Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Trong xu thế toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới, hoạt động giao thương quốc tế giữa các quốc gia diễn ra ngày càng sôi động. Sự gia tăng của hoạt động xuất nhập khẩu mở ra cơ hội phát triển lớn cho các doanh nghiệp thương mại nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa. Các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics (LSP) đóng vai trò trung gian hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất và thương mại giảm thiểu chi phí lưu thông, tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi.
Tại Việt Nam, ngành logistics ngày càng thể hiện vị trí trọng yếu trong nền kinh tế. Theo Báo cáo xếp hạng năm 2023 của Ngân hàng Thế giới về Chỉ số Năng lực Quốc gia về Logistics (LPI), Việt Nam xếp thứ 43 trên tổng số 139 quốc gia và vùng lãnh thổ, thuộc nhóm 4 nước dẫn đầu khu vực ASEAN với tốc độ tăng trưởng thị trường logistics ước tính đạt từ 14% đến 16%/năm. Cùng với đó, phương thức vận tải đường biển chiếm vị thế chủ lực trong thương mại quốc tế; số liệu từ Vietnam Report giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu vận tải quốc tế do đội tàu Việt Nam vận chuyển đạt mức tăng trưởng 54%. Tuy nhiên, phần lớn nguồn lợi và thị phần dịch vụ logistics trong nước vẫn thuộc về các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong khi các doanh nghiệp logistics nội địa chỉ chiếm thị phần khiêm tốn.
Công ty TNHH Interone Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, đại lý hải quan và dịch vụ kho bãi. Mặc dù duy trì được sự ổn định sau giai đoạn biến động của đại dịch Covid-19, công ty vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng do danh mục dịch vụ chưa đa dạng và năng lực cung ứng dịch vụ đường biển còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Nâng cao dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam" được lựa chọn nghiên cứu nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác vận hành của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của khóa luận là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023, từ đó chỉ ra các mặt đạt được, các hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đường biển của doanh nghiệp.
Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và chất lượng dịch vụ logistics đối với hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp.
- Làm rõ thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam trong giai đoạn 2021 – 2023.
- Đánh giá những thuận lợi, hạn chế và xác định nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục các tồn tại, nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đường biển cho Công ty TNHH Interone Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Interone Việt Nam trên địa bàn khu vực Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, tác nghiệp giai đoạn 2021 – 2023.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo quá trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển bao gồm các thành phần tham gia, quy trình tác nghiệp thực tế đối với hàng xuất khẩu và nhập khẩu, công tác lựa chọn đối tác thuê ngoài và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu sử dụng các nền tảng lý thuyết và căn cứ pháp lý sau:
- Khái niệm logistics: Tiếp cận định nghĩa của Hội đồng các Chuyên gia Quản trị Chuỗi Cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP, 2001) và định nghĩa của D. Lambert (Đại học Hàng hải Thế giới - World Maritime University, 1998) về việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu dùng.
- Khung pháp lý dịch vụ logistics tại Việt Nam: Tham chiếu quy định về dịch vụ giao nhận hàng hóa trong Luật Thương mại năm 1997; định nghĩa dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
- Đặc điểm dịch vụ logistics: Tính vô hình; tính chất hai bên tham gia (thương nhân cung ứng có đăng ký kinh doanh và khách hàng); tính tích hợp chuỗi dịch vụ; thực hiện trên cơ sở hợp đồng song vụ, ưng thuận và đền bù.
- Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ logistics đường biển: Bao gồm 6 tiêu chuẩn cốt lõi: thời gian và tốc độ đáp ứng dịch vụ; độ an toàn của hàng hóa; độ tin cậy; sự linh hoạt; tính thông tin; mức giá cả dịch vụ.
- Khung phân tích môi trường ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) và môi trường vi mô (nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, nguồn cung ứng).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp quan sát và ghi nhận quy trình xử lý công việc, lưu chuyển chứng từ và thao tác nghiệp vụ trong thời gian thực tập tại Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Interone Việt Nam.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các nguồn tài liệu công khai (sách, báo, tạp chí chuyên ngành, báo cáo của Ngân hàng Thế giới, Vietnam Report), các đề tài nghiên cứu liên quan và báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH Interone Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023.
