Giáo trình thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh - PGS. Nguyên Văn Thắng, ...

Giáo trình thực hành nghiên cứu kinh tế và quản trị kinh doanh phần 1. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu, phân tích dữ liệu và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thực hành nghiên cứu kinh tế từ A Z cho người mới

Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh của PGS. TS. Nguyễn Văn Thắng, do NXB Kinh tế Quốc dân phát hành, là một tài liệu nền tảng dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trẻ tại Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là thu hẹp khoảng cách giữa các chuẩn mực nghiên cứu quốc tế và những hạn chế thực tiễn mà người làm khoa học trong nước thường gặp phải. Không giống như các tài liệu dịch thuật, cuốn sách này được biên soạn đặc biệt để giải quyết những quan niệm sai lầm cố hữu, giúp người đọc nhận diện và vượt qua các rào cản trong tư duy nghiên cứu. Nội dung sách được trình bày một cách hệ thống, đi từ những khái niệm cơ bản nhất về bản chất của nghiên cứu khoa học đến các kỹ thuật chuyên sâu. Giáo trình nhấn mạnh rằng, nghiên cứu không phải là việc đề xuất một bộ giải pháp cho doanh nghiệp, mà là quá trình "quan sát" có hệ thống nhằm phát hiện hoặc kiểm định các quy luật mới, các mối quan hệ có tính phổ quát và trường tồn. Đây là một tài liệu phương pháp nghiên cứu khoa học thiết yếu, giúp định hình lại tư duy, từ đó xây dựng một nền móng vững chắc cho các công trình khoa học có giá trị. Cuốn sách không chỉ là một ebook nghiên cứu trong kinh doanh mà còn là kim chỉ nam cho bất kỳ ai muốn theo đuổi con đường nghiên cứu chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và quản trị.

1.1. Mục tiêu và bản chất của nghiên cứu khoa học trong kinh doanh

Mục tiêu tối thượng của nghiên cứu khoa học là phát triển tri thức mới. Tri thức ở đây được hiểu là sự hiểu biết về các quy luật vận động của sự vật, hiện tượng. Theo giáo trình, bản chất của thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh là "phát hiện hoặc kiểm định các quy luật của cuộc sống". Quy luật này chính là những mối liên hệ khách quan, bản chất, lặp đi lặp lại giữa các nhân tố. Do đó, một công trình nghiên cứu giá trị không nhắm đến việc xây dựng "bộ giải pháp" cho một vấn đề thực tiễn cụ thể, vốn là nhiệm vụ của nhà quản lý. Thay vào đó, nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ nhân quả, giúp hỗ trợ quá trình ra quyết định. Một nghiên cứu khoa học chuẩn mực cần hướng tới các vấn đề mang tính quy luật, có tính phổ biến cho nhiều tổ chức, vùng miền và trường tồn theo thời gian.

1.2. Phân biệt đề tài nghiên cứu khoa học và đề án thực tiễn

Một trong những nhầm lẫn lớn nhất trong bối cảnh Việt Nam là đánh đồng đề tài nghiên cứu với đề án thực tiễn. Giáo trình chỉ rõ sự khác biệt căn bản: Đề tài nghiên cứu khoa học hướng tới "tri thức mới", trong khi đề án thực tiễn nhắm đến "giải pháp thực tiễn". Đề án tập trung giải quyết vấn đề đặc thù của một tổ chức tại một thời điểm nhất định, kết quả khó có thể tổng quát hóa. Ngược lại, một đề tài khoa học, dù thực hiện trên một mẫu giới hạn, phải có khả năng suy rộng ra tổng thể lớn hơn. Bảng 1-1 trong giáo trình so sánh chi tiết: mục tiêu của nghiên cứu là phát hiện quy luật, còn của đề án là đề xuất giải pháp; đóng góp của nghiên cứu là tri thức mới, của đề án là bộ giải pháp. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để định hướng đúng cho một sách hướng dẫn làm luận văn hay bất kỳ công trình khoa học nào.

