Nghiên cứu năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên chuyên ngành báo chí truyền thông ở việt nam

Nghiên cứu năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên báo chí truyền thông tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.

Chuyên ngành

Báo chí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

127
30
7

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Lịch sử vấn đề

1.3. “Năng lực thông hiểu truyền thông” – Từ hướng tiếp cận lý thuyết

1.4. “Năng lực thông hiểu truyền thông” – Từ hướng tiếp cận nghiên cứu thực tiễn

1.5. Mục đích nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

1.6.2. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.8.1. Ý nghĩa khoa học

1.8.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.9. Bố cục của khóa luận

2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NĂNG LỰC THÔNG HIỂU TRUYỀN THÔNG

2.1. Năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy)

2.2. Phân biệt năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy), năng lực thông hiểu tin tức (News literacy), năng lực truyền thông và thông tin (media & information literacy)

2.3. Các yếu tố hình thành năng lực thông hiểu truyền thông

2.4. Ý nghĩa của năng lực thông hiểu truyền thông

3. NĂNG LỰC THÔNG HIỂU TRUYỀN THÔNG CỦA SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH BÁO CHÍ - TRUYỀN THÔNG

3.1. KHẢO SÁT MỘT SỐ CƠ SỞ ĐÀO TẠO Ở VIỆT NAM

3.2. Nhận định chung về năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên

3.3. Khả năng tiếp cận thông điệp truyền thông

3.4. Khả năng phân tích và đánh giá thông điệp truyền thông

3.5. Khả năng kiến tạo thông điệp truyền thông

3.6. Khả năng tác động sau khi tiếp nhận thông điệp truyền thông

4. TÁC ĐỘNG CỦA NĂNG LỰC THÔNG HIỂU TRUYỀN THÔNG ĐẾN THÓI QUEN TIÊU THỤ THÔNG TIN CỦA SINH VIÊN BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG

4.1. Khả năng nắm bắt đầy đủ thông tin

4.2. Khả năng tiếp cận các loại hình báo chí truyền thống để cập nhật thông tin

4.3. Khả năng tiếp cận tài khoản mạng xã hội của cơ quan báo chí - truyền thông để cập nhật thông tin

4.4. Khả năng truy cập vào mạng xã hội để cập nhật thông tin

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên báo chí

Năng lực thông hiểu truyền thông là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt đối với sinh viên chuyên ngành báo chí. Khả năng này không chỉ giúp sinh viên tiếp cận thông tin một cách hiệu quả mà còn giúp họ phân tích, đánh giá và sáng tạo nội dung truyền thông. Theo nghiên cứu của Livingstone (2004), năng lực này bao gồm bốn khả năng chính: tiếp cận, phân tích, kiến tạo và tác động. Việc nâng cao năng lực này là cần thiết để sinh viên có thể trở thành những nhà báo và người sáng tạo nội dung có trách nhiệm.

1.1. Định nghĩa năng lực thông hiểu truyền thông

Năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy) được định nghĩa là khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và sáng tạo nội dung truyền thông. Điều này giúp sinh viên có thể nhận diện và phản ứng với các thông điệp truyền thông một cách thông minh và có trách nhiệm.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực thông hiểu truyền thông

Năng lực thông hiểu truyền thông không chỉ giúp sinh viên báo chí phát triển kỹ năng nghề nghiệp mà còn góp phần hình thành tư duy phản biện. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin hiện nay, nơi mà tin giả và thông tin sai lệch đang gia tăng.

II. Thách thức trong việc phát triển năng lực thông hiểu truyền thông

Mặc dù năng lực thông hiểu truyền thông rất quan trọng, nhưng sinh viên báo chí ở Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt trong chương trình đào tạo tại các cơ sở giáo dục. Nhiều sinh viên không được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích và đánh giá thông tin một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến việc họ dễ dàng trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch.

