Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, vận tải và logistics đường biển đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối các chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài 3.260 km, hệ thống hơn 80 cảng biển lớn nhỏ với tổng chiều dài cầu tàu khoảng 22.000 m, diện tích kho bãi trên 1 triệu m² và bãi chứa hàng 2,2 triệu m², phương thức vận tải đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí hợp lý.

Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam (thành viên của Tập đoàn Savino Del Bene Group - doanh nghiệp giao nhận đa quốc gia thành lập năm 1899 tại Ý) giữ vai trò là một đơn vị trung gian giao nhận (freight forwarder), đại lý gom hàng lẻ (LCL consolidator) và làm thủ tục hải quan. Dù duy trì được đà tăng trưởng kinh doanh, thực tiễn vận hành quy trình cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: sự phối hợp giữa phương thức vận tải biển với vận tải đường bộ/đường sắt nội địa còn thiếu đồng bộ; tình trạng chậm trễ trong xử lý chứng từ và thông quan hàng hóa; cũng như rủi ro phát sinh từ mối quan hệ đa phương với các hãng tàu, đơn vị vận tải nội địa và cơ quan quản lý nhà nước.

Khóa luận được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu (Mục tiêu cụ thể):
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận vận tải.
    • Nhiệm vụ 2: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam giai đoạn 2021–2024.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển của công ty đến năm 2030, định hướng đến năm 2035.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận đóng vai trò trung gian, gom hàng và đại lý thủ tục hải quan.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam (bao gồm trụ sở chính và các chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Quy Nhơn).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng giai đoạn 2021–2024 (trọng tâm số liệu tài chính 2021–2023 và nhân sự 2024); các giải pháp đề xuất định hướng trung và dài hạn.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả từng bước trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển, từ ký kết hợp đồng, xử lý chứng từ, làm thủ tục hải quan, giao nhận đến quản lý đối tác vận tải.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng khung pháp lý và lý luận chuyên ngành logistics kinh doanh:

  • Căn cứ pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 (quy định về dịch vụ logistics); Nghị định số 87/2009/NĐ-CP và Nghị định số 144/2018/NĐ-CP về kinh doanh vận tải đa phương thức; Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics; Thông tư số 66/2014/TT-BGTVT và Luật Giao thông đường thủy nội địa sửa đổi năm 2014; các cam kết trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA và CPTPP.
  • Mô hình lý thuyết: Mô hình hệ thống sáng tạo và cung ứng dịch vụ logistics (servuction system) theo nghiên cứu của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), bao gồm mối quan hệ tương tác giữa Doanh nghiệp khách hàng, Dịch vụ logistics mục tiêu, Nhân viên giao tiếp dịch vụ và Cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Hệ thống tiêu chí lựa chọn đối tác: 6 tiêu chí cơ bản gồm Chi phí vận chuyển, Thời gian vận chuyển, Độ tin cậy, Năng lực vận chuyển, Tính linh hoạt và Độ an toàn của hàng hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ giáo trình, luận văn tại Thư viện Trường Đại học Thương mại (Đoàn Thị Hồng Vân, 2003, 2006; An Thị Thanh Nhàn, 2018); các công trình nghiên cứu ứng dụng về giao nhận hàng hải (Đinh Đình Huy, 2022; Nguyễn Thị Quỳnh Như, 2018; Nguyễn Thị Lan Anh, 2021); báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Savino Del Bene Việt Nam giai đoạn 2021–2023; số liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê quý 3/2024.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp tại hiện trường và các phòng ban nghiệp vụ trong kỳ thực tập.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện từ ngày 26/07/2024 đến ngày 11/09/2024 đối với cán bộ quản lý (Trưởng bộ phận) và nhân viên nghiệp vụ thuộc phòng Xuất nhập khẩu, Chứng từ và Giao nhận tại Savino Del Bene Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối theo chuỗi thời gian (2021–2023) và phương pháp tổng hợp - khái quát hóa phục vụ đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương I thiết lập bức tranh tổng quan về mặt học thuật và thực tiễn của ngành logistics đường biển. Tác giả tổng hợp hai nhóm công trình:

  • Nhóm nghiên cứu lý luận: Các công trình của Đoàn Thị Hồng Vân (2003, 2006) và An Thị Thanh Nhàn (2018) đã xây dựng nền tảng khái niệm, cấu trúc hệ thống quản trị logistics, song còn dừng ở mức độ lý thuyết khái quát, thiếu các phân tích tình huống thực tế tại doanh nghiệp giao nhận chuyên biệt.
  • Nhóm nghiên cứu ứng dụng: Các đề tài của Đinh Đình Huy (2022), Nguyễn Thị Quỳnh Như (2018), Nguyễn Thị Lan Anh (2021), Nguyễn Thị Phương Thúy (2021) và Nguyễn Thu Hương (2020) đã phân tích quy trình xuất nhập khẩu tại một số doanh nghiệp cụ thể, nhưng chủ yếu đứng trên góc độ của chủ hàng sản xuất hoặc quy trình đơn lẻ, chưa làm rõ quy trình tổng thể của một doanh nghiệp 3PL cung cấp dịch vụ logistics tích hợp bằng đường biển. Từ đó, khoảng trống nghiên cứu được xác lập nhằm giải quyết trực tiếp bài toán vận hành tại Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam.

Chương II: Cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển

Chương này chuẩn hóa các khái niệm, đặc điểm và quy trình nghiệp vụ:

  • Đặc điểm dịch vụ logistics đường biển: 5 đặc tính cơ bản gồm Tính vô hình, Tính không lưu trữ, Tính không chuyển quyền sở hữu, Tính thay đổi theo ngữ cảnh phục vụ và Tính thích ứng cao với nhu cầu của từng chủ hàng.
  • Các thành phần tham gia: Mối quan hệ liên kết giữa 5 chủ thể: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics (Freight Forwarder), Chính phủ (Government) và Công chúng (Public).
  • Quy trình chuẩn 8 bước cung ứng dịch vụ logistics đường biển:
    1. Thỏa thuận và ký kết hợp đồng dịch vụ logistics.
    2. Tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ và đối chiếu bộ chứng từ (Sales Contract, Packing List, Commercial Invoice, B/L...).
    3. Tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice) và lấy lệnh giao hàng (D/O).
    4. Khách hàng thực hiện thanh toán tạm ứng/thanh toán một phần.
    5. Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS và thực hiện nghĩa vụ thuế.
    6. Thực hiện thủ tục thông quan, phát hành phiếu giao nhận container (EIR), thanh lý hải quan và giao nhận hàng tại cảng/ICD.
    7. Quyết toán chi phí, phát hành giấy báo nợ (Debit Note) và lưu trữ hồ sơ.
    8. Tiếp nhận và giải quyết khiếu nại phát sinh.
  • Quy trình 3 bước lựa chọn đối tác vận tải: (1) Xác định và gán trọng số ưu tiên cho các tiêu chí; (2) Đánh giá, sàng lọc và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Giám sát, đánh giá hiệu suất định kỳ (KPIs) theo chu kỳ tháng/quý.

Chương III: Phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam

Chương III trình bày chi tiết thực trạng tổ chức, vận hành và năng lực tài chính - nhân sự của doanh nghiệp:

1. Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2023):

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (Lần) So sánh 2023/2022 (Lần)
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 160,07 240,70 380,63 1,504 1,581
Lợi nhuận (tỷ đồng) 14,20 40,05 74,22 2,820 1,853
Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu 8,87% 16,64% 19,50% - -

Năm 2023, quy mô vốn chủ sở hữu đạt xấp xỉ 150 tỷ đồng (chiếm 60% tổng nguồn vốn), nợ phải trả/vốn vay đạt 70 tỷ đồng (chiếm 40%), hệ số thanh khoản hiện thời đạt 1,3 lần.

2. Cơ cấu nguồn nhân lực năm 2024: Tổng số nhân sự là 117 người.

  • Theo giới tính: Nam giới chiếm 73 người (62,39%), Nữ giới chiếm 44 người (37,61%).
  • Theo trình độ học vấn: Trình độ Đại học đạt 58,12%; Cao đẳng đạt 40 người (34,19%); Trung cấp và lao động phổ thông chiếm 9 người (7,69%).
  • Theo thâm niên công tác: Nhân viên có thâm niên trên 5 năm chiếm 44,44%; dưới 1 năm chiếm 13 người (11,44%). Nhân sự trên 50 tuổi chiếm 28,21%, chủ yếu nắm giữ các vị trí quản lý chủ chốt.

