Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng do ThS. Nguyễn Kim Thành và ThS. Nguyễn Hoa Ngần đồng chủ biên, được Nhà xuất bản Đại học Thái Nguyên xuất bản năm 2018 (Mã số: 01 - 237 / ĐHTN - 2018). Ban biên soạn giáo trình gồm các cán bộ y tế và giảng viên: ThS. Nguyễn Hoa Ngần, BS. Phan Việt Nga, ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lan, BSCKI. Đào Thị Dân, BS. Nguyễn Thị Ngọc Dung, BS. Trần Thị Hải, BS. Nguyễn Xuân Huỳnh, BS. Dương Thị Quyên và CN. Lường Thị Thời thuộc Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên.

Trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng Điều dưỡng chính quy, môn học "Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng" (Mã môn học: CTPH21) có vị trí là môn học tự chọn, thuộc khối kiến thức chuyên ngành nghề và mang tính chất môn học lý thuyết bổ trợ tự do, được ban hành kèm theo Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 01/03/2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Thời lượng thực hiện môn học là 30 giờ, trong đó phân môn Y học cổ truyền chiếm 13 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra; phân môn Phục hồi chức năng chiếm 15 giờ lý thuyết và 1 giờ kiểm tra.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị cho sinh viên lý luận cơ bản về y học cổ truyền (các học thuyết âm dương, ngũ hành, kinh lạc, tạng tượng), nguyên nhân gây bệnh, phương pháp nhận định Tứ chẩn; đồng thời cung cấp kiến thức về y học phục hồi, các phương pháp vật lý trị liệu thường dùng và kỹ thuật phục hồi chức năng cho các bệnh lý thường gặp. Cấu trúc giáo trình gồm 16 bài học chuyên đề, 1 bài đọc thêm và danh mục tài liệu tham khảo, kết hợp giữa cơ sở lý luận phương Đông và phương pháp can thiệp chăm sóc điều dưỡng hiện đại.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được thiết kế theo tiến trình logic từ triết học y học phương Đông, cơ chế bệnh sinh, phương pháp thăm khám, kỹ thuật trị liệu không dùng thuốc cho đến quy trình chăm sóc và phục hồi chức năng chuyên sâu:

  1. Bài 1: Học thuyết Âm dương - Ngũ hành (trang 6): Trình bày định nghĩa triết học duy vật cổ đại; 4 quy luật âm dương (đối lập, hỗ căn, tiêu trưởng, bình hành); các thuộc tính ngũ hành (Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) và quy luật tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ; ứng dụng trong phân định cấu trúc cơ thể, chẩn đoán, nguyên tắc điều trị và bào chế dược liệu.
  2. Bài 2: Học thuyết Kinh lạc (trang 19): Phân tích cấu trúc hệ kinh lạc gồm 12 đường kinh chính (Thủ tam âm, Thủ tam dương, Túc tam âm, Túc tam dương) và 8 mạch phụ (Nhâm, Đốc, Xung, Đới, Âm duy, Dương duy, Âm kiểu, Dương kiểu); sơ đồ tuần hoàn kinh khí và bảng mã hóa danh pháp 14 đường kinh theo chuẩn tiếng Anh, tiếng Pháp và số La Mã.
  3. Bài 3: Nguyên nhân gây bệnh theo y học cổ truyền (trang 40): Hệ thống hóa nguyên nhân sâu xa do chính khí suy giảm và 3 nhóm nguyên nhân trực tiếp gồm Ngoại nhân (Lục dâm: phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa), Nội nhân (Thất tình: hỉ, nộ, ưu, tư, bi, kinh, khủng) và Bất nội ngoại nhân (ăn uống, lao động, sinh hoạt, tiên thiên bất túc).
  4. Bài 4: Phương pháp nhận định và chăm sóc bệnh nhân theo y học cổ truyền (trang 45): Hướng dẫn kỹ thuật Tứ chẩn (vọng, văn, vấn, thiết) kết hợp Bát cương; xây dựng bảng nhận định triệu chứng lâm sàng và quy trình chăm sóc điều dưỡng đối ứng với từng chứng trạng.
  5. Bài 5 & Bài 6: Kỹ thuật can thiệp không dùng thuốc: Giới thiệu đại cương về phương pháp châm cứu, kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt và phương pháp luyện tập dưỡng sinh.
  6. Bài 7 đến Bài 11: Nhận định và chăm sóc các bệnh lý thường gặp: Quy trình điều dưỡng cho bệnh nhân đau đầu, liệt dây thần kinh VII ngoại biên, đau vai gáy, đau dây thần kinh tọa và di chứng liệt nửa người do tai biến mạch máu não.
  7. Bài 12 đến Bài 16: Y học phục hồi và Vật lý trị liệu: Khái niệm quá trình tàn tật, các biện pháp phòng ngừa; các phương pháp vật lý trị liệu thường dùng; phục hồi chức năng cho người khó khăn về vận động, người bệnh hô hấp và người bệnh liệt nửa người do tai biến mạch máu não (trang 217).
  8. Bài đọc thêm (trang 235): Học thuyết tạng tượng, làm rõ chức năng sinh lý và biểu hiện bệnh lý của hệ thống ngũ tạng, lục phủ.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Nguyên lý cân bằng sinh học Âm - Dương: Khẳng định bệnh tật phát sinh do sự mất cân bằng thiên thịnh (âm thịnh, dương thịnh) hoặc thiên suy (âm hư, dương hư). Nguyên tắc trị liệu dựa trên quy tắc "Hư thì bổ, thực thì tả", "Hàn giả nhiệt chi, nhiệt giả hàn chi", và cảnh báo giới hạn điều trị "Hàn ngộ hàn tắc tử, nhiệt ngộ nhiệt tắc cuồng".
  • Hệ thống quy loại Ngũ hành: Bảng phân loại liên kết giữa hiện tượng tự nhiên (mùa, khí, màu, vị, luật, hướng) và các cơ quan cơ thể (tạng, phủ, khiếu, thể, tình). Thiết lập các mối quan hệ bệnh lý ngũ tà: chính tà, hư tà, thực tà, vi tà (tương thừa - can khí phạm vị) và tặc tà (tương vũ - phù dinh dưỡng).
  • Mạng lưới sinh học Kinh lạc: Hệ thống dẫn truyền khí huyết kết nối biểu lý, tạng phủ; giải thích cơ chế phản ánh bệnh lý ra bên ngoài và nguyên lý điều trị tại chỗ/toàn thân theo nguyên tắc "Kinh lạc sở quá, chủ trị sở cập".
  • Cơ chế phân biệt bệnh cảnh lâm sàng: Bảng phân biệt thực nhiệt và hư nhiệt dựa trên căn nguyên, sắc mặt, nhiệt độ lòng bàn tay, đặc điểm mạch, tính chất mồ hôi và diễn biến bệnh.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn: Thực hiện các thao tác xoa bóp bấm huyệt, kỹ thuật châm cứu cơ bản và ứng dụng các phương pháp vật lý trị liệu đối với từng trường hợp bệnh cụ thể.
  • Kỹ năng nhận định lâm sàng: Thu thập dữ liệu bệnh nhân qua Tứ chẩn (vọng thần sắc, quan sát hình thái béo/gầy, thiệt chẩn phân tích chất lưỡi và rêu lưỡi, văn chẩn phân tích âm thanh/tiếng thở).
  • Kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc: Thiết lập chế độ chăm sóc điều dưỡng phù hợp theo thể bệnh (như thực đơn canh lá Dâu nấu Hến cho chứng âm hư, cháo Hoài sơn - Ý dĩ - Nhân sâm cho chứng khí hư); thực hiện các kỹ thuật chống loét do tỳ đè, kỹ thuật vỗ rung lồng ngực chống ứ đọng phổi và hướng dẫn phục hồi vận động, hô hấp cho người bệnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm y học chuẩn hóa, lấy mục tiêu học tập làm trung tâm. Mỗi bài học đều quy định cụ thể các mục tiêu cần đạt về kiến thức, kỹ năng và mức độ tự chủ trách nhiệm:

  • Cấu trúc bài giảng đối chiếu: Nội dung lý thuyết hàn lâm được sơ đồ hóa và bảng biểu hóa thành các hướng dẫn hành động cụ thể. Điển hình tại Bài 4, giáo trình sử dụng cấu trúc bảng 3 cột: "Triệu chứng khai thác qua Tứ chẩn" - "Nhận định" - "Chăm sóc điều dưỡng", giúp người học liên kết trực tiếp giữa triệu chứng học cổ truyền với thực hành can thiệp lâm sàng.
  • Tình huống và quy trình ứng dụng thực tế: Đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về can thiệp dinh dưỡng và sinh hoạt dựa trên triệu chứng. Ví dụ: khi nhận định bệnh nhân có chất lưỡi đỏ, rêu vàng khô (thuộc thực nhiệt hoặc âm hư), sinh viên áp dụng quy trình cấp nước, điện giải và bổ sung thực phẩm dưỡng âm; khi người bệnh có biểu hiện thần sắc lờ đờ, phản ứng chậm chạp, kế hoạch chăm sóc yêu cầu tuân thủ chỉ định điều trị, đặt ống thông (sonde), theo dõi chức năng sống và thực hiện các biện pháp chống loét tỳ đè.
  • Phân bổ thời lượng và phương pháp đánh giá: Chương trình môn học (30 giờ) phân định rõ thời lượng đánh giá gồm 1 giờ kiểm tra cho phần Y học cổ truyền và 1 giờ kiểm tra cho phần Phục hồi chức năng. Phương pháp đánh giá kết hợp giữa kiểm tra lý thuyết (khả năng trình bày quy luật âm dương, ngũ hành, đường tuần hoàn kinh khí) và đánh giá kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc bệnh nhân theo quy trình điều dưỡng.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình cung cấp hệ thống sơ đồ giải phẫu đường đi của 12 đường kinh chính, bảng mã hóa kinh huyệt quốc tế, bài đọc thêm "Học thuyết tạng tượng" (trang 235 - 249) và danh mục tài liệu tham khảo (trang 250) nhằm định hướng sinh viên tự tra cứu và mở rộng kiến thức chuyên môn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính pháp lý và chuẩn hóa đào tạo: Nội dung giáo trình được biên soạn và thẩm định cấp cơ sở tại Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên trong năm học 2018 - 2019, bám sát khung chương trình đào tạo nghề theo Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
  • Mô hình tích hợp liên ngành: Kết hợp hai phân môn Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng vào cùng một cấu trúc chương trình 30 giờ (mã CTPH21). Sự kết hợp này cung cấp phương pháp tiếp cận toàn diện cho sinh viên điều dưỡng, kết nối giữa điều trị không dùng thuốc cổ truyền (châm cứu, xoa bóp, dưỡng sinh) và các kỹ thuật vật lý trị liệu hiện đại.
  • Chuẩn hóa danh pháp quốc tế: Tại chương Học thuyết Kinh lạc, giáo trình cập nhật bảng đối chiếu mã hóa 14 đường kinh mạch theo 3 hệ thống: tên kinh tiếng Việt, số La Mã (I đến XIV), mã viết tắt tiếng Anh theo quy ước của Tổ chức Y tế Thế giới (như Lu, LI, St, Sp, H, SI, B, K, P, T, G, Li, GV, CV) và mã viết tắt tiếng Pháp (P, GI, E, Rp, C, IG, V, R, MC, TR, VB, F, VG, VC) theo quy chuẩn của Bệnh viện Châm cứu Trung ương.
  • Chuyển hóa lý luận thành thực hành điều dưỡng: Các học thuyết cổ truyền (Âm dương, Ngũ hành, Tứ chẩn, Thất tình) được giải thích gắn liền với sinh lý học và quy trình điều dưỡng, như việc quy đổi tính năng vị thuốc (dương dược, âm dược) thành nguyên tắc chế biến thức ăn trị liệu và ứng dụng phụ dược (gừng, sa nhân, giấm, rượu, muối) trong chuyển đổi tính năng dược liệu.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên Cao đẳng Điều dưỡng chính quy: Là đối tượng học tập chính của học phần Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng theo khung đào tạo nghề trình độ cao đẳng.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở khối ngành sức khỏe gồm Giải phẫu - Sinh lý học, Điều dưỡng cơ bản và Bệnh học nội - ngoại khoa để tiếp thu các quy luật kinh lạc, cơ chế bệnh sinh tạng phủ và các kỹ thuật vật lý trị liệu phục hồi.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực để lập kế hoạch bài giảng 30 giờ, hướng dẫn thực hành tiền lâm sàng và thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá học phần.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cung cấp tài liệu tra cứu cho học sinh trung cấp y tế, kỹ thuật viên vật lý trị liệu, điều dưỡng viên tại các cơ sở khám chữa bệnh và cán bộ y tế thực hiện công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu tại cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng Điều dưỡng chính quy theo chương trình đào tạo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Bộ Y tế, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho cán bộ y tế cơ sở.

2. Người học cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào?
Sinh viên cần nắm vững kiến thức về giải phẫu học, sinh lý học cơ thể người và quy trình điều dưỡng cơ bản để có thể phân tích đường tuần hoàn kinh khí, nhận định triệu chứng Tứ chẩn và áp dụng các kỹ thuật vật lý trị liệu.

3. Giáo trình này có điểm khác biệt gì so với các giáo trình y học cổ truyền thông thường?
Giáo trình tích hợp đồng thời hai khối kiến thức Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng trong một chương trình rút gọn 30 giờ, đồng thời cấu trúc toàn bộ nội dung lý luận hướng vào kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc của người điều dưỡng thay vì chuyên sâu vào kê đơn bốc thuốc của bác sĩ.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học cần bám sát hệ thống mục tiêu học tập ở đầu mỗi bài, ghi nhớ các bảng quy loại ngũ hành, sơ đồ 12 đường kinh chính và bảng đối chiếu triệu chứng - can thiệp chăm sóc; kết hợp đọc phần "Học thuyết tạng tượng" ở trang 235.

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu bổ trợ hoặc phần đọc thêm nào không?
Giáo trình có phần "Bài đọc thêm: Học thuyết tạng tượng" từ trang 235 đến trang 249 để củng cố lý luận về tạng phủ và cung cấp danh mục "Tài liệu tham khảo" ở trang 250 để mở rộng nghiên cứu.


Kết luận

Giáo trình Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng (NXB Đại học Thái Nguyên, 2018) là tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, cung cấp hệ thống lý thuyết cốt lõi về Y học cổ truyền phương Đông kết hợp các phương pháp Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng. Tiến trình học tập được thiết kế logic từ các học thuyết nền tảng (Âm dương, Ngũ hành, Kinh lạc, Tạng tượng), nguyên nhân bệnh học, phương pháp nhận định Tứ chẩn đến các quy trình kỹ thuật can thiệp và lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng cho từng chứng bệnh cụ thể. Người học có thể mở rộng kiến thức chuyên môn thông qua bài đọc thêm chuyên đề Tạng tượng và hệ thống tài liệu tham khảo được tích hợp trong văn bản.