Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Khánh Huyền đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, mở ra nhiều cơ hội kinh doanh nhưng cũng gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường. Người tiêu dùng và các tổ chức có xu hướng nâng cao nhận thức, đòi hỏi các doanh nghiệp phải chuyển dịch phương thức kinh doanh theo định hướng thị trường và lấy khách hàng làm trung tâm. Trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, việc vận dụng và hoàn thiện mô hình marketing mix đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức.
Đối với Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông (Fuji Media) – một đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp marketing tổng thể cho nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), việc đánh giá đúng thực trạng triển khai các chính sách marketing là yêu cầu cấp thiết nhằm tháo gỡ những vướng mắc vận hành và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết về hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
- Chỉ ra những ưu điểm và tồn tại trong hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix cho Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông (địa chỉ: 64B Nguyễn Viết Xuân, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết marketing dịch vụ với trọng tâm là mô hình marketing mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence). Tác giả tiếp cận các khái niệm kinh điển về marketing từ Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 2007, 2010), cùng lý thuyết đặc thù dịch vụ của Mark Kathy và khung lý thuyết về các yếu tố hữu hình của Christopher Lovelock (2012). Hệ thống lý luận làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình (intangibility), tính không ổn định/không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời (inseparability) và tính không thể lưu trữ (perishability). Đồng thời, sản phẩm dịch vụ được phân tích thông qua mô hình 5 cấp độ chất lượng: dịch vụ cốt lõi, dịch vụ cơ bản, dịch vụ mong đợi, dịch vụ gia tăng giá trị và dịch vụ tiềm năng. Khung phân tích môi trường marketing bao gồm môi trường vi mô (nội bộ, nhà cung cấp, trung gian, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp định tính và xử lý dữ liệu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 từ phòng Kế toán; tài liệu lưu trữ, bảng giá, số liệu chiến dịch truyền thông từ phòng Marketing của Fuji Media; thông tin thống kê công bố từ Tổng cục Thống kê và các dữ liệu trực tuyến.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Thống kê, so sánh biến động chỉ tiêu kinh doanh qua các năm (2020, 2021, 2022); phân tích cơ cấu chi phí, mức giá dịch vụ và các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông trực tuyến (CPC, CPM, lượt tiếp cận, lượt tương tác).
- Phương pháp tham khảo ý kiến nội bộ: Trao đổi, phỏng vấn và ghi nhận nhận xét từ đội ngũ quản lý, nhân viên phòng Marketing và phòng Kinh doanh nhằm làm rõ quy trình tác nghiệp thực tế cũng như những bất cập phát sinh trong quá trình tương tác với khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về marketing và marketing mix trong lĩnh vực dịch vụ. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của mô hình 7P, nhấn mạnh sự khác biệt so với mô hình 4P truyền thống của khối hàng hóa hữu hình do các đặc thù vô hình và đồng thời của dịch vụ quy định.
Nội dung chương phân tích cụ thể từng thành tố:
- Chính sách sản phẩm gắn liền với việc hoạch định 5 cấp độ dịch vụ và phát triển dịch vụ mới;
- Chính sách giá cả dựa trên phương pháp chi phí, giá trị cảm nhận hoặc định giá cạnh tranh, kèm theo các quyết định chiết khấu, giá phân biệt;
- Chính sách phân phối trực tiếp hoặc gián tiếp, lựa chọn địa điểm và khung thời gian cung ứng;
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp với 5 công cụ chính (quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, khuyến mại, marketing trực tiếp và tương tác), vận hành theo quy trình thiết kế 6 bước;
- Ba thành tố mở rộng: Con người (tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực), Quy trình cung cấp dịch vụ (4 bước thiết kế: lên ý tưởng, kịch bản, mô hình hóa, hoàn thiện), và Bằng chứng hữu hình (môi trường vật chất bên trong, bên ngoài tác động đến tâm lý và hành vi khách hàng). Chương này cũng phân loại chi tiết các biến số thuộc môi trường vi mô và vĩ mô chi phối hoạt động marketing của doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix của Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, phát triển và thực trạng kinh doanh của Fuji Media từ khi thành lập ngày 24/03/2017 (hoạt động chính thức từ 30/04/2017, MST: 0107773570) dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Hà. Ban đầu (2017–2018), công ty hoạt động trong mảng phát hành nội dung số/trò chơi trực tuyến với giấy phép G1 của Bộ Thông tin và Truyền thông, hợp tác cùng các đối tác Nhật Bản (Fuji Television, Alphapolis, Gcrest, Bushiroad, Alt Plus, Framgia, Kayac...). Từ năm 2019, công ty chuyển hướng tập trung cung cấp giải pháp tư vấn, đào tạo và triển khai marketing cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành và 4 phòng ban: Kinh doanh, Marketing, Chăm sóc khách hàng, Kế toán.
