Giáo trình Lịch sử thế giới trung đại (Nguyên Gia Phư) dùng cho Đại học

Giáo trình lịch sử thế giới trung đại cung cấp kiến thức sâu sắc cho sinh viên đại học, giúp hiểu rõ bối cảnh và sự phát triển của nền văn minh.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
400
13
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Lịch sử thế giới trung đại NXB Giáo Dục

Giáo trình Lịch sử thế giới trung đại do Nhà xuất bản Giáo dục phát hành là một trong những tài liệu nền tảng, được sử dụng rộng rãi trong các giáo trình khoa Lịch sử tại các trường đại học ở Việt Nam. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn hệ thống và chuyên sâu về giai đoạn lịch sử kéo dài hơn một thiên niên kỷ, từ sự sụp đổ của đế chế La Mã (năm 476) đến cuộc Cách mạng tư sản Anh (năm 1642). Nội dung chính của giáo trình tập trung vào việc phân tích sự hình thành, phát triển và tan rã của chế độ phong kiến, một hình thái kinh tế - xã hội phổ biến nhất trong lịch sử nhân loại. Được biên soạn bởi các nhà sử học uy tín, cuốn sách không chỉ trình bày các sự kiện mà còn đi sâu vào bản chất các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa. Cấu trúc của giáo trình được phân chia rõ ràng thành hai phần chính: Lịch sử Tây Âu và Lịch sử phương Đông. Cách phân chia này giúp người học nhận thức rõ sự khác biệt trong tiến trình phát triển của hai khu vực, đồng thời thấy được những điểm tương đồng và tác động qua lại. Giáo trình là tài liệu tham khảo cho sinh viên không chỉ ngành Lịch sử mà còn cho các ngành khoa học xã hội và nhân văn khác. Nó cung cấp kiến thức cơ bản về lịch sử văn minh thế giới, từ sự trỗi dậy của các vương quốc Giéc-manh, vai trò của Giáo hội Kitô, các cuộc Thập tự chinh, cho đến sự hình thành các quốc gia ở phương Đông như Trung Quốc, Ấn Độ, và sự trỗi dậy của Hồi giáo. Các tác giả đã vận dụng quan điểm sử học Mác-xít để lý giải các sự kiện, nhấn mạnh vai trò của phương thức sản xuất và đấu tranh giai cấp trong việc định hình lịch sử. Đây là một điểm đặc trưng quan trọng, giúp sinh viên có một khung lý thuyết vững chắc để phân tích các vấn đề phức tạp của thời kỳ trung đại. Nhờ vậy, cuốn sách Lịch sử thế giới trung đại này không chỉ là một giáo án lịch sử thế giới trung đại mà còn là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị.

1.1. Bối cảnh ra đời và vai trò của giáo trình khoa Lịch sử

Cuốn giáo trình khoa Lịch sử này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu giảng dạy và học tập chuyên ngành Lịch sử tại các trường đại học. Vai trò của nó là cung cấp một hệ thống kiến thức chuẩn mực, có tính định hướng về thời kỳ Trung đại, một giai đoạn bản lề trong lịch sử văn minh thế giới. Tài liệu này được biên soạn dựa trên quan điểm sử học Mác-xít, xem lịch sử trung đại là lịch sử của chế độ phong kiến. Các tác giả khẳng định: "lịch sử trung đại về cơ bản là lịch sử chế độ phong kiến, một hình thái kinh tế xã hội tiếp theo chế độ chiếm hữu nô lệ". Quan điểm này giúp hệ thống hóa các sự kiện, biến động phức tạp dưới một lăng kính nhất quán, tập trung vào các mối quan hệ sản xuất và đấu tranh giai cấp. Do đó, giáo trình không chỉ là công cụ học tập mà còn là nền tảng phương pháp luận cho sinh viên khi tiếp cận các tài liệu lịch sử trung cổ khác.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của sách Lịch sử thế giới trung đại

Cuốn sách Lịch sử thế giới trung đại được cấu trúc thành hai phần rõ rệt: Lịch sử phương Tây (chủ yếu là Tây Âu) và Lịch sử phương Đông. Phần phương Tây được trình bày theo vấn đề, tập trung vào các sự kiện và tiến trình chung của khu vực như sự hình thành chế độ phong kiến, sự ra đời của thành thị, vai trò của Giáo hội và các cuộc Thập tự chinh. Cách tiếp cận này phản ánh tính liên kết của lịch sử Tây Âu thời kỳ này. Ngược lại, phần phương Đông được trình bày theo từng quốc gia tiêu biểu như Trung Quốc, Ấn Độ, A Rập, Nhật Bản. Phương pháp này là cần thiết do "sự phát triển lịch sử của các nước ở đây mang tính độc lập rất lớn". Nội dung cốt lõi của sách là làm rõ bản chất, đặc điểm và quy luật vận động của chế độ phong kiến ở cả hai khu vực, qua đó cung cấp cho người đọc một bức tranh toàn cảnh về thế giới thời Trung đại.

