Giáo trình Nghiệp vụ quản lý trường phổ thông (Bộ 3 tập, 11 chương)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nghiệp vụ quản lý trường phổ thông thuộc lĩnh vực quản lý giáo dục, được biên soạn phục vụ chương trình bồi dưỡng cán bộ quản lý trường trung học phổ thông, trung học cơ sở và tiểu học. Đây là sản phẩm của đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, mã số B2004-54-03. Cấu trúc nội dung bám theo chương trình chi tiết ban hành kèm quyết định số 820/QĐ-QLĐT&NCKH ngày 6-8-2003 của Hiệu trưởng trường Cán bộ quản lý Giáo dục – Đào tạo II, vốn được xây dựng trên cơ sở chương trình khung theo quyết định số 3481/QĐ-BGD&ĐT ngày 1-11-1997 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo. Như vậy, vị trí của giáo trình trong hệ thống đào tạo không phải là học phần đại cương về khoa học quản lý, mà là phần nghiệp vụ – tức các kỹ năng tác nghiệp cụ thể của người hiệu trưởng.

Mục tiêu học tập được nêu rõ ở đầu mỗi chương. Ví dụ, chương 1 đặt yêu cầu học viên "nắm được khái niệm, bản chất, ý nghĩa, nhiệm vụ của xây dựng kế hoạch; nguyên tắc, phương pháp xây dựng kế hoạch; hệ thống kế hoạch trong trường phổ thông; nội dung, các bước và tiến độ xây dựng kế hoạch năm học", đồng thời "biết xây dựng kế hoạch năm học phục vụ công tác quản lý và có ý thức cải tiến công tác xây dựng kế hoạch". Chương 2 đặt mục tiêu học viên "nắm vững những nội dung cốt yếu của công tác phối hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường" và "có khả năng vận dụng những kiến thức đã học vào công tác thực tiễn". Mô hình mục tiêu ở đây gồm ba tầng: kiến thức – kỹ năng – thái độ.

Về cấu trúc, bộ giáo trình gồm 11 chương chia thành 3 tập; mỗi chương tương ứng một chuyên đề nghiệp vụ. Tập 1 gồm các chương 1, 2, 3; tập 2 gồm các chương 4, 5, 6; tập 3 gồm các chương 7, 8, 9, 10, 11. Điểm đặc trưng về hình thức là hệ thống biểu tượng thống nhất dùng để đánh dấu: mục tiêu của chương, nội dung chương, khái niệm, câu hỏi – bài tập thực hành – bài tập tình huống – trao đổi thảo luận nhóm, tóm tắt nội dung chính từng phần, câu hỏi và bài tập cuối chương, mục "dành ít phút để suy ngẫm", và tài liệu tham khảo học viên cần đọc thêm.

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương chính và logic tiến trình

Danh mục 11 chương gồm: (1) Xây dựng kế hoạch trong nhà trường; (2) Phối hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường; (3) Kiểm tra nội bộ nhà trường; (4) Quản lý hoạt động dạy – học trong trường phổ thông; (5) Quản lý các hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp; (6) Quản lý hoạt động giáo dục lao động hướng nghiệp – dạy nghề; (7) Quản lý nhân sự trong nhà trường; (8) Quản lý cơ sở vật chất – kỹ thuật; (9) Quản lý tài chính trường phổ thông; (10) Quản lý công tác văn thư hành chính; (11) Tổ chức khoa học lao động quản lý của người hiệu trưởng.

Trình tự này đi theo chu trình quản lý: kế hoạch (chương 1) → tổ chức, phối hợp lực lượng (chương 2) → kiểm tra (chương 3), sau đó chuyển sang các lĩnh vực đối tượng quản lý cụ thể — hoạt động chuyên môn (chương 4–6), rồi các nguồn lực (nhân sự, cơ sở vật chất, tài chính, hành chính: chương 7–10) — và kết lại ở lao động quản lý của chính chủ thể (chương 11). Chính giáo trình khẳng định logic này khi viết: xây dựng kế hoạch "là một chức năng quan trọng hàng đầu của quản lý. Nó là cơ sở của việc thực hiện các chức năng khác".