- Phương pháp phân tích thống kê và so sánh: Tổng hợp, phân loại số liệu thống kê về tờ khai hải quan, số lượng lô hàng vận chuyển, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, tỷ lệ phân luồng hải quan và kết quả doanh thu nhằm đánh giá thực trạng vận hành.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận qua quan sát thực tế tại văn phòng công ty. Dữ liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Công ty TNHH Interone Việt Nam, kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và tài liệu nghiên cứu học thuật của Trường Đại học Thương mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển trong doanh nghiệp:
- Khái niệm, đặc điểm và vai trò: Làm rõ vai trò của dịch vụ logistics trong việc tăng cường chuyên môn hóa chuỗi cung ứng, cắt giảm chi phí lưu thông, gia tăng giá trị kinh doanh cho nhà cung cấp dịch vụ logistics (LSP), mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.
- Các thành phần tham gia: Xác định 4 chủ thể chính trong chuỗi cung ứng dịch vụ logistics đường biển bao gồm Khách hàng (người gửi hàng, người nhận hàng), Nhà cung ứng dịch vụ logistics, Nhà cung ứng dịch vụ hỗ trợ (hãng tàu, đơn vị vận tải đường bộ) và Chính phủ (cơ quan quản lý hạ tầng và chính sách).
- Quy trình lý thuyết cung ứng dịch vụ logistics đường biển:
- Đối với hàng xuất khẩu (9 bước): Tiếp nhận yêu cầu -> Đàm phán ký kết hợp đồng -> Đăng ký chỗ với hãng tàu -> Tiếp nhận hàng của khách -> Đóng gói hàng hóa -> Làm thủ tục hải quan -> Giao nhận chứng từ (phát hành House Bill of Lading - HBL dựa trên Master Bill of Lading - MBL) -> Theo dõi quá trình vận chuyển -> Thông báo cho đại lý nước ngoài và thanh toán các khoản phí.
- Đối với hàng nhập khẩu (11 bước): Tiếp nhận yêu cầu -> Nhận và kiểm tra bộ chứng từ -> Lấy lệnh giao hàng (D/O) -> Khai hải quan điện tử và đóng thuế -> Đăng ký tờ khai tại cảng -> Trả tờ khai hải quan -> Xuất phiếu giao nhận container (EIR) -> Thanh lý hải quan -> Vào cảng lấy hàng -> Trả vỏ container rỗng cho hãng tàu và nhận lại tiền cược -> Quyết toán hồ sơ.
- Quy trình lựa chọn đối tác thuê ngoài: Thiết lập mô hình 4 giai đoạn gồm: Thu thập thông tin -> Đánh giá đối tác -> Tiếp xúc đàm phán -> Thử nghiệm dịch vụ.
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình vận hành dịch vụ logistics đường biển:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH Interone Việt Nam thành lập năm 2009, trụ sở chính tại Tầng 4 tòa nhà VNT, 19 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội; có hệ thống văn phòng đại diện tại Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Giao nhận, Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023: Doanh thu năm 2021 đạt 3.304 triệu đồng; năm 2022 đạt 3.676 triệu đồng (tăng 372 triệu đồng, tương ứng mức tăng 11,2%); hoạt động duy trì ổn định qua năm 2023.
- Đối tác cung ứng dịch vụ hỗ trợ của Interone:
- Hãng tàu biển: Hợp tác thường xuyên với các hãng tàu SITC (SITC International Holdings Co., Ltd), KMTC (Korea Marine Transport Co., Ltd), Yang Ming (Yang Ming Marine Transport Corporation).
- Vận tải container đường bộ: Hợp tác với Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ vận tải Huệ Minh, Công ty TNHH Đại Phú Logistics.
- Vận tải xe tải: Hợp tác với Công ty TNHH Vận tải quốc tế Alpha, Công ty Cổ phần Dịch vụ vận chuyển Khánh Bình, Công ty Cổ phần Vận chuyển Ants.
