Hiệu Quả Giải Giãn Cơ Sâu Rocuronium Bằng Sugammadex Trong Phẫu Thuật Nội Soi Hỗ Trợ Robot

Tài liệu nghiên cứu Hiệu quả giải giãn cơ sâu rocuronium bằng sugammadex liều 2 mg, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

93
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Sinh lý dẫn truyền thần kinh cơ

1.2. Thuốc giãn cơ không khử cực rocuronium

1.3. Sử dụng giãn cơ trong phẫu thuật

1.4. Phẫu thuật nội soi có hỗ trợ Robot

1.5. Thuốc giải giãn cơ

1.6. Tình hình nghiên cứu ở trên thế giới và tại Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Liệt kê – định nghĩa biến số

2.4. Tiêu chí đánh giá dùng trong nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Giãn Cơ Sâu Rocuronium 55 ký tự

Tồn dư giãn cơ sau phẫu thuật có thể dẫn đến nhiều biến chứng hô hấp nghiêm trọng như hạ oxy máu, khó thở, khó nuốt, và tăng nguy cơ hít sặc. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu không giải giãn cơ thường quy, tỷ lệ tồn dư giãn cơ có thể lên đến 37% - 88%. Các thuốc kháng cholinesterase như neostigmin thường được sử dụng để giảm tỷ lệ này, tuy nhiên, chúng không hiệu quả trong việc giải giãn cơ sâu rocuronium.

Sugammadex, một thuốc giải giãn cơ nhóm steroid, đã được FDA chấp thuận và cho thấy khả năng phục hồi chức năng thần kinh cơ ở mọi mức độ giãn cơ. So với neostigmin, sugammadex an toàn hơn cho nhiều đối tượng bệnh nhân, bao gồm người cao tuổi, trẻ nhỏ, và những người có bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp. Việc sử dụng sugammadex giúp giảm nguy cơ tồn dư giãn cơ, các biến chứng hô hấp hậu phẫu, và tăng hiệu suất phòng mổ.

1.1. Tầm Quan Trọng của Giải Giãn Cơ Sâu Hiệu Quả

Việc giải giãn cơ hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Tồn dư giãn cơ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và kéo dài thời gian nằm viện. Do đó, việc lựa chọn phương pháp và thuốc giải giãn cơ phù hợp là vô cùng quan trọng. Sugammadex nổi lên như một giải pháp ưu việt, đặc biệt trong các trường hợp cần giải giãn cơ sâu rocuronium, mang lại sự an tâm cho cả bác sĩ và bệnh nhân.

1.2. Giới Thiệu Về Phẫu Thuật Nội Soi Hỗ Trợ Robot

Phẫu thuật nội soi robot là một bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực ngoại khoa, cho phép phẫu thuật viên thực hiện các thao tác phức tạp với độ chính xác cao. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật, việc duy trì giãn cơ sâu là cần thiết. Sugammadex giúp các nhà gây mê giải giãn cơ sâu một cách nhanh chóng và an toàn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa quá trình phục hồi cho bệnh nhân sau phẫu thuật robot.

II. Thách Thức Trong Giải Giãn Cơ Sâu Rocuronium 59 ký tự

Mặc dù sugammadex mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, chi phí cao là một rào cản đáng kể trong việc sử dụng rộng rãi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kết hợp sugammadex liều thấp với neostigmin có thể là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá tính tối ưu của phương pháp này trong các tình huống lâm sàng khác nhau.

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc so sánh hiệu quả của sugammadex liều 2 mg/kg kết hợp neostigmin/atropin với sugammadex liều 4 mg/kg trong phẫu thuật nội soi robot. Mục tiêu là xác định liệu phương pháp kết hợp có mang lại thời gian phục hồi tương đương mà vẫn giảm chi phí điều trị hay không.

