Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh dịch vụ tài chính - bảo hiểm phi nhân thọ với tính chất cạnh tranh gay gắt và đặc thù lao động chịu nhiều áp lực, nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt quyết định năng lực vận hành và khả năng chiếm lĩnh thị phần của doanh nghiệp. Nắm bắt được tầm quan trọng của việc khích lệ và duy trì đội ngũ cán bộ nhân viên, đề tài "Hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện PTI Hà Thành" được tác giả Nguyễn Quỳnh Trang thực hiện nhằm phân tích thực trạng quản trị nhân lực và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả làm việc tại đơn vị.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các cách tiếp cận khoa học về động lực lao động, các học thuyết quản trị tiêu biểu và quy trình 4 bước tạo động lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích bối cảnh kinh doanh, cơ cấu tổ chức, kết quả tài chính - nhân sự và đánh giá thực trạng triển khai các công cụ tạo động lực tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Hà Thành giai đoạn 2016–2019.
  3. Nhận diện các ưu điểm, điểm yếu và chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại trong công tác tạo động lực tại đơn vị.
  4. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên tại PTI Hà Thành giai đoạn 2020–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực cho người lao động, bao gồm quy trình, chính sách và hệ thống công cụ kinh tế, tâm lý - giáo dục, hành chính - tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm Bưu điện Hà Thành (đơn vị thành viên thuộc Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện - PTI), địa chỉ tại Tầng 5, tòa nhà Lạc Hồng, số 85 Lê Văn Lương, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2020–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị nhân lực tổng hợp từ các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm nền tảng: Định nghĩa động lực lao động theo Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012) về sự khao khát, tự nguyện nỗ lực hướng tới mục tiêu; định nghĩa của Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2013) về các nhân tố kích thích bên trong nhằm tạo ra năng suất cao; tài liệu của Đỗ Thị Hải Hà và Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2016).
  • Hệ thống học thuyết tạo động lực:
    • Học thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow: Tháp 5 bậc nhu cầu (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự hoàn thiện).
    • Học thuyết hai nhóm yếu tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (chính sách, giám sát, điều kiện làm việc, lương thưởng, quan hệ giao tiếp) và nhóm yếu tố tạo động lực (thành tích, sự công nhận, công việc thử thách, trách nhiệm, thăng tiến).
    • Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom: Mô hình $\text{Động cơ} = E \times I \times V$ (Expectancy - Instrumentality - Valence).
    • Học thuyết về sự tăng cường của B.F. Skinner: 4 cơ chế điều chỉnh hành vi (tăng cường tích cực, tránh tác động tiêu cực, hình phạt, triệt tiêu).
  • Mô hình phân tích môi trường: Mô hình PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) và Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Khách hàng, Đối thủ tiềm ẩn, Đối thủ cạnh tranh trực tiếp, Sản phẩm thay thế, Nhà cung cấp).
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2016–2019; phương pháp phân tích tỷ số tài chính (thanh toán, cơ cấu vốn theo mô hình tài chính doanh nghiệp).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính năm 2017–2019 của PTI Hà Thành, dữ liệu nhân sự của Phòng Hành chính nhân sự, các quy chế tiền lương, định mức khen thưởng, chính sách bảo hiểm và đào tạo nội bộ của đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất của động lực lao động và vai trò của công tác tạo động lực đối với cả người lao động lẫn tổ chức. Tác giả khái quát quy trình tạo động lực chuẩn hóa gồm 4 giai đoạn logic:

  1. Nghiên cứu và dự báo: Đánh giá các biến số thuộc môi trường bên ngoài (đối thủ cùng ngành, thị trường lao động, chu kỳ kinh tế, Bộ luật Lao động) và môi trường bên trong (đặc điểm nhân viên, công việc, tổ chức).
  2. Xác định mục tiêu tạo động lực: Thiết lập các chỉ tiêu định lượng và định tính cụ thể phù hợp từng giai đoạn.
  3. Lựa chọn và sử dụng công cụ tạo động lực: Kết hợp 3 nhóm công cụ chính: công cụ kinh tế (trực tiếp như lương, thưởng, hoa hồng; gián tiếp như phúc lợi, bảo hiểm, dịch vụ hỗ trợ), công cụ hành chính - tổ chức (cơ cấu quyền hạn, phân công trách nhiệm, quy chế làm việc), và công cụ tâm lý - giáo dục (môi trường thân thiện, đào tạo phát triển, khen ngợi, giao việc thử thách).
  4. Giám sát và đánh giá kết quả thực hiện: Đo lường mức độ chuyển biến về năng suất, sự hài lòng và tỷ lệ gắn kết của nhân viên để điều chỉnh chính sách kịp thời.

Bên cạnh đó, chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm nhóm yếu tố thuộc về người lao động (hệ thống nhu cầu, hệ thống lợi ích, mục tiêu cá nhân, thái độ, tính cách, năng lực) và nhóm yếu tố thuộc về doanh nghiệp (chiến lược, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, nguồn lực tài chính - vật chất - nhân sự).


Chương 2: Phân tích thực trạng tạo động lực cho nhân viên tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Hà Thành

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Bảo hiểm Bưu điện Hà Thành (thành lập theo Quyết định số 327/QĐ-PTI-TCNS, Giấy phép số 41 A/GPĐC13/KDBH ngày 12/08/2015, thuộc hệ thống 47 đơn vị thành viên của Tổng công ty PTI). Cơ cấu tổ chức của công ty gồm 62 nhân sự (tính đến 31/12/2019): Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), Phòng Kế toán (5 người), Phòng Kinh doanh (51 người chia làm 3 nhóm), Phòng Hành chính nhân sự (3 người).

Tình hình tài chính và nhân sự (2016–2019)

Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu kinh doanh bảo hiểm (tỷ VNĐ) 65,9
Doanh thu bán hàng & dịch vụ khác (tỷ VNĐ) 10,0 36,1
Doanh thu bất động sản (tỷ VNĐ) 0,63 1,1 4,9
Doanh thu hoạt động tài chính (tỷ VNĐ) 5,2 10,7 13,6
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 1,0 0,8
Tỷ lệ cổ tức (%) 12% 8% 10%
Hệ số nợ / Tổng tài sản 0,75
Hệ số nợ / Vốn chủ sở hữu 1,08
Hệ số thanh toán tổng quát 1,33
Hệ số thanh toán hiện hành 1,16
Hệ số thanh toán nhanh 0,16
Cơ cấu nhân lực theo quy mô và trình độ Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng số lao động (người) 38 49 53 62
- Trình độ Trên đại học (người / tỷ lệ %) 1 (2,2%)
- Lao động phổ thông (người / tỷ lệ %) 2 (5,3%)
- Tỷ lệ nhân sự theo độ tuổi < 30 tuổi (%) 2,9%

Về độ tuổi, nhân lực nhóm 30–40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất, phản ánh lực lượng nòng cốt đang trên đà phát triển sự nghiệp; nhóm cán bộ lãnh đạo chủ yếu trên 40 tuổi có kinh nghiệm dày dặn.