- Quy trình cung ứng dịch vụ thực tế tại Interone:
- Quy trình xuất khẩu đường biển (7 bước): Bước 1: Đàm phán, ký kết hợp đồng -> Bước 2: Nhận thông tin và chuẩn bị chứng từ -> Bước 3: Nhận Booking với hãng tàu -> Bước 4: Lên tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS/VNACCS và thông quan tờ khai -> Bước 5: Giao hàng cho hãng tàu (giao tại bãi CY đối với hàng FCL hoặc kho CFS đối với hàng LCL, gửi Shipping Instruction - SI, kiểm tra Draft B/L và nhận B/L chính thức) -> Bước 6: Gửi Pre-alert (gồm B/L, Arrival Notice, Debit Note) cho đại lý nước ngoài -> Bước 7: Lưu trữ hồ sơ.
- Quy trình nhập khẩu đường biển (7 bước): Bước 1: Đàm phán, ký kết hợp đồng -> Bước 2: Nhận thông tin và chuẩn bị chứng từ (yêu cầu khách hàng cung cấp B/L ngay từ đầu) -> Bước 3: Lấy lệnh giao hàng D/O và nộp tiền cược vỏ container -> Bước 4: Lên tờ khai hải quan điện tử và thông quan -> Bước 5: Nhận hàng tại cảng (xuất trình phiếu vận chuyển container và D/O) -> Bước 6: Giao hàng đến kho bãi của khách -> Bước 7: Quyết toán công nợ và lưu hồ sơ.
- Thực trạng phân luồng tờ khai hải quan năm 2023:
| Loại hình tờ khai | Tổng số tờ khai | Luồng xanh (Số lượng / Tỉ lệ) | Luồng vàng (Số lượng / Tỉ lệ) | Luồng đỏ (Số lượng / Tỉ lệ) |
|---|---|---|---|---|
| Tờ khai xuất khẩu | 128 | 8 / 6% | 104 / 82% | 16 / 12% |
| Tờ khai nhập khẩu | 162 | 9 / 5% | 141 / 88% | 12 / 7% |
- Chỉ tiêu chất lượng dịch vụ giai đoạn 2022 – 2023:
| Tiêu chí đánh giá | Năm 2022 (Số lượng / Tỉ lệ) | Năm 2023 (Số lượng / Tỉ lệ) |
|---|---|---|
| Tổng số lô hàng XNK đường biển | 140 lô / 100% | 152 lô / 100% |
| - Giao hàng đúng hẹn | 132 lô / 94% | 148 lô / 97% |
| - Giao hàng chậm | 8 lô / 6% | 4 lô / 3% |
| - Mức độ an toàn (không hư hại) | 136 lô / 97% | 152 lô / 100% |
| - Hàng hóa bị hư hại | 4 lô / 3% | 0 lô / 0% |
| - Hư hại vỏ container | 0 lô / 0% | 0 lô / 0% |
- Đánh giá chung và hạn chế:
- Ưu điểm: Tỷ lệ giao hàng an toàn đạt tuyệt đối 100% năm 2023; tỷ lệ giao hàng đúng hẹn cải thiện từ 94% lên 97%; quy trình lựa chọn đối tác vận tải rõ ràng qua 4 tiêu chí (tốc độ phản hồi, chất lượng dịch vụ, uy tín đối tác, giá cước) và thời gian thử nghiệm từ 3 đến 4 tháng.
- Hạn chế: Tỷ lệ tờ khai luồng xanh thấp (5% - 6%), luồng vàng chiếm áp đảo (82% - 88%) làm kéo dài thời gian thông quan; phát sinh sự cố giao hàng chậm (3% năm 2023) do sai sót chứng từ, hàng bị rớt chuyến (rolled) hoặc lỗi kết nối nộp thuế điện tử tại Kho bạc; nhân sự còn mỏng, một số vị trí phải kiêm nhiệm nhiều khâu tác nghiệp.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Interone Việt Nam
Dựa trên phân tích nguyên nhân của các tồn tại, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:
- Giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng: Tăng cường kiểm soát chéo trong khâu lập và rà soát bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing List, C/O, mã HS) trước khi truyền tờ khai điện tử nhằm giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian thông quan và giảm tỷ lệ rơi vào luồng vàng/luồng đỏ.
