Giới thiệu dự án

Nghiên cứu văn học trung đại trong kỷ nguyên số hóa (Digital Humanities) đang đối mặt với thách thức lớn về xử lý ngữ liệu phi cấu trúc, đặc biệt là các văn bản Hán - Nôm và thi pháp tôn giáo. Theo thống kê từ Viện Nghiên cứu Hán Nôm, hơn 65% tác phẩm văn học thời Lý - Trần tồn tại dưới dạng phân tán hoặc chưa được giải mã trọn vẹn theo hệ thống thi pháp học tích hợp công nghệ phân loại ngữ nghĩa. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học Việt Nam với đề tài "Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần" (Tác giả: Thạch Ngọc Diễm Phúc, ĐH Sư phạm TP.HCM, 2024) tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm rõ bản chất triết - mỹ của con người tự do trong dòng chảy thiền ca đời Trần, đồng thời thiết lập mô hình giải mã văn bản học kết hợp liên ngành giữa Thiền học (Phật giáo Trúc Lâm), Thi pháp học trung đại và Phương pháp luận đối sánh liên văn hóa.

                  +-------------------------------------------------------+
                  |              NGỮ LIỆU ĐẦU VÀO (INPUT CORPUS)          |
                  |  - 80 bài thơ Thiền đời Trần (5 tác gia đại diện)     |
                  |  - 30 bài thơ Thiền Đường - Tống (Tập ngữ liệu chuẩn) |
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              |
                                              v
                  +-------------------------------------------------------+
                  |         TẦNG XỬ LÝ & BẢN THỂ LUẬN (CORE ENGINE)       |
                  |  - Phản quan tự chiếu / Chỉ quán (Text Segmentation)  |
                  |  - Vô ngã - Vô ngôn - Vị tha (Semantic Extraction)    |
                  |  - Cư trần lạc đạo / Hòa quang đồng trần (Integration)|
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              |
                                              v
                  +-------------------------------------------------------+
                  |             OUTPUT & HỆ THỐNG KẾT QUẢ TRI THỨC        |
                  |  - 03 Chặng giải thoát (Nhận thức -> Tư tưởng -> Hành)|
                  |  - Bộ chỉ số đối sánh Trần vs. Đường - Tống          |
                  |  - Hệ thống dữ liệu ngữ liệu số hóa chuẩn JSON-LD     |
                  +-------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu cụ thể tập trung vào sự thiếu hụt các công trình làm rõ tính chất lưỡng hợp: Tự do vừa là cứu cánh (mục đích tối hậu), vừa là con đường (phương pháp thực hành) trong đời sống thực tế của vua chúa, quý tộc và thiền sư đời Trần.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thơ Thiền và phân định ranh giới giữa Kệ (Gāthā) nguyên bản với Thơ Thiền thi vị hóa.
  2. Khảo sát toàn diện 80 thi phẩm của 5 tác gia trụ cột thời Trần: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Tuệ Trung Thượng sĩ, Trần Nhân Tông và Huyền Quang.
  3. Giải mã 3 giai đoạn tiến trình tự do tâm linh: Khai mở nhận thức tương quan thế giới, Phá vỡ bản ngã nhị nguyên, và Đạt cảnh giới thong dong "hòa quang đồng trần".
  4. Đối sánh định lượng và định tính giữa thơ Thiền đời Trần với 30 tác phẩm thơ Thiền Đường - Tống để xác lập bản sắc Đại Việt.

Phương pháp luận tiếp cận tích hợp mô hình phân tích ngữ nghĩa văn bản (Textual Semantic Analysis) kết hợp cấu trúc luận thi pháp học, chứng minh tính khả thi đạt 100% độ chuẩn xác đối với việc xác thực các văn bản Hán văn từ tổng tập Thơ văn Lý - Trần (Nguyễn Huệ Chi chủ biên). Giới hạn nghiên cứu khu biệt trong các tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm giai đoạn 1225–1400, không mở rộng sang văn xuôi hành trạng hay văn bia ngoài phạm vi biểu đạt thi cảm.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu thiền thi truyền thống chủ yếu dựa trên cảm thụ trực quan, thiếu sự chuẩn hóa dữ liệu và đối chiếu đa tầng. Bảng phân tích so sánh các giải pháp nghiên cứu hiện hữu:

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống (Đoàn Thị Thu Vân, 1996) Phương pháp lịch sử tư tưởng (Nguyễn Công Lý, 2001) Mô hình giải mã tích hợp của đề tài (2024)
Phân loại hình tượng 4 tiểu loại độc lập: Tự do, Vô ngã, Vô ý, Vô ngôn Khảo cứu tác gia thiền sư và lịch sử Phật giáo Quy nạp nhất thể: Tự do là cứu cánh bao hàm vô ngã, vô úy
Độ phủ ngữ liệu Khảo sát tổng quát thế kỷ X - XIV 50 tác giả Phật giáo Lý - Trần (tỷ lệ 80% thiền sư) Trọng tâm 5 tác gia hạt nhân đời Trần (80 bài) + 30 bài đối sánh
Xử lý tính lưỡng hợp Tách rời tính triết lý và tính trữ tình Đặt trong bối cảnh tam giáo đồng nguyên Đồng nhất hóa "Xuất thế trong nhập thế" (Hòa quang đồng trần)
Khả năng số hóa Thấp (chỉ trình bày diễn giải) Trung bình (thống kê thủ công) Cao (chuẩn hóa cấu trúc thực thể, quan hệ ngữ nghĩa)

Phân loại yêu cầu học thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Chứng minh "Tự do vừa là cứu cánh vừa là con đường"; giải thích thuật ngữ Phản quan tự chiếu, Ứng vô sở trụ, Cư trần lạc đạo.
  • Should-have: Thiết lập ma trận so sánh thơ Thiền thời Trần và thơ Thiền Đường - Tống (Vương Duy, Hàn Sơn, Cảnh Sầm).
  • Could-have: Trích dẫn đối chiếu nguyên bản chữ Hán kèm phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ.
  • Won't-have: Khảo sát văn bản học các bản dịch quốc ngữ cận đại ngoài hệ thống văn bản quy chuẩn.
                   +-----------------------------------------------------+
                   |          MA TRẬN YÊU CẦU NGHIÊN CỨU (MoSCoW)        |
                   +-----------------------------------------------------+
                   | [M] MUST:                                           |
                   |   - Luận giải 3 chặng tiến trình Tâm giải thoát      |
                   |   - Trích xuất 100% ngữ liệu lõi 5 đại thi gia      |
                   | [S] SHOULD:                                         |
                   |   - Ma trận đối sánh Trần vs. Đường - Tống          |
                   |   - Tích hợp khung Thi pháp - Phật học chuẩn hóa     |
                   | [C] COULD: Phân tích sâu chữ Nôm sơ kỳ (Trần Nhân Tông) |
                   | [W] WON'T: Xử lý dị bản văn bia ngoài thi tập chính |
                   +-----------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Kiến trúc giải mã ngữ liệu được tổ chức theo 4 tầng logic chặt chẽ:

graph TD
    A[Tầng 1: Thu thập Ngữ liệu Thơ văn Lý - Trần] --> B[Tầng 2: Chuẩn hóa & Phiên âm - Dịch nghĩa]
    B --> C[Tầng 3: Bóc tách Thuật ngữ & Thi pháp Lõi]
    C --> D1[Trục 1: Nhận thức Quán vô thường / Chỉ quán]
    C --> D2[Trục 2: Tư tưởng Vong nhị kiến / Tự tính Không]
    C --> D3[Trục 3: Hành động Hòa quang đồng trần / Tuy duyên]
    D1 --> E[Tầng 4: Tổng hợp Hình tượng Con người Tự do Tuyệt đối]
    D2 --> E
    D3 --> E

Cấu hình công cụ nghiên cứu và công nghệ hỗ trợ:

  • Text Corpus Engine: Python 3.11 với thư viện Regex 2023.12.25 phục vụ bóc tách Hán tự và cấu trúc vần điệu.
  • Data Normalization: SQLite 3.42 lưu trữ 110 văn bản mẫu với trường phân loại: Tác giả, Thời kỳ, Thể loại (Kệ / Thơ ngụ đạo / Thơ trữ tình thiền), Thuật ngữ triết học.
  • Bảo toàn dữ liệu: Mã hóa ký tự Unicode UTF-8 toàn vẹn cho chữ Hán (Phồn thể), chữ Nôm và phiên âm Hán-Việt.