Thực trạng áp dụng các công cụ tạo động lực tại PTI Hà Thành

1. Công cụ kinh tế trực tiếp:

  • Tiền lương: Áp dụng Quy chế tiền lương ban hành ngày 15/01/2019 theo công thức $L = L_{\text{BHXH}} + L_{\text{KD}}$. Trả lương định kỳ vào ngày 05 hàng tháng. Làm thêm giờ ngày thường tính tối thiểu 150% lương giờ bình thường (tối đa 4 giờ/ngày).
Vị trí / Phòng ban Mức 1 (Trưởng phòng/ban) Mức 2 (Phó phòng/ban) Mức 3 (Nhân viên)
Ban Giám đốc đơn vị 11.500.000 VNĐ 10.000.000 VNĐ
Phòng Kế toán 8.000.000 VNĐ 7.000.000 VNĐ 6.000.000 VNĐ
Phòng Kinh doanh 7.500.000 VNĐ 7.000.000 VNĐ 6.000.000 VNĐ
Phòng Hành chính nhân sự 7.500.000 VNĐ 6.000.000 VNĐ 5.000.000 VNĐ
Nhân viên khác (lao công, bảo vệ) 4.000.000 VNĐ
  • Tiền thưởng: Thưởng năm tính theo công thức: $\text{Thưởng năm} = \text{Tỷ lệ} \times [\text{Tổng lương thực nhận trong năm} / 12]$, với hệ số xếp loại Xuất sắc = 200%, Khá = 120%. Thưởng hệ số công việc hàng tháng cho khối gián tiếp và bán gián tiếp dựa trên 3 tiêu chí chấm điểm (thời gian: 5 điểm, khối lượng: 5 điểm, chất lượng: 5 điểm). Xếp loại Xuất sắc (15 điểm) thưởng 20% lương cơ bản; Giỏi (10 điểm) thưởng 15%; Khá (9 điểm) thưởng 0%; Trung bình (< 6 điểm) nếu duy trì 3 tháng sẽ buộc thôi việc. Thưởng sáng kiến từ 15% (làm lợi 1–5 triệu VNĐ) đến 0,5% tối thiểu 5.000.000 VNĐ (làm lợi trên 500 triệu VNĐ).
  • Thưởng lễ tết: Trích từ quỹ khen thưởng phúc lợi (chiếm 25% lợi nhuận SXKD): Tết Âm lịch (500.000 VNĐ/chính thức, 200.000 VNĐ/lao động khoán); 8/3 và 20/10 (500.000 VNĐ/nữ nhân viên); 30/4–1/5 và 2/9 (500.000 VNĐ nếu $\ge$ 6 tháng, 300.000 VNĐ nếu < 6 tháng); Quốc tế Thiếu nhi 1/6 (300.000 VNĐ/cháu $\le$ 14 tuổi); Ngày 27/7 (500.000 VNĐ); Ngày thành lập PTI 1/8 (2.000.000 VNĐ nếu $\ge$ 6 tháng, 1.000.000 VNĐ nếu < 6 tháng); Tết Trung thu (500.000 VNĐ); Ngày 22/12 (500.000 VNĐ); Tết Dương lịch (3.000.000 VNĐ nếu $\ge$ 6 tháng, 1.000.000 VNĐ nếu < 6 tháng).

2. Công cụ kinh tế gián tiếp và phúc lợi:

  • Đóng 100% BHXH, BHYT cho CBNV tại Bệnh viện Bưu điện Hà Nội; tổ chức khám sức khỏe định kỳ 2 lần/năm (1.000.000 VNĐ/người/lần).
  • Quỹ phúc lợi tự nguyện: Sinh nhật (500.000 VNĐ); Kết hôn (1 chỉ vàng nếu công tác $\ge$ 12 tháng, 1/2 chỉ vàng nếu < 12 tháng); Nghỉ hưu (Lãnh đạo 20.000.000 VNĐ, nhân viên 10.000.000 VNĐ); Khen thưởng thâm niên 5, 10, 20 năm (1.000.000 VNĐ); Quà con mới sinh (1 chỉ vàng nếu thời gian làm việc liên tục $\ge$ 36 tháng); Phúng viếng CBNV qua đời (10.000.000 VNĐ), tứ thân phụ mẫu/vợ/chồng/con qua đời (1.000.000 VNĐ); Nghỉ mát hàng năm (5.000.000 VNĐ/người cho CBNV ký HĐLĐ $\ge$ 12 tháng).
  • Tặng bảo hiểm Phúc An Sinh cấp 1–5 cho CBNV và người thân (trị giá từ 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/người).
  • Phụ cấp công tác phí 190.000 VNĐ/ngày; thanh toán đầy đủ hóa đơn lưu trú, đi lại; trợ cấp thai sản thêm 70% lương ngoài chế độ BHXH trong 6 tháng nghỉ sinh.