Trong chương 1, các khái niệm then chốt gồm: kế hoạch hoá trong giáo dục (định nghĩa dẫn từ Education Planning, Mexico, 1990), quy hoạch và bản kế hoạch (dẫn Từ điển tiếng Việt, Viện Ngôn ngữ học, NXB Đà Nẵng, 2001), cùng cặp khái niệm chương trình – đề án, trong đó đề án là tập hợp hoạt động thực hiện một mục tiêu riêng biệt với ngân sách xác định, còn chương trình là tập hợp các đề án. Bốn câu hỏi định hướng lập kế hoạch được nêu: "Chúng ta đang ở đâu? Chúng ta muốn đến đâu? Chúng ta đến đó bằng cách nào? Làm thế nào ta biết ta đã tới nơi?".

Chương 2 xây dựng bộ khái niệm khác: xã hội hoá giáo dục, dân chủ hoá giáo dục (phân tích từ nguyên Hy Lạp demos + kratos, phân biệt dân chủ đại diện và dân chủ tham gia), dân chủ hoá nhà trường, phối hợp, thể chế và cơ chế xã hội hoá giáo dục. Quan hệ giữa hai phạm trù được phát biểu dứt khoát: "dân chủ hóa giáo dục là mục đích, xã hội hóa giáo dục là phương tiện đạt mục đích".

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nền lý luận của giáo trình gồm ba lớp. Thứ nhất là lớp quan điểm chính trị – pháp lý: các trích dẫn Lênin, Hồ Chí Minh ("Một chương trình nhỏ mà thực hiện được hẳn hoi, hơn là một trăm chương trình to tát mà không thực hiện được"), Nghị quyết TW4 khóa VII, Nghị quyết TW2 khóa VIII, Luật Giáo dục, Luật Công đoàn, Luật Thanh tra, Hiến pháp 1992, Nghị định 71/1998/NĐ-CP về quy chế dân chủ, Đề án Quy hoạch phát triển xã hội hóa giáo dục giai đoạn 2005-2010. Thứ hai là lớp nguyên tắc quản lý: chương 1 trình bày bốn nguyên tắc xây dựng kế hoạch — tính Đảng, tập trung dân chủ, tính khoa học, tính pháp lệnh. Thứ ba là lớp khung phân tích thực tiễn: ba nhóm yếu tố chi phối hoạt động nhà trường (nhu cầu kinh tế – xã hội, yếu tố nội lực, yếu tố ngoại lực) và khung phân tích điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức dùng trong kế hoạch 5 năm cùng cặp khái niệm tầm nhìn – sứ mệnh.

Kỹ năng phát triển

Nhóm kỹ năng kỹ thuật tập trung ở phần phương pháp xây dựng kế hoạch: phương pháp chuyên gia (phân biệt phương pháp hội đồng và phương pháp Delphi, kèm mẫu phiếu hỏi về tính cần thiết – tính khả thi của các biện pháp), ngoại suy theo dãy thời gian (tìm hàm Y = f(t)), quan hệ tỷ lệ (K = Y/X), tương quan đơn và tương quan đa nhân tố, sơ đồ luồng theo khoá học, định mức (N = Qi × Di × Qi), tiêu chuẩn định biên, tỷ lệ cố định (N = Qi × Di × Hi), cân đối và chương trình – mục tiêu. Giáo trình cũng nhắc tới sơ đồ Gant và sơ đồ mạng PERT như công cụ trình bày kế hoạch.

