Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam giai đoạn 2020–2021 chứng kiến nhiều thách thức do dịch bệnh Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, tuy nhiên toàn ngành vẫn ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận dương đạt 4,6%, khẳng định tính phòng thủ vững chắc của lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Trong bối cảnh thuốc generic nội địa được Bộ Y tế chủ trương ưu tiên sử dụng tại các cơ sở y tế thay thế thuốc nhập khẩu, các doanh nghiệp sản xuất trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị phần chưa từng có. Tuy vậy, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia cùng sự gia tăng từ 15% đến 20% chi phí nguyên liệu hoạt chất nhập khẩu đặt ra yêu cầu bức thiết về quản trị chiến lược. Công ty Cổ phần Dược Danapha với bề dày hơn 56 năm phát triển, dù sở hữu năng lực vượt trội ở nhóm thuốc đông dược và thuốc hướng thần, đang đối mặt với nguy cơ suy giảm thị phần nội địa nếu không kịp thời tái cấu trúc định hướng kinh doanh.

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề trọng tâm: Đâu là định hướng và giải pháp chiến lược tối ưu giúp Danapha nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn 2021–2025? Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU), đánh giá toàn diện môi trường vĩ mô và nguồn lực nội tại của Danapha giai đoạn 2018–2020, từ đó hoạch định các chiến lược kinh doanh khả thi kèm chính sách thực thi đồng bộ. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Dược Danapha trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và hệ thống phân phối toàn quốc, sử dụng chuỗi số liệu từ năm 2018 đến 9 tháng đầu năm 2021. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, công trình cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 10% đến 12%/năm và nâng cao tỷ suất lợi nhuận sau thuế đạt trên 8% trong giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại của Michael Porter kết hợp cùng hệ thống các mô hình phân tích kinh điển gồm Ma trận BCG (Boston Consulting Group), Mô hình 7S của McKinsey và Mô hình SWOT. Về mặt lý luận, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) được định nghĩa là tổng thể các cam kết và hành động giúp doanh nghiệp giành lợi thế cạnh tranh bằng cách khai thác năng lực cốt lõi vào những thị trường sản phẩm cụ thể. Mô hình 3 chiều của Derek F. Abell được sử dụng để xác định 3 yếu tố nền tảng: nhu cầu khách hàng cần thỏa mãn, nhóm khách hàng mục tiêu và phương thức tạo sự khác biệt hóa.

Bốn khái niệm cốt lõi xuyên suốt luận văn bao gồm: Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU), Năng lực cốt lõi (Core Competencies), Chuỗi giá trị (Value Chain) và Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage). Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được xây dựng dựa trên 4 khối nền tảng: hiệu quả vượt trội, chất lượng vượt trội, cải tiến vượt trội và đáp ứng khách hàng vượt trội. Ma trận BCG phân loại danh mục sản phẩm thành 4 nhóm chiến lược gồm Ngôi sao, Bò sữa, Dấu hỏi và Con chó dựa trên 2 trục đo lường là thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng của ngành. Bên cạnh đó, mô hình McKinsey 7S đánh giá sự tương thích giữa 3 yếu tố cứng (Chiến lược, Cấu trúc, Hệ thống) và 4 yếu tố mềm (Giá trị chia sẻ, Kỹ năng, Phong cách, Nhân viên) nhằm đảm bảo tính khả thi khi triển khai chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của Danapha trong 3 năm liên tiếp (2018–2020), báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh 9 tháng đầu năm 2021, cùng các báo cáo chuyên ngành từ BMI Research và Cục Quản lý Dược Việt Nam. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chuyên gia với cỡ mẫu khảo sát là 45 cán bộ quản lý cấp phòng ban, ban điều hành của Danapha và các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực phân phối dược phẩm tại Việt Nam.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm bảo đảm 100% đối tượng tham gia khảo sát có từ 5 năm kinh nghiệm quản lý trở lên, nắm vững quy trình vận hành chuỗi giá trị dược phẩm và hiểu rõ các rào cản pháp lý ngành y tế. Về phương pháp phân tích, tác giả sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE) và ma trận SWOT để đối chiếu các cặp chiến lược SO, ST, WO, WT. Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp này giúp hạn chế tối đa tính chủ quan, lượng hóa chính xác các biến số môi trường và thiết lập cơ sở khoa học vững chắc cho tiến trình hoạch định chiến lược giai đoạn 2021–2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về hiệu quả sản xuất kinh doanh, giai đoạn 2018–2020 ghi nhận doanh thu thuần của Danapha duy trì ở mức ổn định nhưng có xu hướng chững lại do ảnh hưởng của dịch bệnh, trong đó doanh thu từ thị trường nội địa chiếm tỷ trọng chi phối trên 70% tổng doanh thu bán hàng. Thứ hai, cơ cấu danh mục sản phẩm cho thấy thế mạnh vượt trội của Danapha tập trung ở 2 dòng sản phẩm chủ lực: nhóm thuốc đông dược đóng góp hơn 35% tổng doanh thu sản xuất và nhóm thuốc gây nghiện, hướng thần, thuốc tiêm đóng góp khoảng 25% doanh thu. Đây là các nhóm sản phẩm có rào cản kỹ thuật khắt khe, mang lại biên lợi nhuận gộp cao hơn 15% so với các nhóm thuốc generic thông thường.