II. Thách thức khi nghiên cứu sách Lịch sử thế giới trung đại

Việc nghiên cứu sách Lịch sử thế giới trung đại đặt ra nhiều thách thức cho người học, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và tư duy phản biện. Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt trong quan niệm về niên đại và bản chất của thời kỳ Trung đại. Giáo trình trình bày rõ, các học giả phương Tây có nhiều ý kiến khác nhau về mốc bắt đầu và kết thúc, thường dựa trên các sự kiện chính trị - tôn giáo như đế quốc Tây Rôma diệt vong (476) hay Crixtôphơ Côlômbô tìm ra châu Mỹ (1492). Trong khi đó, quan điểm Mác-xít được trình bày trong sách xác định thời Trung đại gắn liền với sự tồn tại của chế độ phong kiến, từ năm 476 đến 1642. Sự không đồng nhất này đòi hỏi sinh viên phải hiểu rõ bối cảnh của từng quan điểm để tránh nhầm lẫn. Một thách thức khác là sự phức tạp và khác biệt của hình thái chế độ phong kiến giữa phương Đông và phương Tây. Ở Tây Âu, mô hình lãnh chúa - nông nô và chế độ sở hữu tư nhân về ruộng đất là đặc trưng. Ngược lại, ở phương Đông, quan hệ sở hữu ruộng đất phức tạp hơn với hai hình thức chính là sở hữu nhà nước và sở hữu tư nhân, dẫn đến quan hệ nhà nước - nông dân và địa chủ - tá điền cùng tồn tại. Việc nắm bắt những khác biệt tinh vi này là chìa khóa để hiểu đúng bản chất lịch sử mỗi khu vực. Cuối cùng, khối lượng kiến thức đồ sộ về các quốc gia, sự kiện, nhân vật như đế quốc Byzantine, vương quốc Frăng, Sáclơmanhơ, hay diễn biến trên con đường tơ lụa trung đại có thể gây quá tải. Điều này yêu cầu người học phải có kỹ năng hệ thống hóa, tổng hợp và xây dựng một đề cương môn học lịch sử thế giới logic để quản lý thông tin hiệu quả.

2.1. Phân biệt niên đại và các quan điểm sử học khác nhau

Một trong những khó khăn đầu tiên khi tiếp cận giáo trình là vấn đề phân kỳ lịch sử. Các học giả phương Tây thường đưa ra các mốc sự kiện chính trị như năm 476 (Tây Rôma sụp đổ) hoặc 1453 (Đông Rôma diệt vong) để phân chia thời đại. Tuy nhiên, giáo trình này tuân theo quan điểm sử học Mác-xít, định nghĩa thời Trung đại dựa trên hình thái kinh tế - xã hội, cụ thể là chế độ phong kiến. Theo đó, "niên đại đánh dấu sự kết thúc của chế độ chiếm hữu nô lệ, ở Tây Âu là năm 476... Còn sự kiện đánh dấu sự kết thúc thời trung đại... là cuộc cách mạng tư sản Anh bắt đầu bùng nổ năm 1642". Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận này giúp người học tránh được sự nhìn nhận phiến diện, đồng thời có cơ sở để đánh giá các tài liệu lịch sử trung cổ từ nhiều nguồn khác nhau.

2.2. Khó khăn khi hiểu về chế độ phong kiến Đông Tây

Sự khác biệt về bản chất của chế độ phong kiến giữa phương Đông và phương Tây là một thách thức lớn. Ở Tây Âu, chế độ phong kiến đặc trưng bởi hình thức phân phong đất đai (lãnh địa) và quan hệ tôn chủ - bồi thần, nông nô bị trói buộc vào ruộng đất và nộp tô lao dịch. Trong khi đó, ở phương Đông, "có hai hình thức sở hữu ruộng đất: sở hữu nhà nước (quốc hữu) và sở hữu tư nhân (tư hữu)". Điều này tạo ra hai mối quan hệ bóc lột song song: nhà nước - nông dân (qua thuế) và địa chủ - tá điền (qua địa tô). Sự phát triển kinh tế hàng hóa chậm chạp ở phương Đông cũng khiến cho mầm mống tư bản chủ nghĩa yếu ớt, không đủ sức làm tan rã chế độ phong kiến như ở Tây Âu. Nắm vững những đặc điểm này là yêu cầu cơ bản để phân tích lịch sử khu vực một cách chính xác.

