Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã thâm nhập sâu rộng vào hệ thống giáo dục đại học toàn cầu. Việc ứng dụng công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ, đặc biệt là thông qua các hệ thống học ngôn ngữ với sự hỗ trợ của máy tính (Computer-Assisted Language Learning - CALL), đã mở ra nhiều phương thức tiếp cận tri thức linh hoạt, cá nhân hóa quá trình học tập và đáp ứng nhu cầu nghe - nhìn đa dạng của người học.

Tiếng Anh hiện là ngôn ngữ quốc tế được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực học thuật và chuyên môn như y học, kỹ thuật, giáo dục và luật học. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng viết (writing) đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhưng cũng là kỹ năng phức tạp và khó tiếp thu nhất đối với sinh viên học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (ESL) hoặc ngoại ngữ (EFL). Kỹ năng này đòi hỏi sự kết hợp đồng thời của nhiều yếu tố nhận thức, ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc tổ chức bài viết và tính liên kết logic.

Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý (Legal English) tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, năng lực viết tiếng Anh mang tính sống còn đối với nghề nghiệp tương lai. Sinh viên sau khi tốt nghiệp phải xử lý, soạn thảo các văn bản pháp lý chuyên sâu bằng tiếng Anh như thư tư vấn khách hàng, bản tóm tắt vụ việc (briefs), hợp đồng pháp lý (contracts), bản ghi nhớ (memorandums) hay các bản kiến nghị pháp lý (motions). Mặt khác, sinh viên hiện nay thuộc thế hệ Gen Z – nhóm người học lớn lên trong môi trường số hóa và có điều kiện tiếp cận công nghệ từ sớm. Do đó, việc nghiên cứu tính hiệu quả của các công cụ công nghệ hỗ trợ kỹ năng viết là một yêu cầu cấp thiết.

Đề tài được xác định với các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Khám phá và xác định ứng dụng/công cụ công nghệ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh của người học.
    2. Tìm hiểu nhận thức, thái độ và đánh giá của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý đối với việc ứng dụng công nghệ vào việc học kỹ năng viết, từ đó đánh giá tác động tổng thể của việc tích hợp này.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1 (RQ1): Ứng dụng/dạng công nghệ nào hiệu quả nhất trong việc nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh?
    2. Câu hỏi 2 (RQ2): Nhận thức của sinh viên Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh về việc sử dụng công nghệ trong học kỹ năng viết là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả của các dạng công nghệ hỗ trợ viết tiếng Anh và nhận thức của người học về việc sử dụng các công cụ này.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm 3 và năm 4 (juniors và seniors) thuộc Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh – những người đã trải qua các học phần viết học thuật và viết pháp lý chuyên ngành.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 02/06/2023 đến ngày 09/06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và nghiên cứu kinh điển về công nghệ, giáo dục ngôn ngữ và kỹ năng viết:

  • Bản chất của công nghệ: Trích dẫn quan điểm của Volti (2009), định nghĩa công nghệ là hệ thống do con người tạo ra, vận dụng tri thức và tổ chức để tạo ra các đối tượng và kỹ thuật nhằm đạt mục tiêu cụ thể. Tác giả kết hợp phân tích bản chất chức năng của công nghệ theo triết học của John Searle (1995) và Meijers (2009), nhấn mạnh công nghệ tồn tại dưới dạng phức hợp giữa hiện vật (artifacts) và tri thức do con người gán mục đích sử dụng.
  • Công nghệ trong đào tạo ngôn ngữ chuyên ngành (LSP): Dựa trên nghiên cứu của Belcher (2004), Warschauer (2002), Arno, Soler và Rueda (2006b) về việc tích hợp CALL và Internet vào giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành (Languages for Specific Purposes - LSP), giúp người học tiếp cận văn bản thực tế (authentic texts), gia nhập cộng đồng diễn ngôn học thuật và nghề nghiệp.
  • Lý thuyết học tập cộng tác (Collaborative Learning Theory): Khung lý thuyết của Khalifa & Kwok (1999), Lambropoulos và cộng sự (2012) về tương tác qua môi trường máy tính.
  • Các dạng công nghệ bổ trợ kỹ năng viết: Tổng quan y văn về Google Docs (hỗ trợ phản hồi điện tử, đồng chỉnh sửa thời gian thực), Grammarly (phản hồi định hình, sửa lỗi ngữ pháp, kiểm tra đạo văn), Electronic Portfolios, mạng xã hội Facebook, hệ thống quản lý học tập Moodle, Weblogs (BALL) và Wikis.
  • Bản chất và khó khăn trong kỹ năng viết: Khái niệm của Chastain (1988), Sokolik (2003), Brown (2007) về kỹ năng viết; các nghiên cứu của Novariana và cộng sự (2018), Melati (2020), Yamin (2019) về các thách thức nhận thức của sinh viên EFL (ngữ pháp, sự hòa hợp chủ - vị, từ nối, tạo câu chủ đề, viết câu kết luận, lo âu khi viết).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Quantitative method): Sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến quy mô toàn diện nhằm thu thập dữ liệu số liệu thống kê mô tả về tần suất sử dụng công cụ, xếp hạng hiệu quả và tỷ lệ đồng thuận của sinh viên đối với các nhận định về ưu/nhược điểm của công nghệ.
  • Phương pháp định tính (Qualitative method): Thực hiện phỏng vấn sâu (in-depth interview) với một nhóm sinh viên được lựa chọn từ mẫu khảo sát nhằm thu thập các góc nhìn chi tiết, diễn giải sâu hơn về trải nghiệm học tập và lý do hình thành thái độ của người học.

