Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học Việt Nam mang tên Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần do sinh viên Thạch Ngọc Diễm Phúc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hà An, hoàn thành tại Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng 4 năm 2024. Đề tài thuộc loại hình nghiên cứu lý luận và thi pháp văn học trung đại, kết hợp phương pháp nghiên cứu văn học so sánh.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo trình bày của tác giả, thời đại Lý - Trần (đặc biệt là giai đoạn nhà Trần từ năm 1225 đến năm 1400) là thời kỳ phục hưng dân tộc gắn liền với hào khí Đông A lừng lẫy và những chiến công quân sự hiển hách. Sang đời Trần, Phật giáo không còn đơn thuần là sự tiếp thu từ Trung Hoa mà đã chuyển hóa thành một nền Phật giáo mang đậm bản sắc dân tộc Đại Việt trong sự dung hợp hài hòa với Nho giáo và Đạo giáo theo xu hướng "Tam giáo đồng nguyên". Trong đó, Phật giáo giải quyết mối quan hệ giữa con người với bản thân, Nho giáo xử lý quan hệ con người với xã hội, còn Đạo giáo điều hòa quan hệ con người với tự nhiên. Con người thời Trần xuất hiện với tư cách những bậc quân vương, tướng lĩnh nắm giữ quyền uy tối cao nhưng tâm hồn vẫn khoáng đạt, nhân ái, không bị danh lợi trần tục trói buộc.
Trong dòng chảy văn học trung đại, thơ Thiền Lý - Trần là một bộ phận đặc thù có sự giao thoa sâu sắc giữa tôn giáo, triết học và mỹ học. Việc tiếp cận thơ Thiền qua phương diện hình tượng con người – đặc biệt là hình tượng con người tự do – mở ra hướng tiếp cận nhằm lý giải những tầng nghĩa triết mỹ hàm chứa trong thi phẩm của các thiền sư, thi nhân đời Trần.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:
- Xác định nguồn gốc hình thành và các đặc trưng cơ bản của hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần.
- Làm rõ quan niệm nghệ thuật về con người và thế giới của các tác giả thời Trần, từ đó phân tích những phẩm chất đặc thù của con người Đại Việt trong bối cảnh lịch sử và Phật giáo Thiền tông thế kỷ XIII - XIV.
- Tiến hành đối sánh hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần với thơ Thiền Đường - Tống (Trung Quốc) nhằm xác lập các điểm tương đồng, khác biệt và lý giải nguyên nhân lịch sử - xã hội dẫn tới những nét riêng biệt đó.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu chính: Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần; đối tượng mở rộng trong thế đối sánh là hình tượng con người tự do trong thơ Thiền Đường - Tống.
- Phạm vi tư liệu khảo sát:
- Thơ Thiền đời Trần: Khảo sát khoảng 80 bài thơ của 5 tác giả đại diện gồm Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông và Huyền Quang, trích từ bộ sách Thơ văn Lý - Trần (Tập 2, Quyển thượng, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1988, do Nguyễn Huệ Chi chủ biên).
- Thơ Thiền Đường - Tống: Khảo sát khoảng 30 bài thơ của các thiền sư và thi nhân thời Đường - Tống trong tuyển tập Thơ Thiền Đường - Tống (Nhà xuất bản Đồng Nai, 2000, do Đỗ Tùng Bách chủ biên).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm công cụ
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu thi pháp học và Phật học của các nhà nghiên cứu đi trước:
- Khái niệm thơ Thiền: Kế thừa định nghĩa từ Nguyễn Phạm Hùng (1995), Đoàn Thị Thu Vân (1996), Trần Đình Sử (1999) và Nguyễn Công Lý (2001). Thơ Thiền được xác định là thể loại kết hợp giữa triết lý Phật giáo Thiền tông và ngôn ngữ cảm xúc thi ca, có cội nguồn trực tiếp từ thể kệ (gāthā).
