BÀI MÔ TẢ HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý do Trường Đại học Thương mại tổ chức biên soạn, PGS.TS. Đàm Gia Mạnh làm chủ biên, cùng sự tham gia của tập thể giảng viên thuộc Bộ môn Công nghệ thông tin, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Khoa Thương mại điện tử (ThS. Lê Việt Hà, ThS. Nguyễn Thị Hội, ThS. Hàn Minh Phương, ThS. Đỗ Thị Thu Hiền). Giáo trình được xây dựng theo Đề cương học phần do Hội đồng Khoa học - Đào tạo Trường Đại học Thương mại thông qua và được Hiệu trưởng phê duyệt làm tài liệu giảng dạy, học tập chính thức từ năm 2005.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học, học phần Hệ thống thông tin quản lý giữ vị trí môn học cơ sở ngành và chuyên ngành quan trọng đối với sinh viên chuyên ngành Quản trị Thương mại điện tử, Quản trị Hệ thống thông tin, đồng thời là khối kiến thức bổ trợ cần thiết cho sinh viên các ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh. Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý thuyết về dữ liệu, thông tin, cấu trúc hệ thống; cung cấp hiểu biết về nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin (phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng viễn thông, an toàn bảo mật); hình thành năng lực phân tích, thiết kế, triển khai và quản trị các hệ thống thông tin trong tổ chức, doanh nghiệp.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế gồm 4 chương với dung lượng 365 trang nội dung, tiếp cận hệ thống thông tin dưới góc nhìn quản trị kinh doanh thay vì đi quá sâu vào kỹ thuật lập trình thuần túy. Điểm đặc trưng của tài liệu là việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ khoa học (danh mục hơn 50 từ viết tắt chuẩn quốc tế), kết hợp giữa khung lý thuyết kinh điển của khoa học hệ thống với các văn bản quy phạm pháp luật và bối cảnh hội nhập kinh tế thực tế tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được bố cục thành 4 chương chính theo tiến trình logic chặt chẽ:

  • Chương I: Tổng quan về hệ thống thông tin quản lý (Trang 21 - 76): Giới thiệu các khái niệm cơ bản về dữ liệu (sự kiện, quan sát khách quan) và thông tin (dữ liệu đã xử lý mang lại giá trị gia tăng); phân tích đặc trưng phân loại thông tin (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp); bản chất của hệ thống (hệ thống mở, hệ thống thích nghi, hệ thống có điều khiển); mô hình 3 hệ thống con trong tổ chức (hệ thống tác nghiệp, hệ thống thông tin, hệ thống quyết định); 5 nguồn lực cấu thành hệ thống thông tin (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, mạng, con người) cùng hệ thống quy trình, thủ tục (quản lý, doanh nghiệp, kỹ thuật); quy trình xử lý thông tin 3 giai đoạn (thu thập, xử lý, truyền phát). Đồng thời, chương này phân tích sự cần thiết triển khai hệ thống thông tin trong bối cảnh toàn cầu hóa và định hướng của Đảng, Nhà nước.
  • Chương II: Nền tảng công nghệ thông tin trong hệ thống thông tin quản lý (Trang 77 - 214): Khảo sát toàn diện hạ tầng kỹ thuật: phần cứng (sức mạnh vi xử lý, định luật Moore, tính toán lưới, điện toán đám mây IaaS/PaaS/SaaS); phần mềm (phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm chuyển dịch mã, phần mềm mã nguồn mở, kiến trúc hướng dịch vụ SOA); cơ sở dữ liệu (DBMS, các mức trừu tượng, mô hình dữ liệu quan hệ); hạ tầng mạng và truyền thông (mô hình OSI, TCP/IP, Client/Server, P2P, LAN, WAN, Internet, Intranet, Extranet); an toàn và bảo mật hệ thống thông tin (nguy cơ mã độc, tường lửa, chứng chỉ số, an ninh đám mây và thiết bị di động, hệ thống pháp luật về an toàn bảo mật thông tin tại Việt Nam).
  • Chương III: Xây dựng và quản lý hệ thống thông tin (Trang 215 - 278): Trình bày phương pháp luận phát triển hệ thống qua Vòng đời phát triển hệ thống (SDLC) và phương pháp tạo bản mẫu (Prototyping); các công cụ mô hình hóa nghiệp vụ gồm Sơ đồ phân cấp chức năng (FHD) và Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD); kỹ năng quản lý dự án hệ thống thông tin (kế hoạch, quản trị rủi ro, phân tích chi phí, quản lý sự thay đổi quy trình nghiệp vụ).
  • Chương IV: Các hệ thống thông tin trong doanh nghiệp (Trang 279 - 364): Phân loại và phân tích chi tiết các hệ thống theo cấp quản lý (hệ thống xử lý giao dịch TPS, hệ thống thông tin quản lý MIS, hệ thống hỗ trợ ra quyết định DSS, hệ thống hỗ trợ điều hành ESS); phân loại theo chức năng nghiệp vụ (Marketing, Kế toán, Sản xuất kinh doanh, Quản trị nhân sự); phân loại theo quy mô tích hợp (hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP, hệ thống quản trị chuỗi cung ứng SCM, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng CRM, hệ thống quản trị tri thức KMS) cùng mối liên hệ tương tác giữa ERP - SCM - CRM.

