Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Kỹ năng huấn luyện an toàn lao động" (Mã mô đun: ATMT19MĐ33) là tài liệu giảng dạy chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động trình độ Cao đẳng, được ban hành theo Quyết định số 659/QĐ-CĐDK ngày 10 tháng 06 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do nhóm tác giả gồm ThS. Phạm Lê Ngọc Tú (Chủ biên) và ThS. Trần Thị Liễn biên soạn, phục vụ công tác giảng dạy chính thức tại Trung tâm Đào tạo An toàn môi trường của nhà trường.

Trong khung chương trình đào tạo tổng thể gồm 135 tín chỉ (2.835 giờ), mô đun ATMT19MĐ33 có khối lượng 6 tín chỉ với tổng thời lượng 120 giờ (gồm 56 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 6 giờ kiểm tra). Mô đun này được bố trí trong nhóm các môn học chuyên môn ngành, học sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học chung và các môn kỹ thuật an toàn cơ sở (như Kỹ thuật an toàn điện, An toàn hóa chất, An toàn thiết bị nâng, An toàn thiết bị áp lực), đồng thời là bước chuẩn bị trực tiếp trước khi sinh viên thực hiện Khóa luận tốt nghiệp (ATMT19MĐ34).

Mục tiêu đào tạo (Learning Outcomes) của giáo trình được xác lập cụ thể trên ba phương diện:

  • Về kiến thức (A1): Người học liệt kê và trình bày được các bước, nội dung của quy trình huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ).
  • Về kỹ năng (B1): Người học xây dựng được quy trình huấn luyện cho một số chuyên đề cơ bản về An toàn – Môi trường – Chất lượng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Đảm bảo an toàn và phòng chống cháy nổ tại xưởng thực hành, hình thành tác phong làm việc công nghiệp.

Giáo trình được cấu trúc theo chu trình huấn luyện toàn diện 5 giai đoạn: Giới thiệu chung, Xác định nhu cầu, Thiết kế chương trình, Thực hiện huấn luyện, Đánh giá và phản hồi. Điểm đặc trưng của tài liệu là việc chuẩn hóa quy trình sư phạm dạy nghề kết hợp đối chiếu với các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam (Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015; Nghị định số 44/2016/NĐ-CP; Nghị định số 140/2018/NĐ-CP).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ thành 5 bài học tương ứng với các giai đoạn của quy trình huấn luyện:

  • Bài 1: Giới thiệu về công tác huấn luyện (8 giờ lý thuyết): Khái quát các khái niệm, thuật ngữ cơ bản; phân biệt sự khác nhau giữa đào tạo (Training – mang tính chỉ thị, chuyển giao kiến thức cho nhóm lớn) và huấn luyện (Coaching – tiếp cận cá nhân hóa, định hình tư duy giải quyết vấn đề); nêu rõ 6 lợi ích của coaching đối với cá nhân trong tổ chức; phân tích cơ sở pháp lý theo Điều 14 Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015; thiết lập sơ đồ quy trình huấn luyện 5 bước.
  • Bài 2: Xác định nhu cầu huấn luyện (16 giờ: 8 giờ LT, 7 giờ TH, 1 giờ KT): Phân loại chi tiết 6 nhóm đối tượng huấn luyện an toàn theo Điều 17 Nghị định số 140/2018/NĐ-CP; xác định nội dung khung bắt buộc cho từng nhóm từ Nhóm 1 đến Nhóm 6; giới thiệu phương pháp khảo sát nhu cầu người học qua bảng hỏi theo lý thuyết của Goode & Hatt cùng quy trình 7 bước thiết kế phiếu điều tra; hướng dẫn quản lý hồ sơ huấn luyện theo Nghị định số 44/2016/NĐ-CP (Mẫu số 08, 09, 10, 11 Phụ lục II) và quy định thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận, Thẻ an toàn (02 năm).
  • Bài 3: Thiết kế chương trình huấn luyện (24 giờ: 12 giờ LT, 11 giờ TH, 1 giờ KT): Hướng dẫn xây dựng mục tiêu học tập theo nguyên tắc SMART (kế thừa từ công trình của George T. Doran năm 1981, Robert S. Rubin và Peter Drucker); vận dụng mô hình GROW (Goal – Reality – Options – Will) trong huấn luyện; quy trình 5 bước soạn giáo án sư phạm nghề; phương pháp xác định và lựa chọn nguồn lực (nhân lực, vật chất, tài chính) căn cứ theo Nghị định số 44/2016/NĐ-CP và Thông tư số 31/2018/TT-BLĐTBXH.
  • Bài 4: Thực hiện huấn luyện (56 giờ: 20 giờ LT, 33 giờ TH, 3 giờ KT): Chiếm dung lượng thời gian lớn nhất mô đun; tập trung vào việc quản lý và tổ chức lớp học; xây dựng môi trường học tập tích cực cho người lớn; chuẩn hóa 14 quy tắc kỹ năng giao tiếp hiệu quả; triển khai quy trình 8 bước huấn luyện thực tế; hướng dẫn kỹ thuật cung cấp phản hồi 4 bước trong quá trình tương tác với người học.
  • Bài 5: Đánh giá và phản hồi (16 giờ: 8 giờ LT, 7 giờ TH, 1 giờ KT): Tổng kết cơ sở lý thuyết về đánh giá kết quả huấn luyện; áp dụng các phương pháp và công cụ đánh giá (danh mục kiểm tra/Checklist, phương pháp quan sát hành vi); kỹ thuật phản hồi sư phạm theo mô hình "Feedback Sandwich" (Khen ngợi – Chỉnh sửa – Khen ngợi).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp hệ thống lý thuyết liên ngành bao gồm:

  • Khung pháp lý lao động và an toàn công nghiệp: Bộ luật Lao động năm 2019, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Nghị định số 44/2016/NĐ-CP, Nghị định số 140/2018/NĐ-CP, Nghị định số 113/2017/NĐ-CP (tham chiếu thời hạn lưu trữ hồ sơ), Thông tư số 31/2018/TT-BLĐTBXH.
  • Lý thuyết quản trị mục tiêu và phát triển cá nhân: Nguyên tắc xác lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound); mô hình huấn luyện khai vấn GROW (Goal, Reality, Options, Will).
  • Lý thuyết giáo dục người lớn (Andragogy): Nguyên tắc tôn trọng kinh nghiệm thực tế của người học, tạo môi trường học tập cởi mở, chấp nhận lỗi sai trong quá trình học và hợp tác đánh giá.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập kế hoạch huấn luyện an toàn định kỳ; thiết kế giáo án giảng dạy 5 bước; quản lý hồ sơ, sổ theo dõi cấp thẻ an toàn và giấy chứng nhận theo đúng biểu mẫu pháp định.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân loại chính xác người lao động vào 6 nhóm đối tượng huấn luyện; thiết kế và xử lý phiếu khảo sát nhu cầu đào tạo qua quy trình 7 bước; đánh giá hiện trạng làm việc và phân tích lỗ hổng hiệu suất công việc.
  • Kỹ năng thực hành sư phạm và quản lý (Practical competencies): Điều phối thảo luận nhóm; sử dụng trang thiết bị giảng dạy (bảng flipchart, máy chiếu, thiết bị mô phỏng); thực hiện giao tiếp hai chiều; áp dụng kỹ thuật phản hồi sư phạm và đánh giá hành vi an toàn của học viên.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình định hướng áp dụng phương pháp dạy học tích cực, chuyển trọng tâm từ truyền thụ thụ động sang người học tự xây dựng năng lực. Các kỹ thuật giảng dạy chủ đạo gồm:

  • Thuyết trình ngắn kết hợp nêu vấn đề và giải quyết vấn đề.
  • Vấn đáp gợi mở nhằm khơi gợi kinh nghiệm thực tế của học viên.
  • Thảo luận và làm việc nhóm (mỗi nhóm từ 8 đến 10 sinh viên), trong đó nhóm trưởng phân công thành viên nghiên cứu từng phần nội dung trước khi tổng hợp báo cáo.

Bài tập, tình huống và điều kiện thực hành

Các tình huống thực hành được thiết kế gắn liền với môi trường sản xuất công nghiệp và dịch vụ dầu khí:

  • Tình huống lựa chọn nguồn lực: Xác định nguồn lực con người, cơ sở vật chất và tài chính để tổ chức lớp huấn luyện cho nhân viên y tế (Nhóm 5) hoặc cán bộ an toàn (Nhóm 2) theo Nghị định số 44/2016/NĐ-CP.
  • Tình huống vận hành thiết bị: Thực hành tổ chức khóa huấn luyện và thu thập phản hồi cho nhóm công nhân vận hành thiết bị nâng hạ tại xưởng.
  • Điều kiện cơ sở vật chất: Giảng dạy lý thuyết tại phòng học trang bị máy chiếu, loa, flipchart, giấy A1; giảng dạy thực hành tại xưởng chuyên môn hóa, bãi dụng cụ chữa cháy, khu vực có dàn giáo, thiết bị áp lực, thiết bị nâng, thiết bị cơ khí và điện mô phỏng.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập

Áp dụng Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:

Thành phần đánh giá Hình thức thực hiện Trọng số
Kiểm tra thường xuyên & định kỳ Hỏi miệng, viết tự luận, trắc nghiệm, thuyết trình báo cáo, thực hành thao tác tại xưởng 40%
Thi kết thúc mô đun Bài thi viết (kết hợp tự luận và trắc nghiệm) hoặc thực hành tổng hợp 60%

Quy tắc tính điểm: Chấm theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy chế đào tạo tín chỉ.