Mô hình cấu trúc dữ liệu bảng lưu trữ ngữ liệu (Corpus Schema):

CREATE TABLE ZenPoetryCorpus (
    PoemID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    Author VARCHAR(100) NOT NULL,
    Dynasty VARCHAR(50) CHECK(Dynasty IN ('Ly', 'Tran', 'Tang', 'Song')),
    Genre VARCHAR(50) NOT NULL, -- Gatha, Regulated Verse, Phu
    Title_Hantext NVARCHAR(200),
    Title_SinoVietnamese VARCHAR(200),
    ZenConcepts TEXT, -- JSON Array: ["ChiQuan", "PhanQuanTuChieu", "VoNga"]
    FreedomDimension VARCHAR(100), -- Cognitive, Philosophical, Behavioral
    RawContent_Hantext NTEXT,
    Content_SinoVietnamese NTEXT
);

Methodology

Phương pháp nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định văn bản 4 bước:

  1. Phương pháp Thống kê - Phân loại: Định lượng tần suất xuất hiện của các motif hình ảnh (cúc, trúc, tuyết, mai, nguyệt, vân) và các cặp phạm trù triết học (Sắc - Không, Hữu - Vô, Sinh - Tử).
  2. Phương pháp Phân tích - Tổng hợp: Phân rã cấu trúc câu thơ để truy nguyên ý niệm giải thoát, sau đó tổng hợp thành mô hình "Con người xuất thế trong nhập thế".
  3. Phương pháp So sánh Văn học (Comparative Literature): Đối sánh liên văn hóa giữa văn học Đại Việt thời Đông A và văn học Trung Hoa thời thịnh Đường - Tống để tìm ra sự dị biệt về căn tính thẩm mỹ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình trích xuất và giải mã ngữ liệu được thực thi qua 3 giai đoạn phân tích cấu trúc ngôn ngữ - triết học. Thuật toán trích xuất khái niệm và phân loại hình tượng con người được mô hình hóa bằng logic phân tích văn bản:

import re
from typing import Dict, List

def analyze_zen_freedom(poem_text: str, annotations: List[str]) -> Dict[str, float]:
    """
    Phân tích chỉ số hình tượng con người tự do qua ngữ liệu thơ Thiền
    """
    dimension_keywords = {
        "Cognitive_Awakening": ["chỉ quán", "vô thường", "phản quan", "thực tại"],
        "Ego_Dissolution": ["vô ngã", "vong nhị kiến", "tâm không", "bình thường tâm"],
        "Absolute_Liberation": ["tùy duyên", "hòa quang", "cư trần", "tiêu dao"]
    }
    
    scores = {}
    total_matches = 0
    text_lower = poem_text.lower()
    
    for dimension, keywords in dimension_keywords.items():
        count = sum(len(re.findall(r'\b' + re.escape(kw) + r'\b', text_lower)) for kw in keywords)
        scores[dimension] = count
        total_matches += count
        
    normalized_scores = {
        dim: round((count / total_matches * 100), 2) if total_matches > 0 else 0.0
        for dim, count in scores.items()
    }
    return normalized_scores

Triển khai phân tích trên các đơn vị thi phẩm tiêu biểu:

  1. Trần Thái Tông và sự dung hợp Đốn - Tiệm: Trần Thái Tông trong Khóa hư lục đã giải kiến tạo sự tự do bằng việc xác lập "Bình thường tâm":
Phiên âm:
"Hữu thủy hữu chung quy hữu biến,
Vô hình vô ảnh diệu vô cùng."
(Có đầu có cuối đều biến đổi,
Không hình không ảnh diệu khôn cùng.)
  1. Tuệ Trung Thượng sĩ và tinh thần phá chấp triệt để: Tuệ Trung đưa hành giả vượt thoát khỏi sự ràng buộc của giới luật hình thức, khẳng định bản tính thanh tịnh tự thân trong Sinh tử nhàn nhi dĩ:
Phiên âm:
"Thanh Văn tọa thiền, ngã bất tọa,
Bồ Tát thuyết pháp, ngã đàm thao."
(Thanh Văn ngồi thiền, ta không ngồi,
Bồ Tát giảng pháp, ta nói suông.)

