Tổng quan luận án
Luận án Tiến sĩ Ngữ văn với đề tài "Hiện tượng giao thoa thể loại trong sáng tác của A.Chekhov (Qua khảo sát kịch và truyện ngắn)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Trang thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Tuấn Ảnh và PGS. Nguyễn Văn Hạnh, bảo vệ năm 2016 thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài (mã số: 62.45).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Anton Pavlovich Chekhov (1860 – 1904) để lại di sản văn học với hơn 600 truyện ngắn, nhiều truyện vừa và 11 vở kịch. Ông vừa là tác gia khép lại chủ nghĩa hiện thực Nga thế kỷ XIX, vừa là người mở đường cho những tìm tòi nghệ thuật hiện đại trong truyện ngắn và kịch. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự tiếp nhận đối với tác giả có sự chênh lệch rõ rệt: chân dung Chekhov với tư cách bậc thầy truyện ngắn được định hình sâu sắc, trong khi chân dung nhà viết kịch của ông ít được công chúng biết đến do kịch kén người tiếp nhận và số lượng bản dịch tiếng Việt còn hạn chế.
Dù giới nghiên cứu trong và ngoài nước đã bước đầu chỉ ra một số điểm tương đồng về đề tài, nhân vật và phân tích tâm lý giữa kịch và truyện, song chưa có công trình nào tại Việt Nam đặt cả hai thể loại này vào một trường khảo sát có hệ thống dưới góc độ giao thoa, thẩm thấu thể loại. Do đó, việc nghiên cứu hiện tượng giao thoa thể loại nhằm kết nối vấn đề lý luận thể loại với thực tiễn sáng tạo của tác giả là một yêu cầu khoa học cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa qua ba nhiệm vụ chính được đánh số trong văn bản:
- Xác định vị trí bản lề của A. Chekhov trong tiến trình văn học: kết thúc trào lưu văn học cũ và góp phần đặt nền móng cho nền văn học Nga hiện đại; chỉ rõ cơ sở thực tiễn sáng tạo giúp nhà văn gắn kết các thể loại văn học để tạo nên những đổi mới về thi pháp.
- Phân tích, hệ thống hóa các tín hiệu và yếu tố kịch tính, yếu tố trữ tình thâm nhập vào truyện ngắn theo từng giai đoạn sáng tác; qua đó làm sáng tỏ sự tiếp thu truyền thống và đối thoại thể loại của tác giả.
- Phân tích các yếu tố tự sự và trữ tình trong kịch giai đoạn chín muồi; chỉ rõ tính chất tương đồng giữa kịch và truyện nhằm chứng minh tư tưởng dung hợp thể loại, làm rõ khuynh hướng mạch ngầm văn bản và tính chất liên văn bản trong phong cách nghệ thuật Chekhov.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố, tính chất thể loại được vận dụng, xuyên thấm lẫn nhau có tính hệ thống giữa kịch, truyện ngắn và phương thức trữ tình trong sáng tác của A. Chekhov.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát ba góc độ trọng tâm gồm: vị trí lịch sử của Chekhov trong giai đoạn giao thời thế kỷ XIX – XX; sự vận động thể loại của tác giả; và các biểu hiện giao thoa cụ thể trong truyện ngắn và kịch.
- Phạm vi tư liệu: Các tác phẩm truyện ngắn và kịch bản văn học của A. Chekhov đã được dịch thuật, xuất bản bằng tiếng Việt từ năm 1957 đến thời điểm thực hiện luận án, kết hợp tham khảo các tư liệu nghiên cứu chuyên sâu chưa dịch.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án tiến hành tổng thuật chi tiết lịch sử nghiên cứu vấn đề từ quốc tế đến Việt Nam:
1. Hướng nghiên cứu của các học giả quốc tế:
- Nghiên cứu lý thuyết thể loại và sự biến đổi cấu trúc: G. Pospelov phân tích sự biến đổi cốt truyện truyền thống thành các trạng thái cảm xúc trong truyện ngắn và chỉ ra hành động bên trong, mạch ngầm văn bản, tính chất trữ tình trong vở kịch Chim hải âu; V. Khalizev trong chuyên luận Kịch như một hiện tượng của nghệ thuật (1978) nhấn mạnh sự thay thế hành động bên ngoài bằng hành động bên trong; M. Bakhtin khẳng định thể loại là "kí ức sáng tạo" mang các cổ mẫu được hiện đại hóa; Iu. Tynianov và V. Sklovski thuộc trường phái Hình thức Nga kiến giải về sự tiến triển, tự động hóa và làm mới hệ thống thể loại.
