Quyền Lập Hội Theo Pháp Luật: Kinh Nghiệm Từ Một Số Nước và Đề Xuất Cho Việt Nam

Bài viết phân tích quyền lập hội theo pháp luật một số nước và đưa ra kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam, góp phần hoàn thiện chính sách.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật TP.HCM

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP HỘI

1.1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và các mối quan hệ của quyền lập hội

1.1.1. Khái niệm quyền lập hội

1.1.2. Khái niệm hội

1.1.3. Quyền lập hội

1.1.4. Đặc điểm của quyền lập hội

1.1.5. Ý nghĩa của quyền lập hội

1.1.6. Mối quan hệ giữa quyền lập hội và một số quyền dân sự - chính trị cơ bản của con người

1.1.6.1. Quyền lập hội và quyền tự do hội họp
1.1.6.2. Quyền lập hội và quyền tự do ngôn luận và tự do thông tin
1.1.6.3. Quyền lập hội và quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội
1.1.6.4. Quyền lập hội và quyền tự do liên kết của người lao động

1.1.7. Chủ thể, nội dung, sự hạn chế quyền lập hội

1.1.7.1. Chủ thể của quyền lập hội
1.1.7.2. Nội dung của quyền lập hội
1.1.7.3. Quyền thành lập, gia nhập, rút khỏi hội
1.1.7.4. Quyền hoạt động tự do và được bảo vệ trước sự can thiệp vô lý

1.1.8. Sự hạn chế đối với quyền lập hội

1.1.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyền lập hội

1.1.9.1. Yếu tố chính trị
1.1.9.2. Yếu tố pháp luật
1.1.9.3. Yếu tố kinh tế – xã hội

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: QUYỀN LẬP HỘI THEO PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

2.1. Quyền lập hội theo pháp luật một số nước

2.1.1. Quyền lập hội theo pháp luật Pháp

2.1.2. Quyền lập hội theo pháp luật Cộng hoà Liên bang Đức

2.1.3. Quyền lập hội theo pháp luật Nhật Bản

2.2. Thực trạng và kinh nghiệm cho Việt Nam

2.2.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền lập hội

2.2.2. Một số kiến nghị hoàn thiện trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của pháp luật các nước

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền Lập Hội Khái Niệm Đặc Điểm Ý Nghĩa

Quyền lập hội là một quyền cơ bản của con người, được công nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế và nhiều quốc gia. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của quyền này là vô cùng quan trọng trước khi đi sâu vào kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Quyền lập hội không chỉ là quyền tự do tham gia vào các tổ chức mà còn là nền tảng cho sự phát triển dân chủ và xã hội dân sự. Việc thực hiện quyền này cho phép công dân bày tỏ quan điểm, tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa và bảo vệ lợi ích của mình. Điều 20 Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đã khẳng định quyền này, và sau đó được cụ thể hóa trong Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966. Tuy nhiên, việc đảm bảo quyền lập hội trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức trên toàn thế giới. Theo Đại diện đặc biệt Liên Hợp Quốc về những người bảo vệ nhân quyền: Khái niệm “hội” nhắc đến bất kỳ nhóm cá nhân hoặc bất kỳ thực thể pháp lý nào liên kết với nhau để cùng nhau hành động, bày tỏ, thúc đẩy, theo đuổi hoặc bảo vệ một lĩnh vực quan tâm chung

1.1. Định Nghĩa Quyền Lập Hội Góc Nhìn Quốc Tế và Việt Nam

Trên thế giới, khái niệm "hội" được hiểu rộng rãi, bao gồm cả các tổ chức xã hội, câu lạc bộ, công đoàn, và các tổ chức phi chính phủ. Các định nghĩa này đều có điểm tương đồng về “hội” là sự liên kết, quy tụ, tập hợp của nhiều người với nhau thành nhóm để hướng đến các lợi ích, mục đích hay sự quan tâm chung. Ở Việt Nam, khái niệm này có lịch sử lâu đời, được ghi nhận trong các văn bản pháp luật từ năm 1946. Nghị định số 45/2010/NĐ-CP định nghĩa hội là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vụ lợi nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên, của cộng đồng; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Hiện nay, nhận thức về hội là vấn đề đang có nhiều tranh luận, xuất phát từ những góc nhìn khác nhau. Khái niệm hội này mang tính chất chung chung và chưa làm rõ bản chất về hội.

