Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG - Fast Moving Consumer Goods) giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2017 tổng mức bán lẻ toàn thị trường đạt 130 tỷ USD, tăng trưởng 10,9% so với cùng kỳ năm trước, trong đó ngành FMCG đóng góp tỷ trọng lớn. Báo cáo cập nhật thị trường tháng 10/2019 của WorldPanel Division ghi nhận chỉ số CPI giảm từ 3,52% xuống 2,57% trong khi GDP tăng trưởng 6,71%, riêng doanh thu bán lẻ ngành FMCG tăng 11,5% với mức tăng trưởng dự báo giai đoạn 2020–2025 đạt từ 5% đến 6%/năm.

Đầu năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 (do virus SARS-CoV-2 gây ra, khởi phát từ tháng 12/2019 tại Vũ Hán, Trung Quốc) đã tác động sâu sắc đến đời sống kinh tế - xã hội toàn cầu và Việt Nam. Tính đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài (tháng 8/2020), dịch bệnh đã lan sang 231 quốc gia; Việt Nam ghi nhận ca bệnh đầu tiên vào ngày 23/01/2020, lũy kế 369 ca nhiễm và 350 ca hồi phục. Dịch bệnh kéo theo sự thay đổi đột ngột trong hành vi tiêu dùng: số liệu từ Nielsen chỉ ra 45% người tiêu dùng có xu hướng tích trữ thực phẩm, hơn 50% hạn chế ra nơi công cộng và hơn 25% chuyển dịch sang mua sắm trực tuyến. Nhu cầu một số nhóm hàng tăng đột biến trong giai đoạn đầu dịch như nước súc miệng (tăng 78%), thực phẩm ăn liền (tăng 67%), chăm sóc cơ thể (tăng 45%), thực phẩm đông lạnh (tăng 40%) và khăn giấy (tăng 35%).

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài nghiên cứu được xác lập nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19?
  2. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19?
  3. Hàm ý nào được đề xuất cho các nhà phân phối trong bối cảnh "bình thường mới" được thiết lập sau đại dịch?

Tương ứng với các câu hỏi trên là 3 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại Việt Nam.
  2. Đánh giá và so sánh mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại Việt Nam.
  3. Đưa ra các hàm ý phát triển cho ngành hàng tiêu dùng nhanh trong tương lai gần sau đại dịch.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng đối với ngành hàng FMCG.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 7/2020 đến tháng 8/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung kiểm định tác động của 4 nhóm nhân tố độc lập (Sản phẩm, Phân phối, Nhu cầu sử dụng, Diễn biến dịch bệnh) lên biến phụ thuộc là Hành vi mua hàng FMCG, đồng thời phân tích các đặc điểm nhân khẩu học gồm độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu kế thừa và phát triển từ các nền tảng lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết lựa chọn kinh tế hợp lý: Dựa trên mô hình ra quyết định của Louviere và cộng sự (2000), giả định người tiêu dùng luôn tối đa hóa mức độ thỏa dụng thông qua quá trình đánh giá các thuộc tính sản phẩm trong điều kiện ràng buộc về ngân sách.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (1999): Quá trình ra quyết định mua trải qua 5 giai đoạn: (1) Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ (2) Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ (3) Đánh giá các phương án $\rightarrow$ (4) Quyết định mua $\rightarrow$ (5) Hành vi sau mua.
  • Khái niệm hành vi và phân loại hành vi: Tiếp cận quan điểm tâm lý học của Hoàng Phê, Rubinstein, Phạm Minh Hạc và Vũ Dũng; xác định hành vi mua hàng tiêu dùng nhanh thuộc nhóm hành vi kỹ thuật.
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm: Báo cáo Vietnam Insight Handbook 2020 của WorldPanel Division; các chuỗi báo cáo năm 2020 của Nielsen về tác động của Covid-19; nghiên cứu của Richard Benson-Armer và cộng sự (2015); luận văn của Vũ Thị Vân Anh (2008); luận án của Hồ Chí Dũng (2013).

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Nhóm yếu tố Sản phẩm (SP) có ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại quận Cầu Giấy, Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
  • H2: Nhóm yếu tố Phân phối (PP) có ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại quận Cầu Giấy, Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
  • H3: Nhóm nhân tố Nhu cầu sử dụng (NC) có ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại quận Cầu Giấy, Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19.
  • H4: Nhóm nhân tố Diễn biến dịch bệnh (NCOV) có ảnh hưởng đến hành vi mua của người tiêu dùng ngành hàng FMCG tại quận Cầu Giấy, Hà Nội trong bối cảnh đại dịch Covid-19.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 4 bước:

  • Bước 1 (Xây dựng thang đo sơ bộ): Dựa trên lý thuyết và quy trình của Churchill (1979), xây dựng 20 biến quan sát cho 4 biến độc lập và 5 biến quan sát cho biến phụ thuộc, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Bước 2 (Nghiên cứu định tính): Phỏng vấn trực tiếp 15 người tiêu dùng tại quận Cầu Giấy (5 người tại phường Dịch Vọng, 5 người tại phường Nghĩa Tân, 5 người tại phường Trung Hòa) để hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ lần 1 thành bảng hỏi sơ bộ lần 2.
  • Bước 3 (Nghiên cứu định lượng sơ bộ): Tiến hành khảo sát thử $n = 30$ người tiêu dùng nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo trước khi ban hành bảng hỏi chính thức.
  • Bước 4 (Nghiên cứu định lượng chính thức): Áp dụng công thức cỡ mẫu của Tabachnick & Fidell (1996) với $n \ge 8m + 50$ (với $m = 4$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 82) và quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát trực tuyến, thu về và làm sạch được 145 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngành hàng FMCG và hành vi tiêu dùng. Tác giả làm rõ đặc thù của hàng FMCG dưới hai lăng kính:

  • Góc độ người tiêu dùng: Mua hàng thường xuyên, tốn ít nỗ lực lựa chọn, vòng đời sản phẩm ngắn, giá thành thấp và tốc độ tiêu dùng nhanh.
  • Góc độ tiếp thị: Khối lượng tiêu thụ lớn, biên lợi nhuận trên từng đơn vị thấp nhưng tổng doanh thu cao, mạng lưới phân phối đa cấp và tần suất mua lặp lại lớn.

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về biến động tiêu dùng dưới tác động của dịch bệnh và các yếu tố cấu thành hành vi người tiêu dùng (yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý và marketing mix). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước tháng 8/2020 chủ yếu là các báo cáo thống kê sơ bộ của các công ty nghiên cứu thị trường, chưa có nghiên cứu học thuật định lượng nào kết hợp biến số dịch bệnh vào mô hình giải thích hành vi mua FMCG tại một địa bàn đô thị cụ thể như quận Cầu Giấy.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu, mô hình hóa các biến số và xây dựng hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát ban đầu:

  • Nhân tố Sản phẩm (SP): Gồm 6 biến quan sát (SP1: chất lượng tốt; SP2: bao bì/nhãn mác bắt mắt; SP3: nhiều người sử dụng; SP4: đã từng sử dụng trước đó; SP5: giá thành rẻ; SP6: có chương trình khuyến mại).
  • Nhân tố Phân phối (PP): Gồm 5 biến quan sát (PP1: mua ở chợ; PP2: mua ở siêu thị lớn; PP3: mua ở cửa hàng tiện lợi; PP4: mua qua mạng xã hội; PP5: mua qua sàn thương mại điện tử).
  • Nhân tố Nhu cầu sử dụng (NC): Gồm 5 biến quan sát (NC1: bản thân thấy cần thiết; NC2: nhu cầu người thân; NC3: sử dụng nhiều hàng ngày; NC4: mua khi đã dùng hết; NC5: mua để tích trữ).
  • Nhân tố Diễn biến dịch bệnh (NCOV): Gồm 4 biến quan sát (NCOV1: tích trữ khi dịch bùng phát; NCOV2: tích trữ khi có lệnh giãn cách xã hội; NCOV3: chi tiêu nhiều hơn cho FMCG khi dịch bùng phát; NCOV4: cắt giảm chi tiêu cho FMCG khi dịch được kiểm soát).
  • Biến phụ thuộc Hành vi mua (hanhvi): Gồm 5 biến quan sát (hanhvi1: đã chi tiêu; hanhvi2: đã chi tiêu đáng kể; hanhvi3: chi tiêu hàng tháng; hanhvi4: tiếp tục chi tiêu; hanhvi5: tiếp tục chi tiêu đáng kể cho FMCG).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính.

1. Thống kê mô tả mẫu khảo sát ($n = 145$):

Tiêu chí Phân loại Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 18 – 25 tuổi 32 22,1%
25 – 35 tuổi 55 37,9%
35 – 50 tuổi 52 35,9%
Trên 50 tuổi 6 4,1%
Giới tính Nữ 79 54,5%
Nam 66 45,5%
Nghề nghiệp Cán bộ cơ quan nhà nước 62 42,8%
Học sinh / Sinh viên 26 17,9%
Nhân viên doanh nghiệp ngoài nhà nước 22 15,2%
Giáo viên / Giảng viên 17 11,5%
Lao động tự do 14 9,8%
Ngành nghề khác 4 2,8%
Thu nhập Dưới 5 triệu đồng 34 23,4%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 62 42,8%
Từ 10 đến 20 triệu đồng 41 28,3%
Trên 20 triệu đồng 8 5,5%

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Quá trình kiểm định đã loại bỏ 2 biến quan sát do hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,30:

  • Loại biến PP5 (mua ở trang thương mại điện tử) có hệ số tương quan biến - tổng là 0,020. Sau khi loại, Cronbach's Alpha thang đo Phân phối đạt 0,856.
  • Loại biến NCOV4 (cắt giảm chi tiêu khi dịch được kiểm soát) có hệ số tương quan biến - tổng là 0,240. Sau khi loại, Cronbach's Alpha thang đo Diễn biến dịch bệnh đạt 0,835.
  • Các thang đo còn lại (SP: 6 biến; NC: 5 biến; hanhvi: 5 biến) đều đạt độ tin cậy cao và được giữ nguyên.