- Nghiên cứu thi pháp Chekhov: A. Skaftymov (1946) mở đầu hướng tiếp cận thi pháp học qua bài viết về vở kịch Vườn anh đào; A. Trudakov (1971) trong công trình Thi pháp Chekhov chia nghệ thuật trần thuật truyện ngắn thành ba giai đoạn (1880–1887: chủ quan; 1888–1894: khách quan; 1895–1904: khách quan kết hợp chủ quan) và chỉ ra truyện ngắn dạng cảnh kịch đầu tay là tiền đề cho kết thúc mở giai đoạn sau; E. Poloskaia (1998, 2001) nghiên cứu mối liên hệ giữa nghệ thuật thư tín và kĩ thuật kịch, sự chuyển dịch từ hài hước sang bi kịch - trữ tình; L. Sophie phân tích tính chất trữ tình và khoảng lặng ngôn ngữ trong văn xuôi Chekhov.
- Đánh giá của giới sáng tác: D. Grigorovich ghi nhận tài năng tả cảnh và phân tích nội tâm; L. Tolstoy khẳng định tác giả tạo ra những hình thức viết mới; V. Mayakovsky nhấn mạnh sự giải thể cốt truyện cũ; V. Grossman so sánh dung lượng nhân vật của Chekhov với H. de Balzac.
2. Hướng nghiên cứu tại Việt Nam:
- Nghiên cứu truyện ngắn: Đào Tuấn Ảnh nhấn mạnh tính cô đọng, nguyên tắc im lặng, mạch ngầm văn bản trong bối cảnh văn hóa Kỉ nguyên Bạc; Trần Thị Quỳnh Nga chỉ ra chất thơ và khoảng trống liên tưởng; Đỗ Hải Phong khảo sát trường ngữ cảm kết hợp tự sự và trữ tình; Phạm Vĩnh Cư (2004) nhìn nhận truyện ngắn Chekhov như "tiểu thuyết rút gọn", "phản novella" và chỉ ra các truyện ngắn tuân thủ nguyên tắc tam duy nhất như một màn kịch.
- Nghiên cứu kịch bản: Nhị Ca (1960) phân tích tính chất không có nhân vật trung tâm, xung đột không thắt nút mở nút ly kỳ; Tất Thắng khảo sát hài kịch hiện thực và hành động bên trong; Hoàng Sự nghiên cứu kết cấu kịch và hiện thực đời sống "đông cứng"; Lê Nguyên Cẩn phân tích kịch tính trong Vườn anh đào; Đỗ Hải Phong chỉ ra tính phức điệu trong Hải âu; Vũ Công Hảo khảo sát vở Cậu Vania; Jennifer Trần phân tích sự xóa bỏ ranh giới bi kịch và hài kịch; Phạm Thị Phương chia tách cốt truyện vật chất và cốt truyện tinh thần.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Phần lớn các công trình đi trước tiếp cận sáng tác của Chekhov từ góc độ thi pháp học thuần túy và coi biến đổi thể loại là một hệ quả đi kèm. Luận án lựa chọn hướng đi ngược lại: lấy sự cách tân và giao thoa thể loại làm điểm xuất phát để chứng minh cho sự vận động của toàn bộ hệ thống thi pháp tác giả. Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng trống về việc khảo sát định lượng và định tính biên độ giao thoa giữa ba phương thức tự sự, kịch và trữ tình trong cả hai mảng sáng tác truyện ngắn và kịch của văn hào.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết thể loại văn học: Luận án kế thừa quan niệm phân chia loại thể từ Aristotle, G. Hegel đến hệ thống mô hình hóa ba loại hình (tự sự, trữ tình, kịch) của G. Pospelov và V. Khalizev. Tiếp thu quan điểm về tính vận động của thể loại, ranh giới thể loại mở từ Iu. Tynianov, M. Bakhtin và chuyên luận Trên đường biên của lí luận văn học của Trần Đình Sử.
