Giáo trình Lý luận Báo chí Truyền thông của tác giả Dương Xuân Sơn

Giáo trình nghiên cứu lý luận báo chí truyền thông, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Báo Chí Truyền Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
260
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lý luận báo chí truyền thông cốt lõi

Giáo trình lý luận báo chí truyền thông là môn học nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức cơ sở cho chương trình đào tạo chuyên ngành báo chí tại các cấp học. Nội dung giáo trình tập trung vào các vấn đề có tính phương pháp luận, từ các khái niệm, phạm trù cơ bản đến đặc trưng, chức năng và các loại hình báo chí. Mục tiêu của tài liệu là trang bị cho người học một cái nhìn hệ thống, kết hợp giữa lý luận kinh điển và thực tiễn báo chí hiện đại. Quan điểm xuyên suốt trong các tài liệu học tập báo chí uy tín là vận dụng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng về báo chí, đồng thời cập nhật những xu hướng phát triển năng động của truyền thông toàn cầu. Giáo trình không đi sâu vào các khía cạnh quá phức tạp, mà tập trung xây dựng nền móng vững chắc về lý thuyết, giúp người học hiểu rõ mối quan hệ giữa đạo đức báo chí, luật pháp và tính sáng tạo trong lao động nhà báo. Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu các chuyên đề chuyên sâu hơn trong lĩnh vực báo chí - truyền thông, đáp ứng nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên, giảng viên và những người quan tâm đến ngành.

1.1. Khám phá nền tảng lý thuyết truyền thông cơ bản

Nền tảng của lý thuyết truyền thông xuất phát từ khái niệm "truyền thông" (communication), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Commune" nghĩa là "cái chung". Nội hàm của nó chỉ quá trình tạo lập sự hiểu biết chung giữa các cá nhân hoặc cộng đồng. Lịch sử cho thấy, truyền thông là một hoạt động gắn liền với sự phát triển của loài người, từ những tín hiệu đơn giản để săn bắt cho đến các hệ thống phức tạp như Internet ngày nay. Lý thuyết truyền thông được hình thành khi con người tìm hiểu mối quan hệ giữa các dữ kiện truyền thông trong hành vi. Như Aristotle đã đề xuất một mô hình truyền thông tuyến tính từ thời cổ đại. Các nhà khoa học sau này đã đưa ra nhiều định nghĩa từ các góc độ khác nhau: ký hiệu lời, sự hiểu biết, tương tác, quá trình truyền tải... Theo tác giả Dương Xuân Sơn, có thể định nghĩa: "Truyền thông là một quá trình liên tục trao đổi hoặc chia sẻ thông tin, tình cảm, kỹ năng nhằm tạo sự liên kết lẫn nhau để dẫn tới sự thay đổi trong hành vi và nhận thức". Định nghĩa này nhấn mạnh tính quá trình, sự trao đổi hai chiều và mục tiêu cuối cùng là thay đổi nhận thức.

1.2. Tầm quan trọng của tài liệu học tập báo chí chuẩn

Một tài liệu học tập báo chí chuẩn mực đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng tư duy và phương pháp luận cho người học. Giáo trình không chỉ là một sách chuyên ngành báo chí cung cấp kiến thức, mà còn là công cụ hình thành thế giới quan và phương pháp tiếp cận nghề nghiệp. Tài liệu chất lượng giúp hệ thống hóa các khái niệm từ báo chí học đại cương như chức năng, nguyên tắc hoạt động, đến các vấn đề chuyên sâu hơn như các thể loại báo chí và kỹ năng tác nghiệp. Việc lựa chọn tài liệu phù hợp đảm bảo người học nắm vững được đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước về báo chí, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Một giáo trình tốt sẽ chắt lọc những kiến thức cốt lõi, trình bày ngắn gọn, súc tích, tránh sa đà vào những vấn đề vượt ngoài khuôn khổ đào tạo đại học, từ đó làm cơ sở để học viên tiếp tục tự nghiên cứu và nâng cao trình độ chuyên môn trong suốt quá trình lao động nhà báo.