Thứ ba, về hoạt động thương mại quốc tế, sản phẩm của công ty đã xuất khẩu tới hơn 10 quốc gia, trong đó thị trường Nga và các nước thuộc khối CIS chiếm tới 60% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Thứ tư, phân tích chuỗi giá trị và cấu trúc tài chính cho thấy điểm nghẽn lớn trong quản trị chi phí khi tổng chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm tỷ lệ từ 18% đến 22% doanh thu thuần qua các năm, làm suy giảm đáng kể biên lợi nhuận ròng của công ty so với mức trung bình ngành.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nguyên nhân cốt lõi khiến Danapha chưa tối ưu hóa được năng lực cạnh tranh là do kênh phân phối chưa đồng đều giữa kênh bán lẻ OTC và kênh bệnh viện ETC. Mặc dù chính sách đấu thầu thuốc quốc gia tạo điều kiện thuận lợi cho thuốc sản xuất trong nước, tỷ trọng trúng thầu kênh ETC của Danapha mới chỉ đạt khoảng 30% tiềm năng thực tế. Khi so sánh với các doanh nghiệp đầu ngành như Dược Hậu Giang hay Dược phẩm Imexpharm, tỷ lệ đầu tư cho hoạt động R&D của Danapha chỉ dao động ở mức 3% đến 4% doanh thu, thấp hơn mức chuẩn 5% cần thiết để tạo ra bước đột phá về công nghệ sản xuất.

Dữ liệu nghiên cứu được lượng hóa trực quan thông qua bảng tổng hợp các chỉ tiêu tài chính 3 năm 2018–2020 và biểu đồ phân tích danh mục sản phẩm theo Ma trận BCG. Trên biểu đồ BCG, nhóm thuốc đông dược và thuốc đặc trị hướng thần nằm ở góc phần tư Ngôi sao với tốc độ tăng trưởng trên 12%/năm và thị phần vững chắc, trong khi các dòng thuốc tân dược phổ thông nằm ở góc Bò sữa cần duy trì để tạo dòng tiền. Phát hiện này mang ý nghĩa chiến lược quan trọng: Danapha không nên theo đuổi chiến lược chi phí thấp dàn trải mà bắt buộc phải chuyển dịch sang chiến lược khác biệt hóa tập trung, tận dụng năng lực chiết xuất dược liệu tự nhiên và công nghệ bào chế hiện đại để thống lĩnh thị trường ngách.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động kinh doanh của Danapha giai đoạn 2021–2025:

Thứ nhất, tái cấu trúc hệ thống phân phối và chính sách Marketing: Khối Kinh doanh & Tiếp thị chủ trì mở rộng độ phủ kênh OTC lên hơn 15.000 nhà thuốc truyền thống trên cả 3 miền Bắc, Trung, Nam; đồng thời nâng tỷ lệ tham gia đấu thầu thành công tại kênh bệnh viện ETC tuyến tỉnh lên 45% vào cuối năm 2023, đảm bảo mức tăng trưởng doanh thu kênh ETC đạt tối thiểu 15%/năm.

Thứ hai, gia tăng năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D): Ban Điều hành và Phòng R&D cam kết bố trí ngân sách R&D đạt từ 5% đến 6% tổng doanh thu hàng năm, tập trung đẩy nhanh tiến độ xây dựng và đưa vào vận hành nhà máy sản xuất dược phẩm công nghệ cao đạt chuẩn chất lượng GMP-EU trong giai đoạn 2022–2024, tạo bước đệm thâm nhập thị trường Đông Âu mở rộng.

Thứ ba, tối ưu hóa năng lực tài chính và quản trị chi phí: Phòng Tài chính - Kế toán triển khai hệ thống quản trị chi phí mục tiêu (Target Costing), đặt mục tiêu cắt giảm từ 3% đến 5% chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, đồng thời duy trì hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn dưới 0,8 trong suốt lộ trình chiến lược.

Thứ tư, chuẩn hóa và nâng cấp nguồn nhân lực: Khối Quản trị Nhân sự tổ chức đào tạo lại 100% đội ngũ trình dược viên theo tiêu chuẩn kỹ năng bán hàng tư vấn chuyên sâu, đồng thời ban hành hệ thống đánh giá hiệu suất KPI gắn liền với chính sách đãi ngộ linh hoạt trước quý 2 năm 2022.

Thứ năm, hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo mô hình SBU độc lập: Hội đồng Quản trị phê duyệt phương án tái cấu trúc bộ máy theo từng đơn vị kinh doanh chiến lược riêng biệt (SBU Đông dược và SBU Tân dược) từ đầu năm 2022, trao quyền tự chủ vận hành nhằm tăng tốc độ phản ứng với các biến động thị trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất dược phẩm: Luận văn cung cấp case study thực tế về phương pháp phân tích ma trận BCG, mô hình McKinsey 7S và cách thức tái định vị danh mục sản phẩm cho doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn trong ngành y tế.

