THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH LUẬT SƯ VÀ NGHÈ LUẬT SƯ

  • Tên tài liệu: Giáo trình Luật sư và Nghề luật sư
  • Cơ quan biên soạn: Học viện Tư pháp – Bộ Tư pháp
  • Mã số xuất bản: TPG/K - 20 - 19 | 1277-2020/CXBIPH/01-150/TP
  • Thời điểm xuất bản: Tháng 4 năm 2020 (Tái bản có chỉnh lý, bổ sung)
  • Chủ biên:
    • GVC. Nguyễn Hữu Ước – Giám đốc Trung tâm Tư vấn pháp luật, Học viện Tư pháp
    • TS. Nguyễn Văn Điệp – Phó Giám đốc Học viện Tòa án
  • Tập thể tác giả: GVC. Nguyễn Hữu Ước, TS. Nguyễn Văn Điệp, TS. Nguyễn Văn Tuân, TS. Đặng Vũ Huân, ThS. Tống Thị Thanh Thanh, TS. Trần Huy Liệu, LS. Nguyễn Văn Chiến, PGS. Nguyễn Minh Hằng, ThS. Nguyễn Thị Minh Huệ.
  • Hội đồng thẩm định (Quyết định số 1201/QĐ-HVTP ngày 18/11/2016): TS. Đoàn Trung Kiên (Chủ tịch Hội đồng), PGS. Nguyễn Văn Huyên (Phản biện 1), TS. Nguyễn Thanh Bình (Phản biện 2), TS. Lê Thu Hằng (Ủy viên), TS. Nguyễn Thanh Phú (Ủy viên Thư ký).

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Luật sư và Nghề luật sư là tài liệu giảng dạy và học tập chính thức của môn học "Luật sư và nghề luật sư" – một trong năm môn học nền tảng thuộc Chương trình đào tạo nghề luật sư do Học viện Tư pháp tổ chức, tuân thủ Chương trình khung đào tạo nghề luật sư được Bộ trưởng Bộ Tư pháp phê duyệt. Giáo trình giữ vị trí khởi đầu và định hướng trong toàn bộ tiến trình đào tạo nghề, đóng vai trò cung cấp kiến thức nền tảng về thể chế, vị trí pháp lý, môi trường hoạt động và các yêu cầu quy chuẩn đối với người hành nghề luật sư tại Việt Nam.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể:

  1. Trang bị cho học viên hệ thống lý luận tổng thể về nghề luật sư, con đường hình thành và phát triển nghề luật sư tại Việt Nam cũng như trên thế giới;
  2. Phân tích khuôn khổ pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động hành nghề luật sư theo Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012);
  3. Nhận diện và thực hành các chuẩn mực bắt buộc về đạo đức, ứng xử nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội đối với người nghèo, đối tượng chính sách và các nhóm yếu thế;
  4. Xây dựng nền tảng các nhóm kỹ năng bổ trợ thiết yếu như kỹ năng giao tiếp pháp lý, kỹ năng tra cứu, áp dụng pháp luật, kỹ năng làm việc với truyền thông và kỹ năng quản trị tổ chức hành nghề luật sư.

Cấu trúc giáo trình gồm 9 chương, được biên soạn trên cơ sở kế thừa và nâng cao từ Tập bài giảng luật sư và nghề luật sư đã qua thực nghiệm giảng dạy. Cách tiếp cận của tài liệu kết hợp giữa phương pháp phân tích quy phạm pháp luật thực định, khảo cứu lịch sử lập pháp và phương pháp luật học so sánh quốc tế, bảo đảm tính học thuật và yêu cầu chuẩn hóa thực tiễn nghề nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được kết cấu chặt chẽ thành 9 chương với sự phân công biên soạn chuyên sâu của các chuyên gia và nhà nghiên cứu:

Chương 1: Tổng quan về nghề luật sư

Chương 2: Địa vị pháp lý của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư

Chương 3: Tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư

Chương 4: Dịch vụ pháp lý của luật sư (TS. Trần Huy Liệu)

Chương 5: Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư

Chương 6: Kỹ năng chung của luật sư

Chương 7: Kỹ năng tra cứu, áp dụng pháp luật và quan hệ với truyền thông

Chương 8: Quản trị tổ chức hành nghề luật sư (TS. Đặng Vũ Huân)