II. Thách thức khi học lý luận báo chí truyền thông hiện đại

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, việc nghiên cứu lý luận báo chí truyền thông đối mặt với nhiều thách thức mới. Sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, phân phối và tiếp nhận thông tin, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa truyền thông "dòng chính" và các nền tảng truyền thông xã hội. Người học và người làm nghề phải liên tục cập nhật để phân biệt giữa tin tức báo chí chuyên nghiệp và thông tin trôi nổi. Richard Sambrook, Giám đốc BBC Global News, từng nhận định rằng tác động của truyền thông xã hội thường bị đánh giá quá cao trong ngắn hạn nhưng lại chưa được nhìn nhận đúng mức về dài hạn. Thách thức lớn nhất là duy trì các giá trị cốt lõi của nghề báo như tính chính xác, khách quan và đạo đức nghề báo trong một môi trường thông tin nhiễu loạn. Việc xác định và tiếp cận công chúng báo chí cũng trở nên phức tạp hơn khi họ bị phân mảnh trên nhiều nền tảng khác nhau. Do đó, giáo trình lý luận báo chí truyền thông hiện đại cần giải quyết được những vấn đề này.

2.1. Phân biệt truyền thông đại chúng và truyền thông xã hội

Một trong những thách thức cốt lõi là phân biệt rõ ràng giữa truyền thông đại chúng và truyền thông xã hội. Truyền thông đại chúng, bao gồm các loại hình báo chí truyền thống như báo in, phát thanh, truyền hình, có vị trí trung tâm, vai trò nền tảng và thường vận hành theo quy trình biên tập, kiểm chứng nghiêm ngặt. Trong khi đó, truyền thông xã hội (blogs, Twitter, Facebook) cho phép mọi công dân đều có thể sản xuất và chia sẻ thông tin. Sự "lấn sân" này đặt ra câu hỏi về tương lai của báo chí. Tuy nhiên, cần nhận thức rõ sự khác biệt: thông tin trên mạng xã hội có thể chỉ là "tín" (bits of information), trong khi "tin tức báo chí" đòi hỏi sự phân tích, bối cảnh, và tính kỷ luật chuyên nghiệp. Như bình luận viên John Kelly của Washington Post chỉ ra, các trang như Huffington Post không chỉ cạnh tranh về tin tức mà còn cạnh tranh về độc giả. Do đó, người làm báo chuyên nghiệp cần nâng cao kỹ năng để khẳng định giá trị khác biệt của mình.

2.2. Vấn đề đạo đức nghề báo trong bối cảnh kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số đặt ra những thách thức chưa từng có đối với đạo đức nghề báo. Tốc độ lan truyền thông tin chóng mặt trên mạng xã hội tạo áp lực lớn lên nhà báo, dễ dẫn đến sai sót trong kiểm chứng nguồn tin. Vấn đề tin giả (fake news) và các chiến dịch thông tin sai lệch có chủ đích ngày càng trở nên tinh vi, đòi hỏi nhà báo phải có bản lĩnh vững vàng và kỹ năng xác minh thông tin chuyên sâu. Hơn nữa, ranh giới giữa đời tư và thông tin công cộng ngày càng mờ nhạt, khiến các quyết định về đạo đức trở nên phức tạp hơn. Việc bảo vệ nguồn tin trong môi trường số cũng là một bài toán khó. Các nguyên tắc hoạt động báo chí về tính trung thực, công bằng, và trách nhiệm xã hội cần được nhấn mạnh và áp dụng một cách linh hoạt trong bối cảnh mới. Giáo trình lý luận báo chí truyền thông phải trang bị cho người học không chỉ kiến thức mà còn là một la bàn đạo đức vững chắc để định hướng trong môi trường tác nghiệp phức tạp này.

III. Hướng dẫn các nguyên tắc và chức năng báo chí nền tảng

Để hoạt động hiệu quả, báo chí phải tuân thủ những nguyên tắc và chức năng nền tảng đã được lý luận và thực tiễn đúc kết. Về cơ bản, báo chí là công cụ, vũ khí quan trọng trên mặt trận tư tưởng - văn hóa. Mọi hoạt động báo chí đều mang tính mục đích rõ rệt, trước hết là mục đích chính trị, nhằm định hướng nhận thức và hành động của công chúng theo một chiều hướng xác định. Tuy nhiên, việc tuyệt đối hóa mục đích chính trị có thể làm thông tin trở nên đơn điệu, xa rời công chúng. Do đó, nghệ thuật thông tin đòi hỏi sự cân bằng giữa tính định hướng và việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội. Một trong những nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo thông tin dễ nhớ, dễ hiểu và dễ làm theo, phù hợp với trình độ chung của công chúng. Thông điệp phải được thiết kế sao cho mọi tầng lớp xã hội đều có thể tiếp nhận. Giáo trình lý luận báo chí truyền thông nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguyên tắc này để đảm bảo hiệu quả và vai trò xã hội của báo chí.