III. Phương pháp tiếp cận Lịch sử Châu Âu trung đại hiệu quả

Để tiếp cận hiệu quả phần Lịch sử Châu Âu trung đại trong giáo trình, người học cần tập trung vào các tiến trình và vấn đề cốt lõi thay vì ghi nhớ sự kiện một cách máy móc. Phương pháp tiếp cận theo vấn đề mà sách sử dụng là một gợi ý quan trọng. Thay vì viết lịch sử theo từng quốc gia riêng lẻ, giáo trình tập trung vào các sự kiện mang tính toàn khu vực, phản ánh bản chất của chế độ phong kiến Tây Âu. Khởi đầu bằng việc phân tích sự sụp đổ của đế chế La Mã và sự thành lập các vương quốc của người Giéc-manh, đặc biệt là vương quốc Frăng. Đây là nền tảng cho sự hình thành một trật tự xã hội mới. Tiếp theo, cần nắm vững ba quá trình song hành của sự phong kiến hóa: lãnh địa hóa ruộng đất, nông nô hóa nông dân, và trang viên hóa nền kinh tế. Hiểu rõ các hình thức địa tô (lao dịch, sản phẩm, tiền) và thân phận của nông nô là chìa khóa. Một chủ đề quan trọng khác là sự ra đời và phát triển của thành thị trung đại từ thế kỷ XI. Đây là yếu tố làm thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội, phá vỡ nền kinh tế tự nhiên của các trang viên và là tiền đề cho sự xuất hiện của giai cấp tư sản. Cuối cùng, vai trò của Giáo hội Kitô và các cuộc Thập tự chinh cần được xem xét như một thế lực chính trị, kinh tế và tư tưởng bao trùm toàn châu Âu. Các sự kiện như cuộc ly giáo năm 1054 giữa giáo hội phương Tây và đế quốc Byzantine (phương Đông) hay phong trào thời kỳ Phục Hưng đều là những nội dung không thể bỏ qua. Việc hệ thống hóa các vấn đề này sẽ giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện về lịch sử Châu Âu trung đại.

3.1. Phân tích sự sụp đổ của đế chế La Mã và hệ quả

Giáo trình đặt nền móng cho thời Trung đại bằng sự kiện đế quốc Tây Rôma diệt vong vào năm 476. Sự kiện này không chỉ là một dấu mốc chính trị mà còn là khởi đầu của một quá trình chuyển đổi xã hội sâu sắc. Nguyên nhân của sự sụp đổ đến từ cả khủng hoảng nội tại của chế độ chiếm hữu nô lệ và các cuộc xâm nhập của người Giéc-manh. Hệ quả trực tiếp là sự hình thành của hàng loạt vương quốc mới trên lãnh thổ cũ của đế quốc, tiêu biểu là vương quốc của người Vi-di-gốt, Văng-đan và đặc biệt là vương quốc Frăng. Quá trình này đã "làm cho những tàn dư của chế độ chiếm hữu nô lệ ở xứ Gôlơ tiêu vong một cách nhanh chóng", đồng thời mở đường cho quá trình phong kiến hóa, tạo nên một bản đồ chính trị và xã hội hoàn toàn mới cho châu Âu.

3.2. Diễn biến quan trọng Các cuộc Thập tự chinh và thời kỳ Phục Hưng

Hai sự kiện lớn định hình giai đoạn trung và mạt kỳ trung đại ở châu Âu là các cuộc Thập tự chinh (thế kỷ XI-XIII) và thời kỳ Phục Hưng (bắt đầu từ thế kỷ XIV). Các cuộc viễn chinh Thập tự, dù được ngụy trang dưới danh nghĩa tôn giáo, thực chất là các cuộc chiến tranh xâm lược của giới phong kiến Tây Âu nhằm vào vùng Đông Địa Trung Hải. Chúng phản ánh mâu thuẫn xã hội, tham vọng của Giáo hoàng và giới quý tộc. Trong khi đó, thời kỳ Phục Hưng, khởi đầu ở Ý, là một phong trào văn hóa vĩ đại, đánh dấu sự chuyển mình về tư tưởng, nghệ thuật và khoa học. Nó thể hiện sự trỗi dậy của ý thức cá nhân và tinh thần nhân văn, là bước chuẩn bị quan trọng cho sự tan rã của chế độ phong kiến và sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