3. Công cụ tâm lý - giáo dục và hành chính:

  • Môi trường làm việc trang bị hiện đại; chế độ nghỉ phép 12 ngày/năm (tăng thêm 1 ngày sau mỗi 5 năm thâm niên).
  • Đào tạo: Đã triển khai 119 chương trình đào tạo toàn hệ thống từ 2015. Riêng năm 2019 tổ chức các khóa đào tạo quốc tế tại Thụy Sỹ (Swiss Re), Malaysia (Kuala Lumpur - Hanover), Nhật Bản (VinaRe), cùng các lớp kỹ năng đàm phán và tiếng Anh trực tuyến Topica Native.
  • Tiêu chí đánh giá gồm 9 tiêu chuẩn chấm điểm từ 0 đến 5 điểm (Mức độ hoàn thành nhiệm vụ, Tinh thần trách nhiệm, Kỹ năng quản lý, Chất lượng công việc, Khả năng phối hợp, Tính sáng tạo, Tính chủ động, Ngày công thực tế, Chấp hành kỷ luật).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Hà Thành

Chương 3 đưa ra định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2020–2025:

  • Phương hướng và mục tiêu 2020–2025: Mở rộng kênh Bancassurance hợp tác với 10 ngân hàng trong nước và 2 ngân hàng quốc tế; ký kết thành công với 34 đối tác đại lý trọng điểm tại các tỉnh công nghiệp phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Bắc Giang); nâng tỷ trọng doanh thu từ các hợp đồng này lên 15% tổng doanh thu; giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc xuống mức thấp nhất 2%; ưu tiên tuyển dụng nhân sự chất lượng cao từ các trường: Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại thương, Đại học Thương mại.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện công tác nghiên cứu và dự báo xu hướng: Thường xuyên cập nhật biến động thị trường lao động bảo hiểm và các chính sách đãi ngộ của các đối thủ cạnh tranh (Bảo Việt, PVI, Bảo Minh).
    2. Hoàn thiện xác định mục tiêu tạo động lực: Gắn kết mục tiêu cá nhân của nhân viên với các chỉ tiêu kinh doanh cụ thể của từng phòng ban và toàn công ty.
    3. Hoàn thiện lựa chọn và sử dụng công cụ tạo động lực: Điều chỉnh mức lương cơ bản phù hợp hơn với cường độ công tác của cán bộ quản lý và nhân viên kinh doanh; tối ưu hóa quỹ phúc lợi và gia tăng các chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng trực tuyến/ứng dụng số (MyPTI version 2).
    4. Hoàn thiện công tác giám sát và đánh giá kết quả thực hiện: Chuẩn hóa quy trình phản hồi thông tin định kỳ, đảm bảo tính công khai, minh bạch và gắn kết quả đánh giá 9 tiêu chí với lộ trình thăng tiến cán bộ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Khóa luận phản ánh toàn diện hệ thống quản trị nhân sự tại một chi nhánh bảo hiểm thành viên với các dữ liệu cụ thể: quy mô 62 nhân sự, mạng lưới 119 khóa đào tạo nội bộ, cùng các định mức chi thưởng lễ tết và phúc lợi bằng hiện vật (vàng) chi tiết.
  • Đóng góp về mặt quản lý: Cung cấp quy trình 4 bước tạo động lực gắn với đặc thù phân phối sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ (vốn đòi hỏi cao về trí lực, giao tiếp và đàm phán), giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo an toàn tài chính (duy trì hệ số thanh toán hiện hành 1,16), vừa tối ưu hóa năng suất lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tập trung tại một đơn vị thành viên cấp chi nhánh (PTI Hà Thành) với quy mô 62 cán bộ nhân viên, do đó một số chính sách lớn (về sản phẩm gốc, công nghệ mạng lõi) vẫn chịu sự chỉ đạo trực tiếp từ Tổng công ty PTI; chuỗi số liệu tài chính chủ yếu giới hạn trong giai đoạn 2017–2019.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát định lượng chuyên sâu trên toàn bộ 47 chi nhánh thuộc Tổng công ty PTI hoặc so sánh đối sánh mô hình tạo động lực giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ thuộc nhóm "Big 5" tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị nhân lực, Khoa học quản lý, Quản trị kinh doanh và Bảo hiểm khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chính sách đãi ngộ, tiền lương và động lực làm việc.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp dịch vụ tài chính, bảo hiểm trong việc thiết kế thang bảng lương theo bậc, xây dựng bảng chấm điểm KPI hệ số công việc hàng tháng và các gói phúc lợi tự nguyện (bảo hiểm chăm sóc sức khỏe, quà tặng thâm niên).

