Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tiếp cận hoạt động bán hàng trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động phức tạp sau đại dịch Covid-19, đặt ra yêu cầu thích ứng và đổi mới phương thức vận hành cho các doanh nghiệp thương mại. Tác giả lập luận rằng trong nền kinh tế thị trường, hoạt động bán hàng không chỉ dừng lại ở chức năng lưu chuyển hàng hóa đơn thuần để tạo ra doanh thu và lợi nhuận, mà còn gắn liền mật thiết với việc xây dựng trải nghiệm và lòng tin của khách hàng. Trích dẫn quan điểm của Jeff Bezos về việc truyền miệng thông qua trải nghiệm tích cực và số liệu thống kê từ Scripted cho thấy có tới 44% nhân viên bán hàng bỏ cuộc chỉ sau hai cuộc gọi không thành công, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quyết định của tính kiên trì, kỹ năng giao tiếp và mức độ am hiểu sản phẩm của đội ngũ tư vấn trong việc duy trì kết quả kinh doanh bền vững. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài tập trung đi sâu phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thủy Sính – doanh nghiệp chuyên phân phối các chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Thủy Sính, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác bán hàng cho doanh nghiệp. Về mặt cụ thể, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu theo thứ tự:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phân tích hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
- Phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Thủy Sính thông qua điều tra thực nghiệm.
- Phân tích những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (ma trận SWOT) trong hoạt động bán hàng của công ty.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp công ty hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề liên quan đến việc phân tích hoạt động bán hàng của công ty. Đối tượng khảo sát thực tế là các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm chế phẩm sinh học của Công ty TNHH Thủy Sính. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Công ty TNHH Thủy Sính (địa chỉ: Số 12 đường 40 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh). Về thời gian, cuộc khảo sát sơ cấp được triển khai thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; nguồn số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và nhân sự được lấy trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng về bán hàng và bán hàng cá nhân theo quan điểm của James M. Comer, Philip Kotler (1994), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008). Hoạt động bán hàng được phân tích thông qua các đặc trưng vận hành trong nền kinh tế thị trường, các nhân tố ảnh hưởng bên trong doanh nghiệp (tiềm lực tài chính, tiềm năng con người, tiềm lực vô hình) và nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ, quan hệ cung - cầu, đối thủ cạnh tranh). Tác giả chuẩn hóa quy trình bán hàng gồm 5 bước tuần tự: (1) Tìm kiếm và tiếp nhận thông tin khách hàng, (2) Xử lý thông tin, (3) Triển khai báo giá, (4) Báo giá cho khách hàng, (5) Đàm phán chốt đơn hàng. Hệ thống chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả bán hàng áp dụng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 về doanh thu, công thức xác định chi phí ($TC = FC + VC$), lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), cùng các tỷ số tài chính gồm Doanh thu/Chi phí (DT/CP), Lợi nhuận/Doanh thu (LN/DT) và Lợi nhuận/Chi phí (LN/CP).
Mô hình nghiên cứu định lượng kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đó của Nguyễn Thị Thanh Ngọc (2022), Trần Thị Mai Châu (2023), Nguyễn Thị Thùy Trang (2022) và Nguyễn Thị Nga (2019). Mô hình gồm 4 nhóm biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Hoạt động bán hàng:
- H1: Yếu tố Chất lượng sản phẩm (CLSP) ảnh hưởng cùng chiều đến Hoạt động bán hàng.
- H2: Yếu tố Giá cả (GC) ảnh hưởng cùng chiều đến Hoạt động bán hàng.
- H3: Yếu tố Chất lượng dịch vụ (CLDV) ảnh hưởng cùng chiều đến Hoạt động bán hàng.
