Giáo Trình Triết Học Mác - Lênin Dành Cho Bậc Đại Học

Giáo trình triết học Mác - Lênin cho bậc đại học không chuyên lý luận chính trị, cung cấp kiến thức cơ bản và hệ thống cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
0
134
0

Phí lưu trữ

40 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NHÀ XUẤT BẢN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

1.1. Khái lược về triết học

1.1.1. Nguồn gốc của triết học

1.1.1.1. Nguồn gốc nhận thức
1.1.1.2. Nguồn gốc xã hội

1.1.2. Khái niệm triết học

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Giáo Trình Triết Học Mác Lênin 2021

Giáo trình Triết học Mác - Lênin dành cho sinh viên đại học hệ không chuyên lý luận chính trị, do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với NXB Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản năm 2021, là tài liệu học tập cốt lõi. Tài liệu này được biên soạn nhằm thực hiện Kết luận số 94-KL/TW của Ban Bí thư, với mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân. Nội dung giáo trình tập trung vào những vấn đề cơ bản nhất của chủ nghĩa Mác - Lênin, trọng tâm là chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Đây không chỉ là một môn học đại cương bắt buộc mà còn là nền tảng thế giới quan và phương pháp luận khoa học, giúp sinh viên hình thành tư duy phản biện, phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái luận chung về triết học, đi sâu vào các nguyên lý, quy luật, phạm trù cơ bản và kết thúc bằng việc khẳng định vai trò của triết học trong đời sống xã hội. Việc nắm vững kiến thức từ tài liệu triết học này là yêu cầu tiên quyết để sinh viên có thể học tốt các môn lý luận chính trị khác và vận dụng vào thực tiễn.

1.1. Lịch sử ra đời và vai trò của giáo trình bản mới nhất

Giáo trình ra đời dựa trên yêu cầu của Kết luận số 94-KL/TW, nhằm “góp phần làm cho chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng giữ vai trò chủ đạo trong đời sống xã hội”. Ban chỉ đạo biên soạn gồm các đồng chí lãnh đạo từ Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan hữu quan. Quá trình biên soạn kế thừa nội dung các giáo trình trước đó, đồng thời tiếp thu ý kiến của nhiều nhà khoa học, giảng viên trên cả nước. Mục tiêu của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức lý luận chung nhất, tránh trùng lắp nhưng vẫn đảm bảo tính liên thông và khoa học.

1.2. Đối tượng và mục tiêu chính của môn học đại cương này

Đối tượng chính của giáo trình là sinh viên đại học hệ không chuyên lý luận chính trị. Mục tiêu kiến thức là trang bị những tri thức cơ bản về triết học và Triết học Mác - Lênin, giúp sinh viên nhận thức được cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện. Về kỹ năng, giáo trình giúp sinh viên biết vận dụng tri thức đã học để nhận thức các nguyên lý cơ bản. Về tư tưởng, tài liệu này có nhiệm vụ củng cố niềm tin vào bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin.

II. Thách Thức Khi Học Giáo Trình Triết Học Mác Lênin Mới

Mặc dù đã được đổi mới, Giáo trình Triết học Mác - Lênin dành cho sinh viên đại học vẫn là một thách thức lớn. Khó khăn đầu tiên đến từ tính trừu tượng cao của các khái niệm, phạm trù. Các vấn đề cơ bản của triết học như mối quan hệ giữa vật chất và ý thức đòi hỏi một khả năng tư duy logic và khái quát hóa mà không phải sinh viên nào cũng có sẵn. Thêm vào đó, khối lượng kiến thức đồ sộ của chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử có thể gây quá tải. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc liên kết các quy luật, phạm trù thành một hệ thống chặt chẽ. Ví dụ, việc hiểu sâu sắc các quy luật cơ bản của phép biện chứng không chỉ là học thuộc định nghĩa mà còn phải biết vận dụng để phân tích các quá trình vận động trong tự nhiên và xã hội. Sự thiếu kết nối giữa lý luận và thực tiễn cũng là một rào cản. Nhiều sinh viên cảm thấy kiến thức triết học xa vời, khó áp dụng, dẫn đến tâm lý học đối phó. Việc thiếu các tài liệu triết học tham khảo trực quan như sơ đồ tư duy triết học hay các bài giảng sinh động cũng làm tăng thêm độ khó của môn học.

