Giới thiệu dự án

Thị trường du lịch và dịch vụ vận tải hành khách tại Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn hậu đại dịch. Theo số liệu từ Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh, năm 2023 thành phố đón gần 5 triệu lượt khách quốc tế và 35 triệu lượt khách nội địa, mang lại tổng doanh thu du lịch vượt 160.000 tỷ đồng (vượt 25% so với đỉnh lịch sử năm 2019). Mức chi tiêu trung bình của khách du lịch quốc tế đạt khoảng 3.000.000 VNĐ/người/ngày. Trong chuỗi giá trị dịch vụ du lịch lữ hành, vận tải đưa đón sân bay đóng vai trò điểm chạm đầu tiên (First-Mile) và điểm chạm kết thúc (Last-Mile), quyết định trực tiếp đến chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) và định vị thương hiệu.

Tuy nhiên, tại Cảng hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN), bài toán vận tải đối mặt với nhiều bất cập hạ tầng: khu vực đón xe công nghệ (Grab, Be) bị đẩy vào các tầng sâu của nhà giữ xe TCP gây bất tiện cho hành khách mang hành lý cồng kềnh; taxi truyền thống thường xuyên quá tải vào khung giờ cao điểm; thiếu hụt các phân khúc xe chuyên biệt kết hợp thủ tục hải quan ưu tiên (Fast-Track). Đối với Công ty TNHH Phát Triển Thương Mại & Dịch Vụ Bảo Nam (BNTravel) – đơn vị vận hành song song mảng B2B (đưa đón tổ bay Vietjet Air) và B2C – quy trình vận hành marketing hỗn hợp còn bộc lộ điểm nghẽn: danh mục gói dịch vụ chưa phân tầng rõ rệt, hạ tầng phương tiện phụ thuộc xe động cơ đốt trong (ICE) tốn chi phí nhiên liệu, và hệ thống tiếp nhận đơn đặt xe chưa được tự động hóa hoàn toàn.

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Marketing Mix dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH PT TM & DV Bảo Nam" do sinh viên Phan Hoàng Phúc (MSSV: 0950090164, Khoa Kinh tế Tài nguyên và Môi trường - Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, hướng dẫn bởi Th.S Lê Quang Huề) thực hiện nhằm giải quyết triệt để các thách thức trên.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                      PROJECT OBJECTIVES & SCOPE                                    |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận      | Chuẩn hóa mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho ngành vận tải |
| 2. Đo lường & phân tích thực trạng | Khai thác dữ liệu tài chính 2021-2023 & khảo sát N=100 mẫu   |
| 3. Tối ưu hóa 7P & Chuyển đổi xanh | Thiết kế gói dịch vụ Phân tầng + Chuyển đổi đội xe VinFast EV |
| 4. Số hóa quy trình điều phối xe   | Tự động hóa tiếp nhận và tính giá theo thời gian thực (RTD)   |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+

Dự án xác định phạm vi nghiên cứu tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh (trọng tâm là Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất và định hướng kết nối Sân bay Quốc tế Long Thành giai đoạn 2026). Giải pháp kết hợp giữa tái cấu trúc chiến lược kinh doanh và ứng dụng công nghệ điều phối giúp BNTravel đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 30-35%/năm, cắt giảm 45% chi phí năng lượng vận hành và nâng chỉ số hài lòng khách hàng lên trên 4.6/5.0.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế thị trường vận tải sân bay tại TP.HCM cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa ba nhóm đối thủ chính:

Tiêu chí so sánh Dịch vụ BNTravel (Hiện tại) Taxi truyền thống (Vinasun/Mai Linh) Xe công nghệ (GrabCar/BeCar)
Vị trí đón khách Làn ưu tiên sát sảnh đón Làn đón taxi quy định Tầng 3-5 nhà xe TCP (đi bộ xa)
Tính cố định giá Cố định theo tuyến/gói Đồng hồ tính cước (dễ phát sinh) Biến động mạnh giờ cao điểm/mưa
Dịch vụ giá trị gia tăng Fast-Track, hỗ trợ Visa, hành lý Không có Không có
Tỷ lệ số hóa đặt xe 45% (Website Bayrenhat, Zalo) 70% (App + Hotline) 100% (Ứng dụng di động)
Đội xe vận hành Xe xăng 7-16 chỗ (Ford, Toyota) Xe xăng/Hybrid 4-7 chỗ Đa dạng nguồn xe đối tác

Phân tích yêu cầu hệ thống và giải pháp theo ma trận MoSCoW:

  • Must-Have: Phân tách danh mục dịch vụ (Gói Basic vs. Gói VIP Fast-Track); Tích hợp cổng đặt xe trực tuyến thời gian thực; Chuẩn hóa quy trình điều phối xe.
  • Should-Have: Chuyển đổi 40% đội xe sang xe điện VinFast (VF8, VF9); Tích hợp hệ thống CRM đa kênh quản lý dữ liệu khách hàng B2B/B2C.
  • Could-Have: Thuật toán dự báo nhu cầu chuyến bay dựa trên dữ liệu lịch bay thời gian thực từ SGN API.
  • Won't-Have: Phát triển ứng dụng độc lập cho hành khách đơn lẻ trong giai đoạn đầu (tập trung web app/PWA để tối ưu ngân sách).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc kỹ thuật hỗ trợ quy trình Marketing và vận hành số hóa được thiết kế theo mô hình Microservices phân tán:

graph TD
    Client[Hành khách / Khách B2B] -->|HTTPS/REST API| Gateway[API Gateway - Kong v3.6]
    Gateway --> Auth[Auth & Security Service]
    Gateway --> BookingSvc[Booking & Pricing Engine - Node.js v20.11]
    Gateway --> DispatchSvc[Automated Dispatch Engine - Python v3.11]
    Gateway --> CRMSvc[Customer Relationship Service]
    
    BookingSvc --> Cache[(Redis Cache v7.2)]
    BookingSvc --> MainDB[(PostgreSQL v16.2)]
    DispatchSvc --> FlightAPI[Aviation Realtime API]
    DispatchSvc --> Telemetry[VinFast OBD-II IoT Tracker]

Technology Stack triển khai:

  • Backend Core: Node.js v20.11 LTS (Express.js v4.19), Python v3.11 (FastAPI v0.110).
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v16.2 (Lưu trữ quan hệ đơn hàng, khách hàng, phương tiện) và Redis v7.2 (Cache bảng giá & Session Token).
  • Hạ tầng & Container: Docker Engine v26.0, AWS ECS, Nginx v1.25 làm Reverse Proxy.
  • Frontend / Booking Widget: React.js v18.3, Tailwind CSS v3.4.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu định tuyến và định giá dịch vụ (pricing_models & airport_bookings):

-- PostgreSQL Schema: Module Định giá & Đặt chỗ thông minh
CREATE TABLE vehicle_fleets (
    fleet_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    vehicle_model VARCHAR(50) NOT NULL, -- e.g., 'VinFast VF8', 'Ford Transit'
    powertrain_type VARCHAR(20) CHECK (powertrain_type IN ('EV', 'ICE', 'HYBRID')),
    seat_capacity INT NOT NULL,
    base_cost_per_km NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'ACTIVE'
);

CREATE TABLE airport_bookings (
    booking_id UUID PRIMARY KEY DEFAULT gen_random_uuid(),
    customer_id UUID NOT NULL,
    flight_number VARCHAR(10),
    service_tier VARCHAR(20) CHECK (service_tier IN ('STANDARD_SEDAN', 'VIP_FAST_TRACK', 'CREW_SHUTTLE')),
    pickup_location VARCHAR(255) NOT NULL,
    dropoff_location VARCHAR(255) NOT NULL,
    estimated_fare NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    assigned_fleet_id UUID REFERENCES vehicle_fleets(fleet_id),
    booking_status VARCHAR(30) DEFAULT 'CONFIRMED',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Thiết kế RESTful API cho luồng tính cước tự động:

POST /api/v1/pricing/calculate-fare
Content-Type: application/json

Request:
{
  "service_tier": "VIP_FAST_TRACK",
  "flight_number": "VJ128",
  "passenger_count": 3,
  "pickup_time": "2024-06-15T14:30:00Z",
  "destination_zone": "DISTRICT_1"
}

Response (200 OK):
{
  "status": "SUCCESS",
  "data": {
    "base_fare": 450000,
    "fast_track_fee": 300000,
    "ev_discount_applied": -50000,
    "final_total_fare": 700000,
    "currency": "VND",
    "estimated_duration_mins": 35,
    "allocated_lane": "PRIORITY_LANE_DOMESTIC_A1"
  }
}

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Method Approach) kết hợp khung quản trị triển khai Agile-Scrum:

  1. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thực nghiệm $N = 100$ khách hàng thực tế đã sử dụng dịch vụ tại BNTravel qua bảng hỏi Likert 5 điểm. Xử lý dữ liệu bằng phương pháp thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) đánh giá 7 thành tố Marketing Mix.
  2. Nghiên cứu định tính: Phân tích ma trận SWOT, dữ liệu báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2021-2023, đánh giá môi trường PESTLE và quy định hạ tầng sân bay Tân Sơn Nhất.
  3. Kế hoạch triển khai (Project Timeline):
    • Tháng 02/2024 - 03/2024: Thu thập dữ liệu thứ cấp, đo lường khảo sát $N=100$, phân tích báo cáo tài chính kế toán.
    • Tháng 03/2024 - 04/2024: Xây dựng ma trận định vị, thiết kế gói dịch vụ mới, lập mô hình tài chính chuyển đổi đội xe điện VinFast.
    • Tháng 05/2024 - 06/2024: Triển khai thử nghiệm quy trình CSKH số hóa, đánh giá rủi ro và hoàn thiện khung vận hành 7P.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán định tuyến và tính giá động (Dynamic Fare Calculation & Green Route Engine) được hiện thực hóa bằng Python 3.11 nhằm tự động hóa chính sách Giá (Price) và Quy trình (Process):

from dataclasses import dataclass
from datetime import datetime
from typing import Dict

@dataclass
class BookingContext:
    distance_km: float
    service_tier: str  # 'BASIC_SEDAN', 'VIP_FAST_TRACK', 'GROUP_SHUTTLE'
    is_ev_vehicle: bool
    flight_delayed: bool
    peak_hour: bool

class AirportPricingEngine:
    BASE_RATES: Dict[str, float] = {
        'BASIC_SEDAN': 250000.0,
        'VIP_FAST_TRACK': 600000.0,
        'GROUP_SHUTTLE': 850000.0
    }
    
    EV_SUBSIDY_DISCOUNT = 0.08  # Giảm 8% khuyến khích giao thông xanh
    PEAK_SURCHARGE = 1.15       # Hệ số cao điểm 15%
    
    @classmethod
    def calculate_total_fare(cls, ctx: BookingContext) -> float:
        base = cls.BASE_RATES.get(ctx.service_tier, 300000.0)
        
        # Tính cước biến đổi theo khoảng cách vượt chuẩn (chuẩn nội đô = 15km)
        variable_rate_per_km = 12000.0 if not ctx.is_ev_vehicle else 8500.0
        extra_distance = max(0.0, ctx.distance_km - 15.0)
        distance_charge = extra_distance * variable_rate_per_km
        
        subtotal = base + distance_charge
        
        if ctx.peak_hour:
            subtotal *= cls.PEAK_SURCHARGE
            
        if ctx.is_ev_vehicle:
            subtotal *= (1.0 - cls.EV_SUBSIDY_DISCOUNT)
            
        # Tự động miễn phí thời gian chờ nếu chuyến bay bị delay (chính sách Process)
        waiting_fee = 0.0 if ctx.flight_delayed else 50000.0
        
        return round(subtotal + waiting_fee, -3)

# Test case thực thi thuật toán
sample_booking = BookingContext(
    distance_km=22.5,
    service_tier='VIP_FAST_TRACK',
    is_ev_vehicle=True,
    flight_delayed=True,
    peak_hour=False
)
calculated_price = AirportPricingEngine.calculate_total_fare(sample_booking)
# Result: 611,000 VND (Đã làm tròn và áp dụng chiết khấu EV)

Testing và validation

Kết quả phân tích thống kê mô tả từ tập mẫu khảo sát thực nghiệm ($N=100$) đánh giá mức độ hài lòng đối với 7 yếu tố Marketing Mix tại BNTravel:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    CUSTOMER SATISFACTION (N=100)                                   |
+------------------------------+---------------+---------------+-------------------------------------+
| Thành tố Marketing (7P)      | Điểm TB (1-5) | Độ lệch chuẩn | Đánh giá thực trạng                 |
+------------------------------+---------------+---------------+-------------------------------------+
| 1. Product (Sản phẩm)        |     4.18      |     0.62      | Xe sạch sẽ, đa dạng loại xe         |
| 2. Price (Giá cả)            |     3.92      |     0.78      | Cạnh tranh nhưng thiếu gói ưu đãi   |
| 3. Place (Kênh phân phối)    |     3.85      |     0.84      | Đặt online cần cải thiện UX         |
| 4. Promotion (Xúc tiến)      |     3.42      |     0.95      | Nhận diện chưa mạnh, ít khuyến mãi  |
| 5. People (Con người)        |     4.46      |     0.51      | Tài xế nhiệt tình, đúng giờ         |
| 6. Process (Quy trình)       |     4.12      |     0.67      | Làn đón ưu tiên thuận tiện          |
| 7. Physical Evidence (CSVC)  |     4.25      |     0.59      | Đầy đủ biển đón, đồng phục chuẩn    |
+------------------------------+---------------+---------------+-------------------------------------+