Chương 9: Nghề luật sư trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Logic phát triển nội dung tuân theo tiến trình: từ nhận thức lý luận, lịch sử và thể chế (Chương 1-3) đến quy chế dịch vụ và chuẩn mực đạo đức (Chương 4-5), tiếp nối bởi hệ thống kỹ năng bổ trợ tác nghiệp (Chương 6-7), và hoàn thiện ở năng lực quản trị tổ chức hành nghề cùng năng lực hội nhập quốc tế (Chương 8-9).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận và cơ sở dữ liệu pháp lý đa tầng:

  1. Khái niệm và bản chất nghề nghiệp: Xác định nghề luật là nghề lao động trí óc độc lập, gắn liền với việc thực thi pháp luật và quyền lực tư pháp. Phân định ranh giới giữa dịch vụ pháp lý công (do Nhà nước chi trả và bảo đảm) và dịch vụ pháp lý tư (do luật sư cung cấp trên cơ sở thù lao và hợp đồng dịch vụ). Dẫn chiếu Bảng phân loại các lĩnh vực dịch vụ của Liên Hợp Quốc (PCPC) mã số 861 với các phân ngành:

    • PCPC 86111: Dịch vụ tư vấn, đại diện liên quan đến pháp luật hình sự;
    • PCPC 86119: Dịch vụ tư vấn và đại diện trong tố tụng tư pháp liên quan đến các lĩnh vực pháp luật khác;
    • PCPC 86120: Dịch vụ tư vấn và đại diện trong các thủ tục hành chính – trọng tài;
    • PCPC 86130: Dịch vụ lập và xác nhận giấy tờ pháp lý (thuộc thẩm quyền công chứng viên theo Luật Công chứng);
    • PCPC 8619: Các dịch vụ pháp lý khác.
  2. Khảo cứu pháp luật so sánh quốc tế:

    • Vương quốc Anh: Phân định hai chức danh luật sư tư vấn (solicitor – do Law Society quản lý theo Điều lệ Hoàng gia 1845) và luật sư biện hộ (barrister – thuộc 4 Inn of Court và chịu sự quản lý của General Council of the Bar từ năm 1894); tác động của Đạo luật về dịch vụ pháp lý và Tòa án năm 1990;
    • Hoa Kỳ: Mô hình nghề luật sư duy nhất, điều kiện qua kỳ thi kiểm tra nghề nghiệp (Bar examination) và kỳ thi trách nhiệm nghề nghiệp quốc gia (MPRE); vai trò của Hiệp hội Luật gia Hoa Kỳ (ABA thành lập năm 1878); mô hình hành nghề hợp danh thông thường (general partnership) và hợp danh hữu hạn (limited liability partnership); quy chế luật sư nội bộ công ty (in-house lawyer);
    • Cộng hòa Pháp: Quan niệm nghề luật sư là nghề tự do và bổ trợ tư pháp điều chỉnh bởi Luật số 71-1130 ngày 31/12/1971 (sửa đổi bởi Luật số 90-1259) và Sắc lệnh số 91/1197 ngày 27/12/1991; yêu cầu chứng chỉ CAPA đào tạo 12 tháng và 2 năm tập sự; cơ cấu 182 Đoàn luật sư và Hội đồng quốc gia các Đoàn luật sư (60 ủy viên, nhiệm kỳ 3 năm);
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Điều chỉnh bởi Quy chế luật sư liên bang ngày 01/8/1959 (sửa đổi năm 2009); quy trình đào tạo qua 2 kỳ thi quốc gia (Staatsexamen);
    • Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Quản lý theo Luật về luật sư; quy định điều kiện tài sản thành lập văn phòng luật sư từ 100.000 Nhân dân tệ; vai trò của Hội luật sư toàn Trung Quốc.
  3. Tiến trình lập pháp Việt Nam: Phân tích sự hình thành chế định bào chữa qua các triều đại phong kiến (Hình thư thời Lý – vua Lý Anh Tông; các bộ luật thời Trần như Quốc triều thống chế 1230, Hình thư luật 1341, Hoàng triều đại điển 1341, Năm công văn cách thức 1290; Quốc triều Hình luật thời Lê – Bộ luật Hồng Đức 1470-1483 tại các Điều 607, 687, 691). Phân tích các văn bản thời kỳ hiện đại: Sắc lệnh số 46/SL ngày 10/10/1945, Sắc lệnh số 217/SL ngày 22/01/1946, Sắc lệnh số 69/SL ngày 18/6/1949; Hiến pháp 1959 (Điều 101); Thông tư số 691/QLTPK ngày 31/10/1983 về Đoàn bào chữa viên nhân dân; Pháp lệnh Tổ chức luật sư năm 1987; Pháp lệnh Luật sư năm 2001; Luật Luật sư năm 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2012 theo tinh thần Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 1072/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật nghề nghiệp (Technical skills): Kỹ năng tra cứu văn bản pháp luật, phân tích hiệu lực pháp lý và đối chiếu quy phạm; kỹ năng soạn thảo hợp đồng dịch vụ pháp lý, văn bản kiến nghị, bài tự bào chữa, bản luận cứ bảo vệ quyền lợi đương sự; kỹ năng quản trị hồ sơ và lập kế hoạch tác nghiệp.
  • Kỹ năng phân tích và lập luận (Analytical skills): Kỹ năng phân tích chứng cứ, đánh giá tính logic của lời khai, xác định ranh giới giữa quy phạm pháp lý và quy phạm đạo đức nghề nghiệp; xử lý xung đột lợi ích giữa nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi khách hàng và nghĩa vụ tôn trọng sự thật khách quan.
  • Kỹ năng giao tiếp và ứng xử chuyên môn (Practical competencies): Kỹ năng nghe chủ động, đặt câu hỏi phỏng vấn đương sự, kỹ năng thuyết trình, tranh luận tại phiên tòa; kỹ năng phát ngôn, cung cấp thông tin cho cơ quan báo chí và truyền thông theo quy định pháp luật; kỹ năng điều hành và xử lý rủi ro trong quản trị tổ chức hành nghề luật sư.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp đào tạo tích hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và thực hành nghề nghiệp (clinical legal education approach). Phương pháp giảng dạy môn học không thuần túy là truyền thụ lý thuyết pháp điển mà hướng tới việc kích thích tư duy giải quyết vấn đề của học viên thông qua việc xử lý các tình huống giả định và hồ sơ thực tế.

Mỗi chương của giáo trình đều được cấu trúc thống nhất:

  • Trình bày khung lý thuyết và hệ thống quy định pháp luật liên quan;
  • Phân tích các chuẩn mực đạo đức và quy tắc ứng xử tương ứng;
  • Đưa ra hệ thống "Câu hỏi và vấn đề thảo luận" ở cuối mỗi chương nhằm định hướng các buổi thảo luận tình huống (seminar).

Hệ thống câu hỏi và tình huống thảo luận cuối mỗi chương (ví dụ tại Chương 1) tập trung vào các vấn đề có tính bản chất và tranh biện:

  1. Phân biệt đặc trưng nghề nghiệp luật sư với các chức danh tư pháp khác (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Chấp hành viên, Công chứng viên);
  2. Đánh giá tính độc lập của luật sư trong mối quan hệ với cơ quan tiến hành tố tụng và với chính khách hàng;
  3. So sánh điều kiện gia nhập nghề giữa hệ thống Thông luật (Common Law), Dân luật (Civil Law) và pháp luật Việt Nam;
  4. Xử lý bài toán thứ tự ưu tiên giữa trách nhiệm bảo vệ pháp chế, bảo vệ công lý và trách nhiệm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm: đánh giá sự tham gia giải quyết tình huống trên lớp, kiểm tra kỹ năng tra cứu - xử lý xung đột đạo đức trong bài kiểm tra định kỳ, và thi kết thúc môn học thông qua bài thi tự luận/tình huống tổng hợp. Học viên được hướng dẫn tự học bằng cách đối chiếu liên tục giữa giáo trình với Luật Luật sư, Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cùng các văn bản tố tụng liên quan.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình xuất bản năm 2020 phản ánh những bước phát triển quan trọng về thể chế và thực tiễn hành nghề luật sư tại Việt Nam:

  1. Cập nhật khung pháp lý toàn diện: Giáo trình thể chế hóa các nội dung của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Luật sư năm 2012 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2013), các quy định của Hiến pháp năm 2013 về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử và bảo vệ quyền con người. Đồng thời, giáo trình cập nhật các văn bản chỉ đạo chiến lược như Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 1072/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển nghề luật sư đến năm 2020.
  2. Chuẩn hóa dữ liệu quốc tế và xu hướng hội nhập: Tích hợp Bảng phân loại dịch vụ PCPC của Liên Hợp Quốc và các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý của Việt Nam khi gia nhập WTO; khảo cứu chi tiết mô hình tổ chức nghề nghiệp của các nền tư pháp lớn (Anh, Mỹ, Pháp, Đức, Trung Quốc).
  3. Phản ánh thực trạng phát triển nghề luật sư: Giáo trình cung cấp số liệu thực tế về quy mô phát triển (tính đến thời điểm tổng kết 5 năm thi hành Luật Luật sư: hơn 7.200 luật sư, gần 3.500 người tập sự, gần 3.000 tổ chức hành nghề, 62 Đoàn luật sư và sự hình thành của Liên đoàn Luật sư Việt Nam). Tài liệu chỉ rõ các tồn tại mang tính thực chứng như: quy mô tổ chức manh mún, hạn chế về năng lực quản trị, tỷ lệ luật sư có khả năng tranh tụng quốc tế còn thấp, và các vi phạm đạo đức nghề nghiệp cần khắc phục.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình Luật sư và Nghề luật sư được biên soạn hướng tới các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo và hành nghề luật:

  • Học viên đào tạo nghề luật sư: Là tài liệu học tập bắt buộc của học viên các khóa đào tạo nghề luật sư tại Học viện Tư pháp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình cử nhân luật (đã có bằng Cử nhân Luật) hoặc có văn bằng tương đương theo quy định pháp luật; nắm vững kiến thức nền tảng về Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
  • Giảng viên và báo cáo viên: Dùng làm khung chuẩn mực để giảng viên Học viện Tư pháp, các luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên tham gia giảng dạy thống nhất nội dung bài giảng, tổ chức seminar và xây dựng đề thi.
  • Luật sư tập sự và người hành nghề: Tài liệu phục vụ ôn luyện cho kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư quốc gia; đồng thời là văn bản tham chiếu chuẩn mực cho luật sư đang hành nghề, chuyên viên pháp lý tại các doanh nghiệp và cán bộ nghiên cứu tại các cơ quan quản lý tư pháp.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học viên đào tạo nghề luật sư tại Học viện Tư pháp, người tập sự hành nghề luật sư, giảng viên chuyên ngành luật và các chuyên gia pháp lý cần tra cứu hệ thống quy chuẩn nghề luật sư.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Học viên cần có bằng Cử nhân Luật, nắm vững lý thuyết pháp lý cơ bản, hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (đặc biệt là các luật tố tụng) và các nguyên lý cơ bản về nhà nước và pháp quyền.

3. Điểm khác biệt của tài liệu này so với sách lý thuyết luật học thông thường là gì?

Giáo trình tích hợp đồng bộ ba mảng nội dung: quy phạm pháp luật thực định về nghề luật sư, Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư, cùng hệ sinh thái kỹ năng mềm tác nghiệp và quản trị tổ chức hành nghề, gắn liền với khảo cứu lịch sử và luật học so sánh quốc tế.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Học viên cần đọc kết hợp giáo trình với việc đối chiếu trực tiếp các điều khoản trong Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), phân tích 6 câu hỏi thảo luận mang tính bản chất ở cuối mỗi chương và liên hệ với các tình huống thực tiễn xét xử.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Tài liệu dẫn chiếu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ, các ấn phẩm nghiên cứu chuyên ngành (như Tạp chí Nghề luật), văn bản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và quy chế nghề nghiệp của các tổ chức quốc tế như Hiệp hội Luật gia Hoa Kỳ (ABA), Hội đồng Đoàn luật sư Anh (Bar Council).


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Luật sư và Nghề luật sư do Học viện Tư pháp biên soạn năm 2020 là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, xác lập toàn diện cơ sở pháp lý, chuẩn mực đạo đức và hệ thống kỹ năng hành nghề cho luật sư tại Việt Nam. Giá trị của giáo trình thể hiện ở tính chuẩn mực về kiến thức thể chế, tính đối chiếu quốc tế sâu sắc và định hướng thực hành rõ ràng.

Lộ trình tiếp cận kiến thức được đề xuất gồm:

  1. Nghiên cứu lịch sử lập pháp và bản chất nghề luật sư;
  2. Nắm vững khung thể chế và nguyên tắc kết hợp quản lý nhà nước với tự quản nghề nghiệp;
  3. Thực hành áp dụng quy tắc đạo đức và giải quyết xung đột lợi ích;
  4. Hoàn thiện các kỹ năng tác nghiệp, kỹ năng truyền thông và quản trị tổ chức hành nghề.

Tài nguyên nghiên cứu tiếp nối bao gồm: Luật Luật sư và các nghị định hướng dẫn, Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cùng hệ thống văn bản pháp luật tố tụng hiện hành.