Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây sầu riêng (Durio zibethinus) là loại cây ăn trái đặc sản có giá trị kinh tế cao thuộc bộ Malvales, họ Bombacaceae, chi Durio. Tại Việt Nam, diện tích canh tác sầu riêng phát triển mạnh mẽ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng là một trong những vùng trồng sầu riêng trọng điểm của khu vực Tây Nguyên với lợi thế về điều kiện khí hậu và thời vụ thu hoạch. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất, nấm Phytophthora palmivora là đối tượng gây hại nguy hiểm hàng đầu, tồn tại lâu năm trong đất và tàn dư thực vật. Trong mùa mưa, độ ẩm cao và lượng bức xạ mặt trời giảm tạo điều kiện cho nấm phát tán bào tử động theo gió và nguồn nước tưới, gây ra các bệnh nghiêm trọng như nứt thân xì mủ, thối rễ, cháy lá chết ngọn ở vườn ươm và bệnh thối trái giai đoạn nuôi trái, làm giảm nghiêm trọng tỷ lệ cây giống xuất vườn cũng như sản lượng và phẩm cấp trái thương phẩm.

Nhằm khống chế tác nhân gây hại và hạn chế thiệt hại kinh tế cho người canh tác, tác giả Phạm Tấn Trường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Nông học tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Đỗ Hoàng, TS. Bùi Minh Trí và ThS. Nguyễn Cao Kiệt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định hiệu quả của hoạt chất hóa học có trong hai loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đối với Phytophthora palmivora gây bệnh trên cây sầu riêng ở giai đoạn vườn ươm.
  2. Xác định hiệu quả của hoạt chất hóa học có trong hai loại thuốc BVTV đối với Phytophthora palmivora gây bệnh trên cây sầu riêng ở giai đoạn nuôi trái.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của các nghiệm thức thuốc hóa học đến sinh trưởng, tỷ lệ xuất vườn của cây con, khối lượng, tỷ lệ trái thương phẩm và hiệu quả kinh tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm bệnh Phytophthora palmivora phân lập từ mẫu đất và mẫu bệnh nứt thân xì mủ; cây sầu riêng giống Dona giai đoạn vườn ươm (gốc ghép 18 tháng tuổi, chồi ghép 7 tháng tuổi) và cây sầu riêng giống Dona 5 năm tuổi (trồng tháng 06/2018) ở giai đoạn nuôi trái.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm và vườn sầu riêng sản xuất tại Thôn 1, xã Đạ Oai, huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng; phân lập và định danh nấm tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023 (thí nghiệm vườn ươm từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023; thí nghiệm ngoài đồng từ tháng 05/2023 đến tháng 07/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và hoạt chất nghiên cứu

Nấm Phytophthora palmivora thuộc nhóm Oomycetes. Chu kỳ phát triển của nấm bắt đầu từ sợi nấm và bào tử hậu lưu tồn trong đất, rễ hoặc vỏ cây bệnh. Ở nhiệt độ 20–30°C, mầm bệnh nảy mầm trực tiếp tạo sợi nấm xâm nhiễm, hoặc nảy mầm gián tiếp giải phóng bào tử động bơi tự do trong nước ở nhiệt độ dưới 15°C để lây lan nhanh chóng.

Khóa luận so sánh hai nhóm hoạt chất hóa học phòng trừ nấm bệnh:

  • Hỗn hợp Dimethomorph và Fluazinam (thương phẩm Banjo Forte™ 400SC của Công ty Adama): Dimethomorph ($C_{17}H_{22}ClNO_3$) thuộc dẫn xuất axit cinnamic, ức chế quá trình tổng hợp steroid của màng tế bào nấm; Fluazinam ($C_{13}H_{4}Cl_{2}F_{6}N_{4}O_{4}$) thuộc nhóm pyridylamine, có phổ tác động rộng, ngăn cản quá trình trao đổi chất và phá vỡ cấu trúc hình thành tế bào nấm.
  • Hỗn hợp Mancozeb và Metalaxyl (thương phẩm Ridomil Gold® 68WG của Công ty Syngenta): Mancozeb ($C_4H_6MnN_2S_4Zn$) là thuốc tiếp xúc phổ rộng, bất hoạt enzyme và axit amin thiết yếu; Metalaxyl ($C_{15}H_{21}NO_4$) có tính nội hấp và lưu dẫn mạnh, ức chế quá trình tổng hợp protein và ARN Ribosome của tế bào nấm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thu thập, bẫy nấm và phân lập: Áp dụng phương pháp của Burgess và cộng sự (2009). Mẫu đất (50g) hòa nước hấp vô trùng được bẫy bằng cánh hoa hồng đã khử trùng bằng cồn 70° trong 3–5 ngày. Mô bệnh cánh hoa được cấy truyền lên môi trường Water Agar (WA) và làm thuần trên môi trường Potato Dextrose Agar (PDA) theo Drenth và cộng sự (2003). Định danh hình thái học được thực hiện trên môi trường thạch cà rốt (Carrot Agar - CRA 20%) sau khi ủ tối 24–48 giờ và ủ sáng 12–24 giờ ở 25–28°C theo quy trình của Ho và cộng sự (1995), đo đếm 30 bào tử dưới kính hiển vi quang học Olympus CX31 độ phóng đại 40X.
  • Lây bệnh nhân tạo: Phun hỗn dịch bào tử nấm mật độ $10^4$ bào tử/mL lên thân, cành, lá và mặt bầu cây sầu riêng giống Dona 7 tháng tuổi, duy trì tưới 0,5–0,6 L nước/gốc/ngày.
  • Bố trí Thí nghiệm 1 (Giai đoạn vườn ươm): Thí nghiệm đơn yếu tố, bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 3 nghiệm thức (NT1: Banjo Forte™ 400SC nồng độ 1,25 mL/L; NT2: Ridomil Gold® 68WG nồng độ 2,5 g/L; NT3: Đối chứng phun nước lã), 3 lần lặp lại, 10 cây/ô cơ sở, quy mô 90 cây trên diện tích 40 $m^2$. Thuốc được phun 2 lần cách nhau 7 ngày với lượng 200 mL/cây.
  • Bố trí Thí nghiệm 2 (Giai đoạn nuôi trái ngoài đồng): Thí nghiệm đơn yếu tố, bố trí theo kiểu khối đầy đủ hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) gồm 3 nghiệm thức (NT1: Banjo Forte™ 400SC nồng độ 2,5 mL/L; NT2: Ridomil Gold® 68WG nồng độ 5 g/L; NT3: Đối chứng phun nước lã), 4 lần lặp lại, tổng số 36 cây 5 năm tuổi. Thuốc được phun 3 lần khi trái đạt 60, 70 và 80 ngày tuổi sau xả nhụy với lượng 200 mL/trái kết hợp phun thân cành và gốc.
  • Quy trình chăm sóc: Bón phân NPK Yara (NPK 15-15-15 lượng 0,6 kg/cây lúc trái 40 ngày tuổi; NPK 12-11-18+TE lượng 0,6 kg/cây lúc 65 ngày tuổi; NPK 12-7-17+TE lượng 0,6 kg/cây lúc 90 ngày tuổi); hệ thống tưới phun mưa tự động 30 phút/lần, chu kỳ 2 ngày/lần.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2019; phân tích phương sai (ANOVA) và trắc nghiệm phân hạng LSD bằng phần mềm thống kê R (phiên bản 4.x), số liệu tỷ lệ trái bệnh được chuyển đổi sang dạng $\arcsin\sqrt{x}$ và số lá mới chuyển đổi dạng $\log(x+1)$ trước khi phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cây sầu riêng và bệnh hại do Phytophthora palmivora:

  • Nguồn gốc, phân bố thực vật học và giá trị thương mại toàn cầu của sầu riêng theo số liệu của FAO và Tổng cục Thống kê.
  • Đặc tính hình thái học của rễ, thân, tán lá, hoa và cấu trúc quả sầu riêng giống Dona.
  • Yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (24–30°C), lượng mưa (1600–4000 mm/năm) và đất trồng (pH 5,5–6,5, tầng canh tác dày >1,5 m, thoát nước tốt).
  • Kỹ thuật tỉa hoa, tỉa trái theo 3 giai đoạn (tuần thứ 3–4, tuần thứ 8 và tuần thứ 10 sau nở hoa) và quy trình bón phân N:P:K:Mg theo khuyến cáo của Viện Cây ăn quả Miền Nam (2003).
  • Triệu chứng học, quy luật phát sinh và cơ chế phát tán của bệnh nứt thân xì mủ, thối trái do Phytophthora palmivora.
  • Tổng quan cấu tạo hóa học, cơ chế tác động sinh học và thời gian cách ly của 4 hoạt chất: Dimethomorph, Fluazinam, Mancozeb và Metalaxyl.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 trình bày chi tiết các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Ghi nhận thông số thời tiết thực tế tại huyện Đạ Huoai: nhiệt độ trung bình vườn ươm 27,5–28,2°C, ẩm độ 76,8–80,4%; nhiệt độ ngoài đồng 28,2–29,3°C, ẩm độ 80–85%, lượng mưa đạt đỉnh 581,4 mm vào tháng 06/2023.
  • Nguồn gốc cây giống, vườn thực nghiệm 5 năm tuổi tại thôn 1, xã Đạ Oai.
  • Mô tả toàn bộ vật tư, trang thiết bị phòng thí nghiệm (môi trường dinh dưỡng WA, PDA, CRA, buồng đếm hồng cầu Thomas, kính hiển vi Olympus CX31, nồi hấp 121°C) và dụng cụ phun thuốc ngoài đồng (bình Dudaco 2L, máy phun Vikyno 768A 25L).
  • Quy trình bẫy nấm bằng cánh hoa hồng, phân lập, cấy truyền và đo đếm các chỉ tiêu vi học.
  • Quy thức bố trí thí nghiệm CRD ở vườn ươm và RCBD trên đồng ruộng.
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu bệnh lý (tỷ lệ cây bệnh, tỷ lệ lá bệnh, tỷ lệ thối trái theo dõi cố định 25 trái/cây ở các mốc 10, 20, 30 ngày sau phun), chỉ tiêu sinh trưởng (tỷ lệ sống, số lá mới, tỷ lệ cây xuất vườn chuẩn sau 10 tháng ghép), phẩm cấp trái thương phẩm (trọng lượng ~3 kg, gai nở đều, múi vàng, ngọt đậm) và công thức tính toán hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được và diễn giải khoa học:

  • Phân lập và định danh: Chủng nấm thu từ mẫu bệnh nứt thân xì mủ trên sầu riêng Dona tại Đạ Oai có tản nấm trắng ngà mọc sát mặt thạch CRA, hệ sợi đơn bào phân nhánh vuông góc không vách ngăn. Túi bào tử rụng sớm có cuống ngắn, chóp hình cầu/bán cầu, hình dạng quả lê ngược hoặc bầu dục. Bào tử hậu hình cầu vách dày.
  • Kết quả lây bệnh nhân tạo: Sau 5 ngày chủng dịch bào tử nấm ($10^4$ bào tử/mL), cây giống xuất hiện các vết đốm màu nâu sũng nước ở mép lá, lá vàng dần, mất độ bóng, vết bệnh lan rộng khiến lá bị nhũn khô và rụng sau 1 tuần.
  • Hiệu quả phòng trừ ở vườn ươm: Thuốc chứa Dimethomorph + Fluazinam (NT1) và Mancozeb + Metalaxyl (NT2) đều làm giảm tỷ lệ lá bệnh và cây bệnh rõ rệt so với đối chứng nước lã (NT3). Ở thời điểm 60 ngày sau phun (NSP), NT1 cho tỷ lệ cây bệnh thấp nhất (73,3%), tỷ lệ lá bệnh thấp nhất (18,0%), tỷ lệ cây sống sót đạt 90,0%, số lá hình thành mới trung bình 6,2 lá/cây (tại 30 NSP), giúp tỷ lệ cây đạt chuẩn xuất vườn đạt 60,0% (vượt trội so với 46,7% ở NT2 và 0% ở đối chứng).
  • Hiệu quả phòng trừ ở giai đoạn nuôi trái: Tại thời điểm 30 NSP (sau 3 lần phun thuốc), tỷ lệ trái bị thối ở NT1 chỉ là 3,3%, ở NT2 là 6,3%, trong khi đối chứng lên tới 23,9%. Khối lượng trái trung bình thu hoạch giữa các nghiệm thức dao động 4,1–4,5 kg/trái (không có sai biệt thống kê, $F = 0,3$). Tỷ lệ trái đạt chuẩn thương phẩm của NT1 đạt 96,0% (288/300 trái), NT2 đạt 85,7% (257/300 trái) và đối chứng chỉ đạt 52,7% (158/300 trái).
  • Ảnh hưởng ngoại quan và hiệu quả kinh tế: Thuốc Banjo Forte™ 400SC (dạng sữa SC) hòa tan hoàn toàn, không để lại vết bám trên vỏ trái. Ngược lại, Ridomil Gold® 68WG (dạng hạt phân tán WG) để lại các mảng bám màu vàng trên vỏ trái sầu riêng sau khi phun làm giảm thẩm mỹ thương phẩm. Về mặt kinh tế, nghiệm thức NT1 mang lại tổng doanh thu và lợi nhuận cao nhất ở cả giai đoạn vườn ươm lẫn giai đoạn nuôi trái.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm hình thái học của chủng nấm P. palmivora

Dưới kính hiển vi quang học, các số liệu đo đếm kích thước cấu trúc nấm bệnh phân lập được ghi nhận như sau:

Cấu trúc hình thái Chiều dài/Đường kính trung bình (µm) Chiều rộng trung bình (µm) Khoảng dao động kích thước (µm)
Túi bào tử $45,44 \pm 2,75$ $29,49 \pm 1,50$ $24,40 \times 17,86$ đến $70,56 \times 41,52$
Cuống rụng túi bào tử $2,33 \pm 0,38$ — $0,22 - 5,89$
Lỗ phóng động bào tử $6,82 \pm 0,17$ — $5,05 - 8,12$
Bào tử hậu $30,52 \pm 0,95$ — $20,23 - 39,10$

Số liệu thực nghiệm hiệu quả phòng trừ bệnh ở vườn ươm và ngoài đồng

Chỉ tiêu theo dõi Dimethomorph + Fluazinam (NT1) Mancozeb + Metalaxyl (NT2) Nước lã (Đối chứng NT3) Mức ý nghĩa thống kê ($p$)
Tỷ lệ cây bệnh cháy lá tại 60 NSP (%) 73,3 86,7 100,0 $p < 0,05$
Tỷ lệ lá bệnh cháy lá tại 60 NSP (%) 18,0 23,8 56,4 $p < 0,01$
Tỷ lệ sống sót cây giống tại 60 NSP (%) 90,0 83,3 63,3 $p < 0,05$
Số lá mới hình thành tại 30 NSP (lá/cây) 6,2 3,9 1,9 $p < 0,05$
Tỷ lệ cây đạt chuẩn xuất vườn (%) 60,0 (18/30 cây) 46,7 (14/30 cây) 0,0 (0/30 cây) —
Tỷ lệ thối trái tại 30 NSP (%) 3,3 6,3 23,9 $p < 0,05$
Khối lượng trái trung bình (kg/trái) 4,5 4,5 4,1 Không khác biệt ($F=0,3$)
Tỷ lệ trái đạt chuẩn thương phẩm (%) 96,0 (288/300 trái) 85,7 (257/300 trái) 52,7 (158/300 trái) —

