Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 3 phần 1 (Bài 56-75) - Bùi Nguyễn Long

Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 3 phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản, giúp người học nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về ngôn ngữ.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Thế Giới

Chuyên ngành

Tiếng Hoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 và lộ trình HSK3

Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp tập 3 (phần 1) là một tài liệu học thuật quan trọng, đóng vai trò cầu nối chuyển tiếp từ trình độ sơ cấp lên trung cấp. Được biên dịch bởi Bùi Nguyên Long và xuất bản bởi Nhà xuất bản Thế Giới, cuốn sách này thuộc bộ giáo trình Hán ngữ kinh điển, được thiết kế để hệ thống hóa và mở rộng kiến thức cho người học. Nội dung sách bao gồm 20 bài, từ bài 56 đến bài 75, mỗi bài là một chủ đề độc lập nhưng có sự liên kết chặt chẽ về từ vựng và ngữ pháp. Cấu trúc mỗi bài học được xây dựng một cách khoa học, bắt đầu bằng bài khóa (课文), tiếp theo là danh sách từ mới (生词), chú thích (注释), giải thích từ ngữ (词语例解), ngữ pháp (语法) và cuối cùng là bài tập (练习). Đây là một cấu trúc tiêu chuẩn giúp người học tiếp cận kiến thức một cách toàn diện, từ lý thuyết đến thực hành. Đặc biệt, nội dung sách không chỉ là các đoạn hội thoại đơn giản mà còn bao gồm các câu chuyện ngụ ngôn như Ngu Công dời núi (Bài 57) hay trích đoạn văn học như Lạc đà Tường Tử (Bài 69), giúp làm phong phú thêm vốn hiểu biết văn hóa cho người học. Việc hoàn thành giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 phần 1 trang bị cho người học một nền tảng vững chắc để chinh phục cấp độ HSK3 và tiến xa hơn trên con đường học tiếng Trung.

1.1. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình Hán ngữ Boya sơ cấp 3

Cấu trúc của giáo trình Hán ngữ Boya sơ cấp 3 (phiên bản tương đương) được thiết kế một cách logic và nhất quán. Mỗi bài học (từ bài 56 đến 75) đều xoay quanh một chủ đề cụ thể, từ các câu chuyện đời thường, thư từ, đến các bài giới thiệu về địa lý, văn hóa Trung Quốc. Phần bài khóa là trung tâm, cung cấp ngữ cảnh thực tế để áp dụng từ vựng và ngữ pháp. Phần từ mới được liệt kê rõ ràng với phiên âm, từ loại và nghĩa tiếng Việt. Một điểm đặc biệt của giáo trình này là phần "Giải thích từ ngữ", đi sâu vào cách dùng của các từ và cấu trúc phức tạp, ví dụ như ý nghĩa phái sinh của đại từ nghi vấn. Phần ngữ pháp giới thiệu các điểm ngữ pháp mới và hệ thống lại kiến thức cũ, chẳng hạn như câu phức hợp, câu phản vấn. Cuối cùng, hệ thống bài tập đa dạng giúp củng cố toàn bộ kiến thức đã học, từ luyện đọc, đặt câu đến thảo luận. Cấu trúc này đảm bảo người học phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

1.2. Mối liên hệ giữa sách và mục tiêu học tiếng Trung trình độ HSK3

Việc hoàn thành giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 có mối liên hệ mật thiết với việc đạt được học tiếng Trung trình độ HSK3. Lượng từ vựng và các điểm ngữ pháp trong sách được biên soạn bám sát yêu cầu của cấp độ HSK3. Các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi của HSK3 như các loại câu phức, câu so sánh, bổ ngữ khả năng, và các cấu trúc câu đặc biệt đều được trình bày chi tiết. Ví dụ, ngữ pháp về "Câu phản vấn dùng '难道'" hoặc "Câu dùng chữ '被'" là những kiến thức trọng tâm trong các kỳ thi. Hơn nữa, các bài khóa với độ dài và độ khó tăng dần giúp rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, một phần quan trọng trong bài thi HSK3. Việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập tiếng Hoa sơ cấp 3 đi kèm sẽ giúp người học làm quen với các dạng câu hỏi và áp lực thời gian tương tự như khi thi thật. Do đó, giáo trình này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là công cụ luyện thi HSK3 hiệu quả.

