Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thúy (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu hành trình của người học đối với dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên địa bàn thành phố Huế. Bối cảnh thực tiễn được xác định từ áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các cơ sở đào tạo ngoại ngữ truyền thống tại địa phương, cùng với sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến với tính linh hoạt cao.

Về mặt lý luận tiếp thị dịch vụ, nghiên cứu trích dẫn báo cáo của Salesforce cho thấy 80% khách hàng coi trọng trải nghiệm doanh nghiệp cung cấp tương đương với chất lượng sản phẩm; 62% khách hàng sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm không hài lòng và 72% chia sẻ trải nghiệm tích cực; đồng thời 57% khách hàng sẵn sàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ nếu nhận thấy trải nghiệm tốt hơn. Tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, dù đã xây dựng được mức độ nhận diện thương hiệu nhất định sau khi thành lập vào tháng 9 năm 2022, đơn vị vẫn đối mặt với những trở ngại trong việc thu hút học viên mới, hệ thống phản hồi chưa tối ưu, công tác quản lý chất lượng giảng viên và việc duy trì sự gắn kết sau khóa học chưa được chú trọng, dẫn đến tỷ lệ học viên tái đăng ký hoặc giới thiệu người học mới chưa đạt kỳ vọng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích hành trình của học viên đối với dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của học viên trong thời gian tới. Cụ thể, đề tài thực hiện ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành trình khách hàng đối với dịch vụ đào tạo.
  2. Phân tích thực trạng hành trình của người học đối với dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa trải nghiệm của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.

Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  • Hành trình của học viên đối với dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA diễn ra như thế nào?
  • Những giải pháp nào cần được thực hiện nhằm giúp Trung tâm Ngoại ngữ IPA tối ưu hóa trải nghiệm của học viên trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành trình của học viên đối với dịch vụ đào tạo tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Đối tượng khảo sát là những người đã và đang theo học tiếng Anh tại trung tâm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra trong quý 4 năm 2024 (từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map - CJM). Tác giả vận dụng mô hình 5 giai đoạn được giảng dạy bởi PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Hòa và hệ thống hóa bởi nhóm biên tập GrowthLoop (được xác minh bởi David Joosten), kết hợp với quy trình xây dựng bản đồ hành trình của Temkin (2010), cùng các nghiên cứu của Lemon và Verhoef (2016), Becker và Jaakkola (2020), Richardson, Moon và cộng sự (2016). Khung phân tích chia hành trình người học thành 5 giai đoạn tuần tự:

  1. Giai đoạn Nhận thức (Awareness)
  2. Giai đoạn Cân nhắc (Consideration)
  3. Giai đoạn Đăng ký học / Mua hàng (Purchase / Acquisition)
  4. Giai đoạn Trải nghiệm học / Giữ chân học viên (Retention / Service)
  5. Giai đoạn Ủng hộ (Advocacy / Loyalty)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ pháp lý, cơ cấu tổ chức, báo cáo tình hình tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và số liệu đào tạo học viên giai đoạn 2022–2024 do Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo và Phòng Kế toán – Nhân sự Trung tâm Ngoại ngữ IPA cung cấp; kết hợp các báo cáo học thuật và phản hồi trên mạng xã hội.
  • Dữ liệu sơ cấp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu đối với 3 học viên nhằm nhận diện các điểm chạm (touchpoints), kênh tương tác và các trở ngại (pain points) thực tế, làm cơ sở xây dựng bảng câu hỏi khảo sát.
  • Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát học viên thông qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kích thước mẫu được xác định theo công thức tỷ lệ của Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{\varepsilon^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $\varepsilon = 9{,}8%$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 100 mẫu. Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát từ ngày 08/12/2024 đến ngày 13/12/2024 tại trung tâm và thu về 100 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

Phương pháp phân tích số liệu:

  • Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
  • Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Std. Deviation) và phân phối tần số nhằm phản ánh đặc điểm mẫu và mức độ đánh giá tại các điểm chạm.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Kiểm định mức độ đánh giá trung bình so với giá trị kiểm định chuẩn (Test Value = 4).
  • Kiểm định Independent-Samples T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA): Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về trải nghiệm tại các điểm chạm theo các biến nhân khẩu học (giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn, mức thu nhập). Trước khi kiểm định sai biệt trung bình, kiểm định Levene được sử dụng để kiểm tra tính đồng nhất của phương sai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý thuyết chung liên quan đến hành trình khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình học thuật về hành trình khách hàng và bản đồ hành trình khách hàng. Tác giả làm rõ CJM là sơ đồ trực quan hóa trình tự các tương tác hai chiều giữa người tiêu dùng và tổ chức dịch vụ xuyên suốt các kênh trực tuyến và ngoại tuyến. Các yếu tố cấu thành cốt lõi của hành trình bao gồm: khách hàng, chuỗi hành động, mục tiêu, điểm chạm, kênh tương tác, lịch trình, giai đoạn và cảm xúc/trải nghiệm.

Về mặt vận hành, tác giả phân tích quy trình 5 bước xây dựng CJM của Temkin (2010), gồm:

  1. Thu thập thông tin chi tiết nội bộ từ các nhóm chức năng chéo;
  2. Phát triển các giả thuyết ban đầu;
  3. Nghiên cứu thực tế về quy trình, nhu cầu và nhận thức của khách hàng;
  4. Phân tích kết quả nghiên cứu và phân khúc khách hàng;
  5. Lập bản đồ hành trình khách hàng hoàn chỉnh.

Đồng thời, chương 1 tổng hợp các hướng nghiên cứu điển hình: mô hình 4 thành tố (Hành động, Động lực, Câu hỏi, Rào cản) của Richardson; quy trình thiết kế CJM 10 bước của Moon và cộng sự (2016); nghiên cứu thực nghiệm của Mucz và Gareau-Brennan tại Thư viện công cộng Edmonton. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện khung lý thuyết gồm 5 giai đoạn (Nhận thức, Cân nhắc, Mua hàng, Giữ chân, Ủng hộ) để làm nền tảng phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu.

Chương 2: Phân tích hành trình trải nghiệm của học viên học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và phân tích kết quả dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Trung tâm Ngoại ngữ IPA được thành lập ngày 10/09/2022, do bà Đoàn Ái Minh làm Giám đốc, đặt trụ sở tại số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 bộ phận: Phòng Marketing/Sale, Phòng Đào tạo, Phòng Kế toán/Nhân sự. Về cơ sở vật chất, trung tâm sở hữu 5 phòng học với diện tích: phòng 2A (22 m²), 2B (33 m²), 3A (14 m²), 3B (20 m²), 3C (20 m²). Đội ngũ nhân sự gồm 16 người (5 nam, 11 nữ; 10 nhân sự toàn thời gian, 6 nhân sự bán thời gian; 100% đạt trình độ đại học trở lên).
  • Danh mục dịch vụ và kết quả hoạt động kinh doanh (2022–2024): Các chương trình đào tạo chính gồm: Tiếng Anh cơ bản, Tiếng Anh A1-A2-B1-B2 (khung năng lực 6 bậc), IELTS, TOEIC, Tiếng Anh giao tiếp và các lớp luyện thi cấp tốc. Dữ liệu tài chính và quy mô học viên biến động rõ rệt giữa các quý:
Chỉ tiêu Quý 4/2022 Quý 1/2023 Quý 2/2023 Quý 3/2023 Quý 4/2023 Quý 1/2024 Quý 2/2024 Quý 3/2024 Tăng trưởng bình quân (%)
Tổng số học viên (người) 80 102 128 210 124 229 70 207 119,17
Doanh thu (triệu đồng) 274,03 344,03 371,50 354,80 415,20 520,24 337,61 602,55 117,25
Chi phí (triệu đồng) 221,00 262,90 275,80 288,65 322,30 383,55 269,40 451,15 114,41
Lợi nhuận (triệu đồng) 53,03 81,10 95,70 66,15 92,90 136,69 68,61 151,40 130,93