1.2. Đặc Điểm Của Quyền Lập Hội Tính Tự Nguyện Mục Đích Chung

Quyền lập hội mang nhiều đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, tính tự nguyện là yếu tố then chốt. Không ai bị ép buộc phải tham gia hoặc rời khỏi một tổ chức. Thứ hai, các thành viên phải có mục đích chung. Mục đích chung này có thể là bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp, thúc đẩy các hoạt động văn hóa, xã hội hoặc tham gia vào các vấn đề chính trị. Thứ ba, quyền này gắn liền với các quyền tự do khác như tự do ngôn luận và tự do hội họp. Quyền lập hội là một phần không thể tách rời trong nền dân chủ vì nó cho phép các thành viên “bày tỏ quan điểm chính trị, tham gia vào các mục tiêu văn học, nghệ thuật và các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa khác, tham gia vào việc thờ phụng tôn giáo và các niềm tin khác, hình thành và gia nhập các tổ chức công đoàn và hợp tác xã, bầu chọn những người lãnh đạo đại diện cho mình và buộc họ phải chịu trách nhiệm”. Do đó, đảm bảo quyền lập hội là một quyết định rất quan trọng đối với các nước theo chế độ dân chủ, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển đất nước.

1.3. Ý Nghĩa Quyền Lập Hội Phát Triển Dân Chủ và Xã Hội

Quyền lập hội có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển dân chủ và xã hội dân sự. Nó tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, giám sát hoạt động của chính quyền và bảo vệ quyền lợi của mình. Quyền này cũng thúc đẩy sự đa dạng và cạnh tranh trong xã hội, tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển kinh tế và văn hóa. Phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Đồng thời, quyền lập hội tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ công, hỗ trợ các nhóm yếu thế và giải quyết các vấn đề xã hội. Quá trình toàn cầu hóa đã mang lại thay đổi nhanh chóng và năng động không chỉ về kinh tế, chính trị, pháp lý mà cả về nhiều vấn đề về quyền con người ở các quốc gia. Với môi trường dân chủ, cởi mở hội nhập, các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng phát triển, xã hội hóa ngày càng cao, việc thành lập và phát triển hội ở nhiều quốc gia trên thế giới đã có những thay đổi rất lớn, một phần là để đáp ứng nhu cầu tự do, dân chủ, sáng tạo của người dân và xã hội, phần khác là các hội phát triển đa dạng với quy mô, tính chất, phạm vi hoạt động khác nhau đã góp phần quan trọng trong công cuộc đổi mới và phát triển đất nước.

II. Quyền Lập Hội Ở Pháp Cách Tiếp Cận Pháp Lý Kinh Nghiệm

Pháp có một lịch sử lâu đời về tự do lập hội, bắt nguồn từ Luật Waldeck-Rousseau năm 1901. Luật này cho phép thành lập các hiệp hội mà không cần sự cho phép trước của chính phủ, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Luật Waldeck-Rousseau được coi là một bước ngoặt quan trọng trong việc bảo vệ quyền lập hội ở Pháp và đã có ảnh hưởng lớn đến luật pháp của nhiều quốc gia khác. Hiến pháp Pháp cũng ghi nhận quyền lập hội là một trong những quyền cơ bản của công dân. Hệ thống pháp luật của Pháp tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập và hoạt động của các hội, nhưng cũng quy định một số hạn chế nhất định để đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự công cộng và bảo vệ quyền của người khác.