2.1. Hạn Chế Của Neostigmine Trong Giải Giãn Cơ Sâu

Neostigmine, mặc dù được sử dụng rộng rãi, lại có những hạn chế nhất định trong việc giải giãn cơ sâu rocuronium. Thời gian phục hồi chức năng thần kinh cơ có thể kéo dài, và thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Sugammadex đã chứng minh được ưu thế vượt trội trong việc giải giãn cơ sâu, nhưng chi phí cao lại là một vấn đề cần cân nhắc.

2.2. Chi Phí Sử Dụng Sugammadex Bài Toán Kinh Tế

Chi phí của sugammadex là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đưa thuốc này vào sử dụng thường quy. Đặc biệt, trong các trường hợp cần liều cao sugammadex, gánh nặng chi phí càng trở nên đáng kể. Việc tìm kiếm các chiến lược giải giãn cơ sâu rocuronium tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và hiệu quả là một nhu cầu cấp thiết. Nghiên cứu về việc kết hợp sugammadex liều thấp với neostigmin là một hướng đi đầy hứa hẹn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Sugammadex 58 ký tự

Nghiên cứu so sánh thời gian phục hồi TOFR ≥ 0,9 sau khi giải giãn cơ sâu rocuronium giữa nhóm dùng sugammadex 2 mg/kg phối hợp neostigmin/atropin và nhóm dùng sugammadex 4 mg/kg. Đồng thời, so sánh tỷ lệ bệnh nhân có TOFR < 0,9 sau 10 phút, tỷ lệ tồn dư giãn cơ, tỷ lệ nôn - buồn nôn, tỷ lệ co thắt phế quản, tần số tim và huyết áp trung bình sau khi giải giãn cơ ở cả hai nhóm.

Nghiên cứu này nhằm đánh giá xem liệu việc sử dụng sugammadex liều thấp kết hợp với neostigmin/atropin có mang lại hiệu quả tương đương so với việc sử dụng sugammadex liều tiêu chuẩn hay không, từ đó đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng thuốc giải giãn cơ một cách hợp lý và tiết kiệm.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Giải Giãn Cơ

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giải giãn cơ bao gồm thời gian phục hồi TOFR ≥ 0,9, tỷ lệ bệnh nhân có TOFR < 0,9 sau 10 phút, và tỷ lệ tồn dư giãn cơ. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các tác dụng không mong muốn như nôn - buồn nôn, co thắt phế quản, và các biến đổi về tần số tim và huyết áp. Việc đánh giá toàn diện các tiêu chí này giúp đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả và an toàn của các phương pháp giải giãn cơ khác nhau.

3.2. Thiết Kế Nghiên Cứu So Sánh Sugammadex

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp so sánh giữa hai nhóm bệnh nhân: một nhóm được giải giãn cơ bằng sugammadex 2 mg/kg kết hợp neostigmin/atropin, và nhóm còn lại được giải giãn cơ bằng sugammadex 4 mg/kg. Các yếu tố khác như đặc điểm bệnh nhân, loại phẫu thuật, và quy trình gây mê được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Ưu Điểm Của Sugammadex Trong Phẫu Thuật Robot 57 ký tự

Duy trì giãn cơ sâu đến cuối phẫu thuật là một chiến lược gây mê an toàn trong phẫu thuật nội soi robot. Sugammadex cho phép các nhà gây mê giải giãn cơ sâu, giảm thiểu nguy cơ tồn dư giãn cơ sau mổ, các biến chứng hô hấp hậu phẫu và tăng hiệu suất phòng mổ, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh. Theo Blobner và cộng sự, tỷ lệ phục hồi chức năng thần kinh cơ (TOFR ≥ 0,9) trong vòng 5 phút khi giải giãn cơ rocuronium bằng sugammadex là 98%.

Với sugammadex, các nhà gây mê có thể tự tin hơn trong việc quản lý giãn cơ trong phẫu thuật robot, mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân.