Thiết kế công cụ và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế bảng hỏi: Bảng khảo sát gồm 10 câu hỏi, được điều chỉnh từ công cụ nghiên cứu của Lestari Setyowati và cộng sự ("The Students' Perception On Writing Tools Application For Essay Writing Class"). Các câu hỏi từ 1 đến 6 phục vụ việc giải quyết RQ1; các câu hỏi từ 7 đến 10 tập trung trả lời RQ2.
  • Thiết kế phỏng vấn: Gồm 4 câu hỏi bán cấu trúc mở rộng, tập trung vào trải nghiệm cụ thể và đánh giá ưu - nhược điểm.
  • Chương trình đào tạo của đối tượng tham gia: Sinh viên thuộc mẫu khảo sát đã và đang hoàn thành chuỗi học phần viết chuyên sâu tại trường, bao gồm: Academic Writing (3 tín chỉ), Legal Writing 1 (3 tín chỉ), Legal Writing 2 (3 tín chỉ), Legal Writing 3 (2 tín chỉ), Legal Drafting 1 (2 tín chỉ) và Legal Drafting 2 (2 tín chỉ).
  • Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu: Khảo sát được tạo qua Google Forms, thử nghiệm mẫu nhỏ để kiểm tra độ rõ ràng, sau đó phân phối qua ứng dụng Messenger và mạng xã hội từ 02/06/2023 đến 09/06/2023. Phỏng vấn sâu được thực hiện qua Messenger (dưới hình thức gọi thoại, gửi tin nhắn thoại hoặc văn bản). Dữ liệu được phân loại, tổng hợp và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, trình bày dưới dạng biểu đồ và tỷ lệ phần trăm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng của nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh giáo dục toàn cầu trong kỷ nguyên kỹ thuật số, tầm quan trọng của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế và vị trí của kỹ năng viết đối với sinh viên đại học. Tác giả nêu rõ lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu nghề nghiệp khắt khe của sinh viên Khoa Ngoại ngữ pháp lý thuộc Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Chương này cũng công bố mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên Gen Z năm 3 và năm 4, cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với người học và giảng viên giảng dạy tiếng Anh.

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và các nghiên cứu thực nghiệm đi trước:

  • Phân tích định nghĩa công nghệ từ góc độ kỹ thuật và quản lý đổi mới (Volti, 2009; Searle, 1995).
  • Khái quát vai trò của công nghệ giáo dục và chuyển đổi số trong dạy học tiếng Anh, phân biệt giữa "công nghệ trong giáo dục" (technology in education) và "công nghệ giáo dục" (educational technology).
  • Đánh giá các công cụ công nghệ phổ biến hỗ trợ kỹ năng viết: Google Docs, Grammarly, E-Portfolios, Facebook, Moodle, Weblogs (BALL), và Wikis.
  • Phân tích bản chất của kỹ năng viết tiếng Anh, tầm quan trọng của kỹ năng viết học thuật đối với cơ hội việc làm và các rào cản nhận thức, tâm lý (lo âu, thiếu vốn từ, ngữ pháp, cấu trúc câu) mà sinh viên EFL thường gặp phải.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu hỗn hợp:

  • Định nghĩa và căn cứ lựa chọn phương pháp định lượng (theo Gay & Airasian, 2000; Gall & Borg, 1999) và định tính.
  • Mô tả chân dung khách thể nghiên cứu (sinh viên Khoa Ngoại ngữ pháp lý, các học phần viết đã tích lũy trong chương trình 4 năm).
  • Quy trình chuẩn hóa bảng hỏi (10 câu hỏi phỏng theo Lestari Setyowati) và thiết kế 4 câu hỏi phỏng vấn sâu.
  • Phương thức thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Forms và phỏng vấn qua Messenger trong khung thời gian 02/06/2023 – 09/06/2023, cùng quy trình mã hóa, xử lý dữ liệu bằng Microsoft Excel.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Result)

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng và trích dẫn phỏng vấn định tính:

  • Đánh giá ban đầu về kỹ năng viết: 95,6% sinh viên đánh giá kỹ năng viết là khó (trong đó 39,7% đánh giá rất khó). Vấn đề ngữ pháp/ngôn ngữ là khó khăn lớn nhất (32,4%), tiếp theo là tìm ý tưởng (20 sinh viên) và tổ chức bài viết.
  • Thái độ đối với công nghệ: 79,4% sinh viên đánh giá công cụ viết có lợi hoặc rất có lợi (không có phản hồi tiêu cực).
  • Tần suất sử dụng: Google Docs (63 sinh viên sử dụng, 25 sinh viên luôn sử dụng), Mạng xã hội (58 sinh viên), Grammarly (55 sinh viên sử dụng, 27 sinh viên luôn sử dụng).
  • Đánh giá hiệu quả (RQ1): Grammarly được bình chọn là công cụ hiệu quả nhất với 36,8% (25 sinh viên), đứng thứ hai là Google Docs với 23,5% (16 sinh viên), ngoài ra có QuillBot (4 sinh viên) và Mạng xã hội (5 sinh viên).
  • Nhận thức về ưu - nhược điểm (RQ2): Phân tích chi tiết mức độ đồng thuận về tính tiện lợi (66 sinh viên), tiết kiệm thời gian (61 sinh viên), hỗ trợ cấu trúc bài viết (88%), chỉnh sửa nhanh (59 sinh viên), nhận phản hồi nhanh (72%), tạo động lực (54 sinh viên). Về mặt hạn chế, 92,6% lo ngại sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ, 75,5% lo ngại nguy cơ đạo văn, 70% nhận thấy ảnh hưởng của tiếng lóng mạng/văn phong không trang trọng, 68% cho rằng công nghệ làm giảm tính kiên nhẫn, và 47% phản ánh về vấn đề chi phí.
  • Tổng kết đánh giá: 75% sinh viên (51 người) khẳng định lợi ích của công nghệ vượt trội hơn so với bất lợi khi được sử dụng hợp lý.

Chương 5: Kết luận, hạn chế và đề xuất (Conclusion, Limitations, and Further Study)

Chương cuối tóm tắt câu trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu, khẳng định vị trí số một của Grammarly và thái độ tích cực của sinh viên Ulaw đối với công nghệ hỗ trợ viết. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, độ tin cậy của khảo sát tự báo cáo và việc chưa đo lường trực tiếp điểm số bài viết; từ đó đề xuất các khuyến nghị sư phạm cho giảng viên và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng

Tiêu chí khảo sát Số liệu / Tỷ lệ phần trăm ghi nhận Chi tiết dữ kiện
Nhận định về độ khó của kỹ năng viết 95,6% đánh giá là khó 39,7% đánh giá rất khó; 32,4% gặp khó khăn lớn nhất ở ngữ pháp/ngôn ngữ; 20 sinh viên gặp khó ở khâu tìm ý tưởng.
Thái độ chung đối với công cụ viết 79,4% đánh giá tích cực 38,2% (26 sinh viên) cho là rất có lợi; 41,2% (28 sinh viên) cho là có lợi; 0% đánh giá tiêu cực.
Tần suất sử dụng công nghệ Google Docs dẫn đầu về độ phổ biến 63 sinh viên dùng Google Docs (25 luôn dùng); 58 sinh viên dùng Mạng xã hội; 55 sinh viên dùng Grammarly (27 luôn dùng).
Xếp hạng công cụ hiệu quả nhất (RQ1) Grammarly xếp vị trí số 1 36,8% (25 sinh viên) chọn Grammarly; 23,5% (16 sinh viên) chọn Google Docs; QuillBot: 4 sinh viên; Mạng xã hội: 5 sinh viên.
Ưu điểm hàng đầu của công nghệ viết Tính tiện lợi và tiết kiệm thời gian 66 sinh viên đồng thuận về tính tiện lợi; gần 90% (61 sinh viên, 34 strongly agree) thấy tiết kiệm thời gian; 88% thấy bài viết có tổ chức hơn; 59 sinh viên thấy sửa bài nhanh hơn; 72% nhận phản hồi nhanh hơn.
Bất lợi đáng lo ngại nhất Nguy cơ phụ thuộc và đạo văn 92,6% đồng ý công nghệ gây phụ thuộc quá mức; 75,5% (48 sinh viên) lo ngại tăng nguy cơ đạo văn; 70% quen dùng tiếng lóng mạng; 68% trở nên thiếu kiên nhẫn; 47% thấy chi phí đắt đỏ.
Cân nhắc tổng thể Lợi ích vs. Bất lợi 75% khẳng định lợi ích vượt trội 51 sinh viên (75%) cho rằng lợi ích lớn hơn tác hại; 3 sinh viên cho rằng tác hại lớn hơn; còn lại giữ ý kiến trung lập tùy thuộc cách dùng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tế về hành vi và thái độ ứng dụng công nghệ viết của sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại một trường đại học đào tạo luật trọng điểm phía Nam. Kết quả chứng minh rõ nét tính năng vượt trội của Grammarly trong việc hỗ trợ kiểm tra ngữ pháp tức thì, gợi ý cấu trúc câu và từ vựng thay thế cho sinh viên học viết học thuật và pháp lý.
  • Khuyến nghị sư phạm của tác giả:
    • Giảng viên dạy viết không nên cấm đoán mà cần tích hợp các ứng dụng công nghệ được sinh viên ưa chuộng vào quy trình giảng dạy một cách có định hướng.
    • Cần hướng dẫn sinh viên phương pháp tự viết độc lập, không dựa dẫm hoàn toàn vào các ứng dụng trực tuyến tự động hoặc các công cụ miễn phí trên điện thoại.
    • Giảng viên cần cung cấp các nguồn tài liệu xác thực (authentic materials) liên quan trực tiếp đến chuyên ngành luật nhằm nâng cao năng lực ngữ pháp và vốn từ vựng học thuật chuyên sâu cho người học (theo Setyowati & Sukmawan, 2019).
    • Khuyến khích sinh viên duy trì thói quen đọc mở rộng (extensive reading) ngoài giờ học nhằm phát triển tư duy phản biện và khả năng viết tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Tác giả đã chỉ ra các hạn chế cụ thể trong văn bản:

  1. Quy mô mẫu khảo sát: Số lượng người tham gia khảo sát chưa đạt mức kỳ vọng của tác giả, điều này có thể tạo ra độ lệch nhất định trong kết quả thống kê.
  2. Độ tin cậy của khảo sát tự báo cáo: Dữ liệu phụ thuộc vào câu trả lời chủ quan của sinh viên; tác giả bày tỏ sự thận trọng về mức độ trung thực tuyệt đối trong phản hồi bảng hỏi.
  3. Khó khăn trong việc tiếp cận đối tượng đánh giá chuyên sâu: Khó tiếp cận những cá nhân có khả năng đánh giá chính xác, khách quan về tính hiệu quả của từng phương pháp công nghệ giảng dạy viết.
  4. Tính đặc thù cá nhân: Trình độ và phong cách viết của mỗi sinh viên là duy nhất, chịu ảnh hưởng bởi trải nghiệm cá nhân, do đó gây khó khăn trong việc khái quát hóa toàn bộ nhận định.
  5. Chưa đo lường thực nghiệm chất lượng văn bản: Nghiên cứu dừng lại ở mức khảo sát nhận thức và tần suất sử dụng, chưa phân tích thực nghiệm sâu về sự thay đổi điểm số bài luận hoặc chất lượng cụ thể (về nội dung, cấu trúc, từ vựng, tính chuẩn xác cơ học) trên bài viết thực tế của sinh viên sau khi có sự hỗ trợ của công cụ viết.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu ở nhiều khóa học khác nhau.
  • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental studies) để so sánh định lượng sự tiến bộ về cấu trúc, ngữ pháp, vốn từ vựng pháp lý và điểm số bài luận giữa nhóm sinh viên sử dụng công cụ viết tự động và nhóm đối chứng theo phương pháp truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP/LSP) và tiếng Anh pháp lý: Cung cấp dữ liệu thực tế về xu hướng sử dụng công cụ hỗ trợ viết của sinh viên, từ đó giúp xây dựng bài giảng kết hợp (blended learning), thiết kế các nhiệm vụ viết tích hợp công nghệ (như Google Docs và Grammarly) một cách hiệu quả, tránh tình trạng sinh viên lạm dụng dẫn đến đạo văn.
  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Là tài liệu tham khảo hữu ích về cách lựa chọn và phối hợp các công cụ hỗ trợ viết (Grammarly, Google Docs, QuillBot) nhằm tối ưu hóa thời gian sửa lỗi ngữ pháp, cải thiện cấu trúc câu nhưng vẫn duy trì được tư duy viết độc lập.
  • Người thực hiện khóa luận/nghiên cứu về Giáo dục ngôn ngữ và EdTech: Cung cấp khung tổng quan tài liệu hoàn chỉnh về CALL, các công cụ viết trực tuyến và mẫu thiết kế bảng hỏi khảo sát nhận thức phỏng theo nghiên cứu quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng công nghệ nào được sinh viên đánh giá là hiệu quả nhất để cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh?