3. Cơ sở vật chất và công nghệ kỹ thuật: Hạ tầng văn phòng đặt tại 4 địa điểm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Quy Nhơn) với diện tích từ 200–600 m². Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình non-asset-based forwarder (không sở hữu đội tàu và kho bãi riêng) mà thuê ngoài toàn bộ dịch vụ vận chuyển nội địa (trucking) và cước tàu quốc tế từ các hãng tàu (MSC, YANGMING, CMA-CGM, Maersk Line). Về công nghệ, công ty sử dụng phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS và ứng dụng hệ thống điện toán đám mây L-Shipping để quản lý dữ liệu vận hành.

Trang thiết bị văn phòng tại doanh nghiệp:

STT Loại trang thiết bị Đơn vị tính Số lượng
1 Máy tính để bàn Bộ 73
2 Điện thoại bàn Cái 20
3 Điện thoại di động nghiệp vụ Cái 10
4 Modem mạng Cái 5
5 Máy in văn phòng Cái 5
6 Hệ thống điều hòa nhiệt độ Hệ thống 10
7 Camera giám sát Cái 10
8 Máy chấm công Cái 2
9 Hệ thống phòng cháy chữa cháy Hệ thống 1

Chương IV: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam

Trên cơ sở dự báo tăng trưởng thương mại và các định hướng chiến lược của doanh nghiệp, chương IV đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp về hoàn thiện quy trình nghiệp vụ: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chứng từ nhằm giảm thiểu lỗi khai báo hải quan điện tử; rút ngắn thời gian luân chuyển phiếu EIR và lệnh D/O tại cảng biển.
  • Nhóm giải pháp về quản trị đối tác cung ứng: Tối ưu hóa ma trận đánh giá năng lực các hãng tàu biển và nhà cung cấp dịch vụ vận tải bộ nội địa; tăng cường liên kết với các đối tác gom hàng lẻ (Quanterm, Wedo, AP Group) để mở rộng tuyến vận chuyển trực tiếp.
  • Nhóm giải pháp công nghệ và nhân sự: Khai thác sâu các phân hệ quản trị trên nền tảng đám mây L-Shipping; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ hải quan chuyên sâu và thi chứng chỉ vận tải quốc tế (IATA/FIATA) cho nhân viên.
  • Kiến nghị vĩ mô và đối tác: Kiến nghị cơ quan hải quan đẩy mạnh số hóa thủ tục chuyên ngành; kiến nghị doanh nghiệp cảng biển nâng cấp hạ tầng bốc dỡ và hiện đại hóa thủ tục cấp phát chứng từ điện tử.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Minh chứng sự tăng trưởng kinh doanh: Phản ánh bức tranh tài chính phục hồi và tăng trưởng của Savino Del Bene Việt Nam giai đoạn 2021–2023, với doanh thu tăng từ 160,07 tỷ đồng lên 380,63 tỷ đồng (tăng 2,38 lần sau 2 năm) và lợi nhuận ròng tăng từ 14,20 tỷ đồng lên 74,22 tỷ đồng (tăng 5,23 lần).
  2. Làm rõ cấu trúc vận hành thực tế: Mô tả chi tiết mô hình tổ chức gồm 6 bộ phận (Sales XNK & Phát triển kinh doanh, Logistics Giao nhận, Chứng từ, Pricing, Kế toán - Hành chính Nhân sự) cùng quy trình 8 bước cung ứng dịch vụ logistics đường biển hàng nhập khẩu/xuất khẩu.
  3. Phân tích mạng lưới liên kết đối tác: Xác định mạng lưới các hãng tàu đối tác chính (MSC, CMA-CGM, YANGMING) và các đại lý gom hàng LCL giúp công ty duy trì sản lượng ổn định cho khoảng 20 khách hàng doanh nghiệp thường xuyên tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển dưới lăng kính của một doanh nghiệp forwarder quốc tế tại Việt Nam, kết hợp mô hình servuction với quy trình nghiệp vụ giao nhận thực tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về năng lực thiết bị, cơ cấu lao động (117 nhân sự với 58,12% trình độ đại học) và chỉ ra các điểm nghẽn thực tế trong khâu chứng từ và giao nhận tại cảng, làm căn cứ cho ban điều hành Savino Del Bene Việt Nam tối ưu hóa quy trình quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu là một công trình phân tích trường hợp điển hình (single case study) tại Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù của doanh nghiệp 3PL phi tài sản (non-asset-based) và có thể không đại diện hoàn toàn cho các doanh nghiệp sở hữu đội tàu hoặc kho bãi riêng. Dữ liệu khảo sát chuyên gia sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng trên mẫu lớn hơn bao gồm các khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty; nghiên cứu ứng dụng các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc Logistics Service Quality - LSQ) và tích hợp các giải pháp logistics xanh (Green Logistics), chuyển đổi số chuỗi cung ứng theo chuẩn 4PL trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
    • Doanh nghiệp giao nhận - logistics: Các nhà quản trị tại các công ty forwarder vừa và nhỏ tham khảo quy trình phân chia chức năng phòng ban, quản lý quan hệ đối tác hãng tàu và mô hình tổ chức bộ máy vận hành.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình 8 bước cung ứng dịch vụ logistics đường biển gắn với luồng chứng từ thực tế (hóa đơn, B/L, D/O, tờ khai VNACCS, phiếu EIR).
    • Hệ thống số liệu thống kê nội bộ về tài chính, phân loại lao động và trang thiết bị thực tế của một chi nhánh tập đoàn logistics đa quốc gia tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam được thành lập khi nào và có quy mô mạng lưới ra sao?
Savino Del Bene Việt Nam được thành lập từ năm 2003 tại TP. Hồ Chí Minh (chính thức theo pháp nhân doanh nghiệp năm 2008), trực thuộc Tập đoàn Savino Del Bene (Ý, thành lập năm 1899). Đến năm 2024, công ty có 4 văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương và Quy Nhơn với quy mô nhân sự 117 người.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Savino Del Bene Việt Nam giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2021 đạt 160,07 tỷ đồng; năm 2022 đạt 240,70 tỷ đồng (tăng 1,504 lần); năm 2023 đạt 380,63 tỷ đồng (tăng 1,581 lần). Lợi nhuận tăng từ 14,20 tỷ đồng (2021) lên 40,05 tỷ đồng (2022) và đạt 74,22 tỷ đồng (2023).