Nhóm kỹ năng phân tích thể hiện ở yêu cầu so sánh ba phương án trình bày bản kế hoạch năm học, phân tích ưu nhược điểm của tiến độ và các bước xây dựng kế hoạch, xử lý ba bảng cân đối quan trọng (cân đối giáo viên các loại, cân đối cơ sở vật chất kỹ thuật, cân đối tài chính). Nhóm năng lực thực hành gắn với quy trình cụ thể: tổ chức hội nghị cha mẹ học sinh cấp lớp và cấp trường, xây dựng Ban đại diện cha mẹ học sinh, tổ chức hội nghị cán bộ công chức theo tám thao tác dẫn từ văn bản hướng dẫn số 147-TLĐ ngày 03-02-1996 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Định hướng sư phạm được các tác giả tuyên bố ngay ở lời giới thiệu: giáo trình "được viết theo hướng cập nhật kiến thức, nâng cao tính tích cực chủ động của người học", với "một hệ thống các câu hỏi, bài tập tình huống, bài tập thực hành, tự nghiên cứu… xen kẽ trong các nội dung", nhằm "khai thác kinh nghiệm ở người học". Đây là cách tiếp cận dựa trên kinh nghiệm nghề nghiệp sẵn có của học viên — vốn là cán bộ quản lý đang công tác — chứ không phải truyền thụ một chiều.

Hệ thống bài tập được cài đặt ở nhiều mức. Bài tập tính toán: "Dự báo số lượng học sinh năm 2010 của một cấp học biết số lượng học sinh các năm 1995-2005 lần lượt là: 200, 205, 200, 210, 210, 215, 220, 225, 220, 225, 230". Bài tập tình huống mang tính phản biện: "Anh chị suy nghĩ gì khi thấy ở trường A có 12 loại kế hoạch nhưng ở trường B chỉ có 7 loại kế hoạch?"; "Có nơi xây dựng kế hoạch năm học chậm 2-3 tháng mà mọi việc trong trường vẫn 'bình thường'. Vì vậy không nhất thiết phải có kế hoạch năm học?". Bài tập gắn với đơn vị công tác: "Sử dụng kiến thức đã học, hãy phân tích nội dung và các bước xây dựng kế hoạch năm học nơi trường Anh/Chị đang công tác".

Mục "dành ít phút để suy ngẫm" đặt ra các phát biểu để thảo luận mở, chẳng hạn: "Chúng ta quản lý bằng kế hoạch chứ không phải bị kế hoạch quản lý"; "Kế hoạch không là gì nhưng kế hoạch lại là tất cả?"; "Nếu chỉ nghĩ ra được một con đường thì chúng ta suy nghĩ chưa đủ sâu sắc và kỹ lưỡng". Chương 2 dùng dạng bài thảo luận nhóm có cấu trúc: cho năm phát biểu về nội dung phối hợp giữa hiệu trưởng và công đoàn, rồi yêu cầu trả lời ba câu — tại sao đó là nội dung phối hợp, hiệu trưởng phải làm gì và làm thế nào, có khó khăn gì và cải tiến ra sao.

Về chuẩn bị trước giờ học, giáo trình quy định cụ thể ở chương 1: "Mỗi Anh/Chị chuẩn bị một bản kế hoạch năm học mới nhất của trường mình để phục vụ cho việc học tập". Phần tóm tắt cuối mỗi phần và cuối chương đóng vai trò chốt lại các luận điểm chính, ví dụ: "Kế hoạch của nhà trường phải do đích thân hiệu trưởng soạn thảo và ban hành với sự tham gia thảo luận rộng rãi của tập thể nhà trường".

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận sự chuyển đổi của bối cảnh quản lý và cập nhật nội dung theo đó. Rõ nhất là sự phân biệt giữa cơ chế cũ và mới: "Trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung, xây dựng kế hoạch được tiến hành theo ba cấp: trung ương, địa phương và cơ sở", còn "trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng kế hoạch được tiến hành theo hai cấp vĩ mô và vi mô", với "sự độc lập tương đối" giữa hai cấp. Tương tự, giáo trình đối chiếu thực tiễn kế hoạch năm học trước đây (hai bản riêng biệt: kế hoạch phát triển và kế hoạch chất lượng) với thay đổi "từ năm 1985-1986, theo chỉ đạo của Bộ" gộp chỉ tiêu phát triển, chỉ tiêu điều kiện và biện pháp nâng cao chất lượng vào một bản.

Các khái niệm quản lý chiến lược hiện đại được đưa vào phần kế hoạch 5 năm: tầm nhìn ("cái nhìn xa khá hiện thực và lôi cuốn về tương lai của nhà trường"), sứ mệnh, phân biệt kế hoạch chiến lược với kế hoạch điều hành, kế hoạch cụ thể với kế hoạch hướng dẫn. Nguồn tham khảo nước ngoài được dẫn trực tiếp: Harold Koontz, Cyril O'Donnell, Heinz Weihrich – Những vấn đề cốt yếu của quản lý (các chương 4–8), NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội 1998.

Tính ứng dụng thực tế thể hiện ở các mô tả tình huống có thật. Chương 2 dẫn ví dụ Ban đại diện cha mẹ học sinh "ở trường X huyện H" với các biện pháp cụ thể: thống nhất yêu cầu quản lý con cái ở nhà (không cho tiền tuỳ tiện, cấm hút thuốc lá, quản lý việc xem băng hình), cùng giáo viên chủ nhiệm sửa bàn ghế và trang trí lớp, hai tuần một lần dự sinh hoạt lớp. Phần hỗ trợ nguồn lực ghi nhận thực tế "ở nhiều địa phương công lao động rất quan trọng": làm hàng rào, tạo mặt bằng sân chơi, làm nhà vệ sinh, nhà để xe, căng tin. Giáo trình cũng không né tránh hạn chế thực tiễn, khi liệt kê các yếu kém của công tác thi đua: "Tiêu chuẩn nhiều danh hiệu còn chung chung, thiếu cụ thể. Chỉ đạo thi đua còn nặng về sự vụ, hành chính. Hình thức khen thưởng nghèo nàn".

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng chính là học viên các lớp bồi dưỡng cán bộ quản lý trường phổ thông — hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, cán bộ nguồn của trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông. Điều này được xác định ngay trong lời giới thiệu và được củng cố bởi cách xưng hô nhất quán trong tài liệu ("Anh/Chị học viên"). Ngoài ra, tài liệu phù hợp với sinh viên và học viên cao học ngành Quản lý giáo dục ở phần lý luận chức năng quản lý và xã hội hoá giáo dục.

Điều kiện tiên quyết mang tính đặc thù: giáo trình giả định người học đã có kinh nghiệm công tác trong nhà trường. Nhiều bài tập chỉ thực hiện được khi người học đang giữ vị trí quản lý hoặc giảng dạy, ví dụ yêu cầu mang theo "một bản kế hoạch năm học mới nhất của trường mình", hay câu hỏi "Thực trạng việc thực hiện các nhiệm vụ của xây dựng kế hoạch trong công tác xây dựng kế hoạch ở đơn vị Anh/Chị?". Về kiến thức, người học cần nắm khái quát khoa học quản lý (các chức năng quản lý, nguyên tắc tập trung dân chủ), hệ thống văn bản pháp quy ngành (Điều lệ nhà trường, Luật Giáo dục, quy chế dân chủ) và kiến thức toán thống kê sơ cấp để xử lý các phương pháp ngoại suy, tương quan.