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Thang đo biến độc lập (18 biến quan sát): Hệ số KMO đạt 0,838; kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 1357,000$ với mức ý nghĩa Sig = 0,000; tổng phương sai trích đạt 68,46% tại điểm dừng Eigenvalue > 1. Cả 4 nhân tố đều có hệ số tải (factor loading) > 0,5 (ví dụ: SP1 = 0,766; PP2 = 0,847; NC2 = 0,865; NCOV2 = 0,823).
  • Thang đo biến phụ thuộc (5 biến quan sát): Rút trích thành 1 nhân tố duy nhất; hệ số KMO = 0,869; kiểm định Bartlett đạt $\chi^2 = 341,000$ (Sig = 0,000); tổng phương sai trích đạt 66,94%; hệ số Cronbach's Alpha = 0,876.

4. Kết quả phân tích hồi quy: Phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Enter cho kết quả hệ số $R^2$ hiệu chỉnh bằng 0,527, chứng minh mô hình giải thích được 52,7% sự biến thiên của hành vi mua hàng FMCG. Tất cả 4 nhân tố đều có hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%.

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{hanhvi} = 0,289 \times \text{NCOV} + 0,275 \times \text{SP} + 0,258 \times \text{PP} + 0,256 \times \text{NC}$$

Giả thuyết Nhân tố Hệ số Beta chuẩn hóa Mức độ tác động Kết luận kiểm định
H4 Diễn biến dịch bệnh (NCOV) 0,289 Hạng 1 (Mạnh nhất) Chấp nhận
H1 Sản phẩm (SP) 0,275 Hạng 2 Chấp nhận
H2 Phân phối (PP) 0,258 Hạng 3 Chấp nhận
H3 Nhu cầu sử dụng (NC) 0,256 Hạng 4 (Yếu nhất) Chấp nhận

Chương 4: Kết luận và giải pháp

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn:

  1. Kiểm soát chặt chẽ nguồn cung đáp ứng nhu cầu thị trường: Xác định rõ danh mục các mặt hàng thiết yếu tăng mạnh khi dịch bùng phát và giảm dần khi kiểm soát được dịch; chủ động kiểm soát hàng tồn kho đối với các nguyên liệu hoặc thành phẩm nhập khẩu trong bối cảnh giao thương biên giới bị thắt chặt.
  2. Xây dựng chiến lược marketing phù hợp bối cảnh thực tiễn: Tập trung nguồn lực vào Digital Marketing; khai thác mạng xã hội (Social Media) với các thông điệp phòng dịch, bắt kịp xu hướng như vũ điệu "Ghen Cô Vy", hashtag "#StayHome" và nền tảng TikTok; kết hợp quảng cáo hiển thị (Online Banner), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và tiếp thị nội dung (Content Marketing) dài hạn.
  3. Tận dụng và đón đầu cơ hội từ các kênh phân phối mới: Đẩy mạnh mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel), tăng cường diện bao phủ tại các siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi và phát triển mô hình trực tuyến kết hợp ngoại tuyến (OTO - Online to Offline) nhằm giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập mô hình thực nghiệm giải thích 52,7% biến thiên hành vi mua hàng FMCG tại quận Cầu Giấy trong bối cảnh Covid-19 ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,527$).
  • Xác định thứ tự mức độ ảnh hưởng của 4 nhóm nhân tố: Diễn biến dịch bệnh tác động mạnh nhất ($\beta = 0,289$), tiếp theo là Sản phẩm ($\beta = 0,275$), Phân phối ($\beta = 0,258$) và cuối cùng là Nhu cầu sử dụng ($\beta = 0,256$).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Đề tài đã bổ sung nhân tố mới "Diễn biến dịch bệnh" (NCOV) vào mô hình hành vi mua sắm ngành hàng FMCG, phản ánh chính xác các biến động tâm lý và quyết định tiêu dùng trong điều kiện khủng hoảng y tế công cộng.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho các nhà quản lý doanh nghiệp FMCG và các đơn vị bán lẻ trong việc điều chỉnh danh mục sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng và tái cấu trúc kênh phân phối để thích ứng với trạng thái "bình thường mới".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ thực hiện khảo sát với quy mô 145 mẫu hợp lệ và giới hạn không gian tại quận Cầu Giấy, Hà Nội do điều kiện thời gian và yêu cầu phòng chống dịch, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường chưa cao.
  • Phân tích biến định tính: Chưa tiến hành kiểm định sâu sự khác biệt và mối quan hệ giữa các biến định tính nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập) đối với hành vi mua hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và phạm vi không gian nghiên cứu trên toàn địa bàn thành phố Hà Nội hoặc các đô thị lớn khác để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung phân tích sâu các biến định tính nhân khẩu học (ANOVA/T-Test) để nhận diện sự khác biệt trong hành vi mua sắm giữa các nhóm khách hàng mục tiêu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo quy trình xây dựng bảng hỏi, phương pháp làm sạch dữ liệu, quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Tham khảo bộ thang đo các biến số FMCG và thang đo tác động của dịch bệnh (NCOV).
  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối FMCG: Tham khảo các hàm ý về quản trị chuỗi cung ứng và định hướng truyền thông số trong các giai đoạn biến động thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến hành vi mua hàng FMCG trong nghiên cứu này?

