Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của cơ sở hạ tầng phục vụ kinh tế - xã hội, ngành sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng tại Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các doanh nghiệp trong nước lẫn các tập đoàn quốc tế. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ giới hạn phạm vi hoạt động tại thị trường truyền thống như Hà Nội mà cần mở rộng quy mô trên toàn quốc, đồng thời phải thiết lập năng lực hoạch định chiến lược kinh doanh linh hoạt nhằm ứng phó với biến động môi trường.

Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại vật liệu xây dựng, thi công thạch cao, tấm trần, vách ngăn và tư vấn thiết kế. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững trong giai đoạn 5–10 năm tiếp theo, công tác hoạch định chiến lược kinh doanh được xác định là nhiệm vụ trọng tâm của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Đề tài khóa luận "Hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hùng Vương" do sinh viên Phạm Tiến Thành (Khoa Quản trị Doanh nghiệp, Trường Đại học Thương mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Vũ Thị Thùy Linh nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài xác lập và tập trung trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Chiến lược, chiến lược kinh doanh là gì? Các cấp chiến lược của doanh nghiệp bao gồm những cấp độ nào?
  2. Hoạch định chiến lược kinh doanh là gì? Mô hình và nội dung của các hoạt động hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp được triển khai ra sao?
  3. Thực trạng hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương diễn ra như thế nào?
  4. Những thành công, hạn chế và nguyên nhân trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
  5. Giải pháp nào nhằm hoàn thiện quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn tới?

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là nghiên cứu toàn diện công tác hoạch định chiến lược của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương. Để đạt mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về chiến lược, chiến lược kinh doanh và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh gắn với đặc thù của doanh nghiệp ngành xây dựng.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng phương pháp, nội dung hoạch định chiến lược kinh doanh, mục tiêu và chiến lược hiện tại của Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương; chỉ rõ kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2016–2018 và tầm nhìn đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương cùng các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến quá trình này.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng dân dụng (gạch, cát, đá, sỏi), thiết kế và tư vấn xây dựng, sản xuất, lắp đặt thi công thạch cao, tấm trần, vách ngăn trên địa bàn thành phố Hà Nội và một số tỉnh lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của doanh nghiệp giai đoạn 2013–2015; đề xuất giải pháp hoạch định chiến lược giai đoạn 2016–2018 với tầm nhìn định hướng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

  • Quan niệm về chiến lược và chiến lược kinh doanh: Kế thừa định nghĩa của Carl Von Clausewitz (chiến lược quân sự), Bruce Henderson - Tập đoàn Tư vấn Boston (gắn chiến lược với lợi thế cạnh tranh), Michael Porter (chiến lược cạnh tranh là sự lựa chọn chuỗi hoạt động khác biệt để tạo giá trị độc đáo), Fred R. David (tập hợp quyết định dự báo tương lai đầy bất trắc), G. Scholes và Alan Rowe (chiến lược định vị và phân bổ nguồn lực đạt mục tiêu dài hạn).
  • Các cấp chiến lược: Khung lý thuyết phân chia thành 3 cấp: Cấp công ty (chiến lược phát triển tập trung, tích hợp, đa dạng hóa, suy thoái); Cấp đơn vị kinh doanh chiến lược - SBU (chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung thị trường ngách); Cấp chức năng (sản xuất, tài chính, marketing, R&D, nhân sự).
  • Các công cụ và mô hình hoạch định:
    • Mô hình PESTEL: Phân tích môi trường vĩ mô qua các yếu tố Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Khoa học - Công nghệ, Văn hóa - Xã hội và Tự nhiên.
    • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích áp lực từ Đối thủ tiềm năng, Sản phẩm thay thế, Khách hàng, Nhà cung ứng và Đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành.
    • Ma trận EFAS (External Strategic Factors Analysis Summary) và Ma trận IFAS (Internal Strategic Factors Analysis Summary): Lượng hóa các cơ hội, thách thức, điểm mạnh, điểm yếu theo thang điểm trọng số và xếp loại từ 1.0 đến 4.0.
    • Mô thức TOWS: Kết hợp ma trận nội bộ và bên ngoài để hình thành 4 nhóm phương án chiến lược (SO, WO, ST, WT).
    • Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM - Quantitative Strategic Planning Matrix): Đánh giá sức hấp dẫn tương đối (AS, TAS) của các phương án chiến lược khả thi.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp:
    • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức và hồ sơ nhân sự giai đoạn 2013–2015 do Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Tổ chức - Hành chính cung cấp.
    • Dữ liệu bên ngoài: Giáo trình Quản trị chiến lược của các trường đại học (Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân), các văn bản pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư), bài báo kinh tế, số liệu thống kê và dự báo phát triển ngành vật liệu xây dựng từ các cổng thông tin chính phủ và tổ chức nghiên cứu.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp phát phiếu điều tra và phỏng vấn chuyên gia trực tiếp vào ngày 23/03/2016 tại doanh nghiệp. Mẫu khảo sát gồm 05 nhân sự thuộc ban điều hành và trưởng các bộ phận chức năng:
    1. Ông Nguyễn Duy Hùng – Giám đốc công ty.
    2. Bà Vũ Thu Hương – Trưởng phòng Tài chính - Kế toán.
    3. Ông Tô Đức Trí – Trưởng phòng Kinh doanh.
    4. Ông Nguyễn Trung Đức – Trưởng phòng Kỹ thuật.
    5. Ông Nguyễn Quang Tập – Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính.

Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích hệ thống logic, phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu qua các năm. Đồng thời, tác giả ứng dụng phương pháp định lượng trong việc gán trọng số, tính điểm đánh giá trong các ma trận IFAS, EFAS và chấm điểm ma trận QSPM nhằm lựa chọn chiến lược tối ưu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về vấn đề hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh. Tác giả làm rõ bản chất của chiến lược kinh doanh là công cụ định vị và xác lập lợi thế cạnh tranh dài hạn của tổ chức. Nội dung chương phân tích chi tiết cấu trúc 3 cấp chiến lược của doanh nghiệp và vai trò của việc hoạch định trong việc giúp doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến động thị trường.

Chương này trình bày chi tiết quy trình xây dựng các công cụ phân tích chiến lược:

  • Quy trình lập ma trận EFAS (5 bước): Liệt kê 10–20 yếu tố cơ hội và thách thức; xác định trọng số (tổng bằng 1.0); xếp loại phản ứng của doanh nghiệp từ 1 đến 4; tính điểm quan trọng và tổng hợp điểm tổng (điểm trung bình là 2.5).
  • Quy trình lập ma trận IFAS (5 bước): Liệt kê điểm mạnh, điểm yếu; ấn định trọng số; xếp loại theo đặc thù nguồn lực nội bộ từ 1 đến 4; nhân hệ số và tính tổng điểm quan trọng.
  • Quy trình xây dựng mô thức TOWS (8 bước): Tổng hợp các yếu tố từ EFAS và IFAS để thiết lập ma trận kết hợp các chiến lược SO (tăng trưởng), WO (cải thiện điểm yếu), ST (sử dụng thế mạnh phòng ngừa rủi ro), và WT (phòng thủ, né tránh thách thức).
  • Quy trình thiết lập ma trận QSPM (6 bước): Liệt kê các yếu tố môi trường; xác định hệ số phân loại; đưa các chiến lược thay thế vào cột; gán điểm hấp dẫn (AS từ 1 đến 4); tính tổng điểm hấp dẫn (TAS = Trọng số × AS) và cộng tổng số điểm hấp dẫn của từng chiến lược để chọn phương án cao điểm nhất.

Chương 1 cũng xác lập mô hình khung hoạch định chiến lược kinh doanh gồm các giai đoạn tuần tự: Sáng tạo tầm nhìn, tuyên bố sứ mệnh, phân định SBU, xác định mục tiêu; Phân tích môi trường bên ngoài (vĩ mô PESTEL và vi mô 5 lực lượng cạnh tranh); Phân tích môi trường bên trong (7 nguồn lực chức năng: quản trị, marketing, sản xuất, R&D, nhân sự, tài chính - kế toán, văn hóa doanh nghiệp); Xây dựng và lựa chọn chiến lược.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 2 đi sâu phân tích thực tế hoạt động và công tác hoạch định tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương (thành lập ngày 12/03/1999 theo Giấy phép kinh doanh số 071113, Mã số thuế 0100878221, trụ sở tại Số 10, lô 4B khu ĐT Đền Lừ II, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, Hà Nội). Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 5 phòng ban: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tổ chức - Hành chính, và Phòng Nhân sự.