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

  • Khuyến cáo sử dụng hoạt chất Dimethomorph và Fluazinam (Banjo Forte™ 400SC) với nồng độ 1,25 mL/L ở giai đoạn vườn ươm (phun 2 lần cách nhau 7 ngày) để hạn chế bệnh cháy lá chết ngọn và tăng tỷ lệ cây con xuất vườn.
  • Ở giai đoạn nuôi trái trong mùa mưa, khuyến cáo phun Dimethomorph và Fluazinam ở nồng độ 2,5 mL/L (phun 3 lần vào thời điểm trái 60, 70, 80 ngày tuổi) để kiểm soát bệnh thối trái, giữ sạch mẫu mã bề mặt quả, không để lại vết ố vàng như dạng thuốc cốm WG.
  • Kết hợp các biện pháp canh tác đồng bộ: đào mương thoát nước trong mùa mưa tránh đọng nước quanh gốc, bón phân cân đối N-P-K theo từng thời kỳ, tỉa bớt các trái non dị hình hoặc chùm trái quá dày.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu vi học mô tả định danh chính xác tác nhân Phytophthora palmivora phân lập trực tiếp trên cây sầu riêng tại địa bàn huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng.
  • Chứng minh thực nghiệm hiệu lực sinh học vượt trội của phức hợp hoạt chất Dimethomorph + Fluazinam dạng sữa SC so với phức hợp truyền thống Mancozeb + Metalaxyl dạng WG trên cả hai phương diện: khống chế nấm bệnh và bảo đảm tính thẩm mỹ thương phẩm của quả sầu riêng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Đề tài chỉ thực hiện đánh giá hiệu quả phòng trị của hai loại thuốc hóa học trên một giống sầu riêng duy nhất (Dona) tại một địa bàn hành chính (xã Đạ Oai, huyện Đạ Huoai) trong thời gian một vụ mùa (từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023). Nghiên cứu chỉ tập trung vào tỷ lệ thối trái, khối lượng và tỷ lệ thương phẩm bề ngoài mà chưa đủ điều kiện trang thiết bị để phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu hóa sinh nội tại của thịt quả (như hàm lượng đường tổng số, độ brix, màu sắc múi, mùi thơm qua sắc ký).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo nghiệm hiệu lực của hoạt chất Dimethomorph và Fluazinam trên các giống sầu riêng khác (Ri6, Musang King) và ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau tại Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long; thử nghiệm kết hợp luân phiên thuốc hóa học với các chế phẩm sinh học đối kháng (Trichoderma spp., Bacillus spp.) để xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững và hạn chế nguy cơ hình thành tính kháng thuốc của nấm Phytophthora palmivora.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Bảo vệ thực vật, Trồng trọt; cán bộ khuyến nông, kỹ sư nông nghiệp và các nhà vườn đang canh tác sầu riêng tại các tỉnh Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Nội dung giá trị: Quy trình kỹ thuật phân lập nấm Phytophthora bằng phương pháp bẫy cánh hoa hồng; quy thức bố trí thí nghiệm ngoài đồng ruộng (RCBD) trên cây ăn trái lâu năm; liều lượng pha chế và thời điểm phun phòng trị bệnh nứt thân xì mủ, thối trái bằng hoạt chất Dimethomorph + Fluazinam và Mancozeb + Metalaxyl.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước túi bào tử và bào tử hậu của chủng nấm Phytophthora palmivora phân lập tại Đạ Huoai được xác định là bao nhiêu?

Theo đo đếm 30 bào tử trên môi trường thạch cà rốt (CRA 20%), túi bào tử có kích thước trung bình là $45,44 \pm 2,75 \times 29,49 \pm 1,50$ µm (dao động từ $24,40 \times 17,86$ µm đến $70,56 \times 41,52$ µm), cuống rụng dài trung bình $2,33 \pm 0,38$ µm và lỗ phóng động bào tử rộng $6,82 \pm 0,17$ µm. Bào tử hậu dạng hình cầu vách dày có kích thước dao động từ 20,23 đến 39,10 µm, kích thước trung bình là $30,52 \pm 0,95$ µm.