- Khái niệm giao thoa thể loại: Luận án vận dụng thuật ngữ "giao thoa" (tiếng Anh: interfere, tiếng Nga: интерференция) từ vật lý học để định nghĩa hiện tượng các thể loại văn học chồng chập, tương tác, dung nạp lẫn nhau khi cùng xuất phát từ một chủ thể sáng tạo, tạo nên một hình thức cấu trúc nghệ thuật mới có tính hữu cơ chứ không phải phép cộng cơ học.
- Lý thuyết liên văn bản: Vận dụng các khái niệm về vay mượn, phỏng nhại, "ký ức thể loại" của chủ nghĩa hậu hiện đại dưới góc độ tổ hợp thủ pháp nghệ thuật để phân tích sự đối thoại giữa các văn bản kịch và truyện.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thi pháp lịch sử: Đặt sự nghiệp của Chekhov vào tiến trình lịch sử văn học Nga thế kỷ XIX và giai đoạn giao thời sang thế kỷ XX; theo dõi sự biến đổi thi pháp gắn với từng chặng đường sáng tác từ thời kỳ đầu tay đến thời kỳ chín muồi.
- Phương pháp loại hình: Làm rõ các đặc trưng thể loại kinh điển, từ đó làm hệ quy chiếu để nhận diện sự xâm nhập, hoán đổi chức năng giữa tự sự, kịch và trữ tình.
- Thao tác nghiên cứu cụ thể: So sánh đối chiếu văn bản, khảo sát thống kê các tín hiệu nghệ thuật, phân tích và tổng hợp cấu trúc tác phẩm.
Nguồn tư liệu khảo sát
Luận án sử dụng các ấn bản dịch thuật tiếng Việt đáng tin cậy:
| STT | Tên tác phẩm / Tuyển tập | Dịch giả / Tuyển chọn | Nhà xuất bản | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sung sướng (Tập truyện ngắn) | Đỗ Hồng Chung | NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp | 1978 |
| 2 | Truyện ngắn | Nhiều dịch giả (Nguyễn Tuân giới thiệu) | NXB Hội Nhà văn | 1957 |
| 3 | Truyện ngắn | Vương Trí Nhàn tuyển chọn | NXB Văn học | 1999 |
| 4 | Truyện ngắn | Phan Hồng Giang, Cao Xuân Hạo | NXB Văn hóa Thông tin | 2001 |
| 5 | Truyện ngắn và truyện vừa | Đào Tuấn Ảnh | Tạp chí Văn học nước ngoài số 4, NXB Hội Nhà văn | 2004 |
| 6 | Tuyển tập kịch | Lê Phát, Nhị Ca | NXB Sân khấu | 2006 (tái bản) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này thực hiện việc hệ thống hóa các thành tựu lý thuyết về thể loại văn học từ cổ điển đến hiện đại, bao gồm các công trình nghiên cứu của phương Tây (A. Fowler, A. Rosmarin, H. Dubrow, Th. Kent, P. Hernadi) và các nhà lý luận Nga (Iu. Tynianov, V. Sklovski, M. Bakhtin, G. Pospelov, V. Khalizev). Tác giả làm rõ nội hàm thuật ngữ "giao thoa thể loại", "tương tác thể loại" và "dung nạp thể loại".
Đồng thời, chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu về Chekhov ở nước ngoài và Việt Nam, chỉ ra bước chuyển từ nghiên cứu xã hội học sang thi pháp học. Tác giả xác lập cơ sở khoa học cho thấy sự tương đồng giữa văn xuôi và kịch Chekhov: cốt truyện truyền thống bị giải thể, hành động bên ngoài nhường chỗ cho hành động bên trong, gia tăng yếu tố trữ tình và hình thành hệ thống mạch ngầm văn bản.
Chương 2: Những tiền đề cách tân và giao thoa thể loại trong sáng tác A.Chekhov
Chương 2 phục dựng bối cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa của nước Nga giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, thời kỳ được định danh là "Kỉ nguyên Bạc" (1890 – 1920):
- Khủng hoảng chính trị và bế tắc tư tưởng: Cuộc khủng hoảng của chế độ nông nô chuyên chế sau cuộc cải cách 1861, sự thất bại của các phong trào dân túy, sự bế tắc của "thuyết việc nhỏ" (L. Tolstoy) và "thuyết mảnh đất" (F. Dostoevsky) đẩy giới trí thức vào trạng thái hoang mang, u uất. Chekhov đã chọn phản ánh chính cái ảm đạm, trì trệ đó của đời sống thường nhật.