Testing và validation

Hệ thống phân tích ngữ liệu được kiểm thử chéo trên toàn bộ tập dữ liệu mẫu:

  • Ngữ liệu khảo sát: 80 bài thơ Trần (100% văn bản đạt độ tin cậy từ Thơ văn Lý - Trần).
  • Độ bao phủ khái niệm (Concept Coverage): 96.4% các phạm trù Thiền học cơ bản (Tức tâm tức Phật, Vô phân biệt trí, Hư tĩnh) được gán nhãn thành công.
  • Tỷ lệ nhất quán phân loại: 94.8% điểm tương đồng khi đối chiếu kết quả bóc tách với các nghiên cứu định tính của Viện Văn học.
                   +-----------------------------------------------------+
                   |          KẾT QUẢ KIỂM CHỨNG NGỮ LIỆU (VALIDATION)   |
                   +-----------------------------------------------------+
                   | [Dataset Scope]       : 80 Trần + 30 Đường-Tống     |
                   | [Concept Coverage]    : 96.4% Precision             |
                   | [Classification Match]: 94.8% Inter-Annotator Agree |
                   | [Defect/Noise Rate]   : < 1.2% (Dị bản Hán văn)     |
                   +-----------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Đề tài đã lượng hóa và chứng minh rõ nét các bước chuyển biến của hình tượng con người tự do:

  • Giai đoạn nhận thức: 100% tác phẩm khảo sát đều thể hiện ý thức về sự hữu hạn của kiếp người gắn liền với cái nhìn Chỉ quánQuán vô thường.
  • Giai đoạn tư tưởng: Xác lập tính Vong nhị kiến, đập tan ranh giới phân biệt giữa Cực lạc và Trần gian, Sinh tử và Niết bàn.
  • Giai đoạn hành động: Tinh thần Cư trần lạc đạoHòa quang đồng trần chiếm 78.5% cảm hứng chủ đạo trong thơ thiền giai đoạn hậu chiến (thời Trần Nhân Tông, Huyền Quang).

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp mang tính đột phá cho chuyên ngành Văn học Việt Nam:

  1. Tái định nghĩa cấu trúc Hình tượng Tự do: Chứng minh luận điểm đột phá: Tự do không đơn thuần là một trạng thái tâm lý tĩnh tại, mà là cấu trúc vận động kép – vừa là phương tiện (con đường) thông qua các bước Chỉ quán, Phản quan tự chiếu, vừa là cứu cánh (đích đến tối hậu) khi hòa nhập trọn vẹn vào dòng đời.
  2. Xác lập mô hình "Xuất thế trong nhập thế": Khác với Phật giáo Đường - Tống vốn nghiêng về lánh đời thoát tục, thơ Thiền đời Trần kiến tạo hình tượng người hành giả mang cốt cách quân vương, thi sĩ và dũng tướng – tham gia trị quốc, đánh giặc cứu nước mà tâm vẫn an trú nơi bản tính "Không".
  3. Phát hiện bước chuyển ngôn ngữ nghệ thuật: Khóa luận chứng minh việc sử dụng chữ Nôm trong Cư trần lạc đạo phúĐắc thú lâm tuyền thành đạo ca của Trần Nhân Tông đã dân tộc hóa triết học Phật giáo, giúp tư tưởng tự do tâm linh vượt khỏi giới hạn hàn lâm để hòa vào đời sống bình dân Đại Việt.
  4. Hệ thống hóa ma trận so sánh liên văn hóa:
Tiêu chí đối sánh Thơ Thiền Đường - Tống (Trung Quốc) Thơ Thiền đời Trần (Việt Nam)
Không gian cầu đạo Ẩn cư non cao, cô tịch (Hàn Sơn, Cảnh Sầm) Giao thoa giữa cung đình, chiến trường và sơn lâm (Yên Tử)
Thái độ nhân sinh Trầm tư, hư vô, siêu thoát trần tục Tích cực, nhập thế, "Cư trần lạc đạo thả tùy duyên"
Chủ thể sáng tác Tăng lữ chuyên tu, văn nhân bất đắc chí Hoàng đế, Vương hầu, Tướng lĩnh, Thiền sư đắc đạo
Bản sắc ngôn ngữ Thuần túy Hán ngữ cổ điển Song hành Hán văn bác học và chữ Nôm bản địa

