Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Chương Việt Khoa (sinh viên lớp K23CLC-QTA, Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng) tập trung nghiên cứu hoạt động tiếp thị hỗn hợp trong ngành chế biến và kinh doanh lâm sản tại Việt Nam, cụ thể là phân khúc gỗ biến tính nhiệt (gỗ nung). Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ xu hướng phát triển vật liệu bền vững trên thế giới. Sản phẩm gỗ biến tính nhiệt đã và đang được ứng dụng rộng rãi tại các quốc gia như Mỹ, Canada, Trung Quốc và khu vực châu Âu nhờ đặc tính độ bền cao, hạn chế cong vênh co ngót, không dùng hóa chất độc hại, thân thiện với môi trường và sử dụng nguồn nguyên liệu từ các loài cây sinh trưởng nhanh giúp giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên.
Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam, mức độ nhận diện và mức độ phổ biến của dòng sản phẩm này vẫn còn hạn chế. Phần lớn các doanh nghiệp sản xuất gỗ trong nước chủ yếu tập trung nguồn lực vào khâu kỹ thuật, công nghệ và quy trình chế biến mà chưa chú trọng đúng mức đến việc xây dựng một chiến lược tiếp thị bài bản. Tình trạng thiếu vắng các kế hoạch truyền thông quảng bá chuyên nghiệp dẫn đến việc thị trường và người tiêu dùng chưa hiểu rõ công năng, lợi ích cũng như tiềm năng của gỗ biến tính. Nhận thức được thực tế đó từ quá trình thực tập tại Phòng Kinh doanh của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Thương mại ViReSin – đơn vị sở hữu Nhà máy gỗ Wingfor tiên phong áp dụng công nghệ nung gỗ tại Việt Nam, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán tiếp thị cho sản phẩm gỗ nung khi công ty chuyển dịch trọng tâm kinh doanh sang thị trường nội địa.
Về nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định 03 mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động Marketing Mix (tiếp thị hỗn hợp) trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH MTV TM ViReSin, làm rõ các ưu điểm đạt được cũng như các hạn chế, nguyên nhân tồn tại trong hoạt động tiếp thị của công ty.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing Mix nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển ổn định trong giai đoạn 2024 - 2026.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix (4P) tại Công ty TNHH MTV TM ViReSin.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV TM ViReSin, bao gồm trụ sở chính (quận Thanh Xuân, Hà Nội), showroom giới thiệu sản phẩm (quận Cầu Giấy, Hà Nội) và Nhà máy sản xuất gỗ Wingfor (Khu công nghiệp Thụy Vân, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu thực trạng được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2024 - 2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị tiếp thị kinh điển:
- Khái niệm Marketing và Marketing Mix: Kế thừa quan điểm của Peter Drucker (1954) về bản chất nhận biết và thấu hiểu khách hàng của tiếp thị; định nghĩa của Philip Kotler (2020, 2021) về tiến trình tạo dựng và quản lý mối quan hệ trao đổi giá trị nhằm tạo ra lợi nhuận; thuật ngữ Marketing Mix của Neil Borden (1948) và mô hình phối thức 4P kinh điển của Jerome McCarthy (1960) gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
- Phân tích môi trường tiếp thị: Khung phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô theo GS. Trần Minh Đạo (2013), bao gồm: nội bộ doanh nghiệp, trung gian marketing, khách hàng (phân loại thành 5 nhóm: người tiêu dùng, nhà sản xuất, nhà buôn bán trung gian, cơ quan Nhà nước/tổ chức, thị trường quốc tế theo tài liệu năm 2006), đối thủ cạnh tranh (phân loại thành đối thủ trực tiếp, gián tiếp và tiềm năng theo Peteraf & Bergen, 2002), nhà cung ứng và công chúng trực tiếp (tích cực, tìm kiếm, không mong muốn).
- Mô hình phân tích SWOT: Công cụ đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm cơ sở xây dựng giải pháp chiến lược.
- Khung tiến trình STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Dựa trên lý thuyết của Philip Kotler (2021) và GS. Trần Minh Đạo (2006) về phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi), lựa chọn thị trường mục tiêu (marketing không phân biệt, marketing phân biệt, marketing tập trung, micromarketing) và định vị sản phẩm.