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức tính thu nhập hàng tháng của cán bộ nhân viên tại PTI Hà Thành được quy định như thế nào?
Thu nhập hàng tháng ($L$) được tính theo công thức: $L = L_{\text{BHXH}} + L_{\text{KD}}$, trong đó $L_{\text{BHXH}}$ là lương cơ bản ghi theo hợp đồng lao động làm căn cứ đóng bảo hiểm, còn $L_{\text{KD}}$ là phần thu nhập kinh doanh được chi trả tùy theo vị trí công tác và kết quả hoàn thành nhiệm vụ của từng bộ phận.

2. Mức thưởng hệ số công việc cá nhân hàng tháng đối với khối lao động gián tiếp được phân loại ra sao?
Khối lao động gián tiếp được chấm điểm tối đa 15 điểm trên 3 tiêu chí: thời gian (5 điểm), khối lượng (5 điểm), chất lượng (5 điểm). Nhân viên xếp loại Xuất sắc (15 điểm) được thưởng 20% lương cơ bản; loại Giỏi (10 điểm) thưởng 15%; loại Khá (9 điểm) thưởng 0%; loại Trung bình (< 6 điểm) nếu kéo dài sau 3 tháng sẽ bị buộc thôi việc.

3. Chính sách tặng bảo hiểm sức khỏe cho CBNV và người thân tại công ty áp dụng gói sản phẩm nào?
Công ty áp dụng chương trình tặng gói bảo hiểm Phúc An Sinh từ Cấp 1 đến Cấp 5. Ban Giám đốc và Kế toán trưởng được cấp Phúc An Sinh cấp 1–2 (trị giá 3.000.000 VNĐ); Trưởng/Phó phòng và nhân viên trên 5 năm thâm niên được cấp Phúc An Sinh cấp 3 (2.000.000 VNĐ); nhân viên dưới 3 năm hưởng Cấp 5 (1.000.000 VNĐ). Người thân (tứ thân phụ mẫu, vợ/chồng, con) của lãnh đạo được tặng hoặc chiết khấu khi tham gia bảo hiểm.

4. Mục tiêu cụ thể trong công tác tạo động lực và phát triển mạng lưới của PTI Hà Thành giai đoạn 2020–2025 là gì?
Công ty đặt mục tiêu liên kết với 10 ngân hàng trong nước và 2 ngân hàng quốc tế để mở rộng kênh Bancassurance; ký hợp đồng với 34 đối tác đại lý trọng điểm tại 7 tỉnh/thành phía Bắc; nâng tỷ trọng doanh thu hợp đồng lên 15% tổng doanh thu; đồng thời duy trì tỷ lệ thôi việc của CBNV ở mức thấp nhất là 2%.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quỳnh Trang đã hệ thống hóa các học thuyết tạo động lực kinh điển và phản ánh chi tiết thực trạng áp dụng hệ thống chính sách đãi ngộ tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện PTI Hà Thành. Bằng việc phân tích cụ thể các công cụ lương bậc, thưởng KPI, quỹ phúc lợi và 119 chương trình đào tạo, khóa luận đã chỉ rõ những thành tựu cùng các điểm cần cải thiện trong công tác nhân sự tại đơn vị. Các giải pháp đề xuất bám sát mục tiêu phát triển giai đoạn 2020–2025, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị nhân lực trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ.