Giáo Trình Quản Lý Dịch Hại Cây Trồng Nghề Phát Triển Nông Thôn Trung Cấp

Giáo trình quản lý dịch hại cây trồng cung cấp kiến thức thiết yếu cho nghề phát triển nông thôn trung cấp, hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Phát Triển Nông Thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2017

116
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT CỦA IPM TRONG BẢO VỆ THỰC VẬT

1.1. Những điều cần biết về thiệt hại do sâu bệnh, cỏ dại gây ra cho cây trồng

1.2. Tác hại của sâu bệnh, cỏ dại đối với cây trồng

1.3. Mức độ thiệt hại do sâu bệnh, cỏ dại gây ra

1.4. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại

1.5. Phòng trừ sâu bệnh với các biện pháp thô sơ ở thời kỳ đầu

1.6. Sự ra đời của thuốc bảo vệ thực vật

1.7. Những hậu quả của việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật đối với sản xuất nông nghiệp và môi trường

1.8. Hình thành các chủng sâu kháng thuốc

1.9. Xuất hiện sâu hại mới

1.10. Gây ra hiện tượng tái phát của sâu hại. Hủy diệt thiên địch

1.11. Gây ô nhiễm môi trường

1.12. Ảnh hưởng đến con người

1.13. Sự ra đời của IPM, nguyên lý và nguyên tắc hoạt động của IPM

1.13.1. Sự ra đời của IPM

1.13.2. Nguyên lý của IPM

1.13.3. Nguyên tắc của IPM

1.14. Thực hành: Trồng và chăm sóc cây theo IPM

1.14.1. Phương tiện

1.14.2. Phương pháp

1.14.3. Phúc trình

2. CHƯƠNG 2: HỆ SINH THÁI NÔNG NGHIỆP VÀ IPM

2.1. Hệ sinh thái nông nghiệp – sự cân bằng sinh học

2.2. Nền sản xuất nông nghiệp từ mục tiêu sản xuất tự cấp đang chuyển sang sản xuất hàng hoá

2.3. Những biến đổi sâu sắc trong các hệ sinh thái nông nghiệp. Các yếu tố của hệ sinh thái nông nghiệp và sự liên quan ảnh hưởng đến cây trồng. Các yếu tố thành phần của hệ sinh thái nông nghiệp. Các yếu tố phi sinh vật gây hại cho cây trồng

2.4. Các yếu tố sinh vật có liên quan ảnh hưởng tới cây trồng. IPM gắn với nền nông nghiệp bền vững

2.5. Thực hành: Xác định và quản lý các yếu tố của hệ sinh thái đồng ruộng

2.5.1. Phương tiện

2.5.2. Phương pháp

2.5.3. Phúc trình

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG CHÍNH CỦA IPM

3.1. Các biện pháp IPM chung

3.2. Biện pháp kiểm dịch và khử trùng

3.3. Biện pháp canh tác

3.4. Biện pháp chọn giống

3.5. Biện pháp đấu tranh sinh học. Biện pháp phòng trừ sinh học

3.6. Biện pháp hoá học. IPM trên cây lúa, cây rau màu, cây ăn trái

3.6.1. IPM trên cây lúa

3.6.2. IPM trên cây rau màu

3.6.3. IPM trên cây ăn trái

3.7. Nhận dạng thiên địch

3.8. Xác định tỷ lệ và chỉ số bệnh, xác định mật số côn trùng, nhện

3.9. Điều tra hệ sinh thái ruộng lúa, xác định ngưỡng gây hại kinh tế và lập kế hoạch phòng trừ dịch hại