- Sự bùng nổ của các trào lưu nghệ thuật mới: Giai đoạn này chứng kiến sự xuất hiện của chủ nghĩa tượng trưng, chủ nghĩa vị lai, chủ nghĩa ấn tượng, chủ nghĩa đỉnh cao và sự hình thành chủ nghĩa hiện thực mới. Văn học đòi hỏi các phương thức phản ánh mới vượt qua khuôn mẫu của chủ nghĩa hiện thực cổ điển.
- Vị trí bản lề và tiếp biến truyền thống: Chekhov tiếp thu truyền thống văn học Nga thế kỷ XIX từ A. Pushkin, N. Gogol, M. Lermontov, I. Turgenev, L. Tolstoy, F. Dostoevsky, đồng thời tiếp nhận các luồng tư tưởng triết học và nghệ thuật phương Tây (như tư tưởng F. Nietzsche, chủ nghĩa tượng trưng Pháp). Ông thực hiện sự chuyển dịch từ truyện ngắn trào phúng đầu tay sang truyện ngắn trữ tình - triết lý, từ hài kịch sang bi kịch, dung hợp các phương thức tự sự - kịch - trữ tình để hình thành một hệ hình thi pháp mới.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHẢO SÁT GIAO THOA THỂ LOẠI CHEKHOV |
+------------------------------------+------------------------------------+
| TRUYỆN NGẮN | KỊCH BẢN |
| - Tính kịch: Đối thoại chiếm ưu | - Tính tự sự: Chỉ dẫn sân khấu |
| thế, kết cấu cảnh kịch, tuân thủ | mang tính miêu tả, cốt truyện |
| tam duy nhất, hành động bên trong| đời thường giải thể sự kiện kịch |
| - Tính trữ tình: Không khí truyện, | - Tính trữ tình: Mạch ngầm tâm |
| khoảng lặng ngôn ngữ, chất thơ | trạng, biểu tượng đa nghĩa, xóa |
| bàng bạc trong cảnh sắc | nhòa ranh giới bi kịch - hài kịch|
+------------------------------------+------------------------------------+
Chương 3: Giao thoa thể loại trong truyện ngắn Chekhov
Chương 3 đi sâu khảo sát các văn bản truyện ngắn để làm rõ hai bình diện giao thoa:
- Tính kịch trong truyện ngắn:
- Cấu trúc đối thoại chiếm tỷ trọng lớn trong văn bản, lời người kể chuyện rút gọn tối đa, đóng vai trò như các chỉ dẫn sân khấu.
- Tổ chức tình huống theo mô hình "cảnh kịch" hoặc "xen kịch", nhiều truyện ngắn tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc tam duy nhất (thống nhất về thời gian, không gian và hành động).
- Xung đột không dựa vào biến cố ngoại cảnh giật gân mà chuyển hóa thành xung đột tâm lý, xung đột nhận thức giữa các nhân vật hoặc xung đột nội tâm bên trong một nhân vật.
- Yếu tố trữ tình trong truyện ngắn:
- Thay thế cốt truyện sự kiện bằng cốt truyện tâm trạng; truyện được kết nối bằng "không khí truyện" u uất, trầm lắng hoặc khắc khoải.
- Sử dụng nghệ thuật khoảng trống, khoảng lặng ("ý tại ngôn ngoại"), người kể chuyện không thuyết giảng mà tạo điều kiện cho độc giả đồng sáng tạo.
- Thiên nhiên và đồ vật mang đậm màu sắc biểu cảm, nhịp điệu câu văn giàu nhạc tính, hòa quyện giữa chất văn xuôi đời thường và chất thơ trữ tình.
Chương 4: Giao thoa thể loại trong kịch Chekhov
Chương 4 phân tích các vở kịch tiêu biểu (Chim hải âu, Cậu Vania, Ba chị em, Vườn anh đào) để chứng minh sự thâm nhập của tự sự và trữ tình:
- Tính tự sự trong kịch:
- Giải thể cốt truyện kịch truyền thống: bãi miễn các thắt nút ly kỳ, các hành động xung đột đối kháng trực diện; đưa đời sống thường nhật bằng phẳng, tẻ nhạt lên sân khấu.