2.1. Vấn đề cơ bản của triết học Rào cản nhận thức đầu tiên

Ngay từ chương đầu tiên, sinh viên đã phải đối mặt với vấn đề cơ bản của triết học - mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay giữa vật chất và ý thức. Đây là nền tảng của toàn bộ hệ thống triết học, nhưng lại là một khái niệm vô cùng trừu tượng. Việc phân biệt rạch ròi giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, cũng như các hình thức của chúng, đòi hỏi sự tập trung và tư duy sâu sắc. Nếu không nắm vững được cốt lõi này, sinh viên sẽ khó có thể tiếp thu các nội dung phức tạp hơn về sau.

2.2. Sự phức tạp của phép biện chứng duy vật và lý luận nhận thức

Phần cốt lõi của giáo trình là phép biện chứng duy vậtlý luận nhận thức. Các nội dung như hai nguyên lý, ba quy luật cơ bản và sáu cặp phạm trù (cái riêng - cái chung, nguyên nhân - kết quả,...) là một hệ thống kiến thức logic nhưng dày đặc. Việc chỉ học thuộc lòng mà không hiểu được mối liên hệ biện chứng giữa chúng sẽ dẫn đến sự nhầm lẫn. Đặc biệt, lý luận nhận thức Mácxít với các khái niệm như thực tiễn, chân lý, con đường biện chứng của sự nhận thức... là những nội dung khó, đòi hỏi người học phải có nền tảng tư duy vững chắc.

III. Phân Tích Cấu Trúc Giáo Trình Triết Học Mác Lênin Mới

Để chinh phục môn học, việc đầu tiên là nắm rõ cấu trúc của Giáo trình Triết học Mác - Lênin. Giáo trình được biên soạn khoa học, gồm 3 chương chính, đi từ những vấn đề chung nhất đến các nội dung cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin. Chương 1 đóng vai trò nhập môn, giới thiệu khái quát về triết học, nguồn gốc ra đời, vấn đề cơ bản của triết học và đối tượng nghiên cứu. Đây là chương nền tảng, giúp sinh viên làm quen với thuật ngữ và phương pháp tư duy triết học. Chương 2 là nội dung trọng tâm và khó nhất, trình bày toàn diện về chủ nghĩa duy vật biện chứng. Chương này đi sâu phân tích các phạm trù vật chất, ý thức, mối quan hệ biện chứng giữa chúng, và đặc biệt là nội dung của phép biện chứng duy vật với hai nguyên lý, ba quy luật và sáu cặp phạm trù. Cuối cùng, Chương 3 vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng để nghiên cứu xã hội, hình thành nên chủ nghĩa duy vật lịch sử. Nội dung chính của chương này xoay quanh các khái niệm hình thái kinh tế - xã hội, giai cấp, nhà nước và sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.

3.1. Chương 1 Khái luận về Triết học và Vấn đề cơ bản của nó

Chương này trả lời câu hỏi “Triết học là gì?”. Nội dung tập trung vào nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội của triết học. Như C. Mác đã khẳng định: “Triết học không treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người”. Phần trọng tâm là phân tích hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học, từ đó phân chia các trường phái triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, cũng như thuyết khả tri và bất khả tri. Đây là kiến thức bản lề để hiểu toàn bộ học thuyết.

3.2. Chương 2 Chủ nghĩa duy vật biện chứng Hạt nhân lý luận

Đây là chương dài và quan trọng nhất, đi sâu vào mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau và quyết định ý thức. Nội dung cốt lõi là phép biện chứng duy vật, được trình bày qua hai nguyên lý (mối liên hệ phổ biến và sự phát triển), các quy luật cơ bản của phép biện chứng (lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định) và các cặp phạm trù cơ bản. Nắm vững chương này là chìa khóa để đạt điểm cao và hiểu đúng bản chất khoa học của triết học Mác.