Theo kết quả nghiên cứu tại Chương 4, Grammarly là ứng dụng được sinh viên Khoa Ngoại ngữ pháp lý đánh giá là hiệu quả nhất, chiếm 36,8% (25 sinh viên) số lượt lựa chọn. Vị trí thứ hai thuộc về Google Docs với 23,5% (16 sinh viên).

2. Kỹ năng viết tiếng Anh gây khó khăn lớn nhất cho sinh viên ở phương diện nào?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng 95,6% người tham gia nhận định kỹ năng viết là khó (trong đó 39,7% đánh giá rất khó). Khía cạnh gây trở ngại lớn nhất được ghi nhận là ngôn ngữ và ngữ pháp (language/grammar) với 32,4% lựa chọn, tiếp theo là khâu tìm kiếm ý tưởng (chiếm 20 phản hồi).

3. Những hạn chế hoặc rủi ro lớn nhất khi sử dụng công nghệ hỗ trợ viết theo nhận thức của sinh viên là gì?

Tác giả ghi nhận ba bất lợi hàng đầu được sinh viên thừa nhận nhiều nhất:

  • Nguy cơ phụ thuộc quá mức vào công nghệ: 92,6% sinh viên đồng tình.
  • Nguy cơ gia tăng hiện tượng đạo văn (plagiarism): 75,5% (48 sinh viên) xác nhận.
  • Thói quen sử dụng tiếng lóng mạng và ngôn từ không trang trọng (cyber slang & informal forms): 70% (47 sinh viên) thừa nhận.

4. Công cụ nào có tần suất sinh viên sử dụng nhiều nhất trong học tập kỹ năng viết?

Mặc dù Grammarly được đánh giá là hiệu quả nhất, Google Docs lại là công cụ có độ phủ và tần suất sử dụng rộng rãi nhất với 63 sinh viên sử dụng (trong đó có 25 người luôn sử dụng), theo sát phía sau là Mạng xã hội (58 sinh viên) và Grammarly (55 sinh viên sử dụng, 27 người luôn sử dụng).

5. Đánh giá tổng thể của sinh viên về việc cân nhắc giữa ưu điểm và nhược điểm của công nghệ viết như thế nào?

Có 75% sinh viên (51 người) khẳng định rằng lợi ích của công nghệ vượt trội hơn so với các bất lợi. Sinh viên cho rằng nếu người học có ý thức sử dụng công nghệ như một nền tảng hỗ trợ tham khảo, kết hợp tư duy phản biện độc lập và phương pháp sư phạm đúng đắn từ giảng viên, công nghệ sẽ phát huy tối đa hiệu quả học tập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thu Đào đã làm sáng tỏ thực trạng và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ trong học tập kỹ năng viết của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định Grammarly và Google Docs là hai công cụ nổi bật và hữu ích nhất giúp nâng cao chất lượng bài viết thông qua việc sửa lỗi ngữ pháp, tiết kiệm thời gian và tạo điều kiện cộng tác chỉnh sửa. Dù đa số sinh viên đều có cái nhìn tích cực về vai trò của công nghệ, nghiên cứu nhấn mạnh thông điệp cốt lõi rằng công nghệ chỉ nên đóng vai trò là công cụ hỗ trợ bổ trợ, người học cần duy trì tư duy phản biện độc lập và thói quen đọc tài liệu pháp lý xác thực để phát triển năng lực ngôn ngữ bền vững.