3.10. Làm bẫy và điều tra hệ sinh thái vườn rau/màu, xác định ngưỡng gây hại kinh tế và lập kế hoạch phòng trừ dịch hại

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN IPM

4.1. Những hiểu biết cần có để xây dựng các chương trình IPM

4.2. Những hiểu biết về cây trồng

4.3. Những hiểu biết về khí hậu thời tiết ở địa phương

4.4. Những hiểu biết về sâu bệnh hại

4.5. Những hiểu biết về thiên địch của sâu hại

4.6. Những biện pháp phòng trừ sâu bệnh áp dụng ở địa phương, tình hình sử dụng thuốc hoá học

4.7. Điều kiện kinh tế xã hội của địa phương

4.8. Xác định các mục tiêu và quy mô của chương trình, các giai đoạn thực hiện

4.8.1. Mục tiêu của chương trình

4.8.2. Qui mô của chương trình

4.8.3. Các giai đoạn thực hiện

4.9. Tổ chức, điều hành và nội dung hoạt động của chương trình

4.9.1. Tổ chức và điều hành

4.9.2. Nội dung hoạt động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Quản Lý Dịch Hại Cây Trồng

Giáo trình "Quản lý dịch hại cây trồng" là tài liệu quan trọng cho ngành phát triển nông thôn trung cấp. Tài liệu này cung cấp kiến thức về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), giúp sinh viên hiểu rõ về các biện pháp bảo vệ thực vật. Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên các nghiên cứu mới nhất và thực tiễn trong nông nghiệp.

1.1. Mục tiêu và nội dung của giáo trình

Giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức về IPM, nguyên lý hoạt động và các biện pháp phòng trừ dịch hại hiệu quả. Nội dung bao gồm lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý dịch hại

Quản lý dịch hại là yếu tố quyết định trong sản xuất nông nghiệp bền vững. Việc áp dụng IPM giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng nông sản.

II. Những thách thức trong quản lý dịch hại cây trồng

Quản lý dịch hại cây trồng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự gia tăng sâu bệnh kháng thuốc và tác động của biến đổi khí hậu. Những vấn đề này đòi hỏi các giải pháp hiệu quả và bền vững.

2.1. Sự gia tăng sâu bệnh kháng thuốc

Sự lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật đã dẫn đến việc hình thành các chủng sâu bệnh kháng thuốc. Điều này làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng trừ và gây khó khăn cho nông dân.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu bệnh và cỏ dại. Thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm có thể làm gia tăng sự xuất hiện của các loài gây hại mới.

III. Phương pháp quản lý dịch hại hiệu quả

Để quản lý dịch hại hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp đa dạng, bao gồm biện pháp sinh học, hóa học và canh tác. Sự kết hợp giữa các phương pháp này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

3.1. Biện pháp sinh học trong IPM

Biện pháp sinh học sử dụng thiên địch để kiểm soát sâu bệnh. Việc bảo vệ và phát triển thiên địch là rất quan trọng trong quản lý dịch hại bền vững.

3.2. Biện pháp hóa học và an toàn thực phẩm

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nguyên tắc an toàn thực phẩm. Việc lựa chọn thuốc phù hợp và áp dụng đúng liều lượng là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe con người.

3.3. Biện pháp canh tác bền vững

Canh tác bền vững bao gồm luân canh, xen canh và cải tạo đất. Những biện pháp này giúp tăng cường sức chống chịu của cây trồng và giảm thiểu thiệt hại do dịch hại.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình trong nông nghiệp

Giáo trình cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên để áp dụng vào thực tiễn nông nghiệp. Việc thực hành IPM giúp nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.

4.1. Kết quả nghiên cứu từ thực địa

Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng IPM đã giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh, nâng cao năng suất cây trồng. Các mô hình thực hành IPM đã được triển khai thành công tại nhiều địa phương.

4.2. Tác động đến phát triển nông thôn

Việc áp dụng giáo trình vào thực tiễn không chỉ nâng cao năng suất mà còn góp phần phát triển kinh tế nông thôn. Nông dân có thể cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống.

V. Kết luận và tương lai của quản lý dịch hại cây trồng

Quản lý dịch hại cây trồng là một lĩnh vực quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Tương lai của quản lý dịch hại sẽ phụ thuộc vào việc áp dụng các phương pháp bền vững và khoa học.

5.1. Xu hướng phát triển trong quản lý dịch hại

Xu hướng hiện nay là phát triển các phương pháp quản lý dịch hại bền vững, giảm thiểu hóa chất độc hại và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới sẽ là chìa khóa cho tương lai.

5.2. Tầm quan trọng của giáo dục và đào tạo

Giáo dục và đào tạo về quản lý dịch hại là rất cần thiết. Việc nâng cao nhận thức cho nông dân và sinh viên sẽ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

17/07/2025
Giáo trình quản lý dịch hại cây trồng nghề phát triển nông thôn trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT CỦA IPM TRONG BẢO VỆ THỰC VẬT MH 26-01 Giới thiệu: Chương học cung cấp những thông tin sơ bộ về các loài gây hại trên cây trồng, những biện pháp phòng và trừ chúng đã được sử dụng trong suốt thời gian qua. Trong đó, biện pháp hóa học được phân tích rõ về tác hại của nó. Chương học còn giới thiệu về khái niệm IPM, nguyên tắc và nguyên lý hoạt động của IPM. Mục tiêu: Kiến thức: + Trình bày được các khái niệm về dịch hại, IPM.