3.1. Phân tích các chức năng của báo chí trong đời sống

Báo chí đảm nhiệm nhiều chức năng của báo chí trong xã hội hiện đại. Thứ nhất, chức năng thông tin, cung cấp kiến thức về mọi mặt đời sống, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, xã hội. Thứ hai, chức năng tư tưởng, giáo dục, định hướng dư luận xã hội. Báo chí là phương tiện tuyên truyền, phổ biến chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Nó tham gia vào việc hình thành thế giới quan khoa học và thái độ sống tích cực cho công chúng. Thứ ba, chức năng tổ chức và quản lý xã hội, là công cụ giám sát hoạt động của các cơ quan công quyền, cán bộ, đảng viên, đồng thời là diễn đàn để nhân dân tham gia vào đời sống chính trị. Thứ tư, chức năng văn hóa - giải trí, góp phần làm giàu đời sống tinh thần, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Mỗi tác phẩm báo chí đều có thể thực hiện một hoặc nhiều chức năng này.

3.2. Tìm hiểu các mô hình và nguyên tắc hoạt động báo chí

Hoạt động truyền thông và báo chí vận hành theo các mô hình và nguyên tắc hoạt động báo chí cụ thể. Mô hình truyền thông kinh điển của Harold Lasswell tóm gọn quá trình qua 5 câu hỏi: Ai? (Nguồn - S) nói gì? (Thông điệp - M) qua kênh nào? (Kênh - C) cho ai? (Người nhận - R) với hiệu quả gì? (Hiệu quả - E). Mô hình này sau đó được bổ sung thêm yếu tố "Nhiễu" (Noise) và "Phản hồi" (Feedback). Phản hồi là yếu tố cực kỳ quan trọng, giúp quá trình truyền thông trở thành hai chiều, tránh tính áp đặt. Các nguyên tắc hoạt động báo chí ở Việt Nam bao gồm tính Đảng, tính chân thật, tính nhân dân và tính chiến đấu. Báo chí phải đảm bảo thông tin chính xác, khách quan, phục vụ lợi ích của nhân dân, đồng thời là vũ khí sắc bén trong cuộc đấu tranh chống tiêu cực và các thế lực thù địch. Nắm vững các mô hình và nguyên tắc này là yêu cầu cơ bản đối với mỗi nhà báo.

IV. Phương pháp nghiên cứu lịch sử và các thể loại báo chí

Nghiên cứu lịch sử và các thể loại báo chí là một phần không thể thiếu trong giáo trình lý luận báo chí truyền thông. Việc tìm hiểu quá trình ra đời và phát triển của báo chí giúp nhận thức rõ vai trò và sứ mệnh của nó qua từng giai đoạn lịch sử. Báo chí không xuất hiện một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của nhu cầu trao đổi thông tin trong xã hội, đặc biệt là khi chủ nghĩa tư bản phát triển và nhu cầu về tin tức thương mại tăng cao. Từ những hình thức sơ khai như công văn chữ viết ở La Mã cổ đại ("Acta diurna") hay các bản tin viết tay, sự ra đời của kỹ thuật in ấn do Gutenberg phát minh đã tạo ra một cuộc cách mạng. Tờ nhật báo đầu tiên ra đời đã mở đầu cho kỷ nguyên báo chí hiện đại. Song song với lịch sử, việc phân loại và nhận diện các thể loại báo chí giúp người làm nghề lựa chọn hình thức thể hiện phù hợp nhất để truyền tải thông điệp, từ đó tạo ra những tác phẩm báo chí hiệu quả, tác động sâu sắc đến công chúng.