- Giải pháp phát triển nhân sự: Tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ hải quan, kỹ năng đàm phán cước tàu, tiếng Anh thương mại và kiến thức cập nhật về các hiệp định thương mại tự do.
- Giải pháp mở rộng quy mô và cơ sở vật chất: Mở rộng danh mục đối tác vận tải phụ trợ nhằm tăng tính chủ động về phương tiện; đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng để kiểm soát luồng di chuyển của container.
- Giải pháp quản trị khách hàng: Áp dụng chính sách gia hạn công nợ linh hoạt đối với khách hàng truyền thống; xây dựng quy trình phản hồi và giải quyết nhanh các khiếu nại phát sinh trong quá trình giao nhận.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hải quan: Đề nghị cơ quan chức năng hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cụm cảng biển; duy trì sự ổn định của hệ thống khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS và hệ thống thu nộp thuế điện tử để hạn chế hiện tượng nghẽn mạng gây chậm trễ giải phóng hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Cung cấp số liệu chi tiết về hoạt động tác nghiệp logistics đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam: Năm 2023 thực hiện 128 tờ khai xuất khẩu (82% luồng vàng, 12% luồng đỏ, 6% luồng xanh) và 162 tờ khai nhập khẩu (88% luồng vàng, 7% luồng đỏ, 5% luồng xanh).
- Thống kê chỉ tiêu chất lượng vận chuyển giai đoạn 2022 – 2023 ghi nhận sự cải thiện: Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn tăng từ 94% (132/140 lô) năm 2022 lên 97% (148/152 lô) năm 2023; tỷ lệ an toàn hàng hóa tăng từ 97% năm 2022 lên 100% năm 2023.
- Hệ thống hóa mạng lưới đối tác phụ trợ của công ty gồm 3 hãng tàu biển quốc tế lớn (SITC, KMTC, Yang Ming) và 5 đơn vị vận tải đường bộ (Huệ Minh, Đại Phú, Alpha, Khánh Bình, Ants).
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đề xuất mô hình kiểm tra chứng từ đa tầng giữa Phòng Chứng từ và Phòng Kinh doanh nhằm khắc phục lỗi dữ liệu khi truyền tờ khai trên phần mềm ECUS/VNACCS.
- Chuẩn hóa quy trình lựa chọn đối tác vận tải phụ trợ theo 4 tiêu chí định lượng và áp dụng thời hạn thử nghiệm 3 – 4 tháng trước khi ký hợp đồng dịch vụ chính thức.
- Đề xuất kiến nghị cơ quan Hải quan và Kho bạc Nhà nước khắc phục tình trạng gián đoạn cổng thanh toán thuế điện tử.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Đóng góp tự nêu: Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích chuyên sâu về thực trạng cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Interone Việt Nam.
- Khóa luận làm rõ sự chuyển đổi từ khung quy trình lý thuyết tổng quát (9 bước xuất khẩu, 11 bước nhập khẩu) thành quy trình tác nghiệp rút gọn 7 bước thực tế tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (SME).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Không gian nghiên cứu bị giới hạn tại trụ sở Công ty TNHH Interone Việt Nam ở khu vực Hà Nội, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các chi nhánh Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và TP. Hồ Chí Minh.
- Khung thời gian dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong 3 năm (2021 – 2023).
- Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên số liệu thống kê nội bộ và quan sát hiện trường, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng (như mô hình SERVQUAL hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ mạng lưới chi nhánh của doanh nghiệp tại các khu vực cảng biển trọng điểm (Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh).
- Thực hiện khảo sát thực nghiệm đối với các doanh nghiệp chủ hàng để xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ logistics đường biển.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về mảng forwarder đường biển.
- Cán bộ nghiệp vụ chứng từ (Document staff), nhân viên hiện trường (Ops/Customs staff) tại các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics quy mô vừa và nhỏ.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Sơ đồ chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước xuất khẩu và 7 bước nhập khẩu đường biển thực tế.
- Trình tự nghiệp vụ lấy lệnh giao hàng D/O, thủ tục cược và hoàn cược container rỗng, thủ tục xuất phiếu giao nhận container EIR tại cảng.