- Khung lý thuyết chi tiết về 4P: Ba cấp độ cấu thành sản phẩm (cốt lõi, cụ thể, phụ thêm), thương hiệu, bao bì 3 lớp, chu kỳ vòng đời sản phẩm (tung ra thị trường, phát triển, chín muồi, suy thoái); các phương pháp định giá (định giá dựa trên chi phí $G = Z + m$, định giá thâm nhập, hớt váng, định giá dòng sản phẩm, định giá tâm lý); cấu trúc kênh phân phối (kênh trực tiếp, một cấp, hai cấp; hệ thống marketing dọc VMS, marketing ngang, đa kênh); các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu: Thu thập và hệ thống hóa các tài liệu lý luận, báo cáo tài chính nội bộ, tài liệu giới thiệu sản phẩm và quy trình quản lý của công ty để chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động tiếp thị.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, chi phí qua các năm (2021, 2022, 2023) để đánh giá sự biến động về hiệu quả sản xuất kinh doanh dưới tác động của thị trường và chuyển dịch chiến lược.
- Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa danh mục sản phẩm, cơ cấu bộ máy tổ chức, các phương tiện tiếp thị và chương trình bán hàng thực tế mà doanh nghiệp đã triển khai.
Nguồn dữ liệu của đề tài:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Cung cấp bởi các phòng ban chức năng của Công ty TNHH MTV TM ViReSin, bao gồm Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phòng Kế toán - Tài chính), sơ đồ cơ cấu tổ chức (Phòng Hành chính - Nhân sự), hồ sơ chứng nhận quốc tế FSC, tài liệu danh mục sản phẩm và hình ảnh chương trình bán hàng (Phòng Kinh doanh).
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Các tài liệu giáo trình Marketing căn bản, các báo cáo kinh tế vĩ mô (dự báo tăng trưởng GDP và lãi suất của Ngân hàng UOB năm 2024), các nguồn ấn phẩm và số liệu ngành gỗ được trích dẫn trong danh mục tham khảo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing - Mix
Chương này tập trung trình bày một cách có hệ thống các lý thuyết nền tảng về tiếp thị hỗn hợp trong hoạt động sản xuất kinh doanh:
- Trình bày khái niệm cơ bản về nhu cầu tự nhiên (Needs), mong muốn (Wants), nhu cầu có khả năng thanh toán (Demands), trao đổi, thị trường, sản phẩm và sự thỏa mãn; xác định vai trò của Marketing Mix trong việc định hướng sản xuất, lưu thông hàng hóa và tạo lập lợi thế cạnh tranh.
- Phân tích cấu trúc tác động của môi trường tiếp thị, phân định rõ các yếu tố vĩ mô và 6 lực lượng vi mô cấu thành môi trường kinh doanh của doanh nghiệp; phân tích bản chất công cụ ma trận SWOT trong việc kết hợp các nguồn lực nội tại với biến động môi trường bên ngoài để hoạch định chiến lược.
- Làm rõ quy trình marketing mục tiêu thông qua tiến trình STP; phân tích chi tiết bản chất của từng biến số trong mô hình phối thức 4P: chính sách sản phẩm (với 3 mức độ triển khai, quản trị thương hiệu, thiết kế bao bì và 4 giai đoạn vòng đời sản phẩm), chính sách giá (công thức định giá theo chi phí, các chiến lược thâm nhập, hớt váng và kỹ thuật tâm lý mức giá), chính sách phân phối (mô hình các cấp độ kênh, phân tích hiệu quả tiết kiệm tiếp xúc thông qua trung gian từ 9 điểm xuống 6 điểm, cấu trúc kênh VMS) và chính sách xúc tiến hỗn hợp (5 công cụ truyền thông tiếp thị).