Progression logic của giáo trình đi từ nhận thức bản chất thông tin và hệ thống (Chương I) $\rightarrow$ thiết lập nền tảng công nghệ và an ninh (Chương II) $\rightarrow$ phương pháp luận thiết kế và quản trị dự án (Chương III) $\rightarrow$ vận hành và khai thác các giải pháp ứng dụng tích hợp chuyên sâu (Chương IV).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết hệ thống tổng quát (General Systems Theory): Nguyên lý hệ thống mở, ranh giới hệ thống, tác nhân ngoài, tính phụ thuộc, tính liên kết và cơ chế hồi tiếp cân bằng trong quản lý tổ chức.
  • Nguyên lý trừu tượng hóa và quản trị dữ liệu: Cấu trúc phân cấp dữ liệu từ mức vật lý, mức quan niệm đến mức khung nhìn; nguyên lý vận hành của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).
  • Mô hình phân cấp quản lý kinh doanh: Mối tương quan giữa cấu trúc quyết định (có cấu trúc, bán cấu trúc, phi cấu trúc) với các cấp bậc quản lý (tác nghiệp, chiến thuật, chiến lược).
  • Khung phương pháp luận phát triển phần mềm: Chu trình SDLC, phương pháp mô hình hóa tiến trình và dữ liệu thông qua FHD và DFD.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đọc hiểu, phân tích và vẽ sơ đồ phân cấp chức năng (FHD), sơ đồ luồng dữ liệu (DFD); phân biệt kiến trúc mạng (Client/Server, P2P, Intranet, Extranet), hiểu cấu trúc lưu trữ và an toàn bảo mật thông tin.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích luồng thông tin nghiệp vụ trong các phòng ban chức năng; xác định yêu cầu thông tin theo từng cấp quản trị; đánh giá các rủi ro kỹ thuật và phi kỹ thuật trong dự án công nghệ thông tin.
  • Kỹ năng thực hành quản trị (Practical competencies): Hoạch định kế hoạch triển khai dự án hệ thống thông tin; đánh giá và lựa chọn giải pháp phần mềm doanh nghiệp (ERP, SCM, CRM); xây dựng các quy trình, thủ tục kiểm soát an toàn dữ liệu nội bộ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn dựa trên phương pháp sư phạm kết hợp giữa tiếp cận định hướng tiến trình (process-oriented) và tiếp cận quản trị ứng dụng (managerial approach). Nội dung không đi sâu vào việc lập trình mã nguồn mà tập trung hướng dẫn người học cách thức mô hình hóa quy trình kinh doanh và tích hợp công nghệ để phục vụ mục tiêu quản lý.