2.1. Lịch Sử Quyền Lập Hội Ở Pháp Từ Luật Waldeck Rousseau

Luật Waldeck-Rousseau năm 1901 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho quyền lập hội ở Pháp. Trước đó, việc thành lập các hội thường bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ. Luật này đã bãi bỏ các quy định này và cho phép công dân tự do thành lập các hiệp hội mà không cần xin phép. Tuy nhiên, luật cũng quy định một số điều kiện nhất định để đảm bảo các hiệp hội không gây nguy hại cho an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng. Luật Waldeck-Rousseau năm 1901. Việc đảm bảo tôn trọng quyền cơ bản này gặp phải rất nhiều thách thức. Ở một số quốc gia, một số đối tượng người lao động bị từ chối quyền lập hội, hay tổ chức của người lao động và người sử dụng lao động bị đình chỉ hoạt động hay can thiệp bất hợp pháp, và trong một số trường hợp cực đoan những người hoạt động công đoàn còn bị bắt giữ hoặc giết. Quá trình toàn cầu hóa đã mang lại thay đổi nhanh chóng và năng động không chỉ về kinh tế, chính trị, pháp lý mà cả về nhiều vấn đề về quyền con người ở các quốc gia.

2.2. Hạn Chế Quyền Lập Hội Ở Pháp An Ninh và Trật Tự Công Cộng

Mặc dù hệ thống pháp luật của Pháp tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập và hoạt động của các hội, nhưng cũng quy định một số hạn chế nhất định. Các hạn chế này thường liên quan đến an ninh quốc gia, trật tự công cộng và bảo vệ quyền của người khác. Ví dụ, các hội có mục đích bạo lực, phân biệt đối xử hoặc xâm phạm quyền riêng tư của người khác có thể bị cấm hoạt động. Việc thực thi các hạn chế này phải tuân thủ các nguyên tắc pháp quyền và không được xâm phạm quá mức quyền tự do lập hội. Ở Việt Nam, đường lối nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn đặt con người ở vị trí trung tâm của các chính sách kinh tế - xã hội; coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Việc thúc đẩy và bảo vệ quyền con người được xem là nhân tố quan trọng cho sự phát triển bền vững của Việt Nam. Trên tinh thần đó, quyền lập hội của công dân lần đầu tiên được quy định tại Điều 10 Hiến pháp năm 1946.

III. Quyền Lập Hội Tại Đức Mô Hình Tổ Chức và Thực Thi

Đức có một hệ thống pháp luật phức tạp về quyền lập hội, được quy định trong Hiến pháp và các luật liên bang. Hiến pháp Đức bảo vệ quyền tự do lập hội của tất cả mọi người, nhưng cũng cho phép hạn chế quyền này trong một số trường hợp nhất định. Hiến pháp Đức nhấn mạnh vai trò của các tổ chức xã hội trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân vào các vấn đề công cộng. Luật pháp Đức cũng quy định chi tiết về việc thành lập, đăng ký và hoạt động của các hội, cũng như các biện pháp kiểm soát và giám sát của nhà nước. Quyền lập hội được quy định tại khoản 1, Điều 2 Nghị định số 45/2010/NĐ-CP: “là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vụ lợi nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên, của cộng đồng; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, được tổ chức và hoạt động theo Nghị định này và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan”.

3.1. Bảo Vệ Quyền Lập Hội Quy Định Trong Hiến Pháp Đức

Hiến pháp Đức là nền tảng pháp lý quan trọng nhất cho việc bảo vệ quyền lập hội. Nó khẳng định quyền tự do lập hội của tất cả mọi người, nhưng cũng cho phép hạn chế quyền này trong một số trường hợp nhất định để bảo vệ các giá trị cơ bản của xã hội, như an ninh quốc gia, trật tự công cộng và bảo vệ quyền của người khác. Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng các quy định về quyền lập hội trong Hiến pháp. Theo Từ điển tiếng Việt, danh từ “hội” dùng để chỉ tổ chức quần chúng rộng rãi của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc có chung một hoạt động. Hay trong Từ điển Hành chính của tác giả Tô Tử Hạ thì “Hội là tổ chức tự nguyện của các công dân, tổ chức cùng ngành nghề, cùng giới, cùng sở thích,… tập hợp lại nhằm đáp ứng nguyện vọng, lợi ích chính đáng của hội viên, không vì mục đích vụ lợi”.

