Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Biện pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix tại Công ty TNHH HDY Logistics" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Phạm Công Sâm (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, năm 2024), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Phạm Thị Nga.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu hướng toàn cầu hóa, ngành dịch vụ logistics và vận tải biển quốc tế tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn giao nhận toàn cầu. Công ty TNHH HDY Logistics là một doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder) có trụ sở chính tại thành phố Hải Phòng. Mặc dù đã xây dựng được mạng lưới đối tác và tuyến dịch vụ tại khu vực Châu Á, công ty phải đối mặt với áp lực sụt giảm sản lượng, suy giảm doanh thu và biến động lượng khách hàng trong giai đoạn 2020 - 2022. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và hoàn thiện chính sách Marketing Mix là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải đường biển và mô hình Marketing dịch vụ (Marketing Mix 7P).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng môi trường kinh doanh và hoạt động Marketing Mix cho dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế khu vực Châu Á - Thái Bình Dương tại Công ty TNHH HDY Logistics giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing Mix cho dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế của công ty với định hướng phát triển đến năm 2028, đồng thời nêu các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế khu vực Châu Á tại Công ty TNHH HDY Logistics.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH HDY Logistics tại trụ sở Hải Phòng và các tuyến vận chuyển chính trong khu vực Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan, Singapore, Indonesia, Ấn Độ, v.v.).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các biện pháp và giải pháp được đề xuất định hướng thực hiện đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật, khung pháp lý và mô hình quản trị marketing dịch vụ tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý về dịch vụ giao nhận: Tác giả tổng hợp định nghĩa dịch vụ từ Philip Kotler (2007), TS. Lưu Văn Nghiêm (2008), PGS.TS. Bùi Thanh Tráng (2014); khái niệm vận tải biển quốc tế của TS. Triệu Hồng Cẩm (2006); các quy định pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam (Điều 163, Điều 164 năm 1997; Luật Thương mại năm 2017) và định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ 7P: Khóa luận ứng dụng mô hình 7P của Booms & Bitner (1981) – kế thừa và mở rộng từ mô hình 4P truyền thống của McCarthy & Perreault (1987) – bao gồm 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Phương tiện hữu hình (Physical Evidence).
  • Phân tích môi trường Marketing: Vận dụng lý thuyết môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian thị trường, công chúng trực tiếp).
  • Khung so sánh dịch vụ vận chuyển: Sử dụng tiêu chí phân biệt marketing mix giữa vận tải biển và vận tải hàng không của Stephen Shaw (2011).
Tiêu chí Marketing Mix Vận chuyển đường biển Vận chuyển đường hàng không
Thị trường mục tiêu Khách hàng vận chuyển hàng cồng kềnh, khối lượng lớn, chất lỏng Khách hàng vận chuyển hàng khối lượng nhỏ, hàng mẫu, yêu cầu tốc độ cao
Sản phẩm Tuyến vận chuyển tại cảng, thời gian hành trình, độ an toàn hàng hóa Tuyến bay, mạng lưới đường bay, tần suất, độ chính xác và an toàn
Giá cả Cước container biến động theo mùa; cước hàng lẻ (LCL) tương đối ổn định Giá cước điều chỉnh linh hoạt theo mùa cao điểm và thấp điểm của hãng bay
Phân phối Cạnh tranh qua khả năng báo giá, giữ chỗ (booking) với hãng tàu Cạnh tranh qua việc đặt chỗ và giữ chỗ nhanh chóng với hãng hàng không
Quy trình Yêu cầu khai manifest tại cảng đi và cảng đến Yêu cầu khai manifest tại sân bay đi và sân bay đến

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng vận chuyển, thống kê khách hàng nội bộ của các phòng ban thuộc HDY Logistics giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp định tính: Đánh giá cấu trúc vận hành, quy trình cung ứng dịch vụ, chính sách giá và mối quan hệ với các đối tác vận tải.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Tiến hành trao đổi, phỏng vấn trực tiếp Ban Giám đốc, các trưởng bộ phận (Kinh doanh, Kế toán, CS, OPS) và nhân viên nghiệp vụ nhằm xác định các bất cập thực tế trong quá trình cung cấp dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển và Marketing dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về dịch vụ và dịch vụ giao nhận vận tải biển quốc tế. Tác giả phân tích các đặc thù của dịch vụ vận tải biển: tính vô hình, không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, không lưu trữ được, tính thụ động phụ thuộc vào nhu cầu ngoại thương và thời tiết, tính mùa vụ cao, cùng yêu cầu phối hợp đa phương thức (vận tải nội địa, kho bãi, hải quan).