2.1. Thiếu hụt trong chương trình đào tạo

Nhiều chương trình đào tạo hiện nay chưa chú trọng đến việc phát triển năng lực thông hiểu truyền thông. Điều này khiến sinh viên không có cơ hội thực hành và rèn luyện kỹ năng cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của công nghệ đến năng lực thông hiểu

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và mạng xã hội đã tạo ra một lượng lớn thông tin, nhưng cũng đồng thời làm cho sinh viên khó khăn trong việc phân biệt thông tin chính xác và sai lệch.

III. Phương pháp nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông cho sinh viên

Để nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông cho sinh viên báo chí, cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Các chương trình đào tạo nên bao gồm các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm và các khóa học trực tuyến. Việc kết hợp lý thuyết và thực hành sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng một cách toàn diện.

3.1. Tích hợp thực hành vào chương trình học

Các hoạt động thực hành như phân tích tin tức, sản xuất nội dung truyền thông sẽ giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế. Điều này không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn giúp sinh viên tự tin hơn trong việc xử lý thông tin.

3.2. Khóa học trực tuyến về năng lực thông hiểu

Các khóa học trực tuyến có thể cung cấp cho sinh viên kiến thức bổ sung về năng lực thông hiểu truyền thông. Những khóa học này nên được thiết kế để phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của sinh viên Việt Nam.

IV. Ứng dụng thực tiễn của năng lực thông hiểu truyền thông

Năng lực thông hiểu truyền thông không chỉ có giá trị trong học tập mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Sinh viên có thể áp dụng những kỹ năng này để đánh giá thông tin từ các nguồn khác nhau, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin hiện nay, nơi mà sự chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất cần thiết.

4.1. Đánh giá thông tin từ các nguồn khác nhau

Sinh viên cần biết cách đánh giá độ tin cậy của thông tin từ các nguồn khác nhau. Việc này giúp họ tránh được những thông tin sai lệch và tin giả.

4.2. Quyết định sáng suốt trong tiêu thụ thông tin

Năng lực thông hiểu truyền thông giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong việc tiêu thụ thông tin. Họ có thể chọn lọc thông tin phù hợp và có giá trị cho bản thân.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Năng lực thông hiểu truyền thông là một yếu tố quan trọng trong việc đào tạo sinh viên báo chí ở Việt Nam. Để nâng cao năng lực này, cần có sự phối hợp giữa các cơ sở giáo dục, tổ chức và cá nhân. Hướng phát triển tương lai nên tập trung vào việc cải thiện chương trình đào tạo và cung cấp các nguồn tài nguyên học tập phong phú.

5.1. Cải thiện chương trình đào tạo

Các cơ sở giáo dục cần cải thiện chương trình đào tạo để tích hợp năng lực thông hiểu truyền thông vào giảng dạy. Điều này sẽ giúp sinh viên có cơ hội học hỏi và phát triển kỹ năng cần thiết.

5.2. Tăng cường nguồn tài nguyên học tập

Cần cung cấp nhiều nguồn tài nguyên học tập phong phú, bao gồm sách, tài liệu trực tuyến và các khóa học để sinh viên có thể tự học và nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội đã cho phép truyền thông len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống và tác động mạnh mẽ đến nhận thức, hành vi của công chúng (Thông, 2021). Từ điện thoại di động, mạng xã hội, trò chơi điện tử, truyền hình, âm nhạc, đài phát thanh; cho đến báo, tạp chí, quảng cáo, Internet hay thậm chí là trên áo phông tất cả đều chứa một lượng lớn các thông điệp truyền thông. Tuy nhiên, trên thực tế không phải bất cứ thông điệp truyền thông nào cũng an toàn đối với công chúng.