Hệ thống học liệu thực hành và nghiên cứu tình huống (case studies) được lồng ghép xuyên suốt:

  • Bài tập tình huống thực tế: Phân tích luồng thông tin và các mối liên kết nghiệp vụ trong nhà hàng bán thức ăn nhanh (Hình 1.1); mô hình tương tác giữa xí nghiệp với các tác nhân ngoài như nhà cung cấp, ngân hàng, khách hàng, nhà thầu (Hình 1.2); nghiên cứu giải pháp hệ thống quản lý kho WMS của Haworth (Hình 4.14).
  • Bài tập phân tích - mô hình hóa: Thực hành lập ma trận phân loại thông tin theo cấp quản lý (Bảng 1.2); xây dựng biểu đồ phân cấp chức năng và biểu đồ luồng dữ liệu cho các phân hệ bán hàng, kế toán, nhân sự; lập bảng đánh giá chi phí đối phó rủi ro hệ thống (Bảng 2.7).

Về phương pháp đánh giá (assessment methods), giáo trình cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập và thảo luận ở cuối mỗi chương, hỗ trợ giảng viên thiết kế các hình thức kiểm tra đa dạng:

  1. Đánh giá quá trình: Thông qua bài tập thảo luận nhóm về các vấn đề mở, phân tích tình huống thay đổi quy trình nghiệp vụ (Bảng 3.5), giải quyết các thiếu sót của nhóm người tham gia dự án (Bảng 3.6).
  2. Đánh giá kết thúc học phần: Thông qua câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tự luận và đề án phân tích - thiết kế hệ thống thông tin cho một quy trình nghiệp vụ cụ thể.

Đối với người học, tài liệu cung cấp hướng dẫn tự học thông qua việc tra cứu thuật ngữ chuẩn hóa trong phần "Giải thích các từ viết tắt và các thuật ngữ" (từ trang 15 đến trang 20), kết hợp đối chiếu hệ thống sơ đồ hình vẽ và bảng biểu tổng hợp để tự củng cố lý thuyết.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật nền tảng công nghệ hiện đại: Giáo trình tích hợp các khái niệm công nghệ tiên tiến gồm Điện toán đám mây (Cloud Computing với ba mô hình IaaS, PaaS, SaaS), Tính toán lưới (Grid Computing), Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), và Phần mềm mã nguồn mở ứng dụng trong tổ chức.
  • Tích hợp xu hướng quản trị số: Đề cập đến quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh sang "Tổ chức, doanh nghiệp số" (Digital Enterprise), cấu trúc quản lý linh hoạt ("mỏng" hơn, ít tầng nấc hơn), cùng sự liên kết tích hợp giữa các hệ sinh thái phần mềm lớn ERP - SCM - CRM - KMS.
  • Gắn kết với môi trường thể chế và pháp lý Việt Nam: Giáo trình đưa vào sơ đồ hệ thống các Luật, Nghị định, Thông tư của Việt Nam liên quan đến an toàn bảo mật thông tin (Hình 2.27, Bảng 2.4); dẫn chiếu trực tiếp các chủ trương, văn bản định hướng quốc gia như Nghị quyết 58-NQ/TW của Bộ Chính trị, Nghị quyết 13-NQ/TW, Quyết định 1755/QĐ-TTg về Đề án đưa Việt Nam sớm trở thành nước mạnh về CNTT-TT, và Quyết định 1605/QĐ-TTg.
  • Gắn liền bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế: Nội dung phân tích sức ép cạnh tranh và yêu cầu triển khai hệ thống thông tin gắn với các mốc gia nhập tổ chức kinh tế của Việt Nam: AFTA (1995), APEC (1998), WTO (2006), ASEM (2010), các hiệp định thương mại tự do FTA Việt Nam - EU, FTA Việt Nam - EAEU (2015) và TPP (2016).
  • Tính thực tiễn trong đánh giá giải pháp công nghiệp: Cung cấp bảng đánh giá chi tiết về các giải pháp ERP thương mại phổ biến hiện nay (Bảng 4.1), mô hình CRM phân tích và tỷ lệ phân bố các kênh tương tác khách hàng thực tế (Hình 4.16, 4.18).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba chuyên ngành Quản trị Thương mại điện tử, Quản trị Hệ thống thông tin tại Trường Đại học Thương mại; sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng cần học phần hệ thống thông tin quản lý.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học chỉ cần trang bị kiến thức tin học đại cương (tin học cơ sở được giảng dạy tại các trường đại học) và hiểu biết căn bản về lý thuyết quản trị tổ chức. Giáo trình không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lập trình hay kỹ thuật phần cứng phức tạp.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Dùng làm khung giáo trình chuẩn để biên soạn bài giảng, xây dựng đề cương chi tiết môn học Hệ thống thông tin quản lý, làm căn cứ thiết kế ngân hàng câu hỏi thi và bài tập thực hành mô hình hóa quy trình.
  • Đối tượng tự học và tham khảo thực tế: Các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA), cán bộ phụ trách dự án tin học hóa hoặc cá nhân muốn tìm hiểu nguyên lý xây dựng, triển khai hệ thống thông tin trong hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho sinh viên đại học khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, thương mại điện tử, quản trị hệ thống thông tin, cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp cần nắm vững nguyên lý ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học chỉ cần có kiến thức tin học tối thiểu (tin học đại cương/cơ sở) theo chương trình chuẩn bậc đại học và các khái niệm cơ bản về hoạt động quản trị tổ chức, không bắt buộc phải có kỹ năng lập trình phần mềm.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu kỹ thuật CNTT khác là gì?