4.1. Giãn Cơ Sâu Tối Ưu Hóa Phẫu Trường Robot

Giãn cơ sâu là yếu tố then chốt để tạo điều kiện phẫu thuật tốt nhất cho phẫu thuật robot. Nó giúp giảm áp lực ổ bụng, cải thiện phẫu trường, và giảm đau sau mổ, từ đó rút ngắn thời gian nằm viện. Sugammadex cho phép duy trì giãn cơ sâu trong suốt quá trình phẫu thuật và giải giãn cơ một cách nhanh chóng và an toàn khi kết thúc phẫu thuật.

4.2. Phục Hồi Nhanh Chóng Với Sugammadex

Sugammadex giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau phẫu thuật robot nhờ khả năng giải giãn cơ hiệu quả. Việc loại bỏ hoàn toàn tác dụng của thuốc giãn cơ giúp giảm nguy cơ biến chứng hô hấp và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân có các bệnh lý nền hoặc những người cần phục hồi nhanh để trở lại cuộc sống bình thường.

V. Kết Luận Triển Vọng Về Sugammadex 52 ký tự

Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của việc sử dụng sugammadex trong giải giãn cơ sâu rocuronium trong phẫu thuật nội soi robot. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà gây mê đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc lựa chọn phương pháp giải giãn cơ phù hợp, đồng thời góp phần giảm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của sugammadex trong các loại phẫu thuật khác nhau và trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Đồng thời, cần tiếp tục tìm kiếm các giải pháp để giảm chi phí sử dụng sugammadex, giúp thuốc này trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều bệnh nhân hơn.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giải Giãn Cơ

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa liều dùng sugammadex trong các tình huống lâm sàng khác nhau, đánh giá hiệu quả của sugammadex trong việc giảm các biến chứng sau phẫu thuật, và so sánh sugammadex với các thuốc giải giãn cơ mới khác. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dược động học và dược lực học của sugammadex trên các đối tượng bệnh nhân đặc biệt như người cao tuổi, trẻ em, và những người có bệnh lý gan thận.

5.2. Sugammadex Tiêu Chuẩn Mới Trong Gây Mê

Sugammadex đang dần trở thành tiêu chuẩn mới trong gây mê nhờ khả năng giải giãn cơ nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, chi phí cao vẫn là một rào cản lớn. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp sử dụng sugammadex một cách hợp lý và tiết kiệm sẽ giúp thuốc này trở nên phổ biến hơn và mang lại lợi ích cho nhiều bệnh nhân hơn. Trong tương lai, sugammadex có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng gây mê và nâng cao an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật.

07/06/2025
Hiệu quả giải giãn cơ sâu rocuronium bằng sugammadex liều 2 mg

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tồn dư giãn cơ sau phẫu thuật có thể đưa đến nhiều biến chứng về hô hấp như hạ oxy máu, khó thở, khó nuốt, vấn đề đường thở trên làm tăng nguy cơ hít sặc, ứ đọng CO2, kéo dài thời gian tỉnh mê và tăng tỉ lệ tử vong [30, 61]. Qua các nghiên cứu, tỉ lệ tồn dư giãn cơ nếu không được giải giãn cơ thường quy là 37% – 88% [17], [62], [71]. Các thuốc kháng cholinesterase như neostigmin, pyridostigmin được chỉ định phổ biến để giải giãn cơ nhằm tránh tồn dư giãn cơ ở giai đoạn hậu phẫu và các biến chứng của nó, làm tỉ lệ này giảm còn 20 – 40% [23]. Tuy nhiên, neostigmin cho thấy không hiệu quả để giải giãn cơ sâu rocuronium (PTC = 1 – 2 đáp ứng) khi thời gian trung bình để phục hồi chức năng thần kinh cơ (TOFR ≥ 0,9) là gần 60 phút, hoặc cần phải có dấu hiệu tự phục hồi thần kinh cơ, có tác dụng trần và tác dụng không mong muốn khi sử dụng [42].