- H4: Yếu tố Phân phối (PP) ảnh hưởng cùng chiều đến Hoạt động bán hàng.
| Nhóm biến |
Mã hóa biến quan sát |
Nội dung đo lường |
| Chất lượng sản phẩm (CLSP) |
CLSP1 CLSP2 CLSP3 CLSP4 |
Sản phẩm có chất lượng tốt Mẫu mã bắt mắt, đẹp Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng Sản phẩm đa dạng, nhiều chủng loại |
| Giá cả (GC) |
GC1 GC2 GC3 GC4 |
Sản phẩm có giá bán cao hơn so với sản phẩm cùng loại Bán đúng giá niêm yết Giá cả ổn định trong thời gian dài Giá bán phù hợp với chất lượng |
| Chất lượng dịch vụ (CLDV) |
CLDV1 CLDV2 CLDV3 |
Giải quyết thỏa đáng các khiếu nại của khách hàng Dịch vụ bảo hành uy tín Hình thức thanh toán tiện lợi, dễ dàng |
| Phân phối (PP) |
PP1 PP2 PP3 PP4 |
Giao tận nhà, đúng hẹn và nhanh chóng Hàng hóa không bị hư hỏng, đóng gói cẩn thận Giao hàng đúng như thỏa thuận Đáp ứng các yêu cầu trước khi giao hàng |
| Hoạt động bán hàng (TVBH) |
TVBH1 TVBH2 TVBH3 TVBH4 TVBH5 |
Kỹ thuật viên lịch sự, tôn trọng khách hàng Kỹ thuật viên am hiểu về sản phẩm, dịch vụ Kỹ thuật viên cởi mở, thân thiện, sẵn sàng lắng nghe Tư vấn giới thiệu sản phẩm chi tiết, rõ ràng Sẵn sàng hướng dẫn sử dụng sản phẩm sau khi mua |
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ website chính thức của công ty, các kênh truyền thông, tài liệu báo chí chuyên ngành và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán nội bộ của Công ty TNHH Thủy Sính giai đoạn 2020 - 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp câu hỏi định danh và tỷ lệ nhằm ghi nhận thông tin nhân khẩu học. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng khi khách hàng liên hệ mua hàng hoặc khi bộ phận chăm sóc khách hàng liên hệ lại các khách hàng cũ.
- Quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) với $n \ge 5 \times m$ (với 20 biến quan sát thì cỡ mẫu tối thiểu là $5 \times 20 = 100$) và điều kiện kiểm định hồi quy $n \ge 104 + k = 108$ (với $k = 4$ biến độc lập), tác giả đã thu thập quy mô mẫu thực tế đạt 189 khách hàng để nâng cao độ tin cậy.
Về phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20. Quy trình kiểm định bao gồm:
- Thống kê mô tả tần số, tần suất và giá trị trung bình.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation $< 0,3$; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS bằng phương pháp Enter, kiểm tra độ phù hợp mô hình qua $R^2$, kiểm định ANOVA (F-test), kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.
- Kiểm định One Sample T-Test để xác định mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí thuyết và thực tiễn về nhân tố tác động đến phân tích hoạt động bán hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận chung về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ bản chất của bán hàng cá nhân là quá trình giao tiếp trực tiếp hai chiều, đòi hỏi người bán vừa có kiến thức chuyên môn sâu vừa có kỹ năng tương tác linh hoạt để khơi gợi và đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng người mua. Hoạt động bán hàng giữ vai trò trung tâm trong việc lưu chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, đảm bảo vòng quay tiền tệ và tái sản xuất, đồng thời là cơ sở phản ánh năng lực cạnh tranh và tổ chức của bộ máy quản trị. Về mặt vận hành, chương này chuẩn hóa 5 bước của quy trình bán hàng và phân tích ưu nhược điểm của các phương thức bán hàng thông dụng như bán hàng cá nhân, bán qua điện thoại, bán trực tuyến qua mạng xã hội/website, thư điện tử, bán lẻ và bán hàng đa cấp.
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh tổng thể về thị trường phân bón và chế phẩm sinh học trên thế giới và tại Việt Nam. Thị trường chế phẩm sinh học đang bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh nhờ xu hướng nông nghiệp hữu cơ, đòi hỏi các giải pháp sinh học thay thế hóa chất độc hại để bảo vệ môi trường đất và sức khỏe người tiêu dùng. Các công nghệ vi sinh vật, men vi sinh và enzyme ngày càng được ứng dụng sâu rộng. Tuy nhiên, việc kinh doanh chế phẩm sinh học tại Việt Nam vẫn đối diện với những rào cản lớn về mặt bằng giá thành sản phẩm còn cao hơn phân bón hóa học truyền thống, sự kiểm soát chất lượng phức tạp và thói quen canh tác của nông dân chưa chuyển dịch đồng bộ.
Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng của công ty TNHH Thủy Sính
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và năng lực vận hành của Công ty TNHH Thủy Sính (thành lập ngày 20/06/2018 do ông Phạm Văn Tuấn làm người đại diện theo pháp luật, mã số thuế 5801378515). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Khu đô thị Vạn Phúc, Thành phố Thủ Đức và văn phòng đại diện chi nhánh tại Tiền Giang. Cơ cấu bộ máy được tổ chức thành các khối chuyên trách: Ban Giám đốc, Văn phòng đại diện, Phòng Kinh doanh (Bộ phận Sale, Quản lý kho, Chăm sóc khách hàng), Marketing (Content, Digital, Video Editor), Media (Biên kịch, Designer), Khối sản xuất (Kho, Đối soát kho) và Hành chính nhân sự. Danh mục kinh doanh của Thủy Sính tập trung vào các chế phẩm sinh học nhập khẩu từ Nhật Bản và Israel, bao gồm các dòng chủ lực: Thủy Sính 11 (giá 240.000 đồng), các bộ phun xịt côn trùng 001-002 đến 001-005 (giá từ 143.000 đến 191.000 đồng), các bộ xịt dưỡng cây, dưỡng trái, kích hoa, dưỡng hoa và tưới gốc dưỡng rễ 13 (đồng mức giá niêm yết 297.000 đồng).
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng số lao động (người) |
92 |
107 |
119 |
| - Nam (%) |
68,48% |
60,75% |
59,66% |
| - Nữ (%) |
31,52% |
39,25% |
40,34% |
| - Trình độ Đại học (%) |
27,17% |
34,58% |
32,77% |
| - Trình độ Cao đẳng (%) |
38,04% |
33,64% |
27,73% |
| - Trình độ Trung cấp (%) |
16,30% |
18,69% |
26,89% |
| - Lao động phổ thông (%) |
18,48% |
13,08% |
12,61% |
| - Độ tuổi dưới 30 tuổi (%) |
86,96% |
86,92% |
91,60% |
| - Độ tuổi từ 30 - 45 tuổi (%) |
13,04% |
13,08% |
8,40% |
Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục từ 92 người (2020) lên 107 người (2021) và 119 người (2022). Cơ cấu nhân sự trẻ hóa rõ nét với trên 86% đến 91,6% ở độ tuổi dưới 30. Tỷ lệ lao động nam giữ vị trí chủ đạo (chiếm trung bình khoảng 63%) do tính chất công việc giao nhận, kho bãi và sản xuất; lao động nữ chiếm trung bình 37%, phụ trách các vị trí văn phòng như kinh doanh, marketing, media và nhân sự.
| Chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
76.758 |
68.782 |
85.789 |
-10,39% |
+24,72% |
| - Tài sản ngắn hạn |
34.896 |
32.561 |
39.241 |
-6,69% |
+20,53% |
| - Tài sản dài hạn |
41.862 |
36.221 |
46.548 |
-13,46% |
+28,49% |
| Tổng nguồn vốn (triệu đồng) |
76.758 |
68.782 |
85.789 |
-10,39% |
+24,72% |
| - Vốn chủ sở hữu |
33.056 |
31.994 |
47.793 |
-3,21% |
+49,39% |
| - Nợ phải trả |
43.702 |
36.788 |
37.996 |
-15,81% |
+3,28% |
| Doanh thu bán hàng (triệu đồng) |
67.312 |
64.997 |
102.579 |
-3,44% |
+57,82% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
43.774 |
49.230 |
75.849 |
+12,46% |
+54,07% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
23.538 |
15.766 |
26.730 |
-33,02% |
+69,54% |
| Chỉ tiêu DT/CP (%) |
153,77% |
132,03% |
135,24% |
- |
- |
| Chỉ tiêu LN/DT (%) |
34,97% |
24,26% |
26,06% |
- |
- |
| Chỉ tiêu LN/CP (%) |
53,77% |
32,03% |
35,24% |
- |
- |
Dữ liệu thứ cấp cho thấy năm 2021 là giai đoạn khó khăn khi đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, khiến tổng tài sản sụt giảm 10,39% (-7.976 triệu đồng), doanh thu giảm 3,44% (-2.315 triệu đồng) trong khi tổng chi phí tăng 12,46%, dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm mạnh 33,02% xuống 15.766 triệu đồng. Bước sang năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ: Doanh thu đạt 102.579 triệu đồng (+57,82%), lợi nhuận sau thuế đạt 26.730 triệu đồng (+69,54%), vốn chủ sở hữu tăng 49,39% lên 47.793 triệu đồng. Tỷ suất DT/CP đạt 135,24% (cứ 100 đồng chi phí tạo ra 135,24 đồng doanh thu), tỷ suất LN/DT đạt 26,06% và LN/CP đạt 35,24%.