IV. Hướng dẫn phân tích Lịch sử Phương Đông thời trung đại

Phân tích Lịch sử Phương Đông trung đại đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt so với lịch sử châu Âu, như chính giáo trình đã chỉ rõ. Do tính độc lập cao trong sự phát triển của các quốc gia, phương pháp trình bày theo từng nước là hợp lý và hiệu quả. Trọng tâm nghiên cứu nên đặt vào việc so sánh và nhận diện các đặc điểm riêng của chế độ phong kiến ở các nền văn minh lớn. Đối với Trung Quốc, cần chú ý đến vai trò của chế độ quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền, hệ thống quan liêu và sự tồn tại song song của sở hữu ruộng đất nhà nước và tư nhân. Lịch sử Ấn Độ lại nổi bật với chế độ đẳng cấp Varna và sự tồn tại bền bỉ của công xã nông thôn, khiến cho quan hệ địa chủ - tá điền không điển hình như ở các nơi khác. Một chủ đề không thể bỏ qua là sự trỗi dậy của Hồi giáo từ thế kỷ VII và sự hình thành đế quốc A Rập rộng lớn. Sự kiện này không chỉ tác động đến Tây Á, Bắc Phi mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến châu Âu và con đường tơ lụa trung đại. Bên cạnh đó, lịch sử đế quốc Mông Cổ, dù tồn tại không dài, cũng có vai trò quan trọng trong việc kết nối và xáo trộn bản đồ chính trị Á-Âu. Khi nghiên cứu, cần đặc biệt lưu ý đến sự phát triển chậm chạp của kinh tế hàng hóa và mầm mống tư bản chủ nghĩa ở phương Đông. Yếu tố này lý giải tại sao đa số các nước phương Đông không tự chuyển biến lên chủ nghĩa tư bản mà sau này trở thành đối tượng xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Đây là một trong những kết luận quan trọng mà cuốn sách lịch sử thế giới trung đại này hướng tới.

4.1. Đặc điểm xã hội phong kiến Trung Quốc và Ấn Độ

Xã hội phong kiến ở Trung Quốc và Ấn Độ có những nét đặc thù. Ở Trung Quốc, nhà nước quân chủ chuyên chế đóng vai trò trung tâm. Ruộng đất thuộc sở hữu nhà nước (ruộng công) và chế độ quân điền là công cụ để nhà nước quản lý nông dân. Bên cạnh đó, sở hữu tư nhân về ruộng đất vẫn không ngừng phát triển, tạo nên quan hệ địa chủ - tá điền. Ở Ấn Độ, "trong suốt thời cổ trung đại hầu như chỉ có quan hệ thứ nhất mà thôi", tức là quan hệ nhà nước - nông dân thông qua công xã nông thôn. Chế độ đẳng cấp Varna ăn sâu vào xã hội, chi phối mọi mặt đời sống và cản trở sự phát triển của các quan hệ sản xuất mới. Việc nắm bắt những đặc điểm này là cần thiết để hiểu sự khác biệt trong tiến trình lịch sử giữa hai quốc gia lớn nhất châu Á.

4.2. Tìm hiểu về sự trỗi dậy của Hồi giáo và đế quốc Mông Cổ

Sự trỗi dậy của Hồi giáo vào thế kỷ VII đã tạo ra một đế quốc A Rập hùng mạnh, trải dài từ Tây Ban Nha đến Trung Á. Nền văn minh Hồi giáo đã có những đóng góp rực rỡ cho khoa học và văn hóa thế giới. Đến thế kỷ XIII, đế quốc Mông Cổ dưới thời Thành Cát Tư Hãn và các hậu duệ đã chinh phục một lãnh thổ rộng lớn chưa từng có. Mặc dù bị xem là một đế quốc tàn bạo, Mông Cổ cũng có vai trò nhất định trong việc thúc đẩy giao lưu thương mại và văn hóa Đông - Tây thông qua việc kiểm soát con đường tơ lụa trung đại. Đây là hai thế lực quân sự - chính trị lớn đã định hình lại cục diện phương Đông và thế giới trong thời kỳ này.

