TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH CÔNG TÁC XÃ HỘI (MÃ SỐ: MH13)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Môn học: Công tác xã hội (Mã số: MH13) là tài liệu đào tạo chuyên môn được ban hành kèm theo Quyết định số 140/QĐ-TCTS ngày 02 tháng 8 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Trường Sơn Đắk Lắk (trực thuộc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội Đắk Lắk). Công trình do tập thể giảng viên biên soạn, gồm Đỗ Thị Liên (Chủ biên) và Vũ Thị Vân Anh.
- Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo: Môn học mang tính chất là một môn khoa học xã hội cơ sở trong chương trình đào tạo ngành/nghề Pháp luật ở trình độ trung cấp. Môn học trang bị nền tảng lý luận và phương pháp hỗ trợ xã hội cho người học trong mối liên hệ với hệ thống pháp luật và chính sách an sinh.
- Mục tiêu học tập (Learning Outcomes):
- Về kiến thức: Trang bị hệ thống kiến thức cơ bản về tâm lý, hành vi con người, quan hệ nhóm, mục tiêu, các mô hình can thiệp và hình thức thực hiện công tác xã hội chuyên nghiệp.
- Về kỹ năng: Hình thành và rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp, đánh giá vấn đề của đối tượng (thân chủ), kỹ năng thuyết trình và lập kế hoạch trợ giúp xã hội.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng ý thức tôn trọng con người, thiết lập các mối quan hệ xã hội chuẩn mực và tuân thủ các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
- Cấu trúc và cách tiếp cận: Giáo trình được tổ chức thành 2 bài học chính: Bài 1: Lý thuyết và lý thuyết công tác xã hội và Bài 2: Một số lý thuyết cơ bản của công tác xã hội. Cách tiếp cận đi từ việc định nghĩa bản chất nghề nghiệp, đối chiếu liên ngành, phân tích 4 chức năng nghiệp vụ, đến việc hệ thống hóa các trường phái lý thuyết vi mô, trung mô và vĩ mô.
- Điểm đặc sắc của giáo trình: Tài liệu thiết lập ranh giới học thuật rõ ràng giữa công tác xã hội chuyên nghiệp và hoạt động từ thiện tự phát thông qua bảng đối chiếu tiêu chí; đồng thời tích hợp chi tiết các chỉ dẫn kỹ thuật lâm sàng như quy tắc ứng xử khi can thiệp khủng hoảng tự tử của Hipple (1985) và quy trình trị liệu nhận thức – hành vi (CBT).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai theo trật tự logic từ tổng quan bản chất nghề nghiệp đến các trường phái lý thuyết và mô hình kỹ thuật can thiệp:
- Bài 1: Lý thuyết và lý thuyết công tác xã hội:
- Bản chất và vai trò lý thuyết: Định nghĩa lý thuyết là hệ thống quan điểm dựa trên bằng chứng và lập luận logic nhằm lý giải, dự đoán hành vi con người và cấu trúc xã hội.
- Bốn chức năng cốt lõi của công tác xã hội:
- Chức năng phòng ngừa: Ngăn chặn các nguy cơ dẫn đến hoàn cảnh khó khăn thông qua giáo dục cộng đồng, phổ biến chính sách, pháp luật (ví dụ: Luật Phòng, chống bạo lực gia đình).
- Chức năng can thiệp: Trợ giúp giải quyết vấn đề theo phương châm nâng cao năng lực tự lực ("cho cần câu, chứ không cho xâu cá") qua quy trình tiếp cận, thẩm định, lập và thực thi kế hoạch.
- Chức năng phục hồi: Khôi phục chức năng tâm lý – xã hội bị suy giảm, tái hòa nhập cộng đồng cho người khuyết tật, nạn nhân bạo lực, trẻ lang thang, người sau cai nghiện.
- Chức năng phát triển: Tăng cường tiềm năng cá nhân và cộng đồng thông qua các chương trình giảm nghèo, kỹ năng làm cha mẹ, hoàn thiện chính sách xã hội.
- Mối quan hệ liên ngành: Phân tích mối tương quan giữa công tác xã hội với Phúc lợi xã hội, Tâm lý học, Xã hội học, Triết học và Chính sách xã hội.
- Mô hình can thiệp chuyên sâu: Tổng quan liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT), mô hình can thiệp khủng hoảng (Crisis Intervention), mô hình giải quyết vấn đề (Helen Harris Perlman), mô hình lấy nhiệm vụ làm trung tâm (Task-Centered Practice của Reid & Epstein) và liệu pháp tập trung vào giải pháp (Steve de Shazer, Insoo Kim Berg).