Theo kết quả phân tích hồi quy, nhân tố Diễn biến dịch bệnh (NCOV) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,289$. Điều này phản ánh tâm lý tích trữ hàng hóa và xu hướng thay đổi thói quen chi tiêu của người dân khi có thông tin bùng phát dịch hoặc khi thực hiện giãn cách xã hội.

2. Vì sao biến PP5 và NCOV4 bị loại khỏi mô hình phân tích?

Trong bước kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, biến PP5 (mua sắm trên sàn thương mại điện tử) có hệ số tương quan biến - tổng là $0,020 < 0,30$ và biến NCOV4 (cắt giảm chi tiêu khi dịch được kiểm soát) có hệ số tương quan biến - tổng là $0,240 < 0,30$. Do không đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định ($< 0,30$), hai biến này bị loại để đảm bảo độ tin cậy cho các phân tích EFA và hồi quy tiếp theo.

3. Phương trình hồi quy phản ánh mối quan hệ giữa các nhân tố như thế nào?

Phương trình hồi quy chuẩn hóa của nghiên cứu là: $$\text{hanhvi} = 0,289 \times \text{NCOV} + 0,275 \times \text{SP} + 0,258 \times \text{PP} + 0,256 \times \text{NC}$$ Cả 4 hệ số Beta đều mang dấu dương, cho thấy khi người tiêu dùng nhận thức cao hơn về diễn biến dịch bệnh, đánh giá tốt hơn về đặc tính sản phẩm, thuận tiện hơn về kênh phân phối hoặc có nhu cầu sử dụng gia tăng thì mức độ chi tiêu và hành vi mua hàng FMCG đều tăng tương ứng.

4. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát là gì?

Trong 145 mẫu khảo sát tại quận Cầu Giấy:

  • Độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là nhóm 25–35 tuổi (37,9%) và 35–50 tuổi (35,9%).
  • Giới tính nữ chiếm đa số với 54,5% (nam chiếm 45,5%).
  • Nghề nghiệp chủ yếu là cán bộ công tác tại các cơ quan nhà nước (42,8%).
  • Mức thu nhập phổ biến nhất là từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng (42,8%).

5. Tác giả đề xuất những công cụ Digital Marketing cụ thể nào cho doanh nghiệp FMCG?

Tác giả đề xuất kết hợp 4 nhóm công cụ:

  • Social Media: Tận dụng mạng xã hội, TikTok và các xu hướng phòng dịch (điệu nhảy "Ghen Cô Vy", hashtag "#StayHome").
  • Online Banner: Đặt quảng cáo hiển thị lồng ghép thông điệp phù hợp bối cảnh dịch và ưu đãi kích cầu.
  • SEM: Quảng cáo tìm kiếm có chọn lọc, nhắm đúng đối tượng khách hàng có nhu cầu cấp thiết.
  • SEO & Content Marketing: Đầu tư nội dung và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm dài hạn để đón đầu giai đoạn phục hồi hậu dịch.

Kết luận

Đề tài đã hoàn thành việc mô hình hóa và lượng hóa các nhân tố tác động đến hành vi mua ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại quận Cầu Giấy trong bối cảnh Covid-19. Kết quả kiểm định khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của nhân tố Diễn biến dịch bệnh, bên cạnh các yếu tố truyền thống gồm Sản phẩm, Phân phối và Nhu cầu sử dụng. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ FMCG chủ động điều tiết nguồn cung, đổi mới phương thức tiếp thị số và tối ưu hóa hệ thống phân phối đa kênh thích ứng với bối cảnh bình thường mới.