Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành do Nguyễn Quang Vinh biên soạn năm 2014, trực thuộc Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội. Trong chương trình đào tạo bậc đại học ngành Du lịch, đây là học phần chuyên ngành bắt buộc với thời lượng 3 tín chỉ. Học phần yêu cầu sinh viên phải hoàn thành môn học tiên quyết là Cơ sở Kinh tế du lịch.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  1. Trang bị hệ thống lý luận và thực tiễn về nội dung, phương pháp quản trị trong hoạt động kinh doanh lữ hành;
  2. Phát triển năng lực thực hành nghiệp vụ, giúp người học nắm bắt yêu cầu vận hành tại các cơ sở kinh doanh lữ hành và thực hiện các chức năng ở nhiều vị trí công tác khác nhau;
  3. Rèn luyện tư duy độc lập nhằm kết hợp lý thuyết quản trị với thực tế ngành du lịch Việt Nam để thiết kế sản phẩm hoàn chỉnh, đồng thời tiếp cận các mô hình quản trị kinh doanh hiện đại.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận logic theo chu trình kinh doanh: bắt đầu từ cơ sở lý luận về ngành lữ hành, bản chất quan hệ cung - cầu, xây dựng cơ cấu tổ chức bộ máy, thiết lập hệ thống nhà cung ứng và mạng lưới phân phối, đến quy trình kỹ thuật xây dựng và phương pháp tính giá chương trình du lịch.

Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa các khái niệm theo văn bản pháp lý và tổ chức quốc tế (Tổ chức Du lịch Thế giới - WTO, Tuyên ngôn Manila 1980, Luật Du lịch Việt Nam), kết hợp với việc mô hình hóa các sơ đồ tổ chức, sơ đồ kênh phân phối và cụ thể hóa công thức định lượng chi phí, giá bán tour trọn gói.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ KINH DOANH LỮ HÀNH
                                      (Nguyễn Quang Vinh, 2014)
  Khái niệm,                 4 Mô hình:                      Đại lý lữ hành:            8 bước thiết
  đặc điểm KDLH;             Trực tuyến,                     Bán buôn, bán lẻ,          kế tour; Tính
  Môi trường vĩ              chức năng,                      độc quyền; Cơ chế          giá thành (Z),
  mô; Cung - Cầu             trực tuyến -                    hoa hồng & chính           định giá bán
  du lịch.                   chức năng,                      sách giá (ABC,             (mô hình 3C,
                             ma trận.                        OTC, GIT, CRS).            cộng lãi).

Các chương/chủ đề chính

Nội dung trọng tâm của giáo trình được triển khai qua 4 chương chuyên đề:

  • Chương 1: Kinh doanh lữ hành và công ty lữ hành: Phân tích khái niệm du lịch và lữ hành theo nghĩa rộng, nghĩa hẹp (Tour operation BusinessTravel Subagent Business). Chương này làm rõ 7 đặc điểm của hoạt động kinh doanh lữ hành (tính vô hình của dịch vụ, kết quả phụ thuộc nhiều yếu tố không ổn định, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, khó phân biệt trước khi tiêu dùng, phạm vi địa lý rộng, tính thời vụ và sự phụ thuộc vào môi trường vĩ mô). Tiếp đó, chương phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới cung - cầu lữ hành (an ninh chính trị, kinh tế, chính sách, thời gian rỗi, thu nhập, dân trí, tài nguyên tự nhiên và nhân văn), vai trò liên kết trung gian của công ty lữ hành và phân loại doanh nghiệp theo quy định Việt Nam, Nhật Bản cùng thông lệ quốc tế.
  • Chương 2: Cơ cấu tổ chức của công ty lữ hành: Trình bày lý luận về cơ cấu tổ chức (quan hệ quản lý chiều dọc và quan hệ chức năng chiều ngang). Phân tích ưu - nhược điểm của 4 mô hình: trực tuyến (theo đơn vị, địa lý, sản phẩm), chức năng, trực tuyến - chức năng (nguyên lý staff and line), và ma trận (mô hình dự án, mô hình nhiều chiều). Chương đi sâu vào mô hình tổ chức phổ biến gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, bộ phận tổng hợp, bộ phận hỗ trợ phát triển và phân tích 3 phòng chức năng nòng cốt: Marketing (nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, phân phối), Điều hành (sản xuất, liên hệ nhà cung cấp, giải quyết sự cố) và Hướng dẫn (tổ chức, quản lý hướng dẫn viên).
  • Chương 3: Các nhà cung cấp sản phẩm du lịch và sản phẩm trung gian của các doanh nghiệp lữ hành: Phân loại mạng lưới nhà cung cấp (lưu trú, ăn uống, vận chuyển mặt đất/thủy/hàng không, giải trí, ban quản lý tài nguyên) và sơ đồ lưu chuyển thông tin sản phẩm qua kênh phân phối. Trình bày chức năng của đại lý lữ hành (tìm kiếm thị trường, cung cấp thông tin, xử lý giao dịch - transaction processing, giải quyết vấn đề - problem resolution), phân loại đại lý (bán buôn, bán lẻ, đại lý độc quyền, thông thường, nhận khách, gửi khách). Xác lập cơ chế hoa hồng (commission) gồm mức cơ bản và khuyến khích (lũy tiến), trách nhiệm hợp đồng phục vụ, hệ thống đặt chỗ điện tử (CRS), hình thức thuê chuyến (Charter Flight) cùng chính sách giá vé tập thể (Group Fares: ABC, OTC, GIT) và giá cá nhân (APE, IT).
  • Chương 4: Xây dựng chương trình du lịch: Phân biệt khái niệm chuyến du lịch (tour) và chương trình du lịch; phân loại chương trình theo nguồn gốc (chủ động, bị động, kết hợp), mức giá (trọn gói, cơ bản, tự chọn), mục đích và phương tiện. Trình bày quy trình 8 bước thiết kế chuyến du lịch trọn gói, phương pháp tính giá thành ($Z = V + F/Q$ dựa trên chi phí biến đổi $V$, chi phí cố định $F$, số lượng khách $Q$) theo khoản mục chi phí hoặc theo lịch trình. Thiết lập phương pháp định giá bán theo mô hình 3C (Customer, Cost, Competitor) và công thức chi phí cộng tới:

$$\text{Giá bán trước thuế } G = Z(1 + \alpha)$$

hoặc tách giá vé máy bay:

$$G = Z_{mđ}(1 + \alpha) + G_{mb}$$

đồng thời phân tích quy định về phụ giá phòng đơn (single supplement) và điểm hòa vốn trong ngắn hạn.

Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng nhận thức nền tảng về bản chất ngành và thị trường $\rightarrow$ thiết lập cơ cấu tổ chức bộ máy $\rightarrow$ quản lý mạng lưới đối tác và phân phối $\rightarrow$ quy trình kỹ thuật sản xuất, tính giá và thương mại hóa sản phẩm tour.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết về mâu thuẫn cung - cầu du lịch (tính cố định, thụ động của cung đối lập với tính phân tán, tổng hợp của cầu); bản chất kinh tế của sản phẩm dịch vụ vô hình; lý thuyết tổ chức lao động và quản trị vận hành theo tuyến/chức năng/ma trận.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc thống nhất chỉ huy; nguyên lý kết hợp quản lý chuyên môn và điều hành tác nghiệp (staff and line); nguyên tắc phân bổ chi phí trực tiếp/gián tiếp trong tính giá dịch vụ; nguyên tắc chia sẻ rủi ro giữa nhà cung ứng và đại lý trung gian.
  • Khung phân tích (Essential frameworks): Mô hình phân loại trung gian lữ hành quốc tế; khung quy trình 8 bước thiết kế tour; mô hình định giá 3C (Khách hàng - Chi phí - Đối thủ cạnh tranh); công thức cân bằng quỹ thời gian:

$$\text{Tổng quỹ thời gian} = \text{Nhu cầu thiết yếu} + \text{Công việc} + \text{Thời gian rỗi}$$

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập bảng tính giá thành chi tiết theo lịch trình và khoản mục chi phí; áp dụng công thức tính giá bán tour có vé máy bay và tính phụ thu phòng đơn; xây dựng hợp đồng đại lý và áp dụng bảng hoa hồng lũy tiến; thao tác trên các biểu mẫu đặt chỗ.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích biến động của môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, khí hậu, tài nguyên) tác động đến cung - cầu; đánh giá ưu - nhược điểm của từng loại cơ cấu tổ chức để đề xuất mô hình phù hợp; phân tích điểm hòa vốn và độ co giãn của cầu theo giá.
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Thiết kế tuyến hành trình du lịch trọn gói; phối hợp vận hành giữa 3 bộ phận Marketing - Điều hành - Hướng dẫn; xử lý sự cố phát sinh trong quá trình tổ chức chuyến đi; đàm phán chính sách giá vé và dịch vụ với nhà cung cấp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm kết hợp giữa diễn giải lý thuyết quản trị và mô hình hóa trực quan. Các khối kiến thức trừu tượng như cấu trúc tổ chức, kênh phân phối sản phẩm du lịch hay mối quan hệ tương tác giữa các chủ thể đều được minh họa bằng các sơ đồ khối rõ ràng.