4.1. Sơ lược về lịch sử báo chí Việt Nam qua các thời kỳ

Nền lịch sử báo chí Việt Nam chính thức bắt đầu từ giữa thế kỷ XIX khi thực dân Pháp thiết lập chế độ thuộc địa. Tờ báo in bằng chữ quốc ngữ đầu tiên là tờ "Gia Định báo", số 1 ra ngày 15/4/1865, là cơ quan thông tin của nhà cầm quyền Pháp. Tuy nhiên, cột mốc quan trọng nhất của báo chí cách mạng Việt Nam là sự ra đời của tờ "Thanh niên" do Nguyễn Ái Quốc sáng lập, số đầu tiên ra ngày 21/6/1925. Ngày này sau đó đã trở thành Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam. Kể từ đó, báo chí cách mạng luôn gắn liền với những bước thăng trầm của lịch sử dân tộc, là công cụ đắc lực trong việc tuyên truyền, giáo dục và tổ chức các phong trào yêu nước. Sau năm 1975 và đặc biệt là trong thời kỳ Đổi mới, báo chí Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc cả về số lượng và chất lượng, hình thành một hệ thống truyền thông đại chúng đa dạng, phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.

4.2. Nhận diện các thể loại báo chí và phương tiện truyền thông

Việc nhận diện các thể loại báo chí và phương tiện truyền thông là kỹ năng cơ bản. Hệ thống các phương tiện truyền thông đại chúng bao gồm nhiều loại hình. Báo chí là hạt nhân, gồm: báo in (báo, tạp chí), phát thanh (báo nói), truyền hình (báo hình) và báo mạng điện tử. Ngoài ra, còn có các phương tiện khác như sách, điện ảnh, quảng cáo, panô, áp phích. Mỗi loại hình có đặc trưng và thế mạnh riêng trong việc chuyển tải thông điệp. Về thể loại báo chí, chúng được phân chia thành các nhóm chính: nhóm thể loại thông tấn (tin, phỏng vấn), nhóm thể loại chính luận (xã luận, bình luận, chuyên luận), và nhóm thể loại chính luận - nghệ thuật (phóng sự, ký sự, điều tra). Việc lựa chọn thể loại phù hợp với nội dung và mục đích truyền thông sẽ quyết định đến hiệu quả của tác phẩm báo chí, giúp thu hút và thuyết phục công chúng báo chí một cách tốt nhất.

V. Bí quyết ứng dụng lý luận báo chí vào lao động nhà báo

Lý luận báo chí không phải là những kiến thức khô khan, xa rời thực tế. Ngược lại, việc nắm vững lý luận chính là "bí quyết" để nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động tác nghiệp. Quá trình lao động nhà báo là một chu trình khép kín từ việc phát hiện đề tài, thu thập thông tin, xử lý và mã hóa thông điệp, cho đến việc lựa chọn kênh truyền tải và nhận phản hồi từ công chúng. Mỗi bước trong quy trình này đều cần được soi chiếu bởi các nguyên tắc lý luận. Hiểu rõ về mô hình truyền thông giúp nhà báo lường trước các yếu tố "nhiễu" có thể làm sai lệch thông điệp. Nắm vững các chức năng của báo chí giúp xác định đúng mục tiêu cho tác phẩm của mình. Đặc biệt, kiến thức về công chúng báo chí và tâm lý tiếp nhận là chìa khóa để tạo ra những sản phẩm truyền thông có sức lan tỏa và tác động mạnh mẽ, biến lý thuyết thành giá trị thực tiễn trong từng tin, bài.

5.1. Nâng cao kỹ năng phân tích công chúng báo chí mục tiêu

Đối tượng tác động của truyền thông đại chúng là đông đảo công chúng báo chí - một quần thể không đồng nhất về trình độ, lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp. Đây là đặc tính "ẩn danh" và "không xác định" của công chúng. Do đó, kỹ năng phân tích công chúng mục tiêu là vô cùng quan trọng. Nhà báo cần nghiên cứu để hiểu rõ nhu cầu, mối quan tâm, thói quen và trình độ tiếp nhận của nhóm đối tượng mà mình hướng tới. Việc này đòi hỏi phải đi sâu vào bản chất, nhu cầu, thậm chí sử dụng chính ngôn ngữ của đối tượng để giảm thiểu rào cản giao tiếp. Trong giáo trình lý luận báo chí truyền thông, yếu tố "Người nhận" (Receiver) là một mắt xích quyết định hiệu quả. Một thông điệp dù hay đến đâu nhưng nếu không được công chúng mục tiêu thấu hiểu và chấp nhận thì cũng trở nên vô nghĩa. Vì vậy, mọi hoạt động từ lựa chọn đề tài đến cách thể hiện đều phải xuất phát từ sự thấu hiểu công chúng.

