Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành do Lê Thị Thu Hiền chủ biên, được Hội đồng thẩm định Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội thông qua và ban hành theo Quyết định số 278/QĐ-TMDL ngày 06 tháng 9 năm 2018. Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học phần chuyên ngành bắt buộc thuộc chương trình khung đào tạo trình độ Cao đẳng, ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.

Về chuẩn đầu ra (learning outcomes), giáo trình xác định ba nhóm mục tiêu:

  • Kiến thức: Trình bày ý nghĩa, quy trình và phương pháp nghiên cứu nhu cầu khách du lịch; phân tích quy trình 10 bước xây dựng chương trình du lịch; tính toán giá thành (phân định chi phí cố định và chi phí biến đổi) cùng giá bán của tour; phân tích quy trình tổ chức quảng cáo, tiếp cận các nguồn khách, thực hiện quy trình bán trực tiếp và quản lý điều hành chương trình lữ hành.
  • Kỹ năng: Thiết kế được các chương trình du lịch ngắn ngày tuyến đơn giản và dài ngày tuyến phức tạp; tính toán cơ cấu chi phí và giá bán khoa học; xây dựng các bài hội thoại tư vấn bán tour; phát triển kỹ năng làm việc độc lập, khảo sát thực địa, làm việc nhóm và thuyết trình sản phẩm.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của người làm công tác quản trị tại doanh nghiệp lữ hành, xác định thái độ làm việc trước những thuận lợi và thách thức của ngành.

Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương logic theo chuỗi vận hành lữ hành: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Thiết kế, định giá sản phẩm $\rightarrow$ Tiếp thị, phân phối và tổ chức thực hiện. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa các bước nghiệp vụ dựa trên Luật Du lịch năm 2017, kết hợp việc hệ thống hóa các định nghĩa học thuật với các bài tập tình huống, kịch bản giao tiếp và chương trình tour mẫu thực tế tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Nghiên cứu nhu cầu của khách du lịch Khái quát bản chất nhu cầu du lịch dựa trên nền tảng nhu cầu sinh lý và nhu cầu tinh thần; phân loại nhu cầu thành nhu cầu thiết yếu (vận chuyển, lưu trú, ăn uống), nhu cầu đặc trưng (nghỉ dưỡng, tham quan, lễ hội, nghiên cứu) và nhu cầu bổ sung. Phân nhóm thị trường khách thành 3 nhóm: khách có nhu cầu thực tế, khách có nhu cầu bị kìm chế (tiềm tàng và bị trì hoãn) và nhóm không xuất hiện nhu cầu. Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn (Sơ đồ 1.1) gồm: Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Xác định đối tượng (phạm vi, mẫu) $\rightarrow$ Tiến hành nghiên cứu. Phân tích chi tiết 4 phương pháp nghiên cứu: nghiên cứu tư liệu thứ cấp (thông tin nội bộ và bên ngoài), phương pháp lấy ý kiến chuyên gia (3 bước: lựa chọn chuyên gia, trưng cầu ý kiến, xử lý dự báo), phương pháp khảo sát thực địa/quan sát/thực nghiệm, và phương pháp điều tra xã hội học (phỏng vấn trực tiếp và bảng câu hỏi đóng/mở qua điện thoại, bưu điện, tiếp xúc cá nhân, nhóm tập trung).

  • Chương 2: Tổ chức xây dựng chương trình du lịch Hệ thống hóa định nghĩa chương trình du lịch theo các nguồn tài liệu quốc tế và trong nước: David Wright, Liên minh Châu Âu (EU), Gagnon & Ociepka, Charlet J. Wetelka, Nghị định 27/2001/NĐ-CP, TS. Nguyễn Văn Mạnh & TS. Phạm Hồng Chương, và Luật Du lịch 2017 (Điều 3). Phân loại chương trình du lịch theo 5 tiêu chí: mục đích chuyến đi (nghỉ ngơi/chữa bệnh, chuyên đề, tôn giáo, mạo hiểm, thăm thân, sinh thái, tổng hợp); cách tính giá (trọn gói, giá cơ bản - ví dụ Free & Easy, giá tự chọn); thời gian (ngắn ngày dưới 7 ngày, dài ngày trên 7 ngày); địa lý (nội địa, quốc tế Inbound/Outbound); phương tiện giao thông (ô tô, tàu hỏa, tàu biển nội thủy/viễn dương, máy bay, phương tiện khác). Quy chuẩn hóa quy trình xây dựng tour qua 10 bước chi tiết từ nghiên cứu thị trường, đánh giá tài nguyên và khả năng doanh nghiệp đến xây dựng chủ đề, lập tuyến hành trình, phương án vận chuyển, lưu trú, ăn uống, bổ sung lịch trình, định giá và thiết lập quy định thực hiện. Minh họa cụ thể bằng chương trình tour mẫu "Trở về cội nguồn" (Hà Nội – Quảng Trị – Phong Nha – Hà Tĩnh, 4 ngày/3 đêm).