II. Vượt qua 3 thách thức lớn của Giáo trình tiếng hoa sơ cấp 3

Việc chuyển từ các giáo trình sơ cấp 1, 2 lên giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho người học. Thách thức đầu tiên và rõ ràng nhất là sự gia tăng đột biến về khối lượng từ vựng. Mỗi bài học giới thiệu khoảng 30-50 từ mới, trong đó có nhiều từ trừu tượng và từ Hán Việt. Thách thức thứ hai đến từ sự phức tạp của ngữ pháp. Không còn là những câu đơn giản, giáo trình này tập trung vào các loại câu phức hợp, câu có nhiều thành phần và các cấu trúc ngữ pháp đặc thù. Theo tài liệu, các điểm ngữ pháp như "Câu phản vấn dùng 怎么...呢" (Bài 56) hay các loại bổ ngữ kết quả, bổ ngữ khả năng yêu cầu người học phải có tư duy phân tích sâu sắc. Thách thức thứ ba là nội dung bài khóa dài và mang tính học thuật cao hơn. Các bài đọc không chỉ là hội thoại mà còn là các câu chuyện, các bài giới thiệu kiến thức, đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và khả năng suy luận. Ví dụ, bài 63 "Tình hình địa lý Trung Quốc" yêu cầu người học phải nắm bắt thông tin về các khu vực hành chính, cách đọc số lớn, đòi hỏi sự tập trung cao độ. Để vượt qua những rào cản này, cần có một phương pháp học tập khoa học và sự kiên trì.

2.1. Thách thức về khối lượng từ vựng giáo trình Hán ngữ 3

Khối lượng từ vựng giáo trình Hán ngữ 3 là một trở ngại lớn. So với hai tập đầu, lượng từ mới không chỉ nhiều hơn về số lượng mà còn phức tạp hơn về ý nghĩa và cách sử dụng. Nhiều từ là từ đa nghĩa, từ đồng âm khác nghĩa, hoặc các thành ngữ, quán dụng ngữ như "少壮不努力, 老大徒伤悲" (Bài 56). Việc chỉ học thuộc lòng mặt chữ và nghĩa cơ bản là không đủ. Người học cần hiểu sâu sắc cách từ được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể của bài khóa. Hơn nữa, việc ghi nhớ cách viết chữ Hán cho hàng trăm từ mới cũng là một thử thách đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập đều đặn. Nếu không có chiến lược học tập phù hợp, người học rất dễ bị quá tải, dẫn đến tình trạng nản chí và bỏ cuộc.

2.2. Mức độ phức tạp của ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp 3

Điểm khác biệt lớn nhất của tập 3 so với các tập trước là độ phức tạp của ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp 3. Các điểm ngữ pháp không còn mang tính riêng lẻ mà thường được kết hợp với nhau trong các câu phức hợp. Ví dụ, trong bài 56, sách giới thiệu về câu phức hợp (复合句), yêu cầu người học phải nhận biết và sử dụng các liên từ nối các phân câu. Hay trong bài 57, kết cấu "只要...就..." (chỉ cần...thì...) và các loại bổ ngữ như "động từ + 得/不了" đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về khả năng và kết quả của hành động. Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp người học hiểu đúng nội dung bài khóa mà còn là nền tảng để diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách chính xác khi nói và viết.

III. Bí quyết chinh phục từ vựng Giáo trình tiếng hoa sơ cấp 3

Để chinh phục khối lượng từ vựng giáo trình Hán ngữ 3, cần áp dụng các phương pháp học tập thông minh và có hệ thống. Thay vì học từng từ riêng lẻ, một chiến lược hiệu quả là nhóm các từ vựng theo chủ đề của từng bài học. Ví dụ, khi học bài 62 "Xe đạp ở Bắc Kinh", có thể nhóm các từ liên quan đến giao thông, phương tiện. Phương pháp học qua ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Đặt từ mới vào trong câu chuyện của bài khóa giúp ghi nhớ nghĩa và cách dùng của từ một cách tự nhiên. Trích dẫn từ bài 56, từ "对象" (duìxiàng) trong ngữ cảnh "找对象" (tìm người yêu) sẽ dễ nhớ hơn nhiều so với việc chỉ học nghĩa "đối tượng". Bên cạnh đó, việc sử dụng flashcard, cả vật lý và kỹ thuật số, kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) đã được chứng minh là cực kỳ hiệu quả. Đừng quên dành thời gian cho việc viết chữ Hán. Luyện viết không chỉ giúp nhớ mặt chữ mà còn giúp hiểu sâu hơn về cấu tạo và ý nghĩa của chữ, tạo ra một liên kết bền vững trong trí nhớ. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau sẽ giúp quá trình học từ vựng trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

