Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động marketing mix dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam" được thực hiện bởi sinh viên Phan Hoàng Phúc (MSSV: 0950090164, lớp 09_QTTH05), dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Quang Huề tại Khoa Kinh tế Tài nguyên & Môi trường, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh (hoàn thành tháng 06/2024).

Về bối cảnh thực tiễn, ngành du lịch Việt Nam và TP. Hồ Chí Minh sau đại dịch COVID-19 đang trên đà phục hồi mạnh mẽ nhưng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị vận chuyển. Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam (BNTravel) hoạt động đa lĩnh vực trong ngành dịch vụ du lịch (bán vé máy bay qua nền tảng Bayrenhat.vn, tổ chức tour du lịch, hỗ trợ thủ tục thị thực visa, cho thuê xe du lịch và vận tải đưa đón sân bay). Trong đó, dịch vụ xe đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất giữ vai trò mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng trải nghiệm của khách hàng. Tuy nhiên, trước các biến động về thị hiếu tiêu dùng, chi phí nhiên liệu và sự cạnh tranh từ các nền tảng gọi xe công nghệ, hoạt động tiếp thị của công ty cần được rà soát và kiện toàn nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận của hoạt động Marketing và hoạt động Marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ giao thông vận tải.
  2. Tìm hiểu, thống kê và phân tích thực trạng hoạt động Marketing mix dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam.
  3. Dựa trên những phân tích về hoạt động Marketing mix của doanh nghiệp, đưa ra đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing mix cho dịch vụ xe đưa đón sân bay của đơn vị.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing mix dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi hoạt động của Phòng Marketing thuộc Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện nghiên cứu từ ngày 19/02/2024 đến ngày 31/05/2024; số liệu thứ cấp đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, khóa luận kế thừa các khái niệm nền tảng về tiếp thị của Giáo sư Philip Kotler, định nghĩa Marketing năm 1985 của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và giáo trình của PGS.TS Trần Đình Chiến. Do đặc thù nghiên cứu nằm trong nhóm ngành dịch vụ vận chuyển, tác giả áp dụng mô hình Marketing hỗn hợp 7P (Product - Sản phẩm, Price - Giá, Place - Phân phối, Promotion - Xúc tiến thương mại, People - Con người, Process - Quy trình, Physical Evidence - Cơ sở hạ tầng/Vật chất hỗ trợ). Khung phân tích môi trường gồm có:

  • Môi trường vĩ mô: Nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ - kỹ thuật.
  • Môi trường vi mô: Nhà cung ứng, khách hàng, trung gian tiếp thị, đối tác, đối thủ cạnh tranh, công chúng.
  • Môi trường nội bộ: Nguồn vốn, nguồn nhân lực, tiềm lực vô hình.
  • Công cụ chiến lược: Ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT); quy trình STP gồm phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của các phòng ban (Kế toán, Marketing, Nghiệp vụ), báo cáo của Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh, tạp chí chuyên ngành; phương pháp mô hình hóa được sử dụng để vẽ sơ đồ bộ máy tổ chức và quy trình tiếp nhận, xử lý đơn đặt xe.
  • Phương pháp định lượng: Thực hiện khảo sát điều tra sơ cấp thông qua bảng hỏi trực tuyến (phiếu khảo sát ý kiến khách hàng đính kèm tại Phụ lục 2) được gửi qua Zalo và Email.
    • Quy mô mẫu: $N = 100$ mẫu hợp lệ.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã từng trực tiếp sử dụng dịch vụ xe đưa đón sân bay của BNTravel.
    • Kỹ thuật xử lý: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm và tính điểm trung bình mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng biến số trong mô hình 7P).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của hoạt động marketing mix