Về bài tập và bài học tình huống (case studies), giáo trình đưa ra các nội dung gắn với bài toán vận hành thực tế của doanh nghiệp:

  • Phân tích tình huống lựa chọn mô hình tổ chức (trực tuyến địa lý hay trực tuyến sản phẩm) đối với các công ty có nhiều chi nhánh.
  • Nghiên cứu tình huống phân định trách nhiệm pháp lý giữa đại lý lữ hành và nhà cung cấp khi xảy ra lỗi dịch vụ đối với khách du lịch.
  • Bài tập thiết kế cơ chế phối hợp thông tin giữa bộ phận Marketing, Điều hành và Hướng dẫn khi triển khai hợp đồng khách đoàn.

Thực hành định lượng (practical exercises) tập trung vào mảng tính toán kinh tế trong Chương 4:

  • Lập bảng tính chi phí cố định ($F$) và chi phí biến đổi ($V$) cho một đoàn khách cụ thể để xác định giá thành 1 khách ($Z_{1 \text{ khách}}$) và tổng giá thành đoàn ($Z_{\text{đoàn}}$).
  • Tính toán giá bán trước thuế ($G$) bằng phương pháp cộng hệ số chi phí ($\alpha$) kết hợp phụ thu phòng đơn (single supplement) và giá vé máy bay ($G_{mb}$).
  • Lập phương án giá vé đoàn theo các điều kiện đặt trước như $ABC$ (trước 30 ngày) và $OTC$ (trước 15 ngày).

Phương pháp đánh giá (assessment methods) tập trung kiểm tra khả năng hiểu bản chất quy định pháp lý lữ hành, kỹ năng vẽ và giải thích sơ đồ cơ cấu tổ chức, quy trình 8 bước xây dựng tour và mức độ chuẩn xác khi tính toán biểu giá tour.