3.1. Phương pháp học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh bài khóa

Học từ vựng theo chủ đề và ngữ cảnh là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài. Mỗi bài trong giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 phần 1 đều có một chủ đề rõ ràng. Hãy tạo ra các sơ đồ tư duy (mind map) hoặc danh sách từ theo từng chủ đề. Ví dụ, với bài 70 "Tham quan bảo tàng lịch sử", hãy liệt kê các từ liên quan đến lịch sử, di tích, tham quan. Quan trọng hơn, luôn học từ trong câu. Hãy tự đặt 3-5 câu ví dụ với mỗi từ mới quan trọng, cố gắng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp vừa học. Hành động này không chỉ giúp củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng viết và tư duy bằng tiếng Trung. Hãy đọc đi đọc lại bài khóa, gạch chân những từ mới và cố gắng đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh trước khi tra từ điển. Phương pháp này giúp phát triển kỹ năng đọc hiểu và ghi nhớ từ một cách chủ động.

3.2. Tận dụng phần giải thích từ ngữ và bản dịch bài khóa Hán ngữ 3

Phần "Giải thích từ ngữ" (词语例解) và "Chú thích" (注释) trong sách là một kho báu thường bị bỏ qua. Phần này đi sâu phân tích những từ và cấu trúc dễ gây nhầm lẫn. Ví dụ, chú thích về từ "人家" (rénjia) trong bài 56 giải thích rõ ba cách dùng khác nhau: chỉ người khác, chỉ một người nào đó, và chỉ chính người nói. Việc đọc kỹ phần này giúp sử dụng từ ngữ một cách chính xác và tự nhiên như người bản xứ. Ngoài ra, việc tham khảo bản dịch bài khóa Hán ngữ 3 cũng là một công cụ hữu ích. Sau khi đã tự mình dịch bài khóa, hãy đối chiếu với bản dịch chuẩn để kiểm tra mức độ hiểu của mình và học hỏi cách diễn đạt hay hơn. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng việc xem bản dịch trước khi tự mình nỗ lực tìm hiểu, vì điều này sẽ làm giảm khả năng tư duy độc lập.

IV. Phương pháp nắm vững ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp 3 hiệu quả

Để nắm vững ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp 3, cần một cách tiếp cận chủ động và có hệ thống. Đầu tiên, hãy đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp trong mỗi bài. Giáo trình trình bày các điểm ngữ pháp một cách rõ ràng kèm theo ví dụ minh họa. Ví dụ, khi học về "Câu phản vấn" trong bài 56, sách giải thích rằng câu hỏi dạng này thực chất dùng để nhấn mạnh một ý khẳng định hoặc phủ định, không cần câu trả lời. Hiểu được bản chất của điểm ngữ pháp là bước đầu tiên. Bước tiếp theo là thực hành. Hãy làm toàn bộ các bài tập trong sách giáo khoa và trong sách bài tập tiếng Hoa sơ cấp 3. Việc lặp đi lặp lại các dạng bài tập giúp củng cố kiến thức và biến lý thuyết thành kỹ năng. Một phương pháp hiệu quả khác là tự tạo ra các ví dụ của riêng mình. Sau khi học một cấu trúc mới, hãy cố gắng đặt câu về cuộc sống, sở thích, hoặc công việc của bản thân. Điều này giúp cá nhân hóa kiến thức và làm cho nó trở nên dễ nhớ hơn. Cuối cùng, hãy hệ thống hóa kiến thức bằng cách sử dụng "Bảng tóm tắt ngữ pháp" ở cuối sách, đây là một tài liệu quý giá để ôn tập trước các kỳ thi.

4.1. Phân tích các điểm ngữ pháp trọng tâm câu phản vấn câu phức

Giáo trình tập 3 giới thiệu nhiều điểm ngữ pháp trọng tâm. Trong đó, câu phức hợp (复合句) là một chủ đề lớn, xuất hiện ngay từ bài 56. Đây là loại câu được tạo thành bởi hai hay nhiều phân câu có liên hệ về ý nghĩa, thường được nối với nhau bằng liên từ. Việc nắm vững cách sử dụng các cặp liên từ như "因为...所以...", "虽然...但是..." là cực kỳ quan trọng. Một điểm ngữ pháp quan trọng khác là câu phản vấn (反问句). Như ví dụ trong sách, câu "这难道不是他说的吗?" (Chẳng lẽ đây không phải là lời anh ta nói hay sao?) thực chất có nghĩa là "Đây chắc chắn là lời anh ta nói". Hiểu và sử dụng thành thạo câu phản vấn giúp cho lời nói có sắc thái biểu cảm và tự nhiên hơn. Việc phân tích kỹ các ví dụ trong sách và làm các bài tập nhận diện, chuyển đổi câu sẽ giúp làm chủ các điểm ngữ pháp phức tạp này.