3.2. Vai Trò Tổ Chức Xã Hội Thúc Đẩy Sự Tham Gia Của Công Dân

Luật pháp Đức nhấn mạnh vai trò của các tổ chức xã hội trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân vào các vấn đề công cộng. Các tổ chức này được coi là một phần quan trọng của xã hội dân sự và đóng vai trò trung gian giữa nhà nước và công dân. Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức xã hội hoạt động và phát triển, nhưng cũng có quyền kiểm soát và giám sát để đảm bảo các tổ chức này tuân thủ pháp luật và không gây nguy hại cho xã hội. Điều 1, Sắc lệnh số 52/SL ngày 22/4/1946 của Chủ tịch Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa xác định: “Hội là một đoàn thể có tính cách vĩnh cửu gồm hai hoặc nhiều người giao ước hiệp lực mà hành động để đạt mục đích chung; mục đích ấy không phải để chia lợi tức”.

IV. Quyền Lập Hội Tại Nhật Sự Cân Bằng và Kinh Nghiệm Quản Lý

Nhật Bản có một hệ thống pháp luật tương đối tự do về quyền lập hội, được quy định trong Hiến pháp và các luật liên quan. Hiến pháp Nhật Bản bảo vệ quyền tự do lập hội của tất cả mọi người, nhưng cũng cho phép hạn chế quyền này trong một số trường hợp nhất định để đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự công cộng. Luật pháp Nhật Bản quy định chi tiết về việc thành lập, đăng ký và hoạt động của các hội, cũng như các biện pháp kiểm soát và giám sát của nhà nước. Hiện nay, quan điểm về hội được quy định cụ thể tại khoản 1, Điều 2 Nghị định số 45/2010/NĐ-CP: “là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vụ lợi nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên, của cộng đồng; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, được tổ chức và hoạt động theo Nghị định này và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan”.

4.1. Tự Do Lập Hội Các Quy Định Trong Hiến Pháp Nhật Bản

Hiến pháp Nhật Bản là nền tảng pháp lý quan trọng nhất cho việc bảo vệ quyền lập hội. Nó khẳng định quyền tự do lập hội của tất cả mọi người, nhưng cũng cho phép hạn chế quyền này trong một số trường hợp nhất định để bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng. Tòa án tối cao Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng các quy định về quyền lập hội trong Hiến pháp. Khoản 2 Điều 4 của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP đưa ra một số đặc trưng của hội: “Hội có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản và có thể có biểu tượng riêng”.

4.2. Kinh Nghiệm Quản Lý Sự Cân Bằng Giữa Tự Do và Kiểm Soát

Nhật Bản có kinh nghiệm quản lý tương đối hiệu quả về quyền lập hội. Chính phủ Nhật Bản tạo điều kiện thuận lợi cho việc thành lập và hoạt động của các hội, nhưng cũng có quyền kiểm soát và giám sát để đảm bảo các hội này tuân thủ pháp luật và không gây nguy hại cho xã hội. Sự cân bằng giữa tự do và kiểm soát là yếu tố quan trọng để đảm bảo quyền lập hội được thực hiện một cách có trách nhiệm và hiệu quả. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định”. Mặc dù vậy, sự hội nhập ngày càng sâu rộng vào cộng đồng quốc tế cũng như sự phát triển nhanh chóng về mọi mặt của đất nước đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện pháp luật trên nhiều lĩnh vực, trong đó có pháp luật về quyền lập hội.

V. Bài Học Kinh Nghiệm Quốc Tế Áp Dụng Cho Việt Nam Như Thế Nào

Kinh nghiệm của Pháp, Đức và Nhật Bản cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội. Thứ nhất, cần đảm bảo tính tự do và minh bạch trong việc thành lập và hoạt động của các hội. Thứ hai, cần quy định rõ ràng các hạn chế đối với quyền lập hội để đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự công cộng và bảo vệ quyền của người khác. Tính tự do và minh bạch là rất quan trọng. Thứ ba, cần tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân vào các vấn đề công cộng. Thứ tư, cần xây dựng cơ chế giám sát và kiểm soát hiệu quả để đảm bảo các hội tuân thủ pháp luật và hoạt động một cách có trách nhiệm.

