Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập và chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn cầu, ngành du lịch ngày càng khẳng định vị trí là một ngành kinh tế dịch vụ mũi nhọn. Báo cáo năm 2023 của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) chỉ ra rằng du lịch đóng góp khoảng 8% vào GDP toàn cầu. Đồng thời, số liệu từ Hiệp hội Du lịch Hoa Kỳ (U.S. Travel Association) cho thấy số lượng doanh nghiệp lữ hành tiếp tục tăng trưởng ước tính 5% mỗi năm, thúc đẩy mức độ cạnh tranh trên thị trường dịch vụ du lịch quốc tế diễn ra ngày càng gay gắt.
Đại dịch Covid-19 đã tạo ra bước ngoặt làm biến đổi sâu sắc hành vi tiêu dùng du lịch. Thói quen tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ trực tiếp tại văn phòng dần được thay thế bởi các nền tảng số: khoảng 70% người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tìm kiếm, tham khảo thông tin qua mạng xã hội và mua sắm dịch vụ du lịch trực tuyến. Dữ liệu từ UNWTO năm 2023 cũng ghi nhận tỷ lệ mua sắm dịch vụ du lịch qua các kênh trực tuyến tăng trưởng khoảng 25% so với năm trước. Thực tế này buộc các doanh nghiệp lữ hành phải nhanh chóng điều chỉnh, hoàn thiện chiến lược Marketing Mix để thích ứng với thị hiếu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV (All Asian Vacation) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong mảng kinh doanh lữ hành quốc tế (Inbound), lữ hành nội địa, Outbound và dịch vụ vận chuyển. Xuất phát từ bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch, tác giả Lê Hồng Hà Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV" dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Liên Hương tại Trường Đại học Thăng Long.
Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của đề tài là xây dựng hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại doanh nghiệp, được cụ thể hóa qua ba nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của doanh nghiệp dịch vụ du lịch.
- Không gian nghiên cứu: Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV trên thị trường Việt Nam.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và thực trạng hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận chuyên ngành Marketing dịch vụ và Quản trị lữ hành:
- Mô hình Marketing Mix 4Ps và 7Ps: Khóa luận kế thừa mô hình 4Ps truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) và phát triển sang mô hình 7Ps chuyên biệt cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence).
- Lý thuyết hành vi khách hàng dịch vụ: Phân tích các cấp độ kỳ vọng (kỳ vọng mong muốn, kỳ vọng đầy đủ, dự báo dịch vụ, khoảng chấp nhận), chi phí tài chính và phi tài chính (thời gian, tâm lý, công sức), cùng các giai đoạn ra quyết định mua (trước khi mua, trong khi tiêu dùng và đánh giá sau tiêu dùng).
- Mô hình Bông hoa dịch vụ (Flower of Service) của Lovelock: Khung phân tích cấu trúc sản phẩm dịch vụ gồm dịch vụ cốt lõi (Core Product) và 8 nhóm dịch vụ bổ sung (Supplementary Services): Thông tin (Information), Tiếp nhận đơn hàng (Order Taking), Lập hóa đơn/Thanh toán (Billing), Chi trả (Payment), Tư vấn (Consultation), Sự hiếu khách (Hospitality), Giữ gìn an toàn (Safekeeping) và Xử lý tình huống đặc biệt (Exceptions).
- Mô hình phân đoạn khách du lịch của Amadeus (Future Traveller Tribes 2030): Ứng dụng khung 6 nhóm du khách gồm: Simplicity Searchers (khách tìm kiếm sự đơn giản/thuận tiện), Obligation Meeters (khách du lịch công tác/nhiệm vụ), Social Capital Seekers (khách tìm kiếm phần thưởng xã hội qua truyền thông số), Cultural Purists (khách theo chủ nghĩa văn hóa thuần túy), Ethical Travellers (khách đề cao tiêu chuẩn đạo đức) và Reward Hunters (khách tìm kiếm sự tưởng thưởng/hạng sang).
