I. Tổng quan quan niệm của C
Quyền con người là khái niệm cốt lõi trong triết học Marx-Lenin. C.Mác và Ph.Ăngghen đặt nền móng lý luận về quyền con người trên cơ sở duy vật lịch sử. C.Lênin kế thừa và phát triển phù hợp thời đại mới. Các nhà kinh điển khẳng định quyền con người mang tính lịch sử, gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội. Quyền con người không trừu tượng, siêu hình mà phản ánh đời sống thực tế của con người trong từng giai đoạn phát triển. Quan niệm này khác biệt căn bản với quan niệm tư sản. Tư sản coi quyền con người là tự nhiên, bất biến, siêu giai cấp. Marx, Engels, Lenin chỉ ra bản chất giai cấp của quyền con người trong xã hội có giai cấp. Quyền con người phải gắn với giải phóng giai cấp, giải phóng con người. Đây là đóng góp quan trọng vào kho tàng lý luận nhân loại.
1.1. Điều kiện hình thành quan niệm về quyền con người
Quan niệm của C.Mác, Ph.Ăngghen và C.Lênin về quyền con người hình thành trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Cuối thế kỷ XIX, giai cấp tư sản thống trị tàn bạo. Người lao động bị bóc lột, áp bức nặng nề. C.Mác sinh năm 1818 tại Trier, Đức. Ph.Ăngghen sinh năm 1820 tại Barmen. Cả hai sớm nhận ra bất công xã hội. Ph.Ăngghen trực tiếp chứng kiến cuộc sống khổ cực của công nhân Anh. Điều kiện khách quan kết hợp với trí tuệ thiên tài giúp các ông xây dựng lý luận tiến bộ về quyền con người.
1.2. Vai trò của C.Mác và Ph.Ăngghen
C.Mác và Ph.Ăngghen là người sáng lập lý luận về quyền con người theo quan điểm duy vật. C.Mác phân tích sâu sắc sự tha hóa của con người trong xã hội tư bản. Ph.Ăngghen mô tả hiện thực phũ phàng qua tác phẩm 'Tình cảnh giai cấp công nhân Anh'. Cả hai khẳng định quyền con người gắn liền với lao động và sản xuất. Lênin đánh giá: 'Toàn bộ thiên tài của Mác chính là ở chỗ ông đã giải đáp được những vấn đề mà tư tưởng tiên tiến của nhân loại đã nêu ra'. Đây là nền tảng vững chắc cho lý luận sau này.
II. Phân tích nội dung quan niệm về quyền con người của các nhà kinh điển
Nội dung quan niệm về quyền con người của C.Mác, Ph.Ăngghen và C.Lênin bao gồm nhiều quyền cơ bản. Quyền tự do là quyền quan trọng nhất. Tự do không phải là khái niệm trừu tượng mà gắn với điều kiện vật chất. Con người chỉ thực sự tự do khi thoát khỏi áp bức, bóc lột. Quyền bình đẳng được hiểu theo quan điểm duy vật. Bình đẳng không có nghĩa là cào bằng mà là bình đẳng về cơ hội, về quyền lợi chính đáng. Quyền của phụ nữ được đặc biệt coi trọng. C.Mác coi sự giải phóng phụ nữ là thước đo tiến bộ xã hội. Quyền của trẻ em cũng được đề cập. Trẻ em cần được bảo vệ, giáo dục, phát triển toàn diện. Các quyền này có mối quan hệ biện chứng với nhau. Không thể tách rời quyền con người khỏi đấu tranh giai cấp và cách mạng xã hội.
2.1. Quyền tự do và quyền bình đẳng
Quyền tự do trong quan niệm Marx-Lenin mang tính lịch sử. Tự do trước hết là tự do khỏi áp bức, bóc lột. Tự do chính trị gắn liền với tự do kinh tế. Con người lao động phải được hưởng thành quả lao động của mình. Quyền bình đẳng không phải là sự bình đẳng tuyệt đối. Đó là bình đẳng về cơ hội phát triển, về quyền tham gia quản lý xã hội. Marx phê phán bình đẳng hình thức của tư sản. Bình đẳng thực chất đòi hỏi xóa bỏ bất công xã hội.
2.2. Quyền của phụ nữ và trẻ em
Quyền của phụ nữ được C.Mác, Ph.Ăngghen và C.Lênin đặc biệt quan tâm. Phụ nữ bị áp bức kép: bởi giai cấp và bởi chế độ phụ quyền. Giải phóng phụ nữ là nhiệm vụ cách mạng quan trọng. C.Lênin coi sự tham gia của phụ nữ vào sản xuất là điều kiện giải phóng. Quyền của trẻ em cũng được đề cập. Trẻ em cần được bảo vệ khỏi lao động bóc lột. Giáo dục toàn diện cho trẻ em là trách nhiệm xã hội. Các quyền này thể hiện tính nhân văn sâu sắc.
