Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại quốc tế phát triển nhanh chóng, các tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh ngày càng nhiều. Việc giải quyết các tranh chấp này thông qua hệ thống tòa án quốc gia thường gặp rào cản do quyền tài phán tư pháp bị giới hạn trong phạm vi biên giới lãnh thổ. Trọng tài thương mại quốc tế (ICA) đã trở thành phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR) được cộng đồng doanh nghiệp ưa chuộng; khảo sát năm 2021 của White & Case và Trường Trọng tài Quốc tế Queen Mary cho thấy 90% người được khảo sát lựa chọn trọng tài quốc tế là phương thức ưu tiên để giải quyết tranh chấp xuyên biên giới.

Để thủ tục trọng tài vận hành hiệu quả, hệ thống pháp lý cần có các quy tắc bảo đảm hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và phán quyết trọng tài. Một trong những nguyên tắc cơ bản và gây nhiều tranh luận nhất là nguyên tắc Compétence-Compétence (thẩm quyền của hội đồng trọng tài trong việc tự phán quyết về thẩm quyền của mình). Mặc dù nguyên tắc này được thảo luận rộng rãi trong khoa học pháp lý quốc tế và được ghi nhận với nhiều biến thể khác nhau tại các quốc gia, các công trình nghiên cứu so sánh chuyên sâu về việc áp dụng nguyên tắc này trong khuôn khổ pháp luật trọng tài Việt Nam còn rất hạn chế (chẳng hạn bài viết 12 trang của Lê Thành Hiệu và Tôn Nữ Thanh Bình năm 2018).

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật của tác giả Nguyễn Vũ Thúy Quỳnh (Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, năm 2022, người hướng dẫn: TS. Lê Thị Ngọc Hà) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Phân tích cơ sở lý luận về trọng tài thương mại quốc tế, khái niệm thẩm quyền trọng tài, nội hàm nguyên tắc Compétence-Compétence và mối quan hệ với nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài (Separability).
  2. Nghiên cứu so sánh cách tiếp cận đối với nguyên tắc Compétence-Compétence trong các văn kiện quốc tế tiêu biểu (Công ước New York 1958, Luật Mẫu UNCITRAL 1985/2006) và pháp luật quốc gia của các trung tâm trọng tài lớn (Pháp, Anh).
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam (Luật Trọng tài thương mại 2010), chỉ ra những bất cập, hạn chế so với chuẩn mực quốc tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bản chất pháp lý, phạm vi áp dụng, hiệu lực tích cực (positive effect) và hiệu lực tiêu cực (negative effect) của nguyên tắc Compétence-Compétence.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong trọng tài thương mại quốc tế mang tính chất tự nguyện (consensual arbitration) giữa các bên tư nhân. Không đi sâu vào trọng tài bắt buộc/theo luật định, hoặc trọng tài đầu tư quốc tế theo Công ước ICSID 1965 (nơi một bên là quốc gia thực thi quyền lực công).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên các khái niệm pháp lý cốt lõi của trọng tài quốc tế và hệ thống văn bản pháp luật quốc tế cùng pháp luật quốc gia:

  • Văn kiện quốc tế: Nghị định thư Geneva 1923, Công ước Geneva 1927, Công ước New York 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, Công ước Châu Âu về Trọng tài Thương mại Quốc tế 1961, Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế (bản 1985 và sửa đổi 2006), Quy tắc Trọng tài UNCITRAL, ICC (2021), LCIA (2020).
  • Pháp luật quốc gia: Luật Trọng tài Pháp mới (NAL - Nghị định số 2011-48 sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự Pháp), Đạo luật Trọng tài Anh 1996 (Arbitration Act 1996), Luật Trọng tài thương mại Việt Nam 2010 (Luật số 54/2010/QH12), Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003 (Pháp lệnh số 08/2003/PL-UBTVQH) và Nghị định số 116/1994/NĐ-CP.
  • Học thuyết pháp lý: Các công trình nghiên cứu của Emmanuel Gaillard, John Savage, Gary Born, Alan Redfern, Martin Hunter, Julian D.M. Lew, Loukas A. Mistelis, Stefan M. Kröll, William W. Park.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tổng hợp tài liệu (Synthesis): Sử dụng xuyên suốt các chương để tổng hợp văn bản pháp luật, quan điểm học thuật nhằm làm sáng tỏ nền tảng lý thuyết và bản chất pháp lý của các khái niệm.
  • Phương pháp phân tích so sánh (Comparative analysis): Áp dụng chủ yếu tại Chương 2 và Chương 3 để đối chiếu quy định của các điều ước quốc tế, đạo luật trọng tài của Pháp, Anh với pháp luật Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu án lệ/tình huống (Case study): Phân tích các vụ việc thực tiễn tiêu biểu như TOPCO v. Libya (1975), Caulliez-Tibergien v. Caulliez-Hannart (1949), Prima Paint Corp. v. Flood & Conklin Mfg. Co. (1967), Fiona Trust & Holding Corp v. Yuri Privalov (2007), First Options of Chicago, Inc. v. Kaplan (1995) để làm rõ cách áp dụng các quy tắc thẩm quyền trong thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Compétence-Compétence in International Commercial Arbitration – Arbitrators’ Power to Rule on Their Own Jurisdiction

Chương này thiết lập nền tảng lý luận về trọng tài thương mại quốc tế và nguyên tắc Compétence-Compétence:

  • Khái niệm và đặc điểm của ICA: Phân tích định nghĩa về trọng tài, tiêu chí xác định tính "quốc tế" theo Điều 1(3) Luật Mẫu UNCITRAL và tính "thương mại" theo chú thích Điều 1(1) Luật Mẫu cùng bảo lưu thương mại theo Điều I(3) Công ước New York 1958. Tổng hợp ba ưu điểm nổi bật của trọng tài theo khảo sát năm 2015 của White & Case: khả năng thi hành phán quyết xuyên biên giới, tránh tòa án quốc gia/hệ thống pháp luật cụ thể, và quyền tự chủ/tính linh hoạt về thủ tục.
  • Thẩm quyền trọng tài và sự xuất hiện của vấn đề thẩm quyền qua 3 giai đoạn tố tụng:
    1. Giai đoạn 1 (Trước khi thành lập hội đồng trọng tài): Phát sinh tại tòa án khi một bên khởi kiện vi phạm thỏa thuận trọng tài.
    2. Giai đoạn 2 (Giai đoạn tiền phán quyết - Pre-award stage): Phát sinh trước hội đồng trọng tài hoặc song song tại tòa án khi một bên khiếu nại về thẩm quyền.
    3. Giai đoạn 3 (Giai đoạn sau phán quyết - Post-award stage): Phát sinh khi xem xét hủy phán quyết hoặc công nhận và cho thi hành.
  • Vấn đề thuật ngữ: Phân biệt thuật ngữ Kompetenz-Kompetenz của Đức (trước năm 1998 mang nghĩa trọng tài là cơ quan quyết định cuối cùng về thẩm quyền mà không bị tòa án rà soát lại; quan điểm này đã bị bãi bỏ sau khi Đức ban hành Luật Trọng tài mới năm 1998) và Compétence-Compétence của Pháp (trọng tài là cơ quan đầu tiên xem xét thẩm quyền, nhưng luôn chịu sự giám sát tư pháp sau đó).
  • Cơ sở pháp lý của nguyên tắc: Khóa luận chỉ ra rằng thẩm quyền này không bắt nguồn trực tiếp từ thỏa thuận trọng tài (để tránh bế tắc logic khi thỏa thuận bị vô hiệu), cũng không thuần túy là quyền đương nhiên (inherent power) hay tập quán quốc tế (customary rule), mà là một chế định pháp lý (legal fiction) được thiết lập dựa trên tổng thể các trật tự pháp luật công nhận thỏa thuận và phán quyết trọng tài (lex arbitri và luật của nơi thi hành).
  • Các biến thể phạm vi áp dụng: Phân biệt hiệu lực tích cực (thẩm quyền song song giữa trọng tài và tòa án, hội đồng trọng tài được tiếp tục tố tụng) và hiệu lực tiêu cực (quy tắc ưu tiên thời gian dành cho trọng tài phán quyết trước, tòa án bị hạn chế chỉ xem xét prima facie hoặc không can thiệp tại giai đoạn đầu).
  • Mối quan hệ với nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài (Separability): Hai nguyên tắc bổ trợ chức năng cho nhau nhưng độc lập về mặt logic; nguyên tắc độc lập bảo vệ thỏa thuận trọng tài khi hợp đồng chính vô hiệu, còn Compétence-Compétence trao quyền cho trọng tài tự xem xét ngay cả khi chính thỏa thuận trọng tài bị khiếu nại về hiệu lực hay sự tồn tại.
Tiêu chí Nguyên tắc Độc lập (Separability) Nguyên tắc Compétence-Compétence
Mục tiêu cốt lõi Bảo vệ tính toàn vẹn của thỏa thuận trọng tài khỏi các khiếm khuyết của hợp đồng chính. Trao quyền và củng cố thẩm quyền để hội đồng trọng tài tự phán quyết về thẩm quyền của mình.
Đối tượng tác động Tình trạng hiệu lực của điều khoản trọng tài khi hợp đồng cơ sở bị chấm dứt hoặc vô hiệu. Phân bổ quyền hạn xem xét khiếu nại thẩm quyền giữa hội đồng trọng tài và tòa án quốc gia.
Tình huống áp dụng Khi có khiếu nại về tính vô hiệu, bất hợp pháp của hợp đồng cơ sở chứa điều khoản trọng tài. Khi có khiếu nại trực tiếp vào sự tồn tại, tính hợp lệ hoặc phạm vi của chính thỏa thuận trọng tài.