4.2. Cách sử dụng hiệu quả sách bài tập và đáp án sách Hán ngữ 3

Sử dụng hiệu quả sách bài tập tiếng Hoa sơ cấp 3 là một phần không thể thiếu trong quá trình học. Đừng chỉ làm bài tập một cách máy móc. Sau khi hoàn thành, hãy dành thời gian để kiểm tra lại. Sử dụng đáp án sách bài tập Hán ngữ 3 để đối chiếu kết quả. Quan trọng hơn, đối với những câu làm sai, cần phải phân tích kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân: do không nhớ từ vựng, hiểu sai ngữ pháp, hay do bất cẩn? Ghi chú lại những lỗi sai thường gặp vào một cuốn sổ riêng để ôn tập lại. Hãy coi sách bài tập như một công cụ chẩn đoán điểm yếu của bản thân. Việc làm lại các bài tập đã sai sau một khoảng thời gian cũng là một cách tốt để kiểm tra xem liệu đã thực sự nắm vững kiến thức hay chưa.

V. Ứng dụng thực tiễn và luyện nghe tiếng Hoa sơ cấp hiệu quả

Học ngôn ngữ không chỉ dừng lại ở sách vở, việc ứng dụng vào thực tiễn là yếu tố quyết định sự thành công. Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 cung cấp nguồn tài liệu phong phú để phát triển các kỹ năng thực hành, đặc biệt là nghe và nói. Hầu hết các bài khóa đều có file âm thanh đi kèm. Việc luyện nghe tiếng Hoa sơ cấp một cách thường xuyên sẽ cải thiện đáng kể khả năng nhận diện âm và ngữ điệu. Một phương pháp hiệu quả là nghe và lặp lại (listen and repeat). Nghe từng câu trong bài khóa, tạm dừng và cố gắng lặp lại chính xác nhất có thể. Kỹ thuật shadowing (nghe và nói đồng thời) cũng rất hữu ích để cải thiện sự trôi chảy và phát âm. Ngoài ra, hãy cố gắng tóm tắt lại nội dung bài khóa bằng lời của mình sau khi nghe. Đối với kỹ năng nói, hãy tìm một người bạn học cùng để thực hành các đoạn hội thoại hoặc thảo luận về các câu hỏi ở cuối mỗi bài. Chuyển hóa kiến thức từ sách vở thành kỹ năng giao tiếp thực tế là mục tiêu cuối cùng của việc học.

5.1. Kết hợp file nghe mp3 giáo trình Boya 3 để luyện kỹ năng

Việc tìm và sử dụng file nghe mp3 giáo trình Boya 3 (hoặc giáo trình tương đương) là rất quan trọng. Hãy biến việc nghe thành một thói quen hàng ngày. Có thể nghe trong khi di chuyển, làm việc nhà hoặc trước khi đi ngủ. Trong lần nghe đầu tiên, hãy cố gắng nắm bắt ý chính của bài khóa mà không nhìn vào sách. Ở những lần nghe sau, hãy nghe và đọc theo văn bản để chú ý đến cách phát âm của từng từ và ngữ điệu của cả câu. Một bài tập nâng cao là nghe và chép chính tả (dictation). Chọn một đoạn ngắn trong bài khóa, nghe và cố gắng viết lại chính xác những gì nghe được. Bài tập này giúp rèn luyện đồng thời kỹ năng nghe và khả năng nhận diện chữ Hán, mang lại hiệu quả rất cao.

5.2. Kỹ thuật đọc và ứng dụng các đoạn hội thoại trong thực tế

Các bài khóa trong sách, đặc biệt là các bài hội thoại như "Dạ thoại (I)" (Bài 72) và "Dạ thoại (II)" (Bài 73), là nguồn tài liệu tuyệt vời để luyện đọc và thực hành giao tiếp. Hãy đọc to các bài khóa, chú ý đến nhịp điệu và cảm xúc của nhân vật. Việc đọc to không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn giúp ghi nhớ cấu trúc câu và từ vựng một cách tự nhiên. Sau khi đã đọc trôi chảy, hãy thử đóng vai các nhân vật trong hội thoại cùng với một bạn học. Cố gắng không nhìn vào sách quá nhiều. Việc này giúp mô phỏng một tình huống giao tiếp thực tế, rèn luyện phản xạ và sự tự tin khi nói. Hãy sáng tạo bằng cách thay đổi một vài chi tiết trong hội thoại để làm cho nó phù hợp hơn với hoàn cảnh của bản thân.

VI. Kế hoạch tự học tiếng Trung tại nhà với giáo trình tiếng Hoa

Việc tự học tiếng Trung tại nhà với giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 là hoàn toàn khả thi nếu có một kế hoạch học tập cụ thể và khoa học. Một lộ trình học tập hiệu quả nên được phân bổ đều trong tuần, tránh dồn ép kiến thức vào một ngày. Ví dụ, có thể dành 2 ngày đầu tuần để học từ vựng và đọc hiểu bài khóa. Ngày thứ 3 tập trung vào phân tích và làm bài tập ngữ pháp. Ngày thứ 4 dành cho việc luyện nghe với file nghe mp3 và luyện nói. Ngày thứ 5 làm bài tập trong sách bài tập và sửa lỗi. Cuối tuần là thời gian để ôn tập lại toàn bộ kiến thức của bài học. Sự nhất quán là chìa khóa thành công. Kể cả khi bận rộn, hãy cố gắng dành ít nhất 30-45 phút mỗi ngày cho tiếng Trung. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như ứng dụng flashcard, từ điển trực tuyến, và các cộng đồng học tiếng Trung để duy trì động lực. Cuốn sách này là một phần của bộ giáo trình tiếng Trung tổng hợp, do đó việc học theo lộ trình của nó sẽ đảm bảo một nền tảng kiến thức toàn diện và vững chắc.

6.1. Xây dựng lịch trình học tập chi tiết và duy trì động lực

Để tự học hiệu quả, việc xây dựng một lịch trình chi tiết là bước đầu tiên. Hãy xác định mục tiêu rõ ràng cho mỗi buổi học, ví dụ: "Hôm nay học 15 từ mới và đọc hiểu đoạn 1 của bài khóa". Việc chia nhỏ mục tiêu giúp quá trình học trở nên dễ quản lý hơn và tạo cảm giác hoàn thành. Để duy trì động lực, hãy tìm thấy niềm vui trong việc học. Kết nối với văn hóa Trung Quốc qua phim ảnh, âm nhạc, hoặc các câu chuyện trong chính giáo trình. Tham gia các nhóm học tập trực tuyến để chia sẻ khó khăn và kinh nghiệm. Đặt ra các phần thưởng nhỏ cho bản thân khi hoàn thành một mục tiêu quan trọng, chẳng hạn như hoàn thành 5 bài học. Quan trọng nhất, hãy kiên nhẫn với chính mình. Việc học ngôn ngữ là một quá trình dài và sẽ có những lúc gặp khó khăn.

6.2. Các tài nguyên bổ trợ cho giáo trình tiếng Trung tổng hợp

Ngoài giáo trình chính, việc kết hợp các tài nguyên bổ trợ sẽ làm phong phú thêm quá trình học. Các ứng dụng từ điển như Pleco không chỉ cung cấp định nghĩa mà còn có các ví dụ, cách viết chữ và phát âm chuẩn. Các nền tảng học tập như Duolingo, HelloChinese có thể được sử dụng để ôn tập từ vựng và ngữ pháp một cách thú vị. Để cải thiện kỹ năng nghe, hãy tìm nghe các podcast, chương trình radio hoặc xem phim truyền hình Trung Quốc có phụ đề. Các kênh YouTube dạy tiếng Trung cũng là một nguồn tài liệu phong phú và miễn phí. Việc kết hợp giáo trình tiếng Trung tổng hợp với các tài nguyên đa dạng này sẽ giúp tiếp xúc với ngôn ngữ một cách toàn diện, từ học thuật đến thực tế, và đẩy nhanh tiến độ học tập.

14/07/2025
Giáo trình tiếng hoa sơ cấp tập 3 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Gido | Te PTTL) HOA Giáo trình TIENG HOA SO CAP (TAP 3) Bién djch BUI NGUYEN LONG NHÀ XUẤT BẢN THẾ GIỚI MUC LUC Bal 56: LEAR ee 21 XIN THƯỢNG DE HAY THA THU CHO TO Từ mới Chú thích LEAF 2.232) BERR 44°98 Giải thích từ ngữ 1.AR "4B Ngữ pháp 1. Dùng câu phan van "7 &. on" Bai tap ney _ „34 Bai57: RAB NGU CÔNG DỜI NÚI Từ mới Chú thích 1 Bd Bh 2.49 Giải thích từ ngữ 1. Benes từ + 8, 3, "Động từ + #Ÿ 5 " và "Động Động từ+ 2x Ï " Bài tập Bài 58: Kếp.

