Tổng quan nghiên cứu

Từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng ngôn ngữ, nhưng khả năng lưu nhớ từ vựng lại là điểm yếu phổ biến của sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Việt Nam. Kết quả khảo sát ban đầu của luận văn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: trong 1.400 lượt tự đánh giá từ vựng (28 sinh viên × 50 từ), có tới 52% lượt chọn ở mức 2 ("đã từng thấy từ này nhưng không biết nghĩa") và 36% ở mức 3 (đoán nghĩa không chắc chắn). Chỉ 3% lượt đạt mức 5 – tức có thể đặt câu với từ đó. Nói cách khác, gần 90% vốn từ đã học nằm ở trạng thái "quen mặt nhưng không dùng được".

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (mã số 60140111) của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang, thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Canh, hoàn thành tháng 4/2015, đặt vấn đề trực diện: liệu việc đào tạo chiến lược ghi nhớ (memory strategies) có cải thiện khả năng lưu nhớ từ vựng của sinh viên hay không.

Nghiên cứu theo đuổi bốn mục tiêu cụ thể: (1) xác định các vấn đề sinh viên gặp phải khi lưu nhớ từ vựng; (2) lý giải nguyên nhân của những vấn đề đó; (3) đánh giá mức độ cải thiện khi áp dụng bốn chiến lược ghi nhớ được chọn lọc; (4) thu thập thái độ của người học đối với chương trình đào tạo chiến lược.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại lớp 513A26, khóa học General English 1 (GE1) của Trường Đại học Phương Đông, Hà Nội, kéo dài 15 tuần với 45 buổi học, mỗi buổi 100 phút. Đối tượng là 28 sinh viên năm thứ nhất trình độ khởi đầu (hướng tới chuẩn A1-1 theo CEFR). Ý nghĩa thực tiễn nằm ở chỗ: can thiệp được thiết kế trong điều kiện lớp học thực tế – phòng học 20 m², cơ sở vật chất tối thiểu – nên hoàn toàn có thể nhân rộng mà không cần đầu tư công nghệ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai trụ cột lý thuyết chính. Thứ nhất là phân loại chiến lược học ngôn ngữ của Oxford (1990), chia thành hai nhóm lớn: chiến lược trực tiếp (ghi nhớ, nhận thức, bù đắp) và chiến lược gián tiếp (siêu nhận thức, tình cảm, xã hội). Trong hệ thống mười chiến lược ghi nhớ của Oxford, tác giả chọn bốn chiến lược con: ôn tập có cấu trúc (structured reviewing), sử dụng kỹ thuật cơ học (using mechanical techniques – chủ yếu là thẻ từ), sử dụng hình ảnh (using imagery) và đặt từ mới vào ngữ cảnh (placing new words into a context).

Thứ hai là Thuyết học tập có ý nghĩa của Ausubel (1968), phân biệt học vẹt (rote learning – lưu trữ các đơn vị rời rạc) với học có ý nghĩa (meaningful learning – liên kết tài liệu mới với cấu trúc nhận thức sẵn có). Chính sự phân biệt này giải thích vì sao sinh viên "viết đi viết lại nhiều lần" vẫn quên: thiếu liên kết ngữ nghĩa thì thông tin không chuyển được sang trí nhớ dài hạn.

Bổ trợ cho hai trụ cột trên là mô hình ba tầng trí nhớ (giác quan 200–500 mili giây; ngắn hạn khoảng 7 đơn vị trong 10–15 giây; dài hạn gần như vô hạn), mô hình ba tiến trình lưu nhớ của Joe và cộng sự (1996) gồm chú ý – truy hồi – tạo sinh, và khung đào tạo chiến lược CALLA của Chamot & O'Malley (1994) với năm giai đoạn: giới thiệu, giảng dạy, thực hành, đánh giá, áp dụng.