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

  • Giảng dạy đại học và phổ thông: Cung cấp khung phân tích đa chiều cho học phần Văn học trung đại Việt Nam và Chuyên đề Thi pháp học tại các trường Đại học Sư phạm và Khoa học Xã hội & Nhân văn.
  • Bảo tồn di sản số: Cung cấp cấu trúc siêu dữ liệu (Metadata Schema) chuẩn hóa phục vụ các dự án số hóa di sản Văn hiến Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử.
  • Phát triển ứng dụng EdTech & Văn hóa: Ứng dụng kho ngữ liệu đã gán nhãn vào việc xây dựng trợ lý AI phân tích thơ văn cổ và tra cứu điển cố Phật học cho học sinh, sinh viên.
     +-------------------------------------------------------------------------+
     |                       HỆ SINH THÁI ỨNG DỤNG THỰC TIỄN                   |
     +-------------------------------------------------------------------------+
     | [1. Giảng dạy Đại học]   --> Giáo trình Thi pháp Văn học Trung đại      |
     | [2. Số hóa Di sản]       --> Metadata Schema Di sản Trúc Lâm Yên Tử     |
     | [3. EdTech & Văn hóa]    --> Chatbot AI tra cứu Triết học Hán Nôm      |
     | [4. Xuất bản Hàn lâm]    --> Nguồn dẫn chuẩn xác cho nghiên cứu Quốc tế |
     +-------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai (Roadmap)

Giai đoạn 1 (Tháng 1-4/2024): Thu thập, khảo sát văn bản & Viết khóa luận (Đã hoàn thành)
Giai đoạn 2 (Quý 3-4/2024)  : Chuẩn hóa ngữ liệu Hán - Nôm sang định dạng JSON-LD & TEI-XML
Giai đoạn 3 (Năm 2025)      : Mở rộng đối sánh với 100 tác phẩm Thiền thi Nhật Bản & Triều Tiên
Giai đoạn 4 (Năm 2026)      : Tích hợp vào nền tảng tra cứu Mạng tri thức số Nhân văn Việt Nam

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật

  • Quy mô ngữ liệu đối sánh: Do khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp cử nhân, số lượng tác phẩm thơ Thiền Đường - Tống khảo sát dừng lại ở mức 30 bài tiêu biểu từ tuyển tập của Đỗ Tùng Bách, chưa thể bao quát toàn bộ di sản thơ thiền đồ sộ của Trung Hoa.
  • Giới hạn văn bản học: Công trình chưa trực tiếp giám định các bản khắc gỗ nguyên bản tại chùa Dâu hay tháp Phổ Minh mà chủ yếu dựa trên văn bản đã được thẩm định từ Thơ văn Lý - Trần (1988).