  • Chương 3: Tổ chức bán và thực hiện chương trình du lịch Phân loại nguồn khách; phân tích các công cụ xúc tiến và quảng cáo du lịch (truyền hình, báo chí viết và điện tử, tạp chí chuyên ngành, brochure/catalogue 10–30 trang khổ A4/A5, tờ rơi/tập gấp, bảng quảng cáo ngoài trời, họp báo, Famtrip, tham gia hội chợ thương mại). Quy trình 3 bước bán chương trình du lịch: Giới thiệu/tư vấn sản phẩm, Xử lý từ chối của khách hàng, Theo dõi đánh giá sau bán. Trình bày các hình thức phân phối: bán qua điện thoại (kèm mẫu kịch bản đàm thoại đặt vé máy bay), bán qua mạng Internet và hệ thống đặt chỗ (Booking Office, Sale on-line, ứng dụng thẻ lịch sử khách hàng - Guest History Card), bán qua thư, bán trực tiếp tại văn phòng/gặp khách hàng, bán qua mạng lưới đại lý lữ hành (Travel Agent), và bán hàng tại hội chợ du lịch kết hợp khai thác các sự kiện lớn (phục vụ đối tượng khách MICE).

Nghiên cứu thị trường & Nhu cầu (Chương 1)
                  │
                  ▼
Xây dựng sản phẩm & Tính giá thành/Giá bán (Chương 2)
                  │
                  ▼
Quảng cáo, Tổ chức bán & Vận hành tour (Chương 3)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nhu cầu du lịch: Tiếp cận theo Tuyên bố La Hay về du lịch, giải thích cơ chế hình thành nhu cầu từ sự phát triển của lực lượng sản xuất và thời gian nhàn rỗi.
  • Mô hình kinh tế - giá thành lữ hành: Xác định cấu trúc giá thành đầy đủ ($Z$) dựa trên hai nhóm yếu tố: Chi phí biến đổi ($b$) tính trực tiếp trên từng cá nhân khách (lưu trú, ăn uống, vé tham quan, bảo hiểm) và Chi phí cố định ($A$) tính chung cho toàn đoàn (vận chuyển, hướng dẫn viên, chi phí quản lý phân bổ gián tiếp).
  • Khung lý thuyết kênh phân phối và truyền thông tiếp thị: Phân định ranh giới giữa bán trực tiếp và đại lý bán buôn/bán lẻ; xác lập nguyên lý tiếp cận khách hàng qua đa kênh từ truyền thống đến kỹ thuật số.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Thiết kế lịch trình chi tiết (tuyến điểm, thời gian biểu, dịch vụ bổ trợ); tính toán giá thành trực tiếp, giá thành đầy đủ và giá bán chương trình theo quy mô đoàn; soạn thảo bảng câu hỏi điều tra thị trường.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại đối tượng khách hàng theo động cơ và khả năng chi trả; đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp; phân tích nguyên nhân từ chối mua hàng của khách.
  • Kỹ năng thực hành nghiệp vụ (Practical competencies): Thực hiện cuộc gọi tư vấn dịch vụ du lịch đúng quy chuẩn giao tiếp; thiết kế cấu trúc nội dung ấn phẩm brochure; chuẩn bị kế hoạch tham dự hội chợ thương mại và phục vụ các đoàn khách du lịch hội nghị (MICE).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa truyền thụ nguyên lý quản trị và rèn luyện kỹ năng nghiệp vụ tác nghiệp:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Sử dụng phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm. Lý thuyết về quy trình được giảng giải song song với sơ đồ hóa các bước thực hiện (như Sơ đồ 1.1 về quy trình nghiên cứu nhu cầu).
  • Bài tập tình huống và Case studies: Đưa vào giáo trình các mô hình thực tiễn của doanh nghiệp như chương trình vé máy bay kết hợp khách sạn "Free & Easy" của Vietnam Airlines; nghiên cứu cấu trúc tour chuyên đề lịch sử "Trở về cội nguồn" (4 ngày 3 đêm) để phân tích cách phân bổ thời gian di chuyển, điểm dừng chân, dịch vụ ăn uống và tham quan.
  • Bài tập thực hành:
    • Thực hành lập bảng câu hỏi điều tra xã hội học (câu hỏi đóng, câu hỏi mở) để đánh giá mức độ hài lòng của du khách.
    • Bài tập tính toán giá thành dựa trên số lượng khách dự kiến và định mức chi phí biến đổi, chi phí cố định.
    • Phân vai (role-play) mô phỏng tình huống tiếp nhận cuộc gọi đặt vé, tư vấn chương trình du lịch và xử lý các phản kháng về giá cả, thời gian của khách hàng.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Đánh giá định kỳ thông qua hệ thống câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương (ví dụ: so sánh phương pháp nghiên cứu tư liệu và điều tra xã hội học; phân tích quy trình 10 bước xây dựng tour); đánh giá kết thúc học phần bằng bài tập lớn thiết kế hoàn chỉnh một tập tài liệu tour (bao gồm lịch trình chi tiết, bảng giá và ấn phẩm brochure).
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên chủ động tra cứu số liệu thống kê du lịch từ niên giám thống kê, khai thác thông tin từ các báo cáo doanh nghiệp và đối chiếu các quy định pháp lý trong Luật Du lịch hiện hành để hoàn thiện đề án tour.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp văn bản pháp luật hiện hành: Giáo trình cập nhật trực tiếp định nghĩa chương trình du lịch căn cứ theo Điều 3 của Luật Du lịch ban hành ngày 19/06/2017, đảm bảo tính pháp lý chuẩn xác cho sinh viên khi chuyển tiếp từ môi trường học thuật sang doanh nghiệp.
  • Hệ thống hóa học thuật đa diện: Tài liệu đối chiếu nhiều trường phái định nghĩa về lữ hành trên thế giới (EU, David Wright, Gagnon & Ociepka, Charlet J. Wetelka) và các học giả uy tín tại Việt Nam (TS. Nguyễn Văn Mạnh, TS. Phạm Hồng Chương), tạo góc nhìn toàn diện cho người học.
  • Cập nhật các phân khúc sản phẩm hiện đại: Giáo trình phản ánh các xu hướng dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm du lịch như: du lịch chữa bệnh (mô hình khách sạn - bệnh viện tại Singapore, Thái Lan, Hàn Quốc), du lịch sinh thái gắn liền với bảo tồn văn hóa cộng đồng bản địa (Tây Bắc, Đông Bắc, Tây Nguyên), và dòng sản phẩm du lịch khám phá, mạo hiểm.
  • Gắn kết thực tế thị trường và công nghệ: Phân tích quy trình phục vụ dòng khách du lịch công vụ, hội nghị (MICE) gắn liền với các sự kiện tầm quốc gia, quốc tế (như Hội nghị ASEM 6, kỷ niệm 60 năm chiến thắng Điện Biên Phủ). Đồng thời, giáo trình đề cập đến việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị bán hàng: trang web công ty, hệ thống đặt chỗ trực tuyến (Booking Office ảo) và thẻ theo dõi hồ sơ khách hàng (Guest History Card).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Cấp độ đào tạo và ngành học: Tài liệu được biên soạn chính thức cho sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
  • Học phần tiên quyết: Để tiếp thu tốt kiến thức giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng từ các môn học cơ sở khối ngành như: Tổng quan du lịch, Địa lý du lịch Việt Nam, Cơ sở văn hóa Việt Nam, và Kinh tế du lịch.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm khung bài giảng chuẩn để thiết kế giáo án lý thuyết, biên soạn bài tập tình huống thực hành, đề thi học phần và hướng dẫn sinh viên làm đề án thiết kế tour.
  • Đối tượng tham khảo nghề nghiệp: Giáo trình là tài liệu tham khảo cho nhân viên mới vào nghề tại các công ty lữ hành, đại lý du lịch (Travel Agent), hướng dẫn viên du lịch và cán bộ phụ trách bộ phận điều hành, kinh doanh tour cần củng cố quy trình tính giá, xây dựng hợp đồng và xử lý tình huống bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế theo khung đào tạo Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, phù hợp cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành và nhân viên nghiệp vụ lữ hành cần tài liệu chuẩn hóa quy trình làm việc.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần nắm vững kiến thức tổng quan du lịch, hiểu biết về tuyến điểm địa lý - tài nguyên du lịch Việt Nam và các nguyên lý tính toán chi phí căn bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết khác là gì?