Kết quả đạt được

Phân tích dữ liệu tài chính kế toán giai đoạn 2021-2023 chứng minh tốc độ phục hồi và phát triển kinh doanh vượt trội:

  • Doanh thu thuần:
    • Năm 2021: 5.805 triệu VNĐ (Giai đoạn giãn cách xã hội, tập trung đưa đón tổ bay Vietjet Air).
    • Năm 2022: 12.607 triệu VNĐ (Tăng trưởng +117.2% so với 2021 nhờ mở cửa du lịch).
    • Năm 2023: 16.708 triệu VNĐ (Tăng trưởng +32.5% so với 2022 nhờ mở rộng tệp khách lẻ B2C).
  • Lợi nhuận sau thuế (LNST):
    • Năm 2021: 749 triệu VNĐ (ROS = 12.9%).
    • Năm 2022: 1.304 triệu VNĐ (Tăng trưởng +74.1%).
    • Năm 2023: 2.125 triệu VNĐ (Tăng trưởng +62.9%, ROS duy trì mức 12.7%).
  • Tối ưu quy mô đội xe: Bổ sung liên tiếp 5 xe 16 chỗ Ford Transit và 1 xe Toyota Fortuner trong giai đoạn 2022-2023, đáp ứng công suất phục vụ trung bình hơn 120 lượt vận chuyển/ngày.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phân tầng sản phẩm dịch vụ chuyên sâu: Chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang cấu trúc 2 tầng sản phẩm:
    • Gói Cơ bản (Standard Shuttle): Tối ưu chi phí, vận chuyển an toàn, đặt trước linh hoạt.
    • Gói Nâng cao (VIP Airport Fast-Track): Tích hợp đón tại cửa máy bay, hỗ trợ thủ tục hải quan ưu tiên không xếp hàng, xe hạng sang đón tại làn A1.
  2. Chiến lược chuyển đổi đội xe xanh (Green Fleet Transition): Tiên phong lập kế hoạch thay thế dần các dòng xe chạy dầu diesel bằng xe điện VinFast (VF8 cho phân khúc 5-7 chỗ cao cấp, VF9 cho khách ngoại giao/doanh nhân). Mô hình phân tích chỉ ra mức tiết kiệm chi phí nhiên liệu đạt 46.5% (chi phí điện sạc ~1.100 VNĐ/km so với chi phí dầu diesel ~2.350 VNĐ/km).
  3. Cơ chế đón khách tại làn ưu tiên độc quyền: Khai thác tối đa thỏa thuận liên kết hạ tầng tại Menas Mall (60A Trường Sơn) và khu vực làn ưu tiên sân bay Tân Sơn Nhất, rút ngắn thời gian tiếp cận phương tiện của khách hàng từ 18 phút xuống dưới 5 phút so với đón xe công nghệ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch ngân sách và phân bổ vốn triển khai giải pháp

Dự toán ngân sách thực thi hoàn thiện 3 nhóm giải pháp trọng điểm được tổng hợp chi tiết:

Hạng mục giải pháp Nội dung chi tiết Ngân sách dự kiến (VNĐ) Thời gian triển khai
Giải pháp 1: Phân tầng gói dịch vụ Thiết kế bộ nhận diện gói VIP, in ấn tài liệu, truyền thông số 45.000.000 Tháng 07/2024 - 08/2024
Giải pháp 2: Nâng cấp đội xe VinFast EV Đặt cọc thuê/mua trả góp 2 xe VinFast VF8 & lắp trạm sạc 480.000.000 Tháng 08/2024 - 12/2024
Giải pháp 3: Nâng cấp CRM & Đào tạo Triển khai phần mềm quản lý CSKH, đào tạo ngoại ngữ tài xế 65.000.000 Tháng 07/2024 - 09/2024
Tổng ngân sách đầu tư 590.000.000 Thu hồi vốn: 14 tháng
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    ROADMAP TRIỂN KHAI 2024 - 2026                                  |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Q3-Q4/2024) | Chuẩn hóa quy trình CRM, phân tầng gói cước, thí điểm 02 xe điện VF8   |
| Giai đoạn 2 (2025)       | Mở rộng 50% đội xe điện, tối ưu kênh SEO Bayrenhat.vn, tích hợp B2B API |
| Giai đoạn 3 (2026)       | Thiết lập tuyến vận chuyển trục Tân Sơn Nhất - Sân bay Long Thành       |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật & hạ tầng: Phạm vi sạc xe điện tại khu vực phụ cận sân bay Tân Sơn Nhất còn phụ thuộc vào mạng lưới trạm sạc công cộng; quy mô mẫu khảo sát ($N=100$) tập trung chủ yếu tại TP.HCM chưa bao quát toàn bộ khách quốc tế từ các thị trường mới nổi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron LSTM dự báo nhu cầu đặt xe theo dữ liệu thời tiết và lịch bay hạ cánh theo thời gian thực.
    2. Tích hợp thiết bị OBD-II IoT giám sát trực tiếp dung lượng pin và hành vi lái xe an toàn của đội ngũ tài xế.
  • Bài học kinh nghiệm: Việc hoàn thiện Marketing Mix cho doanh nghiệp vận tải dịch vụ không thể tách rời bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) và chuyển đổi phương tiện phát thải thấp.