5.2. Vai trò của truyền thông đa phương tiện trong tác nghiệp

Sự phát triển của công nghệ đã đưa truyền thông đa phương tiện (multimedia) trở thành một xu hướng tất yếu trong tác nghiệp báo chí hiện đại. Nhà báo ngày nay không chỉ viết mà còn phải có kỹ năng chụp ảnh, quay video, thiết kế đồ họa thông tin (infographic) để tạo ra các tác phẩm báo chí đa nền tảng. Việc tích hợp văn bản, hình ảnh, âm thanh, video trong một sản phẩm giúp thông điệp trở nên sinh động, hấp dẫn và dễ tiếp cận hơn. Vai trò của truyền thông đa phương tiện là tối ưu hóa trải nghiệm của người dùng, thu hút sự chú ý của công chúng trong một môi trường thông tin cạnh tranh. Lý luận báo chí truyền thông hiện đại phải bao gồm cả những kiến thức về cách kể chuyện bằng nhiều loại hình phương tiện, cách tối ưu hóa nội dung cho từng nền tảng (web, mobile, mạng xã hội) để đạt được hiệu quả truyền thông cao nhất. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với quá trình lao động nhà báo trong kỷ nguyên số.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 | TRUYỀN THÔNG VA QUA TRINH TRUYEN THONG 1. KHAI NIEM TRUYEN THONG Truyền thông theo tiếng Anh là communication có nghĩa là sự truyền đạt, thông tin, thông báo, giao tiếp, trao đối, liên lạc, giao thông,. Thuật ngữ “ruyền thông” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “Commune” với nghĩa là “chung” hay “cộng đông”. Nội hàm của nó là nội dung, cách thức, con đường, phương tiện để đạt đến sự hiểu biết lẫn nhau giữa những cá nhân với cá nhân, cá nhân với cộng đồng xã hội.

Nhờ truyền thông — giao tiếp mà con người tự nhiên trở thành con người xã hội. Truyền thông là một hoạt động gắn liền với lịch sử phát triển của loài người. Ban đầu, những thành viên trong bộ lạc sử dụng truyền thông để thông báo cho nhau nơi săn bắt, cách thức săn bắt. Đó là điều kiện để tạo nên những mối quan hệ xã hội giữa người với người.

Thiếu truyền thông — giao tiếp, con người và xã hội loài người khó hình thành và phát triển. Con người, từ xa xưa cho đến nay, khi chung sống trong một cộng đồng cần phải hiểu nhau và thông cảm cho nhau. Khi con người biết sống chung với nhau và có tổ chức thì họ cần phải có truyền thông để hiểu và bảo vệ nhau. Từ lâu, người ta đã biết tổ chức các trạm ngựa phục vụ thông tin, quy định việc đốt lửa trên đỉnh núi để báo hiệu quân giặc xâm lấn bờ cõi.

Những người đi rừng bẻ lá, băm vỏ cây để đánh dấu đường đi và những địa điểm nguy hiểm. Bắt đầu từ tín hiệu đơn giản, người ta thông báo cho nhau mục đích, phương pháp, cách thức hành động, tạo nên sự thống nhất có hiệu quả trong công việc. Trong quá trình lao động sản xuất, chinh phục thiên nhiên, làm ra của cải vật chất nuôi sống mình, con người đã tích luỹ được những kinh nghiệm quý báu, phát hiện thêm những hiện tượng lặp đi lặp lại của thiên nhiên. Đồng thời, trong xã hội cũng hình thành nhụ cầu truyền thông, truyền bá kinh nghiệm, phương pháp lao động có hiệu quả, thông báo cho đồng loại.

những tri thức mới về thế giới xung quanh. Chính sự ra đời của tiếng nói là nắc thang đầu tiên quan trọng nhất của quá trình hình thành, phát triển, tăng cường truyền thông — giao tiếp trong xã hội loài người, Từ những hình thức truyền thông đơn giản, người ta đi đến những hình thức hiện đại và phức tạp của truyền thông như truyền hình, vệ tinh nhân tạo, Internet,. Các phương tiện thông tin liên lạc hiện đại trở thành những công cụ không thể thiếu được để đảm bảo sự hoạt động ổn định của mỗi nền kinh tế cũng như mỗi chế độ xã hội. Mặt khác, truyền thông còn nhằm thoả mãn nhu cầu nhận thức của con người.