Từ năm 2008, sugammadex – một thuốc giải giãn cơ nhóm steroid như rocuronium và vecuronium – có mặt ở nhiều quốc gia, và gần đây đã được Cơ quan thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đưa vào sử dụng trên lâm sàng [68]. Với cơ chế bắt giữ các phân tử rocuronium trong huyết tương, tạo nên phức hợp sugammadex – rocuronium và làm giảm nồng độ rocuronium tại khớp thần kinh cơ theo chênh lệch nồng độ đã giúp cho sugammadex có thể phục hồi bất cứ mức độ nào của giãn cơ. So với neostigmin, sugammadex có thể sử dụng an toàn trên các đối tượng người bệnh như người cao tuổi hay trẻ nhỏ, suy tim, hen phế quản,. Duy trì giãn cơ sâu đến cuối phẫu thuật là một trong các chiến lược gây mê an toàn cho một số loại phẫu thuật như phẫu thuật thần kinh, phẫu thuật mắt bằng laser, phẫu thuật nội soi có hỗ trợ Robot,… Trong đó, phẫu thuật nội soi có hỗ trợ Robot là một bước tiến mới trong ngoại khoa, giúp giảm bớt những bất cập của phẫu thuật nội soi truyền thống.

Sự hiện diện của tầm nhìn ba bình diện cùng với bốn cánh tay Robot đã giúp các nhà ngoại khoa thực hiện các thao tác với độ chính xác cao [46], [58]. Để đảm bảo an toàn cho người bệnh, giảm áp lực ổ bụng, cải thiện phẫu trường, giảm đau sau mổ rút ngắn thời gian nằm viện và quan trọng hơn là tạo điều kiện phẫu trường tốt nhất cho Robot hoạt động, giãn cơ sâu là chiến lược cần thiết để gây mê. cho phẫu thuật nội soi có hỗ trợ Robot [18]. Với sugammadex, các nhà gây mê có thể giải giãn cơ sâu, giảm tối thiểu nguy cơ tồn dư giãn cơ sau mổ, các biến chứng hô hấp hậu phẫu và tăng hiệu suất phòng mổ, giúp người bệnh phục hồi nhanh [28], [31], [40].

Theo Blobner và cộng sự, tỉ lệ phục hồi chức năng thần kinh cơ (TOFR ≥ 0,9) trong vòng 5 phút khi giải giãn cơ rocuronium bằng sugammadex là 98% [21]. Đối với giãn cơ sâu, sugammadex liều 4 mg/kg được khuyến cáo [6], [44]. Tuy nhiên, giá thành của sugammadex quá cao, là một hạn chế đáng kể khi đưa thuốc này vào sử dụng thường quy ở những bệnh viện trên thế giới cũng như ở Việt Nam, đặc biệt là những trường hợp cần liều cao sugammadex. Một liều sugammadex 0,22 mg/kg hoặc neostigmin 34 μg/kg đã thúc đẩy tốc độ phục hồi giãn cơ từ TOFR 0,5 lên TOFR ≥ 0,9 trung bình 2 phút [72].

Một nghiên cứu khác cũng cho thấy, việc kết hợp sugammadex 2 mg/kg và neostigmin như là một chiến lược giải giãn cơ sâu rocuronium tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tính an toàn và hiệu quả khi so sánh với sugammadex đủ liều [14]. Với những vấn đề trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu với đề tài: “Hiệu quả giải giãn cơ sâu rocuronium bằng sugammadex liều 2 mg/kg phối hợp neostigmin/atropin trên phẫu thuật nội soi có hỗ trợ Robot” với câu hỏi nghiên cứu: “Trung bình thời gian phục hồi TOFR ≥ 0,9 sau khi giải giãn cơ sâu rocuronium bằng sugammadex 2 mg/kg phối hợp neostigmin/atropin là bao nhiêu và có khác biệt với phương pháp dùng sugammadex 4 mg/kg hay không?”. Chúng tôi giả thiết rằng: “Hiệu quả giải giãn cơ sâu rocuronium bằng sugammadex 2 mg/kg phối hợp neostigmine/atropine khác biệt không có ý nghĩa thống kê với phương pháp dùng sugammadex 4 mg/kg. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