Năm khái niệm cốt lõi được thao tác hóa gồm: chiến lược học từ vựng (VLS), chiến lược ghi nhớ (memory strategies/mnemonics), lưu nhớ từ vựng (vocabulary retention – khả năng lưu trữ từ trong trí nhớ để sử dụng khi cần), độ sâu xử lý thông tin (depth of processing) và tính tự chủ của người học (learner autonomy).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu hành động (action research) theo chu trình sáu bước của Ferrance (2000): xác định vấn đề – thu thập dữ liệu – phân tích dữ liệu – lập kế hoạch hành động – triển khai và đánh giá – điều chỉnh cho chu kỳ tiếp theo. Lý do lựa chọn thiết kế này là giáo viên đồng thời là nhà nghiên cứu, giải quyết một vấn đề cụ thể trong chính lớp học của mình, phù hợp với quan điểm của Nunan (1992).

Cỡ mẫu là 28 sinh viên, chọn mẫu theo phương pháp toàn bộ (chọn nguyên lớp học sẵn có – intact class sampling), bảo đảm tính tự nhiên của bối cảnh lớp học và loại trừ nhiễu do tách nhóm. Tỷ lệ thu hồi phiếu đạt 100%.

Năm công cụ thu thập dữ liệu được kết hợp: bài kiểm tra Thang đo Kiến thức Từ vựng (VKS) 5 mức của Wesche & Paribakht (1996) với 50 từ trích từ sách "Tiếng Anh 12", thực hiện trong 25 phút; phỏng vấn nhóm bán cấu trúc với cả 28 sinh viên; nhật ký học từ vựng của người học; bộ ba bài kiểm tra trước – sau 1 – sau 2; và bảng hỏi thái độ cuối khóa.

Timeline can thiệp: tuần 1 chẩn đoán vấn đề bằng VKS và phỏng vấn; tuần 2 đến tuần 15 triển khai đào tạo bốn chiến lược, lồng ghép vào chín chủ đề từ vựng (Giáo dục, Đời sống, Công việc và Kinh doanh, Khoa học và Tự nhiên, Thế giới vật chất, Văn hóa và Văn minh, Công nghệ, Nghệ thuật và Văn học, Thể thao và Giải trí) qua hệ thống phiếu bài tập trên lớp và phiếu về nhà.

Về phân tích, dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê mô tả và so sánh điểm trung bình giữa các lần kiểm tra – lựa chọn phù hợp với thiết kế một nhóm đo lặp và cỡ mẫu nhỏ. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn và nhật ký được mã hóa theo chủ đề, quy các phát biểu tương đồng về cùng một nhóm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện thứ nhất: thiếu chiến lược ghi nhớ là rào cản phổ quát. Kết quả phỏng vấn cho thấy 28/28 sinh viên (100%) thừa nhận không biết cách ghi nhớ từ. Đứng thứ hai là hạn chế cơ hội sử dụng từ một cách chủ động với 18/28 sinh viên (66,7%). Hai nguyên nhân cùng đạt 33% (9/28) là thiếu kỹ năng tra từ điển và nhận thức sai lệch về "thế nào là biết một từ". Cách tiếp cận dạy từ vựng của giáo viên chiếm 25% (7/28) và thiếu thời gian tự học chỉ 22% (6/28). Khoảng cách 100% so với 22% cho thấy vấn đề nằm ở phương pháp chứ không phải ở quỹ thời gian – một kết luận đảo ngược giả định thông thường.

Phát hiện thứ hai: vốn từ tồn tại ở trạng thái thụ động. Phân bố VKS đầu vào lệch mạnh về hai mức giữa: mức 2 chiếm 52% và mức 3 chiếm 36%, tổng cộng 88%. Mức 1 (hoàn toàn xa lạ) chỉ 2%, chứng tỏ sinh viên đã từng tiếp xúc với hầu hết từ vựng nhưng không chuyển hóa được thành tri thức sử dụng được. Chênh lệch giữa mức 2 và mức 5 lên tới 49 điểm phần trăm.

Phát hiện thứ ba: can thiệp có hiệu quả ở cả ngắn hạn và dài hạn. So sánh điểm trung bình giữa bài kiểm tra trước và bài kiểm tra sau 1 cho thấy mức tăng rõ rệt về khả năng lưu nhớ ngắn hạn; so sánh với bài kiểm tra sau 2 – thực hiện cách quãng xa hơn – tiếp tục xác nhận hiệu quả ở trí nhớ dài hạn. Đây là bằng chứng then chốt trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ ba.