Bảng số liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2013–2015:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Giá trị tổng sản lượng (triệu đồng) - - 108.262
Chi phí quản lý kinh doanh (triệu đồng) - - 44.742
Doanh thu tiêu thụ (triệu đồng) - Giảm 451 so với 2013 64.520 (Tăng 4.824 so với 2014)
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) - Tăng 42% so với 2013 3.554 (Tăng 20% so với 2014)
Thuế thu nhập doanh nghiệp (triệu đồng) 650 775 920
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) - - 2.591

Phân tích thực trạng công tác hoạch định chiến lược của công ty cho thấy:

  • Mô hình hoạch định: Chưa có quy trình chuẩn hóa chính thức; định hướng chiến lược chủ yếu nằm trong kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm do Giám đốc Nguyễn Duy Hùng xây dựng vào đầu năm.
  • Tầm nhìn và sứ mệnh: Tầm nhìn hướng tới trở thành nhà cung ứng vật liệu xây dựng hàng đầu toàn miền Bắc, trọng điểm là Hà Nội. Sứ mệnh tập trung cung ứng sản phẩm gạch, đá, cát, sỏi, thạch cao, tấm trần cho các quận nội - ngoại thành (Hoàng Mai, Từ Liêm, Tây Hồ, Long Biên, Thanh Trì, Gia Lâm) và các tỉnh lân cận (Việt Trì, Thái Nguyên, Hải Dương).
  • Nhận dạng SBU và mục tiêu: Các SBU được phân chia theo địa bàn quận, huyện; trọng điểm hiện tại là Hoàng Mai và Từ Liêm. Mục tiêu giai đoạn 2011–2012 đặt ra quá cao so với năng lực nên công ty từng thất bại khi tham gia đấu thầu các gói thầu cung cấp vật liệu và nội thất tại các dự án: Chung cư Comatce Tower, Chung cư Hà Nội Center Point (Lê Văn Lương), Chung cư Times, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn, Chung cư Sun Square. Đến năm 2015, sau khi điều chỉnh mục tiêu sát thực tế, công ty đã trúng thầu dự án cung cấp vật liệu, nội thất cho Khu đô thị Đại Kim – Định Công mở rộng.

Phân tích môi trường kinh doanh của doanh nghiệp ghi nhận:

  • Môi trường vĩ mô: Giá dầu thô và tỷ giá đồng Nhân dân tệ giai đoạn 2013–2015 làm tăng chi phí vật tư đầu vào; thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa gây khó khăn cho khâu bảo quản chống ẩm, chống gỉ sét và vận chuyển; môi trường pháp lý ngày càng hoàn thiện theo Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư nhưng yêu cầu về bảo vệ môi trường làm gia tăng chi phí xử lý chất thải.
  • Môi trường vi mô:
    • Nguồn cung ứng ổn định nhờ các hợp đồng dài hạn: Đất sét khai thác từ mỏ Vĩnh Phúc; Than cám 6A Quảng Ninh mua từ Tổng công ty Đông Bắc và Công ty Than Mỏ Việt Bắc; Dầu diezen từ Công ty Xăng dầu Hà Nội; Điện năng từ Công ty Điện lực Hà Nội.
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên địa bàn Hà Nội gồm Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Ngọc Diệp (thành lập 1996, kinh doanh nội thất, VLXD, cửa gỗ, cửa nhựa) và Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Lợi Đông (thành lập 2005, có mạng lưới phân phối mạnh ở miền Bắc).
    • Sản phẩm thay thế: Gạch không nung sản xuất theo công nghệ "đất hóa đá" của Viện Nghiên cứu phát triển nông thôn đang được chính phủ khuyến khích phát triển nhằm thay thế gạch nung truyền thống.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Từ các kết luận về thành công (duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, giữ vững bạn hàng và nguồn cung) và hạn chế (thiếu quy trình khoa học, mục tiêu có giai đoạn thiếu thực tế, chưa áp dụng các mô hình định lượng), tác giả xây dựng phương hướng và đề xuất hoàn thiện:

  1. Dự báo và định hướng đến năm 2020: Nắm bắt xu hướng phát triển hạ tầng và bất động sản tại Hà Nội; đặt mục tiêu hiện đại hóa đồng bộ máy móc thiết bị, thâm nhập sâu vào các quận trọng điểm.
  2. Hoàn thiện tuyên bố tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu: Cụ thể hóa tầm nhìn đến năm 2020; xác định rõ các tiêu chí sứ mệnh gắn liền với chất lượng sản phẩm và trách nhiệm địa phương; xây dựng mục tiêu dài hạn 5 năm gắn với chỉ tiêu tài chính và thị phần.
  3. Đề xuất hoàn thiện ma trận IFAS và EFAS: Chuẩn hóa danh mục 10–20 yếu tố nội bộ và bên ngoài, gán trọng số và tính toán điểm tổng hợp nhằm theo dõi định kỳ năng lực phản ứng của doanh nghiệp.
  4. Thiết lập mô thức TOWS và ma trận QSPM: Kết hợp các yếu tố môi trường để đưa ra các phương án chiến lược SO, WO, ST, WT; sử dụng ma trận QSPM để chấm điểm hấp dẫn, lựa chọn chiến lược ưu tiên triển khai theo từng giai đoạn.
  5. Kế hoạch phát triển hệ thống phân phối: Tăng cường số lượng đại lý tại các tỉnh lân cận Hà Nội, cụ thể: mở thêm 02 đại lý tại Vĩnh Phúc, mở thêm 01 đại lý tại mỗi tỉnh Hải Dương, Hòa Bình, và Hưng Yên.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực trạng: Khóa luận đã phân tích chi tiết tình hình tài chính và thực trạng quản trị chiến lược của Công ty Hùng Vương qua 3 năm (2013–2015). Kết quả chỉ ra rằng mặc dù doanh thu có biến động (năm 2014 giảm 451 triệu đồng so với 2013, năm 2015 tăng 4.824 triệu đồng đạt 64.520 triệu đồng), lợi nhuận trước thuế của công ty vẫn tăng trưởng ổn định (năm 2014 tăng 42%, năm 2015 đạt 3.554 triệu đồng, tăng 20% so với 2014), đóng góp thuế TNDN năm 2015 đạt 920 triệu đồng.
  • Hệ thống hóa nguyên nhân tồn tại: Tác giả đã làm rõ nguyên nhân của việc trượt các gói thầu lớn giai đoạn 2011–2012 (Comatce Tower, Sun Square, Times, Center Point) là do xác định mục tiêu vượt quá năng lực và phân tích môi trường chưa sát thực tế.
  • Đóng góp về giải pháp ứng dụng:
    • Chuyển đổi phương thức hoạch định mang tính kinh nghiệm, định tính của ban giám đốc sang quy trình hoạch định bài bản dựa trên các công cụ chuẩn mực (IFAS, EFAS, TOWS, QSPM).
    • Đưa ra phương án phát triển mạng lưới kênh phân phối cụ thể (mở thêm 5 đại lý tại 4 tỉnh Vĩnh Phúc, Hải Dương, Hòa Bình, Hưng Yên) nhằm giảm áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như Công ty Ngọc Diệp và Công ty Lợi Đông tại nội thành Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp còn hẹp, mới chỉ dừng lại ở 05 cán bộ quản lý nội bộ của công ty (Giám đốc và 4 Trưởng phòng), chưa thực hiện khảo sát diện rộng đối với khách hàng, đại lý phân phối và đối tác xây dựng.
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thị trường Hà Nội và các sản phẩm truyền thống, chưa đi sâu đánh giá toàn diện tác động của các chủng loại vật liệu xây dựng công nghệ mới trên phạm vi toàn quốc.
    • Số liệu thống kê kết quả kinh doanh chi tiết dừng lại ở mốc năm 2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu sơ cấp đến các nhà thầu xây dựng, người tiêu dùng cuối cùng và các đại lý bán lẻ VLXD.
    • Cập nhật các biến số môi trường vĩ mô và xu hướng thay thế của gạch không nung, vật liệu xanh để điều chỉnh ma trận QSPM trong các chu kỳ chiến lược tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp trong việc ứng dụng các mô hình quản trị chiến lược (PESTEL, 5 lực lượng cạnh tranh, IFAS, EFAS, TOWS, QSPM) vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Đề tài cung cấp khung phân tích thực tế cho các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng trong việc nhận diện nhà cung ứng, phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh địa phương, và xây dựng quy trình lập kế hoạch kinh doanh theo từng thời kỳ.
  • Phần phân tích các bước xây dựng ma trận IFAS, EFAS, TOWS và QSPM tại Chương 1 và Chương 3 có thể làm tài liệu mẫu cho việc thực hiện các khóa luận tốt nghiệp cùng chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn cung ứng nguyên vật liệu đầu vào chính của Công ty Hùng Vương gồm những đơn vị nào?
Công ty ký kết hợp đồng dài hạn với các đơn vị cung ứng: Đất sét khai thác từ mỏ Vĩnh Phúc đã được cấp phép và thu mua từ các đơn vị thi công; Than cám 6A Quảng Ninh ký với Tổng công ty Đông Bắc và Công ty Than Mỏ Việt Bắc (Tập đoàn Than và Khoáng sản Việt Nam); Dầu phụ và diezen do Công ty Xăng dầu TP Hà Nội cung cấp; Điện năng do Công ty Điện lực TP Hà Nội cung cấp.