Coenen SO MUA GIAY Từ mới LG Giải thích từ ngữ 1L. "Bong tir+ 47 A” va "Dang tr +H. Š " Bai tap BAI 59: BEAT .a TET Từ mới Chú thích LARA 2. 4e & Giải thích từ ngữ I.

AR Ngữ pháp 1.—* Bài tập Bai 60: —3}4F ow. MOT BUC THU Từ mới Chú thích 1. AH Giải thích từ ngữ 1. Ý nghĩa dẫn xuất của Đại từ nghi vấn Bài tập Bài 6: Tý ÿƑ › Ji cece 88 CHAO Ôi, TÔI THẬT LÀ NGỐC 7.

Từ mới Chu thích 1.—1#@d#ni£ › —# ñ Giải thích từ ngữ R 2. Ý nghĩa dẫn xuất của "#2 #& " 4.3 34 1# — lÀ 3đ ïš tệ 17 Bài tập Bai62: Jb AK AT. 103 XE ĐẠP Ở BẮC KINH Từ mới Chủ thích 1. TRA Giải thích từ ngữ 1.

Ý nghĩa dẫn xuất cla "F #" Bài tập Bài 63: HR A Ha TR en IS TINH HINH DIA LY TRUNG QUOC Từ mới Phụ lục về các khu vực hành chính Trung Quốc Giải thích từ ngữ LAF 2. Cách đọc con số trên 1 triệu 2. Số phần trăm 3. Ý nghĩa dẫn xuất của ""F£& " Bài tập 10 Bài 64: FAS AY TR T BE essen 130 TU NGU THAN KY Từ mới Chú thích LKR 2.47 Giải thích từ ngữ Ngữ pháp LRA th.

Câu dùng chữ "4e, " Bài tập 11 Bài 65: BE SiR. 144 ĐI DẠO XƯỞNG LƯU LY Từ mới Chú thích 1. "4† 4 Ñde1t£ft + & 7 7" ZAR. WR aK Giải thích từ ngữ 1.

ob Ngữ pháp 1. Ý nghĩa dẫn xuất của "4# & " 2. Ý nghĩa dẫn xuất của ";h; 3# " Bài tập Bài 66: [4] SH me,. 188 _ HỎI ĐƯỜNG Từ mới Chú thích L Mou 2.2K IL Giải thích từ ngữ 1.

Ý nghĩa dẫn xuất của Đại từ nghỉ vấn (2) Bài tạp Bài 67: AVE RB RE 1m HỌC SINH TRUNG HỌC NGHĨ GÌ VỀ PHU HUYNH Từ mới Chú thích Ngữ pháp 1. Chủ ngữ giản lược Bài tập Bài 68: — 2 565 AA E BE RIC MB. 186 BUỔI ĐỐI THOẠI VỀ VĂN HỌC HIỆN ĐẠI TRUNG QUỐC Từ mới Chú thích lL Awa HH 2.ấ§%, Giải thích từ ngữ 1# 2. Vài ý nghĩa của « 2." _" nhấn mạnh sự khẳng định Bài tập Bai 69: Fe eee LẠC ĐÀ TƯỜNG TỬ.

Từ mới Chú thích lL (BHF ) 2. $F 4K 56 Yen Giải thích từ ngữ 1. ER A Ngữ pháp 4. Ý nghĩa dẫn xuất của "_L " 2.

a Bài70: BWA Sew .246 THAM QUAN BẢO TANG LỊCH sử Từ mới Chú thích › 3 2191215 1. 48 FO AKER GSH 16 5. FRESE Giải thích từ ngữ LAK 2. Đồng vị ngữ Bài tập Bài7!: Xí #3 -7Ƒ.

— 233 KHONG TU- NHÀ GIÁO DỤC LỚN Từmới - Chú thích ) Giải thích từ ngữ 1. ấU Ngữ pháp 1. Mấy loại ý nghĩa của của phó từ "3#, " Bài tập Bài 72: †Yi#i.246 DA THOẠI (I) Từ mới Chú thích LEK. Hat Giải thích từ ngữ Late 2.

Câu biểu thị sự xuất hiện hoặc biến mất của sự vật 2., Bài tập Bài 73: 1E DẠ THOẠI ( II } Từ mới Chú thích Lb a F 2.97 BME > Rs Be Giải thích từ ngữ L£ 2. Câu phản vấn dùng "‡† Z4, " 2. "Động từ+ th $ " biểu thị nhận biết Bài tập Bài74: ‡LJfŠ FW. secretes RET ĐỖ SƯ PHỤ VÀ BÀ QUÁCH DĐ Từ mới Chú thích 1.