II. Top sai lầm trong nghiên cứu kinh doanh và cách khắc phục ngay

Nhiều nhà nghiên cứu trẻ tại Việt Nam thường mắc phải những quan niệm sai lầm cơ bản, cản trở việc tiếp cận với chuẩn mực quốc tế. Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh đã hệ thống hóa các lỗi phổ biến này để người đọc tự nhận diện và điều chỉnh. Sai lầm đầu tiên và nghiêm trọng nhất là cho rằng mục tiêu nghiên cứu là "xây dựng bộ giải pháp giải quyết vấn đề thực tiễn". Cách tiếp cận này biến nhà khoa học thành nhà tư vấn, đưa ra những giải pháp thường không dựa trên kết quả nghiên cứu và nhanh chóng lỗi thời. Một quan niệm sai lầm khác là đánh giá "tầm" của một đề tài dựa trên phạm vi nghiên cứu (cấp nhà nước, toàn ngành) hoặc quy mô mẫu. Thực chất, giá trị khoa học nằm ở tính mới của tri thức, không phụ thuộc vào quy mô. Nhiều công trình đoạt giải Nobel chỉ nghiên cứu ở phạm vi cá nhân. Thêm vào đó, việc coi phương pháp luận nghiên cứu kinh tế chỉ đơn thuần là triết học Mác - Lênin mà không đi vào các công cụ cụ thể như thiết kế khảo sát, chọn mẫu, phân tích dữ liệu là một thiếu sót lớn, làm giảm độ tin cậy của kết quả. Cuối cùng, quan niệm quá trình nghiên cứu chủ yếu là quá trình "viết" cũng là một rào cản, bởi bản chất của nghiên cứu là "quan sát", thu thập và phân tích bằng chứng một cách có hệ thống.

2.1. Lầm tưởng về mục tiêu nghiên cứu Giải pháp và tri thức

Rất nhiều đề tài, luận án tiến sĩ trong lĩnh vực kinh tế - quản lý đặt mục tiêu chính là "đề xuất giải pháp". Cách làm này không đúng vì nhiều lý do. Thứ nhất, quyết định thực tiễn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà nhà nghiên cứu không thể biết hết, như nguồn lực "kín" hay cảm nhận của người ra quyết định. Thứ hai, các vấn đề thực tiễn mang tính thời điểm, nếu nghiên cứu chỉ tập trung vào đó, giá trị của nó sẽ mất đi khi bối cảnh thay đổi. Một công trình khoa học cần hướng tới các vấn đề có tính quy luật, tồn tại lâu dài. Thứ ba, việc cố gắng đưa ra một "bộ giải pháp đồng bộ" thường dẫn đến tình trạng nhiều giải pháp không dựa trên kết quả phân tích thực chứng, làm giảm tính khoa học của công trình.

2.2. Nhầm lẫn về phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nhiều luận án hiện nay chỉ mô tả phương pháp nghiên cứu một cách chung chung như "duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" mà không trình bày chi tiết quy trình. Điều này khiến người đọc và hội đồng không thể đánh giá độ tin cậy của kết quả. Phương pháp luận nghiên cứu kinh tế hiện đại đòi hỏi phải mô tả rõ ràng từ thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu trong nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu (ví dụ: thiết kế bảng câu hỏi khảo sát), cho đến quy trình xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế. Ngoài ra, việc xem nghiên cứu là quá trình "viết" thay vì một quy trình gồm nhiều bước chặt chẽ (tổng quan, đặt câu hỏi, xây dựng khung lý thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích, báo cáo) làm hạn chế chất lượng và tính hệ thống của công trình.

III. Phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học chuẩn mực

Một nghiên cứu thành công bắt đầu từ một ý tưởng vững chắc, và ý tưởng đó được cụ thể hóa thông qua một đề cương nghiên cứu chặt chẽ. Giáo trình của PGS. Nguyễn Văn Thắng dành ba chương đầu (Chương 2, 3, 4) để hướng dẫn chi tiết quy trình này. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định hướng đi và ý nghĩa của toàn bộ công trình. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng quan tình hình nghiên cứu. Đây không phải là việc liệt kê các công trình đi trước, mà là một quá trình phân tích, so sánh, tổng hợp và phê phán để tìm ra "khoảng trống tri thức". Việc tổng quan kỹ lưỡng giúp nhà nghiên cứu "đứng trên vai người khổng lồ", kế thừa những thành tựu và tránh lặp lại những lối mòn. Từ khoảng trống tri thức đó, câu hỏi nghiên cứu được hình thành. Câu hỏi nghiên cứu phải cụ thể, rõ ràng và có khả năng trả lời được. Giáo trình phân biệt rõ giữa "câu hỏi quản lý" (mang tính thực tiễn) và "câu hỏi nghiên cứu" (mang tính học thuật), đồng thời cung cấp quy trình chuyển hóa từ dạng này sang dạng kia. Cuối cùng, để định hướng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu, nhà nghiên cứu cần xây dựng một khung lý thuyết hay mô hình nghiên cứu khoa học, chỉ rõ các khái niệm, biến số và mối quan hệ giả định giữa chúng.

3.1. Kỹ năng tổng quan tài liệu để xác định khoảng trống tri thức

Tổng quan nghiên cứu có vai trò kép: luận giải sự cần thiết của đề tài và tạo nền móng để kế thừa. Một phần tổng quan tốt phải đảm bảo tính toàn diện, tính phê phán, tính phát triển và tính lựa chọn. Nội dung cần trình bày được các trường phái lý thuyết chính, bối cảnh các nghiên cứu trước, các phương pháp đã sử dụng và kết quả chính. Quan trọng nhất, phần tổng quan phải chỉ ra được hạn chế của các nghiên cứu trước và khoảng trống tri thức. Khoảng trống này có thể là một chủ đề mới, câu hỏi mới, bối cảnh mới, mô hình mới hoặc phương pháp mới. Đây là một công đoạn đòi hỏi tư duy phân tích logic và sự sáng tạo để làm nổi bật ý nghĩa của công trình sắp thực hiện.

3.2. Cách phát triển câu hỏi nghiên cứu từ vấn đề quản lý

Câu hỏi nghiên cứu là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn nó với câu hỏi quản lý. Câu hỏi quản lý thường bắt đầu bằng "Làm thế nào để...?" và hướng đến giải pháp. Ví dụ: "Làm thế nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty XYZ?". Trong khi đó, câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu, giải thích các mối quan hệ. Từ câu hỏi quản lý trên, có thể phát triển thành các câu hỏi nghiên cứu như: "Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các công ty trong ngành?" hay "Mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và năng lực cạnh tranh là gì?". Giáo trình cung cấp các tiêu chuẩn của một câu hỏi nghiên cứu tốt và quy trình chuyển hóa chúng một cách hệ thống.

IV. Bí quyết nghiên cứu định tính và định lượng trong quản trị

Sau khi có ý tưởng và khung lý thuyết, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố quyết định độ tin cậy của kết quả. Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh giới thiệu hai cách tiếp cận chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính trong marketing hay các lĩnh vực xã hội khác thường được sử dụng để khám phá sâu một hiện tượng, tìm hiểu "nếp nghĩ" hay logic đằng sau các hành vi. Các phương pháp phổ biến bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và nghiên cứu tình huống (case study). Phương pháp này không nhằm mục đích khái quát hóa bằng số liệu thống kê mà để xây dựng lý thuyết mới hoặc hiểu sâu một bối cảnh phức tạp. Ngược lại, nghiên cứu định lượng trong quản trị tập trung vào việc đo lường các mối quan hệ giữa các biến số và kiểm định giả thuyết trên một mẫu lớn. Phương pháp này đòi hỏi các công cụ chặt chẽ như khảo sát, thực nghiệm và phân tích dữ liệu với SPSS hoặc các phần mềm thống kê khác. Giáo trình trình bày chi tiết về cách thiết kế phiếu khảo sát, các phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu (xác suất và phi xác suất) và các kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế cơ bản. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp, hoặc kết hợp cả hai, phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu của đề tài.

4.1. Khám phá phương pháp nghiên cứu định tính trong kinh doanh

Nghiên cứu định tính đặc biệt hữu ích khi các lý thuyết hiện có chưa đủ để giải thích một hiện tượng, hoặc khi nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sâu về quy trình và bối cảnh. Đặc điểm chính của nó là tính linh hoạt; câu hỏi và hướng thu thập dữ liệu có thể được điều chỉnh trong quá trình thực địa. Các phương pháp thu thập dữ liệu chính bao gồm phỏng vấn sâu (để hiểu quan điểm cá nhân) và nghiên cứu tình huống (để phân tích một trường hợp cụ thể một cách toàn diện). Phân tích dữ liệu định tính là một quá trình diễn giải, mã hóa (coding) và tìm ra các chủ đề (themes) nổi bật từ dữ liệu dạng văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh, thay vì sử dụng các công cụ thống kê.

4.2. Kỹ thuật nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu ứng dụng

Khi các khái niệm và mối quan hệ đã được xác định tương đối rõ ràng, nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm định chúng trên quy mô rộng. Nền tảng của phương pháp này là mô hình nghiên cứu khoa học với các giả thuyết rõ ràng. Phương pháp khảo sát là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất, đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và xác định mẫu. Các kỹ thuật thống kê như phân tích mô tả, kiểm định tương quan và hồi quy thường được sử dụng để phân tích dữ liệu kinh tế. Giáo trình cũng giới thiệu phương pháp thực nghiệm, một tiêu chuẩn vàng để xác định quan hệ nhân quả, thông qua việc so sánh giữa nhóm đối chứng và nhóm can thiệp. Đây là những kiến thức nền tảng trong các giáo trình kinh tế lượng ứng dụng hiện đại.

V. Cách thiết kế nghiên cứu và trình bày báo cáo chuyên nghiệp

Thiết kế nghiên cứu và trình bày báo cáo là hai công đoạn cuối cùng, quyết định sự thành công của một công trình trong việc thuyết phục cộng đồng khoa học. Chương 9 của giáo trình tập trung vào "Thiết kế nghiên cứu tổng thể", được định nghĩa là một kế hoạch chi tiết để trả lời câu hỏi nghiên cứu. Một thiết kế tốt phải đảm bảo ba yêu cầu: tính hợp lệ (validity), độ tin cậy (reliability) và tính khả thi (feasibility). Nó không chỉ là lựa chọn giữa định tính hay định lượng, mà còn là sự kết hợp sáng tạo các phương pháp để thu thập được bằng chứng thuyết phục nhất. Giáo trình cũng thảo luận về lợi ích và thách thức của việc thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), một xu hướng ngày càng phổ biến. Sau khi hoàn thành việc phân tích, công đoạn tiếp theo là trình bày báo cáo. Chương 10 cung cấp các nguyên tắc chung khi viết báo cáo khoa học, nhấn mạnh sự rõ ràng, súc tích và logic. Một báo cáo chuẩn mực thường bao gồm các phần chính: Giới thiệu (đặt vấn đề), Tổng quan tình hình nghiên cứu, Cơ sở lý luận và giả thuyết, Phương pháp nghiên cứu, Kết quả, và cuối cùng là Bình luận và kiến nghị. Đây là cấu trúc được công nhận rộng rãi, giúp người đọc theo dõi và đánh giá công trình một cách hệ thống.

5.1. Xây dựng một thiết kế nghiên cứu tổng thể chặt chẽ khả thi

Thiết kế nghiên cứu là cầu nối giữa ý tưởng và việc thực thi. Nó bao gồm việc xác định cách tiếp cận tổng thể (định tính, định lượng, hay kết hợp), quy trình thu thập dữ liệu, phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu, và công cụ phân tích. Một thiết kế tốt phải lường trước được các giả thuyết "cạnh tranh" và có kế hoạch thu thập bằng chứng để bác bỏ chúng, từ đó bảo vệ cho luận điểm chính của nghiên cứu. Việc lựa chọn thiết kế phụ thuộc chặt chẽ vào câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ, câu hỏi "như thế nào" thường phù hợp với nghiên cứu định tính, trong khi câu hỏi "mức độ ảnh hưởng" lại đòi hỏi phương pháp định lượng.

5.2. Cấu trúc và nội dung chuẩn của một báo cáo khoa học

Viết báo cáo không chỉ là tổng kết kết quả. Mỗi phần trong cấu trúc báo cáo đều có một mục đích riêng. Phần Mở đầu phải làm nổi bật được sự cần thiết của nghiên cứu. Phần Tổng quan phải chỉ ra được khoảng trống tri thức. Phần Phương pháp phải đủ chi tiết để người khác có thể kiểm chứng hoặc lặp lại nghiên cứu. Phần Kết quả phải được trình bày một cách khách quan, thường dưới dạng bảng biểu và số liệu. Phần Bình luận là nơi tác giả diễn giải ý nghĩa của kết quả, so sánh với các nghiên cứu trước, nêu ra hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tương lai. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực tư duy và đóng góp của nhà nghiên cứu.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VIỆN QUẢN LÝ CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG PGS. NGUYÊN VĂN THẮNG Giáo trình THỰC HÀNH NGHIÊN CỨU TRONG KINH TE VA QUAN TRI KINH DOANH (Dành cho chương trình Tiên Tiên Sĩ) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN 2014 MỤC LỤC LÖDGIỚI.T HIẾU cu x0 GÀygaqasdtgdlSuieskssavoiilaliságttossyosẽ 1 Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG VÈ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC. 5 TT TA VN saat ce et ON ls co BÀ 4 se si0a đa ecDiurtAaobvi 5 BY POM T11 TT cá 06x6 16 ing các 0vkssvB0ibftubeiagiuibaspid 6 1.2: NGHIÊN CỨU ĐÃ GÌ dau cong 04460132162168-104603054Eã64i52a,k40 8 1. Một số quan niệm sai lầm về nghiên cứu. Ban chat cla nghién ctu khoa hoc . So sánh đề tài nghiên cứu với đề án thực tiễn. Các chuẩn mực cơ bản của công trình nghiên cứu khoa học. HINH NGHIÊN CŨ án 0á 620 áxc6Aulvst6A0Aasố Q6 16 1y3z1; NGHIỆT CỮU GỠ ĐÃ xcáiiv2xeea0x20x0s164001125ã6xxx6lvsaeevdee 16 173.2, NGAI CON WS CAS cu ca cát 66 e6 Ác se Vfsasiebcde 16 1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. BA CẤU PHÀN CƠ BẢN NHÁT CỦA MỘT NGHIÊN CỨU. 24 CẤU HOI ÔN TIẾP (2xx áatioicodTEkk sale sctep2626saxe 27 Chuong 2: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CỨU . 29 STC TẤT AvAeunoaektdpSlofnsldA XE AhouiadodedaodtrNdpsntswdiat 29 210101111101D16 v25 00 660 1kuadbaAutvdau6ixiaibe 30 2. MỘT SÓ QUAN NIỆM VÀ CÁCH LÀM SAI LÀM VỀ TỎNG DUAN NGHIÊN CŨ t0 c0 0620A0(6vi41axeudlxis 31 2:3: VATTRO CỬA TÔNG QUẦN vác an ecega 0602080420 32 2. Tổng hợp những nghiên cứu trước . Xác định khoảng trồng tri thức.--s-«ss-<xeesesesesee 33 ll 2:23; tịnh GƯIÔNG nphiÊD:CỦU NOT 2+ csasseeoibdilsisxsixxdOy 34 5.4 NỘI DŨNG TONG QUẦN các aco su c0 ssiat ae ai 9A 2. Các trường phái lý thuyết là cơ sở lý luận cho nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu và các nhân tố chính . Các phương pháp nghiền cứu chính. Các kết quả nghiên cứu chính . Hạn chế của nghiên cứu trước và khoảng trồng tri thức . CAC YEU CAU DOI VOI PHAN TONG QUAN NGHIEN CUU 38 2. MỘT SỐ KỸ NĂNG KHI TIỀN HÀNH TỎNG QUAN.1, LAA CHON WAL 002v 0Aiet6v06x60x Ai v0 Ái t eee eae areal 40 26:9 Tee faeCOne tiie A deseo t aie 1, 070 0ê 42 2. Tổng hợp các công trình đã đọc . VI DU VE CACH VIET TỎNG QUAN .- --5c<csc«¿ 46 PUT NON TẠP ca 5527 3961204a S2 L00áA 565.00 AYol Leeydd As4l00902016,esse 50 Chương 3: PHÁT TRIẾN CÂU HỎI NGHIÊN CỨU . 51 TM TATo gs661a0/6200108A0S0860tản ubsiatioibhcliatlfCsisk, 51 An 1711110717 xà sáu te áctheuskcdaosatnokika kà Ha uitshuyêu 52 3. VÌ SAO CÀN ĐẶT CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. MOT SO SAI LAM KHI DAT CAU HOI NGHIEN CUU . PHÁT TRIÉN VÀ LỰA CHỌN CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Phân biệt câu hỏi “quản lý” và câu hỏi nghiên cứu. Chuyển hóa câu hỏi “quản lý” thành câu hỏi nghiên cứu. Các tiêu chuân của câu hỏi nghiên cứu.----- 62 CẤU HÒLÔ NT E6 46206002 kE0b6 b5 1 tctksoskxce0onldavi: 65 Chương 4: XÂY DỰNG KHUNG LÝ THUYÉẾT. Sở csóic 67 THÔN AT hoat sesidbiaotbiazseilaidgdld tiabsidDWouslliibiiuap.SAvavukoydssfi 67 Be NI TH Hs c0 ác Ác tieu e0 Vi Sioa(Gul 02 saeig su jA 68 4. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ KHUNG LÝ THUYÉT (MÔ HÌNH) NGHIÊM GU „1666 0xÀesÀ404325Lyb140À082sssaevts82 6 GsZs 69 42). Khung lý thuyết là Ø2 in cai All Ga b Áo ks22aáosat/,(A6I 69 4-2. Vaï trò ota Khurig 19 thuyetsciscciessasiseseieteidesscieoracetzunsivedenns 73 43: XÂY DUNG KHUNG TY THỦ VỆ ca cs s6 zapmala. Các cầu phần cơ bản của khung lý thuyẾt . Hình thức thể hiện của khung lý thuyẾt . Các bước xây dựng khung lý thuyẾt.--‹-c-c-c+<x-ce: 80 CATT HOT OR TAP. feissacedacpisdiens te davelioac cco anspudipaeenabiahetveostineeeets 91 Chuong 5: GIOI THIEU CHUNG VE NGHIEN CU'U DINH TINH. 93 TÔM TA Tá á co 0u 0:0 LÊ À0 02040044916 senbdEblcebkiAovfEa 93 Š 1, GIỚI TH sec xffu4n0nAxoiunlidsklibisianaS6gxsns Soi 94 5. TONG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.---- 95 922Re DAW NSB ose vcecdabisdacsloneccaveeansdvsdvekscnsadpaodassosedeniseaentaavss 95 3:2. MYC HEY Va truOng HOP Sp GUNG sccsesccuseversecesensashoaseonasevonstys 96 5. Đặc điểm của nghiên cứu định tính . CÁC PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH NHƯ NG NT co die toa OoWdddtidDstanasokekelbioaescsEas 99 Ba POR S WG( 006651626 xelxisiBbsdallosEsoluvlDaszlanakimefn 99 Di dibs A AD: TOBA OI 2n A6026 9/041010xs¿ssddsvksk 102 5. Nghiên cứu tinh huống . PHÂN TÍCH DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH. Đặc điểm và nguyên tắc chung trong phân tích dữ liệu ĐH HN 0x t0sid6 G0646 9xdislxaxsettkx(0ixbxidbspiiiesàsssasasgikexe 106 DZ MLE HO DIT HỆ: sec 66604290094622106xssoos4lasVsksititlziasse2ia 6E 108 it. FRƯỜN Hấp KT 0 các 60v 0s sbsasdesioeisoogvevsekeee 110 5. VÍ DỤ VỀ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH.--- 113 BS Vs WE Í 9 6á 640ả194444\Sx0vt0xd466lxspsssowssseosaa PLS BS 2 1VÍ.0U 214201 5551312%40 060054 Es24134(s2s6a5sÀ165V65ssi2s0xs:161454021ã1)Ysq9 2xx 12] TRNNG TAMM NGHIÊN: CN tác cv2xvá22044 444404 x2x\ 4à ch gà 2xãal 122 ĐÁ HO LÒ TA n0 ko Savile ences ad es hdc oes haves 133 Chuong 6: GIOL THIEU CHUNG VE NGHIEN CUU DINH LUONG NI d1 g0 0e 006105401004. 5500Äv0020c8052000/0/0D1A 135 COE EAU cetaceans ese oa eaten le ee Wt chet sed es 135 Gel GOL PHIRI cet ee a ae atlas oi eek ELAS 135 6. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG LÀ GÌ?. KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG.31; Đón Wd IAN ĐẾN 2x 14s 66x66 co02ká4 424i pbysGi0si5 20x <6)a06s4sdsy 138 6. Nhân tố, biến số, thước đi . Giả thuyết và giả thiẾT ác ss-ccccccssvci1 4213 1 10 64266 154111655 66sssi 142 6. Kiểm tra lại mô hình định lượng .---- 5s -s<s<s<+ 144 E1: NGUƯƠN DỤ TT cá v04 (01A0 0La040198/A x4 1uAcaxdAÃ sau 146 611,110 liệt THÍ BẦU xvoaigxvAc(Q09A0ssvdtes0xevtácsástt)/Aáu 66 146 6;1/21.ll9Wš DA tjs3dySboeisgea d2 04ds2ảsesasEisi oi DoA 148 6. MOT SO CONG CỤ PHAN TÍCH THÔNG DỤNG. Phần Hch' mô 1á và KhẨmH DH vi iccacsHac0448441x3640x16 1362246 149 ©. 572 SO Sane MOI đá t/tiá206s4x ba A0600 56/0556.0009 20118 uyfsnitesyGiblagdisditsdnesdtsiWderduuangtÐo 153 6-31: Hàm lo IS S12 xxvsdáic0Ÿ24b61Ás4xÀss44¿vbalsablodbvallaedl sáo 154 CRIN TAR Ss Se oo Fi as a a ete. 155 Chương 7: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG PHƯƠNG PHÁP KHẢO ST c26i6666xaóiGxC4s443Gi5sd 46 bs35eái4án6iga<dang 157 TONM HATs su box lxcosiávAsesila(6at4sktbisesGsbilaádgrlid lá cbe d6: 157 PL GOTTEN no ld se ths oo dele 158 Vi 7. KHÁI NIỆM VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KHẢO SÁT 159 72:1. HữŒng Phá khảo Sát là ĐT le sex sex Y2 s2 sxa6 0xx 160 7. Khi nào dùng phương pháp khảo sát?. XÁC ĐỊNH MẪU KHẢO SÁT: 22662 skdtO bang 12146 161 1. in Vì (HE thee Scited eutcuid ascend ecient een ores 161 7. Xác định khung chọn mẫu (sample frame). Các phương pháp chọn mẫu cơ bản. A2akeveskdyA tt vÊv 163 7 3. Tỉnh đại diện cửa thầu s6: 4044/2110 4201111080Aui402060A2se 166 7# THIẾT KỀ PHIẾU KHẢO SÁT cacuciaosdgideacuobibiesasga 167 7. Những yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế phiếu khảo sát. Những chú ý khi thiết kế từng câu hỏi . Những chú ý khi thiết kế tổng thê phiếu câu hỏi. XAY DUNG HUONG DAN VA THUC HIEN QUY TRÌNH RAC SAT 01012666 (0u sstblesasedojdlaybfnsie 174 7. QUY TRÌNH CHUẢN BỊ SỎ LIỆU .---¿--- 252 s55ze- 176 Đ/Ếc1 NI n IÊ án n0 0106261112011 lneGsiyerttbnitrsdZSiseki 177 7. Kiem din: che thuGt dO sccesscsvscesassossveseonssenonnecvesstbdessessosens 178 7. MOT SO HAN CHE THUONG GAP TRONG NGHIÊN CỨU OE Teese ec D0 d4 01205402101 6050100910s55sago b0 A6 179 H000 2/01081y 012.0 NO OATTPAPĐA000r/1sy . 1NIVLVY TU) ae 181 Chương 8: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG PHƯƠNG PHÁP PHU -NGHIGM vicdccneadavensdanse a Oana 183 I gcc a os ei ew Nee ae 183 S1 GIO Ur ee ak a Ae See 680 l0 Bs 184 8. KHÁI NIỆM PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỬ NGHIEM. YÊU CÀU CƠ BẢN VỚI NGHIÊN CUU THU NGHIEM . Đảm bảo phân nhóm ngẫu nhiên . Sử đụng nhóm đôi chÚn6 cuc and 060 6 6e 60xáxe 188 8. Biến độc lập (yêu tố can thiệp) đủ mạnh:. CAC LOAI THIET KE THU NGHIEM CO NHOM DOI] CHUNG GAM 1456a 250 tect te cee Rimi Coca lite oben dt saanatitti Aiea 189 8:4. 1: Chi Go: lirGrig sau (hi NAHENc, cceconcessseedsveedevervonsedersavcacesess 189 §. Đo lường trước - sau thik NGM cisdcssccsesverdesssncvecssvessiscsacss 190 8. MOT SO BIEN NGOAI LAI CAN KIEM SOÁT.,1500 Kiện: HCH SƯ (HISUOTV]Ì xi2 6i ce63a6paig018000a81xaỐasxid 192 §. Sự thay đổi tâm - sinh lý của đối tượng nghiên cứu trong quá trình thử nghiệm (maturatiOI)).5:3: Thước đo không nhất QUẦN sec 0s susla sat g610 dd bsseo 193 8. Các nhóm không tương đồng . ÁP DỤNG NGHIÊN CUU THU NGHIEM TREN THUC DIA. 194 CÚ HO ÔN TA in 16 10t 0 1À 60060023404640506xexsbngasboádsbbsaisve 198 Chương 9: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU TÓNG THỂ.« 199 ONE TAR aa aero he 0n tới cau ah oi no0120f69466xc s8 bo 199 01 DI THỊ cung 0g tờ ngàng ans tees bbecol6 05240106 A2 200 9. KHÁI NIỆM VỀ THIÉT KÉ NGHIÊN CỨU.1, Thiết kế nghiên cứu là BỈ cuc nen 220460062124 21s6 201 9. Ba yêu cầu chính trong thiết kế nghiên cứu. Cac van đề thiết kế chính. TOM TAT MOT SO THIET KE NGHIEN CUU DON LE THONG BHUIIG wc V 1s 20Aidl0aS51ã2xùwadyndieszsdakene set 208 9. THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU KÉT HỢP ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH DACN cu l0 6000060 A0 0A CE2À-đ2 80 0A 6s 210 9. Loi ich tiềm tàng của thiết kế kết hợp định tính và Gịnh: TP c6 6610 220001001AA00666đ004k592x4axaskdisaykoksaSb 210 Vill 9. Những trường hợp thiết kế kết hợp định tính, định lượng KHðNH QUNỔ vvục G0456 EAxuastikxsysesvaskdisksaekssvdui 60280163x42alaas(klÄ 211 9. VÍ DỤ VỀ THIÉT KÉ NGHIÊN CỨU .2-5- 213 CẤU HOI ÔN TẤT 22s csasdidaasidenNdulisiuigie teocguasasise 219 Chương 10: TRÌNH BÀY BÁO CÁO NGHIÊN CỨU. 221 TÔ NT TT 11c ca 0XE càng ná64 646800220) Li60lv3An6sissue68 0x2 SA 221 (OY TỐT THỨ c0 0oilbstueocgsagdodteduhGikoeuibian 222 10. CAC NGHUYEN TAC CHUNG KHI VIET BAO CAO KHỔ HO Vi vàn xà x2 hice seh aiden pra eee 224 10. NỘI DUNG BÁO CÁO KHOA HỌC. Phần mở đầu (Giới thiệu). Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận và giả thuyết khoa học . Phường pháp nghiÊn CỨU iáaccccciicoccs s6 4501660816266 6668as5 231 10375, Kêt qui nghiện cứ 22130104 004626is40130/66i66n<Sxól 235 10. Bình luận và kiến nghị.-cs c5 cscsccceseersessesrsee 236 CAU HOLIDN TAP sucáczAbcdauGsailtadWDvleuvnidbsa si ad 237 Chương 11: XÁC LẬP ĐÓNG GÓP MỚI VÀ Ý NGHĨA CỦA NGHI GD 242 acaselavt da ovelAuÁA0xsá 239 ONG BA 0 nhá S0 ara Nasa cites lea seo te, 239 11,1 CT0 TU Lá 6c vÁtck 100 (60608060 vánt L2 quê 240 11. CÁC BƯỚC XÁC LẬP ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU No na Go. teh OOO ET EE Na td a Mtl Me L0 241 11. CAC DANG CG BAN CUA DONG GOP MGI TRONG NGHIEN CU 20v CC CÓ Do xa cbdAvkse 242 11. Nghiên cứu phát triển và kiểm định luận điểm hoặc Sìá Ti HO E22 2110 0 6e 6 ME bàtn tu AN g2 2sadxin 242 11. Nghiên cứu trong khung cảnh mỚII. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mới .--- 2ÐÌ 9 HO TÀI E0 2k c ti g6 co ogkaad tujfNensbocuisoseeosaabibsi 253 Chuong 12: CONG BO CONG TRINH KHOA HOC TREN TAP CHI QUỐC TẾ CỔ PHẦN BIẾN cuc 26s askosektsosekei 255 TU NI TATT cua ben 46x94 1Aba01vansoeieadfksLvEA Gà uy 255 CPT GUO 7t uudg 000000 sàn900120 HsveaguaeNo*ae 6tio 256 12. QUY TRINH XET DUYET BAI TREN TAP CHI QUOC TE . MOT SO LOI CAC TAC GIA VIET NAM THUONG GAP. KINH NGHIEM DANG BAI TREN TẠP CHÍ QUÓC TE CO PRIA BIC x cx ce nok nsnde Seach b ed nee net ea Ltewabiiscs 261 66-10021317 8) 0|Vi IV TA Sẽ. nh cac 264 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