Phát hiện thứ tư: "sử dụng hình ảnh" được ưa chuộng nhất. Nhật ký người học ghi nhận sự quan tâm tương đối đồng đều với cả bốn chiến lược, song chiến lược hình ảnh nổi bật hơn cả về tần suất báo cáo sử dụng.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu trên có thể được trình bày hiệu quả qua ba dạng biểu diễn: biểu đồ cột chồng thể hiện phân bố năm mức VKS trước và sau can thiệp; biểu đồ đường ba điểm (trước – sau 1 – sau 2) biểu diễn quỹ đạo điểm trung bình của cả nhóm, cho phép quan sát trực quan độ dốc suy giảm trí nhớ; và biểu đồ cột ngang xếp hạng sáu nhóm nguyên nhân theo tỷ lệ phần trăm.

Nguyên nhân của kết quả tích cực nằm ở cơ chế xử lý sâu. Bốn chiến lược được chọn đều buộc người học tạo liên kết ngữ nghĩa: ôn tập có cấu trúc khai thác nguyên lý giãn cách (ôn sau 15 phút, một giờ, một ngày, hai ngày, một tuần); thẻ từ có bổ sung ngữ cảnh tạo lợi ích vận động và thị giác; hình ảnh mã hóa từ trừu tượng bằng biểu tượng cụ thể; đặt từ vào ngữ cảnh gắn từ với tình huống có nghĩa. Cả bốn đều đối lập với lặp lại máy móc – đúng như Oxford (1990) lập luận rằng chiến lược ghi nhớ vượt trội so với kỹ thuật xử lý nông.

Kết quả này đồng thuận với nghiên cứu của Cohen và Aphek (1981), trong đó người học tiếng Hebrew tạo liên tưởng ghi nhớ theo cặp nhớ từ tốt hơn nhóm không tạo liên tưởng; và với Sanaoui (1995), khi người học trưởng thành theo cách tiếp cận có cấu trúc – ghi sổ từ vựng, ôn lại vài lần mỗi tuần – lưu nhớ tốt hơn nhóm không có cấu trúc. Điểm khác biệt của luận văn là đưa các phát hiện này vào bối cảnh sinh viên không chuyên Việt Nam trình độ A1, nơi tài nguyên học tập gần như chỉ giới hạn ở một cuốn từ điển.

Ý nghĩa thực tiễn: nếu chỉ 22% sinh viên gặp vấn đề về thời gian trong khi 100% gặp vấn đề về phương pháp, thì việc kéo dài thời lượng học sẽ kém hiệu quả hơn nhiều so với việc dành vài buổi đầu khóa để đào tạo chiến lược.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tích hợp mô-đun đào tạo chiến lược ghi nhớ vào tuần đầu mọi khóa General English. Chủ thể thực hiện là tổ bộ môn tiếng Anh cơ bản. Thiết kế 4–6 buổi định hướng theo năm giai đoạn CALLA, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tự đánh giá đạt mức 4–5 trên thang VKS từ mức nền 10% lên tối thiểu 30% sau một học kỳ 15 tuần. Đào tạo phải theo hướng trực tiếp (direct/overt), vì Wenden (1987) đã chỉ ra đào tạo lồng ghép ngầm hầu như không tạo chuyển giao chiến lược.

Thứ hai, xây dựng lịch ôn tập giãn cách bắt buộc cho từng chủ đề từ vựng. Giáo viên đứng lớp thiết kế chuỗi ôn theo mốc 15 phút – 1 giờ – 1 ngày – 2 ngày – 1 tuần, áp dụng cho cả chín chủ đề trong khóa. Chỉ tiêu: mỗi từ mục tiêu được người học gặp lại tối thiểu 5 lần trong 4 tuần. Đây là giải pháp chi phí bằng không nhưng bị bỏ sót trong hầu hết giáo trình, vốn không hướng dẫn người học về kỹ thuật này.