3.3. Chương 3 Chủ nghĩa duy vật lịch sử và xã hội loài người

Vận dụng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chương 3 nghiên cứu về xã hội. Nó luận giải rằng sự phát triển của xã hội loài người là một quá trình lịch sử-tự nhiên, tuân theo các quy luật khách quan, mà tiêu biểu là quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Các khái niệm trung tâm bao gồm hình thái kinh tế - xã hội, đấu tranh giai cấp, và lý luận về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân.

IV. Bí Quyết Học Tốt Môn Triết Học Mác Lênin Cho Sinh Viên

Để học tốt Giáo trình Triết học Mác - Lênin, sinh viên cần có phương pháp học tập chủ động và khoa học. Thay vì đọc thuộc lòng một cách máy móc, hãy bắt đầu bằng việc tóm tắt giáo trình triết học theo từng chương, từng mục. Việc tự tay hệ thống hóa kiến thức giúp ghi nhớ lâu hơn và hiểu sâu hơn mối liên hệ logic giữa các phần. Sử dụng sơ đồ tư duy triết học là một công cụ cực kỳ hiệu quả. Sơ đồ tư duy giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, thể hiện rõ mối quan hệ giữa các nguyên lý, quy luật và phạm trù. Mỗi nhánh của sơ đồ có thể tương ứng với một nội dung lớn, từ đó triển khai các ý nhỏ hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng một đề cương ôn tập triết học chi tiết là không thể thiếu. Đề cương nên bám sát cấu trúc giáo trình và các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương. Học nhóm cũng là một phương pháp tốt, việc thảo luận và tranh biện về các vấn đề cơ bản của triết học sẽ giúp làm sáng tỏ những điểm còn mơ hồ và mở rộng góc nhìn. Cuối cùng, hãy luôn cố gắng liên hệ lý luận với thực tiễn, tìm kiếm các ví dụ trong đời sống, lịch sử để minh họa cho các quy luật của phép biện chứng duy vật.

4.1. Phương pháp tóm tắt giáo trình triết học theo từng chương

Sau mỗi buổi học, hãy dành thời gian để tóm tắt giáo trình triết học bằng ngôn ngữ của chính mình. Bắt đầu với các định nghĩa cốt lõi, sau đó đến nội dung chính của các quy luật, nguyên lý. Tập trung vào việc trả lời các câu hỏi: Nội dung này nói về cái gì? Mối liên hệ của nó với các nội dung khác là gì? Ý nghĩa phương pháp luận rút ra là gì? Việc tóm tắt này sẽ là tài liệu quý giá khi ôn thi cuối kỳ.

4.2. Cách xây dựng sơ đồ tư duy triết học hiệu quả dễ nhớ

Hãy lấy từ khóa trung tâm là Chủ nghĩa duy vật biện chứng hoặc Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Từ đó, vẽ các nhánh chính cho hai nguyên lý, ba quy luật, sáu cặp phạm trù. Ở mỗi nhánh quy luật, hãy ghi rõ nội dung, khái niệm (chất, lượng, độ, bước nhảy,...) và ý nghĩa. Việc sử dụng màu sắc và hình ảnh minh họa sẽ giúp sơ đồ tư duy triết học trở nên sinh động và dễ ghi nhớ hơn rất nhiều.

V. Top Tài Liệu Ôn Tập Kèm Giáo Trình Triết Học Mác Lênin

Ngoài Giáo trình Triết học Mác - Lênin chính thức, sinh viên nên tìm kiếm các tài liệu bổ trợ để quá trình học tập và ôn thi hiệu quả hơn. Nguồn tài liệu quan trọng hàng đầu là slide bài giảng triết học Mác - Lênin của giảng viên. Các slide này thường cô đọng những kiến thức trọng tâm nhất, được trình bày một cách logic và dễ theo dõi. Nhiều trường đại học cũng công khai ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm và tự luận có đáp án chi tiết, đây là nguồn tài liệu quý để luyện tập và tự kiểm tra kiến thức. Các video bài giảng trên các nền tảng trực tuyến cũng là một lựa chọn tốt, giúp sinh viên nghe lại bài giảng bất cứ lúc nào. Các bản tóm tắt giáo trình triết học do các khóa trước biên soạn cũng rất hữu ích, nhưng cần có sự kiểm chứng để đảm bảo tính chính xác. Đối với những ai muốn tìm hiểu sâu hơn, có thể tham khảo các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin như “Hệ tư tưởng Đức”, “Chống Đuy-rinh”, “Biện chứng của tự nhiên” hay “Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán” để có cái nhìn toàn diện hơn.