Mặt khác, không phải công chúng nào cũng đủ năng lực thông hiểu truyền thông có thể hiểu, phân tích, đánh giá và tự bảo vệ bản thân trước các thông điệp truyền thông ngay khi tiếp nhận nó, nhất là đối với những thông điệp không an toàn. Không ít người đã trở thành nạn nhân của các vấn nạn như tin giả, phát ngôn thù ghét, bắt nạt trên mạng, thông tin xấu độc, lừa đảo, v.v Thậm chí, chính các nạn nhân còn tiếp tay để các thông điệp truyền thông bẩn có cơ hội tiếp tục được lan rộng trong cộng đồng. Điều này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống xã hội. Chính lẽ đó, mỗi công dân cần được trang bị về năng lực thông hiểu truyền thông để hình thành tư duy phản biện, thể hiện quan điểm cá nhân và trở thành một công dân số có trách nhiệm.

Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành chương trình hay chiến lược về Chuyển đổi số quốc gia (Anh, 2022). Bộ Thông tin và Truyền thông sớm nhận định vai trò quan trọng của người dân trong công cuộc chuyển đổi số: “Chuyển đổi số là cuộc cách mạng toàn dân. Mỗi người dân phải trở thành công dân số thì chuyển đổi số mới thành công” (Sổ tay tuyên truyền Chính quyền điện tử và Chuyển đổi số, 2022). Theo đó, để trở thành một công dân số, mỗi cá nhân cần được trang bị về năng lực số, trong đó có năng lực thông hiểu truyền thông.

Cụ thể, năng lực thông hiểu truyền thông là khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và sáng tạo nội dung truyền thông trên nhiều ngữ cảnh khác nhau (Livingstone, 2004). Vượt lên trên vai trò và trách nhiệm của một công dân, đội ngũ nhà báo, phóng viên - những người trực tiếp sáng tạo nội dung truyền thông cần phải am hiểu và làm chủ năng lực thông hiểu truyền thông. Do đó, nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông trở thành yêu cầu đối với các nhà báo, đặc biệt là các sinh viên đang theo học chuyên ngành Báo chí - Truyền thông, những nhà báo và người sáng tạo truyền thông tương lai. Bên cạnh những kiến thức và kĩ năng được đào tạo trong trường đại học, làm chủ truyền 1 thông sẽ giúp sinh viên chuyên ngành Báo chí - Truyền thông trở thành những công chúng truyền thông thông minh và người sáng tạo truyền thông có trách nhiệm.

Để đánh giá mức độ thông hiểu truyền thông của nhóm công chúng đặc biệt này, chúng tôi quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên chuyên ngành Báo chí - Truyền thông ở Việt Nam”. Thông qua đó, nghiên cứu sẽ tập trung đánh giá mức độ thông hiểu truyền thông của sinh viên chuyên ngành Báo chí -Truyền thông ở Việt Nam, cụ thể tìm hiểu năng lực tiếp cận, phân tích - đánh giá, kiến tạo và tác động của nhóm sinh viên này với các hoạt động và thông điệp truyền thông. Kết quả của nghiên cứu sẽ là cơ sở để so sánh, đánh giá và chỉ ra sự khác nhau về năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên chuyên ngành Báo chí - Truyền thông tại các cơ sở đào tạo khác nhau ở Việt Nam. Từ đó, khóa luận cung cấp những chỉ báo và khuyến nghị để góp phần nâng cao năng lực thông hiểu và làm chủ truyền thông cho nhóm công chúng đặc biệt này.

Lịch sử vấn đề 2. “Năng lực thông hiểu truyền thông” – Từ hướng tiếp cận lý thuyết Tại Việt Nam, năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy) hiện nay vẫn còn là địa hạt nghiên cứu mới, do đó, chưa thể thống một khái niệm chung về năng lực này. Một số nhà nghiên cứu như Nguyễn Thu Giang, Bùi Việt Hà đã sử dụng thuật ngữ “tri tạo truyền thông”. Trong khi đó, trong nghiên cứu của Vũ Thanh Vân, tác giả đã sử dụng thuật ngữ “năng lực truyền thông”.