5.1. Tự Do và Minh Bạch Nền Tảng Cho Quyền Lập Hội Ở Việt Nam

Việc đảm bảo tính tự do và minh bạch trong việc thành lập và hoạt động của các hội là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự ở Việt Nam. Pháp luật cần quy định rõ ràng các thủ tục thành lập hội, cũng như các quyền và nghĩa vụ của các hội viên. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi cho các hội tiếp cận thông tin và tham gia vào quá trình hoạch định chính sách. Để thực thi Hiến pháp năm 2013, việc xây dựng Luật về hội đã được đưa vào chương trình lập pháp của Quốc hội. Theo đó, Luật về hội đã được Quốc hội khóa XIII thảo luận, cho ý kiến tại kỳ họp thứ 10 vào cuối năm 2015. Tuy nhiên đến nay Luật về hội mới chỉ dừng ở dự thảo. Điều này không đáp ứng được nhu cầu điều chỉnh khi hội đang có vai trò rất quan trọng và có xu hướng phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

5.2. Hạn Chế Hợp Lý Bảo Vệ An Ninh và Quyền Lợi Chính Đáng

Việc quy định rõ ràng các hạn chế đối với quyền lập hội là cần thiết để đảm bảo an ninh quốc gia, trật tự công cộng và bảo vệ quyền của người khác. Tuy nhiên, các hạn chế này phải được quy định một cách chặt chẽ và tuân thủ các nguyên tắc pháp quyền. Không được hạn chế quyền lập hội một cách quá mức hoặc sử dụng các hạn chế này để đàn áp các tổ chức xã hội. Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về nội dung và ý nghĩa thực tiễn của quyền lập hội và pháp luật về quyền lập hội của một số nước trên thế giới.

VI. Hoàn Thiện Pháp Luật Hướng Đến Quyền Lập Hội Hiệu Quả

Việc hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Cần có sự tham gia ý kiến từ các chuyên gia, các tổ chức xã hội và công dân. Đồng thời, cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh pháp luật cho phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan nhà nước trong việc thực thi pháp luật về quyền lập hội và đảm bảo quyền này được bảo vệ một cách hiệu quả. Khóa luận này sẽ góp phần làm sáng tỏ những điểm lý luận và thực trạng tổ chức quyền lập hội ở các quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế của pháp luật về quyền lập hội ở nước ta và đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hơn nữa pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam.

6.1. Tham Gia Ý Kiến Đảm Bảo Tính Dân Chủ và Phù Hợp

Để đảm bảo tính dân chủ và phù hợp của pháp luật về quyền lập hội, cần có sự tham gia ý kiến của các chuyên gia, các tổ chức xã hội và công dân trong quá trình xây dựng và sửa đổi pháp luật. Điều này giúp đảm bảo pháp luật phản ánh được nhu cầu và nguyện vọng của xã hội, đồng thời tránh được những sai sót và hạn chế. Về phương pháp luận, để làm rõ các vấn đề nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của học thuyết Mác – Lênin. Đây là phương pháp khoa học vận dụng nghiên cứu trong toàn bộ nội dung để đánh giá khách quan sự thể hiện của các quy định pháp luật về quyền lập hội trong sự so sánh, đối chiếu giữa pháp luật của các quốc gia trên thế giới.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Hiệu Quả Quyền Lập Hội

Việc nâng cao năng lực cho các cơ quan nhà nước trong việc thực thi pháp luật về quyền lập hội là rất quan trọng để đảm bảo quyền này được bảo vệ một cách hiệu quả. Các cơ quan nhà nước cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và nguồn lực cần thiết để thực hiện chức năng quản lý nhà nước về hội một cách khách quan, công bằng và minh bạch. Về phương pháp nghiên cứu, trong quá trình nghiên cứu, khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học bao gồm: Phân tích, thống kê, tổng hợp, đối chiếu để đạt được mục đích nghiên cứu đề tài. Thêm vào đó, khóa luận còn sử dụng phương pháp so sánh để làm sáng tỏ các quy định pháp luật về quyền lập hội giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế, qua đó nhận thức, lý giải được sự tương đồng, khác biệt của Việt Nam và quốc tế để làm luận cứ xác thực cho việc đưa ra những khuyến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật hiện nay về quyền lập hội, cũng như xây dựng nên cơ chế thực thi các quy định trên một cách hiệu quả.