Về hướng dẫn tự học (self-study guidelines), sinh viên cần chủ động tra cứu Luật Du lịch hiện hành để đối chiếu các điều kiện kinh doanh lữ hành nội địa/quốc tế, tìm hiểu thực tế hoạt động của các hệ thống đăng ký chỗ điện tử ($CRS$), và khảo sát các chương trình du lịch thực tế trên thị trường để phân loại theo mức giá và phương tiện vận chuyển.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở dữ liệu học thuật: Giáo trình trích dẫn đồng bộ các định nghĩa chính thống từ Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), Tuyên ngôn Manila về du lịch năm 1980, quan điểm học thuật của Pirojnik, Từ điển Khách sạn - Lữ hành - Du lịch, và Luật Du lịch Việt Nam. Điều này giúp sinh viên có hệ quy chiếu thống nhất khi tiếp cận khoa học du lịch.
  • Mô hình hóa sâu sắc vai trò cầu nối của công ty lữ hành: Giáo trình giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa tính chất cố định, thụ động của cung du lịch với tính phân tán, tổng hợp của cầu du lịch thông qua Sơ đồ vai trò trung gian lữ hành, khẳng định sự tồn tại của công ty lữ hành là một tất yếu khách quan.
  • Phân tích chi tiết mô hình "3 bộ phận nòng cốt": Phân định ranh giới chức năng rõ ràng giữa Marketing (nghiên cứu, phân phối), Điều hành (sản xuất, liên kết nhà cung cấp) và Hướng dẫn (thực hiện tour, đại diện thương hiệu), chỉ ra mối quan hệ hữu cơ không thể tách rời trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp lữ hành.
  • Tích hợp nghiệp vụ lữ hành quốc tế hiện đại: Tài liệu cập nhật các khái niệm và công cụ quản trị tiên tiến của ngành du lịch thế giới, bao gồm:
    • Hệ thống phân phối điện tử ($CRS$);
    • Hình thức thuê chuyến bay trọn gói ($Charter\ Flight$);
    • Các hạng vé quốc tế ($ABC, OTC, GIT, APE, IT$);
    • Mô hình định giá 3C và phương pháp tính hoa hồng đại lý theo bậc lũy tiến.
  • Gắn kết thực tiễn thị trường Việt Nam: Phân tích đặc thù phân loại doanh nghiệp lữ hành theo phạm vi hoạt động (nội địa và quốc tế); nhận diện thực tế phần lớn công ty lữ hành tại Việt Nam sử dụng hình thức chương trình du lịch kết hợp do quy mô thị trường và tính chất không ổn định của nguồn khách.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học chính quy ngành Du lịch học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh du lịch. Giáo trình được sử dụng trong giai đoạn học kiến thức chuyên ngành (năm thứ 3 hoặc năm thứ 4).
  • Yêu cầu tiên quyết: Người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Cơ sở Kinh tế du lịch để nắm vững các quy luật kinh tế căn bản, các khái niệm cung, cầu, giá cả và tài nguyên du lịch trước khi đi sâu vào quản trị nghiệp vụ lữ hành.
  • Giảng viên: Giáo trình cung cấp khung chương trình chuẩn 3 tín chỉ, làm căn cứ biên soạn đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, thiết kế bài tập nhóm về cơ cấu tổ chức và bài tập tính toán giá thành/giá bán chương trình du lịch.
  • Tự học và tài liệu tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo phục vụ các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý, nhân viên phụ trách marketing, điều hành tour và hướng dẫn viên tại các doanh nghiệp lữ hành cần chuẩn hóa kiến thức chuyên môn, xây dựng quy trình tổ chức bộ máy và quản trị chi phí kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học chuyên ngành Du lịch, giảng viên giảng dạy học phần Quản trị kinh doanh lữ hành (3 tín chỉ), cùng các nhà quản lý và nhân sự đang công tác tại các công ty lữ hành, đại lý du lịch.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành môn học tiên quyết là Cơ sở Kinh tế du lịch. Ngoài ra, cần có kiến thức nền tảng về quản trị học đại cương, địa lý du lịch, tài nguyên du lịch và các phép tính kinh tế căn bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình phân định rõ nét bản chất kinh tế của hai nhánh Tour operation (kinh doanh lữ hành) và Travel Subagent (đại lý lữ hành); đi sâu chuẩn hóa mô hình vận hành liên hoàn giữa 3 phòng ban chức năng (Marketing - Điều hành - Hướng dẫn) và cung cấp hệ thống công thức tính giá thành, định giá bán tour chi tiết.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần học theo trình tự logic 4 chương: nắm chắc khái niệm và môi trường kinh doanh ở Chương 1, nghiên cứu sơ đồ tổ chức ở Chương 2, hiểu cơ chế hoa hồng/kênh phân phối ở Chương 3, và tự thực hành tính toán các bài tập giá thành, giá bán tour theo mẫu biểu ở Chương 4.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Khi nghiên cứu giáo trình, người học nên kết hợp tra cứu văn bản Luật Du lịch Việt Nam, các quy định quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch, Từ điển Khách sạn - Lữ hành - Du lịch, cùng các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật về hệ thống đặt vé điện tử ($CRS$).


Kết luận

Giáo trình Quản trị kinh doanh lữ hành (3 tín chỉ) của tác giả Nguyễn Quang Vinh cung cấp hệ thống tri thức lý luận và phương pháp quản trị nghiệp vụ lữ hành hoàn chỉnh. Giá trị của giáo trình thể hiện ở tính chuẩn mực về khái niệm học thuật, tính thực tiễn trong phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy và tính ứng dụng của các công thức tính giá tour.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp cận bản chất kinh tế và môi trường vĩ mô tác động tới cung - cầu lữ hành;
  2. Nghiên cứu và thiết lập mô hình cơ cấu tổ chức doanh nghiệp phù hợp;
  3. Khai thác mạng lưới nhà cung ứng và chính sách đại lý phân phối;
  4. Thành thạo quy trình 8 bước thiết kế tour, tính giá thành ($Z$) và định giá bán ($G$).

Người học nên kết hợp giáo trình này với các văn bản pháp lý du lịch hiện hành và tài liệu nghiên cứu thị trường thực tế để hoàn thiện năng lực quản trị kinh doanh lữ hành.