Số lượng học viên đào tạo theo từng khóa học cũng có sự thay đổi rõ rệt qua các quý:

  • Khóa Tiếng Anh cơ bản: Quý 4/2022 có 25 học viên; Quý 2/2023 đạt đỉnh 68 học viên; Quý 2/2024 chạm đáy với 15 học viên và phục hồi lên 42 học viên vào Quý 3/2024.

  • Khóa Tiếng Anh A2: Dao động từ 9 học viên (Quý 4/2023) đến 63 học viên (Quý 3/2023), đạt 54 học viên tại Quý 3/2024.

  • Khóa Tiếng Anh B1: Tăng từ 16 học viên (Quý 4/2022) lên đỉnh 68 học viên (Quý 1/2024), Quý 3/2024 ghi nhận 60 học viên.

  • Khóa IELTS, TOEIC: Đạt mức cao nhất vào Quý 1/2024 với 58 học viên, chạm đáy tại Quý 2/2024 với 12 học viên và tăng lên 51 học viên vào Quý 3/2024.

  • Đánh giá hành trình trải nghiệm của học viên: Từ khảo sát định lượng 100 học viên, kết quả xác định các điểm chạm được người học đánh giá hài lòng cao nhất trong từng giai đoạn:

  1. Giai đoạn Nhận thức: Điểm chạm "Các buổi talkshow, workshop do trung tâm tài trợ, tổ chức".
  2. Giai đoạn Cân nhắc: Điểm chạm "Thông tin trên website".
  3. Giai đoạn Đăng ký học: Điểm chạm "Nhân viên tư vấn".
  4. Giai đoạn Trải nghiệm học: Điểm chạm "Nhân viên chăm sóc khách hàng".
  5. Giai đoạn Ủng hộ: Điểm chạm "Chính sách miễn giảm học phí khi đăng ký khóa học tiếp theo".

Bên cạnh đó, kết quả kiểm định Independent-Samples T-Test và One-Way ANOVA khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tiếp cận và mức độ hài lòng đối với một số điểm chạm giữa các nhóm học viên phân theo giới tính và nghề nghiệp.

Chương 3: Định hướng và chính sách tối ưu trải nghiệm của người học trong hành trình học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA

Dựa trên các rào cản được phát hiện, chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể theo 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn Nhận thức: Nâng cấp nội dung truyền thông giáo dục, tối ưu hóa các kênh trực tuyến mà khách hàng mục tiêu sử dụng nhiều, mở rộng quy mô tổ chức các chương trình hội thảo, talkshow học thuật tài trợ tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Huế.
  • Giai đoạn Cân nhắc: Cải thiện tính minh bạch và cấu trúc thông tin trên website và fanpage, công khai lộ trình học và chuẩn đầu ra, tích hợp phản hồi, đánh giá thực tế từ học viên cũ nhằm gia tăng độ tin cậy.
  • Giai đoạn Đăng ký học: Chuẩn hóa quy trình tư vấn và đăng ký, đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên sale, đa dạng hóa và đơn giản hóa các phương thức thanh toán học phí.
  • Giai đoạn Trải nghiệm học (Giữ chân): Nâng cao chất lượng giảng dạy, hoàn thiện cơ sở vật chất phòng học (bổ sung thiết bị, khắc phục diện tích chật hẹp ở một số phòng), thiết lập kênh phản hồi định kỳ giữa học viên và bộ phận chăm sóc khách hàng để giải quyết khiếu nại nhanh chóng.
  • Giai đoạn Ủng hộ: Xây dựng chính sách ưu đãi tài chính và học bổng cho học viên đăng ký khóa học tiếp theo, thiết lập chương trình tích điểm thưởng và quà tặng cho học viên giới thiệu người học mới, duy trì kết nối cựu học viên qua mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và quy mô học viên của Trung tâm Ngoại ngữ IPA từ Quý 4/2022 đến Quý 3/2024: Tốc độ tăng trưởng bình quân về số lượng học viên đạt 119,17%/quý, doanh thu tăng trưởng bình quân 117,25%/quý, chi phí tăng trưởng bình quân 114,41%/quý, và lợi nhuận tăng trưởng bình quân 130,93%/quý. Mặc dù xu hướng tổng thể là tăng trưởng, hoạt động kinh doanh bộc lộ tính mùa vụ sâu sắc khi sụt giảm nghiêm trọng vào Quý 2/2024 (doanh thu giảm xuống 337,61 triệu đồng, chỉ có 70 học viên) trước khi phục hồi mạnh vào Quý 3/2024 (doanh thu 602,55 triệu đồng, 207 học viên).
  • Xác lập bản đồ hành trình trải nghiệm của học viên tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ cụ thể trên địa bàn thành phố Huế qua 5 giai đoạn rõ rệt, chỉ ra các điểm chạm đạt mức độ hài lòng cao (Talkshow/workshop, Thông tin website, Nhân viên tư vấn, Nhân viên chăm sóc khách hàng, Chính sách miễn giảm học phí khóa tiếp theo).
  • Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cảm nhận và đánh giá trải nghiệm tại các điểm chạm theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính và nghề nghiệp), cung cấp bằng chứng cho thấy trung tâm không nên áp dụng một chính sách tiếp cận đồng nhất cho mọi đối tượng.
  • Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp hệ thống chính sách tối ưu hóa điểm chạm bám sát từng giai đoạn của vòng đời học viên, giúp đơn vị khắc phục các hạn chế nội tại về chất lượng gắn kết và kiểm soát chi phí vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 100 mẫu khảo sát định lượng chỉ phản ánh trải nghiệm của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian điều tra ngắn (tháng 12/2024), chưa thể mang tính đại diện cao cho toàn bộ thị trường đào tạo ngoại ngữ tại khu vực miền Trung.
  • Giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu chỉ thực hiện phỏng vấn sâu trên 3 học viên, kích thước mẫu nhỏ có thể chưa khái quát hết toàn bộ các điểm đau và tình huống phát sinh trong hành trình học tập.
  • Về hướng nghiên cứu tiếp theo, đề tài gợi mở việc mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các trung tâm ngoại ngữ khác nhằm so sánh đối sánh (benchmarking); áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; đồng thời tích hợp các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định mức độ tác động của từng điểm chạm đối với lòng trung thành và ý định giới thiệu của học viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp mẫu nghiên cứu điển hình về cách vận dụng lý thuyết Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map - CJM) vào lĩnh vực dịch vụ giáo dục và đào tạo ngoại ngữ; là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Cochran (1977) và cách thực hiện các kiểm định thống kê One-Sample T-Test, Independent-Samples T-Test, One-Way ANOVA trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục ngoài công lập: Báo cáo thực trạng tại IPA mang lại dữ liệu tham khảo về cơ cấu chi phí, doanh thu theo quý, các biến động theo mùa vụ, danh mục khóa học (Tiếng Anh giao tiếp, chứng chỉ B1, IELTS, TOEIC), cùng mô hình phân bổ nhân sự và cơ sở vật chất của một trung tâm quy mô vừa.
  • Bộ phận Marketing và Chăm sóc khách hàng trong ngành đào tạo: Phần đề xuất chính sách ở Chương 3 là cơ sở tham khảo thực tế để rà soát các điểm chạm tiếp xúc từ kênh trực tuyến (website, fanpage) đến các buổi workshop trực tiếp, quy trình bán hàng và chính sách ưu đãi sau khóa học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết hành trình khách hàng nào và gồm bao nhiêu giai đoạn?
Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết hành trình khách hàng gồm 5 giai đoạn, kế thừa từ bài giảng Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Hòa và mô hình của nhóm biên tập GrowthLoop (được xác minh bởi David Joosten), bao gồm: Nhận thức (Awareness), Cân nhắc (Consideration), Mua hàng/Đăng ký (Purchase), Giữ chân học viên (Retention), và Ủng hộ (Advocacy).