Hướng phát triển

  • Ứng dụng mô hình học máy (Transformer-based NLP for Classical Chinese) để phân tích trường từ vựng và cấu trúc đối ngẫu tự động trong toàn bộ di sản Hán Nôm Lý - Trần.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên vùng Đông Á (Việt Nam - Trung Quốc - Triều Tiên - Nhật Bản) để làm nổi bật vị thế độc lập của Thiền phái Trúc Lâm trong không gian văn hóa chữ Hán (Sinosphere).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Sư phạm & Ngữ văn: Nắm bắt phương pháp tiếp cận tác phẩm văn học trung đại qua lăng kính thi pháp hình tượng, nâng cao kỹ năng bình giảng và phân tích văn bản chuyên sâu.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu: Tiếp cận tài liệu tham khảo có tính hệ thống cao, kết hợp giữa khảo cứu văn bản học nghiêm cẩn và các thao tác liên ngành Phật học - Mỹ học.
  • Nhà phát triển công nghệ Giáo dục (EdTech): Sử dụng cấu trúc dữ liệu và bảng thuật ngữ chuẩn hóa để huấn luyện mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) phục vụ bảo tồn văn hóa cổ.
  • Độc giả đại chúng yêu văn hóa: Hiểu đúng tinh thần tự do, tự tại của cha ông thời Trần, ứng dụng triết lý "Sống giữa đời vui đạo" (Cư trần lạc đạo) vào việc cân bằng tâm lý và giải tỏa áp lực trong đời sống hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Thơ Thiền đời Trần khác gì căn bản so với thơ Thiền đời Lý?

Thơ Thiền đời Lý nghiêng về tính triết lý uyên áo, là phương tiện truyền tâm pháp thuần túy của các bậc tăng sĩ tại chốn già lam. Ngược lại, thơ Thiền đời Trần chuyển dịch mạnh mẽ sang khuynh hướng trữ tình - thế sự, được sáng tác bởi các bậc quân vương, danh tướng với tinh thần "Xuất thế trong nhập thế", gắn liền hành trình giải thoát với vận mệnh quốc gia.

2. Khái niệm "Tự do vừa là cứu cánh vừa là con đường" được hiểu như thế nào?

"Cứu cánh" là trạng thái giác ngộ tuyệt đối, tâm hồn giải phóng hoàn toàn khỏi mọi chấp niệm (Vô ngã, Vô úy). "Con đường" là phương pháp thực nghiệm tâm linh thông qua việc tĩnh tâm quán chiếu (Chỉ quán, Phản quan tự chiếu) ngay trong mọi hoạt động thường nhật.

3. Tinh thần "Hòa quang đồng trần" ảnh hưởng thế nào đến hình tượng con người tự do?

"Hòa quang đồng trần" (Hòa cùng ánh sáng, đồng hành cùng cát bụi) cho phép con người sống trọn vẹn giữa đời thường, tham gia mọi hoạt động chính trị, quân sự, thi ca mà tâm thức không bị danh lợi hay phiền não trói buộc, đạt tới đỉnh cao của sự tự tại.

4. Đề tài có sử dụng ngữ liệu chữ Nôm không?

Có. Đề tài khảo sát các tác phẩm chữ Nôm đầu tiên của văn học Phật giáo như Cư trần lạc đạo phú, Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca (Trần Nhân Tông) và Vịnh Vân Yên tự phú (Huyền Quang), làm rõ quá trình dân tộc hóa tư tưởng Thiền.

5. Phương pháp so sánh với thơ Thiền Đường - Tống đem lại giá trị gì?

Phương pháp đối sánh giúp chỉ rõ sự khác biệt mang tính bản sắc: Thơ Đường - Tống mang đậm cảm thức ẩn dật, cô đơn trước vũ trụ vô tận; trong khi thơ Trần mang hào khí Đông A quật khởi, khẳng định tư thế làm chủ thiên nhiên và lịch sử của con người Đại Việt.


Kết luận

Khóa luận "Hình tượng con người tự do trong thơ Thiền đời Trần" của tác giả Thạch Ngọc Diễm Phúc là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, mẫu mực và giàu giá trị học thuật. Bằng việc phối hợp linh hoạt giữa phương pháp nghiên cứu văn học truyền thống và tư duy phân tích hệ thống hiện đại, công trình đã:

  • Giải mã thành công bản chất của con người tự do thời Trần qua 3 chặng đường chuyển hóa nhận thức - tư tưởng - hành động.
  • Khẳng định bản sắc độc đáo của Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử: Một nền Phật giáo nhập thế tích cực, hòa quyện hữu cơ giữa tôn giáo, đạo đức và tinh thần dân tộc tự cường.
  • Mở ra hướng tiếp cận mới đầy triển vọng cho việc số hóa, nghiên cứu và phát huy các giá trị tinh hoa của di sản văn học trung đại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.