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Mix của Công ty TNHH MTV TM ViReSin
Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và đi sâu phân tích thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị gắn liền với số liệu sản xuất kinh doanh:
- Khái quát về doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Thương mại ViReSin thành lập tháng 11/2007 (Giấy chứng nhận ĐKKD số 0102241136 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp). Trụ sở đặt tại phố Nguyễn Ngọc Nại (quận Thanh Xuân), showroom tại phố Xuân Quỳnh (quận Cầu Giấy), và sở hữu Nhà máy gỗ Wingfor thành lập năm 2016 với diện tích 2,6 hecta tại KCN Thụy Vân, TP. Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Công ty đạt chứng nhận bảo vệ rừng quốc tế FSC. Năm 2018, công ty chuyển hướng sang công nghệ nung gỗ biến tính nhiệt. Đến năm 2023, công ty chuyển dịch cơ cấu từ tập trung xuất khẩu sang khai thác thị trường nội địa với các dòng gỗ được người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng (gỗ Lim, Gõ, Hương, Thông, Keo, Tần Bì).
- Bộ máy tổ chức: Doanh nghiệp vận hành dưới sự chỉ đạo của Tổng Giám đốc (ông Nguyễn Chí Thành), phối hợp cùng 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh (chịu trách nhiệm kế hoạch bán hàng và hoạt động tiếp thị) và Bộ phận sản xuất.
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Biến động và ghi nhận thực tế (2021 - 2023) |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
257,17 |
Tăng 36,72% giai đoạn 2021 - 2022; giảm 18,31% trong năm 2023 |
| Giá vốn hàng bán |
187,09 |
Chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh thu thuần |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
70,08 |
Biến động thuận chiều với doanh thu thuần |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
12,41 |
Ghi nhận trong cơ cấu kết quả kinh doanh năm 2021 |
| Chi phí tài chính |
(1,81) |
Chi phí lãi vay và hoạt động tài chính phát sinh |
| Chi phí bán hàng |
(30,90) |
Bao gồm chi phí vận hành tiếp thị và phân phối |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
(7,49) |
Chi phí lương quản lý, khấu hao và điều hành |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
42,29 |
Đóng góp chủ yếu vào tổng lợi nhuận kế toán |
| Lợi nhuận khác |
0,95 |
Khoản thu nhập bổ sung ngoài kinh doanh chính |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
42,24 |
Tổng hợp kết quả kinh doanh và lợi nhuận khác |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành |
(8,67) |
Nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
0,14 |
Nghiệp vụ điều chỉnh thuế hoãn lại trong kỳ |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
33,xx |
Lợi nhuận giữ lại phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh |
- Phân tích nguyên nhân biến động kinh doanh: Tác giả chỉ ra rằng doanh thu năm 2022 tăng trưởng 36,72% so với năm 2021 nhờ sự phục hồi sau dịch COVID-19. Đến năm 2023, doanh thu giảm 18,31% do tác động kép: một mặt công ty chủ động cắt giảm các đơn đặt hàng xuất khẩu quốc tế để dồn lực đầu tư hạ tầng cho thị trường nội địa; mặt khác thị trường chịu ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế toàn cầu làm suy giảm sức mua vật liệu xây dựng. Lợi nhuận năm 2023 suy giảm do giá bán điều chỉnh giảm nhẹ, chi phí đầu vào (xăng dầu, giá điện) tăng cao trong khi các chi phí cố định (lương, bảo hiểm, khấu hao máy móc) không đổi.
- Thực trạng thực hiện Marketing Mix:
- Sản phẩm (Product): Phát triển các dòng sản phẩm gỗ nung ngoài trời (ván sàn, ốp tường, ốp trần, cầu thang), trong nhà (ván sàn, vách, cửa sổ), nội ngoại thất (bàn ghế, giường tủ), nguyên liệu gỗ biến tính theo yêu cầu và nhận dịch vụ nung gia công cho khách hàng tự mang gỗ đến. Sản phẩm có chứng nhận quốc tế FSC, gắn nhãn hiệu Wingfor.
- Phân phối (Place): Triển khai showroom trưng bày tại Cầu Giấy và xây dựng mạng lưới phân phối (điển hình là việc khai trương Nhà phân phối Tây Bắc).
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Sử dụng các quà tặng tiếp thị đặc thù làm từ gỗ biến tính (như giá đỡ điện thoại bằng gỗ nung) và triển khai các chương trình khuyến mại ngắn hạn nhân dịp lễ (chương trình khuyến mại ngày 30/4 - 1/5).
Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix tại Công ty TNHH MTV TM ViReSin
Dựa trên định hướng phát triển của ViReSin giai đoạn 2024 - 2026 và dự báo kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP năm 2024 dự kiến đạt 6%, lãi suất duy trì ở mức 4,5% tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường xây dựng và bất động sản), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp thông qua công cụ ma trận SWOT:
- Giải pháp về chính sách sản phẩm: Hoàn thiện quy chuẩn chất lượng dòng sản phẩm gỗ nội thất trong nước (Lim, Hương, Gõ), tối ưu hóa thiết kế bao bì bảo quản gỗ tấm khi lưu kho và vận chuyển; đề xuất cải tiến và chuẩn hóa thiết kế logo nhận diện thương hiệu Wingfor nhằm tăng tính chuyên nghiệp và khả năng ghi nhớ cho khách hàng.
- Giải pháp về chính sách giá: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt theo từng nhóm đối tượng khách hàng (đại lý cấp 1, nhà thầu thi công công trình, khách hàng tiêu dùng lẻ); áp dụng chính sách giá thâm nhập thị trường kết hợp định giá theo combo sản phẩm cho các gói vật liệu sàn - ốp trần hoàn thiện.
- Giải pháp về chính sách phân phối: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống phân phối dọc (VMS); đẩy mạnh mở rộng các nhà phân phối khu vực (như mô hình Nhà phân phối Tây Bắc); tăng cường năng lực bán lẻ qua hệ thống showroom và kiểm soát quy chuẩn trưng bày tại các điểm bán liên kết.
- Giải pháp về chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đa dạng hóa các công cụ truyền thông; đẩy mạnh bán hàng cá nhân thông qua việc tiếp cận trực tiếp giới kiến trúc sư, chủ đầu tư dự án và các nhà thầu xây dựng; duy trì các chương trình khuyến mại theo mùa vụ; tận dụng sản phẩm phụ trợ (quà tặng giá đỡ điện thoại gỗ nung) để gia tăng trải nghiệm thực tế về độ bền vật liệu cho đối tác.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả dữ liệu và thực tiễn: Khóa luận phản ánh cụ thể bức tranh tài chính và chuyển đổi mô hình kinh doanh của Công ty ViReSin giai đoạn 2021 - 2023. Các số liệu thực tế chứng minh quy mô doanh thu năm 2021 đạt 257,17 tỷ đồng, lợi nhuận gộp đạt 70,08 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt trên 33 tỷ đồng. Tác giả đã làm rõ tỷ lệ biến động doanh thu tăng 36,72% (năm 2022) và suy giảm 18,31% (năm 2023), phản ánh rõ nét tác động của việc tái cơ cấu kênh bán hàng từ xuất khẩu sang thị trường nội địa Việt Nam.
- Giải pháp ứng dụng: Đề tài xây dựng các nhóm giải pháp 4P bám sát thực trạng doanh nghiệp, đưa ra các đề xuất cụ thể như thiết kế lại logo thương hiệu Wingfor, mở rộng hệ thống đại lý theo khu vực địa lý, và thiết lập các gói định giá combo vật liệu hoàn thiện.
- Đóng góp khoa học: So với các nghiên cứu chung về marketing ngành gỗ, khóa luận này là tài liệu khảo cứu cụ thể về hoạt động Marketing Mix áp dụng trực tiếp cho một phân khúc sản phẩm kỹ thuật chuyên sâu là gỗ biến tính nhiệt (gỗ nung) tại Việt Nam – một ngành còn rất mới mẻ về mặt định vị và truyền thông sản phẩm trên thị trường vật liệu xây dựng trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về nguồn tài liệu tiếp cận tại doanh nghiệp, phạm vi khảo sát thực nghiệm đối với mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng cuối chưa được triển khai thành các bộ câu hỏi định lượng quy mô lớn; dữ liệu báo cáo tài chính mới chỉ bao quát chi tiết đến hết chu kỳ năm 2023. Mặt khác, nghiên cứu tập trung duy nhất vào trường hợp điển hình của Công ty TNHH MTV TM ViReSin nên tính khái quát cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành gỗ biến tính nhiệt còn phụ thuộc vào quy mô từng đơn vị.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng nhu cầu thị trường đối với từng phân khúc khách hàng chuyên biệt (kiến trúc sư, nhà thầu công trình nghỉ dưỡng, người tiêu dùng nhà ở cá nhân); đo lường mức độ co giãn của cầu theo giá đối với sản phẩm gỗ biến tính nhiệt so với gỗ tự nhiên truyền thống và gỗ nhựa nhân tạo composite.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại tại các trường đại học khối kinh tế đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về chủ đề Marketing Mix (4P) trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại vật liệu.