2. Tình hình biến động lợi nhuận và thuế thu nhập doanh nghiệp của Công ty Hùng Vương trong giai đoạn 2013–2015 như thế nào?
Lợi nhuận trước thuế của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2014 tăng 42% so với năm 2013, năm 2015 đạt 3.554 triệu đồng (tăng 20% so với 2014), lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 2.591 triệu đồng. Nghĩa vụ nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tăng tương ứng qua 3 năm: 650 triệu đồng (2013), 775 triệu đồng (2014) và 920 triệu đồng (2015).

3. Khảo sát dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thực hiện với những ai và vào thời gian nào?
Phiếu điều tra và phỏng vấn chuyên gia được thực hiện vào ngày 23/03/2016 tại doanh nghiệp, bao gồm 05 nhân sự: Ông Nguyễn Duy Hùng (Giám đốc), Bà Vũ Thu Hương (Trưởng phòng Tài chính - Kế toán), Ông Tô Đức Trí (Trưởng phòng Kinh doanh), Ông Nguyễn Trung Đức (Trưởng phòng Kỹ thuật), và Ông Nguyễn Quang Tập (Trưởng phòng Tổ chức - Hành chính).

4. Khóa luận ghi nhận công ty từng trượt và trúng những gói thầu xây dựng cụ thể nào?
Giai đoạn 2011–2012, do đặt mục tiêu quá cao, công ty thất bại tại các gói thầu: Chung cư Comatce Tower, Chung cư Hà Nội Center Point (Lê Văn Lương), Chung cư Times, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn, Chung cư Sun Square. Đến năm 2015, sau khi điều chỉnh phân tích môi trường, công ty đã trúng thầu gói cung cấp vật liệu xây dựng và đồ nội thất cho Khu đô thị Đại Kim – Định Công mở rộng.

5. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu nhất của Công ty Hùng Vương tại thị trường Hà Nội là những đơn vị nào?
Hai đối thủ cạnh tranh lớn được phân tích trong khóa luận là: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Ngọc Diệp (thành lập năm 1996, kinh doanh nội thất, VLXD, điện lạnh, cửa nhựa, cửa gỗ) và Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất Lợi Đông (thành lập năm 2005, có mạng lưới phân phối nội thất và VLXD quy mô lớn tại miền Bắc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tiến Thành đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và phân tích chi tiết thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hùng Vương giai đoạn 2013–2015. Công trình chỉ rõ các thành công về mặt lợi nhuận cũng như những hạn chế trong công tác lập kế hoạch, dự báo thị trường và tham gia đấu thầu của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình hoạch định thông qua các ma trận khoa học IFAS, EFAS, TOWS, QSPM và định hướng mở rộng mạng lưới phân phối đến năm 2020.