+ Trình bày được nguyên tắc và nguyên lý hoạt động của IPM + Giải thích được năm nguyên tắc hoạt động của IPM Kỹ năng: Phân tích và thực hiện đúng về 5 nguyên tắc hoạt động của IPM Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Hiểu được tầm quan trọng của IPM trong bảo vệ thực vật + Nâng cao ý thức bảo vệ thiên địch và môi trường. + Có phương pháp làm việc khoa học, sáng tạo và luôn cập nhật thông tin. Những điều cần biết về thiệt hại do sâu bệnh, cỏ dại gây ra cho cây trồng 1. Tác hại của sâu bệnh, cỏ dại đối với cây trồng Cây trồng là nguồn tài nguyên thực vật phong phú và đa dạng, đáp ứng các nhu cầu về đời sống và sinh hoạt của con người.

Từ những nhu cầu về lương thực, thực phẩm hàng ngày, may mặc cho đến làm thức ăn trong chăn nuôi gia súc, gia cầm và làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp. Cây trồng còn là nơi cư trú, nguồn thức ăn của nhiều loài sinh vật, bao gồm các loài gây hại và vi sinh vật gây bệnh. Theo ước tính, cây trồng ngày nay chịu ảnh hưởng bởi khoảng trên 10 ngàn loài sâu hại quan trọng, 100 ngàn loài bệnh nguy hiểm và 30 ngàn loài cỏ dại có hại. Tác hại của sâu bệnh và cỏ dại, một mặt làm giảm năng suất hoặc có thể gây ra mất mùa, mặt khác làm giảm chất lượng nông phẩm, có đôi khi làm nông phẩm không tiêu thụ được, phải đổ bỏ hàng loạt.

1 Lịch sử nông nghiệp thế giới đã ghi nhận nhiều trận dịch hại quan trọng gây tổn thất to lớn cho nền nông nghiệp. Dịch châu chấu ở châu Phi, rệp sáp hại nho ở Pháp, bệnh mốc sương hại khoai tây ở châu Âu. Dịch rầy nâu ở các nước trồng lúa châu Á trong vòng 10 năm (từ năm 1966 - 1975) đã gây thiệt hại to lớn ở khu vực này, đặc biệt là ở Philippin, Indonexia, Ấn Độ và Thái Lan. Thiệt hại theo thống kê chưa đầy đủ đã lên tới 300 triệu đôla (Dyck and Thomas, 1979).

Một loại cây lương thực quan trọng ở Châu Phi là sắn, tuy nhiên dịch rệp sáp hại sắn (Phenacoccus manihoti) đã gây thiệt hại rất to lớn ở châu lục này. Rệp này đầu tiên gây hại nặng ở Côngô và Tây Phi năm 1973. Trong vòng 15 năm sau đã lan rộng như một đám cháy lớn trên khắp 32 nước châu Phi. Sự phá hại của chúng có thể làm giảm tới 80% năng suất sắn.

Thiệt hại hằng năm lên tới 2 tỷ đôla đôla (Dyck and Thomas, 1979). Ở Việt Nam, rầy xanh đuôi đen cùng với bệnh vàng lụi đã xuất hiện ở các tỉnh miền núi đồng bằng và trung du Bắc bộ trong những năm 60 và đầu 70 cũng đã gây thiệt hại to lớn đến cây lúa. Hay, dịch rầy nâu hại lúa cùng với bệnh vàng lùn và lùn xoắn lá đã gây thất thu hơn 1 triệu tấn lúa tại các tỉnh Nam bộ. Trong hai năm 1986 và 1987, bọ xít hại lúa ở hai tỉnh Nghệ An và Thanh Hóa cũng đã gây thiệt hại rất quan trọng, làm tốn kém về nhân lực và nhân lực phòng trừ.1: Sự gây hại của rầy nâu trên ruộng lúa Nhiều loài sâu bệnh khác rất phổ biến trên cây trồng, tuy không phát triển thành dịch nhưng đã gây hại thường xuyên làm giảm năng suất và tốn kém trong phòng 2 trừ, như: sâu đục thân, bệnh đạo ôn và khô vằn trên lúa, sâu tơ hại bắp cải, sâu xanh hại bông, chuột cắn phá ruộng lúa, ốc bưu vàng, bệnh chết héo ở đậu phộng, bệnh xoắn lá ở cà chua, bệnh mốc sương khai tây, mọt đục cành cà phê…… Chuột hại lúa Ốc bươu vàng hại lúa Hình 1.2: Sự gây hại của chuột và ốc bưu vàng trên ruộng lúa 1.

Mức độ thiệt hại do sâu bệnh, cỏ dại gây ra Sâu bệnh đã gây ra nhiều thiệt hại cho nền nông nghiệp nói chung, làm giảm năng suất cây trồng, giảm phẩm chất nông sản, làm hư hại đất đai, gây độc cho con người. Các nhà khoa học đã tính toán được là hàng năm sâu hại đã làm giảm 13,8% khả năng năng suất cây trồng, bệnh hại làm giảm 11,6%, cỏ dại làm giảm 9,5%. Như vậy, tổng cộng tất cả 3 nhóm gây hại trên đã làm giảm đến hơn 30% năng suất cây trồng (Nguyễn Công Thuật, 1996). - Thiệt hại do sâu bệnh gây ra cho các loài cây trồng không giống nhau, ví dụ: giá trị sản lượng bị sâu làm mất là: 40% /lúa gạo; 35% /ngô; 43% /ngũ cốc khác; 24% /lúa mì; 33% / khoai tây; 38% /rau; 32% /cây lấy dầu; 45% /mía và củ cải đường; 29% /cam, chanh, nho; 32% /cây lấy sợi (Nguyễn Công Thuật, 1996).

- Thiệt hại do sâu bệnh gây ra ở các châu lục cũng rất khác nhau, do điều kiện khí hậu không giống nhau, các loại cây trồng không giống nhau và trình độ thâm 3 canh khác nhau, ví dụ: thất mùa do sâu bệnh gây ra: ở châu Âu là 25%; châu Đại Dương là 26%; ở Bắc và Trung Mỹ là 33%; châu Phi là 42%; châu Á là 43% (Nguyễn Công Thuật, 1996). - Thiệt hại do sâu bệnh gây ra không giống nhau ở các loại cây trồng khác nhau, thay đổi tùy thuộc vào điều kiện sinh thái cụ thể ở từng nơi và vào trình độ phát triển của sản xuất nông nghiệp. - Về vai trò và ý nghĩa của từng nhóm gây hại cũng rất khác nhau. Trong khi ở các nước châu Âu, châu Mỹ và châu Đại Dương thiệt hại do sâu gây ra ít hơn những thiệt hại do bệnh, ở châu Phi và châu Á tình hình lại ngược lại.

Tác hại của ba nhóm dịch hại này cũng rất khác nhau trên các đối tượng cây trồng khác nhau: - Đối với rau, khoai tây, cây ăn trái thì tác hại của bệnh lớn hơn của sâu và ít nhất là tác hại của cỏ dại. - Đối với lúa gạo thì tác hại của sâu hại là lớn nhất, sau đó đến bệnh và cuối cùng là cỏ dại. - Đối với lúa mì, tác hại của cỏ dại gây ra là lớn nhất, sau đó đến bệnh và cuối cùng là sâu. Khi nói đến tác hại của sâu bệnh thường chúng ta chỉ nghĩ đến phần nông sản bị sâu bệnh ăn mất.

Nhưng thực tế, phần này lại không nhiều, mặc dù sâu bệnh có lấy đi một phần cơ thể cây trồng làm thức ăn, nhưng không đáng kể. Tác hại của sâu bệnh chủ yếu là do sự hủy hoại quá trình sinh sống của cây trong khi chúng sinh trưởng và phát triển trên cây. Khi một phần nào đó trong cơ thể của cây bị hại, các quá trình sinh lý trong cây sẽ bị đảo lộn, quá trình sinh trưởng của cây không còn tiến hành một cách bình thường. Cây không những phải bù đắp những bộ phận bị hủy hoại mà còn phải sắp xếp lại các quá trình sinh sống cho phù hợp với tình trạng của cây khi mà có một số bộ phận trong cây không còn khả năng thực hiện các chức năng của nó.