Ve th aK 3.ft # # #4 ÁÝ ? Giải thích từ ngữ 1. Cau phan vấn dùng “7 ” who. «A we Bai tap Bài 75: ‡È HỆ f$ E3 š§ #9 8 (TE).283 ĐỒ SU PHỤ VÀ BÀ QUÁCH ( II ) Từ mới Chú thích 1.* ä &Ÿñ%x Giải thích từ ngữ 1. #§ IŸ 21 Ngữ pháp 1.

Ba ý nghĩa của phó từ "5% " WAH OD) eee Bai tap PHY LUC Bảng tóm tắt ngữ pháp.Seeeen Bảng từ vựng 22 # Tí + xi BÀI 56 BL RRR HEM DEAAWZALE THis: 7S BPE SC BIR Ao FRA (A 8E 8 lí BEI HR, MT ARE WL - OE AY BEG + “EB DEFFATUORGS? BA RESULPBAI-“DME, MURBIE J @RHFRRAL* AAWLELEFIT — 1# 1§ : Si #Ä ‡k 4 ƒ «HH7, (H1 — BRA, ARTE BEC UR PBF TERR SRS ° FRA AEH T 8 AN RL Rit jJ—-—#> RFRAELAS ZS ob + là lê 7 - ?4 tệ SĨ X tt, L, #4 # 7 dã] $# Haid?SF Rig: W.#122 1Á R§*# 2J ñ9 RƒÍ# [7 + « 2E RBA BREA” > ZiÈi(J1Đ #10 xH*#2Ñ8#ð2T - BRPOAR To bDERTPFAT “RRR B= < Hw. «RLY LPM #†: BA BR ILER A WAM MAME 23 FMA. Ke MREFRE: « và dt, 2-PET UL” “R A RP RIRERZKF hoy SF ih © “RQ the ARP ARTHAS A SSH Hk: RABT RSZERECLA Far AT RF > PRT URRY IH? #Ý7?Fl&7 ° DEA-KRWMI AT: WhPRRK- RERRABRAOH SV: FHRRNR De > MRT BF: RMESASA- RTAT PER MARE T° -K Sl RE TOG RRM o ri. hE ‡Ÿ 1è, Eì E ‡š © FHM ABA RR tế ät 1# T7: #145 T7 Ti đi : Re TERETE HARK Yer RIO TEAS: SRFKT? BBA 2 SJB! +: ia Timéi 1.

RW C6) vuấnhang Thứiối, tha lỗi, 2 Be CB) xinnifn Năm mới, tết dương lich 2 CH) rijt Nhat ky C£) duần Doan C4) hua Lời nói Cm) zixué Tu boc” Cay tan Nói chuyện (4) lanai Luyến ái, yêu đương (8) bGdan Không những Ce) §rgiš Mà còn c#› kéu Khẩu, miệng (lượng từ) c4) z1mũ Chữ cái (#) yinwai Bởi vì CB) biaoge Anh họ CB) duixiang Người yêu, đối tượng Cm) danwu Để lỡ, (việc, thời gian) Ca) zhi hao Đành, đành phải Ce) dầnshT Nhưng, nhưng mà C4) kéchéng Chương trình học, Cat) jué Quyết Ji€ hin Kết hôn suần shù Thực hiện, giữ lời (hứa) C&) qizi Vợ c4) miangian Trước mặt C&#, 1) b&ozhang Bảo đảm, hứa (AE) rénzhén Chăm chỉ 25 27. WAL ACH A shaozhuangbonut Luc con tré trung ma HE KARAM AR laodatishangbei không nỗ lực thì lúc già yếu sẽ đau buồn 28. %4 z+»sfT wũlùn rũhế Bất luận thế nào 29. RF c#) hãizi Con 30.

BR Ch) chũntiãn Mùa xuân 31. Rg CR) ai Vâng, ừ (tiếng đáp lại) 32. AR CRY rénjia Người ta 33. Bi CO) zầi shuõ Hơn nữa, và lại 34.

tEAF qishangbaxia Thấp tha, thấp thỏm 35. Be (4) Gnxin Yên tâm 36. BR Cie) sul ran Tuy 37. + A củ) wanchéng Hoàn thành 38.

