Giáo trình thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh phần 1

Giáo trình thực hành nghiên cứu kinh tế và quản trị kinh doanh phần 1. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu, phân tích dữ liệu và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2014

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thực hành nghiên cứu kinh tế từ A Z cho người mới

Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh của PGS. TS. Nguyễn Văn Thắng, do NXB Kinh tế Quốc dân phát hành, là một tài liệu nền tảng dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trẻ tại Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là thu hẹp khoảng cách giữa các chuẩn mực nghiên cứu quốc tế và những hạn chế thực tiễn mà người làm khoa học trong nước thường gặp phải. Không giống như các tài liệu dịch thuật, cuốn sách này được biên soạn đặc biệt để giải quyết những quan niệm sai lầm cố hữu, giúp người đọc nhận diện và vượt qua các rào cản trong tư duy nghiên cứu. Nội dung sách được trình bày một cách hệ thống, đi từ những khái niệm cơ bản nhất về bản chất của nghiên cứu khoa học đến các kỹ thuật chuyên sâu. Giáo trình nhấn mạnh rằng, nghiên cứu không phải là việc đề xuất một bộ giải pháp cho doanh nghiệp, mà là quá trình "quan sát" có hệ thống nhằm phát hiện hoặc kiểm định các quy luật mới, các mối quan hệ có tính phổ quát và trường tồn. Đây là một tài liệu phương pháp nghiên cứu khoa học thiết yếu, giúp định hình lại tư duy, từ đó xây dựng một nền móng vững chắc cho các công trình khoa học có giá trị. Cuốn sách không chỉ là một ebook nghiên cứu trong kinh doanh mà còn là kim chỉ nam cho bất kỳ ai muốn theo đuổi con đường nghiên cứu chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và quản trị.

1.1. Mục tiêu và bản chất của nghiên cứu khoa học trong kinh doanh

Mục tiêu tối thượng của nghiên cứu khoa học là phát triển tri thức mới. Tri thức ở đây được hiểu là sự hiểu biết về các quy luật vận động của sự vật, hiện tượng. Theo giáo trình, bản chất của thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh là "phát hiện hoặc kiểm định các quy luật của cuộc sống". Quy luật này chính là những mối liên hệ khách quan, bản chất, lặp đi lặp lại giữa các nhân tố. Do đó, một công trình nghiên cứu giá trị không nhắm đến việc xây dựng "bộ giải pháp" cho một vấn đề thực tiễn cụ thể, vốn là nhiệm vụ của nhà quản lý. Thay vào đó, nó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ nhân quả, giúp hỗ trợ quá trình ra quyết định. Một nghiên cứu khoa học chuẩn mực cần hướng tới các vấn đề mang tính quy luật, có tính phổ biến cho nhiều tổ chức, vùng miền và trường tồn theo thời gian.

1.2. Phân biệt đề tài nghiên cứu khoa học và đề án thực tiễn

Một trong những nhầm lẫn lớn nhất trong bối cảnh Việt Nam là đánh đồng đề tài nghiên cứu với đề án thực tiễn. Giáo trình chỉ rõ sự khác biệt căn bản: Đề tài nghiên cứu khoa học hướng tới "tri thức mới", trong khi đề án thực tiễn nhắm đến "giải pháp thực tiễn". Đề án tập trung giải quyết vấn đề đặc thù của một tổ chức tại một thời điểm nhất định, kết quả khó có thể tổng quát hóa. Ngược lại, một đề tài khoa học, dù thực hiện trên một mẫu giới hạn, phải có khả năng suy rộng ra tổng thể lớn hơn. Bảng 1-1 trong giáo trình so sánh chi tiết: mục tiêu của nghiên cứu là phát hiện quy luật, còn của đề án là đề xuất giải pháp; đóng góp của nghiên cứu là tri thức mới, của đề án là bộ giải pháp. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để định hướng đúng cho một sách hướng dẫn làm luận văn hay bất kỳ công trình khoa học nào.

II. Top sai lầm trong nghiên cứu kinh doanh và cách khắc phục ngay

Nhiều nhà nghiên cứu trẻ tại Việt Nam thường mắc phải những quan niệm sai lầm cơ bản, cản trở việc tiếp cận với chuẩn mực quốc tế. Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh đã hệ thống hóa các lỗi phổ biến này để người đọc tự nhận diện và điều chỉnh. Sai lầm đầu tiên và nghiêm trọng nhất là cho rằng mục tiêu nghiên cứu là "xây dựng bộ giải pháp giải quyết vấn đề thực tiễn". Cách tiếp cận này biến nhà khoa học thành nhà tư vấn, đưa ra những giải pháp thường không dựa trên kết quả nghiên cứu và nhanh chóng lỗi thời. Một quan niệm sai lầm khác là đánh giá "tầm" của một đề tài dựa trên phạm vi nghiên cứu (cấp nhà nước, toàn ngành) hoặc quy mô mẫu. Thực chất, giá trị khoa học nằm ở tính mới của tri thức, không phụ thuộc vào quy mô. Nhiều công trình đoạt giải Nobel chỉ nghiên cứu ở phạm vi cá nhân. Thêm vào đó, việc coi phương pháp luận nghiên cứu kinh tế chỉ đơn thuần là triết học Mác - Lênin mà không đi vào các công cụ cụ thể như thiết kế khảo sát, chọn mẫu, phân tích dữ liệu là một thiếu sót lớn, làm giảm độ tin cậy của kết quả. Cuối cùng, quan niệm quá trình nghiên cứu chủ yếu là quá trình "viết" cũng là một rào cản, bởi bản chất của nghiên cứu là "quan sát", thu thập và phân tích bằng chứng một cách có hệ thống.

2.1. Lầm tưởng về mục tiêu nghiên cứu Giải pháp và tri thức

Rất nhiều đề tài, luận án tiến sĩ trong lĩnh vực kinh tế - quản lý đặt mục tiêu chính là "đề xuất giải pháp". Cách làm này không đúng vì nhiều lý do. Thứ nhất, quyết định thực tiễn phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà nhà nghiên cứu không thể biết hết, như nguồn lực "kín" hay cảm nhận của người ra quyết định. Thứ hai, các vấn đề thực tiễn mang tính thời điểm, nếu nghiên cứu chỉ tập trung vào đó, giá trị của nó sẽ mất đi khi bối cảnh thay đổi. Một công trình khoa học cần hướng tới các vấn đề có tính quy luật, tồn tại lâu dài. Thứ ba, việc cố gắng đưa ra một "bộ giải pháp đồng bộ" thường dẫn đến tình trạng nhiều giải pháp không dựa trên kết quả phân tích thực chứng, làm giảm tính khoa học của công trình.

2.2. Nhầm lẫn về phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Nhiều luận án hiện nay chỉ mô tả phương pháp nghiên cứu một cách chung chung như "duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" mà không trình bày chi tiết quy trình. Điều này khiến người đọc và hội đồng không thể đánh giá độ tin cậy của kết quả. Phương pháp luận nghiên cứu kinh tế hiện đại đòi hỏi phải mô tả rõ ràng từ thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu trong nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu (ví dụ: thiết kế bảng câu hỏi khảo sát), cho đến quy trình xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế. Ngoài ra, việc xem nghiên cứu là quá trình "viết" thay vì một quy trình gồm nhiều bước chặt chẽ (tổng quan, đặt câu hỏi, xây dựng khung lý thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích, báo cáo) làm hạn chế chất lượng và tính hệ thống của công trình.

III. Phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học chuẩn mực

Một nghiên cứu thành công bắt đầu từ một ý tưởng vững chắc, và ý tưởng đó được cụ thể hóa thông qua một đề cương nghiên cứu chặt chẽ. Giáo trình của PGS. Nguyễn Văn Thắng dành ba chương đầu (Chương 2, 3, 4) để hướng dẫn chi tiết quy trình này. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định hướng đi và ý nghĩa của toàn bộ công trình. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng quan tình hình nghiên cứu. Đây không phải là việc liệt kê các công trình đi trước, mà là một quá trình phân tích, so sánh, tổng hợp và phê phán để tìm ra "khoảng trống tri thức". Việc tổng quan kỹ lưỡng giúp nhà nghiên cứu "đứng trên vai người khổng lồ", kế thừa những thành tựu và tránh lặp lại những lối mòn. Từ khoảng trống tri thức đó, câu hỏi nghiên cứu được hình thành. Câu hỏi nghiên cứu phải cụ thể, rõ ràng và có khả năng trả lời được. Giáo trình phân biệt rõ giữa "câu hỏi quản lý" (mang tính thực tiễn) và "câu hỏi nghiên cứu" (mang tính học thuật), đồng thời cung cấp quy trình chuyển hóa từ dạng này sang dạng kia. Cuối cùng, để định hướng cho việc thu thập và phân tích dữ liệu, nhà nghiên cứu cần xây dựng một khung lý thuyết hay mô hình nghiên cứu khoa học, chỉ rõ các khái niệm, biến số và mối quan hệ giả định giữa chúng.

3.1. Kỹ năng tổng quan tài liệu để xác định khoảng trống tri thức

Tổng quan nghiên cứu có vai trò kép: luận giải sự cần thiết của đề tài và tạo nền móng để kế thừa. Một phần tổng quan tốt phải đảm bảo tính toàn diện, tính phê phán, tính phát triển và tính lựa chọn. Nội dung cần trình bày được các trường phái lý thuyết chính, bối cảnh các nghiên cứu trước, các phương pháp đã sử dụng và kết quả chính. Quan trọng nhất, phần tổng quan phải chỉ ra được hạn chế của các nghiên cứu trước và khoảng trống tri thức. Khoảng trống này có thể là một chủ đề mới, câu hỏi mới, bối cảnh mới, mô hình mới hoặc phương pháp mới. Đây là một công đoạn đòi hỏi tư duy phân tích logic và sự sáng tạo để làm nổi bật ý nghĩa của công trình sắp thực hiện.

3.2. Cách phát triển câu hỏi nghiên cứu từ vấn đề quản lý

Câu hỏi nghiên cứu là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn nó với câu hỏi quản lý. Câu hỏi quản lý thường bắt đầu bằng "Làm thế nào để...?" và hướng đến giải pháp. Ví dụ: "Làm thế nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty XYZ?". Trong khi đó, câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu, giải thích các mối quan hệ. Từ câu hỏi quản lý trên, có thể phát triển thành các câu hỏi nghiên cứu như: "Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các công ty trong ngành?" hay "Mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và năng lực cạnh tranh là gì?". Giáo trình cung cấp các tiêu chuẩn của một câu hỏi nghiên cứu tốt và quy trình chuyển hóa chúng một cách hệ thống.

IV. Bí quyết nghiên cứu định tính và định lượng trong quản trị

Sau khi có ý tưởng và khung lý thuyết, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là yếu tố quyết định độ tin cậy của kết quả. Giáo trình Thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh giới thiệu hai cách tiếp cận chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính trong marketing hay các lĩnh vực xã hội khác thường được sử dụng để khám phá sâu một hiện tượng, tìm hiểu "nếp nghĩ" hay logic đằng sau các hành vi. Các phương pháp phổ biến bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và nghiên cứu tình huống (case study). Phương pháp này không nhằm mục đích khái quát hóa bằng số liệu thống kê mà để xây dựng lý thuyết mới hoặc hiểu sâu một bối cảnh phức tạp. Ngược lại, nghiên cứu định lượng trong quản trị tập trung vào việc đo lường các mối quan hệ giữa các biến số và kiểm định giả thuyết trên một mẫu lớn. Phương pháp này đòi hỏi các công cụ chặt chẽ như khảo sát, thực nghiệm và phân tích dữ liệu với SPSS hoặc các phần mềm thống kê khác. Giáo trình trình bày chi tiết về cách thiết kế phiếu khảo sát, các phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu (xác suất và phi xác suất) và các kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu kinh tế cơ bản. Việc lựa chọn giữa hai phương pháp, hoặc kết hợp cả hai, phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu và mục tiêu của đề tài.

4.1. Khám phá phương pháp nghiên cứu định tính trong kinh doanh

Nghiên cứu định tính đặc biệt hữu ích khi các lý thuyết hiện có chưa đủ để giải thích một hiện tượng, hoặc khi nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sâu về quy trình và bối cảnh. Đặc điểm chính của nó là tính linh hoạt; câu hỏi và hướng thu thập dữ liệu có thể được điều chỉnh trong quá trình thực địa. Các phương pháp thu thập dữ liệu chính bao gồm phỏng vấn sâu (để hiểu quan điểm cá nhân) và nghiên cứu tình huống (để phân tích một trường hợp cụ thể một cách toàn diện). Phân tích dữ liệu định tính là một quá trình diễn giải, mã hóa (coding) và tìm ra các chủ đề (themes) nổi bật từ dữ liệu dạng văn bản, hình ảnh hoặc âm thanh, thay vì sử dụng các công cụ thống kê.

4.2. Kỹ thuật nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu ứng dụng

Khi các khái niệm và mối quan hệ đã được xác định tương đối rõ ràng, nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm định chúng trên quy mô rộng. Nền tảng của phương pháp này là mô hình nghiên cứu khoa học với các giả thuyết rõ ràng. Phương pháp khảo sát là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất, đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và xác định mẫu. Các kỹ thuật thống kê như phân tích mô tả, kiểm định tương quan và hồi quy thường được sử dụng để phân tích dữ liệu kinh tế. Giáo trình cũng giới thiệu phương pháp thực nghiệm, một tiêu chuẩn vàng để xác định quan hệ nhân quả, thông qua việc so sánh giữa nhóm đối chứng và nhóm can thiệp. Đây là những kiến thức nền tảng trong các giáo trình kinh tế lượng ứng dụng hiện đại.

V. Cách thiết kế nghiên cứu và trình bày báo cáo chuyên nghiệp

Thiết kế nghiên cứu và trình bày báo cáo là hai công đoạn cuối cùng, quyết định sự thành công của một công trình trong việc thuyết phục cộng đồng khoa học. Chương 9 của giáo trình tập trung vào "Thiết kế nghiên cứu tổng thể", được định nghĩa là một kế hoạch chi tiết để trả lời câu hỏi nghiên cứu. Một thiết kế tốt phải đảm bảo ba yêu cầu: tính hợp lệ (validity), độ tin cậy (reliability) và tính khả thi (feasibility). Nó không chỉ là lựa chọn giữa định tính hay định lượng, mà còn là sự kết hợp sáng tạo các phương pháp để thu thập được bằng chứng thuyết phục nhất. Giáo trình cũng thảo luận về lợi ích và thách thức của việc thiết kế nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), một xu hướng ngày càng phổ biến. Sau khi hoàn thành việc phân tích, công đoạn tiếp theo là trình bày báo cáo. Chương 10 cung cấp các nguyên tắc chung khi viết báo cáo khoa học, nhấn mạnh sự rõ ràng, súc tích và logic. Một báo cáo chuẩn mực thường bao gồm các phần chính: Giới thiệu (đặt vấn đề), Tổng quan tình hình nghiên cứu, Cơ sở lý luận và giả thuyết, Phương pháp nghiên cứu, Kết quả, và cuối cùng là Bình luận và kiến nghị. Đây là cấu trúc được công nhận rộng rãi, giúp người đọc theo dõi và đánh giá công trình một cách hệ thống.

5.1. Xây dựng một thiết kế nghiên cứu tổng thể chặt chẽ khả thi

Thiết kế nghiên cứu là cầu nối giữa ý tưởng và việc thực thi. Nó bao gồm việc xác định cách tiếp cận tổng thể (định tính, định lượng, hay kết hợp), quy trình thu thập dữ liệu, phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu, và công cụ phân tích. Một thiết kế tốt phải lường trước được các giả thuyết "cạnh tranh" và có kế hoạch thu thập bằng chứng để bác bỏ chúng, từ đó bảo vệ cho luận điểm chính của nghiên cứu. Việc lựa chọn thiết kế phụ thuộc chặt chẽ vào câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ, câu hỏi "như thế nào" thường phù hợp với nghiên cứu định tính, trong khi câu hỏi "mức độ ảnh hưởng" lại đòi hỏi phương pháp định lượng.

5.2. Cấu trúc và nội dung chuẩn của một báo cáo khoa học

Viết báo cáo không chỉ là tổng kết kết quả. Mỗi phần trong cấu trúc báo cáo đều có một mục đích riêng. Phần Mở đầu phải làm nổi bật được sự cần thiết của nghiên cứu. Phần Tổng quan phải chỉ ra được khoảng trống tri thức. Phần Phương pháp phải đủ chi tiết để người khác có thể kiểm chứng hoặc lặp lại nghiên cứu. Phần Kết quả phải được trình bày một cách khách quan, thường dưới dạng bảng biểu và số liệu. Phần Bình luận là nơi tác giả diễn giải ý nghĩa của kết quả, so sánh với các nghiên cứu trước, nêu ra hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tương lai. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực tư duy và đóng góp của nhà nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình thực hành nghiên cứu trong kinh tế và quản trị kinh doanh phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIOI THIEU CHUNG VE NGHIEN CUU KHOA HOC TOM TAT Chương này trình bày bản chất của nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu khoa học hướng tới phát triển tri thức mới. Bản chất của nghiên cứu khoa học là phát hiện và/hoặc kiểm định những quy luật mới trong cuộc sông. Cụ thé, đó chính là việc phát hiện và kiểm định mồi quan hệ giữa các nhân tố.

Hiện nay có sự lẫn lộn lớn giữa đề tài nghiên cứu khoa học và để án thực tiễn. Sự lẫn lộn này là một trong những nguyên nhân cơ bản làm hạn chế sự phát triển nghiên cứu khoa học, ít nhất là trong lĩnh vực kinh tế - quản lý. Đề án thực tiễn trực tiếp đề xuất giải pháp và lộ trình giải quyết vẫn đề của một cơ sở/địa phương/ngành ở một giai đoạn cụ thê. Kết quả của để án có ý nghĩa trực tiếp với đối tượng nghiên cứu và không hướng tới việc tổng quát hóa cho các đối tượng khác.

Nói cách khác, đề án hướng tới giải quyết ván đề cụ thể, đặc thù. Mặc dù vậy, một đề án vẫn có thể (và nên) áp chịng phương pháp và công cụ nghiên cứu khoa học trong thu thập và phân tích dữ liệu. Ba yếu tố cầu thành nên một công trình nghiên cứu: Ý tưởng, Thiết kế và Công cụ. Ý tưởng đẻ ra mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu.

Thiết kế chi rõ băng chứng cần thu thập để chứng minh hoặc phản bác ý tưởng. Công cụ nói tới phương tiện, quy trình cu thé đề thực thi ý tưởng và thiết kế. Ý tưởng đến từ tri thức về lĩnh vực chuyên ngành và việc tổng quan nghiên cứu. Công cụ đến từ việc nắm bắt rõ các phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế đến từ sự kết hợp giữa kiến thức chuyên ngành và phương pháp nghiên cứu. Ba yếu tố này phải ăn khớp với nhau mới tạo nên một nghiên cứu chuẩn mực. GIỚI THIẾU Trong quá trình giảng đạy học phản Phương pháp Nghiên cứu cho nghiên cứu xinh (NCS), tôi có nhiều cơ hội được trao đổi với các Hưhiên cứu xinh về chủ dé nghiên cứu của họ. Những cuộc trao đổi nh vập giúp tôi phát hiện ra những quan niệm chưa đúng về ngih1en cứu khoa học, ít nhát là trong lĩnh vực kinh tế, quản lý, quản trị kinh doanh.

Dưới dạy là ba cuộc trao doi nhur vay’, Cuộc trao đổi thu nhất: - Em định làm đề tài về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng Công ty XYZ. - Vậy luận án sẽ đê xuất những nhóm giải pháp nào? - Da, tài chính, công nghệ, nghiên cứu phát triển, nguồn nhan lực, lãnh đạo, văn hóa công ty, marketing, quan tri san xuất, liên doanh liên két, quốc té hoa, M&A. Em rat lo vì sợ không bao quát hết vấn đề. - Em nghĩ giải pháp của em có thể được XYZ ứng dụng không? - Chắc là không ạ.

Nói chung là em không hiểu nội tình bằng họ! Cuộc trao dối thứ hai: - Em định làm đề tài về chính sách khuyến khích đầu tr phat triển công nghiệp ở tỉnh Nam Định. - Nhưng đã có nhiều đề tài tương tự ở tính khác như Thái Bình hay Ninh Bình rồi? - Nam Định rất ĐC THÙ, khác các tỉnh đó lắm mà thay! - Vậy liệu đẻ tài này có ý nghĩa gì cho người ngoài tính Nam Định không? - Có chứ thây. Các tỉnh đều GIÔNG nhau mà! Cuộc trao đổi thứ ba: - Em định làm về các giải pháp khôi phục ngành Bát động sản, giai đoạn 2013 — 2017. - Em định bao giờ bảo vệ? - Dạ khoảng 2017.

- Vậy khi đó có ai nghe các giải pháp của em nữa không? Ở cuộc trao đôi thứ nhất, NCS có ý định giải quyết vấn đề thực tiền của một đơn vị. Đây là một công việc quá sức (và không phù hợp) với NCS vì NCS không thê làm việc này tốt hơn ban soạn thảo chiến lược hoặc ban lãnh đạo của đơn vị. Câu hỏi đặt ra ở đây là “Nhà nghiên eúu có nên làm thay vai trò của nhà quản lý thực tiễn hay không?” Ở cuộc trao đổi thứ hai, NCS cũng định hướng nghiên cứu để giải quyết vấn đề của địa phương. Mâu thuẫn mà NCS gặp phải là mâu thuẫn giữa tính đặc thù và tính phố biến của vấn đề.

Một bộ giải pháp bắt buộc phải phản ánh tốt nhất các đặc điểm đặc thù của địa phương. Như vậy bộ giải pháp này khó có thể có tính lan tỏa tới các địa phương, cơ sở khác. Ngược lại, nếu NCS cố gắng giải quyết các vấn đề mang tính phổ biến ở nhiều địa phương, bộ giải pháp của NCS vừa khó có tính “mới”, vừa khó có thê áp dụng vào thực tế ở tùng địa phương. Vậy “chủ đề nghiên cứu nên tập trung vào vấn đề mang tính phổ biến hay vấn đề đặc thù của cơ sở?” Ở cuộc trao đổi thứ ba, NCS lựa chọn van dé thời sự nóng héi mà các nhà quản lý và các nhà kinh doanh bất động sản rất quan tâm ở thời điểm 2012 - 2013.

Tuy nhiên, khi NCS hoàn thành được bộ giải pháp đó thì tính thời sự đã trôi qua và có lẽ bộ giải pháp đó đã lạc hậu trước khi nó được trình bày trước hội đồng. Mâu thuẫn mà NCS gặp phải trong tình huống này là mâu thuẫn giữa tính thời điểm và tính trường tồn của vấn đề. Câu hỏi đặt ra là “Nghiên cứu nên hướng vào vấn đề thòi sự nóng hối nhưng chi mang tinh thoi điểm hay vấn đề mang tính trường ton?” Đây là những câu hỏi hết sức cơ bản đặt ra cho các nhà khoa học kinh tế và quản lý khi lựa chọn chủ đề nghiên cứu của mình. Những câu hỏi này liên quan tới bản chất của nghiên cứu khoa học.

Chương này sẽ trình bày những vẫn đề cơ bản về nghiên cứu khoa học và giúp các nhà nghiên cứu luận giải tốt hơn những chủ đề nghiên cứu của mình. Mục tiêu chính của chương là giúp người đọc: - - Nhận diện một số quan niệm sai lầm về nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực kinh tế, quản lý và quản trị kinh doanh; - Hiểu rõ hơn về mục tiêu và chuẩn mực của nghiên cứu khoa học; - _ Hiểu rõ hơn vẻ quy trình nghiên cứu; - - Áp dụng chuẩn mực nghiên cứu khoa học để kiểm tra và đánh giá các dé tài nghiên cứu. NGHIEN CUU LA Gi? ˆ £ +A * yA À oA ’ 1. Một số quan niệm sai lâm về nghiên cứu Quan niém 1: Mục tiêu nghiên cứu là xdy dung a eve , ove 4 A A .^ bộ giai pháp giat quyet van dé thie “ign Hiện nay mục tiêu quan trọng nhất của rất nhiều đề tài khoa học trong lĩnh vực kinh tế, quản lý, quản trị kinh doanh đều là đề xuất bộ giải pháp nhằm giải quyết van dé đặt ra cho các nhà hoạt động thực tiễn.