Mỗi cá nhân trong xã hội cần có sự bộc lộ những khía cạnh khác nhau của đời sống tinh thần, cần hiểu biết tâm tư, tình cảm, thái độ của mọi người trước mỗi sự kiện để tự điều chỉnh hành động của mình sao cho hợp lý. Chính quá trình truyền thông đã giúp con người hiểu mình đầy đủ hơn, nắm bắt được những gì liên quan giữa bản thân mình và cuộc sống phong phú xung quanh, đánh giá được khả năng, xác định đúng cách thức, phương hướng cho những hành vị và hoạt động tiếp theo. Truyền thông có hiệu quả sẽ làm con người hiểu nhau; những mệnh lệnh, chỉ thị, thông tin được truyền đạt một cách nhanh chóng, chính xác, lắp được khoảng cách giữa con người với con người, khoảng cách giữa kinh tế, kỹ thuật và cơ chế quản lý xã hội. Vòng tròn khép kín và mối quan hệ qua lại bởi thông tin nhiều chiều giữa Nhà nước, các phương tiện thông tin và các tầng lớp xã hội có tác dụng, thúc đây xã hội tiến lên, đó chính là quá trình vận động tat yêu của truyền thông.

: Thực tế truyền thông đã có từ lâu. Ngay từ thời cổ Hy Lạp, Aristotle đã đề xuất một mô hình truyền thông rất gần gũi với mô hình tuyến tính, mà sau này, Claude Shannon, cha đẻ của lý thuyết truyền thông, đã đưa ra. Kinh nghiệm phát triển của khoa học cho thấy lý thuyết nảy sinh khi con người muốn tìm hiểu mối quan hệ giữa các dữ kiện và lý thuyết là sự kết nối một cách khách quan các dữ liệu đó. Theo định nghĩa của một số nhà khoa học, lý thuyết truyền thông thể hiện mối quan hệ giữa các dữ kiện truyền thông trong hành vi của con người, và truyền thông là một quá trình có liên quan đến nhận thức (thái độ) hoặc hành vi.

Giữa nhận thức và hành vi của con người bao giờ cũng có khoảng cách. Truyền thông là nhằm mục đích tạo nên sự đồng nhất hoặc ít ra cũng rút ngắn khoảng cách ấy. có Hiện nay, trên thế giới, tuỳ theo góc độ tìm hiểu và nghiên cứu, người ta đã đưa ra rất nhiều định nghĩa khác nhau về truyền thông. Chẳng hạn, Frank Dance, nam 1970, trong công trình nghiên cứu Khải niệm cơ bản về truyền thông đã nêu ra 15 định nghĩa truyền thông của các tác giả trên nhiều góc độ khác nhau, cụ thể là: — Góc độ ký hiệu lời: Truyền thông là sự trao đổi với nhau tư duy hoặc ý tưởng băng lời (John R.

- Góc độ sự hiểu biết cúa người: Truyền thông là quá trình qua đó chúng ta hiểu được người khác và làm cho người khác hiểu được chúng ta. Đó là một quá trình liên tục, luôn thay đổi và biến chuyển để ứng phó với tình huống (Martin P. ~ Góc độ tương tác: Sự tương tác, ngay cả ở mức sinh vật, là một dạng truyền thông, bằng không sẽ không thể hành động chung (G. ~ Góc độ quá trình truyền tải: Truyền thông là sự chuyên tải thông tin, ý tưởng, tỉnh cảm, kỹ năng.

bản thân hành động của quá trình truyền tải được gọi là truyền thông (Berelson và Steiner, 1964). ~ Góc độ giảm độ không rõ ràng: Truyền thông nảy sinh nhu cầu giảm độ không rõ ràng để có thể hành động có hiệu quả, để bảo vệ hoặc tăng cường (Dean C. - a ~ Góc độ chuyên giao, truyền tải, trao đổi: Chúng ta sử dụng từ “truyền thông” đôi khi để chí cái gì được truyền tái, đôi khi lại chỉ phương tiện truyền tải, đôi khi lại là toàn bộ quá trình. Trong nhiều trường hợp, cái đã được truyền tải bằng cách này vẫn tiếp tục được chia sẻ.