Chương 2: Various Approaches to the Doctrine of Compétence-Compétence in International Conventions and Different National Regimes

Chương này đánh giá mức độ thừa nhận nguyên tắc Compétence-Compétence trong các khuôn khổ pháp lý quốc tế và quốc gia tiêu biểu:

  • Công ước New York 1958: Văn bản không quy định trực tiếp nguyên tắc Compétence-Compétence. Dù Điều II(3) và Điều V(1)(a), (c) có thể hàm ý sự thừa nhận quyền phán quyết của trọng tài (hiệu lực tích cực), công ước không đưa ra quy định cụ thể về việc phân bổ quyền hạn giữa tòa án và trọng tài cũng như mức độ rà soát (full review hay prima facie review) tại Điều II(3). Khóa luận tán thành quan điểm cho rằng Công ước New York trung lập/im lặng về cả hai hiệu lực của nguyên tắc.
  • Luật Mẫu UNCITRAL (1985/2006): Ghi nhận rõ ràng hiệu lực tích cực tại Điều 16(1) (hội đồng trọng tài có quyền tự quyết định về thẩm quyền, bao gồm mọi phản đối về sự tồn tại hay hiệu lực của thỏa thuận trọng tài).
  • Pháp luật Cộng hòa Pháp: Thừa nhận triệt để cả hiệu lực tích cực và hiệu lực tiêu cực. Theo Điều 1465 và Điều 1506 Bộ luật Tố tụng Dân sự Pháp (sửa đổi theo Nghị định 2011-48), khi tranh chấp đã được đưa ra trọng tài, tòa án quốc gia phải từ chối thụ lý; nếu trọng tài chưa thụ lý, tòa án cũng phải từ chối trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài rõ ràng bị vô hiệu (manifestly null) hoặc rõ ràng không thể thực hiện (manifestly inapplicable).
  • Pháp luật Vương quốc Anh: Đạo luật Trọng tài Anh 1996 thừa nhận hiệu lực tích cực tại Mục 30 (Section 30), nhưng duy trì sự kiểm soát tư pháp chặt chẽ thông qua Mục 32 (tòa án xác định thẩm quyền sơ bộ trong một số điều kiện nhất định) và Mục 67 (kháng cáo/khiếu nại về thẩm quyền thực chất sau phán quyết).

Chương 3: The Vietnamese Approach to the Doctrine of Compétence-Compétence and A Proposal for Reform

Chương này phân tích cơ chế pháp lý của Việt Nam đối với nguyên tắc Compétence-Compétence:

  • Thực trạng pháp luật Việt Nam: Luật Trọng tài thương mại 2010 (LCA 2010) bước đầu ghi nhận quyền của hội đồng trọng tài trong việc xem xét thẩm quyền (Điều 43). Tuy nhiên, cơ chế can thiệp của tòa án tại Điều 44 LCA 2010 và các văn bản hướng dẫn cho thấy pháp luật Việt Nam chưa tiếp nhận đầy đủ hiệu lực tiêu cực của nguyên tắc, dẫn đến nguy cơ thủ tục trọng tài bị đình trệ hoặc phát sinh các phán quyết song song/mâu thuẫn giữa tòa án và hội đồng trọng tài.
  • Đề xuất hoàn thiện: Tác giả đưa ra các kiến nghị lập pháp nhằm hoàn thiện LCA 2010, định hướng tiếp thu chuẩn mực quốc tế từ Luật Mẫu UNCITRAL và kinh nghiệm của Pháp/Anh, bao gồm việc làm rõ tiêu chuẩn rà soát của tòa án ở giai đoạn tiền tố tụng (chuyển dịch theo hướng xem xét prima facie) và hạn chế khả năng các bên lợi dụng khiếu nại thẩm quyền tại tòa án để trì hoãn tố tụng trọng tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về nguồn gốc pháp lý của nguyên tắc Compétence-Compétence, bác bỏ quan điểm cho rằng nguyên tắc này là hệ quả tất yếu của nguyên tắc độc lập thỏa thuận trọng tài (Separability) hoặc chỉ dựa trên thỏa thuận của các bên.
  • Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa hiệu lực tích cực (cho phép trọng tài quyết định thẩm quyền song song với tòa án) và hiệu lực tiêu cực (buộc tòa án tôn trọng quyền phán quyết ưu tiên của trọng tài trước khi tiến hành giám sát tư pháp).
  • Phân loại rõ ràng cách tiếp cận của các nguồn luật: Công ước New York 1958 (trung lập/im lặng), Luật Mẫu UNCITRAL (thừa nhận rõ hiệu lực tích cực), Pháp luật Pháp (thừa nhận toàn diện cả hiệu lực tích cực lẫn tiêu cực), Pháp luật Anh (thừa nhận hiệu lực tích cực kèm cơ chế can thiệp tư pháp chọn lọc).

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận là một trong số ít các công trình nghiên cứu so sánh chuyên sâu bằng tiếng Anh tại Việt Nam tập trung riêng vào nguyên tắc Compétence-Compétence trong trọng tài thương mại quốc tế.
  • Cung cấp luận cứ khoa học và phân tích thực tiễn so sánh có giá trị tham khảo cho các nhà lập pháp trong việc sửa đổi, bổ sung các quy định về thẩm quyền trọng tài trong Luật Trọng tài thương mại 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận tập trung chủ yếu vào trọng tài thương mại quốc tế mang tính tự nguyện giữa các chủ thể tư nhân. Do giới hạn về mặt cấu trúc và dữ liệu của một khóa luận cử nhân, các vấn đề liên quan đến trọng tài đầu tư quốc tế (ISDS/ICSID) hoặc thẩm quyền trọng tài trong các tranh chấp có sự tham gia của quốc gia chưa được phân tích chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát thực tiễn áp dụng Điều 43, Điều 44 Luật Trọng tài thương mại 2010 qua các quyết định giải quyết khiếu nại về thẩm quyền của Tòa án nhân dân tại Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về tiêu chuẩn rà soát tư pháp (standards of judicial review - de novo vs. deference) tại giai đoạn sau phán quyết (hủy hoặc công nhận và cho thi hành).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, các luật sư hành nghề tranh tụng trọng tài và các nhà nghiên cứu về giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.
  • Hạng mục tham khảo hữu ích:
    • Phần phân tích lý luận về phân định thuật ngữ Kompetenz-Kompetenz (Đức) và Compétence-Compétence (Pháp) tại Chương 1.
    • Phân tích ranh giới chức năng giữa nguyên tắc Separability và Compétence-Compétence.
    • Bảng tổng hợp đối chiếu pháp luật trọng tài các quốc gia (Pháp, Anh) và Luật Mẫu UNCITRAL tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc Compétence-Compétence có đồng nghĩa với việc trọng tài là cơ quan duy nhất và cuối cùng quyết định về thẩm quyền không?

