Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu phát triển mạnh mẽ, ngành sản xuất da giày xuất khẩu tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong khu vực và yêu cầu khắt khe từ các thương hiệu quốc tế. Chất lượng sản phẩm trở thành yếu tố sống còn quyết định uy tín, vị thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group), đặc biệt là Nhà máy 1, là đơn vị sản xuất và gia công giày dép quy mô lớn cho các đối tác quốc tế như Decathlon, Skechers, Wolverine. Mặc dù ban lãnh đạo nhà máy đã xác định phương châm chất lượng là yếu tố cốt lõi trong sản xuất, thực tế vận hành tại các phân xưởng vẫn ghi nhận tỷ lệ bán thành phẩm và thành phẩm bị lỗi, dẫn đến tình trạng phải tái chế, làm giảm năng suất lao động và phát sinh chi phí sản xuất. Nhằm giải quyết các điểm nghẽn trong quy trình kiểm soát chất lượng, đề tài nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải tiến tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu toàn diện quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Nhà máy 1, đi sâu vào trường hợp mã giày SH500 Shoes của khách hàng Decathlon.
  2. Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình kiểm soát chất lượng, bao gồm điều kiện môi trường làm việc, tình trạng máy móc thiết bị và kỹ năng thao tác của con người.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng, giảm thiểu tỷ lệ lỗi bán thành phẩm và nâng cao hiệu quả vận hành tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất giày dép.
  • Phạm vi không gian: Tập trung tại Phân xưởng May 2 và Phân xưởng Gò 2 thuộc Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, áp dụng cụ thể trên dòng sản phẩm mã SH500 Shoes sản xuất cho khách hàng Decathlon.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và hiện trạng sản xuất được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các nền tảng học thuật về quản trị chất lượng:

  • Các quan niệm về chất lượng của J.M. Juran ("chất lượng là sự phù hợp với mục đích sử dụng"), W. Edwards Deming ("mức độ có thể dự đoán được về tính đồng đều và tin cậy tại mức chi phí thấp nhất"), Philip Crosby ("sự phù hợp với yêu cầu"), và định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000 kết hợp giáo trình Quản trị chất lượng của Bùi Nguyên Hùng – Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004), Nguyễn Kim Định (2008), Tạ Thị Kiều An và cộng sự (2010), Nguyễn Đình Phan – Đặng Ngọc Sự (2012).
  • Khái niệm và nội dung kiểm soát chất lượng (QC) theo ISO 9000:2000: Kiểm soát toàn diện 5 yếu tố đầu vào và quá trình sản xuất (Con người - Phương pháp - Nguyên vật liệu - Thiết bị - Môi trường làm việc).
  • Các công cụ thống kê kiểm soát chất lượng (7 QC Tools): Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) nhằm theo dõi biến động quá trình qua đường trung bình và giới hạn kiểm soát; Biểu đồ nhân quả (Cause and Effect Diagram / Fishbone do Kaoru Ishikawa thiết lập) để truy tìm nguyên nhân gốc rễ; Biểu đồ Pareto dựa trên nguyên lý 80/20 nhằm nhận diện các nhóm lỗi ưu tiên cần xử lý.
  • Phương pháp quản lý trực quan và cải tiến môi trường làm việc 5S (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) cùng nguyên lý cải tiến liên tục theo Masaaki Imai.
  • Tiêu chuẩn lấy mẫu nghiệm thu chấp nhận AQL (Acceptable Quality Limit) áp dụng trong kiểm định đơn hàng xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tiến hành quan sát trực tiếp các thao tác kiểm tra tại hiện trường từ khâu tiếp nhận kho nguyên vật liệu, phân xưởng chặt, in - ép, may, gò đến đóng gói thành phẩm; kết hợp thu thập ý kiến chuyên môn từ đội ngũ cán bộ đảm bảo chất lượng (QA), nhân viên kiểm soát chất lượng (QC), Quản đốc và Chuyền trưởng về các sự cố phát sinh.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập số liệu thống kê đơn hàng, tỷ lệ lỗi theo ngày, các phiếu báo cáo chất lượng từ Phòng Quản lý chất lượng (P.QLCL); ứng dụng công cụ biểu đồ Pareto, biểu đồ nhân quả và biểu đồ kiểm soát để phân tích tần suất lỗi, xác định nguyên nhân trọng yếu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất của TBS Group giai đoạn 2015–2019; dữ liệu sơ cấp ghi nhận trực tiếp tại Phân xưởng May 2 và Gò 2 đối với đơn hàng SH500 Shoes trong tháng 10 và 11 năm 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 1 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group):

