P: Sản phẩm dịch vụ (Bảng 2.7), Giá cả dịch vụ (Bảng 2.8), Con người (Bảng 2.9), Phân phối dịch vụ (Bảng 2.10), Xúc tiến (Bảng 2.11), Quy trình cung cấp dịch vụ (Bảng 2.12) và Phương tiện hữu hình (Bảng 2.13). Các số liệu này chỉ ra mức độ đồng thuận của khách hàng cùng những mặt còn hạn chế trong từng mắt xích dịch vụ của OABI.

Chương 3: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing- Mix cho Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI

Chương 3 thiết lập định hướng phát triển của công ty OABI trong giai đoạn tiếp theo, nhấn mạnh mục tiêu giữ vững thị phần dịch vụ tiếp thị số tại Thừa Thiên Huế và mở rộng ra thị trường khu vực lân cận. Tác giả tiến hành phân tích ma trận SWOT (Sơ đồ 3.1) để đối chiếu các điểm mạnh nội tại, điểm yếu cần khắc phục, cơ hội từ sự tăng trưởng của thị trường tiếp thị số và các thách thức từ áp lực cạnh tranh.

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo mô hình 7P:

  • Hoạt động về sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ tiếp thị số trọn gói, chuẩn hóa nội dung các khóa học đào tạo, bổ sung các dịch vụ giá trị gia tăng và cá nhân hóa giải pháp theo nhu cầu của từng nhóm khách hàng doanh nghiệp;
  • Hoạt động về giá cả: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt, áp dụng chính sách định giá theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu, hoàn thiện chính sách chiết khấu và khuyến mãi hợp lý;
  • Hoạt động về phân phối: Nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối trực tuyến (Website oabigroup.com, Fanpage), đồng thời củng cố tính nhận diện và sự thuận tiện tại điểm giao dịch số 05 Trần Thanh Mại;
  • Hoạt động về xúc tiến: Đa dạng hóa các chiến dịch truyền thông đa kênh, đẩy mạnh tiếp thị nội dung, tăng cường tham gia các buổi talkshow, hội thảo chuyên đề tại các trường đại học trực thuộc Đại học Huế để mở rộng tệp học viên và gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu;
  • Hoạt động về con người: Đào tạo định kỳ nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ lập trình, thiết kế, nội dung và quảng cáo; chuẩn hóa văn hóa ứng xử, kỹ năng tư vấn và quy trình tiếp nhận ý kiến đóng góp của khách hàng;
  • Hoạt động về quy trình: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, hợp đồng, đa dạng hóa các cổng thanh toán điện tử, chuẩn hóa Sơ đồ 3.2 (quy trình triển khai dịch vụ Marketing trọn gói) nhằm rút ngắn thời gian xử lý và đảm bảo giao trả kết quả đúng cam kết;
  • Hoạt động về bằng chứng hữu hình: Đầu tư hoàn thiện cơ sở vật chất văn phòng làm việc, thiết kế đồng bộ hệ thống nhận diện thương hiệu từ đồng phục nhân viên, tài liệu bán hàng, bảng hiệu đến các ấn phẩm poster và tờ rơi quảng cáo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và xử lý hệ thống dữ liệu toàn diện phản ánh hoạt động tiếp thị dịch vụ của một doanh nghiệp agency tại địa phương:

  • Số liệu vĩ mô và vi mô: Tổng hợp tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 7% năm 2023, quy mô chi tiêu quảng cáo số toàn quốc ước đạt 1.044 triệu USD; dẫn chứng tỷ lệ trên 90% doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh ứng dụng Digital Marketing. Về phía doanh nghiệp, luận văn lưu trữ đầy đủ hồ sơ pháp lý (mã số thuế 3301592362 thành lập ngày 21/07/2016), cấu trúc quản trị 5 bộ phận chức năng, bảng giá dịch vụ và kết quả kinh doanh 2020–2022.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng: Thiết lập cỡ mẫu khảo sát khoa học theo công thức Cochran ($n = 97$, thực hiện trên 120 khách hàng). Kiểm định độ tin cậy và cấu trúc thang đo 27 biến quan sát thuộc 7 nhóm yếu tố thông qua hệ số Cronbach's Alpha, KMO, kiểm định Bartlett và phân tích EFA. Phân tích chi tiết mức độ đánh giá trung bình của khách hàng qua phương pháp One Sample T-Test đối với 7 thành phần của mô hình tiếp thị dịch vụ.
  • Đóng góp thực tiễn của tác giả: Đề tài đã vận dụng thành công mô hình tiếp thị hỗn hợp dịch vụ 7P (Booms & Bitner) vào thực tiễn một công ty Digital Marketing quy mô vừa và nhỏ tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Khóa luận cung cấp một bộ thang đo khảo sát thực nghiệm gồm 27 chỉ báo đo lường được chuẩn hóa qua thử nghiệm định tính, đồng thời xây dựng quy trình triển khai dịch vụ tiếp thị trọn gói và ma trận SWOT cụ thể làm cơ sở khoa học để ban giám đốc Công ty OABI triển khai các biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi triển khai:

  • Giới hạn về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát được thực hiện trên mẫu 120 khách hàng của một công ty đơn lẻ (OABI) tại địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng đối chứng với các khách hàng của các agency đối thủ trên cùng địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Giới hạn về phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong tháng 12/2023, do đó kết quả phản ánh cảm nhận mang tính thời điểm, chưa theo dõi được sự thay đổi trong thái độ và hành vi khách hàng qua các giai đoạn biến động kinh tế khác nhau.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân tích thống kê mô tả, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test, chưa xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành hay quyết định tái sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi điều tra sang các công ty tiếp thị số khác tại khu vực miền Trung và áp dụng mô hình hồi quy hoặc mô hình SEM để kiểm định mối quan hệ tác động trực tiếp giữa các thành phần Marketing-Mix tới sự hài lòng và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ ràng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Marketing, Quản trị Kinh doanh có thể tham khảo phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trong đánh giá mô hình 7P dịch vụ, quy trình tính cỡ mẫu Cochran, cùng cách thức mã hóa và xử lý thang đo Likert trên phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định Alpha, EFA, One Sample T-Test).
  • Đối với các nhà nghiên cứu: Cung cấp khung thang đo 27 biến quan sát (SP1–SP5, GC1–GC5, CN1–CN4, PP1–PP4, XT1–XT4, QT1–QT4, HH1–HH3) được xây dựng chi tiết cho loại hình dịch vụ Digital Marketing và đào tạo trực tuyến.
  • Đối với doanh nghiệp thực tiễn: Ban giám đốc và các nhà quản trị tiếp thị tại các công ty Agency, trung tâm đào tạo kỹ năng số quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo ma trận SWOT, quy trình triển khai dịch vụ trọn gói và các giải pháp hoàn thiện từng khâu 7P để tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những thành phần nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất áp dụng khung tiếp thị dịch vụ 7P (Bernard H. Booms và Mary J. Bitner, 1981) gồm 7 nhóm nhân tố: Sản phẩm (SP), Giá cả (GC), Con người (CN), Phân phối (PP), Xúc tiến (XT), Quy trình (QT) và Bằng chứng hữu hình (HH). Toàn bộ mô hình được đo lường thông qua 27 biến quan sát mã hóa từ SP1 đến HH3 trên thang đo khoảng Likert 5 mức độ.

2. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán như thế nào và số lượng mẫu thực tế thu thập là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính theo công thức Cochran (1997) với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số $e = 0,1$ và tỷ lệ tổng thể $p = 0,5$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu là 97 mẫu. Nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập được 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ 120 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại công ty OABI.

3. Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI được thành lập khi nào và có cơ cấu tổ chức ra sao?
Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI có mã số thuế 3301592362, được cấp phép hoạt động vào ngày 21/07/2016, do ông Nguyễn Cửu Bình làm người đại diện pháp luật, đặt trụ sở tại số 05 Trần Thanh Mại, phường An Đông, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Giám đốc điều hành phụ trách chung và 5 bộ phận chuyên trách: Kế toán, Lập trình, Quảng cáo, Nội dung và Thiết kế.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích số liệu nào trên phần mềm SPSS 20.0?
Sau khi nhập liệu và làm sạch dữ liệu sơ cấp, tác giả sử dụng các phương pháp: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, biểu đồ); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ và đảm bảo Alpha $> 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA với phép quay Promax (đánh giá hệ số KMO, Bartlett's Test, Eigenvalue, tổng phương sai trích và Factor Loading); và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình thực tế với mức kiểm định định trước ở mức ý nghĩa $Sig. \le 0,05$.

5. Các hoạt động nghiên cứu định tính trước khi khảo sát chính thức được triển khai như thế nào?
Nghiên cứu định tính được triển khai qua 2 bước: Bước 1 là phỏng vấn các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của OABI để nhận diện các khía cạnh cần đánh giá, làm cơ sở lập bảng hỏi dự thảo; Bước 2 là tiến hành điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng để kiểm tra tính rõ ràng, rà soát và chỉnh sửa lại bảng hỏi lần cuối trước khi phát hành chính thức cho 120 khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Phương Nhàn đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-Mix 7P trong ngành dịch vụ và phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0, tác giả đã đo lường chi tiết mức độ đánh giá của người sử dụng đối với từng thành phần dịch vụ tại Công ty TNHH Tư Vấn và Đào Tạo OABI. Các đề xuất giải pháp đồng bộ theo 7 khâu tiếp thị và ma trận SWOT được xây dựng bám sát số liệu thực chứng, tạo tiền đề hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số.