Tác giả đi sâu mổ xẻ thực trạng 7P tại Fuji Media:
1. Sản phẩm: Dịch vụ chính tạo doanh thu gồm "Vận hành kênh marketing" (Facebook, Zalo, Website) và "Tư vấn marketing" theo module. Các dịch vụ khác gồm Đào tạo marketing, Xác minh và tối ưu Google Maps, Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, và Quay phim bóng đá/sự kiện (triển khai từ năm 2020). Dịch vụ bổ sung gồm báo cáo định kỳ cuối tháng và xử lý khiếu nại. Điểm hạn chế là một số dự án bị trễ tiến độ (deadline), chưa đảm bảo đúng cam kết kết quả đầu ra cho đối tác.
2. Giá cả: Áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí kết hợp đối thủ cạnh tranh. Bảng giá được phân tầng rõ rệt theo gói dịch vụ:
Bảng tổng hợp biểu phí các gói dịch vụ chính tại Fuji Media:
| Dịch vụ |
Gói dịch vụ |
Mức giá |
Nội dung công việc chính |
| Vận hành kênh marketing |
Vận hành cơ bản |
4.000.000 đ/tháng |
Tối ưu Fanpage; 20 bài Fanpage/tháng; 08 bài SEO website; tư vấn Digital Marketing; báo cáo tháng. |
|
Vận hành nâng cao |
5.500.000 đ/tháng |
Tối ưu Fanpage; 30 bài Fanpage/tháng; 12 bài SEO website; seeding; trả lời tin nhắn; tư vấn & chạy quảng cáo; báo cáo tháng. |
|
Chuyên nghiệp |
10.000.000 đ/tháng |
Tối ưu Fanpage; 60 bài Fanpage/tháng; 30 bài SEO website; seeding; trả lời tin nhắn; thiết kế hình ảnh/banner; tư vấn & triển khai quảng cáo; cam kết KPI; phân tích số liệu; báo cáo tháng. |
| Xác minh Google Maps |
Gói cơ bản |
1.000.000 đ |
Khởi tạo, xác minh địa điểm; 50 reviews chữ; thực hiện trong 30–45 ngày. |
|
Gói VIP |
2.000.000 đ |
Khởi tạo, xác minh địa điểm; tối ưu SEO; 50 reviews (>100 từ kèm hình ảnh & từ khóa); thực hiện trong 30–45 ngày. |
|
Gói đặc biệt |
1.000.000 đ |
10 reviews từ tài khoản người nước ngoài (Anh, Nhật); bài >100 từ kèm hình ảnh & từ khóa; thực hiện trong 07 ngày; không tối ưu SEO. |
| Quay phim bóng đá |
Gói cơ bản |
1.200.000 đ |
Quay Full HD 1080/4K toàn bộ trận đấu; video highlight; gắn panel, tỷ số & thời gian; bàn giao trong 24 giờ. |
|
Gói VIP |
2.000.000 đ |
Toàn bộ quyền lợi gói cơ bản; bổ sung chụp ảnh trận đấu, hỗ trợ gắn logo/panel lên ảnh, hỗ trợ tải lên Youtube; bàn giao trong 24 giờ. |
Tồn tại về giá: Mức giá áp dụng cố định, hoàn toàn thiếu vắng chính sách chiết khấu theo số lượng, chiết khấu thanh toán trả trước hay ưu đãi cho khách hàng ký hợp đồng dài hạn, chỉ áp dụng một hình thức thanh toán chuyển khoản.