Tổ chức UNESCO gọi năng lực này là “năng lực truyền thông và thông tin”. Từ năm 2002, trong các tài liệu của UNESCO, tổ chức này thống nhất sử dụng thuật ngữ Media and Information literacy - MIL (năng lực thông hiểu thông tin và truyền thông). Có thể thấy, thuật ngữ này bao hàm năng lực thông tin và năng lực truyền thông. Trong khi năng lực thông tin bao hàm khả năng tìm kiếm, tiếp cận, tổ chức, sử dụng, truyền tải và xử lý thông tin thì năng lực truyền thông tập trung vào việc sử dụng các phương tiện truyền thông cho mục đích bày tỏ bản thân, tham gia xã hội và sản xuất thông tin.

Năm 2010, nghiên cứu “Tri tạo truyền thông một cách tiếp cận mới trong giáo dục” (Giang & Hà, 2010), tác giả Nguyễn Thu Giang và Bùi Việt Hà chuyển dịch thuật ngữ “tri tạo truyền thông” trong tiếng Việt để thay thế cho “media literacy”. Họ lý giải 2 việc sử dụng thuật ngữ “tri tạo truyền thông” bởi nó phản ánh chính xác khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và sáng tạo thông điệp truyền thông. Hai nhà nghiên cứu cũng đưa ra quan điểm rằng, với một thuật ngữ mới như “media literacy” thì khai sinh ra một khái niệm mới trong tiếng Việt là hoàn toàn phù hợp. Mặt khác, tác giả Vũ Thanh Vân sử dụng thuật ngữ “năng lực truyền thông” trong cả hai công trình nghiên cứu liên tiếp: “Năng lực truyền thông của giới trẻ Việt Nam trong đại dịch Covid-19” (Vân, 2021) và “Năng lực truyền thông của công chúng: Từ quan niệm chung đến tư duy giá trị” (Vân, 2022).

Từ những dẫn chứng trên cho thấy, để xác định cách dịch chính thức trong tiếng Việt cho “media literacy” là hết sức khó khăn. Tổng hợp từ các nghiên cứu trong và ngoài nước, nghiên cứu này thống nhất sử dụng cách gọi “năng lực thông hiểu truyền thông” để mô tả nhận thức và kĩ năng tiếp nhận, phân tích, đánh giá, kiến tạo và tác động truyền thông của công chúng. “Năng lực thông hiểu truyền thông” – Từ hướng tiếp cận nghiên cứu thực tiễn Cho đến nay, nghiên cứu về năng lực thông hiểu truyền thông được chia thành hai hướng chính. Thứ nhất, các tổ chức phi chính phủ, trung tâm truyền thông tổ chức các khóa học trực tuyến, cung cấp tài liệu, chỉ dẫn liên quan đến giáo dục và nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông.

Chẳng hạn, tổ chức UNESCO cung cấp khung lý thuyết về năng lực thông tin và truyền thông, các tài liệu hướng dẫn dành cho giáo viên và học sinh về việc xây dựng chương trình đào tạo cũng như thực hành năng lực kể trên. Ngoài ra, các tổ chức như ASEAN Foundation hay Google phối hợp với các trung tâm truyền thông ở địa phương mở các khóa tập huấn nhằm nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông (Ví dụ: Dự án NEWSSAVY, dự án đào tạo giảng viên nguồn kỹ năng số khu vực ASEAN, v. Thứ hai, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã tiếp cận dưới góc độ khoa học nhằm đưa ra những lý luận chung về năng lực thông hiểu truyền thông và có những công trình đánh giá năng lực thông hiểu truyền thông đối với nhóm công chúng cụ thể. Các nghiên cứu của Dieter Baacke (1973), Len Masterman (1980), Sonia Livingstone (2004) đưa ra hệ thống lý luận về năng lực thông hiểu truyền thông.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu của Koc (2016) hay Breslin (2021) đã có những bước đánh giá về năng lực thông hiểu truyền thông của các nhóm công chúng cụ thể. 3 Ở hướng thứ nhất, UNESCO đã tham gia thúc đẩy giáo dục truyền thông từ năm 1982, tổ chức này đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều quốc gia tham dự Hội nghị Chuyên đề Quốc tế về Giáo dục Truyền thông tại Grunwald (Đức). Trong hội nghị, tuyên bố về giáo dục truyền thông được đưa ra như sau: Tổ chức chương trình tập huấn cho giáo viên nhằm nâng cao kiến thức và hiểu biết về các phương tiện truyền thông; cung cấp cho họ những phương pháp giảng dạy phù hợp; khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và phát triển về tâm lý học, xã hội học và khoa học truyền thông để mang lại lợi ích cho giáo dục truyền thông. Nó hỗ trợ và củng cố các hành động nhằm thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục truyền thông.

Thêm vào đó, trong thập niên 90 của thế kỷ XX, nhiều trung tâm, hội nghị, cơ sở giáo dục về năng lực thông hiểu truyền thông được ra đời. Elizabeth Thoman (Nhà sáng lập Trung tâm Năng lực thông hiểu truyền thông - CML) đã nêu ra 5 quan điểm quan trọng: - Thứ nhất, tất cả các thông điệp truyền thông đều được “xây dựng”. - Thứ hai, thông điệp truyền thông được xây dựng bằng cách sử dụng một ngôn ngữ sáng tạo với các quy tắc của riêng nó. - Thứ ba, những người khác nhau sẽ diễn đạt một thông điệp truyền thông theo cách khác nhau.

- Thứ tư, các phương tiện truyền thông chủ yếu là các doanh nghiệp được thúc đẩy bởi động cơ lợi nhuận. - Thứ năm, phương tiện truyền thông luôn gắn với các giá trị và quan điểm. Đồng thời, Thoman cũng đưa ra ý tưởng đặt 5 câu hỏi sâu hơn liên quan đến các khái niệm trên, bao gồm: - Thứ nhất, ai đã tạo ra thông điệp này và tại sao họ gửi nó? - Thứ hai, những kỹ thuật nào được sử dụng để thu hút sự chú ý của công chúng? - Thứ ba, lối sống, giá trị và quan điểm nào được thể hiện trong thông điệp? - Thứ tư, công chúng hiểu thông điệp này khác với những người khác như thế nào? 4 - Thứ năm, điều gì đã bị bỏ qua khi thông điệp này được xây dựng và truyền tải đến với công chúng? Năm quan điểm gắn với năm câu hỏi trên đã xác lập một nền tảng mới về năng lực thông hiểu truyền thông. Một mặt giúp cho công chúng hiểu được nguồn gốc, vai trò và tác động của truyền thông.

Mặt khác, xây dựng chủ nghĩa hoài nghi và tinh thần phản biện cho công chúng mỗi khi họ tiếp nhận một thông điệp truyền thông bất kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Năng lực thông hiểu truyền thông của sinh viên báo chí ở Việt Nam" khám phá khả năng của sinh viên trong việc tiếp nhận và phân tích thông tin truyền thông. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để sinh viên có thể hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực báo chí. Một số điểm chính bao gồm sự cần thiết phải cải thiện khả năng phân tích thông tin, nhận thức về các nguồn tin cậy, và cách thức truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn báo chí học thông tin báo chí truyền thông đại chúng nghệ an, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thông tin báo chí và truyền thông đại chúng. Bên cạnh đó, tài liệu Khảo sát hiệu quả của báo chí với công chúng sinh viên báo chí sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của báo chí đối với sinh viên. Cuối cùng, tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên nghiên cứu sự ảnh hưởng của truyền thông tới ý định lựa chọn trường đại học sẽ cung cấp thêm thông tin về cách truyền thông ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên trong việc chọn trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao năng lực trong lĩnh vực truyền thông.