So sánh thời gian đạt phục hồi giãn cơ hoàn toàn TOFR ≥ 0,9, sau khi giải giãn cơ sâu rocuronium ở nhóm dùng sugammadex 2 mg/kg phối hợp neostigmin/atropin và nhóm dùng sugammadex 4 mg/kg. So sánh tỉ lệ người bệnh có TOFR< 0,9 sau 10 phút, tồn dư giãn cơ, tỉ lệ nôn – buồn nôn, tỉ lệ co thắt phế quản, tần số tim và huyết áp trung bình sau khi giải giãn cơ ở 2 nhóm. Sinh lý dẫn truyền thần kinh cơ Sợi trục của dây thần kinh vận động mang các tín hiệu điện từ tủy sống đến cơ và chứa các thành phần sinh hóa để chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu hóa học giúp tổng hợp, dự trữ và giải phóng acetylcholin (Ach). Vùng hoạt động của đầu tận cùng tiền synap có chứa nồng độ cao các kênh Ca2+ phụ thuộc điện thế, ty thể và các túi chứa Ach.

Sau khi được khử cực, những kênh Ca2+ này mở ra và Ca2+ từ bên ngoài đi vào bên trong màng tế bào, gây ra một dòng thác bắt đầu với sự phosphoryn hóa protein synapsin dự trữ các túi chứa Ach, cho phép các túi này hòa màng và giải phóng Ach vào khe synap. Cấu trúc cúc tận cùng của khớp thần kinh cơ. Nguồn: Chapter 12 Miller’s Anesthesia, 9th ed, page 335 [58] Ach sau khi được giải phóng sẽ khuếch tán 30-50 nm trong khe synap để tiến đến vị trí tác dụng là hai tiểu đơn vị α của thụ thể Ach loại nicotinic (nAchR) ở màng sợi cơ sau synap. Một số bị mất hoặc bị bất hoạt trước khi tiến tới đích tác dụng.

Một khi Ach gắn được vào nAchR thì nó làm màng sợi cơ thay đổi hình dạng và tăng thấm với Na+ và Ca2+ để hai ion này đi vào màng sợi cơ sau synap làm cho màng sợi cơ này bị khử cực và tạo ra một điện thế hoạt động. Điện thế hoạt động này sẽ chạy dọc màng bào tương và hệ thống ống T làm cho Ca2+ từ lưới nội bào được giải phóng và gây ra quá trình co cơ. Các phân tử Ach không gắn vào thụ thể hay được giải phóng sau khi gắn sẽ bị phá hủy bởi men acetylcholine esterase (AchE) trong khe synap. trong khoảng thời gian rất ngắn thành choline và acetate; sau đó được thu nhận trở ngược lại vào các đầu tận cùng [5],[9],[58].

Thuốc giãn cơ không khử cực rocuronium 1. Cơ chế tác dụng Thuốc giãn cơ không khử cực nói chung và rocuronium nói riêng có cấu tạo khác so với Ach nên ức chế dẫn truyền thần kinh từ cúc tận cùng sang cơ xương bằng sự ức chế cạnh tranh với Ach tại các nAchR trên màng sau synap [58]. Chỉ cần một phân tử thuốc giãn cơ gắn vào một đơn vị α cũng đủ khả năng làm bất hoạt chức năng của thụ thể này. Các nAchR sẽ không thay đổi hình dạng để mở kênh trung tâm dẫn đến các dòng ion không di chuyển và không khử cực màng tế bào cơ.