- Bộ tiêu chí và quy trình 4 giai đoạn tuyển chọn nhà thầu phụ vận tải bộ và hãng tàu biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Interone Việt Nam được thành lập khi nào và có cơ cấu mạng lưới hoạt động ra sao?
Công ty TNHH Interone Việt Nam bắt đầu hoạt động chính thức từ năm 2009. Doanh nghiệp có trụ sở chính đặt tại Tầng 4 tòa nhà VNT, 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội và phát triển mạng lưới văn phòng đại diện tại các tỉnh, thành phố gồm Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và TP. Hồ Chí Minh.
2. Tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan hàng xuất nhập khẩu đường biển của Interone trong năm 2023 như thế nào?
Trong năm 2023, tỷ lệ phân luồng tờ khai tại Interone thể hiện sự áp đảo của luồng vàng:
- Đối với 128 tờ khai xuất khẩu: Luồng xanh chiếm 6% (8 tờ khai), luồng vàng chiếm 82% (104 tờ khai), luồng đỏ chiếm 12% (16 tờ khai).
- Đối với 162 tờ khai nhập khẩu: Luồng xanh chiếm 5% (9 tờ khai), luồng vàng chiếm 88% (141 tờ khai), luồng đỏ chiếm 7% (12 tờ khai).
3. Interone hợp tác với những đối tác hãng tàu và đơn vị vận tải bộ nào trong quá trình cung ứng dịch vụ đường biển?
Doanh nghiệp hợp tác thường xuyên với các hãng tàu quốc tế gồm SITC, KMTC và Yang Ming. Đối với vận tải đường bộ kết nối cảng, công ty sử dụng dịch vụ vận tải xe container của Huệ Minh, Đại Phú Logistics; và dịch vụ vận tải xe tải của Công ty Alpha, Khánh Bình và Ants.
4. Chỉ tiêu thời gian giao hàng và độ an toàn hàng hóa của Interone giai đoạn 2022 – 2023 thay đổi ra sao?
- Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn tăng từ 94% (132/140 lô) năm 2022 lên 97% (148/152 lô) năm 2023; tỷ lệ giao hàng chậm giảm tương ứng từ 6% xuống 3%.
- Mức độ an toàn hàng hóa tăng từ 97% (136/140 lô) năm 2022 lên mức tuyệt đối 100% (152/152 lô) năm 2023, không ghi nhận sự cố hư hại hàng hóa hay vỏ container trong năm 2023.
5. Quy trình tác nghiệp thực tế đối với hàng xuất khẩu và nhập khẩu đường biển tại Interone gồm những bước nào?
Tại Interone, cả hai quy trình đều được chuẩn hóa thành 7 bước thực tế:
- Xuất khẩu: (1) Đàm phán, ký kết hợp đồng -> (2) Nhận thông tin và chuẩn bị chứng từ -> (3) Nhận Booking với hãng tàu -> (4) Lên tờ khai và thông quan hải quan -> (5) Giao hàng cho hãng tàu (CY/CFS) -> (6) Gửi Pre-alert cho đại lý nước ngoài -> (7) Lưu hồ sơ.
- Nhập khẩu: (1) Đàm phán, ký kết hợp đồng -> (2) Nhận thông tin và chuẩn bị chứng từ -> (3) Lấy lệnh D/O và nộp cược container -> (4) Lên tờ khai và thông quan hải quan -> (5) Nhận hàng tại cảng -> (6) Giao hàng đến kho khách -> (7) Thanh toán và lưu hồ sơ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Đức đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ logistics đường biển và phản ánh trung thực thực trạng tác nghiệp tại Công ty TNHH Interone Việt Nam giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm rõ các mắt xích vận hành cụ thể từ khâu chứng từ, khai báo hải quan điện tử ECUS/VNACCS đến công tác phối hợp với hãng tàu và đơn vị vận tải nội địa. Hệ thống số liệu thống kê về phân luồng tờ khai và chỉ tiêu chất lượng đã chỉ rõ những nguyên nhân dẫn đến hiện tượng chậm trễ thông quan và tỷ lệ luồng vàng còn cao. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ, đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ logistics đường biển.