THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH MARKETING DU LỊCH (MÃ MÔN HỌC: MH12)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Marketing Du lịch (Mã môn học: MH12) do tác giả Nguyễn Thị Lan Phương biên soạn, được Hội đồng thẩm định khoa học Trường Cao đẳng Lào Cai (Khoa Kinh tế - Du lịch) nghiệm thu và lưu hành nội bộ năm 2020. Tài liệu được thiết kế phục vụ chuyên ngành đào tạo Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành ở trình độ Cao đẳng.

Trong chương trình đào tạo, môn học giữ vị trí kiến thức chuyên môn bắt buộc. Học phần được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các học phần giáo dục đại cương và cơ sở ngành bao gồm: Quản trị học, Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú du lịch, Kỹ năng giao tiếp và tâm lý khách du lịch. Đồng thời, đây là môn học điều kiện tiên quyết cung cấp nền tảng để sinh viên tiếp tục học các học phần nghiệp vụ chuyên sâu tiếp theo như: Hướng dẫn du lịch, Thiết kế điều hành tour, Quản trị kinh doanh lữ hành và Quản trị chất lượng dịch vụ.

Về chuẩn đầu ra (learning outcomes), giáo trình hướng đến ba nhóm mục tiêu:

  1. Kiến thức: Trình bày lý thuyết cơ bản về marketing du lịch; nhận diện chức năng, vai trò của marketing trong hoạt động của doanh nghiệp du lịch; phân tích và thiết lập các chính sách marketing mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến - yểm trợ).
  2. Kỹ năng: Phân tích hành vi tiêu dùng; thực hiện phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm dịch vụ; xác định các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm du lịch; tính toán giá bán dịch vụ và chương trình tour; nhận diện các chủ thể kênh phân phối và triển khai các hoạt động xúc tiến.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành khả năng làm việc độc lập và làm việc nhóm; tư duy thích ứng linh hoạt với thực tế thị trường; tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và quy định chuyên môn.

Giáo trình có kết cấu gồm Bài mở đầu, 3 bài học nghiệp vụ lớn và hệ thống phiếu hướng dẫn thực hành đính kèm, tiếp cận từ góc độ quản trị học kết hợp kỹ năng nghiệp vụ thực hành tại doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết đến phân tích môi trường, nghiên cứu thị trường và thiết lập chính sách marketing hỗn hợp:

  • Bài mở đầu: Khái quát về Marketing và Marketing du lịch

    • Lịch sử hình thành và phát triển của marketing: Khởi nguồn từ các kinh nghiệm thương mại thế kỷ 17 của Nhật Bản (5 nguyên tắc kinh doanh), sự ra đời của các bài giảng marketing đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ, đến quá trình mở rộng từ hàng tiêu dùng sang các ngành dịch vụ và phi thương mại.
    • Hệ thống khái niệm nền tảng: Nhu cầu tự nhiên (cảm giác thiếu hụt sinh học, xã hội), mong muốn (nhu cầu tự nhiên mang hình thức đặc thù văn hóa - cá nhân), cầu (nhu cầu có khả năng thanh toán), hành vi người tiêu dùng, giá trị tiêu dùng, chi phí và sự thỏa mãn.
    • Định nghĩa marketing theo Philip Kotler và định nghĩa marketing du lịch, marketing lữ hành - khách sạn.
    • Bốn chức năng của marketing: Làm thích ứng sản phẩm với thị trường, hoạch định chiến lược giá, tổ chức phân phối, xúc tiến yểm trợ khuyếch trương.
    • Mục tiêu chiến lược marketing: Lợi nhuận (tổng lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận trên vốn), vị thế thị trường, an toàn kinh doanh.
  • Bài 1: Phân tích môi trường marketing du lịch