  • Thành lập năm 1989, tiền thân là xí nghiệp giày da, đến nay TBS Group đã phát triển thành tập đoàn đa ngành hoạt động trên 6 lĩnh vực chính: Sản xuất công nghiệp da giày (đối tác của Skechers, Decathlon, Wolverine với 23 nhà máy trên cả nước); Sản xuất công nghiệp túi xách (đối tác của Coach, Vera Bradley, Tory Burch); Đầu tư kinh doanh bất động sản và hạ tầng công nghiệp; Cảng và Logistics; Du lịch; Thương mại và dịch vụ thời trang (TBS Sport).
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2015–2019 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định: Doanh thu thuần năm 2015 đạt 3.000 tỷ đồng, đến năm 2019 tăng lên mức gấp 1,61 lần, khẳng định quy mô hoạt động mở rộng liên tục.
  • Nhà máy 1 là cơ sở sản xuất đầu tiên của tập đoàn, vận hành với quy mô gồm 34 chuyền may (Xưởng May 1: 14 chuyền, Xưởng May 2: 20 chuyền) và 8 chuyền gò (Xưởng Gò 1: 4 chuyền, Xưởng Gò 2: 4 chuyền). Bộ máy quản lý gồm Giám đốc nhà máy, Phó Giám đốc phụ trách may, Phó Giám đốc phụ trách gò, cùng hệ thống các phòng ban chức năng: Phòng Công nghệ - Tổ chức - Quản trị nguồn lực (P.CN-TC-QTNL), Phòng Điều hành sản xuất (P.ĐHSX), Phòng Quản trị chất lượng (P.QLCL), Phòng Kế toán tổng hợp (P.KTTH) và Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển (R&D).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng:

  • Làm rõ bản chất khái niệm chất lượng, chất lượng sản phẩm và vai trò của chất lượng trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất.
  • Trình bày chi tiết khái niệm, mục đích và nội dung công tác kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000, nhấn mạnh việc kiểm soát đồng thời các yếu tố tác động: nhân lực, công nghệ, thiết bị, nguyên vật liệu và môi trường.
  • Hướng dẫn cấu trúc, ý nghĩa và quy trình 7 bước xây dựng các công cụ quản lý chất lượng truyền thống: Biểu đồ kiểm soát, Biểu đồ xương cá (Ishikawa), và Biểu đồ phân tích Pareto.
  • Phân tích nội dung, ý nghĩa của triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) và quy trình 5 bước thực hiện phương pháp 5S/7S tại các khu vực sản xuất công nghiệp nhằm chuẩn hóa thao tác và giảm thiểu lãng phí.

Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng sản phẩm tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Chương 3 phân tích chi tiết quy trình kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 theo 3 giai đoạn:

Giai đoạn kiểm soát Đối tượng & Nội dung kiểm tra Tiêu chuẩn & Quy định áp dụng
Giai đoạn 1: Kiểm soát đầu vào - Vật tư (VT), nguyên phụ liệu (NPL), tem nhãn.
- Bán thành phẩm (BTP) công đoạn chặt, in - ép.
- Kiểm tra 100% màu sắc đối chiếu với Swatch book và giày mẫu.
- Quét mã vạch kiểm tra thông số tem, Loss, SAP.
- Áp dụng nguyên tắc xuất nhập hàng FIFO.
- Pha mực in hệ nước với 3% chất cứng N09.
- Kiểm tra dao chặt sắc bén, thớt chặt quay 2 giờ/lần (thời gian dùng thớt tối đa: 12h với vải/mút xốp, 8h với da bò, độ dày thớt > 20mm).
Giai đoạn 2: Kiểm soát quá trình (In-line) - Phân xưởng May (mũ giày).
- Phân xưởng Gò (Gò 1, Gò 2, Gò 3).
- Tiêu chuẩn DPR của khách hàng Decathlon.
- Kiểm soát lỗi gãy kim (thu gom đủ mảnh vỡ, lập biên bản).
- Quy trình 6 bước kiểm tra mũ giày cuối chuyền may.
- Kiểm tra may Strobel (mật độ 10–12 mũi/inch, hở keo <= 1mm).
- Kiểm soát đường mài, độ bám dính keo dán đế.
- Quy trình 10 thao tác kiểm tra hoàn thiện tại Gò 3.
Giai đoạn 3: Kiểm soát thành phẩm (Final QC) - Giày hoàn chỉnh đóng hộp, đóng thùng xuất khẩu. - Lấy mẫu kiểm định ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn AQL.
- Công thức tính cỡ mẫu thùng: (Số đôi kiểm đơn hàng × Số đôi từng thùng) / Tổng số đôi đơn hàng.
- Kiểm tra quy cách đóng gói, thông tin P/O, đo đạc kích thước chi tiết và ngoại quan.

