Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tích cực ký kết và thực thi 19 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) song phương và đa phương với các nền kinh tế lớn, đồng thời là thành viên của các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC). Mạng lưới thương mại mở rộng đã đưa hoạt động xuất nhập khẩu trở thành động lực tăng trưởng then chốt; theo số liệu của Tổng cục Hải quan, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt 683 tỷ USD. Bên cạnh đó, với lợi thế địa lý sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng hệ thống cảng biển phân bố dọc đất nước, phương thức vận tải biển chiếm trên 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu (theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam).
Trong chuỗi giá trị đó, các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics giữ vai trò trung gian kết nối các khâu vận hành thương mại quốc tế. Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam là một doanh nghiệp giao nhận vận tải tư nhân, trong đó mảng cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển giữ vai trò chủ lực, đóng góp gần 80% tổng doanh thu vận chuyển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước, cùng những biến động của thị trường vận tải biển toàn cầu, công ty bộc lộ một số hạn chế về tốc độ phản hồi báo giá, chất lượng kiểm soát tờ khai hải quan, năng lực vận tải nội địa và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại doanh nghiệp mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023, từ đó chỉ ra các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động này giai đoạn 2024 - 2028.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về logistics, dịch vụ logistics đường biển, các thành phần tham gia, quy trình cung ứng và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ.
- Thứ hai: Phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023; phân tích các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động này; đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Thứ ba: Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước, cơ quan hải quan nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam và các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường biển; phân tích các nhân tố ảnh hưởng và đánh giá hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam trên địa bàn Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo từ năm 2024 đến năm 2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Khái niệm và bản chất logistics: Khóa luận tiếp cận thuật ngữ logistics từ nguồn gốc tiếng Hy Lạp cổ "logistikos" (kỹ năng tính toán), định nghĩa quân sự của Từ điển Oxford, và định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng hiện đại về quá trình tối ưu hóa vị trí, thời điểm, vận chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên từ điểm đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.
- Khung pháp lý về dịch vụ logistics: Phân tích sự chuyển dịch khái niệm từ "dịch vụ giao nhận hàng hóa" theo Luật Thương mại năm 1997 sang "dịch vụ logistics" tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP. Định nghĩa dịch vụ logistics đường biển được chuẩn hóa thành hoạt động thương mại bao gồm nhận hàng, vận chuyển đường biển, lưu kho bãi tại cảng, làm thủ tục hải quan, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu và giao nhận hàng hóa theo thỏa thuận hưởng thù lao.
- Phân loại mô hình dịch vụ: Khóa luận phân định ba cấp độ logistics phục vụ mục tiêu thuê ngoài gồm 1PL (Logistics tự cung ứng), 2PL (Logistics bên thứ hai - cung cấp dịch vụ đơn lẻ như các hãng tàu Maersk, Wan Hai, MOL), và 3PL (Logistics bên thứ ba - tích hợp và quản lý chuỗi dịch vụ chức năng).
- Mô hình các thành phần tham gia: Dựa trên giáo trình của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng logistics đường biển bao gồm Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Nhà cung ứng dịch vụ (Đại lý vận tải và Môi giới vận tải), Chính phủ và Công chúng.
- Bộ tiêu chí đánh giá lựa chọn đối tác logistics đường biển: Gồm 6 tiêu chuẩn cốt lõi: Chi phí vận chuyển (cước biển, phí nội địa, phí cảng, bảo hiểm), Thời gian vận chuyển (tốc độ, thời gian chuyển tải, thời gian chờ), Độ tin cậy (tính ổn định về lịch trình), Năng lực vận chuyển (khối lượng và khả năng tiếp cận tuyến), Tính linh hoạt (khả năng xử lý biến cố phát sinh), và Độ an toàn hàng hóa.
- Các công trình học thuật tham khảo: Khóa luận kế thừa các luận điểm lý thuyết và thực tiễn từ Giáo trình Quản trị Logistics kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn và cs, 2018), nghiên cứu kinh nghiệm logistics Trung Quốc của Đoàn Ngọc Ninh (2019), nghiên cứu thuê ngoài logistics của An Thị Thanh Nhàn (2010), báo cáo cơ hội - thách thức ngành vận tải của Sullivan (2006), và tác phẩm Logistics, Supply Chain Management của Martin Christopher (2008).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu hành nội bộ của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam (2021 - 2023). Dữ liệu bên ngoài được trích xuất từ cổng thông tin điện tử Bộ Giao thông Vận tải, Tạp chí Tài chính (Bộ Tài chính), báo cáo chuyên ngành của Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả thiết kế phiếu điều tra khảo sát nhằm đánh giá mức độ đáp ứng nghiệp vụ trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam. Khảo sát được thực hiện trên mẫu quy mô n = 30 cán bộ nhân viên công ty tại khu vực Hà Nội trong tháng 3/2024.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thống kê mô tả, tính toán tỷ trọng phần trăm, tỷ lệ tăng giảm chênh lệch; áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2021 - 2023 và phương pháp tổng hợp phân tích logic để đánh giá thực trạng và xây dựng giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc hoàn thiện dịch vụ logistics đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế của Việt Nam tăng trưởng với kim ngạch 683 tỷ USD năm 2023. Tổng quan tình hình nghiên cứu làm rõ các công trình của các tác giả trong và ngoài nước (An Thị Thanh Nhàn, Đoàn Ngọc Ninh, Sullivan, Martin Christopher), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các tài liệu trước đây chủ yếu tập trung vào chính sách vĩ mô hoặc chuỗi cung ứng tổng thể mà thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm sâu về quy trình cung ứng dịch vụ đường biển tại một doanh nghiệp giao nhận tư nhân cụ thể. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể), đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (thời gian 2021 - 2023, định hướng 2024 - 2028), hệ thống phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (n = 30) và thứ cấp, cùng cấu trúc tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực trạng. Nội dung chương bao quát:
- Khái niệm, đặc điểm và vai trò của dịch vụ logistics đường biển trong việc tối ưu hóa chi phí lưu thông, mở rộng thị trường buôn bán quốc tế và chuẩn hóa chứng từ (trích dẫn ước tính của Liên Hợp Quốc về việc chi phí giấy tờ thương mại toàn cầu vượt quá 420 tỷ USD/năm).
- Phân loại dịch vụ logistics đường biển và mô hình tổ chức 1PL, 2PL, 3PL; phân tích chức năng của đại lý vận tải (gom hàng LCL, làm thủ tục hải quan) và môi giới vận tải.
- Mô hình quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển chuẩn theo lý thuyết: Quy trình xuất khẩu gồm 7 bước (từ gửi booking, liên hệ hãng tàu, nhận xác nhận booking, giao nhận hàng/chứng từ, làm thủ tục hải quan và giao hàng cho hãng tàu, nhận vận đơn chủ MBL, đến phát hành vận đơn thứ cấp HBL); Quy trình nhập khẩu gồm 8 bước (từ cập nhật thông tin hàng hóa, liên hệ đại lý hãng tàu, nhận thông báo hàng đến, gửi giấy báo nhận hàng cho chủ hàng, nhận chứng từ/vận đơn gốc làm thủ tục hải quan, nhận lệnh giao hàng D/O, gửi D/O hoặc trực tiếp nhận hàng, đến giao hàng cho nhà nhập khẩu).
- Hệ thống 6 tiêu chí lựa chọn đối tác cung ứng dịch vụ logistics đường biển (chi phí, thời gian, độ tin cậy, năng lực, tính linh hoạt, an toàn hàng hóa).
- Phân tích các yếu tố tác động: Yếu tố bên ngoài gồm môi trường kinh tế - xã hội, môi trường pháp lý, điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng logistics (hệ thống 45 cảng biển Việt Nam chia thành 6 nhóm, tổng chiều dài cầu bến 82,6 km, công suất 600 - 650 triệu tấn/năm, khả năng đón tàu 100.000 - 200.000 tấn), đối thủ cạnh tranh và khách hàng; Yếu tố bên trong gồm cơ sở vật chất - kỹ thuật, nguồn lực tài chính, nhân sự và cơ cấu tổ chức quản trị.
Chương 3: Phân tích thực trạng của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích trường hợp điển hình tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam:
- Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: Thành lập ngày 11/03/2011 tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội; hiện đặt trụ sở chính tại số 32, ngõ 10 Nguyễn Văn Huyên, Cầu Giấy, Hà Nội; mở rộng chi nhánh Hải Phòng và văn phòng đại diện sân bay Nội Bài (2012), chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (2015); mạng lưới đại lý phủ trên 150 quốc gia và vùng lãnh thổ qua hệ thống WCA. Cơ cấu bộ máy gồm Giám đốc (ông Đặng Thế Sơn), Phó Giám đốc và các phòng ban chức năng: Kinh doanh, Oversea, Chứng từ, Hiện trường (Ops), Kế toán, Nhân sự, Marketing.
- Cơ cấu doanh thu dịch vụ: Dịch vụ vận chuyển đường biển đóng vai trò nòng cốt, chiếm gần 80% tổng doanh thu dịch vụ vận chuyển của công ty. Trong mảng đường biển, hoạt động giao hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng chủ đạo: 51,3% năm 2021; tăng lên 54,6% năm 2022 và đạt 53,8% năm 2023.
- Quy trình cung ứng dịch vụ hàng nhập khẩu đường biển thực tế tại Nguyên Đăng (10 bước): (1) Tìm kiếm khách hàng, nhận thông tin lô hàng; (2) Báo giá và ký kết hợp đồng; (3) Đặt lịch tàu, kiểm tra và xác nhận booking; (4) Kiểm tra xác nhận chứng từ, hồ sơ liên quan; (5) Theo dõi hàng trước và khi hàng lên tàu; (6) Lấy lệnh giao hàng (D/O); (7) Khai báo hải quan điện tử và hoàn tất chứng từ (sử dụng chữ ký số và tài khoản trên hệ thống Hải quan); (8) Nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và thông báo thuế; (9) Nhận hàng tại cảng và giao hàng đến kho khách hàng (hàng FCL lấy phiếu EIR tại bãi container, hàng LCL nhận tại kho CFS); (10) Quyết toán, lưu hồ sơ và chăm sóc khách hàng.
- Quy trình cung ứng dịch vụ hàng xuất khẩu đường biển thực tế (7 bước): (1) Tìm kiếm khách hàng, nhận yêu cầu; (2) Báo giá, ký kết hợp đồng; (3) Tiến hành đặt lịch tàu (hợp tác với các hãng tàu PIL, OOCL, Maersk, EMC, Yang Ming, KMTC...); (4) Chuẩn bị bộ chứng từ (hướng dẫn khách nộp S/I - Shipping Instruction, phiếu VGM - Verified Gross Mass, kiểm tra vận đơn nháp trước Cut-off time); (5) Thông quan hàng hóa xuất khẩu; (6) Phát hành vận đơn (linh hoạt phát hành MBL cho hàng giá trị cao hoặc HBL cho hàng giá trị thấp/dễ hỏng để kiểm soát rủi ro bỏ hàng); (7) Tập hợp và gửi lại bộ chứng từ đầy đủ cho bên xuất khẩu.
- Đánh giá hoạt động qua số liệu và khảo sát thực tế (n = 30):
- Khâu tiếp cận khách hàng: Kênh tìm kiếm phụ thuộc lớn vào trang thông tin doanh nghiệp (73% - 75%), mạng xã hội (22% - 25%), khách cũ giới thiệu chỉ chiếm 1,20% - 1,72%. Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng thực tế chỉ đạt 6% - 7%.
- Khâu báo giá: Thời gian phản hồi báo giá còn chậm, mất từ 30 phút đến 2 tiếng; 60% nhân viên đánh giá hiệu quả báo giá ở mức bình thường.
- Khâu chứng từ và hiện trường: Hoạt động kiểm tra chứng từ được đánh giá rất tốt (86,67%); năng lực nghiệp vụ nhân viên hiện trường tại cảng đạt 80% đánh giá rất tốt; tuy nhiên tỷ lệ tờ khai hải quan bị trả về do sai thông tin mã hàng, mã thuế vẫn phát sinh (20% đánh giá ở mức bình thường).
- Khâu vận chuyển nội địa: Công ty chưa có đội xe vận tải riêng mà phải thuê ngoài 100%, dẫn đến tình trạng bị động phương tiện trong mùa cao điểm; 26,67% nhân viên đánh giá ở mức bình thường.
- Tỷ lệ giữ chân khách hàng sụt giảm: Tỷ lệ khách quay lại giảm liên tục từ 37,10% (năm 2021) xuống 32,46% (năm 2022) và còn 25,15% (năm 2023) do thiếu bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên biệt, công việc này đang bị dồn cho nhân viên kinh doanh.
- Chênh lệch cơ cấu hàng xuất - nhập: Số lượng booking hàng xuất khẩu rất thấp (năm 2021 đạt 47 booking; năm 2022 đạt 72 booking; năm 2023 đạt 15 booking) so với hàng nhập khẩu (năm 2021 đạt 181 booking; năm 2022 đạt 246 booking; năm 2023 đạt 160 booking).