3. Phân phối: Áp dụng kênh phân phối trực tiếp từ công ty đến khách hàng doanh nghiệp; nhân sự xử lý nội dung tại văn phòng hoặc trực tiếp đến địa điểm diễn ra sự kiện/trận đấu để ghi hình.
4. Xúc tiến hỗn hợp:
- Quảng cáo: Triển khai Facebook Ads (chạy 1–2 bài/tháng nhắm vào chủ doanh nghiệp SMEs, theo dõi qua chỉ số CPC, CPM và chi phí tin nhắn messenger), ngân sách còn nhỏ giọt, ngắt quãng.
- Quan hệ công chúng (PR): Hoạt động nội bộ (teambuilding, du lịch, lễ Tết); hoạt động xã hội (từ thiện địa phương, ủng hộ chống dịch Covid-19, tài trợ truyền thông giải bóng đá BNI, talkshow sinh viên Đại học Thăng Long). Các hoạt động chưa duy trì thường xuyên.
- Bán hàng cá nhân: Quy trình 5 bước: Tìm kiếm khách hàng -> Tiếp cận -> Tư vấn và giới thiệu -> Đàm phán -> Ký hợp đồng. Nhược điểm là việc tìm kiếm thụ động (chủ yếu dựa vào hội nhóm Facebook, data web và người quen giới thiệu); nhân viên bán hàng đôi khi cam kết vượt quá năng lực xử lý thực tế của phòng chuyên môn.
- Marketing trực tiếp & tương tác: Sử dụng hotline (0914.070...) liên hệ khách hàng mới; vận hành Website công ty; quản lý Fanpage "Dịch vụ Marketing – Fuji Media" (lập từ 6/2019, đạt khoảng 200 lượt thích/theo dõi, tần suất 3 bài/tuần lúc 9–11h); kênh Youtube đăng tải 146 video (lượt xem dao động 29 – 5.100 lượt/video, chủ yếu là tư liệu bóng đá).
5. Con người: Quy mô nhân sự gồm 12 nhân viên; riêng phòng Marketing có 8 nhân sự. Đội ngũ nhân viên trẻ, năng động nhưng đa phần là sinh viên đang học hoặc mới tốt nghiệp, kỹ năng thực chiến và kinh nghiệm chuyên sâu còn hạn chế. Mỗi dự án phân công 2 nhân viên phụ trách.
6. Quy trình cung cấp dịch vụ: Đã thiết lập các bước tác nghiệp cơ bản nhưng thiếu sự giám sát chặt chẽ, dẫn đến một số dự án không đạt tiến độ thời gian giao bài cho khách hàng trước 1 ngày theo quy định nội bộ.
7. Bằng chứng hữu hình: Nhận diện tại trụ sở 64B Nguyễn Viết Xuân, hệ thống biển bảng, hợp đồng, báo cáo định kỳ bằng file mềm, giao diện website hiện đại có tích hợp các nút điều hướng liên hệ nhanh (Zalo, Messenger, Hotline).
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix cho Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông
Căn cứ vào định hướng phát triển chung và mục tiêu marketing của Fuji Media, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện toàn diện trên 7 khía cạnh:
- Giải pháp về sản phẩm: Thiết lập bảng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vận hành kênh marketing (Bảng 3.1 trong khóa luận) nhằm kiểm soát chặt chẽ tiêu chí nội dung, tính sáng tạo của hình ảnh và tính chuẩn xác của thời hạn bàn giao; đa dạng hóa các gói dịch vụ bổ trợ.
- Giải pháp về giá cả: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo bậc giá trị hợp đồng (Bảng 3.2 trong khóa luận) và chiết khấu thanh toán một lần cho hợp đồng 6 tháng đến 1 năm nhằm gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
- Giải pháp về phân phối: Mở rộng điểm chạm trực tuyến, tối ưu hóa các biểu mẫu tiếp nhận yêu cầu tự động trên website nhằm rút ngắn thời gian xử lý thông tin từ khách hàng.
- Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Chuẩn hóa quy trình chạy quảng cáo Facebook; xây dựng kế hoạch nội dung Fanpage đều đặn; tối ưu hóa SEO website; xây dựng kịch bản bán hàng cá nhân chi tiết nhằm loại bỏ tình trạng tư vấn sai lệch so với năng lực đáp ứng thực tế.
- Giải pháp về con người: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng nhân sự (Sơ đồ quy trình tuyển dụng); tổ chức đào tạo nội bộ bài bản về kỹ năng Digital Marketing và kỹ năng mềm; ban hành chính sách lương, thưởng và chế độ đãi ngộ rõ ràng gắn liền với hiệu suất công việc.
- Giải pháp về quy trình cung cấp dịch vụ: Chuẩn hóa sơ đồ quy trình cung ứng dịch vụ (Sơ đồ các bước trong quy trình cung cấp dịch vụ), đưa vào áp dụng hệ thống kiểm soát chéo giữa các bộ phận nhằm giảm thiểu sai sót và đảm bảo tiến độ bàn giao.
- Giải pháp về bằng chứng hữu hình: Nâng cấp không gian văn phòng làm việc; chuẩn hóa hệ thống ấn phẩm nhận diện thương hiệu văn phòng; hoàn thiện định dạng biểu mẫu báo cáo kết quả dự án hàng tháng chuyên nghiệp hơn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh trung thực bức tranh hoạt động marketing của một doanh nghiệp dịch vụ truyền thông quy mô nhỏ trong giai đoạn biến động 2020–2022.
Các kết quả nghiên cứu cụ thể gồm:
- Minh bạch hóa dữ liệu tác nghiệp thực tế: Đề tài thu thập và công bố chi tiết bảng giá các gói dịch vụ cốt lõi (Vận hành marketing từ 4–10 triệu đồng/tháng; Xác minh Google Maps từ 1–2 triệu đồng; Quay phim thể thao từ 1,2–2 triệu đồng/trận), kèm theo các chỉ số truyền thông thực tế (Fanpage đạt xấp xỉ 200 lượt theo dõi; Kênh Youtube có 146 video với lượng xem dao động 29 – 5.100 lượt/video).
- Hệ thống hóa nguyên nhân hạn chế: Khóa luận chỉ ra mắt xích yếu nhất trong hệ thống marketing mix của Fuji Media nằm ở yếu tố con người (nhân sự mỏng, 8/12 người thuộc phòng marketing đa số là sinh viên hoặc mới ra trường, kỹ năng chưa đồng đều), dẫn đến quy trình cung cấp dịch vụ bị gián đoạn và chính sách xúc tiến phụ thuộc vào sự thụ động của việc tìm kiếm khách hàng.
- Đóng góp ứng dụng: Tác giả xây dựng trực tiếp hai công cụ quản trị có tính thực tiễn cao cho doanh nghiệp: Bảng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vận hành kênh (Bảng 3.1) và Bảng cơ chế chiết khấu theo giá trị hợp đồng (Bảng 3.2), giúp công ty khắc phục trực diện điểm nghẽn về giá và kiểm soát chất lượng bàn giao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nhất định bắt nguồn từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Fuji Media) với khoảng thời gian khảo sát từ năm 2020 đến năm 2022, chưa bao quát được các biến động thị trường sau năm 2022.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa vào tổng hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ và quan sát thực tế; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn (survey n=?) hoặc phân tích hồi quy kiểm định mức độ thỏa mãn của đối tác đối với từng thành tố trong mô hình 7P.
- Hướng mở rộng tiếp theo của đề tài là xây dựng thang đo định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ agency truyền thông và phân tích so sánh vị thế cạnh tranh của Fuji Media với các đối thủ cùng phân khúc trên địa bàn Hà Nội.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về mô hình 7P trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vừa và nhỏ.