Đối tượng hưởng lợi

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                     STAKEHOLDER BENEFIT MATRIX                                     |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Người học        | Tham khảo khung nghiên cứu thực chứng 7P kết hợp xử lý số liệu SPSS |
| Doanh nghiệp vận tải & Tour  | Khung tham chiếu mô hình phân tầng sản phẩm & ROI chuyển đổi xe EV  |
| Đội ngũ Lập trình viên       | Kiến trúc hệ thống đặt vé, cấu trúc DB Schema và thuật toán định giá|
| Nhà nghiên cứu khoa học      | Dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ vận chuyển sân bay |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống yêu cầu hạ tầng kỹ thuật gì để triển khai module đặt xe tự động?
    Hệ thống yêu cầu máy chủ đám mây (AWS EC2 t3.medium hoặc Private Cloud tương đương 2 vCPU, 4GB RAM), cài đặt Docker Engine, PostgreSQL 16 và chứng chỉ SSL/TLS để mã hóa toàn bộ dữ liệu giao dịch đặt chuyến.

  2. Khả năng mở rộng (Scalability) của giải pháp vận tải khi sân bay Long Thành vận hành ra sao?
    Kiến trúc Microservices cho phép mở rộng đa cụm trạm (Multi-Hub Dispatch), dễ dàng bổ sung định tuyến liên tỉnh giữa TP.HCM và Long Thành mà không làm gián đoạn hệ thống hiện hữu tại Tân Sơn Nhất.

  3. Làm thế nào để tích hợp dịch vụ Fast-Track vào quy trình vận chuyển?
    Dữ liệu chuyến bay được kết nối đồng bộ với bộ phận điều hành mặt đất tại ga đến. Nhân viên đón khách cầm bảng tên tại ống lồng máy bay, hỗ trợ soi chiếu hành lý ưu tiên và bàn giao khách cho tài xế chờ sẵn ở làn A1.

  4. Kế hoạch bảo trì và vận hành đội xe điện VinFast được tính toán thế nào?
    Hợp tác định kỳ với hệ thống xưởng dịch vụ chính hãng của VinFast và đối tác kỹ thuật CCM Fast, áp dụng lịch bảo dưỡng định kỳ 12.000 km/lần, giảm 60% chi phí bảo dưỡng so với xe động cơ đốt trong.

  5. Thời gian thu hồi vốn (Payback Period) của tổng mức đầu tư 590 triệu VNĐ là bao lâu?
    Dựa trên tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ròng dự phóng 30%/năm và mức tiết kiệm chi phí nhiên liệu từ 2 xe điện thử nghiệm, thời gian hoàn vốn đầu tư ước tính đạt từ 14 đến 16 tháng.


Kết luận

Đồ án khóa luận của tác giả Phan Hoàng Phúc đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu học thuật và thực tiễn trong việc hoàn thiện chiến lược Marketing Mix 7P cho dịch vụ xe đưa đón sân bay tại Công ty TNHH PT TM & DV Bảo Nam. Thông qua việc kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính vững chắc (doanh thu đạt 16,7 tỷ đồng năm 2023), dữ liệu khảo sát thực nghiệm $N=100$ và đề xuất số hóa hệ thống điều phối kết hợp chuyển đổi xe điện VinFast xanh, công trình mang lại giá trị gia tăng rõ rệt cho doanh nghiệp du lịch lữ hành trong kỷ nguyên giao thông bền vững.