- Các phương pháp định giá và phân phối dịch vụ: Phương pháp định giá dựa trên chi phí, định giá dựa trên giá trị cảm nhận, định giá gói tour trọn gói; các hình thức phân phối trực tiếp, qua trung gian (Travel Agent - TA) và qua hệ thống máy móc, thiết bị điện tử.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các bộ phận thuộc Công ty AAV (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản trị Nhân sự, Phòng Marketing) và dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hiệp hội Du lịch Hoa Kỳ và tài liệu của Amadeus.
- Phương pháp quan sát thực tế: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành, sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng, giao diện và tương tác trên website chính thức cũng như các kênh truyền thông số của công ty.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê, xử lý chuỗi số liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí và cơ cấu tour qua các năm 2021, 2022 và 2023 nhằm nhận diện quy luật tăng trưởng và đánh giá hiệu quả của các chính sách marketing mix.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về marketing mix
Chương 1 hệ thống hóa các nguyên lý cơ bản của marketing dịch vụ. Tác giả phân tích tính chất đặc thù của sản phẩm dịch vụ (vô hình, không đồng nhất, không thể lưu trữ và không thể tách rời giữa sản xuất với tiêu dùng), từ đó khẳng định tính tất yếu của việc mở rộng mô hình từ 4Ps sang 7Ps.
Nội dung chương đi sâu vào phân tích hành vi người tiêu dùng thông qua tiến trình 3 giai đoạn: trước mua (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, cân nhắc rủi ro và xác định nhà cung cấp), tiêu dùng thực tế và đánh giá sau mua (so sánh trải nghiệm với kỳ vọng để hình thành mức độ hài lòng hoặc rào cản chuyển đổi).
Về công cụ sản phẩm, mô hình Bông hoa dịch vụ của Lovelock được sử dụng làm nền tảng để phân định giữa giá trị cốt lõi và 8 cánh hoa dịch vụ bổ trợ nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh. Về giá cả, tác giả phân tích cơ chế định giá theo chi phí kết hợp định giá theo giá trị kinh tế cảm nhận của người tiêu dùng, đồng thời xem xét các chính sách chiết khấu theo mùa vụ và theo số lượng mua. Về phân phối và xúc tiến, chương này làm rõ vai trò của kênh điện tử, hệ thống trung gian đại lý du lịch (TA), các công cụ truyền thông hỗn hợp (quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, khuyến mại, marketing trực tiếp) và quy trình chuẩn hóa chuỗi cung ứng dịch vụ.
Chương 2: Thực trạng Marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV
Chương 2 mô tả toàn diện về tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động kinh doanh, marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV. Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình chức năng dưới sự điều hành trực tiếp của Giám đốc điều hành (CEO), gồm 3 phòng ban chính:
- Phòng Tài chính – Nhân sự: Gồm Bộ phận Tài chính - Kế toán và Bộ phận Hành chính nhân sự.
- Phòng Marketing: Gồm Bộ phận Nghiên cứu thị trường, Bộ phận Truyền thông và Bộ phận Công nghệ thông tin (IT).
- Phòng Kinh doanh: Quản lý mảng lữ hành (Bộ phận phụ trách sản phẩm, Bộ phận phụ trách thị trường Inbound, Bộ phận phụ trách thị trường Outbound và nội địa) và mảng dịch vụ vận chuyển (Bộ phận xe).
Lĩnh vực kinh doanh chủ lực của AAV là lữ hành quốc tế (Inbound), đóng góp bình quân 70% tổng lợi nhuận của doanh nghiệp. Định vị sản phẩm của AAV là các hành trình cao cấp kéo dài từ 7 đến 14 ngày, cá nhân hóa theo sở thích của khách hàng, tích hợp các giá trị văn hóa bản địa thông qua mạng lưới hợp tác với nghệ nhân làng nghề, cựu chiến binh và giới trí thức. Doanh nghiệp thực hiện triết lý dịch vụ "Nothing Impossible" và cam kết "du lịch bền vững". Bên cạnh đó, công ty phát triển đội xe riêng để phục vụ nội bộ và cung ứng dịch vụ vận chuyển du lịch cao cấp cho các đối tác bên ngoài.
Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty AAV giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng rõ nét sau đại dịch Covid-19:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Chênh lệch 2021 - 2022 (%) |
Chênh lệch 2022 - 2023 (%) |
| Tổng doanh thu (Tỷ đồng) |
18,837 |
23,000 |
67,451 |
+24,00 |
+190,00 |
| Tổng chi phí (Tỷ đồng) |
- |
22,000 |
64,692 |
+28,00 |
+182,00 |
| Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) |
0,979 |
0,547 |
3,759 |
-44,00 |
+504,00 |
| Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) |
- |
- |
3,786 |
- |
+536,00 |
(Nguồn: Số liệu trích xuất từ Báo cáo tài chính phòng Kế toán Công ty CPTM và Du lịch AAV)
Về hành vi và phân đoạn khách hàng: AAV tập trung vào phân khúc khách hàng thượng lưu (chủ yếu từ Châu Âu, Mỹ, Canada) có mức chi trả từ 500 USD/người/ngày trở lên, mùa cao điểm rơi vào dịp lễ Giáng sinh và thời gian đặt tour trước từ 3 tháng trở lên với hành trình từ 10 đến 30 ngày. Khóa luận phân tích một trường hợp điển hình: tháng 12/2022, AAV tổ chức tour Hà Giang cho đoàn khách tỷ phú Mỹ với yêu cầu bao trọn toàn bộ khu nghỉ dưỡng, duyệt trước danh sách toàn bộ nhân viên phục vụ trước 1 tháng, thiết kế lịch trình 4 ngày 3 đêm khép kín và bảo mật tuyệt đối.
Công ty phân đoạn thị trường theo 4 tiêu thức:
- Địa lý: Châu Mỹ (Mỹ và Canada đứng đầu danh sách khách Inbound), Châu Âu, Châu Á, Châu Úc.
- Nhân khẩu học: 4 nhóm tuổi (<18 tuổi, 18-35 tuổi, 36-65 tuổi, >65 tuổi) và 4 mức thu nhập tháng (<1.000 USD, 1.000 - 3.000 USD, 3.000 - 5.000 USD, >5.000 USD).
- Tâm lý/Phong cách sống: 6 nhóm theo mô hình Amadeus (Simplicity Searchers, Obligation Meeters, Social Capital Seekers, Cultural Purists, Ethical Travelers, Reward Hunters).
- Hành vi: 9 lý do mua (nghỉ dưỡng, ẩm thực, ngắm cảnh, văn hóa - lịch sử - nghệ thuật, khám phá, thăm thân, hội nghị, trăng mật, khác); độ dài tour (<7 ngày, 7-14 ngày, >14 ngày); mức chi trả/ngày (<100 USD, 100-200 USD, 200-300 USD, >300 USD); hình thức đi (gia đình, bạn bè, công ty, một mình, theo cặp); thời điểm mua (Xuân - Hè, Thu - Đông).
Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, khóa luận so sánh AAV với các thương hiệu lữ hành quốc tế:
- TOI (Trail of Indochina): Tương đồng về phân khúc cao cấp (FIT tối đa 10 người, mức giá cao, mạng lưới đối tác rộng), nhưng AAV tạo khác biệt nhờ triết lý "Nothing Impossible", dịch vụ sân bay cao cấp (Fasttrack, trọn gói visa - vé máy bay, xử lý sự cố tại chỗ).
- Remote Lands: Có trụ sở tại New York và khai thác 19 điểm đến tại Việt Nam; trong khi AAV phát triển mạng lưới 6 chi nhánh khắp Châu Á và mở rộng 2 chi nhánh tại Hoa Kỳ (San Francisco, Minnesota) để trực tiếp tiếp cận nguồn khách Bắc Mỹ.