Tác giả đi sâu vào mô hình Marketing Mix 7P của Booms & Bitner (1981), phân định rõ vai trò của dịch vụ cốt lõi (chiếm khoảng 70% chi phí nhưng tạo tác động cảm nhận hữu hạn) và dịch vụ bao quanh (chiếm 30% chi phí nhưng tạo khác biệt lớn cho khách hàng). Chương 1 cũng phân tích ưu - nhược điểm của 5 công cụ chiêu thị (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp) và cấu trúc của phương tiện hữu hình (môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Mix dịch vụ vận chuyển đường biển tại Công ty TNHH HDY Logistics

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH HDY Logistics (thành lập ngày 13/10/2018 bởi bà Lương Thị Phượng và các cộng sự, vốn điều lệ 2,1 tỷ đồng; trụ sở tại Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh Tông, Máy Tơ, Ngô Quyền, Hải Phòng). Cơ cấu tổ chức công ty gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng (CS), Nhân viên hiện trường (OPS), Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự. Doanh nghiệp cung cấp 4 nhóm dịch vụ: Vận chuyển đường biển quốc tế (FCL/LCL), Vận chuyển đường hàng không, Dịch vụ logistics nội địa và Dịch vụ đại lý giao nhận.

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2020 - 2022 của HDY Logistics cho thấy xu hướng suy giảm về quy mô và hiệu quả tài chính:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: nghìn đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp DV 170.297.469,12 127.995.337,31 142.420.210,00
Giá vốn hàng bán 150.680.493,14 115.120.450,20 127.850.340,10
Chi phí tài chính 190.330,52 185.200,10 192.450,00
Chi phí bán hàng 4.958.629,12 3.850.210,00 4.120.300,50
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.008.843,23 3.210.450,00 3.540.210,00
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 10.460.406,11 5.629.027,01 6.716.909,40
Lợi nhuận sau thuế TNDN 8.368.325,08 4.503.221,61 5.138.151,60

Ghi chú: Năm 2021, doanh thu công ty giảm mạnh 24,84% (tương đương giảm 42,30 tỷ đồng) so với năm 2020; năm 2022 doanh thu phục hồi 12,53% so với 2021 nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ đạt khoảng 61,4% so với năm 2020. Dịch vụ vận tải đường biển chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (50,72% năm 2020).

Phân tích sản lượng và thị trường vận chuyển đường biển quốc tế của công ty chỉ ra rằng Châu Á là thị trường trọng điểm nhưng đang chịu đà sụt giảm nghiêm trọng:

Chỉ tiêu sản lượng và khách hàng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2022/2020
Sản lượng hàng nguyên container (FCL - TEU) 1.562 1.180 969 Giảm 37,98%
Sản lượng hàng lẻ đường biển (LCL - CBM) 18.659 14.210 12.485 Giảm 33,09%
Khách hàng truyền thống đường biển (lượt) 1.432 1.425 1.505 Tăng 5,10%
Khách hàng mới đường biển (lượt) 283 183 145 Giảm 48,76%
Tổng lượt khách hàng dịch vụ đường biển 1.715 1.608 1.650 Giảm 3,79%

Khóa luận đi sâu đánh giá thực trạng 7 thành tố Marketing Mix dịch vụ đường biển của HDY:

  • Chính sách Sản phẩm (P1): Công ty vận hành hơn 50 tuyến vận chuyển tại Châu Á (nổi bật là Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Nhật Bản). Cơ cấu container gồm 96-98% container thường và 2-3% container đặc biệt. Các dịch vụ hỗ trợ bao gồm: Ủy thác XNK, Khai thuê hải quan, Vận chuyển Door to Port / Port to Door. Tồn tại chính: Thời gian vận chuyển không đảm bảo (60% nguyên nhân chậm trễ xuất phát từ việc hãng tàu đổi lịch và chất lượng dịch vụ tàu mà không có thông báo trước); Chất lượng dịch vụ hỗ trợ thiếu kiểm soát (nhân viên khai hải quan ít kinh nghiệm dẫn đến áp sai mã HS code làm tăng thuế; phương tiện vận tải nội địa chỉ có 1 xe tải 1 tấn, phụ thuộc vào các nhà xe thuê ngoài như Quang Anh, Golden Time, Trang Anh, Hùng Thi nhưng tài xế thiếu chuyên nghiệp, phát sinh tình trạng chậm trễ hoặc ngủ quên).
  • Chính sách Giá (P2): Cấu trúc giá gồm giá cước vận chuyển (Ocean Freight) và các phụ phí. Phụ phí HDY (Handling fee) thu từ 20 đến 30 USD/lô; phí khai thuê hải quan áp dụng cố định 800.000 VNĐ/tờ khai FCL và 500.000 VNĐ/tờ khai LCL. Chính sách công nợ cho phép thanh toán trong vòng 1 tháng, khách hàng thường xuyên (từ 30 lô/năm) được gia hạn 2 tháng. Tồn tại: Giá cước FCL và LCL của công ty còn cao so với thị trường do các forwarder nhỏ thực hiện phá giá, đồng thời các forwarder nước ngoài áp dụng chính sách refund/hoàn cước cao hơn tại các tuyến Trung Quốc, Đài Loan, Singapore.
  • Phân phối (P3), Chiêu thị (P4), Con người (P5), Quy trình (P6), Phương tiện hữu hình (P7): Kênh phân phối trực tiếp chiếm chủ đạo; hoạt động quảng bá còn đơn giản, phụ thuộc vào chào hàng cá nhân của nhân viên kinh doanh; quy trình xử lý manifest và chứng từ cần nâng cấp qua hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI); cơ sở vật chất và hình ảnh nhận diện thương hiệu chưa đồng bộ.
Loại phụ phí Phụ phí cảng xếp dỡ (POL) Phụ phí cảng đến (POD) Phụ phí HDY (Local charges)
Hàng nguyên container (FCL) Booking, THC, Doc, Seal, EIR, VGM, kiểm hóa, EBS, CIC, MBL Telex Release fee... D/O, THC, CIC, Handling, vệ sinh cont, cược cont, lưu bãi/lưu kho... Phí dịch vụ giao nhận (Handling fee): 20 - 30 USD/lô
Hàng lẻ (LCL) CFS, chứng từ, kiểm hóa, hải quan, phụ phí hàng nguy hiểm... CFS, chứng từ, D/O, Handling, hải quan, cước vận chuyển nội địa... Phí chứng từ, phí theo dõi đơn hàng

Chương 3: Biện pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix dịch vụ vận chuyển đường biển quốc tế đến năm 2028 tại Công ty TNHH HDY Logistics

Dựa trên dự báo tăng trưởng xuất nhập khẩu Việt Nam (dự kiến đạt 925 tỷ USD vào năm 2025) và định hướng của HDY mở rộng sang thị trường Châu Âu, Châu Mỹ, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing Mix:

  1. Biện pháp về Sản phẩm: Nâng cao độ chính xác về thời gian bằng cách ký cam kết dịch vụ (SLA) với các hãng tàu có lịch trình ổn định; xây dựng hệ thống thông báo trạng thái hàng hóa tự động cho khách hàng. Đào tạo chuyên môn mã HS code cho bộ phận hải quan nhằm giảm rủi ro phát sinh chi phí thuế. Xây dựng tiêu chí đánh giá và kiểm soát chất lượng đội xe thuê ngoài, lập kế hoạch đầu tư thêm phương tiện vận tải nội địa.
  2. Biện pháp về Giá: Ban hành bảng cước linh hoạt theo mùa vụ; xác định khung lợi nhuận tối thiểu cho hàng FCL và LCL để đảm bảo sức cạnh tranh; tối ưu hóa chính sách phụ phí minh bạch và duy trì cơ chế thanh toán chậm cho khách hàng lớn.
  3. Biện pháp về Phân phối: Mở rộng liên kết với hệ thống đại lý quốc tế (hơn 50 đại lý hiện có); tăng cường gom hàng mở thêm các tuyến console trực tiếp đi các cảng chính tại Châu Á.
  4. Biện pháp về Chiêu thị: Nâng cấp website công ty (hdylogs.com), đẩy mạnh email marketing B2B, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và tham gia các hiệp hội giao nhận vận tải để mở rộng quan hệ đối tác.
  5. Biện pháp về Con người: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên kinh doanh (Sales logistics), nhân viên hiện trường (OPS) và chăm sóc khách hàng (CS); áp dụng chính sách KPI và thưởng doanh số gắn với tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  6. Biện pháp về Quy trình: Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý giao nhận logistics, tích hợp dữ liệu điện tử EDI nhằm rút ngắn thời gian xử lý chứng từ xuất nhập khẩu.
  7. Biện pháp về Phương tiện hữu hình: Thiết kế lại bộ nhận diện thương hiệu (brochure, profile công ty, danh thiếp), chuẩn hóa đồng phục nhân viên và cải tạo không gian văn phòng làm việc chuyên nghiệp.

Khóa luận đồng thời xây dựng lộ trình triển khai theo thứ tự ưu tiên, phân bổ ngân sách thực hiện đến năm 2028 và đưa ra một số kiến nghị đối với Nhà nước nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý cho ngành logistics.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH HDY Logistics giai đoạn 2020 - 2022 thông qua các số liệu tài chính, sản lượng TEU container, thể tích CBM hàng lẻ và biến động số lượng khách hàng. Công trình chỉ ra sự phụ thuộc lớn của doanh nghiệp vào thị trường Châu Á và những khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới (khách mới giảm từ 283 lượt năm 2020 xuống còn 145 lượt năm 2022).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm biện pháp Marketing Mix đồng bộ, bám sát các hạn chế cụ thể của doanh nghiệp (như giải quyết vấn đề thiếu xe vận chuyển nội địa, khắc phục sai sót khai mã HS code, xử lý xung đột giá cước hoàn phí LCL).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận cung cấp tài liệu phân tích thực tế về hoạt động marketing dịch vụ vận tải biển tại một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ tại Hải Phòng; làm rõ phương thức vận dụng lý thuyết 7P vào môi trường logistics đường biển quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu phân tích thực trạng bị giới hạn trong giai đoạn 2020 - 2022, chưa cập nhật số liệu các năm tiếp theo.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thị trường mục tiêu khu vực Châu Á tại trụ sở Hải Phòng, chưa phân tích chuyên sâu các thị trường tiềm năng khác như Châu Âu và Châu Mỹ.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và phỏng vấn định tính, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng doanh nghiệp (kích thước mẫu $n$) để kiểm định mức độ hài lòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá sang các thị trường vận tải đường biển xa (Bắc Mỹ, EU).
    • Ứng dụng các mô hình định lượng (như SERVQUAL hoặc mô hình hồi quy) để đo lường tác động của từng yếu tố trong Marketing Mix 7P đến lòng trung thành của khách hàng logistics.
    • Nghiên cứu giải pháp chuyển đổi số toàn diện và tự động hóa chuỗi cung ứng dịch vụ logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại; phục vụ việc nghiên cứu mô hình Marketing Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ vận tải quốc tế.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu phụ phí (Local charges), quy trình kiểm soát nhà xe vệ tinh và giải pháp duy trì khách hàng trong các giai đoạn biến động thị trường.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Bảng phân loại phụ phí vận tải biển FCL/LCL, ma trận so sánh marketing vận tải biển - hàng không, và quy trình xử lý các điểm nghẽn nghiệp vụ giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH HDY Logistics được thành lập khi nào và có quy mô hoạt động ban đầu ra sao?
Công ty được thành lập ngày 13/10/2018 bởi bà Lương Thị Phượng và các cộng sự, với số vốn điều lệ ban đầu là 2,1 tỷ đồng. Trụ sở đặt tại Tòa nhà Thành Đạt 3, số 4 Lê Thánh Tông, Ngô Quyền, Hải Phòng. Ban đầu, công ty hoạt động chủ yếu trong mảng ủy quyền làm thủ tục hải quan và giao nhận nội địa tại cảng Hải Phòng, sau đó mở rộng sang vận tải biển quốc tế, vận tải hàng không và dịch vụ kho bãi.