- Bài 2: Một số lý thuyết cơ bản của công tác xã hội:
- Thuyết Động học tâm lý: Phân tâm học cổ điển của Sigmund Freud và các trường phái Tân phân tâm học: Tâm lý học cá nhân (Alfred Adler), Lý thuyết phân tích (Carl Jung), Quan điểm giữa các cá nhân (Harry Stack Sullivan), Thuyết quan hệ đối tượng (Melanie Klein), Điều trị dựa trên chuyển giao (Kernberg) và Tâm lý trị liệu ngắn hạn.
- Thuyết Xung đột và Công tác xã hội nhóm: Phân tích xung đột theo Karl Marx, Mary Parker Follett, Vũ Dũng; các phương thức giải quyết xung đột (thảo luận không chính thức, đàm phán, hòa giải, trọng tài, phán xét pháp lý, vũ lực); các lý thuyết chi phối nhóm gồm Thuyết hệ thống (Talcott Parsons với 4 nhiệm vụ hệ thống, Robert Bales với sự quân bình năng động), Thuyết học hỏi (Albert Bandura), Thuyết hiện trường (Kurt Lewin với quan niệm Gestalt nhóm), Thuyết trao đổi xã hội.
- Các lý thuyết mở rộng: Thuyết hệ thống và sinh thái học (Pincus và Minahan); Thuyết phát triển cộng đồng và phát triển xã hội (James Midgley); Quan điểm cấp tiến và Mác-xít (Bob Mullaly, Jan Fook); Quan điểm trao quyền và biện hộ (Barbara Solomon, Mullender và Ward).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức dựa trên các trục lý luận sau:
- Phân biệt công tác xã hội chuyên nghiệp và hoạt động từ thiện:
| Tiêu chí |
Công tác xã hội |
Hoạt động từ thiện |
| Động cơ |
Nghề nghiệp phi lợi nhuận; đối tượng và lợi ích của thân chủ là mối quan tâm hàng đầu duy nhất. |
Xuất phát từ cá nhân, tôn giáo (tích đức, cứu rỗi), nhu cầu tâm lý cá nhân hoặc tạo uy tín cho tập thể. |
| Mục đích |
Phát huy tiềm năng của đối tượng để họ tự vươn lên; giải quyết vấn đề tận gốc và toàn diện. |
Phân phối viện trợ vật chất; giải quyết tình thế nhất thời, chưa triệt để nguyên nhân cốt lõi. |
| Phương pháp |
Dựa trên hệ thống kiến thức khoa học, kỹ năng chuyên môn và chuẩn mực đạo đức được đào tạo. |
Vận động đóng góp và phân phối hàng hóa, hiện vật cứu trợ mang tính tự phát. |
| Mối quan hệ |
Quan hệ nghề nghiệp bình đẳng, tôn trọng sự tự quyết của đối tượng. |
Mang tính ban phát, áp đặt từ trên xuống; thái độ ban ơn. |
| Kết quả |
Vấn đề được giải quyết; nâng cao năng lực ứng phó và tính tự lập của thân chủ. |
Thân chủ thụ động, dễ nảy sinh tâm lý ỷ lại, chờ đợi hỗ trợ tiếp theo. |
- Lý thuyết xã hội học về khủng hoảng và tự tử: Tiếp thu quan điểm của Émile Durkheim về 3 hình thái tự tử do đứt gãy tương tác xã hội (Egoistic suicide - tự tử vì bản thân; Anomic suicide - tự tử vì khủng hoảng môi trường; Altruistic suicide - tự tử vì lý tưởng) và bổ sung của Fujimura (1983, 1985) về Death with dignity (tự tử vì nhân cách khi đối diện sự suy thoái thể xác).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng thẩm định và quản lý ca (Case Management): Xác định 5 rào cản của thân chủ (vật chất, chính sách/thủ tục, tình cảm/xã hội, văn hóa, thông tin) để xây dựng lộ trình can thiệp.
- Kỹ năng can thiệp khủng hoảng cấp tính: Thực hiện quy trình 7 bước (đánh giá an toàn, xây dựng mối quan hệ, xác định vấn đề, giải quyết cảm xúc, tìm giải pháp thay thế, lập kế hoạch hành động, theo dõi); thực hiện thỏa thuận an toàn với thân chủ có ý định tự tử.
- Kỹ năng ứng dụng liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT): Kỹ thuật nhận diện suy nghĩ tự động tiêu cực, định hình lại nhận thức (reframing), giao bài tập về nhà và quản trị tiến trình trị liệu kéo dài 5–20 phiên.