Về chính sách bán hàng thực tế: Doanh nghiệp áp dụng chính sách giá niêm yết cố định trên website và mạng xã hội kết hợp khuyến mãi theo số lượng lũy tiến (mua 2 tặng 1, mua 4 tặng 2, mua 5 tặng 3, tối đa mua 15 tặng 15, mỗi bộ sản phẩm gồm 3 gói và viên sủi khoáng chất). Về nhân sự, công ty duy trì mức hoa hồng 1% trên đơn hàng thành công ngoài lương cứng, thưởng các dịp lễ 30/4 - 1/5 mức 1.000.000 đồng/người và tổ chức đánh giá định kỳ nghiệp vụ tư vấn. Chính sách dịch vụ cam kết bảo hành sản phẩm 12 tháng và hỗ trợ hai hình thức thanh toán (chuyển khoản qua ngân hàng hoặc tiền mặt). Tuy nhiên, nhược điểm bộc lộ là đội ngũ tư vấn đôi khi quá chú trọng vào mục tiêu chốt đơn mà chưa giải quyết thấu đáo vấn đề bệnh lý cây trồng của từng nông hộ; đồng thời kênh tiếp cận khách hàng phụ thuộc quá lớn vào mạng xã hội trực tuyến, làm giảm mức độ tin cậy đối với các khách hàng nông dân truyền thống.
Phân tích định lượng sơ cấp với 189 khách hàng khảo sát: Toàn bộ thang đo biến độc lập (CLSP, GC, CLDV, PP) và biến phụ thuộc (TVBH) đều đạt tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (hệ số biến tổng $> 0,3$). Phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định tính hợp lệ của thang đo, các biến quan sát hội tụ vào đúng 4 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc như giả định mô hình. Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến Enter kiểm định các hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy các biến Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Chất lượng dịch vụ và Phân phối đều có ý nghĩa thống kê và tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động bán hàng của doanh nghiệp mà không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn an toàn).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng của công ty TNHH Thủy Sính
Dựa trên kết quả phân tích định tính và định lượng, chương 3 thiết lập ma trận SWOT đánh giá toàn diện hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Thủy Sính:
- Điểm mạnh: Nguồn nguyên liệu nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản và Israel có chứng nhận xuất xứ rõ ràng; danh mục sản phẩm chuyên sâu đa dạng; đội ngũ nhân sự trẻ trung, nhiệt huyết và có chế độ đãi ngộ, gắn kết nội bộ tốt.
- Điểm yếu: Kênh bán hàng phụ thuộc nặng nề vào tiếp thị số trực tuyến, thiếu hệ thống điểm bán hoặc đại lý thực địa; năng lực tư vấn chuyên sâu về bệnh học cây trồng của một bộ phận nhân sự còn hạn chế; dịch vụ sau bán hàng chưa cá nhân hóa sâu sắc theo từng giai đoạn phát triển của vườn cây.
- Cơ hội: Xu hướng chuyển đổi sang canh tác nông nghiệp xanh, sạch và bền vững tại Việt Nam đang gia tăng; nhu cầu đối với chế phẩm sinh học an toàn cho môi trường ngày càng mở rộng.
- Thách thức: Thị trường cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp phân bón truyền thống và các thương hiệu sinh học mới; giá bán sản phẩm sinh học cao hơn hóa chất thông thường; tâm lý hoài nghi về chất lượng hàng hóa mua qua mạng xã hội của bà con nông dân.