5.1. Tải slide bài giảng triết học Mác Lênin từ nguồn uy tín

Nguồn uy tín nhất để tìm slide bài giảng triết học Mác - Lênin là hệ thống học tập trực tuyến (LMS) của trường đại học hoặc từ chính giảng viên phụ trách môn học. Các slide này được thiết kế bám sát chương trình giảng dạy và chứa đựng những lưu ý quan trọng cho việc thi cử. Cần cẩn trọng với các slide chia sẻ trôi nổi trên mạng vì có thể đã lỗi thời hoặc không chính xác.

5.2. Sử dụng đề cương ôn tập triết học và ngân hàng câu hỏi

Một đề cương ôn tập triết học tốt phải bao quát tất cả các nội dung quan trọng, từ các định nghĩa, nội dung quy luật đến ý nghĩa phương pháp luận. Kết hợp việc học theo đề cương với việc giải các câu hỏi trong ngân hàng đề thi sẽ giúp sinh viên làm quen với dạng đề, rèn luyện kỹ năng phân tích và trình bày, từ đó tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Giáo trình triết học mác lênin dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị bộ giáo dục và đào tạo phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC VÀ TRIẾT HỌC MÁC - LENIN A. Về kiến thức: Trang bị cho sinh viên những tri thức cơ bản về triết học nói chung, những điều kiện ra đời của triết học Mác - Lênin. Đồng thời, giúp sinh viên nhận thức được thực chất cuộc cách mạng trong triết học do C. Ăngghen thực hiện và các giai đoạn hình thành, phát triển triết học Mác - Lênin; vai trò của triết học Mác - Lênin trong đời sống xã hội và trong thời đại ngày nay.

Về kỹ năng: Giúp sinh viên biết vận dụng tri thức đã học làm cơ sở cho việc nhận thức những nguyên lý cơ bản của triết học Mác - Lênin; biết đấu tranh chống lại những luận điểm sai trái phủ nhận sự hình thành, phát triển triết học Mác - Lênin. Về tư tưởng: Giúp sinh viên củng cố niềm tin vào bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin nói chung và triết học Mác - Lênin nói riêng. NỘI DUNG I- TRIẾT HỌC VÀ VẤN ĐỀ CƠ BẢN CUA TRIẾT HOC 1. Khái lược về triết học a) Nguồn gốc của triết học Là một loại hình nhận thức đặc thù của con người, triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây gần như cùng một thời gian (khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên) tại các trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời cổ đại.

Ý thức triết học xuất hiện không ngẫu nhiên, mà có nguồn gốc thực tế từ tổn tại xã hội với một trình độ nhất định của sự phát triển văn minh, văn hóa và khoa học. Con người, với kỳ vọng được đáp ứng nhu cầu về nhận thức và hoạt động thực tiễn của mình đã sáng tạo ra những luận thuyết chung nhất, có tính hệ thống, phản ánh thế giới xung quanh và thế giới của chính con người. Triết học là dạng tri thức lý luận xuất hiện sớm nhất trong lịch sử các loại hình lý luận của nhân loại. Với tư cách là một hình thái ý thức xã hội, triết học có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.

* Nguồn gốc nhận thức Nhận thức thế giới là một nhu cầu tự nhiên, khách quan của con người. Về mặt lịch sử, tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy là loại hình triết lý đầu tiên mà con người dùng để giải thích thế giới bí ẩn xung quanh. Người nguyên thủy kết nối những hiểu biết rời rạc, 12 mơ hồ, phi lôgích. của mình trong các quan niệm đầy xúc cảm và hoang tưởng thành những huyén thoại để giải thích mọi hiện tượng.

Đỉnh cao của tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy là kho tàng những câu chuyện thần thoại và những tôn giáo sơ khai như Tô tem giáo, Bái vật giáo, Saman giáo. Thời kỳ triết học ra đời cũng là thời kỳ suy giảm và thu hẹp phạm vi của các loại hình tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy. Triết học chính là hình thức tư duy lý luận đầu tiên trong lịch sử tu tưởng nhân loại thay thế được cho tư duy huyền thoại và tôn giáo. Trong quá trình sống và cải biến thế giới, từng bước con người có kinh nghiệm và có tri thức về thế giới.