- Phân loại hình tượng con người: Tiếp thu cách phân loại 4 tiểu loại con người trong thơ Thiền của Đoàn Thị Thu Vân (1996) gồm: con người tự do với tinh thần phá chấp triệt để, con người vô ngã, con người vô ý, con người vô ngôn. Trên cơ sở đó, tác giả khóa luận phát triển luận điểm: tự do vừa là cứu cánh (mục đích tối hậu) vừa là con đường tu tập, bao hàm cả phẩm tính vô úy, vô ngã, vô ngôn và con người vũ trụ.
- Hệ thống thuật ngữ Phật học và thi pháp: Vận dụng các thuật ngữ như Chỉ quán, Phản quan tự chiếu, Vong nhị kiến, Quán vô thường, Bình thường tâm, Tùy duyên, Ưng vô sở trụ, Tức tâm tức Phật, Niết bàn tại tâm, Hòa quang đồng trần, Cư trần lạc đạo.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thi pháp, ngôn từ, hình tượng trong từng văn bản thơ ca chữ Hán và chữ Nôm, sau đó tổng hợp thành các đặc trưng thi pháp của con người tự do.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh lịch đại (đối chiếu thơ Thiền thời Lý với thời Trần) và so sánh đồng đại/liên văn hóa (đối sánh thơ Thiền đời Trần với thơ Thiền Đường - Tống).
- Phương pháp thống kê: Thống kê cơ cấu tác giả, thể loại tác phẩm và số lượng văn bản để lượng hóa các chuyển biến lịch sử văn học.
Tổng hợp số liệu tư liệu và cơ cấu tác giả trong văn bản
Khóa luận dẫn dụng các số liệu thống kê từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành để làm căn cứ thực tế:
| Tiêu chí thống kê |
Thời kỳ / Nguồn nghiên cứu |
Số liệu cụ thể |
Tỷ lệ phần trăm |
| Số lượng tác giả là nhà sư thời Lý |
Thơ văn Lý - Trần (Đỗ Thu Hiến, 2014) |
39 / 60 tác giả |
65% |
| Số lượng tác giả là nhà sư thời Trần |
Thơ văn Lý - Trần (Đỗ Thu Hiến, 2014) |
2 / 34 tác giả |
6% |
| Tác giả quý tộc, vua chúa thời Trần |
Thơ văn Lý - Trần (Đỗ Thu Hiến, 2014) |
13 / 34 tác giả |
38% |
| Tác giả thiền sư văn học Phật giáo Lý - Trần |
Nguyễn Công Lý (2001) |
40 / 50 tác giả |
80% |
| Thơ thiền thời Lý trong tuyển tập |
Trần Đình Sử (1999) |
80 / 136 tác phẩm |
58,8% |
| Mẫu khảo sát thơ Thiền đời Trần |
Khóa luận thực hiện (2024) |
80 bài (5 tác giả) |
100% mẫu khảo sát Trần |
| Mẫu khảo sát thơ Thiền Đường - Tống |
Khóa luận thực hiện (2024) |
30 bài thơ |
100% mẫu đối sánh Đường - Tống |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Thơ Thiền đời Trần và quan niệm về con người
Chương này tập trung xác lập hệ thống giới thuyết về thể loại và làm rõ sự vận động trong quan niệm nghệ thuật về con người từ thời Lý sang thời Trần:
- Giới thuyết và nguồn gốc thơ Thiền: Phân tích quá trình chuyển hóa từ thể kệ tụng truyền pháp trong kinh điển nguyên thủy và giai đoạn sơ kỳ sang hình thức thơ ca nghệ thuật giàu chất trữ tình ("thi hóa"). Sự kết hợp giữa trực cảm tâm linh và thi pháp văn học tạo nên cấu trúc biểu đạt độc đáo của thơ Thiền.
- Tiền đề lịch sử, tư tưởng và văn học: Ba tiền đề lớn định hình diện mạo văn học Phật giáo Lý - Trần gồm: bối cảnh đấu tranh dựng nước và giữ nước oanh liệt; sự phát triển của tư tưởng Tam giáo đồng nguyên kết hợp tín ngưỡng bản địa; và sự định hình của lực lượng sáng tác có trình độ học vấn uyên bác.