2. Thuốc hóa học nào cho hiệu quả kiểm soát bệnh cháy lá và tỷ lệ xuất vườn cao hơn ở giai đoạn vườn ươm?

Thuốc Banjo Forte™ 400SC (hoạt chất Dimethomorph + Fluazinam) ở nồng độ 1,25 mL/L cho hiệu quả cao nhất: tại 60 ngày sau phun, tỷ lệ cây bệnh chỉ còn 73,3% (so với 86,7% ở nghiệm thức Ridomil Gold® 68WG và 100,0% ở đối chứng), tỷ lệ lá bệnh là 18,0% (so với 23,8% và 56,4%), tỷ lệ sống sót đạt 90,0% và tỷ lệ cây con đạt chuẩn xuất vườn đạt 60,0% (so với 46,7% và 0,0%).

3. Hiệu lực khống chế bệnh thối trái của các nghiệm thức ở giai đoạn nuôi trái diễn biến như thế nào qua các mốc thời gian?

Tại thời điểm 10 ngày sau lần phun thứ 3 (10 NSP), tỷ lệ bệnh thối trái ở nghiệm thức Dimethomorph + Fluazinam là 0,7%, nghiệm thức Mancozeb + Metalaxyl là 1,8%, đối chứng là 6,3%. Đến 20 NSP, tỷ lệ thối trái tương ứng là 1,4%, 4,8% và 15,6%. Đến 30 NSP, tỷ lệ thối trái ở nghiệm thức Dimethomorph + Fluazinam giữ ở mức thấp nhất là 3,3%, nghiệm thức Mancozeb + Metalaxyl là 6,3%, trong khi đối chứng nước lã lên tới 23,9%.

4. Thuốc bảo vệ thực vật dạng SC và dạng WG tạo ra sự khác biệt gì về mặt cảm quan thương phẩm trên vỏ trái sầu riêng?

Nghiệm thức sử dụng thuốc Banjo Forte™ 400SC (hoạt chất Dimethomorph + Fluazinam) có thành phẩm dạng huyền phù đậm đặc (sữa - SC), dễ hòa tan hoàn toàn trong nước nên khi phun lên trái không để lại mảng bám trên bề mặt vỏ. Ngược lại, thuốc Ridomil Gold® 68WG (hoạt chất Mancozeb + Metalaxyl) có dạng hạt phân tán (cốm - WG) tạo nên các mảng bám màu vàng trên vỏ quả, gây mất thẩm mỹ và làm giảm phẩm cấp trái thương phẩm khi xuất bán.

5. Nồng độ và lịch trình phun thuốc cụ thể cho hai giai đoạn thí nghiệm được áp dụng như thế nào?

Ở giai đoạn vườn ươm, Banjo Forte™ 400SC dùng nồng độ 1,25 mL/L, Ridomil Gold® 68WG dùng nồng độ 2,5 g/L, phun 2 lần cách nhau 7 ngày với lượng 200 mL/cây sau khi chủng bệnh nhân tạo. Ở giai đoạn nuôi trái ngoài đồng, Banjo Forte™ 400SC dùng nồng độ 2,5 mL/L, Ridomil Gold® 68WG dùng nồng độ 5 g/L, phun 3 lần vào các thời điểm trái 60, 70 và 80 ngày tuổi (mỗi lần cách nhau 10 ngày) với lượng 200 mL/trái kết hợp phun thân cành và gốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tấn Trường đã xác định cụ thể đặc tính sinh học của nấm Phytophthora palmivora gây bệnh nứt thân xì mủ và thối trái trên sầu riêng Dona tại huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc sử dụng thuốc BVTV chứa hoạt chất Dimethomorph và Fluazinam mang lại hiệu quả khống chế nấm bệnh vượt trội, duy trì tỷ lệ sống sót của cây con ở vườn ươm đạt 90,0% và tỷ lệ trái đạt chuẩn thương phẩm đạt 96,0%. Đây là tài liệu thực nghiệm hữu ích giúp người trồng sầu riêng và cán bộ kỹ thuật nông nghiệp lựa chọn hoạt chất và giải pháp phòng trị bệnh do nấm Phytophthora đạt hiệu quả kinh tế cao và bảo đảm mẫu mã nông sản.