Không. Trong trọng tài thương mại quốc tế hiện đại, nguyên tắc này chỉ trao quyền cho trọng tài là cơ quan đầu tiên xem xét và đưa ra quyết định sơ bộ về thẩm quyền của mình (đặc biệt theo mô hình của Pháp và Luật Mẫu UNCITRAL). Phán quyết về thẩm quyền của hội đồng trọng tài luôn phải chịu sự rà soát, giám sát tư pháp sau đó của tòa án có thẩm quyền ở giai đoạn sau phán quyết (hủy hoặc công nhận/cho thi hành). Mô hình trọng tài là cơ quan quyết định cuối cùng (kompetenz-kompetenz clause lịch sử của Đức) đã bị bãi bỏ.

2. Sự khác biệt giữa hiệu lực tích cực và hiệu lực tiêu cực của nguyên tắc Compétence-Compétence là gì?

  • Hiệu lực tích cực (Positive effect): Trao quyền cho hội đồng trọng tài được xem xét và quyết định về thẩm quyền của mình, tiếp tục tiến trình tố tụng trọng tài mà không bắt buộc phải tạm dừng để chờ quyết định của tòa án quốc gia khi có phản đối về thỏa thuận trọng tài.
  • Hiệu lực tiêu cực (Negative effect): Đặt ra quy tắc ưu tiên về mặt thời gian (rule of chronological priority), buộc tòa án quốc gia phải kiềm chế, không can thiệp hoặc chỉ rà soát sơ bộ (prima facie review) khi tranh chấp có thỏa thuận trọng tài, nhằm để hội đồng trọng tài có cơ hội đầu tiên phán quyết về thẩm quyền.

3. Công ước New York 1958 có bắt buộc các quốc gia thành viên phải công nhận hiệu lực tiêu cực của nguyên tắc Compétence-Compétence không?

Không. Văn bản Công ước New York 1958 hoàn toàn im lặng và không quy định cụ thể về việc phân chia quyền lực xét xử giữa tòa án và trọng tài. Điều II(3) của Công ước yêu cầu tòa án chuyển các bên ra trọng tài trừ khi thỏa thuận "vô hiệu, không hiệu lực hoặc không thể thực hiện được", nhưng không quy định rõ tòa án phải rà soát toàn diện (full review) hay chỉ rà soát sơ bộ (prima facie review).

4. Tại sao không thể lấy chính thỏa thuận trọng tài làm cơ sở pháp lý duy nhất cho nguyên tắc Compétence-Compétence?

Bởi vì nếu quyền quyết định thẩm quyền của trọng tài chỉ bắt nguồn từ thỏa thuận trọng tài, thì khi một bên khiếu nại rằng thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu hoặc không tồn tại, cơ sở trao quyền cho trọng tài cũng sẽ lập tức biến mất (nghịch lý logic). Do đó, nguyên tắc này phải được thừa nhận và thiết lập bởi trật tự pháp luật tố tụng trọng tài (lex arbitri) và luật của các quốc gia công nhận/thi hành phán quyết.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Thúy Quỳnh đã phân tích có hệ thống nền tảng lý luận và thực tiễn áp dụng của nguyên tắc Compétence-Compétence trong trọng tài thương mại quốc tế. Qua việc so sánh đối chiếu giữa Công ước New York 1958, Luật Mẫu UNCITRAL cùng pháp luật của Pháp và Anh, công trình làm sáng tỏ sự phân hóa giữa hiệu lực tích cực và hiệu lực tiêu cực của nguyên tắc này. Những phát hiện và luận cứ trong khóa luận đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định về thẩm quyền trọng tài trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.