Ban đầu là những tri thức cụ thể, riêng lẻ, cảm tính. Cùng với sự tiến bộ của sản xuất và đời sống, nhận thức của con người dân dân đạt đến trình độ cao hơn trong việc giải thích thế giới một cách hệ thống, lôgích và nhân quả. Mối quan hệ giữa cái đã biết và cái chưa biết là đối tượng, đồng thời là động lực đòi hỏi nhận thức ngày càng quan tâm sâu sắc hơn đến cái chung, những quy luật chung. Sự phát triển của tư duy trừu tượng và năng lực khái quát trong quá trình nhận thức sẽ đến lúc làm cho các quan điểm, quan niệm chung nhất về thế giới và về vai trò của con người trong thế giới đó hình thành - đó 1A lúc triết học xuất hiện với tư cách là một loại hình tư duy lý luận đối lập với các giáo lý tôn giáo và triết lý huyền thoại.

Vào thời cổ đại, khi các loại hình tri thức còn ở trong tinh trạng tan mạn, dung hợp va sơ khai, các khoa học 18 độc lập chưa hình thành, thì triết học đóng vai trò là dang nhận thức lý luận tổng hợp, giải quyết tất cả các vấn đề lý luận chung về tự nhiên, xã hội và tư duy. Từ buổi đầu lịch sử triết học và tới tận thời kỳ trung cổ, triết học vẫn là tri thức bao trùm, là “khoa học của các khoa học”. Trong hàng nghìn năm đó, triết học được coi là có sứ mệnh mang trong mình mọi trí tuệ của nhân loại. Sự dung hợp đó của triết học, một mặt phan ánh tình trạng chưa chin mudi của các khoa học chuyên ngành; mặt khác nói lên nguồn gốc nhận thức của chính triết học.

Triết học không thể hình thành từ mảnh đất trống, mà phải dựa vào các tri thức khác để khái quát và định hướng ứng dụng. Các loại hình tri thức cụ thể ở thế kỷ VII trước Công nguyên thực tế đã khá phong phú, đa dạng. Nhiều thành tựu mà về sau người ta xếp vào tri thức cơ học, toán học, y học, nghệ thuật, kiến trúc, quân sự và cả chính trị. ở châu Âu thời bấy giờ đã đạt tới mức mà đến nay vẫn còn khiến con người ngạc nhiên.

Giải phẫu học cổ đại đã phát hiện ra những tỷ lệ đặc biệt cân đối của cơ thể người và những tỷ lệ này đã trở thành những “chuẩn mực vàng” trong hội họa và kiến trúc cổ dai, góp phần tạo nên một số kỳ quan của thé giới!. Dựa trên những tri thức như vậy, triết học ra đời và khái quát các tri thức riêng lẻ thành luận thuyết, trong đó có những khái niệm, phạm trù và quy luật.: Science and Mathematics in Ancient Greek Culture (Khoa học va Toán hoc trong văn hóa Hy Lap cổdai), Oxford University Press, 2002. 14 Như vậy, nói đến nguồn gốc nhận thức của triết học là nói đến sự hình thành, phát triển của tư duy trừu tượng, của năng lực khái quát trong nhận thức của con người. Đến một giai đoạn nhất định tri thức cụ thể, riêng lẻ về thế giới phải được tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa thành những khái niệm, phạm trù, quan điểm, quy luật, luận thuyết.

đủ sức phổ quát để giải thích thế giới. Triết học ra đời đáp ứng nhu cầu đó của nhận thức. Do nhu cầu của sự tổn tại, con người không thỏa mãn với các tri thức riêng lẻ, cục bộ về thế giới, càng không thỏa mãn với cách giải thích của các tín điều và giáo lý tôn giáo. Tư duy triết học bắt đầu từ các triết lý, từ sự khôn ngoan, từ tình yêu sự thông thái dần hình thành các hệ thống những tri thức chung nhất về thế giới.