III. Phương pháp tiếp cận quan niệm quyền con người theo Marx Lenin
Phương pháp tiếp cận quyền con người theo quan điểm Marx-Lenin dựa trên duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Đây là phương pháp khoa học, cách mạng. Phương pháp này coi quyền con người là phạm trù lịch sử. Quyền con người biến đổi theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Không có quyền con người vĩnh viễn, bất biến cho mọi thời đại. Phương pháp phân tích giai cấp được áp dụng. Trong xã hội có giai cấp, quyền con người mang bản chất giai cấp. Giai cấp nào thống trị thì quyền con người phục vụ lợi ích giai cấp đó. Phương pháp liên hệ thực tiễn cách mạng. Quyền con người không chỉ là lý luận mà phải được thực hiện qua đấu tranh thực tế. Phương pháp lịch sử - cụ thể. Đánh giá quyền con người phải đặt trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, không áp đặt mô hình chung cho mọi quốc gia.
3.1. Tiếp cận từ quan điểm duy vật lịch sử
Duy vật lịch sử là phương pháp nền tảng để nghiên cứu quyền con người. Phương pháp này xuất phát từ đời sống hiện thực của con người. Quyền con người phản ánh quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Kinh tế quyết định chính trị, pháp luật, đạo đức. Quyền con người không tồn tại độc lập ngoài xã hội. Phải phân tích điều kiện vật chất để hiểu bản chất quyền con người. Đây là điểm khác biệt cơ bản với phương pháp duy tâm.
3.2. Phương pháp phân tích giai cấp
Phân tích giai cấp là phương pháp đặc trưng của Marx-Lenin. Trong xã hội có giai cấp, quyền con người luôn mang bản chất giai cấp. Giai cấp tư sản tuyên bố quyền con người phổ quát nhưng thực chất phục vụ lợi ích tư bản. Giai cấp vô sản đòi quyền con người thực chất cho người lao động. C.Lênin chỉ rõ: dân chủ tư sản là dân chủ cho thiểu số. Dân chủ vô sản là dân chủ cho đại đa số nhân dân. Phương pháp này giúp nhận diện bản chất thực sự.
IV. Ý nghĩa quan niệm quyền con người Marx Lenin đối với Việt Nam hiện nay
Quan niệm của C.Mác, Ph.Ăngghen và C.Lênin về quyền con người có ý nghĩa to lớn đối với Việt Nam. Về mặt lý luận, quan niệm này cung cấp cơ sở khoa học để nhận thức đúng đắn về quyền con người. Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng sáng tạo vào đường lối, chủ trương. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền con người toàn diện. Về thực tiễn, quan niệm này hướng dẫn công tác bảo đảm quyền con người. Quyền con người gắn liền với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia. Việt Nam đạt được nhiều thành tựu trong bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó. Các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề quyền con người chống phá. Quan niệm Marx-Lenin là vũ khí sắc bén để đấu tranh, bảo vệ chính nghĩa.
4.1. Ý nghĩa đối với xây dựng chính sách pháp luật
Quan niệm Marx-Lenin về quyền con người là nền tảng xây dựng hệ thống pháp luật Việt Nam. Hiến pháp 2013 ghi nhận đầy đủ quyền con người, quyền công dân. Chương III Hiến pháp quy định 36 quyền cơ bản. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, phù hợp chuẩn mực quốc tế. Đảng và Nhà nước coi trọng bảo đảm quyền con người trên mọi lĩnh vực. Đây là kết quả vận dụng sáng tạo lý luận Marx-Lenin vào điều kiện Việt Nam.
4.2. Ý nghĩa đối với đấu tranh chống quan điểm sai trái
Quan niệm Marx-Lenin là vũ khí lý luận sắc bén để đấu tranh chống quan điểm sai trái. Các thế lực thù địch thường xuyên xuyên tạc vấn đề quyền con người tại Việt Nam. Họ áp đặt tiêu chuẩn phương Tây, phủ nhận đặc thù lịch sử, văn hóa. Lý luận Marx-Lenin giúp nhận diện bản chất âm mưu 'diễn biến hòa bình'. Quan niệm này khẳng định quyền con người gắn với độc lập dân tộc. Việt Nam kiên quyết bảo vệ quan điểm đúng đắn, phù hợp thực tiễn.