V. Cách ứng dụng giáo trình Lịch sử thế giới trung đại tối ưu

Để ứng dụng tối ưu giáo trình Lịch sử thế giới trung đại, sinh viên cần biến nó thành một công cụ học tập chủ động thay vì chỉ đọc một cách thụ động. Trước hết, hãy bắt đầu bằng việc xây dựng một đề cương môn học Lịch sử thế giới chi tiết dựa trên mục lục và Lời nói đầu của sách. Đề cương này nên phác thảo các chủ đề chính, các từ khóa quan trọng và các câu hỏi định hướng cho mỗi chương. Điều này giúp tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng. Trong quá trình đọc, kỹ thuật ghi chú theo sơ đồ tư duy (mind map) rất hiệu quả để hệ thống hóa các mối quan hệ phức tạp, ví dụ như hệ thống đẳng cấp trong chế độ phong kiến Tây Âu (vua - lãnh chúa lớn - kị sĩ) hoặc các nhánh của con đường tơ lụa. Bên cạnh đó, cần tích cực kết nối kiến thức trong sách với các tài liệu tham khảo cho sinh viên khác. Sách cung cấp một khung sườn dựa trên quan điểm Mác-xít, việc đọc thêm các tài liệu lịch sử trung cổ từ các trường phái sử học khác sẽ mang lại một góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn. Sinh viên nên tận dụng các khái niệm và luận điểm trong sách để phân tích các sự kiện cụ thể. Ví dụ, dùng lý thuyết về sự tách rời giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp để giải thích sự ra đời của thành thị, hoặc dùng mâu thuẫn giai cấp để lý giải các cuộc khởi nghĩa nông dân. Cuối cùng, việc tìm kiếm các phiên bản ebook giáo trình lịch sử sẽ giúp tra cứu thông tin nhanh chóng và thuận tiện hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu, đặc biệt khi cần tìm kiếm các thuật ngữ chuyên ngành hoặc các nhân vật lịch sử cụ thể.

5.1. Xây dựng đề cương môn học Lịch sử thế giới hiệu quả

Xây dựng một đề cương môn học Lịch sử thế giới cá nhân là bước đầu tiên để làm chủ kiến thức. Dựa trên cấu trúc của giáo trình, hãy chia đề cương thành các phần lớn (Tây Âu, Phương Đông) và các chủ đề nhỏ hơn (Sự hình thành chế độ phong kiến, Thành thị trung đại, Lịch sử Trung Quốc...). Trong mỗi chủ đề, liệt kê các khái niệm cốt lõi (ví dụ: 'thái ấp', 'nông nô', 'phường hội'), các sự kiện chính (trận Poitiers 732, Hòa ước Véc-đoong 843), và các nhân vật quan trọng (Sáclơ Mácten, Sáclơmanhơ). Việc này giúp biến nội dung đồ sộ của cuốn sách thành một hệ thống kiến thức có thể quản lý được, là nền tảng vững chắc cho việc ôn tập và nghiên cứu sâu hơn.

5.2. Sử dụng tài liệu tham khảo cho sinh viên một cách khoa học

Giáo trình này nên được xem là tài liệu gốc, là điểm khởi đầu. Để học tập khoa học, sinh viên cần chủ động tìm kiếm các tài liệu tham khảo cho sinh viên khác để bổ sung và đối chiếu. Đó có thể là các bài báo nghiên cứu, các công trình sử học của phương Tây về lịch sử Châu Âu trung đại hay đế quốc Byzantine, hoặc các tài liệu chuyên sâu về lịch sử từng quốc gia phương Đông. Việc so sánh các quan điểm, ví dụ như cách diễn giải về các cuộc Thập tự chinh giữa sử gia Kitô giáo và Hồi giáo, sẽ giúp phát triển tư duy phản biện và mang lại một sự hiểu biết toàn diện, không bị giới hạn trong một lăng kính duy nhất. Cách tiếp cận này biến việc học lịch sử từ ghi nhớ sang phân tích và kiến giải.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I SỰ HÌNH THÀNH CHẾ ĐỘ PHONG KIẾN Ở TÂY ÂU I~ SỰ THÀNH LẬP CÁC QUỐC GIA Ở TÂY ÂU TỪ THẾ KỈ V - X 1. Sự thành lập các vương quốc của người Giécmanh Ở ngoài cương giới của đế quốc Rôma có các bộ lạc người Xentơ, người Giécmanh và người Xlavơ cư trú. Trước thế kỉ V, họ đang sống trong xã hội nguyên thuỷ nên người Rôma gọi họ là "man tộc". Trong các tộc ấy, người Xentơ vốn sinh sống trên một địa bàn rất rộng bao gồm các xứ Britên (nước Anh), Bắc Italia, Gôlơ (Pháp) và Tây Ban Nha, nhưng từ sớm họ đã bị Rôma chinh phục và đã đồng hoá với người Rôma ở đó.