Đánh giá thực trạng 7Ps tại AAV chỉ ra các mặt hạn chế: Hoạt động nghiên cứu thị trường chưa mang tính định kỳ; việc phân loại sản phẩm theo thị trường khách chưa thật tối ưu; nội dung truyền thông trên các kênh số (Youtube, Email Marketing) còn phân tán, thiếu kế hoạch bài bản; công tác đào tạo nhân sự định kỳ cho bộ phận dịch vụ khách hàng cần được tăng cường.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing mix tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện theo định hướng phát triển của AAV:
- Nâng cao chất lượng cơ sở ra quyết định và nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình nghiên cứu thị trường chuyên sâu cho Phòng Marketing; xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu theo dõi xu hướng tiêu dùng của 6 phân khúc du khách theo khung Amadeus; đề xuất mở rộng và định vị thị trường mục tiêu mới.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Tái cơ cấu danh mục tour theo từng thị trường khách trọng điểm; phát triển các dòng sản phẩm tour trải nghiệm mới mang tính độc bản, tăng cường hàm lượng văn hóa, nghệ thuật và tương tác cộng đồng.
- Tối ưu hóa hoạt động truyền thông dịch vụ:
- Đề xuất kế hoạch sản xuất nội dung video trực quan, chất lượng cao trên kênh YouTube nhằm giới thiệu chiều sâu văn hóa và trải nghiệm chân thực tại các điểm đến.
- Xây dựng quy trình triển khai chiến dịch Email Marketing chuyên nghiệp, cá nhân hóa thông điệp tiếp thị dựa trên phân khúc dữ liệu khách hàng cũ và khách hàng tiềm năng.
- Hoàn thiện chính sách con người (People): Chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng và tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho hướng dẫn viên, nhân viên tư vấn tour và đội ngũ lái xe, bảo đảm kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt theo cam kết "Nothing Impossible".
- Chuẩn hóa quy trình (Process) và bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Rà soát các điểm tiếp xúc trong chuỗi cung ứng dịch vụ nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi; nâng cấp hệ thống nhận diện thương hiệu trên website, ấn phẩm và đội ngũ phương tiện vận chuyển cao cấp của công ty.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể sau:
- Phản ánh thực tế tài chính và thị trường: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính xác thực giai đoạn 2021 – 2023 của Công ty AAV. Kết quả chỉ ra sự bứt phá của doanh nghiệp trong năm 2023 với doanh thu đạt 67,451 tỷ đồng (tăng 190% so với 2022) và lợi nhuận trước thuế đạt 3,759 tỷ đồng (tăng 504% so với 2022), chứng minh hiệu quả của việc chuyển trọng tâm sang khai thác phân khúc tour du lịch cao cấp.
- Làm rõ chân dung khách hàng du lịch Inbound hạng sang: Khóa luận chi tiết hóa đặc điểm tiêu dùng của phân khúc khách quốc tế chi trả cao (>500 USD/ngày/người) tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là các yêu cầu khắt khe về tính riêng tư, tính độc quyền của lịch trình và tính bảo mật.
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất được hệ thống giải pháp 7Ps đồng bộ, bám sát các hạn chế nội tại của Công ty AAV, bao gồm: bảng đề xuất danh mục sản phẩm tour mới, kế hoạch phát triển nội dung YouTube, quy trình triển khai Email Marketing và các giải pháp đào tạo nhân sự dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty AAV và các báo cáo ngành; chưa tiến hành khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên cỡ mẫu lớn (n) đối với khách du lịch quốc tế do tính chất đặc thù của nhóm khách hàng thượng lưu đòi hỏi tính bảo mật cao và khó tiếp cận trực tiếp phục vụ khảo sát đại trà. Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn tại thị trường Việt Nam trong khung thời gian 2021 – 2023.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu mở rộng có thể áp dụng các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ định lượng (như thang đo SERVQUAL hoặc SERVPERF) thông qua việc lấy mẫu ý kiến phản hồi của du khách quốc tế sau chuyến đi; nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng và chuyển đổi số trong marketing lữ hành đối với các thị trường khách tiềm năng tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Tham khảo phương pháp vận dụng mô hình 7Ps và mô hình Bông hoa dịch vụ (Lovelock) vào việc phân tích hoạt động marketing của một doanh nghiệp lữ hành thực tế.