Tác hại của sâu bệnh sẽ là rất lớn nếu bộ phận chúng tấn công là đỉnh sinh trưởng của cây. Một số loài sâu bệnh trong quá trình sinh trưởng và phát triển trên cây đã tiết ra những loại chất có tác động sinh học khác nhau và nó có thể là chất độc. Những chất độc này gây ra những rối loạn trong các hoạt động sinh lý của tế bào cây, làm cho những tế bào này không thể hoàn thành tốt chức năng của mình. Vì vậy, tác hại của 4 sâu bệnh không chỉ giới hạn ở vị trí chúng xâm nhập và gây hại trực tiếp mà còn lan ra xung quanh.

Một số loài sâu bệnh gây ra những ảnh hưởng xấu đến chất lượng nông sản, chúng làm giảm hàm lượng protein và axit amin trong hạt gạo, hạt ngô, … làm giảm tỷ lệ đường trong mía…,giảm các chỉ tiêu kỹ thuật trong xơ bông, trong thuốc lá, trong mũ cao su… Tóm lại, giá trị thương phẩm của nông sản giảm nhiều dưới tác hại của sâu bệnh. Giá trị của đất trồng trọt cũng bị giảm sút do tác hại của sâu bệnh: - Nhiều loài sâu bệnh sau khi gây tác hại trên cây có khả năng tồn tại và tích lũy trong đất. Các loài sâu bệnh này tích lũy ngày càng nhiều khi con người trồng liên tục một loại cây trồng trên cùng một mảnh đất. Với mật độ tích lũy cao, chúng sẽ làm cho năng suất cây trồng giảm dần, măc dù người ta tăng cường chăm bón đến bao nhiêu cũng không thể cho năng suất cây trồng tăng cao lên được (hay còn gọi là hiện tượng đất kiệt do đất bị nhiễm nặng các nguồn sâu bệnh).

- Nhiều trường hợp do tác hại của sâu bệnh mà một số cây trồng quý, có giá trị kinh tế cao không trồng được, mặc dù các điều kiện tự nhiên khác rất phù hợp. Người ta buộc phải thay đổi bằng một loại cây trồng khác. Sâu bệnh còn làm giảm giá trị hàng hóa của nông sản như để lại các vết đen, các đám sần sùi trên bề mặt của nông sản, làm cho vẻ ngoài của nông sản kém phần hấp dẫn. Sâu bệnh tồn tại trên nông sản làm cho chúng dễ bị thối móc, hỏng trong khi cất giữ.

Một số sâu bệnh khác sau khi gây hại cho cây ở ngoài đồng lại có thể được mang theo cùng với nông sản về nhà và t tiếp tục gây hại trong quá trình cất giữ nông sản trong kho. Trong quá trình cất giữ đó, chúng lại tiếp tục lây lan và đôi khi làm hỏng tất cả khối lượng nông sản trong kho. Tác hại của sâu bệnh thông thường có thể dễ dàng nhìn thấy trên đồng ruộng, nhưng đôi khi không trông thấy rõ và dễ bị lầm lẫn với những hiện tượng bị hại do thời tiết và môi trường gây ra. Chúng ta có thể nhìn thấy những vết sâu cắn trên lá, những lỗ sâu đục trên thân, trên trái….những vết bệnh màu nâu đen, trái bị thối nhũn, cành bị héo.

Đó là những triệu chứng thông thường, nhữngbiểu hiện dễ thấy do tác hại của sâu bệnh. Các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giáo Trình Quản Lý Dịch Hại Cây Trồng Cho Nghề Phát Triển Nông Thôn Trung Cấp" cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp quản lý dịch hại trong nông nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển nông thôn. Nội dung giáo trình không chỉ giúp người đọc hiểu rõ về các loại dịch hại phổ biến và tác động của chúng đến cây trồng, mà còn giới thiệu các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Điều này rất hữu ích cho những người làm trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp họ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp canh tác bền vững, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nông nghiệp điều tra nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tổng hợp trong canh tác hồ tiêu piper nigrum l theo hướng bền vững tại đăk lăk", nơi trình bày các kỹ thuật canh tác hồ tiêu bền vững. Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật bón phân cho cà phê vối coffea canephora pierre giai đoạn kinh doanh trên đất bazan tại đắk lắk" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật bón phân cho cây cà phê, một trong những cây trồng quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ chuyên ngành khoa học môi trường đánh giá mức độ tồn lưu thuốc bảo vệ thực vật tại kho thuốc hòn trơ xã diễn yên huyện diễn châu tỉnh nghệ an và đề xuất giải pháp xử lý" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và ảnh hưởng của nó đến môi trường.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn cho việc quản lý dịch hại và phát triển nông nghiệp bền vững.