Người Giécmanh thì sống rải rác trên một khu đất trải rộng từ sông Vixtuyn ở phía đông đến sông Ranh ở phía tây và từ sông Đanuýp ở phía nam đến biển Bantích ở phía bắc. Còn người Xlavơ thì ở phía đông khu vực đó. Đến thế kỉ IH, các bộ lạc Giécmanh đã liên kết thành nhiều liên minh bộ lạc như Ôxtơrôgốt (Đông Gốt), Vidigốt, (Tây Gốt), Văngđan, Frang, Ăngglô, Xácxông, Alamăng, Lôngba v. và thường tập kích vùng biên cương của đế quốc Rôma.

Không ngăn chặn nổi sự xâm nhập ấy, các hoàng dé Roma buộc phải cho một số liên minh bộ lạc Giécmanh bắt đầu di cu 6 ạt vào phần lãnh thổ phía tây của đế quốc Rôma, lịch sử gọi đó là cuộc thiên di lớn của các tộc người Giécmanh và từ 3ó họ đã lần lượt thành lập các vương quốc sau đây : — Vương quốc Vidigốt : Bị người Hung nô ‹ồ:: đuổi từ năm 376, người Vidigốt đã được hoàng đế Rôma cho định cư tại một vùng trên lãnh thổ phía đông của đế quốc. Nhưng do sự áp bức của các quan lại địa phương, II người Vidigốt nhiều lần nổi dậy khởi nghĩa. Đặc biệt, đến năm 395, dưới sự lãnh đạo của thủ lĩnh nổi tiếng của họ là Alarích, người Vidigốt đã tiến vào kinh đô Côngxtăngtinôplơ (Constantinople) của đế quốc Đông Rôma. Sau khi nhận được một khoản hối lộ lớn, họ bèn tiến sang phía tây.

Năm 401, họ tràn vào miền Bắc Italia và đến năm 410 thì hạ được Rôma. Ít lâu sau, Alarích bị chết đột ngột khi đang tiến quân xuống miền Nam Italia. Người kế thừa ông là Atônphơ (Ataulphe) dẫn người Vidigốt quay lên phía bắc rồi tràn sang xứ Gôlơ, chiếm được vùng Akiten (tây nam Gôlơ). Tại day, nam 419, họ thành lập vương quốc đầu tiên của người Giécmanh trên đất đai của đế quốc Rôma.

Tiếp đó, họ mở rộng thế lực sang bán đảo [bêrích và đuổi người Văngđan và người Alanh đến đó từ trước ra khỏi bán đảo này. Đến nửa sau thế kỉ V, vương quốc Vidigốt đạt đến giai đoạn cường thịnh nhất, nhưng đến năm 507, trước sự tấn công của vương quốc Frăng, Vidigốt phải dời đô sang Tây Ban Nha, toàn bộ đất đai ở phía bắc dãy núi Pirênê bị rơi vào tay người Frăng. Năm 711, Vidigốt bị A Rập chinh phục. — Vương quốc Xuyevơ - Năm 401, khi người Vidigốt tràn vào ltalia, người Văngđan, người Xuyevơ và người Alanh cũng vượt sông Đanuýp rồi tiến dần về phía tây.

Năm 409, từ xứ Gôlơ, họ tiến vào Tây Ban Nha. Sau khi người Vidigốt xâm nhập Tây Ban Nha, người Xuyevơ phải rút lên phía tây bắc của bán đảo và thành lập ở đó vương quốc của mình. — Vương quốc Văngđan : BỊ người Vidigốt đồn đuổi, người Văngđan va người Alanh phải rút xuống phía nam bán đảo và đến năm 429 thì vượt biển sang Bắc Phi. Năm 439, họ chiếm được thành Cáctagiơ và thành lập ở đó vương quốc Văngđan.