1† 3] CQ) jthua Kế hoạch 39. xu C4) juéxin Quyết tâm 40. By Cwm) biần Thay đổi 41. do cá) tũguð Nếu, nếu như 42.

kiểu CH) nut Nỗ lực 43. I8 Zñ CH) zhäogù Chăm sóc, chiếu cố 44. Ba tua ntuần zhuần Xoay quanh, lăn lộn 45. aR BA CB) yanjing Mat 46.

lệ CB) zhéng Mở, (mắt) 47. ws củ) gudqu Quá khứ 48. 3% Củ) shénghud Sống, cuộc sống 26 & # Danh tir riéng kệ Shàngđ] Thượng đế *#KE : Chú thích 1 AF “Ber FR RG RK, BU PRA SC BRC A ER ER RA RRS + AA ARNT RMR # ở đây chỉ quan hệ trung biểu, tức là quan hệ thân thích giữa con cái của chị và em gái của ông nội hoặc (cha), quan hệ thân thích giữa con cái của anh, em trai, chị em gái của bà nội hoặc của. (Mẹ) 3 Ef anh họ, con của cô (hoặc di) lớn hơn bố mẹ 5 em trai họ, con của cô (hoặc đì) nhỏ hơn bố mẹ #242 chi họ, con của cô (hoặc đì) lớn hơn bố mẹ 3šl#t em gái họ, con của cô (hoặc dì) nhỏ hơn bố mẹ 2.

4£ 14 #00x12 ' HE: X‡ất ở đây chỉ đối tượng yêu đương, cách dùng là: POR Tìm người yêu 2:@xi#t Giới thiệu người yêu 27 A RR BHRATR AvaBdang yêu nhau 3.2297 › k#&kDt ROSS SRK >: “BAR BE fey at BAA? CULAR BA, BKB! "Lic còn trẻ trung khoẻ mạnh mà không nỗ lực, thì lúc già sẽ đau buồn”. Hai câu thơ này trích dẫn từ bài “Trường ca hành” trong nhạc phủ thời Hán: “Trăm sông đổ về biển Đông, lúc nào thì quay về hướng Tây? Trẻ khoẻ không cố gắng, già yếu chỉ đau buồn!”.686, WIiBfTt § ĩ £# 3 XLữ ñ IR Œ E È Ai ý 69 8 Ế TH ! RLSM THM > RRMA RH Trong Hán ngữ có rất nhiều từ đơn âm tiết tương ứng với tir song âm tiết về mặt ý nghĩa, những từ này thường dùng trong ngôn ngữ sách vở (văn viết). Sách này sẽ lần lượt giới thiệu một SỐ từ: Jao WR aR PELE RAIS + ORLASS 2, Es REM R : REBAR - #tEfâ tu SÍ5 : 4 2# f3 T fš ° 28 Tis RE Gidi thich ti ngir |. RSF Dank phai : Alia] ( photh ) AAA BIA + RAIL « JAF la phó từ, biểu thị không còn cách nào khác, không thể không như vậy.

(1) E£MMZI Ei#69 k8 T, ®lIHÉ k## + C2)7£#Z+*#2xm+7 + tRữM Xf#i#— l8 › C3) ORT BAS + Reb RS › 2. FL 4a f] Bat ludn thé nao RRASARAECEL: HARARE > %1 im fa] Biéu thi bat ké tinh huéng thay đổi thế nào, kết quả của nó đều không thay đổi. AK Nguoi ta 4kifj: là đại từ 1) 481276 A fo FSA VA IP AG A, te PLAS Chỉ người khác (ngoài người nói và người nghe), ý nghĩa tương đương với “ HÀ ”. 29 CUA RRESS > RAE S > 2d EPARRMA, MET KY Ree I] + ARK Chi mot hodc một vài người nào đó, ý tương đương với ft hoac {6 i].

(2) RRWMRNESR HU > HRB ARIREIE « 2) REAR E METH RY + A Biểu thị chính người nói chuyện, ý tương đương với “ # ” C3) PERICHR ARBRE T + MAM > 4. + 1, hơn nữa, vả lại #£i (Liên từ) #7R##‡#— du & R - Fig liên từ “Rƒjÿ#" biểu thị ý nghĩa “tiến thêm một bước”: hơn nữa, vả lại. (1)424&X^Â ' Biđ ! (§IE#03f)JL › & l2 Sth JLB > C2) RARE C+ UL hE ' (PJ§ RBRKT » (3) RUE RB Re. WE New phap 1+ £4 Cau phitc hop 30 PS RP PE ba A Bg AY 2 OY $2] > FA) ML So] BY Oe] mn Sp ay > 2#] 2 LB YH ae i we AIK EA WY a Ee MARR Bay OT Go.

+ (AR ee Câu được tạo thành bởi hai câu hoặc hai câu trở lên có liên hệ với nhau vẻ mặt ý nghĩa gọi là câu phức hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