Tổng Quan Về Giáo Trình

Giáo trình Triết học Mác - Lênin (ấn hành tháng 8 năm 2019) là tài liệu học tập và tập huấn giảng dạy chính thức do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức biên soạn, phục vụ chương trình đào tạo trình độ đại học dành cho khối sinh viên hệ không chuyên lý luận chính trị tại Việt Nam. Trong cấu trúc khung chương trình giáo dục đại học quốc gia, môn học Triết học Mác - Lênin giữ vị trí học phần lý luận nền tảng, được bố trí giảng dạy mở đầu trước các học phần lý luận chính trị tiếp theo gồm Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và Tư tưởng Hồ Chí Minh.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống tri thức lý luận cơ bản về thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật. Giáo trình hướng tới việc hình thành năng lực nhận thức khách quan, khả năng phân tích các quy luật vận động chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy, đồng thời xác lập cơ sở phương pháp luận khoa học để người học tiếp cận các môn khoa học chuyên ngành và lý giải các hiện tượng kinh tế, chính trị, xã hội trong thực tiễn.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế gồm 3 chương lớn với 217 trang nội dung cốt lõi, tiếp cận theo tiến trình kết hợp giữa lịch sử tư tưởng triết học nhân loại và hệ thống logic các phạm trù, quy luật triết học duy vật biện chứng. Điểm đặc thù của văn bản là tính pháp quy học thuật cao, được Hội đồng biên soạn do GS. Phạm Văn Đức làm chủ biên thực hiện dưới sự chỉ đạo của Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Hội đồng Lý luận Trung ương.


Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai tuần tự qua 3 chương có sự liên kết chặt chẽ về mặt logic nhận thức:

Chương I: Triết học & vai trò trong đời sống xã hội (trang 1 - 52)
Chương II: Chủ nghĩa duy vật biện chứng (trang 53 - 125)
Chương III: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (trang 126 - 217)
  • Chương I: Triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội (trang 1 - 52): Trình bày nguồn gốc nhận thức (sự phát triển tư duy trừu tượng, năng lực khái quát hóa thay thế tư duy huyền thoại, tôn giáo sơ khai như Bái vật giáo, Tô tem giáo, Saman giáo) và nguồn gốc xã hội (sự phân công lao động, phân hóa giai cấp, chế độ tư hữu và sự tách biệt giữa lao động trí óc với lao động chân tay). Làm rõ các thuật ngữ: philosophia (Hy Lạp cổ đại - yêu mến sự thông thái), triết (Trung Quốc - truy tìm bản chất), dar'sana (Ấn Độ - chiêm ngưỡng bằng lý trí). Phân tích vấn đề cơ bản của triết học với hai mặt (bản nguyên thế giới và khả năng nhận thức của con người); phân định chủ nghĩa duy vật (chất phác, siêu hình, biện chứng), chủ nghĩa duy tâm (chủ quan, khách quan), Thuyết khả tri (Gnosticism) và Thuyết bất khả tri (Agnosticism). Phân tích phương pháp biện chứng đối lập phương pháp siêu hình; làm rõ các tiền đề kinh tế - xã hội (cách mạng công nghiệp, phong trào công nhân ở Lyông, phong trào Hiến chương Anh, thợ dệt Xilêdi), tiền đề lý luận (Triết học cổ điển Đức của Kant và Hegel, Kinh tế chính trị cổ điển Anh của Adam Smith và David Ricardo, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp của Saint Simon và Charles Fourier) và tiền đề khoa học tự nhiên (định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào, thuyết tiến hóa của Charles Darwin).
  • Chương II: Chủ nghĩa duy vật biện chứng (trang 53 - 125): Tập trung vào ba nội dung trung tâm: lý luận về vật chất và ý thức; nội dung của phép biện chứng duy vật; lý luận nhận thức duy vật biện chứng. Phân tích các hình thức tồn tại của vật chất, nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội của ý thức, bản chất phản ánh sáng tạo của ý thức và mối quan hệ biện chứng giữa vật chất với ý thức. Trình bày hai nguyên lý cơ bản (nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển), các cặp phạm trù cơ bản và các quy luật nền tảng. Xây dựng lý luận nhận thức duy vật biện chứng, xác định thực tiễn là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý.
  • Chương III: Chủ nghĩa duy vật lịch sử (trang 126 - 217): Trình bày hệ thống quan điểm duy vật về sự vận động và phát triển của xã hội. Trọng tâm gồm học thuyết hình thái kinh tế - xã hội (vai trò quyết định của sản xuất vật chất; quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất; mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là quá trình lịch sử - tự nhiên); lý luận về giai cấp, đấu tranh giai cấp, dân tộc và nhà nước; mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội; triết học về con người, phân tích hiện tượng tha hóa lao động, vai trò của quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong lịch sử, cùng các vấn đề phát triển con người trong thực tiễn Việt Nam.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối tri thức nền tảng bao gồm:

  • Hệ thống nguyên lý triết học: Nguyên lý về tính thống nhất vật chất của thế giới; nguyên lý về mối liên hệ phổ biến; nguyên lý về sự phát triển; nguyên lý thực tiễn trong lý luận nhận thức; nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
  • Quy luật vận động phổ biến: Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại; quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; quy luật phủ định của phủ định; quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
  • Hệ thống khái niệm và phạm trù học thuật: Vật chất, ý thức, vận động, không gian, thời gian, biện chứng, siêu hình, khả tri, bất khả tri, tha hóa, hình thái kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng, phương thức sản xuất.