Tiếp đó, họ chinh phục được miền Tây đảo Xixilia, đảo Xácđenhơ, đảo Coócxơ và quần đảo Balêa. Năm 455, người Văngđan hạ được thành Rôma, thẳng tay cướp bóc trong 14 ngày liền. Vương quốc Văngđan tồn tại gần một thế ki, đến năm 534 thì bị hoàng đế Đông Rôma tiêu diệt. — Vương quốc Buốcgôngđơ (Burgondes) : Tiếp sau người Văngđan, vào khoảng những năm 30 của thế kỉ V, người Buốcgôngđơ vốn cư trú ở khu vực giữa sông Ôđe và sông Vixtuyn cũng vượt sông Ranh đến định cư ở đông nam xứ Gôlơ.

Năm 457, họ thành lập vương quốc Buốcgôngđơ đóng đô ở Lyông. Quốc gia này tồn tại không đầy một thế kỉ, đến năm 534 bị vương quốc Frăng thôn tính. 12 - Các vương quốc của người Ăngglô Xắcxông : Ở Britên, từ năm 407, Rôma đã rút hết các binh đoàn của mình về bảo vệ phần lãnh thổ của đế quốc ở lục địa, do đó đã kết thúc sự thống trị của Rôma đối với vùng này. Ngay sau đó cư dân bản địa đã nổi dậy làm chủ đất đai của mình.

Nhưng đến giữa thế kỉ V, các bộ lạc Ángglô Xắcxông, Giuýt thuộc tộc Giécmanh mà trong đó phần lớn là người Ăngglô và người Xắcxông nên được gọi chung là người Ăngglô Xácxông vốn cư trú ở vùng bờ biển Bắc đã di cư sang miền Nam Britên và thành lập ở đó nhiều vương quốc nhỏ. Trong khi đó, ở đông bắc xứ Gôlơ, từ thế kỉ II, người Frăng đã vượt sông Ranh và đến định cư ở đó. Thế là, đến giữa thế kỉ V, phần lớn đất đai trên lãnh thổ phía Tây của đế quốc Tây Rôma đã thuộc về người Giécmanh, Roma chi còn lại vùng lưu vực sông Xen ở xứ Gôlơ, nhưng đã bị vương quốc Buốcgôngđơ cắt rời khỏi đế quốc, vì vậy về thực tế, đế quốc Tây Rôma chỉ còn khống chế được đất đai ở Italia mà thôi. Năm 476, một viên tướng người Giécmanh là Ôđôaorơ (Odoacre) đã làm chính biến, lật đổ hoàng đế cuối cùng của Tay Rôma là Rômulút Ôguxtulút (Romulus Augustulus).

Đế quốc Tay Rôma diệt vong. Sau sự kiện ấy, về danh nghĩa, Ôđôacrơ thừa nhận quyền lực của hoàng đế Đông Rôma, nhưng thực tế thì chính ông là chúa tế của bán đảo Italia. Đến năm 493, Ôđôacrơ bị người Ôxtơrôgốt đánh bại và về sau bị vua Ôxtơrôgốt là Têôđôrích giết chết trong một bữa tiệc. Sau khi đế quốc Tây Rôma diệt vong, người Giécmanh tiếp tục thành lập ba vương quốc mới trên đất đai của đế quốc.

Đó là vương quốc Ôxtơrôgốt, vương quốc Lôngba (Lombard) và vương quốc Frăng (Franc). ~ Vương quốc Ôxtơrôgốt : Người Ôxtơrôgốt vốn sinh sống ở vùng thảo nguyên gần Biển Đen sau đó dời đến vùng Panôni. Năm 488, để tránh nạn đói đang đe doa, đưới sự chỉ huy của thủ lĩnh Têôđôrích, người Ôxtơrôgốt đã di cư sang Italia. Năm 493, họ tấn công Raven, kinh đô của các hoàng đế cuối cùng của Tây Rôma.

Tại đây, Ôđôacrơ bị đánh bại và sau đó bị giết chết. Trên đất đai chinh phục được bao gồm Italia và Đanmati, Têôđôrích đã thành lập vương quốc Ôxtơrôgốt, đóng đô ở Raven. Năm 535, Ôxtơrôgốt bị hoàng đế của Đông Rôma tấn công và đến năm 555 thì diệt vong. - Vương quốc Lôngba : Năm 568, liên minh bộ lạc Lôngba vốn cư trú ở vùng trung và thượng lưu sông Đanuýp đã chinh phục được miền Bắc va 13 miền Trung Italia rồi dựng lên ở đây vương quốc Lôngba, đóng đô ở Bavie.