Các nội dung có giá trị tham khảo thực tiễn cao bao gồm:
- Khung phân tích thực trạng 7 thành tố dịch vụ đối với doanh nghiệp agency truyền thông;
- Biểu phí và cách đóng gói dịch vụ marketing thuê ngoài (quản trị fanpage, viết bài SEO, xác minh bản đồ, quay phim sự kiện thể thao);
- Cách xây dựng quy trình bán hàng cá nhân và xử lý khiếu nại dịch vụ trong bối cảnh B2B quy mô nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Fuji Media kinh doanh những dịch vụ cốt lõi nào mang lại doanh thu chính?
Theo nội dung công bố trong khóa luận, hai dịch vụ đem lại nguồn doanh thu chính cho Fuji Media là dịch vụ "Vận hành kênh marketing" (vận hành đa kênh Facebook, Zalo, Website) và dịch vụ "Tư vấn marketing" (tư vấn chiến lược tổng thể theo module: content, social, truyền thông thương hiệu). Ngoài ra công ty còn cung cấp các dịch vụ khác như đào tạo marketing, xác minh/tối ưu Google Maps, thiết kế nhận diện thương hiệu và quay phim bóng đá/sự kiện.
2. Gói dịch vụ Vận hành kênh marketing chuyên nghiệp của công ty có giá bao nhiêu và gồm những quyền lợi gì?
Gói Vận hành chuyên nghiệp có mức phí 10.000.000 đồng/tháng. Quyền lợi bao gồm: tối ưu Fanpage, viết 60 bài Fanpage/tháng, 30 bài chuẩn SEO trên website, seeding bài viết, vận hành Fanpage và trả lời tin nhắn, thiết kế hình ảnh/banner, tư vấn và triển khai quảng cáo, phân tích số liệu thống kê, báo cáo theo tháng và có cam kết KPI vận hành cho khách hàng.
3. Đội ngũ nhân sự của Fuji Media tại thời điểm nghiên cứu có quy mô và đặc điểm như thế nào?
Công ty có quy mô nhỏ với tổng cộng 12 nhân viên. Riêng phòng Marketing có 8 nhân sự, đảm nhiệm trực tiếp việc sản xuất và triển khai các dự án cho khách hàng (mỗi dự án được phân công 2 nhân viên phụ trách). Đội ngũ nhân sự có tinh thần nhiệt huyết nhưng phần lớn là người mới, sinh viên đang đi học hoặc mới tốt nghiệp ra trường nên kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm thực chiến còn hạn chế.
4. Chính sách giá của Fuji Media có những nhược điểm gì được tác giả chỉ ra?
Tác giả chỉ ra rằng mức giá các dịch vụ của công ty hoàn toàn cố định, thiếu vắng các chính sách chiết khấu theo số lượng, chiết khấu cho khách hàng thân thiết hoặc chiết khấu cho các hợp đồng có giá trị lớn/thời hạn dài. Bên cạnh đó, doanh nghiệp chỉ áp dụng duy nhất một hình thức thanh toán là chuyển khoản, gây bất lợi trong việc khuyến khích khách hàng gắn bó lâu dài hoặc sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ.
5. Hoạt động quảng cáo trực tuyến của công ty được triển khai trên nền tảng nào và đánh giá bằng những chỉ số nào?
Công ty triển khai quảng cáo trả phí chủ yếu trên Fanpage Facebook, nhắm vào tệp khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tần suất chạy quảng cáo từ 1–2 bài viết/tháng. Hiệu quả chiến dịch được công ty theo dõi và đo lường thông qua hai chỉ số chính là CPC (Cost per Click - chi phí cho mỗi lượt nhấp) và CPM (Cost per Mille - chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị), kết hợp với tỷ lệ chuyển đổi tin nhắn (chi phí trên mỗi tin nhắn messenger) và chất lượng data thu về.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Khánh Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ và phản ánh bức tranh thực tiễn chi tiết tại Công ty TNHH Fuji Công Nghệ và Truyền Thông giai đoạn 2020–2022. Đề tài làm rõ những bất cập về kiểm soát tiến độ, hạn chế năng lực nhân sự và sự thiếu linh hoạt trong chính sách giá của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng và bảng biểu chiết khấu cụ thể, đem lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác hoàn thiện hoạt động marketing của doanh nghiệp nghiên cứu.