Kết quả là cơ bị phong bế nhưng không làm rung giật cơ. Tuy nhiên, để phong bế toàn bộ thần kinh cơ thì cần phải có một lượng lớn thụ thể bị bất hoạt. Thực nghiệm cho thấy, khi 75% thụ thể bị phong bế mới gây giảm chiều cao kích thích đơn; và khi 90% thụ thể bị phong bế mới đạt đến trạng trái giãn cơ hoàn toàn [9],[54],[64]. Tác dụng dược lý của rocuronium Rocuronium là thuốc giãn cơ tác dụng trung bình thuộc nhóm steroid có ED95 là 0,3 mg/kg, liều đặt NKQ được khuyến cáo là 0,6 mg/kg (2ED95) và nếu mục đích để giãn cơ cho phẫu thuật, liều dùng thấp hơn ED95.

Thời gian tiềm phục ngắn 1-2 phút, thời gian tác dụng 20-50 phút [53], [58]. Hiệu lực thấp hơn khi so sánh với vecuronium là một yếu tố quan trọng quyết định thời gian tiềm phục ngắn bởi thuốc này. Thời gian tiềm phục để ức chế kích thích đơn tối đa ở khoảng 3-4 ED95 (0,9 – 1,2 mg/kg), giống như thời gian tiềm phục của succinylcholine [74]. Sự thanh thải rocuronium phần lớn qua mật dưới dạng không đổi.

Sự bài tiết qua thận chỉ chiếm khoảng 10% tổng liều và suy thận sẽ kéo dài thời gian tác dụng của rocuronium đặc biệt khi tiêm nhắc lại hay truyền liên tục [47], [59]. Một số yếu tố thay đổi dược động học và dược lực học của rocuronium như: xơ gan, suy thận, hạ thân nhiệt, hạ kali máu, tăng magie máu, hạ calci máu (sau truyền máu khối lượng lớn), hạ protid máu, mất nước, suy kiệt nặng,…có thể làm tăng cường tác dụng giãn cơ của rocuronium [58]. Sử dụng giãn cơ trong phẫu thuật 1. Theo dõi độ giãn cơ trong phẫu thuật 1.

Cơ sở sinh lý Khi có một kích thích điện, tổ chức thần kinh đáp ứng bằng cách khử cực tế bào và tạo ra một điện thế hoạt động chạy dọc theo sợi trục thần kinh. Dù người bệnh được gây mê, thần kinh vẫn đáp ứng với kích thích điện. Đó là cơ sở cho việc sử dụng máy kích thích thần kinh theo dõi mức phong bế thần kinh cơ trên lâm sàng [19]. Với máy kích thích thần kinh, người ta sử dụng một cường độ dòng điện đủ để gây kích thích trên mức tối đa, tức là kích thích làm cho tất cả các sợi trục trong bó thần kinh được khử cực và không đáp ứng với kích thích thêm nữa.

Một tần số kích thích 50 -100 Hz sẽ gây ra tình trạng co cứng cơ, dẫn đến mỏi cơ. Đặc điểm này được áp dụng trong kích thích chuỗi bốn và kích thích sau co cứng [58]. Các mô hình kích thích thường sử dụng trên lâm sàng a). Kích thích chuỗi bốn (TOF: Train Of Four) Dùng một chuỗi 4 kích thích đồng nhất liên tiếp (T1, T2, T3, T4) gây đáp ứng co cơ với tần số 2 Hz trong 0,5 giây, có thể lặp lại chu kì mỗi 15 – 20 giây.

Lúc chưa dùng giãn cơ, giá trị 4 đáp ứng bằng nhau thể hiện bằng chiều cao T4 bằng chiều cao T1 và tỉ số TOF (TOFR = T4/T1) là 1 có nghĩa là mức phong bế là 0%. Khi có khoảng 70-75% thụ thể bị phong bế, chiều cao T4 bắt đầu giảm dần. Khi có khoảng 80% thụ thể bị phong bế T4 mất nên TOFR = 0, TOF đếm (TOFC) bằng 3. Hơn 95% thụ thể bị phong bế thì TOFC = 0, lúc này cơ giãn tối đa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