Triét học chỉ xuất hiện khi kho tàng tri thức của loài người đã hình thành được một vốn hiểu biết nhất định và trên cơ sở đó, tư duy con người cũng đã đạt đến trình độ có khả năng rút ra được cái chung trong muôn vàn những sự kiện, hiện tượng riêng lẻ. * Nguồn gốc xã hội Triết học không ra đời trong xã hội mông muội dã man, như C. Mác nói: “Triết học không treo lơ lửng ở ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tổn tại bên ngoài con người”!. Triết học ra đời khi nền sản xuất xã hội đã có sự phân công lao động và loài người đã xuất hiện giai cấp, 1.

Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, t. 15 tức là khi chế độ cộng sản nguyên thủy tan rã, chế độ chiếm hữu nô lệ đã hình thành, phương thức sản xuất dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất đã xác định và ở trình độ khá phát triển. Xã hội có giai cấp và nạn áp bức giai cấp hà khắc đã được luật hóa.

Nhà nước, công cụ trấn áp và điều hòa lợi ích giai cấp đủ trưởng thành, “từ chỗ là tôi tớ của xã hội biến thành chủ nhân của xã hội”, Gắn liền với các hiện tượng xã hội trên là lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay. Tri thức xuất hiện với tư cách là một tầng lớp xã hội, có vị thế xã hội xác định. Vào khoảng thé ky VII - V trước Công nguyên, tầng lép quý tộc, tăng lữ, điển chủ, nhà buôn, binh lính. đã chú ý đến việc học hành.

Hoạt động giáo dục đã trở thành một nghề trong xã hội. Tri thức toán học, địa lý, thiên văn, cơ học, pháp luật, y học. đã được giảng dạy?. Nghĩa là tầng lớp trí thức đã được xã hội ít nhiều trọng vọng.

Tầng lớp này có điều kiện và nhu cầu nghiên cứu, có năng lực hệ thống hóa các quan niệm, quan điểm thành học thuyết, lý luận. Những người xuất sắc trong tầng lớp này đã hệ thống hóa thành công tri thức thời đại dưới dạng các quan điểm, các học thuyết lý luận. có tính hệ thống, giải thích được sự vận động, quy luật hay các quan hệ nhân quả của một đối tượng nhất định, được xã hội công nhận là các nhà 1. Angghen: Toàn tập, Sdd, t.

Xem Michael Lahanas: Education in Ancient Greece (Giáo dục thời Hy Lap cổ dai), http://www.com/Greece/ Ancient/en/AncientGreeceEducation. 16 thông thái, các triết gia (Wise man, Sage, Scholars, Philosopher), tức là các nha tư tưởng. Về mối quan hệ giữa các triết gia với cội nguồn của mình, C. Mác nhận xét: “Nhưng các triết gia không mọc lên như nấm từ trái đất, họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tỉnh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học”, Triết học xuất hiện trong lịch sử loài người với những điều kiện như vậy và chỉ trong những điều kiện như vậy - là nội dung của vấn đề nguồn gốc xã hội của triết học.

“Triết học” là thuật ngữ được sử dụng lần đầu tiên trong trường phái Socrates (Xôcrát). Còn thuật ngữ “Triết gia” (philosophos) đầu tiên xuất hiện ở Heraclitus (Héraclit), dùng để chỉ người nghiên cứu về ban chất của sự vật”. Như vậy, triết học chỉ ra đời khi xã hội loài người đã đạt đến một trình độ tương đối cao của sản xuất xã hội, phân công lao động xã hội hình thành, của cải tương đối dư thừa, tư hữu hóa tư liệu sản xuất được luật định, giai cấp phân hóa rõ và mạnh, nhà nước ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo Trình Triết Học Mác - Lênin Dành Cho Bậc Đại Học cung cấp một hệ thống kiến thức vững chắc về nguyên lý triết học Mác - Lênin, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Tài liệu giúp sinh viên nắm vững các nền tảng triết học, phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích xã hội một cách sâu sắc. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm triết học Mác-Lênin 2019 để so sánh nội dung cập nhật. Hoặc tthcm 2021 bản mới để nắm bắt sự phát triển của triết học trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, đường lối cách mạng gốc cung cấp nền tảng lý luận cách mạng quan trọng để hiểu sâu hơn về vai trò của triết học trong cách mạng.