3. Cơ cấu trình độ học vấn và độ tuổi nhân sự tại công ty được thống kê như thế nào trong năm 2024?
Trong tổng số 117 nhân viên: 58,12% có trình độ đại học, 34,19% có trình độ cao đẳng, 7,69% có trình độ trung cấp hoặc lao động phổ thông. Cơ cấu giới tính gồm 73 nam (62,39%) và 44 nữ (37,61%). Nhân viên có thâm niên trên 5 năm chiếm 44,44% và nhân sự trên 50 tuổi chiếm 28,21%.

4. Savino Del Bene Việt Nam sử dụng các phần mềm và công nghệ nào trong quản lý và vận hành logistics?
Công ty ứng dụng phần mềm ECUS5-VNACCS để thực hiện khai báo hải quan điện tử và phân luồng hàng hóa; đồng thời áp dụng hệ thống điện toán đám mây L-Shipping để lưu trữ, quản lý dữ liệu vận chuyển hàng hóa và yêu cầu của khách hàng.

5. Các hãng tàu và đối tác gom hàng lẻ (LCL) chính của Savino Del Bene Việt Nam gồm những đơn vị nào?
Công ty hợp tác với các hãng tàu vận tải container quốc tế như MAERSK LINE, MSC, YANGMING, CMA-CGM; liên kết với các đại lý tại Trung Quốc (JinHao Logistics, Dragon Freight Service), Châu Âu (TransItalia Logistics); và các đơn vị gom hàng lẻ như Quanterm Logistics, Wedo Forwarding, AP Group.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Nam Khánh đã phản ánh bức tranh vận hành dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Savino Del Bene Việt Nam thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm và tài chính giai đoạn 2021–2024. Đề tài làm rõ quy trình nghiệp vụ 8 bước của một doanh nghiệp forwarder, phân tích mối tương quan giữa năng lực nhân sự, công nghệ và hiệu quả liên kết đối tác vận tải. Các giải pháp được xây dựng bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng rõ nét cho sinh viên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp giao nhận quốc tế.