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về tiếp thị và vai trò của marketing đối với doanh nghiệp (thu hút khách hàng, duy trì danh tiếng, tạo lập mối quan hệ khách hàng, kênh truyền thông và tăng trưởng doanh số). Tác giả phân tích chi tiết tác động của 6 nhân tố môi trường vĩ mô, 6 tác nhân môi trường vi mô và 3 nguồn lực nội tại (vốn, nhân lực, tài sản vô hình). Chương này cũng trình bày lý thuyết ma trận SWOT, tiến trình hoạch định marketing từ bước nghiên cứu thị trường đến phân đoạn theo tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, lối sống, hành vi; tiêu chuẩn chọn thị trường mục tiêu và hai chiến lược định vị (định vị trực tiếp hoặc chiếm lĩnh khoảng trống thị trường). Cuối cùng, chương 1 chuẩn hóa lý thuyết 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ, làm căn cứ đối chiếu với dữ liệu thực tế ở chương sau.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing-mix dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam

Chương 2 mô tả quá trình hình thành của BNTravel từ khi thành lập ngày 28/03/2016 (GPKD số 0313719240 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp, đại diện pháp luật là ông Trần Quốc Phương, trụ sở tại 159 Đào Duy Anh, Phường 9, Quận Phú Nhuận). Cơ cấu quản trị gồm Ban Giám đốc và 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Marketing, Nghiệp vụ, Kế toán, Nhân sự. Phân tích môi trường kinh doanh ghi nhận các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mảng xe sân bay:

  • Nhà cung ứng: CCM Fast (bảo dưỡng, sửa chữa kỹ thuật), Bảo hiểm ô tô PTI, MB Bank (đối tác tài chính), ví điện tử VNPay và Momo; bãi tập kết phương tiện thuê tại Menas Mall Saigon Airport (60A Trường Sơn, Quận Tân Bình) sát sân bay Tân Sơn Nhất.
  • Yếu tố pháp lý - hạ tầng: Quy định phân luồng tại sân bay Tân Sơn Nhất đẩy các hãng taxi và xe công nghệ (Grab, Be, Gojek) ra xa khu vực ga đến, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho BNTravel khi công ty được phép đón khách tại làn xe ưu tiên ngay cửa sảnh chính.
  • Khách hàng: Chia làm hai nhóm gồm khách hàng B2C (khách lẻ đặt qua website, fanpage hoặc truyền miệng) và khách hàng doanh nghiệp B2B (nổi bật là hợp đồng vận chuyển tổ bay và tiếp viên cho hãng hàng không Vietjet Air, hợp đồng liên kết với nhà hàng tiệc cưới, khách sạn).
  • Đánh giá thực trạng 7P dựa trên kết quả khảo sát 100 khách hàng:
    • Sản phẩm (Product): Sở hữu các dòng xe từ 4 đến 16 chỗ (Ford Transit, Toyota Fortuner), cung cấp dịch vụ cơ bản và dịch vụ Fast Track ga đến; tuy nhiên chưa có sự phân cấp rõ rệt giữa gói bình dân và cao cấp.
    • Giá (Price): Áp dụng bảng giá cố định theo từng quận nội thành và các tỉnh lân cận; song còn thiếu sự linh hoạt trong chính sách chiết khấu kích cầu.
    • Phân phối (Place): Tiếp nhận đơn qua tổng đài, website Bayrenhat.vn, bntravel.vn và văn phòng đại diện; kênh phân phối trực tuyến chưa tối ưu hóa giao diện đặt xe tự động.
    • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Quảng cáo biển LED tại khu vực băng chuyền hành lý Tân Sơn Nhất, chạy quảng cáo online; tuy nhiên chi phí xúc tiến chưa phân bổ đồng đều theo mùa vụ.
    • Con người (People): Đội ngũ tài xế có kinh nghiệm, thái độ lịch sự; bộ phận chăm sóc khách hàng và nhân viên tư vấn còn mỏng, kỹ năng xử lý tình huống phát sinh chưa đồng đều.
    • Quy trình (Process): Quy trình tiếp nhận thông tin và điều phối xe đã được văn bản hóa nhưng khâu xác nhận lịch trình đôi lúc còn chậm trễ vào giờ cao điểm.
    • Cơ sở hạ tầng, vật chất (Physical Evidence): Đồng phục nhận diện thương hiệu, hình ảnh phương tiện đạt chuẩn vệ sinh nhưng chưa đồng bộ các ấn phẩm chỉ dẫn đón khách tại sân bay.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing cho dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển đến năm 2026 (đón đầu vận hành Cảng hàng không Quốc tế Long Thành), tác giả chỉ ra các điểm nghẽn và đưa ra 3 nhóm giải pháp trọng tâm gắn liền với bảng dự toán ngân sách chi tiết:

  • Giải pháp 1: Phân tách gói dịch vụ đưa đón sân bay thành hai phân khúc riêng biệt: "Gói dịch vụ cơ bản" (phục vụ nhu cầu di chuyển chuẩn, tối ưu giá thành) và "Gói dịch vụ nâng cao" (kèm đón đón ưu tiên Fast Track, hỗ trợ hành lý đặc biệt, xe cao cấp cho khách thương gia và khách quốc tế). Đề xuất xây dựng cơ chế giá riêng cho từng gói (Bảng ngân sách dự kiến 2.13).
  • Giải pháp 2: Đầu tư nâng cấp, chuyển đổi phương tiện vận chuyển bằng việc bổ sung dòng xe điện VinFast vào đội xe đưa đón. Giải pháp này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành xăng dầu trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn giao thông xanh, thân thiện môi trường theo xu hướng tiêu dùng hiện đại (Bảng ngân sách dự kiến 2.14).
  • Giải pháp 3: Đào tạo, chuẩn hóa và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên tư vấn khách hàng. Tổ chức các khóa tập huấn về kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ, quy chuẩn ứng xử chuyên nghiệp và xây dựng kịch bản chăm sóc khách hàng trước, trong và sau chuyến đi (Bảng ngân sách dự kiến 2.15).

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành mảng dịch vụ xe đưa đón sân bay của BNTravel qua các dữ liệu thực tế do Phòng Kế toán cung cấp.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 Chênh lệch 2023/2022
Doanh thu thuần (triệu đồng) 5.805 12.607 16.708 +6.802 (+117,2%) +4.101 (+32,5%)
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 749 1.304 2.125 +555 (+74,1%) +821 (+62,9%)
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu 0,13 0,10 0,13 -0,03 +0,03

Số liệu cho thấy dù năm 2021 chịu tác động nặng nề bởi dịch COVID-19, công ty vẫn duy trì lợi nhuận dương 749 triệu đồng nhờ hợp đồng vận chuyển phi hành đoàn với hãng hàng không Vietjet Air. Bước sang năm 2022 và 2023, doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng nhảy vọt nhờ mở rộng thêm đội xe (năm 2022 đầu tư thêm 3 xe 16 chỗ Ford Transit; năm 2023 bổ sung thêm 2 xe 16 chỗ Ford Transit và 1 xe 7 chỗ Toyota Fortuner), kết hợp ký kết đối tác B2B mới và lượng khách quốc tế đến TP. Hồ Chí Minh gia tăng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giữ vững trong ngưỡng an toàn từ 10% đến 13%.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng qua khảo sát thực chứng $N=100$, chỉ ra chính xác khoảng cách giữa kỳ vọng của hành khách với dịch vụ thực tế. Đề tài không dừng lại ở lý thuyết chung chung mà đưa ra các giải pháp khả thi gắn liền với bảng dự toán ngân sách cho từng hạng mục (tách gói dịch vụ, chuyển đổi xe điện VinFast, đào tạo tư vấn viên), đóng góp trực tiếp cho công tác điều hành tại BNTravel.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu, khóa luận có một số hạn chế nhất định:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($N = 100$), chỉ khảo sát tập trung vào khách hàng cá nhân (B2C) đã từng sử dụng dịch vụ thông qua phương thức trực tuyến (Email, Zalo), chưa khảo sát trực tiếp tại sân bay cũng như chưa có dữ liệu điều tra đối với nhóm đối tác doanh nghiệp B2B (các hãng hàng không, đối tác lữ hành).
  • Phương pháp phân tích định lượng mới dừng lại ở cấp độ thống kê mô tả tần số và tính điểm trung bình; chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hay kiểm định nhân tố khám phá (EFA) để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng cỡ mẫu điều tra ngẫu nhiên, xây dựng mô hình hồi quy đánh giá sự hài lòng và phân tích sâu tính khả thi tài chính khi mở tuyến vận chuyển đón đầu dự án Sân bay Quốc tế Long Thành đưa vào vận hành năm 2026.

