Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quyền lập hội là một trong những quyền cơ bản của con người thuộc nhóm quyền dân sự và chính trị, được ghi nhận tại Điều 20 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 và Điều 22 Công ước Quốc tế về các Quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR). Trong nhà nước pháp quyền hiện đại, việc bảo đảm quyền lập hội đóng vai trò thiết yếu nhằm tạo điều kiện cho các cá nhân tập hợp lực lượng, bảo vệ quyền lợi chính đáng, tham gia quản lý xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, trên bình diện quốc tế, việc thực thi quyền này vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản từ sự can thiệp bất hợp pháp của chính quyền hoặc các quy định pháp lý mang tính thắt chặt.
Tại Việt Nam, quyền lập hội được ghi nhận sớm trong lịch sử lập hiến tại Điều 10 Hiến pháp năm 1946 và tiếp tục được khẳng định qua Sắc lệnh số 102/SL/L004 ngày 20/5/1957 cùng các bản Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992 và Điều 25 Hiến pháp năm 2013. Mặc dù Quốc hội khóa XIII đã đưa Dự thảo Luật về Hội ra thảo luận tại Kỳ họp thứ 10 vào cuối năm 2015, văn bản này đến nay vẫn chưa được thông qua. Hoạt động của các hội hiện chủ yếu chịu sự điều chỉnh của các văn bản dưới luật, bộc lộ nhiều điểm bất cập trước xu thế hội nhập quốc tế và sự phát triển đa dạng của đời sống xã hội.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ khái niệm, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa lý luận và các yếu tố tác động đến quyền lập hội trong hệ thống quyền con người.
- Nghiên cứu, phân tích và so sánh các quy định pháp luật về quyền lập hội của ba quốc gia đại diện: Cộng hòa Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức và Nhật Bản; chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi quyền lập hội tại Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện khung pháp luật về hội ở nước ta.
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật và cơ chế bảo đảm quyền lập hội tại một số quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Pháp luật của Pháp, Đức, Nhật Bản và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam.
- Thời gian: Các văn kiện quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật và số liệu thực tiễn cập nhật đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng các chuẩn mực pháp lý quốc tế về nhân quyền và hệ thống lý luận luật học so sánh:
- Khung pháp lý quốc tế và quốc gia: Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR), Công ước số 87 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO); Báo cáo A/HRC/20/27 của Báo cáo viên đặc biệt Liên Hợp Quốc Maina Kiai; Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ (1946, 1959, 1980, 1992, 2013); Sắc lệnh số 52/SL (1946); Nghị định số 45/2010/NĐ-CP; Đạo luật cơ bản của CHLB Đức năm 1949 và Bộ luật Dân sự Đức; Luật Hiệp hội năm 1901 của Pháp; Hiến pháp Nhật Bản năm 1946 và Luật về Tổ chức phi lợi nhuận Nhật Bản năm 1998 (NPO Act).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Kế thừa các công trình nghiên cứu trong nước tiêu biểu như Luận án tiến sĩ của Lê Thương Huyền (2021), sách chuyên khảo của Nguyễn Thị Hồng Yến (2022), sách chuyên khảo của Nguyễn Hoàng Anh và cộng sự (2015); các bài viết chuyên sâu của Ngô Hữu Phước, Trần Việt Dũng, Đặng Tất Dũng; cùng các tài liệu quốc tế của Sarah Joseph, Melissa Castan (2013) và Manfred Nowak (2012).
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin để đánh giá sự hình thành, vận động và phát triển của các quy định pháp luật trong mối liên hệ với điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Kết hợp phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê, đối chiếu và đặc biệt là phương pháp luật học so sánh nhằm làm rõ điểm tương đồng, dị biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế.
- Nguồn dữ liệu: Các văn bản quy phạm pháp luật thực định; báo cáo thống kê chính thức của Bộ Nội vụ (tháng 12/2021); án lệ, bình luận của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc và các tài liệu hội thảo khoa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền lập hội
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng về hội và quyền lập hội:
- Khái niệm "hội" và "quyền lập hội": Tác giả phân tích thuật ngữ gốc Latinh (socius/societatis), chỉ ra sự khác biệt giữa Association (liên kết cùng mục đích, công việc) và Society (cộng đồng có tổ chức). Đồng thời, tác giả xác định ranh giới pháp lý: tại Việt Nam, khái niệm "hội" không bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội thuộc hệ thống chính trị (Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam theo Điều 9 Hiến pháp năm 2013) và không bao gồm các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng. Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa: Hội là tổ chức liên kết tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, sở thích, giới tính, hoạt động thường xuyên, không vì mục tiêu lợi nhuận, bao gồm cả hội có đăng ký và hội không đăng ký tư cách pháp nhân. Quyền lập hội bao gồm quyền thành lập, gia nhập, không gia nhập và rút khỏi hội.
- Năm đặc điểm cơ bản của quyền lập hội:
- Vừa mang tính tự nhiên, vốn có của con người, vừa mang tính pháp lý được nhà nước và quốc tế bảo đảm.
- Không phải luôn gắn liền với chế định quốc tịch (tồn tại hai xu hướng: quy định là quyền của mọi người hoặc chỉ giới hạn là quyền công dân).
- Phụ thuộc vào thể chế chính trị, quan điểm của lực lượng cầm quyền và có thể bị hạn chế trong khuôn khổ luật định vì an ninh quốc gia, trật tự công cộng.
- Biểu thị tập trung ở số lượng, tính chất, mức độ kiểm soát của nhà nước và vai trò thực tế của các hội.
- Phải được thực hiện thông qua hành vi tập thể cùng các thành viên khác trong nhóm.
- Ý nghĩa và mối quan hệ pháp lý: Quyền lập hội tạo động lực phát triển kinh tế, trợ giúp xã hội hóa giáo dục, y tế và phổ biến kiến thức. Quyền này có mối quan hệ hữu cơ với quyền tự do hội họp (tiền đề thực hiện), quyền tự do ngôn luận/tiếp cận thông tin (công cụ biểu đạt), quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội theo Điều 28 Hiến pháp năm 2013, cũng như quyền tự do liên kết của người lao động (cơ sở thành lập công đoàn).
- Chủ thể, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng: Làm rõ hai trường phái xác định chủ thể (trường phái mở rộng cho "mọi người" như Hoa Kỳ, Đức, Ba Lan, Hungary; trường phái giới hạn cho "công dân" như Trung Quốc, Việt Nam). Phân tích sự khác biệt giữa "thủ tục thông báo" và "thủ tục cho phép", các điều kiện về số lượng thành viên sáng lập tối thiểu tại các nước (Ecuador: 5 người; Ấn Độ: 7 người; Ai Cập: 10 người; Ba Lan: 15 người; Romania: 21 người), cũng như các yếu tố chính trị, pháp luật và kinh tế - xã hội tác động trực tiếp đến quyền lập hội.
Chương 2: Quyền lập hội theo pháp luật một số nước và kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích mô hình lập pháp của ba quốc gia, đánh giá thực trạng Việt Nam và rút ra các bài học kinh nghiệm:
- Pháp luật Cộng hòa Pháp: Ghi nhận nền tảng qua Luật Hiệp hội ngày 01/07/1901. Pháp áp dụng cơ chế tự do thành lập mà không cần xin phép trước; chỉ cần thực hiện thủ tục thông báo/tuyên bố (declaration) với cơ quan hành chính nếu muốn xác lập tư cách pháp nhân. Hệ thống tư pháp đóng vai trò giám sát, bảo đảm nhà nước can thiệp ít nhất vào công việc nội bộ của hội.
- Pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức: Ghi nhận tại Điều 9 và Điều 2 Đạo luật cơ bản năm 1949, Luật về Hội năm 1964 (sửa đổi 2007, 2015) và Bộ luật Dân sự (BGB). Quyền lập hội áp dụng cho tất cả mọi người. Việc đăng ký tư cách pháp nhân do Tòa án có thẩm quyền tiếp nhận (ghi danh bạ hội theo Điều 21 BGB, khuyến nghị tối thiểu 7 hội viên theo Điều 56 BGB). Tòa án Hiến pháp Liên bang thừa nhận năng lực pháp lý và năng lực tranh tụng của cả các hội không đăng ký (Điều 50, Điều 54 BGB). Pháp luật Đức quy định 14 nhóm mục tiêu được công nhận là vì lợi ích chung (khoa học, giáo dục, văn hóa, bảo vệ môi trường, từ thiện...).
- Pháp luật Nhật Bản: Ghi nhận tại Điều 21 Hiến pháp năm 1946 và bước đột phá qua Luật về Tổ chức phi lợi nhuận năm 1998 (NPO Act). Các hội NPO không cần xin phép mà đăng ký tại Tòa tỉnh trưởng hoặc Cơ quan chính phủ về kế hoạch kinh tế, hồ sơ được công khai 4 tháng. Điều kiện thành lập NPO gồm: tối thiểu 10 thành viên, trên 3 lãnh đạo, trên 1 kiểm toán viên, nhân viên nhận lương không quá 1/3 tổng số nhân sự, hoạt động phi chính trị, phi tôn giáo, không bạo lực và thuộc 20 lĩnh vực luật định.
| Tiêu chí so sánh |
Cộng hòa Pháp |
CHLB Đức |
Nhật Bản (Luật NPO 1998) |
Việt Nam (Nghị định 45/2010) |
| Văn bản cốt lõi |
Luật Hiệp hội 1901 |
Đạo luật cơ bản 1949, Luật về Hội 1964, BGB |
Hiến pháp 1946, Luật NPO 1998 |
Hiến pháp 2013, Nghị định 45/2010/NĐ-CP |
| Chủ thể được hưởng quyền |
Mọi người |
Mọi người (công dân Đức và người nước ngoài) |
Công dân và người nước ngoài có thẻ cư trú |
Chỉ công dân và tổ chức Việt Nam |
| Cơ chế xác lập hoạt động |
Thủ tục thông báo (Declaration) |
Đăng ký tại Tòa án (không bắt buộc) |
Đăng ký tại Tòa tỉnh trưởng (công khai 4 tháng) |
Thủ tục cấp phép 3 bước (Xin - Cho) |
| Tư cách pháp nhân |
Không bắt buộc (phân biệt hội đăng ký & hội thực tế) |
Không bắt buộc (công nhận năng lực hội không đăng ký) |
Phân định hiệp hội công ích và tổ chức NPO |
Bắt buộc tất cả các hội phải có tư cách pháp nhân |
| Số lượng thành viên tối thiểu |
Không quy định khắt khe |
Khuyến cáo từ 7 người trở lên |
Tối thiểu 10 người |
Quy định cụ thể theo phạm vi hoạt động |
- Thực trạng tại Việt Nam:
- Số liệu thống kê: Tính đến tháng 12/2021, cả nước có 93.425 hội (gồm 571 hội toàn quốc/liên tỉnh với 28 hội đặc thù; 92.854 hội địa phương với 28.940 hội đặc thù) và 2.950 quỹ (85 quỹ toàn quốc/liên tỉnh; 2.865 quỹ địa phương). Các hội đóng vai trò cầu nối xã hội, tư vấn phản biện, cung ứng dịch vụ công và hỗ trợ phòng chống dịch Covid-19.
- Bốn bất cập lớn của pháp luật hiện hành (Nghị định 45/2010/NĐ-CP):
- Hẹp về chủ thể: Điều 25 Hiến pháp năm 2013 và Điều 2 Nghị định 45/2010/NĐ-CP chỉ dành quyền cho công dân và tổ chức Việt Nam, loại bỏ người nước ngoài và người không quốc tịch cư trú hợp pháp.
- Bắt buộc tư cách pháp nhân: Khoản 2 Điều 2 Nghị định 45/2010/NĐ-CP yêu cầu tất cả các hội phải có tư cách pháp nhân, bỏ sót các nhóm tự nguyện, hội đồng hương, câu lạc bộ sở thích không có tư cách pháp nhân.
- Gánh nặng thủ tục "xin - cho": Quy định quy trình 3 bước nặng nề (Công nhận ban vận động theo Điều 6; Cho phép thành lập theo Điều 14; Phê duyệt điều lệ theo Điều 13) với 2 tầng nấc phê duyệt, phức tạp hơn nhiều so với thủ tục đăng ký 1 bước của doanh nghiệp.
- Điều kiện thành lập thiếu khả thi: Bắt buộc phải có sẵn trụ sở (Điều 5) và cấm trùng lặp lĩnh vực hoạt động chính trên cùng địa bàn, tạo rào cản hành chính tùy tiện.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đề xuất cụ thể:
Kết quả nghiên cứu chính
- Khẳng định xu hướng tiến bộ của luật học quốc tế là chuyển đổi từ cơ chế kiểm soát tiền kiểm (cấp phép hành chính) sang hậu kiểm (thông báo/đăng ký tư pháp), tôn trọng quyền tự quyết nội bộ của hội.
- Chứng minh rằng việc công nhận địa vị pháp lý của các hội không có tư cách pháp nhân là giải pháp cần thiết để bảo vệ quyền tự do liên kết thực tế của người dân.
- Cung cấp số liệu chính thức về cơ cấu tổ chức hội, quỹ tại Việt Nam tính đến cuối năm 2021 (93.425 hội và 2.950 quỹ), phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của khu vực này trên thực tế.
Các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam
- Khẩn trương ban hành Luật về Hội: Nâng tầm văn bản điều chỉnh từ Nghị định lên Luật nhằm thể chế hóa đầy đủ Điều 25 Hiến pháp năm 2013 và tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (ICCPR, Công ước ILO số 87).
- Mở rộng chủ thể quyền lập hội: Bổ sung quy định cho phép người nước ngoài và người không quốc tịch cư trú hợp pháp tại Việt Nam được tham gia thành lập hoặc gia nhập hội với tư cách hội viên chính thức trong các lĩnh vực phù hợp.
- Phân loại mô hình hội: Thừa nhận song song hai hình thức: hội có tư cách pháp nhân (thực hiện đăng ký để có năng lực tố tụng, tài sản riêng) và hội không có tư cách pháp nhân (hoạt động tự do theo quy ước nội bộ, không bắt buộc đăng ký).
- Cải cách thủ tục hành chính: Chuyển đổi thủ tục thành lập hội từ cơ chế "cấp phép 3 bước" sang cơ chế "đăng ký/thông báo 1 bước" tương tự thủ tục đăng ký doanh nghiệp; bãi bỏ thủ tục cơ quan nhà nước phê duyệt điều lệ và nhân sự hội.
- Dỡ bỏ các rào cản thành lập bất hợp lý: Bãi bỏ điều kiện tiên quyết về việc phải có sẵn trụ sở trước khi thành lập; bãi bỏ quy định cấm trùng lặp lĩnh vực hoạt động trên cùng một địa bàn lãnh thổ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng của một khóa luận cử nhân luật, công trình tập trung so sánh lập pháp tại ba quốc gia (Pháp, Đức, Nhật Bản), chưa thể bao quát toàn bộ các mô hình quản trị hội đa dạng khác tại khu vực Đông Nam Á hoặc các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law). Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích quy phạm pháp luật thực định, chưa tiến hành điều tra xã hội học định lượng sâu về chi phí tuân thủ thủ tục hành chính của các hội tại địa phương.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tài chính công và chính sách ưu đãi thuế đối với các tổ chức phi lợi nhuận từ kinh nghiệm quốc tế; hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ hội và tranh chấp giữa hội với cơ quan quản lý nhà nước thông qua con đường tố tụng tư pháp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Hành chính, Luật Hiến pháp, Luật Quốc tế và Quyền con người.
- Các cán bộ nghiên cứu xây dựng chính sách, cơ quan quản lý nhà nước về hội, quỹ (Bộ Nội vụ, Sở Nội vụ).
- Ban sáng lập, ban lãnh đạo các tổ chức phi chính phủ, hiệp hội ngành nghề đang chuẩn bị thủ tục thành lập hoặc kiện toàn tổ chức.
- Phần nội dung đáng tham khảo: Phân tích so sánh chi tiết các quy định lập pháp của Pháp (Luật 1901), Đức (BGB) và Nhật Bản (Luật NPO 1998) tại Mục 2.1 của Chương 2; hệ thống luận cứ phản biện đối với 4 điểm nghẽn của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP tại Mục 2.2 của Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo tác giả khóa luận, các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc hay Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam có thuộc đối tượng điều chỉnh của khái niệm "hội" thông thường không?
Không. Tác giả chỉ rõ các tổ chức này là các tổ chức chính trị - xã hội được hiến định tại Điều 9 Hiến pháp năm 2013, mang tính chất đặc thù do lịch sử cách mạng để lại, có mối liên hệ trực tiếp với Đảng cầm quyền và làm nòng cốt trong hệ thống chính trị, do đó không thuộc phạm vi điều chỉnh của khái niệm hội thông thường và không chịu sự điều chỉnh của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP.
2. Điểm khác biệt mấu chốt về cơ quan tiếp nhận đăng ký hội giữa Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam là gì?
Tại CHLB Đức, Tòa án (cơ quan tư pháp) là nơi tiếp nhận đăng ký danh bạ hội đối với các hội phi kinh doanh (Điều 21 BGB), bảo đảm tính khách quan và hạn chế can thiệp hành chính. Ngược lại, tại Việt Nam, thẩm quyền phê duyệt thành lập hoàn toàn thuộc về cơ quan hành chính nhà nước (Bộ trưởng Bộ Nội vụ hoặc Chủ tịch UBND cấp tỉnh theo Điều 14 Nghị định 45/2010/NĐ-CP).
3. Luật về Tổ chức phi lợi nhuận năm 1998 của Nhật Bản quy định những điều kiện cốt lõi nào đối với một hội NPO?
Các điều kiện bao gồm: có mục đích phi lợi nhuận (không chia lợi nhuận, giải thể thì sung công quỹ); có ít nhất 10 thành viên; có hơn 3 lãnh đạo và hơn 1 kiểm toán viên; số nhân viên nhận lương không vượt quá 1/3 tổng số nhân viên; không tham gia hoạt động chính trị/tôn giáo; không có tính chất bạo lực và chỉ hoạt động trong 20 lĩnh vực luật định.
4. Vì sao tác giả cho rằng quy định "bắt buộc phải có trụ sở" tại Điều 5 Nghị định 45/2010/NĐ-CP là bất hợp lý?
Vì khi hội chưa được cấp phép thành lập chính thức, ban vận động rất khó có tư cách pháp lý và nguồn tài chính để thuê trụ sở cố định lâu dài cũng như chi trả các chi phí vận hành (điện, nước, nhân sự thường trực), gây khó khăn và tốn kém lớn cho quá trình chuẩn bị thành lập hội.
5. Tính đến tháng 12/2021, Việt Nam có bao nhiêu hội và quỹ hoạt động theo số liệu được trích dẫn trong văn bản?
Theo Báo cáo của Bộ Nội vụ tại Hội nghị toàn quốc năm 2022 được tác giả trích dẫn, cả nước có 93.425 hội (571 hội phạm vi cả nước/liên tỉnh, 92.854 hội phạm vi địa phương) và 2.950 quỹ (85 quỹ toàn quốc/liên tỉnh, 2.865 quỹ địa phương).
Kết luận
Khóa luận cử nhân luật của tác giả Lê Phạm Thu Hân đã hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận về quyền lập hội như một quyền cơ bản của con người, phân định rõ các đặc trưng pháp lý và mối quan hệ giữa quyền lập hội với các quyền tự do dân sự khác. Thông qua việc phân tích luật học so sánh đối với mô hình lập pháp của Pháp, Đức và Nhật Bản, công trình đã làm rõ xu thế chuyển dịch sang cơ chế đăng ký tư pháp minh bạch và tôn trọng quyền tự quản của các tổ chức xã hội. Các luận cứ khoa học và kiến nghị sửa đổi thực tiễn trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cao cho quá trình lập pháp, đặc biệt là việc xây dựng và hoàn thiện Dự thảo Luật về Hội tại Việt Nam trong giai đoạn tới.