Thứ ba, triển khai nhật ký học từ vựng như một công cụ đánh giá quá trình. Sinh viên nộp nhật ký hai tuần một lần trong suốt 15 tuần; giáo viên phản hồi ngắn gọn. Mục tiêu là đưa tỷ lệ nộp đều đặn lên trên 80% và tạo dữ liệu cho giáo viên điều chỉnh chiến lược giữa kỳ. Công cụ này đồng thời bồi dưỡng tính tự chủ – yếu tố mà nghiên cứu xác định là then chốt.

Thứ tư, mở khóa tập huấn kỹ năng tra từ điển 2 buổi ngay đầu khóa. Do 33% sinh viên chỉ lấy nghĩa đầu tiên tìm thấy và một số dùng từ điển lỗi thời, nội dung tập huấn cần bao gồm: chọn nghĩa theo ngữ cảnh, đọc phiên âm, nhận diện từ loại và họ từ. Chủ thể thực hiện là giảng viên phụ trách lớp, phối hợp với thư viện nhà trường trong việc cung cấp từ điển cập nhật.

Thứ năm, thiết kế hoạt động tăng cơ hội sử dụng từ chủ động. Nhằm giải quyết rào cản của 66,7% sinh viên, mỗi buổi học 100 phút nên dành tối thiểu 20 phút cho hoạt động tạo sinh (generation) – đặt câu mới, đóng vai, mô tả tranh – thay vì chỉ nhận diện nghĩa. Tổ chuyên môn giám sát qua dự giờ định kỳ mỗi tháng một lần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Giảng viên tiếng Anh không chuyên tại các trường đại học. Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp trọn bộ tài liệu triển khai: phiếu bài tập trên lớp, phiếu về nhà, lịch giảng dạy GE1 chi tiết và phụ lục hoạt động gợi ý để giới thiệu và luyện tập bốn chiến lược ghi nhớ. Một giảng viên dạy lớp 30 sinh viên trình độ A1 có thể áp dụng gần như nguyên trạng mà chỉ cần thay bộ từ vựng theo giáo trình đang dùng.

Học viên cao học ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh. Luận văn là mẫu tham khảo tốt cho thiết kế nghiên cứu hành động: quy trình sáu bước rõ ràng, phối hợp năm công cụ thu thập dữ liệu định tính và định lượng, cách trình bày bảng biểu. Đặc biệt hữu ích cho ai đang chuẩn bị đề cương với cỡ mẫu nhỏ dưới 30 người và cần lập luận bảo vệ lựa chọn phương pháp.

Cán bộ quản lý đào tạo và tổ trưởng bộ môn. Bảng xếp hạng sáu nguyên nhân gây khó khăn trong học từ vựng là căn cứ định lượng để phân bổ nguồn lực. Khi 100% sinh viên thiếu chiến lược ghi nhớ nhưng chỉ 25% phàn nàn về phương pháp giảng dạy, nhà quản lý biết nên đầu tư vào tập huấn chiến lược học thay vì thay đổi giáo trình.

Sinh viên đang tự học tiếng Anh. Phần mô tả chi tiết bốn chiến lược – kèm ví dụ cụ thể như dùng câu "The acerbity of the lemon caused the little girl to spit out the bite she had just taken" để suy ra nghĩa "chua, đắng" – có thể áp dụng ngay mà không cần giáo viên. Người học ở trình độ sơ cấp gặp tình trạng "nhìn từ thấy quen nhưng không nhớ nghĩa" sẽ tìm được lời giải thích và giải pháp.

Câu hỏi thường gặp

Bốn chiến lược ghi nhớ trong luận văn là những chiến lược nào và vì sao chọn chúng? Bốn chiến lược gồm ôn tập có cấu trúc, sử dụng kỹ thuật cơ học (thẻ từ), sử dụng hình ảnh và đặt từ mới vào ngữ cảnh. Chúng được chọn từ mười chiến lược trong phân loại của Oxford (1990) với hai lý do: khuôn khổ một nghiên cứu hành động không đủ để đào tạo cả mười chiến lược, và khảo cứu thư viện cho thấy bốn chiến lược này còn ít được nghiên cứu so với các chiến lược khác.