Ví dụ, trong một nghiên cứu về đổi mới đào tạo tiến sĩ (Nguyễn Văn Thắng, 201 I), 30 ludn an Tién si duoc tham khao đều đưa ra một mục tiêu cơ bản là đề xuất giải pháp cho các cơ quan thực tiễn, cho dù đó là Chính phủ (ví dụ: Tài chính cho khu vực sự nghiệp công), Bộ (ví dụ: Bộ Quốc phòng, Bộ Giáo dục), Tỉnh (ví dụ: Thái Nguyên), hay Doanh nghiệp (ví dụ: Doanh nghiệp lữ hành quốc tế). Nếu chúng ta nghiên cứu các đề tài khoa học các cấp khác thì sé thay rất nhiều các dé tai cũng đặt mục tiêu chính là để xuất giải pháp giải quyết vấn đề thực tiễn. Nhiều thành viên phản biện và hội đồng nghiệm thu đề tài cũng luôn đòi hỏi chương “Giải pháp” phải đưa ra các giải pháp đồng bộ và đặc biệt phải có độ dài cân đồi với các chương khác. Với mục tiêu như thế này, đa số các nhà khoa học đều tự đặt mình vào vị trí phải cung cấp bộ giải pháp toàn diện, đầy đủ cho các nhà hoạt động thực tiễn trong khi bản thân đề tài khoa học chỉ có thê nghiên cứu được một số khía cạnh của vấn đề.

Với cách tiếp cận như vậy, yêu cầu của đề tài khoa học không khác nhiều với một bản để án thực tiễn có thêm phần lý luận. Cách tiếp cận này không đúng vì các lý do sau: - Một quyết định thực tiễn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó có những yêu tô các nhà nghiên cứu khoa học không thê biết như cảm nhận của người ra quyết định, các nguồn lực “kín” (như thông tin bí mật, mạng lưới quan hệ, v. Bản thân vấn đề nghiên cứu cũng chỉ đề cập một số khía cạnh của vân đề thực tiễn mà nhà quản lý đang gặp. Vì vậy, bộ giải pháp của của nhà khoa học không nhất thiết phù hợp với quyết định trên thực tê.

Việc coi nặng các giải pháp do nhà khoa học đề xuất vừa không thực tiễn, vừa đi sai bản chất của đề tài nghiên cứu. - - Các vấn đề thực tiễn có tính thời điểm (ví dụ: Tái cấu trúc nền kinh tế sau khủng hoảng 2008 — 2010). Nếu đề tài hướng vào việc giải quyết các vấn đề có tính thời điểm thì giá trị của đề tài sẽ mất ngay sau khi thời điểm đó qua đi. Đề tài khoa học cần hướng tới những vấn đề có tính quy luật, tồn tại trong khoảng thời gian khá dài — đó chính là hiểu biết về quy luật vận động của sự vật hiện tượng hay tri thức mới.

- Mot dé tai nghiên cứu thường khó có thể bao quát hết mọi khía cạnh của vấn đề thực tiễn. Việc đưa ra bộ giải pháp đồng bộ thường dẫn đến tình trạng nhiều giải pháp không dựa trên kết quả nghiên cứu. Quan niệm 2: “Tam” cia mot dé tai khoa hoc phu thudc vao pham vi nghién cru, cap quán lý trong tng, quy mo mau neghién ctu Thế nào là một để tài đủ “tầm” một luận án Tiến sĩ? Một Dé tai cấp Bộ hay cấp Nhà nước? Đây là câu hỏi rất khó và hiện không có sự thống nhất. Các tiêu chí thường được sử dụng (dù chính thức hay ngầm ý) để đánh giá một dé tài có đủ “tầm” hay không bao gồm: ¡) Đề tài đề cập tới vấn đề lớn, có tính bao trùm nhiều vấn đề chuyên sáu khác; ii) Đề tài có phạm vi rộng (ví đụ: cả nước hoặc toàn ngành); ii) Dé tai dé cáp tới van dé cua quản lý cấp cao (ví dụ: cấp tỉnh, ngành, hoặc chỉnh phủ); và/hoặc iv) Quy mô mâu phải lớn.

Nói cách khác, “tầm” của dé tài chủ yếu đề cập tới độ bao phủ/phạm vi của vấn đề hoặc bậc quản lý đang đối mặt với vấn đề nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