- Đặc điểm thơ Thiền đời Trần:
- Lực lượng sáng tác: Có sự chuyển dịch rõ rệt từ tăng lữ thuần túy sang tầng lớp quý tộc, vua chúa và cư sĩ trí thức.
- Đề tài: Phân bố qua 4 mảng đề tài chính gồm triết lý Phật giáo, thiên nhiên tạo vật, hình tượng con người, và suy tư về đời sống thế tục (tiêu biểu như các bài thơ Cung viên xuân nhật ức cựu của Trần Thánh Tông, Khuê oán, Tây chinh đạo trung của Trần Nhân Tông).
- Ngôn ngữ: Bên cạnh bộ phận sáng tác bằng chữ Hán, thời Trần ghi nhận sự ra đời của các tác phẩm thơ phú chữ Nôm đầu tiên của Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông (Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca, Cư trần lạc đạo phú) và Huyền Quang (Vịnh Vân Yên tự phú).
- Sự chuyển biến trong quan niệm về con người: Kế thừa quan niệm con người thời Lý gồm con người trí tuệ (thấu suốt vô thường qua thơ Diệu Nhân, Mãn Giác), con người vô ngã (quên mình hòa nhập vũ trụ như trong thơ Không Lộ), con người vô ngôn (vượt thoát ngôn từ như trong thơ Tịnh Giới), và con người hữu tình (gắn bó với vận mệnh quốc gia và vẻ đẹp thiên nhiên qua thơ Viên Chiếu). Sang đời Trần, quan niệm này phát triển thành hình mẫu con người đa chiều: con người "xuất thế trong nhập thế" ("xuất nhập nhất như"), dung hợp trọn vẹn giữa bổn phận trị quốc và sự tự tại của người đạt đạo.
Chương 2. Hành trình đến tự do của con người trong thơ Thiền đời Trần: Tự do vừa là cứu cánh vừa là con đường
Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích chi tiết tiến trình chuyển hóa tâm thức của con người để đạt tới cảnh giới tự do qua ba giai đoạn liên hoàn:
- Giai đoạn 1: Khai mở nhận thức sâu sắc về tương quan giữa bản thân và thế giới:
- Thực hành "Chỉ quán": Con người chủ động dừng lại các vọng niệm ngoại cảnh để quán chiếu thực tại, đạt tới trạng thái tĩnh lặng vô ngôn nhằm thấu triệt chân lý.
- Ý thức về hữu hạn và vô hạn: Nhận thức rõ sự ngắn ngủi, giả tạm của kiếp người trong tương quan với sự bất biến, vô cùng của trời đất.
- "Phản quan tự chiếu": Quay về tự soi xét, nhận diện thực chất cái tâm bên trong, loại bỏ các bám chấp ảo tưởng.
- Giai đoạn 2: Tự phá vỡ bản ngã trong sự tương chiếu với thế giới xung quanh:
- "Vong nhị kiến": Phá bỏ triệt để lối tư duy phân biệt nhị nguyên (đúng - sai, còn - mất, sinh - tử, tịnh - uế) để nhìn nhận thế giới trong tính tương tức, bình đẳng.
- "Quán vô thường": Thấu hiểu sâu sắc quy luật biến dịch của vạn vật với tâm thế bình thản, không sợ hãi trước sự suy vong.
- "Bình thường tâm": Duy trì tâm trạng an nhiên, không dao động trước các biến thiên thịnh suy của thời cuộc và cuộc đời.
- "Tùy duyên": Sống và hành động giữa đời thường, tham gia vào mọi biến chuyển xã hội mà tâm hồn không bị thế tục cuốn trôi, trói buộc.
- Giai đoạn 3: Trở về với bản tính chân như và cảnh giới tự do tuyệt đối:
- Hành trình "lên núi cao, vào rừng thẳm" biểu thị sự quy hồi về bản tính "không" của tâm vũ trụ.
- Con người tự do đạt tới cảnh giới xuất nhập tự tại, đi lại thong dong giữa lối đạo và đường đời mà không còn bất kỳ rào cản tinh thần nào ngăn cách.