Kỹ năng phát triển

Thông qua việc nghiên cứu giáo trình, người học xây dựng các nhóm năng lực học thuật:

  • Năng lực tư duy logic và phân tích lý luận: Phân định chính xác các lập trường triết học (duy vật đối lập duy tâm, biện chứng đối lập siêu hình, khả tri đối lập bất khả tri); nhận diện cơ sở triết học ẩn dưới các học thuyết khoa học cụ thể và các hiện tượng tư tưởng xã hội.
  • Năng lực phương pháp luận nghiên cứu: Vận dụng quan điểm toàn diện, quan điểm phát triển và quan điểm lịch sử - cụ thể vào việc tiếp cận các đối tượng nghiên cứu khoa học chuyên ngành, tránh tư duy phiến diện, siêu hình hoặc giáo điều.
  • Năng lực phân tích thực tiễn: Vận dụng học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và lý luận về mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất để lý giải các vấn đề kinh tế - xã hội, phân tích cơ cấu chính trị - tư tưởng và định hướng phát triển thực tiễn.

Phương Pháp Giảng Dạy Và Học Tập

Cách tiếp cận sư phạm

Giáo trình được thiết kế cho hệ đại học không chuyên lý luận chính trị, do đó phương pháp tiếp cận kết hợp giữa việc diễn giải hệ thống các nguyên lý lý luận trừu tượng với việc minh họa bằng các thành tựu khoa học tự nhiên và tiến trình lịch sử xã hội:

  • Gắn kết triết học với khoa học cụ thể: Phân tích sự ra đời của phép biện chứng duy vật trên cơ sở 3 phát minh lớn của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX (định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào, thuyết tiến hóa của Darwin) nhằm giúp người học hiểu rõ bản chất khoa học của chủ nghĩa duy vật biện chứng.
  • Phân tích lịch sử tư tưởng: Trình bày sự kế thừa có phê phán đối với triết học cổ điển Đức (hạt nhân hợp lý trong phép biện chứng của Hegel và quan điểm duy vật của Feuerbach) để làm rõ bước ngoặt cách mạng do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện.

Nghiên cứu tác phẩm và tài liệu kinh điển

Phương pháp học tập yêu cầu người học đối chiếu các nội dung trong giáo trình với các văn kiện, tác phẩm gốc được dẫn chiếu:

  • Giai đoạn hình thành (1841 - 1844): Luận án tiến sĩ của C. Mác (1841), các bài báo trên Báo Sông Ranh (1842), Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen (1843 - 1844).
  • Giai đoạn đề xuất nguyên lý (1844 - 1848): Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Gia đình thần thánh (1845), Luận cương về Phoiơbắc (1845), Hệ tư tưởng Đức (1845 - 1846), Sự khốn cùng của triết học (1847), Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).
  • Giai đoạn phát triển hoàn thiện (1848 - 1895): Đấu tranh giai cấp ở Pháp, Ngày 18 Tháng Sương mù của Lui Bônapáctơ, bộ Tư bản (tập 1 năm 1867), Biện chứng của tự nhiên, Chống Đuyrinh, Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước (1884), Lútvích Phoi-ơ-bắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức (1886).

Đánh giá và tự học

  • Hướng dẫn tự học: Người học cần nắm vững hệ thống đề mục theo kết cấu mục lục, thiết lập các bảng phân loại đối sánh giữa các khuynh hướng triết học (chủ nghĩa duy vật chất phác, siêu hình, biện chứng; duy tâm chủ quan và khách quan; khả tri và bất khả tri).
  • Phương pháp đánh giá: Kiểm tra khả năng tái hiện chính xác các định nghĩa, phạm trù; năng lực phân tích mối liên hệ nhân quả và logic giữa các quy luật; kỹ năng vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng vào việc giải thích các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội đương đại.

Điểm Nổi Bật Và Cập Nhật

Giáo trình Triết học Mác - Lênin bản tập huấn năm 2019 phản ánh các đặc điểm học thuật và cập nhật sau:

Tiêu chí Nội dung thể hiện trong giáo trình
Chỉ đạo biên soạn Đồng chí Võ Văn Thưởng (Trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương), GS.TS Phùng Xuân Nhạ (Bộ trưởng Bộ GD&ĐT), PGS.TS Phạm Văn Linh (Hội đồng Lý luận Trung ương).
Hội đồng biên soạn GS. Phạm Văn Đức (chủ biên), GS. Trần Văn Phòng, PGS. Nguyễn Tài Đông, Thiếu tướng GS. Nguyễn Văn Tài, GS. Nguyễn Trọng Chuẩn, GS. Hồ Sĩ Quý, PGS.TSKH. Lương Đình Hải, PGS. Nguyễn Anh Tuấn, PGS. Trần Đăng Sính.
Cộng tác biên soạn Thiếu tướng GS. Trương Giang Long, GS. Trần Phúc Thăng, GS. Nguyễn Hùng Hậu.
Cập nhật tư liệu học thuật Tích hợp các nguồn từ điển triết học quốc tế như Encyclopedia Britannica và Bách khoa thư Triết học mới (Viện Triết học Nga, 2001).
Chuẩn hóa trích dẫn Quy chuẩn các trích dẫn tác phẩm C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin theo các bộ Toàn tập do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia ấn hành.
Gắn kết thực tiễn Việt Nam Bổ sung nội dung phân tích vai trò triết học Mác - Lênin trong công cuộc đổi mới và vấn đề con người trong sự nghiệp cách mạng tại Việt Nam (Mục II.3 Chương I và Mục V.4 Chương III).

Giáo trình xác định rõ tính giai cấp và tính khoa học của triết học Mác - Lênin, làm rõ quá trình chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản của C. Mác và Ph. Ăngghen thông qua hoạt động thực tiễn và nghiên cứu khoa học.


Đối Tượng Sử Dụng Giáo Trình

  1. Sinh viên bậc đại học (Hệ không chuyên lý luận chính trị): Tài liệu học tập và ôn tập bắt buộc cho sinh viên tất cả các chuyên ngành đào tạo (kỹ thuật, công nghệ, khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, kinh tế, y dược) tại các trường đại học tại Việt Nam.
  2. Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về lịch sử thế giới (các thời kỳ cổ đại, trung cổ, phục hưng và cận đại châu Âu), kiến thức lịch sử tư tưởng xã hội và các nguyên lý khoa học tự nhiên cơ bản để tiếp thu các nội dung về nguồn gốc và tiền đề lý luận.
  3. Giảng viên giảng dạy lý luận chính trị: Làm tài liệu chuẩn xác định khung kiến thức giảng dạy, biên soạn đề cương môn học, chuẩn đầu ra và xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.
  4. Cán bộ nghiên cứu và người tự học: Phục vụ nghiên cứu cơ bản, cung cấp hệ thống dẫn chiếu nguồn tư liệu kinh điển và khung lý luận chính thức về chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn riêng cho sinh viên bậc đại học thuộc hệ không chuyên lý luận chính trị tại các trường đại học của Việt Nam, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho giảng viên và người nghiên cứu lý luận chính trị đại cương.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?

Người học cần nắm kiến thức lịch sử thế giới cơ bản (đặc biệt là giai đoạn cách mạng công nghiệp và các phong trào xã hội thế kỷ XIX tại châu Âu), lịch sử các nền văn minh cổ đại (Hy Lạp, Ấn Độ, Trung Quốc) và kiến thức khoa học tự nhiên phổ thông (vật lý học, sinh học tế bào, thuyết tiến hóa).

3. Điểm khác biệt của giáo trình năm 2019 so với các tài liệu giảng dạy trước đây là gì?

Giáo trình 2019 được tinh giản và tái cấu trúc thành 3 chương mạch lạc: phân định rõ giữa Triết học đại cương và vai trò của Triết học Mác - Lênin (Chương I), Chủ nghĩa duy vật biện chứng (Chương II) và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Chương III); đồng thời cập nhật các định nghĩa triết học từ các bách khoa thư quốc tế và bổ sung phân tích thực tiễn đổi mới ở Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Nên tiếp cận tuần tự theo logic nội dung: nắm chắc nguồn gốc, vấn đề cơ bản của triết học và các phương pháp tư duy ở Chương I; học kỹ hai nguyên lý, sáu cặp phạm trù và ba quy luật của phép biện chứng duy vật ở Chương II làm công cụ phương pháp luận; sau đó vận dụng phân tích các quy luật xã hội và học thuyết hình thái kinh tế - xã hội ở Chương III.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào được trích dẫn trực tiếp trong giáo trình?

Giáo trình dẫn chiếu trực tiếp các tác phẩm trong bộ Toàn tập của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin; các công trình của các nhà triết học cổ điển như Socrates, Heraclitus, Plato, Aristotle, Descartes, David Hume, Immanuel Kant, G.W.F. Hegel, Ludwig Feuerbach; cùng các tài liệu bách khoa thư như Encyclopedia Britannica và Bách khoa thư Triết học mới (Viện Triết học Nga).


Kết Luận

Giáo trình Triết học Mác - Lênin (2019) do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là văn bản học thuật chuẩn mực, xác lập hệ thống tri thức thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận khoa học cho sinh viên đại học hệ không chuyên. Cấu trúc 3 chương của giáo trình cung cấp lộ trình nhận thức hoàn chỉnh: từ việc phân tích bản chất, nguồn gốc và lịch sử đối tượng triết học, đến việc trình bày các quy luật duy vật biện chứng về tự nhiên - tư duy, và mở rộng thành hệ thống quan điểm duy vật lịch sử về xã hội và con người. Toàn bộ nội dung được xây dựng dựa trên nguồn tư liệu kinh điển chuẩn xác và các thành tựu khoa học, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.