2. Kết quả kinh doanh và sản lượng vận tải đường biển của HDY Logistics biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022?
Doanh thu công ty giảm từ 170,30 tỷ đồng (năm 2020) xuống 127,99 tỷ đồng (năm 2021) và phục hồi nhẹ lên 142,42 tỷ đồng (năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 5,14 tỷ đồng (chỉ bằng 61,4% so với năm 2020). Sản lượng vận chuyển đường biển tại thị trường chủ lực Châu Á năm 2022 sụt giảm mạnh so với 2020: hàng FCL giảm 37,98% (từ 1.562 TEU xuống 969 TEU) và hàng LCL giảm 33,09% (từ 18.659 CBM xuống 12.485 CBM).

3. Khóa luận chỉ ra những hạn chế lớn nào trong chính sách Sản phẩm (Product) của HDY Logistics?
Có hai hạn chế cốt lõi:

  • Thời gian vận chuyển không đảm bảo lịch trình cam kết, trong đó 60% nguyên nhân chậm trễ xuất phát từ việc hãng tàu thay đổi lịch trình và chất lượng dịch vụ tàu nhưng không có thông báo kịp thời cho khách hàng.
  • Chất lượng dịch vụ hỗ trợ chưa kiểm soát tốt: nhân viên khai báo hải quan thiếu kinh nghiệm áp sai mã HS code làm phát sinh chi phí thuế; năng lực xe vận tải nội địa yếu (chỉ có 1 xe tải 1 tấn), việc thuê ngoài các nhà xe vệ tinh phát sinh tình trạng tài xế thiếu chuyên nghiệp và thiếu xe trong mùa cao điểm.

4. Chính sách giá và các khoản phụ phí chính tại HDY Logistics được quy định như thế nào?
Giá dịch vụ gồm giá cước vận chuyển và phụ phí. Phụ phí dịch vụ giao nhận (Handling fee) của HDY thu cố định từ 20 đến 30 USD/lô; phí khai thuê hải quan là 800.000 VNĐ/tờ khai FCL và 500.000 VNĐ/tờ khai LCL. Công ty áp dụng thời hạn thanh toán 1 tháng, gia hạn 2 tháng đối với khách hàng thường xuyên (từ 30 lô/năm). Giá cước của công ty gặp bất lợi khi cạnh tranh với các đối thủ phá giá và các forwarder nước ngoài áp dụng chính sách refund cước cao.

5. Khóa luận đề xuất định hướng giải pháp trọng tâm nào đến năm 2028 cho HDY Logistics?
Khóa luận đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp theo mô hình 7P: chuẩn hóa chất lượng dịch vụ vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ (hải quan, vận tải nội địa); xây dựng bảng giá linh hoạt theo mùa và xác định lợi nhuận tối thiểu; mở thêm tuyến console hàng lẻ trực tiếp; đẩy mạnh marketing số và chăm sóc khách hàng B2B; ứng dụng công nghệ EDI vào quy trình chứng từ; nâng cao nghiệp vụ nhân sự và chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Phạm Công Sâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ và mô hình 7P trong lĩnh vực giao nhận vận tải biển quốc tế. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 tại Công ty TNHH HDY Logistics, công trình đã làm rõ bức tranh sản lượng, doanh thu và nhận diện các điểm hạn chế trong từng thành tố Marketing Mix. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp và cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị marketing logistics.