Giá trị tham khảo của khóa luận

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Marketing dịch vụ và Kinh tế vận tải: Cung cấp một case study thực tế về quy trình ứng dụng mô hình 7P vào một phân khúc dịch vụ vận tải đặc thù (đưa đón sân bay).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về marketing dịch vụ lữ hành: Cung cấp biểu mẫu điều tra thực tế tại Phụ lục 2 (khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng theo thang đo Likert), phương pháp tổng hợp số liệu kinh doanh thứ cấp và cấu trúc bảng dự toán ngân sách giải pháp.
  • Các doanh nghiệp vận tải du lịch vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình khai thác lợi thế vị trí đón khách làn ưu tiên tại Cảng hàng không Tân Sơn Nhất và định hướng điện hóa đội xe vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm công cụ phân tích cốt lõi?
Tác giả sử dụng mô hình Marketing hỗn hợp 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) kết hợp phân tích ma trận SWOT và môi trường marketing vĩ mô, vi mô, nội bộ.

2. Tình hình kinh doanh mảng dịch vụ xe đưa đón sân bay của BNTravel giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Doanh thu thuần tăng trưởng liên tục từ 5.805 triệu đồng (2021) lên 12.607 triệu đồng (2022, tăng 117,2%) và đạt 16.708 triệu đồng (2023, tăng 32,5%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 749 triệu đồng (2021) lên 1.304 triệu đồng (2022) và đạt 2.125 triệu đồng (2023), duy trì tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu từ 10% đến 13%.

3. Đâu là lợi thế cạnh tranh khác biệt của dịch vụ xe đưa đón BNTravel tại sân bay Tân Sơn Nhất so với các hãng xe công nghệ?
Theo quy định hạ tầng tại Tân Sơn Nhất, xe taxi và xe công nghệ (Grab, Be, Gojek) phải đón khách tại các khu vực bãi xe cách xa sảnh ga đến; trong khi đó, phương tiện của BNTravel được cấp phép tiếp cận đón khách ngay tại làn xe ưu tiên sát sảnh chính ga đến, giúp hành khách tiết kiệm thời gian di chuyển cùng hành lý.

4. Khảo sát định lượng trong đề tài được tiến hành trên quy mô mẫu bao nhiêu và bằng hình thức nào?
Khảo sát được thực hiện trên 100 khách hàng ($N = 100$) đã từng sử dụng dịch vụ xe đưa đón sân bay của BNTravel thông qua phiếu khảo sát trực tuyến gửi qua kênh Zalo và Email; dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả.

5. Ba giải pháp marketing mix trọng tâm được đề xuất trong Chương 3 là gì?
Ba giải pháp gồm: (1) Phân chia gói dịch vụ đưa đón thành gói cơ bản và gói nâng cao (kèm dịch vụ Fast Track); (2) Đầu tư nâng cấp, chuyển đổi đội xe sang phương tiện xe điện VinFast nhằm tiết kiệm chi phí xăng dầu và bảo vệ môi trường; (3) Nâng cao năng lực chuyên môn và quy chuẩn phục vụ cho đội ngũ nhân viên tư vấn khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hoàng Phúc đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing mix 7P và làm rõ thực trạng vận hành dịch vụ xe đưa đón sân bay của Công ty TNHH Phát triển Thương mại & Dịch vụ Bảo Nam giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh thực tế kết hợp kết quả khảo sát 100 khách hàng, đề tài đã chỉ ra các hạn chế trong cơ cấu gói dịch vụ, phương tiện và nhân sự tư vấn. Các giải pháp đề xuất về phân cấp gói sản phẩm, bổ sung xe điện VinFast và đào tạo nhân lực có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.