Do vậy, Đông Rôma chỉ còn giữ được miền Nam Italia và Xixin mà thôi. Trong khi vương quốc Lôngba đang tồn tại ở Italia thì ở miền Trung bán đảo này còn một tổ chức chính trị nữa, đó là khu giáo hoàng. Tuy về danh nghĩa, giáo hoàng vẫn chịu sự chỉ phối của hoàng đế Đông Rôma, nhưng về thực tế, là một ông vua quản lí cả việc đạo lẫn việc đời ở khu vực Rôma. Đến thé ki VIH, vua Lôngba có mưu đồ quản lí cả lãnh địa của giáo hoàng nên giáo hoàng đã dựa vào thế lực của vương quốc Frăng, quốc gia hùng mạnh nhất ở Tây Âu lúc bấy giờ.

Vì vậy, năm 754 và 755, Lôngba bị vua Frăng là Pêpanh "Lùn” giáng cho những đòn thất bại đầu tiên và đến năm 774 thi bị vua Sáclơ (tức Sáclơmanhơ sau này) chinh phục. Như vậy, trước và sau khi đế quốc Tây Rôma diệt vong, trên đất đai cũ của đế quốc đã thành lập nhiều vương quốc của người Giécmanh, nhưng phần lớn các quốc gia ấy chỉ tồn tại được một thời gian ngắn, nhiều lắm là đến thế kỉ VI thì diệt vong. Chỉ có vương quốc Frăng không những tồn tại lâu dài mà còn có vai trò hết sức quan trọng trong toàn bộ lịch sử Tây Âu thời sơ kì trung đại. Quá trình thành lập, phát triển và tan rã của vương quốc Frăng 4) Sự ra đời của nhà nước Người Frăng (Franc) nghĩa là "dũng cảm", "tự do” lúc đầu cư trú ở vùng hữu ngạn hạ lưu sông Ranh.

Họ chia thành hai nhánh lớn: những bộ lạc sống ở gần Bac Hải gọi là “người Frăng ven biển” (Francs Saliens) và những bộ lạc sống gần sông Ranh gọi là “người Frăng ven sông” (Francs Ripuaires). Từ thé ki III, người Frăng đã vượt qua sông Ranh tràn vào xứ Gôlơ, đến thế kỉ IV thì được coi là bạn đồng minh của Rôma và được định cư ở vùng đông bắc xứ Gôlơ. Năm 451, người Frăng cùng với người Vidigốt, người Buốcgôngđơ liên minh với quân đội Rôma đánh bại quân đội Hung nô do Áttila chỉ huy ở Catalôních gần Toroay (Troyes). Sau khi Tây Rôma diệt vong, viên Tổng đốc cũ của Rôma là Xiagriút vẫn tiếp tục cầm quyền ở xứ Gôlơ.

Nhân khi chính quyền ở đây suy yếu, người Frăng bắt đầu mở cuộc tấn công chinh phục vùng này. Năm 486, dudi su chi huy cua Clévit (Clovis), một thủ lĩnh bộ lạc của người Frăng ven biển, liên minh bộ lạc Frăng đã đánh bại quân đội của Xiagriút ở Xoaxông và do đó chiếm thêm được vùng đất đai nằm giữa sông Xen và sông Loa ở miền Bắc xứ Gôlơ. 14 Trong quá trình chỉnh chiến và không ngừng giành được thắng lợi ấy, từ một thủ linh quan su, Clôvít đã biến dần thành một ông vua có uy quyền rất lớn. Để đề cao hơn nữa địa vị và uy tín của mình, để tìm một chỗ dựa vững chắc cho chính quyền đang hình thành, để có một thế lực đồng tình ủng hộ những cuộc chinh phục sắp tới và để hạn chế sự cách biệt giữa người Frăng với người Rôma, năm 496, Clôvít dẫn 3.000 thân binh đến nhà thờ Ranhxơ (Reims) làm lễ rửa tội để theo Kitô giáo.

Ngay năm đó, Clôvít tấn công và chiếm được một phần đất đai của người Alamäng ở phía đông. Từ năm 507—510, Clôvít tiến xuống phía nam đánh Vidigốt, chiếm được vùng Akiten. Trong quá trình ấy, Clôvít còn tiêu diệt các thủ lĩnh khác của người Frăng ven biển và Frăng ven sông, những kẻ đã ủng hộ mình trong công cuộc chính phục xứ Gôlơ, do đó trở thành ông vua duy nhất của vương quốc Frăng mà lúc bấy giờ lãnh thổ đã bao gồm 3/4 xứ Gôlơ và một vùng rộng lớn ở hữu ngạn sông Ranh. b) Vương triều Mêrôvanhgiêng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