Giáo trình tiếp cận hệ thống thông tin từ góc độ nhà quản lý và người sử dụng ứng dụng trong kinh doanh, tập trung vào mô hình hóa quy trình, xử lý luồng thông tin và quản trị dự án, không đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật lập trình hoặc cấu trúc mạch phần cứng.

4. Làm sao để tự học giáo trình này hiệu quả?

Người học nên bắt đầu từ việc nắm vững bảng giải thích thuật ngữ viết tắt (trang 15-20), nghiên cứu kỹ các biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), biểu đồ phân cấp chức năng (FHD) trong Chương III, và hoàn thành các câu hỏi ôn tập, thảo luận tình huống mở ở cuối mỗi chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong giáo trình?

Giáo trình tích hợp sẵn danh mục giải thích thuật ngữ viết tắt Anh - Việt, danh mục hình vẽ, danh mục bảng biểu chi tiết, câu hỏi thảo luận cuối chương và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành ở cuối sách (trang 365).


Kết luận

Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý do Trường Đại học Thương mại ban hành cung cấp một khung tri thức hệ thống, chuẩn hóa về vai trò, hạ tầng, phương pháp luận xây dựng và các mô hình ứng dụng của hệ thống thông tin trong tổ chức, doanh nghiệp hiện đại.

Lộ trình học tập đề xuất được phân định rõ ràng: khởi đầu từ việc định hình bản chất dữ liệu và hệ thống (Chương I), khảo sát các thành phần hạ tầng kỹ thuật và bảo mật (Chương II), nắm vững quy trình phát triển SDLC cùng công cụ mô hình hóa FHD/DFD (Chương III), và tiến tới phân tích, đánh giá các hệ thống tích hợp quy mô doanh nghiệp như ERP, SCM, CRM, KMS (Chương IV).

Để mở rộng kiến thức, người học có thể đối chiếu nội dung giáo trình với các văn bản quy phạm pháp luật về an toàn thông tin của Việt Nam được trích dẫn trong sách, kết hợp tra cứu các tài liệu chuyên khảo về quản trị hệ thống thông tin được liệt kê trong phần Tài liệu tham khảo.