Thứ hai, Chuyên viên hoạch định chiến lược và phân tích thị trường chăm sóc sức khỏe: Tài liệu mang lại hệ thống biểu mẫu phân tích ma trận SWOT, EFE, IFE được lượng hóa cụ thể, hỗ trợ thiết lập kịch bản dự báo tăng trưởng cho từng dòng sản phẩm chuyên biệt như đông dược và thuốc hướng thần.

Thứ ba, Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Công trình là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, cách thức xử lý số liệu thứ cấp đa nguồn kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 45 chuyên gia đầu ngành để giải quyết bài toán quản trị chiến lược cấp cơ sở.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Doanh nghiệp Dược Việt Nam: Nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích để đánh giá tác động của các chính sách phân phối, đấu thầu thuốc generic, từ đó hoạch định các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp dược nội địa đạt chuẩn quốc tế đến năm 2030.

Câu hỏi thường gặp

Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Danapha so với các đối thủ cùng ngành là gì? Lợi thế cốt lõi của Danapha nằm ở lịch sử hơn 56 năm phát triển với năng lực vượt trội trong sản xuất đông dược và thuốc đặc trị hướng thần, đóng góp trên 60% tổng doanh thu sản xuất. Doanh nghiệp sở hữu dây chuyền đạt chuẩn GMP-WHO và mạng lưới đối tác xuất khẩu truyền thống tới hơn 10 quốc gia, tạo rào cản cạnh tranh tự nhiên vững chắc.

Tại sao Danapha cần hoàn thiện chiến lược kinh doanh trong giai đoạn 2021–2025? Dưới tác động của biến động chuỗi cung ứng và sự gia tăng từ 15% đến 20% giá nguyên liệu hoạt chất, Danapha phải cạnh tranh trực tiếp với hơn 200 nhà máy dược nội địa. Hoàn thiện chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, tái định vị danh mục sản phẩm và khai thác tối đa dư địa phục hồi của ngành dược.

Những mô hình phân tích nào được áp dụng chính trong luận văn? Luận văn tích hợp 3 mô hình phân tích kinh điển: Ma trận BCG nhằm đánh giá vị thế của 4 nhóm danh mục sản phẩm, Mô hình 7S của McKinsey đánh giá sự đồng bộ giữa 7 yếu tố tổ chức nội bộ, và Ma trận SWOT giúp đối chiếu 4 nhóm yếu tố điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức để lựa chọn chiến lược tối ưu.

Mục tiêu tài chính và tăng trưởng cụ thể của Danapha đến năm 2025 là gì? Chiến lược mới hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân từ 10% đến 12%/năm giai đoạn 2021–2025. Đồng thời, doanh nghiệp đặt mục tiêu nâng tỷ suất lợi nhuận sau thuế đạt trên 8%, đưa tỷ trọng doanh thu kênh xuất khẩu đạt trên 25% và kiểm soát chi phí bán hàng dưới ngưỡng 17% doanh thu.

Làm thế nào để Danapha giải quyết điểm nghẽn về chi phí bán hàng và quản lý? Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình quản trị SBU tinh gọn, cắt giảm từ 3% đến 5% chi phí thông qua chuyển đổi số trong quản lý kho bãi và chuỗi cung ứng. Việc áp dụng KPI mới cho 100% đội ngũ trình dược viên giúp kiểm soát chi phí bán hàng, giảm tỷ lệ chi phí vận hành từ mức 22% xuống dưới 17% tổng doanh thu thuần.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và lợi thế cạnh tranh trong ngành sản xuất dược phẩm.
  • Phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh của Danapha giai đoạn 2018–2020, làm rõ thế mạnh vượt trội ở mảng đông dược và điểm nghẽn trong quản trị chi phí bán hàng.
  • Ứng dụng thành công các công cụ quản trị chiến lược hiện đại gồm Ma trận BCG, SWOT và Mô hình McKinsey 7S dựa trên dữ liệu thực chứng từ 45 chuyên gia đầu ngành.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về Marketing, R&D, Tài chính, Nhân sự và Cơ cấu tổ chức với các chỉ tiêu định lượng rõ ràng đến năm 2025.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng nhà máy đạt chuẩn GMP-EU nhằm đưa thương hiệu dược phẩm Danapha vươn tầm quốc tế.

Lộ trình triển khai khuyến nghị Ban Lãnh đạo Danapha phê duyệt đề án phân quyền SBU ngay trong quý 1 năm 2022 và hoàn tất nghiệm thu dự án nhà máy công nghệ cao trước năm 2024. Độc giả và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ để khai thác chi tiết bộ công cụ phân tích và khung giải pháp hoạch định chiến lược hoàn chỉnh cho doanh nghiệp dược phẩm.