24/05/2025
Quyền lập hội theo pháp luật của một số nước và kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN LẬP HỘI 1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và các mối quan hệ của quyền lập hội 1. Khái niệm quyền lập hội 1. Khái niệm hội Về thuật ngữ, trong tiếng Anh, “hội” thường được thể hiện qua hai thuật ngữ là Association và Society.

Trong đó, “Association” là một dạng thức liên kết của các cá nhân có chia sẻ cùng một mục đích, làm cùng một loại hình công việc…3; còn “Society” là từ để chỉ một cộng đồng có tổ chức, tại đây mối liên hệ, liên kết giữa các thành viên đa dạng và phức tạp hơn nhiều. Sự liên kết này không đơn giản dựa trên tiêu chí mục đích, sở thích chung, mà còn có thể là những đặc điểm văn hóa, tôn giáo tương đồng. Cả hai khái niệm này đều có từ gốc Latinh là socius/ socielis, hàm ý là sự liên hệ, giao lưu, đồng hành giữa con người với nhau trong đời sống.4 Dưới góc độ pháp lý quốc tế, định nghĩa về “hội” cũng đã được quan tâm nghiên cứu. Theo Đại diện đặc biệt Liên Hợp Quốc về những người bảo vệ nhân quyền: Khái niệm “hội” nhắc đến bất kỳ nhóm cá nhân hoặc bất kỳ thực thể pháp lý nào liên kết với nhau để cùng nhau hành động, bày tỏ, thúc đẩy, theo đuổi hoặc bảo vệ một lĩnh vực quan tâm chung5.

Hay trong Báo cáo A/HRC/20/27 của Báo cáo viên đặc biệt về quyền tự do hội họp hòa bình và hiệp hội, Maina Kiai 6gửi Hội đồng nhân quyền Liên hợp quốc năm 2012 thì “hội” được hiểu “.là bất kỳ nhóm cá nhân hoặc thực thể pháp lý nào liên kết với nhau để cùng nhau hành động, bày tỏ, thúc đẩy, theo đuổi hoặc bảo vệ một lĩnh vực quan tâm chung”. Một số loại hội điển hình bao gồm tổ 3 Dictionary of Contemporary English (2009), New edition for Advanced learnners, Pearson Longman, p. 4 Lã Khánh Tùng, Nghiêm Xuân Hoa và Vũ Công Giao (2015), Hội và Tự do hiệp hội: Một cách tiếp cận dựa trên quyền, NXB. Hồng Đức, Hà Nội, tr.

5 Lê Thương Huyền (2021), Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, tr. 6 Maina Kiai là Báo cáo viên Đặc biệt của Liên Hợp Quốc về quyền tự do hội họp ôn hòa và lập hội từ ngày 1 tháng 5 năm 2011 đến ngày 30 tháng 4 năm 2017. Ông Kiai là một nhà vận động lâu năm cho nhân quyền và cải cách hiến pháp ở Kenya – đáng chú ý là người sáng lập và Giám đốc điều hành của Ủy ban Nhân quyền Kenya không chính thức, và sau đó là Chủ tịch Ủy ban Nhân quyền Quốc gia của Kenya Ủy ban (2003- 2008), nơi ông giành được danh tiếng quốc gia nhờ sự vận động dũng cảm và hiệu quả chống tham nhũng của quan chức, ủng hộ cải cách chính trị và chống lại sự trừng phạt sau vụ bạo lực xảy ra ở Kenya năm 2008, khiến hàng nghìn người thiệt mạng. Từ tháng 7 năm 2010 đến tháng 4 năm 2011, ông Kiai là Giám đốc Điều hành của Hội đồng Quốc tế về Chính sách Nhân quyền, một cơ quan cố vấn có trụ sở tại Geneva chuyên đưa ra các báo cáo nghiên cứu và tài liệu tóm tắt với các khuyến nghị chính sách.