- Các nhà quản trị, chuyên viên bán hàng và phát triển thị trường tại các doanh nghiệp hoạt động trong ngành chế biến gỗ, nội thất, vật liệu xây dựng hoàn thiện đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi thị trường từ xuất khẩu sang tiêu thụ nội địa.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 với quy trình phân tích môi trường thực tế, sơ đồ cơ cấu tổ chức quản lý, và cách thức gắn kết các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) vào việc đánh giá hiệu quả tiếp thị của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MTV TM ViReSin có trụ sở, nhà máy và thương hiệu sản phẩm chính là gì?
Công ty được thành lập tháng 11/2007, có trụ sở chính tại số 20, ngõ 106 Nguyễn Ngọc Nại, Thanh Xuân, Hà Nội; showroom tại số 2 Xuân Quỳnh, Cầu Giấy, Hà Nội. Nhà máy sản xuất là Nhà máy gỗ Wingfor, thành lập năm 2016 với diện tích 2,6 ha đặt tại Lô 3 KCN Thụy Vân, Việt Trì, Phú Thọ. Thương hiệu sản phẩm nung gỗ của công ty mang tên Wingfor, sở hữu chứng nhận bảo vệ rừng quốc tế FSC.
2. Điểm mốc quan trọng trong chiến lược chuyển đổi sản phẩm và thị trường của ViReSin diễn ra vào các năm nào?
Năm 2018, công ty chuyển đổi từ sản xuất gỗ tự nhiên thông thường sang tiên phong sản xuất gỗ biến tính nhiệt (gỗ nung). Đến năm 2023, doanh nghiệp thực hiện bước chuyển dịch chiến lược thứ hai: chuyển từ định hướng tập trung xuất khẩu sang tập trung phục vụ thị trường nội địa Việt Nam, đưa các chủng loại gỗ được ưa chuộng trong nước (Lim, Hương, Gõ) vào công nghệ nung biến tính.
3. Kết quả kinh doanh của ViReSin biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?
Năm 2021, công ty đạt doanh thu thuần 257,17 tỷ đồng và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 42,29 tỷ đồng. Giai đoạn 2021 - 2022, doanh thu tăng trưởng 36,72% nhờ phục hồi sau đại dịch. Tuy nhiên đến năm 2023, doanh thu giảm 18,31% do suy giảm đơn hàng quốc tế trong quá trình dịch chuyển thị trường về nội địa và suy thoái kinh tế làm giảm sức mua toàn ngành.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Tác giả sử dụng 03 phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thứ cấp gồm: Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu, Phương pháp so sánh và Phương pháp liệt kê các dẫn chứng thông tin thực tế từ nội bộ doanh nghiệp.
5. Sản phẩm gỗ nung của ViReSin gồm những dòng mặt hàng nào?
Danh mục sản phẩm của công ty gồm 5 nhóm chính: dòng sản phẩm ngoài trời (ván sàn, ốp tường, ốp trần, cầu thang), dòng sản phẩm trong nhà (ván sàn, vách, cửa sổ), dòng sản phẩm nội ngoại thất (bàn ghế, giường, tủ, tủ bếp), phôi nguyên liệu gỗ đã nung theo quy cách và dịch vụ nhận gia công nung gỗ theo yêu cầu của khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Chương Việt Khoa đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing Mix và vận dụng phân tích thực tiễn hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH MTV TM ViReSin. Đề tài làm nổi bật bức tranh sản xuất kinh doanh và sự biến động doanh thu, chi phí trong quá trình doanh nghiệp tiên phong phát triển dòng gỗ biến tính nhiệt Wingfor tại Việt Nam. Các giải pháp 4P đề xuất cho giai đoạn 2024 - 2026 mang tính thực tế, xuất phát trực tiếp từ đặc thù kỹ thuật của sản phẩm và điều kiện tổ chức của doanh nghiệp nghiên cứu.