Chương 3. Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần và thơ Thiền Đường - Tống: Tương đồng và khác biệt
Chương 3 mở rộng phạm vi nghiên cứu sang văn học so sánh khu vực giữa Đại Việt và Trung Quốc:
- Những nét tương đồng:
- Triết lý "Tức tâm tức Phật": Cả hai nền thơ Thiền đều coi tâm chính là Phật, hành trình tu đạo là quá trình tự nhận thức để phá vỡ cái nhìn nhị kiến.
- Quan niệm "Niết bàn tại tâm": Thái độ bình thản, an nhiên trước quy luật sinh - dị - diệt của thế giới hiện tượng.
- Trạng thái "An trú giữa thiên nhiên": Xu hướng tìm về với thiên nhiên tạo vật như một không gian dung dưỡng và biểu hiện cho tự tính thanh tịnh vẹn tròn.
- Những nét khác biệt cơ bản:
- Hành trình cầu đạo: Con người trong thơ Thiền đời Trần hướng về sự an nhiên, thong dong giải thoát ngay trong thực tại bình dị; trong khi thơ Thiền Đường - Tống mang đậm dấu ấn của hành trình tìm kiếm tâm linh trong sự khắc khoải, cô tịch và trăn trở triết học.
- Mối quan hệ giữa đạo - đời - thơ: Thơ Thiền đời Trần đưa lý Thiền hòa nhập sâu rộng vào đời sống thực tiễn ("hòa quang đồng trần", gắn chặt đạo pháp với sự nghiệp bảo vệ quốc gia); ngược lại, thơ Thiền Đường - Tống có xu hướng kiến tạo một cõi thơ đậm tính triết lý siêu việt, tĩnh lặng và tách biệt khỏi đời sống trần tục.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa quá trình vận động của thơ Thiền từ hình thức kệ tụng tôn giáo sang hình thức thơ ca nghệ thuật, làm sáng tỏ tính liên tục và sự chuyển biến về thi pháp giữa thơ Thiền thời Lý và thời Trần.
- Xác lập cấu trúc ba giai đoạn trong hành trình vươn tới tự do của thiền giả đời Trần (từ khai mở nhận thức, tự phá vỡ bản ngã đến cảnh giới tự do tuyệt đối), chứng minh luận điểm: tự do vừa là cứu cánh tối hậu vừa là con đường tu chứng.
- Chỉ ra bước chuyển từ mô hình "con người hữu tình" thời Lý sang mô hình "con người xuất thế trong nhập thế" thời Trần, gắn liền với vai trò lãnh đạo đất nước của tầng lớp vua chúa, quý tộc tu Thiền.
- Làm rõ các nét tương đồng về nền tảng Phật tính và sự dị biệt mang tính lịch sử - văn hóa giữa hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần và thơ Thiền Đường - Tống.
Giải pháp và kiến giải học thuật
- Đề xuất cách tiếp cận tích hợp giữa thi pháp học, nhân học văn hóa và triết học Phật giáo khi nghiên cứu văn học Thiền tông trung đại.
- Khẳng định tính độc lập và bản sắc dân tộc của văn học Thiền phái Trúc Lâm Đại Việt thông qua tinh thần "nhập thế tích cực", không sao chép nguyên mẫu thơ Thiền Trung Hoa.
Đóng góp mới của đề tài
- Bổ sung một công trình nghiên cứu chuyên sâu về hình tượng con người tự do trong văn học trung đại Việt Nam, làm rõ mối liên hệ giữa các phẩm tính vô úy, vô ngã, vô ngôn và con người vũ trụ.
- Mở rộng ngữ liệu khảo sát so sánh liên văn hóa, góp phần làm phong phú hệ thống luận điểm về đặc trưng thi pháp của thơ Thiền đời Trần trong tương quan khu vực Đông Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của công trình: Do dung lượng và thời gian thực hiện của một khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, phạm vi khảo sát thơ Thiền Đường - Tống mới giới hạn ở 30 tác phẩm trong tuyển tập của Đỗ Tùng Bách (2000), chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ của thơ Thiền Trung Hoa thời kỳ này.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Tác giả xác định nhu cầu mở rộng quy mô tư liệu khảo sát toàn diện hơn đối với thơ Thiền Đường - Tống và các tác gia Thiền tông Đại Việt khác trong các công trình nghiên cứu dài hơi tiếp theo ở bậc đào tạo cao hơn.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Ngữ văn, Sư phạm Ngữ văn, Văn học Việt Nam, Hán Nôm, Văn hóa học và Phật học.
- Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Hệ thống tư liệu trích dẫn và các phân tích thi pháp học về 5 tác giả lớn đời Trần (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông, Huyền Quang) tại Chương 1 và Chương 2.
- Khung lý thuyết phân loại hình tượng con người và sơ đồ so sánh đối chiếu văn học Việt Nam - Trung Quốc tại Chương 3, có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu văn học trung đại và văn học so sánh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân chia hành trình đạt đến tự do của con người trong thơ Thiền đời Trần thành mấy giai đoạn?
Khóa luận phân chia hành trình này thành 3 giai đoạn chuyển hóa: (1) Khai mở nhận thức sâu sắc về tương quan giữa bản thân và thế giới qua Chỉ quán, nhận thức hữu hạn - vô hạn và Phản quan tự chiếu; (2) Tự phá vỡ bản ngã qua Vong nhị kiến, Quán vô thường, Bình thường tâm và Tùy duyên; (3) Trở về với bản tính "không" của tâm vũ trụ, đạt tới sự thong dong tự tại tuyệt đối giữa lối đạo và đường đời.
2. Sự thay đổi cơ cấu lực lượng sáng tác giữa thời Lý và thời Trần diễn ra như thế nào?
Theo số liệu thống kê từ Thơ văn Lý - Trần, ở thời Lý có 39 tác giả là nhà sư (chiếm 65%), trong khi sang thời Trần số lượng tác giả là nhà sư giảm chỉ còn 2 tác giả (chiếm 6%). Ngược lại, lực lượng sáng tác thuộc tầng lớp vua chúa, quý tộc thời Trần tăng lên 13 tác giả (chiếm 38%), tạo nên sự chuyển biến mang tính bước ngoặt sang tinh thần nhập thế của thi ca.
3. Tác giả khóa luận khảo sát cụ thể những tác giả và thi phẩm nào của đời Trần?
Khóa luận khảo sát khoảng 80 bài thơ của 5 tác giả tiêu biểu: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông và Huyền Quang trong Thơ văn Lý - Trần (Tập 2, Quyển thượng, 1988), bao gồm cả các tác phẩm chữ Nôm đầu tiên như Cư trần lạc đạo phú, Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca và Vịnh Vân Yên tự phú.
4. Điểm khác biệt cốt lõi giữa con người tự do trong thơ Thiền đời Trần và thơ Thiền Đường - Tống là gì?
Thơ Thiền đời Trần thể hiện con người thong dong, giải thoát ngay trong thực tại trần thế, đem lý Thiền hòa nhập vào đời sống chính trị - xã hội của đất nước ("hòa quang đồng trần"). Ngược lại, thơ Thiền Đường - Tống khắc họa con người tìm kiếm đạo pháp trong tâm trạng khắc khoải, cô tịch và kiến tạo một cõi thơ mang tính triết lý thanh tịnh, biệt lập với đời sống thế tục.
Kết luận
Khóa luận Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần của tác giả Thạch Ngọc Diễm Phúc là một công trình nghiên cứu chuyên ngành Văn học Việt Nam có cấu trúc chặt chẽ và nguồn cứ liệu xác thực. Công trình đã làm sáng tỏ bản chất của tự do trong mỹ học Thiền tông đời Trần vừa là cứu cánh giải thoát vừa là con đường tu dưỡng nội tâm gắn liền với tinh thần nhập thế "cư trần lạc đạo". Thông qua việc đối sánh với thơ Thiền Đường - Tống, khóa luận khẳng định vị thế độc lập, tầm vóc nhân văn và bản sắc dân tộc sâu sắc của văn học Phật giáo thời đại Đông A.