Ông Kiai cũng là Giám đốc Chương trình Châu Phi của Tổ chức Ân xá Quốc tế (1999-2001), và Giám đốc Châu Phi của Nhóm Luật Nhân quyền Quốc tế (nay là Quyền toàn cầu, 2001-2003). 8 chức xã hội, câu lạc bộ, hợp tác xã, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo, đảng phái chính trị, công đoàn, tổ chức và hiệp hội trực tuyến.7 Ở Việt Nam, nhận thức về hội là vấn đề đang có nhiều tranh luận, xuất phát từ những góc nhìn khác nhau. Theo Từ điển tiếng Việt, danh từ “hội” dùng để chỉ tổ chức quần chúng rộng rãi của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc có chung một hoạt động8. Hay trong Từ điển Hành chính của tác giả Tô Tử Hạ thì “Hội là tổ chức tự nguyện của các công dân, tổ chức cùng ngành nghề, cùng giới, cùng sở thích,… tập hợp lại nhằm đáp ứng nguyện vọng, lợi ích chính đáng của hội viên, không vì mục đích vụ lợi”9.

Các định nghĩa này đều có điểm tương đồng về “hội” là sự liên kết, quy tụ, tập hợp của nhiều người với nhau thành nhóm để hướng đến các lợi ích, mục đích hay sự quan tâm chung. Ví dụ: Những người thích mèo, muốn chia sẻ những kiến thức hay những tấm hình đẹp về các loại mèo, họ tập hợp lại với nhau thành “Hội những người yêu thích mèo”; hay là những người giàu lòng nhân ái, muốn giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh, họ tập hợp lại với nhau thành “Hội từ thiện”… Tuy nhiên, có thể thấy khái niệm hội này mang tính chất chung chung và chưa làm rõ bản chất về hội. Trong lịch sử lập pháp của Việt Nam, khái niệm “hội” đã được đề cập ngay trong những văn bản đầu tiên của nước ta. Điều 1, Sắc lệnh số 52/SL ngày 22/4/1946 của Chủ tịch Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa xác định: “Hội là một đoàn thể có tính cách vĩnh cửu gồm hai hoặc nhiều người giao ước hiệp lực mà hành động để đạt mục đích chung; mục đích ấy không phải để chia lợi tức”.

Hiện nay, quan điểm về hội được quy định cụ thể tại khoản 1, Điều 2 Nghị định số 45/2010/NĐ-CP: “là tổ chức tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vụ lợi nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của hội, hội viên, của cộng đồng; hỗ trợ nhau hoạt động có hiệu quả, góp phần vào việc phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, được tổ chức và hoạt động theo Nghị định này và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan”. Khoản 2 Điều 4 của Nghị định số 45/2010/NĐ-CP đưa ra một số đặc trưng của hội: “Hội có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản và có thể có biểu tượng riêng”. Như vậy, theo văn bản này, hội vẫn được hiểu là tổ chức 7 Report of the Special Rapporteur on the Rights to Freedom of Peaceful Assembly and of Association, Maina Kiai (A/ HRC/20/27), p. Nguồn: https://www.org/Documents/HRBodies/HRCouncil/RegularSession/Session20/A-HRC- 20-27_en.pdf 2, truy cập ngày 22/02/2023.

8 Trung tâm Từ điển học (2011), Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, tr. 9 Tô Tử Hạ: Từ điển Hành chính, Nxb. Lao động – Xã hội, Hà Nội, 2008, tr. 9 tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam, có chung mục đích, hoạt động thường xuyên, không vì mục tiêu lợi nhuận và có tư cách pháp nhân.