Hướng dẫn tự học đối với sinh viên

  • Nghiên cứu bài học và tài liệu tham khảo được cung cấp trước khi đến lớp.
  • Đảm bảo tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết (sinh viên vắng quá 30% thời lượng phải học lại mô đun).
  • Chủ động hoàn thành các phiếu bài tập tình huống cá nhân và bài tập nhóm theo đúng tiến độ được giao.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành: Toàn bộ nội dung phân loại đối tượng, thời lượng và chương trình khung đều được biên soạn dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật then chốt: Bộ luật Lao động năm 2019, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Nghị định số 44/2016/NĐ-CP và Nghị định số 140/2018/NĐ-CP.
  • Tích hợp các mô hình quản trị và huấn luyện quốc tế: Thay vì thuần túy liệt kê quy định pháp luật, giáo trình lồng ghép các công cụ phát triển kỹ năng sư phạm hiện đại:
    • Khung thiết lập mục tiêu SMART (theo nghiên cứu của George T. Doran và Robert S. Rubin).
    • Mô hình coaching GROW phục vụ việc hướng dẫn và kèm cặp người lao động.
    • Kỹ thuật phản hồi ba bước "Feedback Sandwich" nhằm tối ưu hóa sự tiếp nhận của người học.
  • Gắn kết thực tiễn ngành Dầu khí và công nghiệp nặng: Các bài tập thực hành được xây dựng trên nền tảng các hoạt động có nguy cơ rủi ro cao như làm việc với thiết bị nâng, thiết bị áp lực, công tác phòng chống cháy nổ và quy trình sơ cấp cứu tai nạn lao động.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba theo học ngành Bảo hộ lao động hệ Cao đẳng tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo ngành tương đương.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ bản (Pháp luật, Tin học) và các môn học cơ sở chuyên môn ngành như Tâm lý học lao động (ATMT19MH07), Pháp luật BHLĐ (ATMT19MĐ08), Ecgonomic (ATMT19MĐ09), Sơ cấp cứu (ATMT19MĐ10), Kỹ thuật an toàn điện (ATMT19MĐ14), An toàn thiết bị áp lực (ATMT19MĐ21), An toàn thiết bị nâng (ATMT19MĐ22).
  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy tiêu chuẩn, căn cứ để lập đề cương chi tiết, thiết kế bài giảng lý thuyết và xây dựng các kịch bản thực hành tình huống tại xưởng.
  • Cán bộ chuyên trách an toàn (HSE): Làm tài liệu tham khảo cho người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động tại doanh nghiệp trong việc tổ chức các lớp huấn luyện nội bộ, xây dựng bài giảng và thiết lập hồ sơ quản lý an toàn theo quy định nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế chính thức cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Bảo hộ lao động tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên an toàn và cán bộ phụ trách công tác an toàn – môi trường (HSE) tại các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh.

2. Người học cần đáp ứng điều kiện tiên quyết nào trước khi học mô đun này?

Sinh viên cần tích lũy các môn học chung (Giáo dục chính trị, Pháp luật, Tin học) và các mô đun kỹ thuật an toàn cơ sở (Pháp luật BHLĐ, Kỹ thuật an toàn điện, An toàn cơ khí, An toàn thiết bị áp lực, An toàn thiết bị nâng) trong chương trình đào tạo nghề Bảo hộ lao động.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu kỹ thuật an toàn thuần túy là gì?

Tài liệu không chỉ tập trung vào quy chuẩn kỹ thuật an toàn mà chú trọng phương pháp luận sư phạm nghề: cách xác định nhu cầu học tập, kỹ năng thiết kế giáo án, phương pháp áp dụng mô hình GROW, kỹ năng giao tiếp và cách quản lý hồ sơ biểu mẫu ATVSLĐ theo quy định pháp luật.

4. Quy định về điều kiện chuyên cần và tự học đối với sinh viên như thế nào?

Sinh viên bắt buộc phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng các buổi giảng lý thuyết (vắng quá 30% phải học lại mô đun), đồng thời phải tham gia hoạt động tự học và thảo luận nhóm (8–10 sinh viên) để hoàn thành các bài tập tình huống trước khi lên lớp.

5. Giáo trình sử dụng những nguồn tài liệu tham khảo chính nào?

Giáo trình tham khảo hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam (Luật ATVSLĐ năm 2015, Nghị định 44/2016/NĐ-CP, Nghị định 140/2018/NĐ-CP, Thông tư 31/2018/TT-BLĐTBXH) và chương trình chuẩn quốc tế Introductory award in training skills 1106 / Level 2 IVQ diploma in training skills 1106.


Kết luận

Giáo trình "Kỹ năng huấn luyện an toàn lao động" (ATMT19MĐ33) là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp hệ thống kiến thức và phương pháp sư phạm cho kỹ thuật viên bảo hộ lao động tương lai. Thông qua việc phân bổ hợp lý giữa 56 giờ lý thuyết và 58 giờ thực hành, giáo trình hình thành chuỗi năng lực hoàn chỉnh: từ việc nhận diện nhu cầu 6 nhóm đối tượng pháp định, thiết lập mục tiêu SMART, soạn thảo giáo án 5 bước, cho đến kỹ năng điều phối lớp học và đánh giá kết quả bằng mô hình Feedback Sandwich. Đây là học phần chuyên ngành then chốt giúp sinh viên hoàn thiện năng lực chuyên môn trước khi thực hiện Khóa luận tốt nghiệp và tham gia trực tiếp vào công tác an toàn lao động tại doanh nghiệp.