Chương 4: Đề xuất giải pháp đối với hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam
Chương 4 vạch rõ phương hướng phát triển và đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Dự báo triển vọng và định hướng: Tận dụng cơ hội từ các FTA và đà phục hồi thương mại quốc tế, công ty định hướng nâng cao tỷ trọng hàng xuất khẩu, phát triển hệ sinh thái logistics đường biển toàn diện và mở rộng liên kết mạng lưới đại lý quốc tế WCA.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng:
- Tối ưu hóa khâu tìm kiếm và tiếp cận khách hàng: Xây dựng quy trình sàng lọc data khách hàng chuẩn; phân công nhân viên kinh doanh chuyên trách sâu theo từng tuyến thị trường thay vì kiêm nhiệm cả xuất lẫn nhập.
- Rút ngắn tốc độ báo giá: Thiết lập cơ chế phối hợp trực tiếp, cập nhật bảng giá cước định kỳ giữa bộ phận Pricing và bộ phận Kinh doanh để hạ thời gian phản hồi khách hàng xuống dưới 30 phút.
- Tách biệt và chuyên nghiệp hóa hoạt động chăm sóc khách hàng: Thành lập tổ chăm sóc khách hàng chuyên biệt để quản lý khiếu nại, duy trì liên lạc sau bán hàng nhằm nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại.
- Nâng cao tính chủ động vận chuyển nội địa: Ký hợp đồng hợp tác chiến lược dài hạn với các đơn vị vận tải bộ uy tín, từng bước đầu tư mở rộng phương tiện chuyên chở.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo định kỳ về biểu thuế xuất nhập khẩu, kỹ năng khai báo phần mềm hải quan điện tử IDC để hạn chế sai sót phân luồng tờ khai; bồi dưỡng kỹ năng đàm phán cước tàu và ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên Pricing và Oversea.
- Nhóm giải pháp xúc tiến và quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch digital marketing, nâng cấp website doanh nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và tham gia tích cực các diễn đàn hiệp hội logistics.
- Một số kiến nghị:
- Đối với Cơ quan Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện quy hoạch đồng bộ hạ tầng kết nối cảng biển và hệ thống giao thông sau cảng; ban hành chính sách hỗ trợ vốn vay cho doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.
- Đối với Cơ quan Hải quan: Duy trì sự ổn định của hệ thống thông quan điện tử, đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục hành chính, tổ chức các buổi tập huấn giải đáp vướng mắc về áp mã HS và xuất xứ hàng hóa (C/O) cho doanh nghiệp giao nhận.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thực nghiệm phản ánh trung thực hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics đường biển của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam qua 3 năm:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số khách hàng tiếp cận (Khách) |
6.693 |
8.053 |
5.826 |
| - Tỷ trọng qua trang thông tin doanh nghiệp (%) |
75,62% |
73,29% |
75,54% |
| - Tỷ trọng qua mạng xã hội (%) |
22,66% |
25,23% |
23,26% |
| - Tỷ trọng qua khách hàng cũ giới thiệu (%) |
1,72% |
1,48% |
1,20% |
| Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ (Khách) |
221 |
308 |
163 |
| Số lượng khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ (Khách) |
82 |
100 |
41 |
| Tỷ lệ khách hàng quay lại (%) |
37,10% |
32,46% |
25,15% |
| Số lượng booking hàng nhập khẩu (LCL / FCL) |
12 / 169 |
19 / 227 |
5 / 155 |
| Số lượng booking hàng xuất khẩu (LCL / FCL) |
5 / 42 |
7 / 65 |
3 / 12 |
| Tổng số booking đường biển thực hiện |
228 |
318 |
175 |
Đóng góp của khóa luận đối với nghiên cứu học thuật và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa chi tiết các bước trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển của một đơn vị giao nhận trung gian (Forwarder), đối chiếu giữa mô hình lý thuyết tổng quát và quy trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp.
- Về mặt thực tiễn: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu vĩ mô đi trước bằng việc khảo sát trực tiếp (n = 30) tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể, lượng hóa chính xác các điểm nghẽn trong khâu báo giá, luân chuyển chứng từ hải quan, phân bổ phương tiện vận chuyển nội địa và chăm sóc khách hàng; từ đó đưa ra các đề xuất điều chỉnh mang tính thực tiễn cao cho ban giám đốc công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi khảo sát dữ liệu sơ cấp còn hạn chế ở quy mô mẫu n = 30 cán bộ nhân viên nội bộ của Nguyên Đăng tại văn phòng Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát ý kiến trực tiếp từ phía các chủ hàng (khách hàng sử dụng dịch vụ) và các hãng tàu đối tác.
- Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2021 - 2023, giai đoạn thị trường logistics trải qua những biến động bất thường sau đại dịch COVID-19 và suy giảm thương mại toàn cầu, dẫn đến quy mô đơn hàng năm 2023 có sự suy giảm mạnh so với năm 2022.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đa chiều kết hợp giữa cán bộ nhân viên doanh nghiệp logistics, khách hàng xuất nhập khẩu và các đại lý vận tải quốc tế để có đánh giá toàn diện hơn về chất lượng dịch vụ.
- Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng chuyển đổi số, tự động hóa quy trình chứng từ (Digital Forwarding) và mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường biển với vận tải đường bộ, đường sắt xuyên biên giới trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận, cách thức thiết kế bảng khảo sát nghiệp vụ nội bộ và quy trình xử lý dữ liệu thực tế.
- Các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (SME Forwarders): Tham khảo mô hình quy trình 10 bước cung ứng hàng nhập khẩu và 7 bước hàng xuất khẩu bằng đường biển; các biện pháp kiểm soát rủi ro phát hành vận đơn MBL/HBL và phương án rút ngắn thời gian báo giá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam?
Hoạt động cung cấp dịch vụ logistics bằng đường biển là mảng kinh doanh chủ chốt của Nguyên Đăng, chiếm gần 80% tổng doanh thu dịch vụ vận chuyển của công ty trong giai đoạn 2021 - 2023. Trong đó, doanh thu từ giao hàng nhập khẩu đường biển chiếm tỷ trọng áp đảo (51,3% năm 2021; 54,6% năm 2022 và 53,8% năm 2023).
2. Quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Nguyên Đăng gồm các bước nào?
Quy trình thực tế tại Nguyên Đăng gồm 10 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng, nhận thông tin lô hàng; (2) Báo giá và ký kết hợp đồng; (3) Đặt lịch tàu, kiểm tra và xác nhận booking; (4) Kiểm tra xác nhận chứng từ, hồ sơ liên quan; (5) Theo dõi hàng trước và khi hàng lên tàu; (6) Lấy lệnh giao hàng (D/O); (7) Khai báo hải quan điện tử và hoàn tất chứng từ hải quan; (8) Nhận kết quả phân luồng và thông báo thuế; (9) Nhận hàng tại cảng và giao hàng đến kho khách hàng; (10) Quyết toán, lưu hồ sơ và chăm sóc khách hàng.
3. Tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ của Nguyên Đăng giai đoạn 2021 - 2023 thay đổi như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ khách hàng quay lại giảm liên tục qua 3 năm: từ 37,10% (82/221 khách năm 2021) xuống 32,46% (100/308 khách năm 2022) và còn 25,15% (41/163 khách năm 2023). Nguyên nhân chính là do công ty chưa có phòng ban chăm sóc khách hàng chuyên biệt, nhiệm vụ này bị kiêm nhiệm bởi nhân viên kinh doanh khiến khối lượng công việc quá tải và xử lý các vấn đề phát sinh sau bán hàng chưa đạt hiệu quả cao.
4. Vì sao số lượng booking hàng xuất khẩu đường biển tại Nguyên Đăng thấp hơn rất nhiều so với hàng nhập khẩu?
Trong cả giai đoạn 2021 - 2023, công ty chỉ thực hiện được 134 booking xuất khẩu (trung bình 44 booking/năm), trong khi hàng nhập khẩu đạt 587 booking. Nguyên nhân là do Nguyên Đăng tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng nhập khẩu nhờ quy trình nhập khẩu đơn giản hơn, đồng thời công ty có lợi thế giá cước nhập khẩu cạnh tranh nhờ kết nối mạng lưới đại lý nước ngoài rộng khắp qua liên minh WCA.
5. Kết quả khảo sát 30 cán bộ nhân viên chỉ ra những điểm nghẽn nghiệp vụ nào tại công ty?
Kết quả khảo sát chỉ ra hai điểm nghẽn lớn: Tốc độ phản hồi báo giá còn chậm (trung bình mất 30 phút đến 2 tiếng, 60% nhân viên đánh giá ở mức bình thường); và khâu vận tải nội địa chưa tối ưu (26,67% đánh giá bình thường) do công ty không có đội xe riêng mà phải thuê ngoài 100%, gây bị động trong các đợt cao điểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đường Vinh Tài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ logistics đường biển và phân tích chi tiết thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua dữ liệu thứ cấp và kết quả điều tra sơ cấp (n = 30), nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về nghiệp vụ chứng từ, hiện trường cảng, mạng lưới đại lý WCA, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong tốc độ báo giá, khâu vận tải nội địa và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện quy trình, chuyên môn hóa nhân sự và nâng cao chất lượng dịch vụ có tính ứng dụng cao cho giai đoạn phát triển 2024 - 2028 của doanh nghiệp.