Từ phân tích trên, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về Phân phối (PP): Đẩy mạnh mở rộng kênh phân phối trực tiếp tại các vùng chuyên canh nông nghiệp trọng điểm; tối ưu hóa quy trình đóng gói và hợp tác với các đơn vị vận chuyển uy tín nhằm đảm bảo thời gian giao hàng đúng thỏa thuận, hạn chế tối đa tình trạng móp méo, hư hỏng bao bì chế phẩm.
- Nhóm giải pháp về Giá cả (GC): Duy trì tính ổn định của bảng giá niêm yết trong dài hạn; xây dựng cơ chế chiết khấu thương mại linh hoạt hơn cho các nông hộ lớn hoặc nhóm liên kết sản xuất; truyền thông minh bạch về giá trị kinh tế dài hạn của chế phẩm sinh học nhằm chứng minh giá cả tương xứng với chất lượng.
- Nhóm giải pháp về Chất lượng dịch vụ (CLDV): Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý khiếu nại phát sinh; chuẩn hóa quy trình bảo hành 12 tháng; chủ động triển khai dịch vụ hậu mãi bằng cách định kỳ gọi điện theo dõi kết quả phục hồi của vườn cây sau khi sử dụng thuốc.
- Nhóm giải pháp về Chất lượng sản phẩm (CLSP): Kiểm soát chặt chẽ quy trình bảo quản nguyên liệu nhập khẩu từ Nhật Bản và Israel; cải tiến mẫu mã bao bì có hướng dẫn sử dụng rõ ràng, dễ hiểu cho người nông dân; tiếp tục nghiên cứu và đưa ra thị trường các bộ sản phẩm tích hợp đặc trị từng loại sâu bệnh chuyên biệt.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực chứng tại Công ty TNHH Thủy Sính:
- Đã minh chứng quá trình phục hồi kinh doanh của doanh nghiệp sau đại dịch Covid-19: Doanh thu năm 2022 tăng trưởng vượt bậc 57,82%, đạt 102.579 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 26.730 triệu đồng, tăng 69,54% so với năm 2021; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP) đạt 35,24%.
- Kiểm định thành công mô hình nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 189 khách hàng, xác định 4 yếu tố tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động bán hàng gồm: Phân phối, Giá cả, Chất lượng dịch vụ và Chất lượng sản phẩm.
- Nhận diện chính xác hạn chế trong kênh bán hàng hiện tại của công ty là phụ thuộc quá mức vào các nền tảng mạng xã hội trực tuyến, gây trở ngại về độ tin cậy đối với nhóm khách hàng nông dân lớn tuổi.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp điều chỉnh trực tiếp vào chính sách Marketing-Mix (4P) của doanh nghiệp, gắn với các chính sách nhân sự (hoa hồng 1%, thưởng ngày lễ 1 triệu đồng) và dịch vụ bảo hành 12 tháng.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã cụ thể hóa khung lý thuyết quản trị bán hàng vào một ngành hàng đặc thù là chế phẩm sinh học nhập khẩu tại Việt Nam. So với các công trình nghiên cứu trước đó của Nguyễn Thị Thanh Ngọc (2022) hay Trần Thị Mai Châu (2023) vốn tập trung vào thức ăn chăn nuôi hoặc cơ khí ô tô, khóa luận của Hồ Thị Bích Huyền làm rõ đặc trưng bán hàng mang tính tư vấn kỹ thuật nông nghiệp, nơi mà quyết định mua hàng phụ thuộc rất lớn vào năng lực chẩn đoán bệnh cây trồng của nhân viên tư vấn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 189 khách hàng chủ yếu tiếp cận qua các kênh liên hệ trực tuyến và điện thoại, chưa bao quát được toàn diện các hộ nông dân tại các vùng sâu, vùng xa chưa tiếp cận mạng xã hội.
- Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích tại địa bàn hoạt động của Công ty TNHH Thủy Sính tại Thành phố Hồ Chí Minh và chi nhánh Tiền Giang, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn với các doanh nghiệp kinh doanh chế phẩm sinh học khác trong cùng phân khúc.
- Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính mới dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022, chưa cập nhật trọn vẹn số liệu tài chính năm tài chính 2023 do thời điểm bảo vệ khóa luận diễn ra vào tháng 1 năm 2024.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo từng vùng nông nghiệp chuyên canh (Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long); đồng thời bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành thương hiệu hoặc rào cản chuyển đổi sản phẩm để tăng cường độ giải thích của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị bán hàng, Marketing và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các đề tài tốt nghiệp phân tích hoạt động kinh doanh thương mại. Các phần có giá trị tham khảo cao gồm:
- Quy trình chuẩn hóa thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi khách hàng với 20 biến quan sát thuộc thang đo Likert 5 mức độ trong ngành vật tư nông nghiệp.
- Cấu trúc xử lý số liệu định lượng chuẩn tắc trên SPSS 20: Từ kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson đến hồi quy đa biến và kiểm tra các giả định hồi quy (Histogram, Normal P-P Plot, đa cộng tuyến VIF).
- Cách thức kết hợp phân tích các tỷ số tài chính bán hàng (DT/CP, LN/DT, LN/CP) cùng dữ liệu nhân sự để làm rõ bức tranh vận hành nội bộ trước khi đề xuất giải pháp ma trận SWOT.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh thu và lợi nhuận của Công ty TNHH Thủy Sính biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Năm 2020, doanh thu đạt 67.312 triệu đồng và lợi nhuận đạt 23.538 triệu đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch Covid-19, doanh thu giảm 3,44% xuống 64.997 triệu đồng và lợi nhuận giảm 33,02% xuống 15.766 triệu đồng. Năm 2022, công ty phục hồi mạnh mẽ với doanh thu đạt 102.579 triệu đồng (tăng 57,82%) và lợi nhuận sau thuế đạt 26.730 triệu đồng (tăng 69,54% so với năm 2021).
2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực tế trên cỡ mẫu $n = 189$ khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của công ty, áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua bảng hỏi Likert 5 mức độ khi khách hàng liên hệ mua hàng hoặc qua danh sách chăm sóc khách hàng cũ.
3. Cơ cấu lao động của Công ty Thủy Sính có đặc điểm nổi bật gì qua 3 năm 2020 - 2022?
Tổng số lao động tăng từ 92 người (2020) lên 119 người (2022). Lao động nam chiếm ưu thế với tỷ lệ trung bình khoảng 63% (do nhu cầu kho bãi, sản xuất), lao động nữ chiếm trung bình 37%. Lực lượng lao động có độ tuổi rất trẻ, trong đó nhân sự dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo từ 86,92% đến 91,60%.
4. Chính sách khuyến mãi bán hàng chủ đạo của công ty được thiết kế như thế nào?
Công ty áp dụng chính sách tặng sản phẩm theo số lượng đơn hàng: Mua 2 bộ tặng 1 bộ, mua 4 bộ tặng 2 bộ, mua 5 bộ tặng 3 bộ, và mức tối đa là mua 15 bộ tặng 15 bộ (quy chuẩn mỗi bộ gồm 3 gói sản phẩm kèm 1 viên sủi khoáng chất).
5. Công ty Thủy Sính áp dụng chế độ đãi ngộ và hoa hồng bán hàng cho nhân viên ra sao?
Bên cạnh lương cứng, nhân viên tư vấn bán hàng được hưởng hoa hồng 1% tính trên số lượng đơn hàng giao dịch thành công. Vào các dịp lễ 30/4 - 1/5, công ty chi thưởng 1.000.000 đồng/người, đồng thời tổ chức sinh nhật hàng tháng và vinh danh trao kỷ niệm chương cuối năm cho cá nhân xuất sắc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Bích Huyền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Thủy Sính dựa trên chuỗi số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 và dữ liệu khảo sát 189 khách hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự phục hồi doanh thu vượt bậc sau đại dịch Covid-19, đồng thời chỉ ra 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bán hàng gồm Phân phối, Giá cả, Chất lượng dịch vụ và Chất lượng sản phẩm. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với ma trận SWOT và chính sách Marketing-Mix mang lại định hướng hành động thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tư vấn, mở rộng kênh phân phối và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường chế phẩm sinh học.