- Kỹ năng điều phối và quản lý xung đột nhóm: Lựa chọn phương thức giải quyết xung đột phù hợp từ đàm phán, hòa giải trung gian đến phán xét pháp lý; vận dụng các quy chuẩn nhóm theo mô hình hiện trường của Kurt Lewin.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hình khung phương pháp tiếp cận sư phạm dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và phân tích tình huống thực hành:
- Tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach): Áp dụng phương pháp giảng dạy dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning) và phân tích ca (Case Study). Nội dung học tập yêu cầu người học đối chiếu các học thuyết (Phân tâm học, Hành vi, Hệ thống) vào các hoàn cảnh xã hội cụ thể để tìm nguyên nhân gốc rễ.
- Bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case Studies):
- Tình huống lâm sàng điển hình: Giáo trình cung cấp bài tập tình huống chi tiết về trường hợp cháu H (14 tuổi, sống trong hoàn cảnh bố bị liệt, bị đối tượng T cưỡng bức dẫn đến hoảng loạn, trầm cảm và tự tử). Người học phải vận dụng lý thuyết can thiệp khủng hoảng để đánh giá rủi ro, phân loại mức độ nguy hiểm, xác định các rào cản và thiết lập kế hoạch trợ giúp đa tầng.
- Bài tập phân loại nhu cầu trợ giúp: Xử lý hai nhóm thân chủ đặc thù: (1) Nhóm cần người đại diện bảo vệ ("Làm ơn làm giúp tôi"); (2) Nhóm mất kết nối thực tại cần hỗ trợ định hướng nhận thức ("Giúp tôi biết rằng tôi đang ở thực tại").
- Kỹ thuật thực hành can thiệp khủng hoảng: Yêu cầu học viên ghi nhớ và thực hành 13 nguyên tắc cần tránh theo Hipple (1985) khi làm việc với người có ý định tự tử:
- Không giảng luân lý, đạo đức hay trách móc.
- Không chỉ trích chọn lựa hay cách ứng xử của khách hàng.
- Không thảo luận lợi hay hại của hành vi tự tử.
- Không tin khi khách hàng nói khủng hoảng đã qua.
- Không coi nhẹ ý tưởng tự tử của khách hàng.
- Không thách đố khách hàng thực hành ý đồ tự tử.
- Không để khách hàng một mình không có người quan sát.
- Không định bệnh hay phân tích ứng xử khi khách hàng chưa sẵn sàng.
- Không thụ động.
- Không phản ứng quá mức, luôn giữ bình tĩnh.
- Không giữ bí mật ý đồ tự tử của khách hàng.
- Không để việc phụ làm loãng sự chú ý.
- Không đề cao hay lý tưởng hóa hành vi tự tử; không quên theo dõi sau can thiệp.
- Phương pháp đánh giá và tự học:
- Đánh giá: Dựa trên năng lực xây dựng hồ sơ ca bệnh, bản thỏa thuận an toàn, kế hoạch điều hành nhóm 7 yếu tố (đối tượng, bối cảnh, nhu cầu, mục tiêu, giá trị, lý thuyết, phương cách thực hành).
- Tự học: Yêu cầu sinh viên tự đối chiếu các văn bản pháp luật hiện hành và ghi chép nhật ký nhận thức theo quy trình CBT.
Điểm nổi bật và cập nhật
-
Hệ thống hóa toàn diện các trường phái lý thuyết tâm động học: Giáo trình không chỉ dừng lại ở phân tâm học cổ điển của Sigmund Freud mà mở rộng sang các nhánh lý thuyết tân tiến: Tâm lý học cá nhân của Alfred Adler (cơ chế bù trừ mặc cảm tự ti), Tâm lý học phân tích của Carl Jung (vô thức tập thể, nguyên mẫu anima/animus), Lý thuyết liên cá nhân của Harry Stack Sullivan, Thuyết quan hệ đối tượng của Melanie Klein (ứng dụng chơi tượng trưng cho trẻ em) và Trị liệu tập trung vào chuyển dịch của Otto Kernberg đối với chứng rối loạn nhân cách ranh giới.
-
Tích hợp các mô hình thực hành ngắn hạn, định hướng giải pháp: Giới thiệu chi tiết các khung can thiệp hiện đại như Liệu pháp tập trung vào giải pháp (Solution-Focused Therapy của Steve de Shazer và Insoo Kim Berg), Mô hình giải quyết vấn đề của Trường Quản trị Dịch vụ Xã hội Chicago (Helen Harris Perlman) và Mô hình lấy nhiệm vụ làm trung tâm (Reid & Epstein).