    • Môi trường vi mô: Phân tích nội bộ doanh nghiệp (sự phối hợp giữa bộ phận marketing với sản xuất, tài chính, nhân sự); nhà cung ứng nguồn lực; trung gian marketing (môi giới, lưu thông hàng hóa, dịch vụ marketing, tổ chức tín dụng); khách hàng (thị trường quốc tế, nội địa, nội vùng); 4 dạng đối thủ cạnh tranh (cạnh tranh nhãn hiệu, ngành, nhu cầu, ngân sách); 5 nhóm công chúng trực tiếp (tài chính, truyền thông, chính quyền, đoàn thể xã hội, nội bộ).
    • Môi trường vĩ mô: 6 nhóm yếu tố gồm nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa.
    • Phân loại marketing: Theo lĩnh vực đời sống kinh tế - xã hội (hàng hóa, phi hàng hóa); theo giai đoạn tái sản xuất (sản xuất, thương mại, dịch vụ); theo phạm vi ứng dụng (doanh nghiệp, ngành kinh tế, quốc tế).
  • Bài 2: Thị trường du lịch và nghiên cứu thị trường du lịch

    • Bản chất và đặc điểm thị trường du lịch; phân tích quy luật cung - cầu dịch vụ du lịch và các đặc trưng riêng của cung - cầu ngành du lịch.
    • Quy trình nghiên cứu thị trường du lịch.
    • Mô hình STP trong du lịch: Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm dịch vụ trên thị trường mục tiêu.
  • Bài 3: Phân tích chính sách marketing (Marketing Mix)

    • Chính sách sản phẩm: Khái niệm, nội dung chính sách sản phẩm theo chu kỳ sống của sản phẩm du lịch (giai đoạn giới thiệu, tăng trưởng, chín muồi, suy thoái).
    • Chính sách giá: Các nhân tố ảnh hưởng, phương pháp định giá bán sản phẩm du lịch (phương pháp 1 đồng cho 1000 đồng trong khách sạn, phương pháp tính giá cơ bản từ dưới lên, phương pháp tính giá chương trình tour), chiến lược điều chỉnh giá.
    • Chính sách phân phối: Cấu trúc các kiểu kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp trong lữ hành, khách sạn.
    • Chính sách xúc tiến yểm trợ: Vai trò, các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng, dịch vụ sau bán).
   TIẾN TRÌNH LOGIC CỦA GIÁO TRÌNH MARKETING DU LỊCH (MH12)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý luận marketing căn bản: Xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị của Philip Kotler, liên kết khái niệm nhu cầu - mong muốn - sức mua với quá trình trao đổi kinh tế.
  • Nguyên lý phân tích môi trường kinh doanh dịch vụ: Thiết lập khung phân tích toàn diện hai cấp độ vi mô (nội bộ, nhà cung cấp, trung gian, khách hàng, 4 dạng đối thủ cạnh tranh, 5 nhóm công chúng) và vĩ mô (PESTLE mở rộng gồm nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị, văn hóa).
  • Khung chiến lược STP: Xây dựng nguyên lý phân khúc thị trường khách du lịch theo đặc điểm địa lý, nhân khẩu học, tâm lý hành vi; tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu và phương pháp xác lập vị trí nhãn hiệu trong tâm trí khách hàng.
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ du lịch (4P): Cụ thể hóa lý thuyết sản phẩm theo chu kỳ sống, lý thuyết cấu trúc giá dịch vụ, lý thuyết tổ chức mạng lưới trung gian phân phối và lý thuyết truyền thông marketing tích hợp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills):
    • Áp dụng phương pháp định giá phòng khách sạn: "Phương pháp 1 đồng cho 1000 đồng" (Hubbart Formula / Rule of Thumb) và "Phương pháp tính giá cơ bản từ dưới lên".
    • Tính toán chi phí, phụ thu và xác định giá bán cho chương trình du lịch trọn gói (tour).
    • Lập kế hoạch chi tiết cho chiến dịch quảng cáo và hoạt động xúc tiến bán.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
    • Nhận diện và phân loại động cơ, hành vi người tiêu dùng du lịch.
    • Phân tích, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu nội bộ và các cơ hội - thách thức từ môi trường vĩ mô, vi mô.
    • Xác định chính xác vị trí của sản phẩm trên đồ thị chu kỳ sống để đưa ra giải pháp marketing mix tương ứng.
  • Năng lực thực tế (Practical competencies):
    • Thu thập dữ liệu doanh nghiệp từ nguồn tài liệu thực tế (báo chí, tạp san, cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp du lịch).
    • Thiết kế, triển khai quy trình điều tra thị trường du lịch và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường marketing theo biểu mẫu nghề nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình triển khai theo phương pháp đào tạo tích hợp (kết hợp lý thuyết với thực hành nghề nghiệp). Mỗi bài học đều có cấu trúc chuẩn hóa:

  1. Giới thiệu khái quát và Mục tiêu bài học (phân định rõ chuẩn kiến thức và kỹ năng).
  2. Kiến thức lý thuyết cốt lõi.
  3. Hướng dẫn thực hành thông qua hệ thống phiếu công việc.
  4. Câu hỏi ôn tập và củng cố kiến thức.

Hệ thống bài tập và thực hành (Job Sheets)

Giáo trình cung cấp các phiếu hướng dẫn thực hành chi tiết theo quy trình thao tác chuẩn, ví dụ:

  • Phiếu hướng dẫn thực hành 1/B1/MĐ12: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường marketing vi mô của doanh nghiệp du lịch.
  • Phiếu hướng dẫn thực hành 2/B1/MĐ12: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường marketing vĩ mô của doanh nghiệp du lịch.

Cấu trúc mỗi phiếu thực hành gồm 4 bước công việc tiêu chuẩn:

  • Bước 1: Lựa chọn doanh nghiệp: Xác định đúng loại hình doanh nghiệp kinh doanh lữ hành hoặc lưu trú cụ thể.
  • Bước 2: Thu thập thông tin: Khai thác dữ liệu về tên, địa chỉ, loại hình, sản phẩm, dữ liệu môi trường vĩ mô/vi mô qua tài liệu, báo chí, tạp san, website.
  • Bước 3: Phân tích, đánh giá: Xác định và đo lường tác động cụ thể của từng yếu tố môi trường tới hoạt động của doanh nghiệp.
  • Bước 4: Kết luận và đề xuất: Đánh giá tổng quát và đề xuất giải pháp marketing thích ứng.
       QUY TRÌNH THỰC HÀNH 4 BƯỚC THEO PHIẾU CÔNG VIỆC

Phương tiện và phương pháp đánh giá

  • Trang thiết bị hỗ trợ: Máy tính, máy chiếu, tài liệu học tập, internet, hệ thống dữ liệu báo chí và tạp san ngành du lịch.
  • Phương pháp đánh giá:
    • Đánh giá lý thuyết: Trả lời hệ thống câu hỏi tự luận cuối mỗi bài (so sánh marketing truyền thống - hiện đại; phân tích 4 chức năng marketing; giải thích vai trò của marketing đối với sự tồn tại của doanh nghiệp).
    • Đánh giá thực hành: Chấm điểm kỹ năng thu thập dữ liệu, mức độ chính xác của báo cáo phân tích môi trường vi mô/vĩ mô, tính khả thi của phương án định giá sản phẩm và phương án marketing mix đề xuất.