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng được xác định như thế nào và thực tế thu được bao nhiêu phiếu?
Quy mô mẫu được tính toán theo công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 9{,}8%$, cho ra kích thước mẫu yêu cầu là 100. Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát từ ngày 08/12/2024 đến ngày 13/12/2024 bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về đúng 100 phiếu hợp lệ để xử lý trên SPSS.

3. Tình hình kinh doanh và biến động học viên của Trung tâm Ngoại ngữ IPA trong giai đoạn 2022–2024 diễn ra như thế nào?
Trong giai đoạn Quý 4/2022 đến Quý 3/2024, IPA có tốc độ tăng trưởng bình quân mỗi quý là: học viên 119,17%, doanh thu 117,25%, chi phí 114,41%, và lợi nhuận 130,93%. Tuy nhiên, số liệu có sự biến động lớn giữa các quý: lượng học viên đạt đỉnh tại Quý 1/2024 với 229 học viên, giảm sâu xuống 70 học viên vào Quý 2/2024 (doanh thu giảm còn 337,61 triệu đồng), sau đó phục hồi lên 207 học viên vào Quý 3/2024 với doanh thu cao nhất đạt 602,55 triệu đồng và lợi nhuận 151,40 triệu đồng.

4. Điểm chạm nào được học viên đánh giá hài lòng nhất trong từng giai đoạn của hành trình?
Theo kết quả nghiên cứu được tóm lược từ khóa luận, các điểm chạm được người học đánh giá hài lòng gồm:

  • Giai đoạn Nhận thức: Các buổi talkshow, workshop do trung tâm tài trợ, tổ chức.
  • Giai đoạn Cân nhắc: Thông tin trên website của trung tâm.
  • Giai đoạn Đăng ký học: Nhân viên tư vấn trực tiếp.
  • Giai đoạn Trải nghiệm học: Nhân viên chăm sóc khách hàng.
  • Giai đoạn Ủng hộ: Chính sách miễn giảm học phí khi đăng ký khóa học tiếp theo.

5. Cơ sở vật chất và quy mô nhân sự của Trung tâm Ngoại ngữ IPA được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu?
Vào thời điểm khảo sát năm 2024, trung tâm có 5 phòng học với diện tích lần lượt: phòng 2A (22 m²), 2B (33 m²), 3A (14 m²), 3B (20 m²), 3C (20 m²). Đội ngũ nhân sự gồm 16 người (5 nam, 11 nữ), trong đó có 10 cán bộ làm việc toàn thời gian và 6 cán bộ bán thời gian; toàn bộ 16 nhân sự đều có trình độ học vấn từ đại học trở lên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thúy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản đồ hành trình khách hàng (CJM) và ứng dụng thực nghiệm vào phân tích dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, thành phố Huế. Dữ liệu thực nghiệm qua 100 mẫu khảo sát cùng số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 đã làm rõ bức tranh biến động học viên, doanh thu, lợi nhuận, đồng thời xác định các điểm chạm then chốt tạo nên sự hài lòng và rào cản xuyên suốt 5 giai đoạn của hành trình người học. Các kiểm định thống kê T-Test và ANOVA khẳng định sự khác biệt về trải nghiệm theo giới tính và nghề nghiệp, cung cấp căn cứ thực tiễn vững chắc cho hệ thống giải pháp tối ưu hóa điểm chạm mà tác giả đề xuất cho trung tâm trong thời gian tới.