-
Tính gắn kết thực tiễn pháp lý và chính sách an sinh: Xác lập vai trò của nhân viên công tác xã hội như người kết nối pháp lý, tham gia đánh giá tính khả thi và điều chỉnh chính sách an sinh xã hội. Nội dung môn học phục vụ trực tiếp cho việc xử lý các vấn đề pháp lý xã hội như xâm hại tình dục trẻ em, bạo lực gia đình, tư pháp người chưa thành niên và tái hòa nhập cộng đồng.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên và học sinh đào tạo nghề: Tài liệu học tập chính thức cho học sinh, sinh viên ngành/nghề Pháp luật (trình độ Trung cấp), cung cấp kiến thức nền tảng về can thiệp xã hội, tâm lý học hành vi và hỗ trợ tư pháp.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Giáo dục công dân, Pháp luật đại cương, các khái niệm cơ bản về Khoa học xã hội và Nhân văn ở bậc trung học phổ thông hoặc trình độ tương đương.
- Giảng viên chuyên ngành: Cung cấp khung chương trình, đề cương chi tiết, hệ thống thuật ngữ học thuật và hệ thống bài tập tình huống chuẩn hóa để tổ chức bài giảng lý thuyết, thảo luận nhóm và hướng dẫn thực hành kỹ năng quản lý ca.
- Cán bộ thực tế và tài liệu tham khảo: Cán bộ làm việc tại các Trung tâm Bảo trợ xã hội, cán bộ Tư pháp – Hộ tịch xã/phường, cán bộ phụ trách công tác Lao động – Thương binh và Xã hội, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên tham khảo để vận dụng vào công tác tư vấn, hòa giải cơ sở và quản lý đối tượng yếu thế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được thiết kế cho người học ngành Pháp luật trình độ Trung cấp, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho cán bộ tư pháp cơ sở, nhân viên làm việc trong các tổ chức an sinh xã hội và trung tâm bảo trợ.
2. Cần kiến thức nền nào để học môn này?
Người học cần nắm vững kiến thức khoa học xã hội cơ bản, hiểu biết tổng quan về cấu trúc pháp luật nhà nước và các vấn đề an sinh xã hội phổ quát.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?
Tài liệu phân định rạch ròi giữa bản chất khoa học chuyên nghiệp của công tác xã hội với hoạt động từ thiện tự phát qua bảng tiêu chí chi tiết; đồng thời tích hợp sâu các hướng dẫn kỹ thuật can thiệp khủng hoảng lâm sàng của Hipple (1985) và lý thuyết xã hội học về tự tử của Durkheim và Fujimura.
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Học viên nên hệ thống hóa các trường phái lý thuyết theo sơ đồ tư duy (từ vi mô như phân tâm, CBT đến vĩ mô như phát triển xã hội, cấp tiến); đồng thời phân tích kỹ các case study thực tế (như ca lâm sàng của cháu H) và đối chiếu với 13 nguyên tắc can thiệp khủng hoảng.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Giáo trình tích hợp hệ thống câu hỏi thảo luận, các bài tập tình huống ca bệnh thực hành, hệ thống bảng phân loại trường phái lý thuyết và các chỉ dẫn tham chiếu đến các văn bản pháp luật như Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và các chương trình mục tiêu an sinh xã hội.
Kết luận
Giáo trình Môn học: Công tác xã hội (Mã số: MH13) của Trường Trung cấp Trường Sơn Đắk Lắk xác lập một hệ thống tri thức hoàn chỉnh, khoa học về lý luận và kỹ năng thực hành công tác xã hội cho khối ngành Pháp luật. Tài liệu đã chuẩn hóa 4 chức năng nghề nghiệp (Phòng ngừa, Can thiệp, Phục hồi, Phát triển), phân tích sâu sắc các trường phái lý thuyết từ Phân tâm học, Hành vi – Nhận thức, Hệ thống – Sinh thái đến CTXH Cấp tiến và Trao quyền.
Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 3 bước:
- Nắm vững bản chất nghề nghiệp, mối quan hệ liên ngành và các chức năng cốt lõi (Bài 1).
- Chiếm lĩnh hệ thống các trường phái lý luận nền tảng và mô hình nhóm (Bài 2).
- Ứng dụng các kỹ thuật can thiệp khủng hoảng, quản lý xung đột và trị liệu nhận thức – hành vi vào giải quyết ca lâm sàng thực tế.