Nếu tôi chuyển mộ. thông tin cho người khác, thông tin đó vẫn là của tôi mặc dù đã được chuyên đi. Như vậy, từ “truyền thông” đòi hỏi phải có sự tham gia. Với ý nghĩa này, có thể nói, ngay cả trong tôn giáo, các con chiên cũng tham gia vào quá trình truyền thông (A.

- Góc độ ghép nối, kết nói: Truyền thông là quá trình kết nối các phần rời rạc của thế giới với nhau (Ruesch, 1957). — Góc độ tính công cộng: Truyền thông là quá trình làm cho cái trước đây là độc quyền của một hoặc một vài người trở thành cái chung của hai hoặc nhiều người (Frank Dance, 1970). — Góc độ kênh, phương tiện, lộ trình: Là những phương tiện đề chuyển các nội dung quân sự, mệnh lệnh,. như điện thoại, điện tín, giao thong (Tir dién cao hoc Hoa Kj).

— Góc độ dẫn dắt: Truyền thông là quá trình dẫn dat sự chú ý của người khác nhằm mục đích trả lời sự mong mỏi (Cartier và Hanoov, 1950). - Góc độ phản ứng: Truyền thông là sự phản ứng của cơ thê đối với một nhân tố kích thich (Stevens, 1950). - Góc độ khuyến khích: Mỗi hành động truyền thông được coi là sự chuyên tải thông tin chứa đựng yếu tố khuyến khích từ nguồn thông tin đến người tiếp nhận (Dore New-comb, 1966). - Góc độ chủ định: Về cơ bản, truyền thông quan tâm nhất đến tình huống hành vi, trong đó, nguồn thông tin truyền một nội dung đến người nhận với chủ đích tác động tới hành vi của họ (Gerald Miler, 1966).

- Góc độ thời gian, tình huỗng: Quá trình truyền thông là quá trình chuyển đổi từ một tình huống đã có cấu trúc như một tổng thể sang tình huéng khác theo một thiết kế được ưu ái hơn (Bess Sondel, 1956). - Góc độ quyên lực: Truyền thông là cơ chế qua đó quyền lực được thé hiện (S. _ Ngoài các quan niệm trên còn có các quan niệm khác vẻ truyền thông như: ~ Truyền thông là quá trình truyền thông tin có nghĩa giữa các cá nhân với nhau. — Là quá trình trong đó một cá nhân (người truyền tin) truyền những thông điệp với tư cách là những tác nhân kích thích (thường là những ký hiệu ngôn ngữ) để sửa đổi hành vi của những cá nhân khác (người nhận tin).

— Truyền thông xảy ra khi thông tin được truyền từ nơi này đến nơi khác. — Truyền thông không phải đơn thuần là sự chuyên tải các thông điệp bằng ngôn ngữ xác định và có ý định trước mà nó bao gồm tất cả các quá trình trong đó con người gây ảnh hưởng, tác động đến một người khác. — Truyền thông xảy ra khi người A truyền thông điệp B qua kênh C đến người D với hiệu quả E. Mỗi chữ cái ở vài phạm vi là chưa được biết, và quá trình truyền thông có thể được giải thích với bất cứ chữ cái nào trong số này hay bất cứ một sự kết hợp nào.

~ Truyền thông (Communication) là quá trình trao đổi thông tin giữa các thành viên hay các nhóm người trong xã hội nhằm đạt sự hiểu biết lẫn nhau,. Từ những định nghĩa trên, có thê thấy được tính phức tạp, đa dạng của truyền thông, do đó, những nghiên cứu vẻ truyền thông phải mang tính liên _ ngành, đòi hỏi sự nỗ lực của nhiều bộ môn. Như vậy, khái niệm về truyền thông bao hàm một ý nghĩa hết sức rộng lớn. Danh từ truyền thông (Communication) có nghĩa là làm thành cái chung, liên lạc, giao tiếp.

Truyên thông là sự cỗ gắng tạo lập nên sự hiểu biết chung của con người với mục đích làm thay đổi nhận thức và hành vi. 7Truyễn thông khác với các thuật ngữ Các phương tiện truyền thông đại chúng (Mass Media hay Mass Communication). Các phương tiện truyền thông đại chúng bao gồm: sách,. báo, phát thanh, truyền hình, phim tài liệu, báo chí điện tử phát trên mạng Internet,.

Nó là một kênh của truyền thông, thậm chí là một kênh quan trọng và có hiệu quả nhất của quá trình truyền thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