Bên cạnh đó, tác giả thống kê hệ thống phân loại mức độ sai hỏng của sản phẩm tại nhà máy:

Cấp độ lỗi Định nghĩa và tính chất Danh mục lỗi điển hình trên mã giày SH500
Lỗi nhẹ Sai lỗi về mặt mỹ quan, không ảnh hưởng chức năng sử dụng, có khả năng khắc phục tại chỗ. Chỉ thừa, xén lót dư, lem keo nhẹ, vệ sinh dơ (< 2mm), hở keo nhỏ (<= 1mm), khác màu nhẹ giữa hai chiếc cùng đôi.
Lỗi nặng Lỗi vi phạm quy trình công nghệ, quy cách kỹ thuật hoặc mỹ quan lớn, có thể sửa chữa nhưng cần can thiệp kỹ thuật. Dây webbing hoặc lưỡi gà bị lệch/tưa; may cự ly biên không đều, sụp mí; nhăn đùn cổ giày; may zigzag con bọ không đều; may dằn xì mép; dán đế lệch tâm; nhăn đế, tróc sơn đế.
Lỗi nghiêm trọng Lỗi kỹ thuật, kết cấu phá hủy chất lượng sản phẩm, không thể sửa chữa, bắt buộc hủy bỏ. Rách mũ giày hoặc rách đế; tán ô-zê không ôm sát gây trầy xước, bể hạt; bung keo toàn bộ, hở đế lớn; có kim gãy găm trong giày; tem in sai mã giày, sai mã code, mờ thông số.

Đánh giá thực trạng:

  • Ưu điểm: Quy trình kiểm soát được thiết lập bài bản, phân định rõ ràng trách nhiệm giữa QA, QC nhà máy và QC DPR của đối tác Decathlon. Tiêu chuẩn chất lượng mục tiêu "Sạch - Thẳng - Chắc" và các chỉ số KPI (tỷ lệ tái chế < 2%, tỷ lệ phế phẩm < 5%, tỷ lệ đạt chuẩn 95%) được ban hành nhất quán.
  • Nhược điểm: Việc kiểm tra 100% bằng mắt thường đối với số lượng chi tiết lớn trong điều kiện ánh sáng chuyền may chưa tối ưu gây hiện tượng mệt mỏi thị giác cho nhân viên QC; máy móc thiết bị ngành may và gò xuống cấp thường xuyên gây lỗi gián đoạn; công tác duy trì 7S tại một số vị trí chuyền chưa đồng đều.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, chương 4 đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật và tổ chức:

  1. Ứng dụng công cụ kiểm soát chất lượng và nâng cao năng lực nhân sự QC: Chuẩn hóa chương trình đào tạo cho nhân viên QC mới; sử dụng biểu đồ Pareto để ưu tiên khắc phục các lỗi may sụp mí, lệch tâm định vị và hở keo; lập biểu đồ nhân quả để xử lý triệt để nguyên nhân gốc rễ.
  2. Cải tiến điều kiện làm việc và thiết bị máy móc: Lắp đặt hệ thống đèn LED trợ sáng chuyên dụng tại vị trí kim máy may để giảm mỏi mắt cho công nhân và QC; lập kế hoạch dự toán chi phí sửa chữa, thay thế các linh kiện máy may, máy ép hỏng hóc định kỳ; phân tích hiệu quả chi phí đầu tư mua mới máy móc thay thế các thiết bị hao mòn gây lỗi sản phẩm.
  3. Đẩy mạnh và duy trì chương trình 7S: Ban hành phiếu kiểm tra đánh giá 7S định kỳ theo tuần/tháng tại từng chuyền may và gò; chuẩn hóa sơ đồ mặt bằng xưởng, phân định rõ ranh giới khu vực bán thành phẩm đạt, khu vực chờ xử lý và khu vực phế phẩm để tránh nhầm lẫn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả trích xuất từ dữ liệu thực tế tại Nhà máy 1 ghi nhận các số liệu và quy chuẩn kỹ thuật cụ thể:

  • Xác định mục tiêu chất lượng định lượng của nhà máy: Tỷ lệ sản phẩm tái chế phải dưới 2%, tỷ lệ sản phẩm lỗi (phế phẩm) dưới 5%, tỷ lệ xuất xưởng đạt tiêu chuẩn chất lượng từ 95% trở lên.
  • Ghi nhận công thức chuẩn trong công đoạn pha mực in hệ nước: Định lượng cố định 3% chất cứng N09 (ví dụ: 1 kg mực in sử dụng 30 g chất cứng N09; 8 kg mực sử dụng 240 g; 10 kg mực sử dụng 300 g chất cứng).
  • Xác lập tiêu chuẩn công nghệ công đoạn gò: Mật độ đường may Strobel bắt buộc duy trì từ 10 đến 12 mũi/inch; khe hở đường keo dán đế không được vượt quá 1 mm; quy định dừng chuyền sản xuất khi phát hiện từ 3 đến 4 lỗi nặng liên tiếp để QA và Quản đốc hiệu chỉnh thiết bị.
  • Hệ thống hóa quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp (KPH) theo 3 cấp độ (nhẹ, nặng, nghiêm trọng) gắn liền với hệ thống dấu nhận diện (dán tem mũi tên định vị lỗi, lập biên bản hàng B hủy bỏ, phân loại vào cây chứa chuyên dụng).

Giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Dự toán phương án trang bị đèn LED trợ sáng gắn trực tiếp vào đầu máy may nhằm loại bỏ điểm mù quang học cho công nhân và QC.
  • Lập bảng kế hoạch chi phí đào tạo nhân lực QC mới, tập trung vào kỹ năng đọc bản vẽ công nghệ, nhận diện lỗi DPR của Decathlon và thao tác rà soát kim gãy.
  • Xây dựng bảng biểu dự toán đầu tư thay mới các thiết bị thường xuyên hỏng hóc và thiết lập mẫu phiếu chấm điểm kiểm tra 7S tại chuyền.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn diện luồng quy trình kiểm soát chất lượng thực tế của một doanh nghiệp gia công giày dép quy mô lớn tại Việt Nam, kết nối giữa tiêu chuẩn nội bộ nhà máy với yêu cầu kỹ thuật DPR từ khách hàng quốc tế.
  • Cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho từng vị trí kiểm tra (đầu vào, chặt, in-ép, may mũ giày 6 bước, gò 10 bước và kiểm hàng AQL).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn trong khung thời gian ngắn (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2020) và tập trung duy nhất tại Phân xưởng May 2 và Phân xưởng Gò 2 của Nhà máy 1.
  • Dữ liệu chuyên sâu mới chỉ phản ánh đặc thù quy trình của dòng sản phẩm SH500 Shoes thuộc đối tác Decathlon, chưa bao quát toàn bộ các dòng sản phẩm của các thương hiệu khác (như Skechers hay Wolverine) đang gia công tại nhà máy.
  • Các giải pháp đề xuất về đầu tư máy móc và đèn LED trợ sáng mới dừng lại ở mức lập dự toán chi phí và phân tích định tính, chưa có dữ liệu đo lường thực nghiệm sau khi triển khai giải pháp vào dây chuyền sản xuất thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá công tác kiểm soát chất lượng sang các phân xưởng còn lại và các đơn vị nhà máy khác trong toàn hệ thống TBS Group.
  • Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm dài hạn để đo lường định lượng mức độ suy giảm tỷ lệ lỗi bán thành phẩm sau khi áp dụng đồng bộ hệ thống đèn LED trợ sáng và phiếu đánh giá 7S.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chất lượng, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Công nghệ da giày phục vụ học tập các học phần: Quản trị chất lượng, Nghiên cứu thời gian và phương pháp, Quản lý sản xuất.
  • Kỹ sư sản xuất, cán bộ QA/QC tại các doanh nghiệp gia công dệt may - da giày tham khảo mô hình phân cấp xử lý sản phẩm không phù hợp, tiêu chuẩn kiểm soát kim gãy DPR và quy trình kiểm tra chất lượng theo công đoạn.

Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản:

  • Bảng phân loại chi tiết các dạng lỗi (nhẹ, nặng, nghiêm trọng) trên sản phẩm giày xuất khẩu.
  • Bảng tỷ lệ định lượng chuẩn pha chế mực in hệ nước và chất cứng N09.
  • Quy trình 6 bước kiểm tra mũ giày tại xưởng may và 10 thao tác kiểm tra hoàn thiện tại xưởng gò.
  • Phương pháp tính toán cỡ mẫu kiểm định thành phẩm đóng thùng theo nguyên tắc AQL.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí chất lượng và các chỉ số KPI kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 – TBS Group được xác định như thế nào?
Nhà máy 1 áp dụng phương châm chất lượng "Sạch - Thẳng - Chắc", trong đó: "Sạch" là bề mặt và lót đúng màu, không bẩn lem; "Thẳng" là sản phẩm thẳng tâm, ôm sát chân, đồng nhất khoảng cách lắp ráp, không nhăn mũi; "Chắc" là keo dán bền vững, đường may chắc chắn, không bung chỉ hoặc bung ô-zê. Các chỉ số KPI định lượng gồm: Tỷ lệ sản phẩm tái chế dưới 2%, tỷ lệ sản phẩm lỗi dưới 5%, và tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn chất lượng từ 95% trở lên.

2. Quy trình kiểm tra chất lượng mũ giày tại cuối chuyền may gồm những bước nào?
Nhân viên QC thực hiện kiểm tra mũ giày qua 6 bước tuần tự:

  • Bước 1: Kiểm tra tem size, đảm bảo chữ và số in rõ ràng, không mờ nhòe.
  • Bước 2: Kiểm tra phần trên mũ giày (màu sắc đồng nhất, đối xứng, nút ô-zê, quai cài).
  • Bước 3: Kiểm tra eo trong của mũ giày (độ cân đối trên cùng một cỡ giày).
  • Bước 4: Kiểm tra eo ngoài của mũ giày.
  • Bước 5: Kiểm tra gót giày (đảm bảo lắp ráp thẳng, đúng định vị, không lệch tâm, logo in chuẩn vị trí).
  • Bước 6: Kiểm tra lót và chân ô-zê (đảm bảo lót êm phẳng, không phồng rộp, dần chân gò đúng cự ly, vệ sinh sạch sẽ).

3. Đối với mã giày SH500 của Decathlon, những lỗi nào bị xếp vào cấp độ "Lỗi nghiêm trọng"?
Các lỗi nghiêm trọng bao gồm: Tem in sai mã giày, sai màu, sai mã code hoặc bị lem mờ chữ/số; rách mũ giày hoặc rách đế; tán ô-zê không ôm sát thân gây trầy xước, bể hạt; bung keo toàn bộ chiếc giày hoặc hở đế lớn; có kim gãy găm lại bên trong giày. Những sản phẩm mắc lỗi này không được phép sửa chữa mà phải lập biên bản hủy và ghi nhận vào sổ giày B.

4. Quy định kỹ thuật kiểm soát an toàn kim may và xử lý sự cố gãy kim tại chuyền may diễn ra như thế nào?
Theo tiêu chuẩn DPR của khách hàng Decathlon, gãy kim là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người dùng. Khi xảy ra sự cố gãy kim, QC và chuyền trưởng phải tạm dừng thao tác, tìm kiếm và thu gom đầy đủ tất cả các mảnh kim gãy ghép lại thành thân kim nguyên vẹn, sau đó lập biên bản báo cáo ghi nhận chi tiết nguyên nhân gửi cho bộ phận QA và ban quản lý nhà máy.

5. Công thức chuẩn để pha chế mực in hệ nước tại công đoạn in - ép BTP được quy định theo tỷ lệ nào?
Quy trình công nghệ quy định tỷ lệ pha trộn cố định gồm mực in hệ nước kết hợp với 3% chất cứng N09. Cụ thể: 1 kg mực pha với 30 g chất cứng N09; 2 kg mực pha với 60 g; 3 kg mực pha với 90 g; 8 kg mực pha với 240 g; 9 kg mực pha với 279 g; và 10 kg mực in pha với 300 g chất cứng N09.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Ái Diễm đã hệ thống hóa và phản ánh chi tiết toàn bộ chuỗi quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm giày da xuất khẩu tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, tập trung vào mã giày SH500 của khách hàng Decathlon. Nghiên cứu chỉ rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật từ khâu tiếp nhận nguyên phụ liệu, bán thành phẩm chặt, in - ép đến các công đoạn sản xuất may, gò và đóng gói hoàn thiện theo chuẩn AQL. Các đề xuất về bổ sung đèn LED chiếu sáng vị trí kim may, nâng cao năng lực đào tạo QC và chuẩn hóa công tác kiểm tra 7S mang tính thực tiễn cao, đóng góp giải pháp cụ thể giúp nhà máy giảm thiểu tỷ lệ sai hỏng bán thành phẩm và nâng cao năng suất lao động.