Điểm nổi bật và tính ứng dụng thực tiễn

  • Gắn kết thực tiễn ngành du lịch Việt Nam: Giáo trình gắn lý thuyết marketing với bối cảnh phát triển du lịch tại Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu phát triển du lịch gắn với bảo vệ môi trường tự nhiên và đáp ứng nhu cầu của du khách quốc tế, nội địa lẫn nội vùng.
  • Hệ thống hóa phân loại marketing theo nhiều tiêu thức: Giáo trình đưa ra bảng phân loại chuẩn xác theo 3 nhóm tiêu chí:
    • Theo lĩnh vực kinh tế - xã hội: Marketing hàng hóa và Marketing phi hàng hóa.
    • Theo giai đoạn của quá trình tái sản xuất: Marketing sản xuất, Marketing thương mại, Marketing dịch vụ.
    • Theo phạm vi ứng dụng: Marketing doanh nghiệp, Marketing ngành kinh tế, Marketing quốc tế.
  • Kỹ thuật định giá đặc thù của ngành khách sạn - lữ hành: Điểm khác biệt học thuật của tài liệu là không dừng lại ở các nguyên lý định giá tổng quát mà hướng dẫn cụ thể hai kỹ thuật tính giá phòng khách sạn chuẩn quốc tế ("Phương pháp 1 đồng cho 1000 đồng" và "Phương pháp tính giá từ dưới lên") cùng phương pháp lập dự toán giá chương trình du lịch.
  • Tính quy chuẩn nghề nghiệp cao: Các hoạt động thực hành được mô đun hóa thành phiếu công việc (Job Sheets) có tiêu chuẩn đánh giá và yêu cầu kỹ thuật rõ ràng, giúp người học chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng nghề nghiệp cụ thể.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên trình độ Cao đẳng: Dành cho sinh viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (thường học ở năm thứ 2), đã tích lũy các học phần cơ sở ngành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức từ các học phần: Quản trị học, Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú du lịch, Kỹ năng giao tiếp và tâm lý khách du lịch.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, định chuẩn khối lượng kiến thức lý thuyết và làm tài liệu hướng dẫn tổ chức các tiết học thực hành phân tích tình huống doanh nghiệp.
  • Cán bộ, nhân sự ngành du lịch: Tài liệu tham khảo cho nhân viên tiếp thị, điều hành tour, quản trị khách sạn có nhu cầu củng cố kiến thức về phân đoạn thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh và phương pháp tính giá sản phẩm dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho các cá nhân đang làm việc trong lĩnh vực kinh doanh lữ hành, khách sạn và dịch vụ du lịch.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở: Quản trị học, Tổng quan du lịch và cơ sở lưu trú du lịch, Kỹ năng giao tiếp và tâm lý khách du lịch. Các học phần này cung cấp nền tảng về tổ chức quản trị, đặc thù ngành dịch vụ lưu trú và tâm lý hành vi du khách.

3. Giáo trình này có điểm khác biệt gì về mặt kỹ thuật định giá?

Bên cạnh các nguyên lý định giá chung, giáo trình hướng dẫn cụ thể hai phương pháp định giá kỹ thuật đặc thù trong kinh doanh khách sạn: "Phương pháp 1 đồng cho 1000 đồng" và "Phương pháp tính giá cơ bản từ dưới lên", cùng quy trình tính giá thành và giá bán chương trình du lịch lữ hành.

4. Làm thế nào để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học cần nắm chắc các khái niệm lý thuyết cốt lõi (nhu cầu, mong muốn, cầu, 4 chức năng marketing), sau đó tuân thủ đúng quy trình 4 bước tại các Phiếu hướng dẫn thực hành (lựa chọn doanh nghiệp $\rightarrow$ thu thập thông tin qua báo chí, website $\rightarrow$ phân tích dữ liệu vi mô/vĩ mô $\rightarrow$ tổng hợp đề xuất giải pháp).

5. Tài liệu bổ trợ và công cụ cần thiết khi học giáo trình này là gì?

Người học cần chuẩn bị máy tính kết nối internet để truy cập website doanh nghiệp, báo cáo ngành du lịch, tài liệu thống kê khách du lịch, các tạp san chuyên ngành và hệ thống văn bản pháp luật, chính sách quản lý nhà nước về du lịch.


Kết luận

Giáo trình Marketing Du lịch (Mã môn học: MH12) của Trường Cao đẳng Lào Cai là tài liệu học tập chuẩn hóa cho ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Giáo trình giải quyết mối quan hệ giữa lý thuyết marketing căn bản với thực tiễn môi trường kinh doanh dịch vụ lữ hành, khách sạn tại Việt Nam.

Lộ trình tiếp thu kiến thức được thiết kế theo trật tự logic: từ nhận thức bản chất marketing $\rightarrow$ phân tích môi trường vi mô, vĩ mô $\rightarrow$ nghiên cứu cung - cầu và thực hiện mô hình STP $\rightarrow$ xây dựng chính sách Marketing Mix (4P) và tính giá sản phẩm $\rightarrow$ ứng dụng trực tiếp vào các môn học chuyên sâu như Thiết kế điều hành tour và Quản trị kinh doanh lữ hành.