Với giảng viên, hệ thống biểu tượng và các cụm bài tập tình huống cung cấp sẵn kịch bản tổ chức thảo luận nhóm. Với người tự học, phần tóm tắt cuối mỗi phần và danh mục tài liệu đọc thêm cuối chương cho phép tự kiểm tra mức độ tiếp thu. Tài liệu cũng dùng được như sổ tay tra cứu quy trình: quy trình tổ chức hội nghị cha mẹ học sinh, quy trình hội nghị cán bộ công chức, tiến độ giao chỉ tiêu kế hoạch theo tháng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Phù hợp trước hết với học viên các lớp bồi dưỡng cán bộ quản lý trường phổ thông theo chương trình chi tiết quyết định 820/QĐ-QLĐT&NCKH. Ngoài ra dùng được cho người học ngành Quản lý giáo dục và cán bộ chỉ đạo ở phòng, sở giáo dục cần nắm nghiệp vụ cấp trường.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Cần hiểu biết cơ bản về chức năng quản lý và các nguyên tắc quản lý, vì giáo trình nêu rõ "xây dựng kế hoạch là một chức năng quản lý, vì vậy khi thực hiện chức năng xây dựng kế hoạch phải tuân thủ các nguyên tắc quản lý". Cần quen với hệ thống văn bản pháp quy ngành: Điều lệ nhà trường, Điều lệ Hội cha mẹ học sinh, Quy chế thực hiện dân chủ, Luật Công đoàn, Luật Thanh tra. Phần phương pháp dự báo đòi hỏi kiến thức toán thống kê sơ cấp: hàm số theo thời gian, tỷ lệ, tương quan.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác? Khác biệt nằm ở định hướng nghiệp vụ và cấu trúc bài tập. Thay vì trình bày lý luận quản lý giáo dục nói chung, mỗi chương ứng với một chuyên đề tác nghiệp và kết thúc bằng cụm câu hỏi, bài tập tình huống, bài tập thực hành gắn với đơn vị công tác của người học. Bộ biểu tượng đánh dấu tám loại thành phần nội dung cũng là đặc điểm hình thức riêng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Theo chính hướng dẫn của tài liệu: chuẩn bị sẵn bản kế hoạch năm học của đơn vị mình trước khi vào chuyên đề; đọc nội dung, đối chiếu với phần tóm tắt, sau đó làm các bài tập vận dụng dạng "phân tích nội dung và các bước xây dựng kế hoạch năm học nơi trường Anh/Chị đang công tác". Các câu hỏi phản biện ở mục suy ngẫm nên được xử lý bằng cách viết lập luận, không chỉ đọc lướt.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Cuối chương 1 nêu ba tài liệu đọc thêm: Hà Sĩ Hồ, Lê Tuấn – Những bài giảng về quản lý trường học, tập 3, NXB Giáo dục, 1987; Đặng Bá Lãm, Phạm Thành Nghị – Chính sách và kế hoạch trong quản lý Giáo dục, NXB Giáo dục, 1999; Harold Koontz, Cyril O'Donnell, Heinz Weihrich – Những vấn đề cốt yếu của quản lý, NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội, 1998. Trong nội dung còn dẫn Đại từ điển Tiếng Việt (Nguyễn Như Ý chủ biên, NXB Văn hoá – Thông tin, 1998) và Từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học, NXB Đà Nẵng, 2001).

Kết luận

Giá trị sử dụng của bộ giáo trình nằm ở việc hệ thống hoá 11 mảng nghiệp vụ quản lý trường phổ thông thành các chuyên đề độc lập nhưng liên kết theo chu trình quản lý, với mỗi chuyên đề do một tác giả chuyên trách biên soạn — từ Th.S GVC Bùi Đức Minh (chương 1), Th.S GVC Đỗ Thiết Thạch (chương 2) đến GVC Nguyễn Đức Thái (chương 9 và 11). Lộ trình học tập hợp lý là theo đúng thứ tự tập 1 → tập 2 → tập 3, bởi các chương về chức năng quản lý chung (kế hoạch, phối hợp, kiểm tra) là cơ sở để xử lý các chương về lĩnh vực và nguồn lực cụ thể. Với mỗi chương, nên hoàn thành bài tập gắn với đơn vị công tác trước khi chuyển sang chương sau. Ba tài liệu đọc thêm ở cuối chương 1, cùng các văn bản pháp quy được viện dẫn trong nội dung, tạo thành hệ thống tra cứu bổ trợ cho quá trình vận dụng vào thực tiễn nhà trường.