- Các nhà quản trị và chuyên viên marketing trong ngành lữ hành: Tham khảo khung phân đoạn thị trường du khách quốc tế theo 6 nhóm tính cách của Amadeus, kinh nghiệm định vị dòng sản phẩm tour cao cấp (FIT), mô hình phục vụ tour cá nhân hóa bảo mật cao và chiến lược mở rộng chi nhánh quốc tế để khai thác thị trường khách Inbound.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng mục tiêu chủ yếu của Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV là ai và có đặc điểm tiêu dùng như thế nào?
Khách hàng mục tiêu của AAV là nhóm khách du lịch hạng sang quốc tế (Inbound), chủ yếu đến từ Châu Âu, Mỹ và Canada. Nhóm khách này có khả năng chi trả từ 500 USD/người/ngày trở lên, mùa cao điểm là dịp lễ Giáng sinh, thường đặt tour trước từ 3 tháng trở lên, độ dài chuyến đi từ 10 đến 30 ngày và ưu tiên các điểm đến yên tĩnh, giàu giá trị văn hóa nghệ thuật với tiêu chuẩn dịch vụ khắt khe và bảo mật cao.
2. Kết quả kinh doanh của Công ty AAV giai đoạn 2021 – 2023 có sự biến động như thế nào?
Năm 2021, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu công ty đạt 18,837 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 0,979 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu tăng 24% lên 23,000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 0,547 tỷ đồng do chi phí vận hành và khảo sát thị trường tăng 28%. Đến năm 2023, doanh thu tăng trưởng 190% đạt 67,451 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 3,759 tỷ đồng (tăng 504% so với năm 2022).
3. Khóa luận vận dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích cấu trúc sản phẩm dịch vụ và phân đoạn tâm lý khách hàng?
Khóa luận vận dụng mô hình Bông hoa dịch vụ (Flower of Service) của Lovelock gồm sản phẩm cốt lõi và 8 nhóm dịch vụ bổ trợ để phân tích cấu trúc sản phẩm; đồng thời sử dụng khung 6 bộ tộc du khách (Future Traveller Tribes 2030) của tổ chức công nghệ du lịch Amadeus để phân đoạn tâm lý/phong cách sống của du khách.
4. Khóa luận đưa ra ví dụ thực tế nào để minh họa cho tính chất độc bản và cá nhân hóa dịch vụ của AAV?
Tác giả dẫn chứng trường hợp tổ chức tour Hà Giang vào tháng 12/2022 cho đoàn khách tỷ phú Mỹ. Chuyến đi đòi hỏi bao trọn toàn bộ khu nghỉ dưỡng, gửi danh sách nhân sự phục vụ để khách duyệt trước 1 tháng, lên thực đơn chi tiết theo giờ và nhiệt độ món ăn, đồng thời hủy bỏ toàn bộ thực đơn riêng và áp dụng chế độ bảo mật tuyệt đối sau khi chuyến đi kết thúc.
5. Lợi thế khác biệt của AAV so với đối thủ cạnh tranh Remote Lands được khóa luận nêu là gì?
Trong khi Remote Lands đặt trụ sở chính tại New York và khai thác 19 điểm đến tại Việt Nam, AAV sở hữu mạng lưới 6 chi nhánh khắp Châu Á và đã mở rộng 2 chi nhánh trực tiếp tại Hoa Kỳ (San Francisco và Minnesota), cho phép doanh nghiệp kết nối trực tiếp với nguồn khách Bắc Mỹ và thiết kế các tuyến tour linh hoạt trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Hà Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing mix 7Ps trong ngành du lịch dịch vụ và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Thương mại và Du lịch AAV giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh phục hồi kinh doanh của doanh nghiệp, đặc trưng tiêu dùng của phân khúc du khách Inbound cao cấp và các điểm nghẽn trong kênh truyền thông số cũng như cơ cấu sản phẩm. Hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp các định hướng thực tiễn có giá trị nhằm giúp Công ty AAV tối ưu hóa hoạt động marketing hỗn hợp, nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường lữ hành quốc tế.