Vì sao nghiên cứu chỉ có 28 người tham gia? Vì đây là nghiên cứu hành động thực hiện trên chính lớp học của giáo viên – lớp 513A26 – chứ không phải khảo sát diện rộng. Chọn nguyên lớp giữ được tính tự nhiên của bối cảnh. Cỡ mẫu này giới hạn khả năng khái quát hóa thống kê, song bù lại cho phép kết hợp năm công cụ thu thập dữ liệu với tỷ lệ phản hồi 100% – điều rất khó đạt ở mẫu lớn.

Thang đo VKS hoạt động như thế nào? VKS của Wesche & Paribakht (1996) là thang tự báo cáo 5 mức, từ mức 1 "không nhớ đã từng thấy từ này" đến mức 5 "biết từ này và có thể đặt câu". Trong nghiên cứu, 50 từ được lấy từ sách "Tiếng Anh 12" – tức những từ sinh viên lẽ ra đã học trước khi vào đại học – và sinh viên có 25 phút để hoàn thành, giúp đo chính xác mức độ hao hụt vốn từ.

Kết quả có chứng minh được hiệu quả dài hạn không? Có. Đây là lý do nghiên cứu thiết kế hai bài kiểm tra sau chứ không phải một. Bài sau 1 đo lưu nhớ ngắn hạn ngay sau can thiệp; bài sau 2 thực hiện cách quãng xa hơn để kiểm tra độ bền của trí nhớ. Cả hai so sánh với bài kiểm tra trước đều cho mức tăng điểm trung bình, xác nhận hiệu quả ở cả hai chiều thời gian.

Đào tạo chiến lược nên theo cách trực tiếp hay lồng ghép? Nghiên cứu chọn cách trực tiếp theo khung CALLA, tức nói rõ với người học giá trị và mục đích của từng chiến lược. Lý do là O'Malley và Chamot (1990) ghi nhận cách lồng ghép ngầm có tác động rất hạn chế, còn Wenden (1987) chỉ ra người học không quen với chiến lược sẽ không tự chuyển giao được sang nhiệm vụ mới.

Kết luận

  • Chẩn đoán rõ ràng: 100% sinh viên tham gia thiếu chiến lược ghi nhớ, vượt xa các rào cản khác như thiếu cơ hội sử dụng từ (66,7%) hay thiếu thời gian (22%) – xác định đúng điểm nghẽn cần can thiệp.
  • Bằng chứng định lượng về thực trạng: 88% lượt tự đánh giá VKS nằm ở mức 2 và 3, cho thấy vốn từ tồn tại ở dạng thụ động, không chuyển hóa được thành năng lực sử dụng.
  • Hiệu quả được kiểm chứng hai lớp: thiết kế trước – sau 1 – sau 2 xác nhận bốn chiến lược ghi nhớ cải thiện khả năng lưu nhớ ở cả ngắn hạn lẫn dài hạn.
  • Thái độ người học tích cực: nhật ký và bảng hỏi cho thấy sinh viên đón nhận cả chương trình đào tạo lẫn bốn chiến lược, trong đó chiến lược sử dụng hình ảnh được ưa chuộng nhất.
  • Đóng góp thực tiễn: bộ tài liệu 15 tuần gồm phiếu học tập, lịch giảng dạy và hoạt động gợi ý, triển khai được ngay trong lớp học thiếu thiết bị.

Đóng góp chính của luận văn là chuyển phân loại lý thuyết của Oxford (1990) thành một quy trình can thiệp cụ thể, đo được, cho sinh viên không chuyên trình độ A1 tại Việt Nam. Lộ trình tiếp theo: mở rộng sang nhiều lớp trong 1–2 học kỳ với nhóm đối chứng, và mở rộng đào tạo sang các chiến lược ghi nhớ còn lại như lập bản đồ ngữ nghĩa hay dùng từ khóa. Giảng viên và học viên cao học quan tâm đến giảng dạy từ vựng nên tham khảo toàn văn cùng hệ thống phụ lục để áp dụng vào lớp học của mình.