Tuy nhiên, trên thực tế, Nghị định số 45/2010/NĐ-CP không điều chỉnh đối với các tổ chức: Mặt trận tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và các tổ chức giáo hội (gọi chung là các hội có tính chất đặc thù) và các hội không có tư cách pháp nhân, đồng thời đặt ra yêu cầu bắt buộc các hội phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký10. Như vậy, hội theo cách hiểu ở Việt Nam không bao gồm các nhóm và tập thể do nhân dân tự nguyện bột phát, tức thời lập ra (các nhóm này không có điều lệ, không có đóng góp vật chất, sức lực, trí tuệ, không có hệ thống tổ chức thống nhất, cố kết không chặt chẽ và không thường xuyên hành động). Đồng thời, các tổ chức như: Mặt trận tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam không được xem là hội. Đây là tổ chức chính trị - xã hội theo Điều 9 Hiến pháp năm 2013.

Các tổ chức chính trị - xã hội bao gồm cả hoạt động chính trị và hoạt động phi chính trị11. Các tổ chức chính trị – xã hội này là các hội đặc biệt do nguyên nhân lịch sử cách mạng Việt Nam để lại và có những vai trò quan trọng góp phần vào việc xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước. Đây là những tổ chức được thành lập đại diện cho ý chí của các tầng lớp trong xã hội trong hoạt động của bộ máy nhà nước nên phải được tổ chức theo các nguyên tắc chặt chẽ hơn, có quan hệ chặt chẽ và trực tiếp với đảng cầm quyền, làm nòng cốt trong mọi hoạt động và tổ chức của các hội quần chúng, là cơ sở chính trị của hệ thống chính trị. Bên cạnh đó, hội ở Việt Nam cũng không bao gồm các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng.12 Từ một số khái niệm đã nêu ra ở trên có thể thấy hiện nay có khá nhiều định nghĩa về hội, tuỳ thuộc vào từng góc độ nghiên cứu cũng như nhận thức về tầm vai trò của hội trong từng xã hội mà có những cách hiểu khác nhau về khái niệm“hội”.

Qua những ý kiến tham khảo khái niệm về hội và những phân tích ở trên, có thể đưa ra định nghĩa về hội như sau: “Hội là tổ chức liên kết tự nguyện của công dân, tổ chức Việt Nam cùng ngành nghề, cùng sở thích, cùng giới, có chung mục đích tập hợp, đoàn kết hội viên, hoạt động thường xuyên, không vì mục tiêu lợi nhuận, nhằm 10 Lê Thương Huyền (2021), Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, tr. 11 Phan Xuân Sơn (2012), Hệ thống chính trị và một số vấn đề về đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam, NXB. Chính trị - Hành chính, Hà Nội, tr. 12 Lê Thương Huyền (2021), Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, tr.

10 bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hội, vì hội viên và vì lợi ích cộng đồng”. Nội hàm của khái niệm này không bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội (Mặt trận tổ quốc Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam) và các tổ chức tôn giáo. Hội bao gồm hội có nghĩa vụ đăng ký và hội không có nghĩa vụ đăng ký theo quy định của pháp luật. Bởi vì, đăng ký thành lập hội là quyền của một nhóm người, nhóm sáng lập viên.

Họ có quyền đăng ký hay không đăng ký. Trên thực tế nhiều hội không đăng ký nhưng vẫn hoạt động rất tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quyền Lập Hội: Kinh Nghiệm Quốc Tế và Bài Học Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lập hội, một vấn đề quan trọng trong việc xây dựng xã hội dân chủ và phát triển bền vững. Tài liệu phân tích các kinh nghiệm quốc tế về quyền lập hội, từ đó rút ra những bài học quý giá cho Việt Nam. Những điểm nổi bật bao gồm tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lập hội trong việc thúc đẩy sự tham gia của công dân, cũng như cách thức mà các quốc gia khác đã thực hiện để đảm bảo quyền này được thực thi hiệu quả.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý và xã hội liên quan đến quyền lập hội, cũng như những thách thức mà Việt Nam đang đối mặt trong việc thực hiện quyền này. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Vận động hành lang trong hoạt động lập pháp của quốc hội nghị viện một số nước trên thế giới, nơi cung cấp cái nhìn về cách thức vận động hành lang có thể ảnh hưởng đến quy trình lập pháp và quyền lập hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan và cách thức mà các quốc gia khác đã giải quyết.