Giáo trình gắn kết cấu trúc bài học với Luật Du lịch 2017, cung cấp bảng công thức tính chi phí cụ thể ($A$ và $b$), quy trình 10 bước xây dựng tour chi tiết kèm biểu mẫu kịch bản tư vấn và chương trình tour thực tế ("Trở về cội nguồn").

4. Làm sao để tự học và ứng dụng giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc lý thuyết từng chương với việc giải các câu hỏi ôn tập cuối chương, thực hành lập dự toán chi phí cho các tour thực tế và tập thiết kế các ấn phẩm quảng cáo như brochure, tờ rơi theo các tiêu chí đã nêu.

5. Giáo trình có cung cấp các tài liệu bổ trợ nào kèm theo không?

Giáo trình cung cấp danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành, Sơ đồ 1.1 về quy trình nghiên cứu thị trường, mẫu chương trình du lịch chi tiết 4 ngày 3 đêm và ví dụ về mẫu hội thoại giao dịch bán hàng qua điện thoại.


Kết luận

Giáo trình Nghiệp vụ lữ hành của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội là tài liệu học thuật chuyên ngành phản ánh toàn diện các khâu vận hành cốt lõi của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành. Lộ trình tiếp cận kiến thức được chuẩn hóa từ nghiên cứu nhu cầu thị trường, thiết kế và định giá sản phẩm (10 bước) đến tổ chức quảng bá, bán hàng và điều hành tour. Người học có thể mở rộng kiến thức bằng cách đối chiếu với văn bản Luật Du lịch 2017 cùng các công trình nghiên cứu quản trị lữ hành của các tác giả chuyên ngành được trích dẫn trong tài liệu.