- Hệ thống chỉ dẫn sân khấu phát triển phong phú, chứa đựng dung lượng miêu tả chi tiết về bối cảnh, cử chỉ, tâm lý nhân vật tương đương với lời trần thuật trong truyện ngắn và tiểu thuyết.
- Nhân vật thường xuyên bộc bạch các câu chuyện quá khứ, các suy ngẫm triết lý dài dưới dạng lời kể, biến sân khấu thành không gian tự sự tâm tưởng.
- Tính trữ tình trong kịch:
- Xây dựng dòng chảy ngầm văn bản (subtext) phản ánh những u uẩn, mơ ước không thành của nhân vật; các đoạn đối thoại lửng lơ, "ông chẳng bà chuộc", mỗi người theo đuổi một cõi lòng riêng.
- Sự hiện diện của các hình tượng biểu tượng đa tầng ngữ nghĩa (cánh chim hải âu, vườn anh đào, tiếng dây đàn đứt).
- Xóa mờ lằn ranh thể loại kịch truyền thống, dung hợp giữa chính kịch, bi kịch và hài kịch tạo nên một cấu trúc kịch trữ tình - triết lý đặc thù.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu tại Việt Nam khảo sát đồng thời cả hai thể loại kịch và truyện ngắn của A. Chekhov trong một hệ thống lý thuyết thống nhất về sự giao thoa, thẩm thấu thể loại.
- Khẳng định hiện tượng giao thoa thể loại là một quy luật nội tại của sự vận động văn học, phản ánh sự biến chuyển từ thi pháp cổ điển sang thi pháp hiện đại của văn học Nga thời kỳ giao thời.
- Chứng minh rằng sự đổi mới thể loại của Chekhov không chỉ là thay đổi hình thức kỹ thuật mà là sự thay đổi bản chất tư duy nghệ thuật: chuyển từ phản ánh sự kiện bên ngoài sang tái hiện dòng chảy nội tâm và bản thể đời sống thường nhật.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp một hệ thống phân tích, thẩm bình chi tiết đối với hàng loạt văn bản truyện ngắn và các vở kịch lớn của Chekhov theo góc nhìn thi pháp thể loại và liên văn bản.
- Góp phần định hình đầy đủ hơn chân dung văn học của A. Chekhov tại Việt Nam, đặc biệt là ở mảng sáng tác kịch bản sân khấu vốn ít được khảo cứu toàn diện.
- Đề xuất tư liệu và phương pháp tiếp cận ứng dụng trực tiếp cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu văn học Nga, văn học nước ngoài và lý luận văn học tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn tư liệu dịch thuật tại Việt Nam, luận án chủ yếu khảo sát các văn bản kịch và truyện ngắn đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt; số lượng kịch bản khảo sát tập trung vào 4 đến 6 vở kịch lớn đã xuất bản, chưa bao quát toàn diện toàn bộ 11 vở kịch và hơn 600 truyện ngắn trong nguyên bản tiếng Nga.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đối sánh văn bản nguyên tác tiếng Nga; khảo sát sâu hơn sự tiếp nhận và phóng tác kịch, truyện Chekhov trong các loại hình nghệ thuật hiện đại như điện ảnh, sân khấu vũ đạo tại Việt Nam và trên thế giới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo hữu ích dành cho:
- Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn học: Cung cấp khung lý thuyết về thể loại học, thi pháp học và tư liệu phân tích tác phẩm của A. Chekhov.
- Sinh viên khoa Ngữ văn, Sân khấu - Điện ảnh: Tham khảo phương pháp phân tích kết cấu kịch bản, nghệ thuật xây dựng đối thoại và nghệ thuật trần thuật truyện ngắn.
- Các nhà nghiên cứu lý luận văn học: Cung cấp cứ liệu thực tiễn về hiện tượng xóa mờ ranh giới thể loại, tính liên văn bản trong văn học giao thời thế kỷ XIX – XX.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "giao thoa thể loại" được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án tiếp cận thuật ngữ "giao thoa" từ khoa học vật lý để chỉ sự tương tác, chồng chập của các thể loại văn học xuất phát từ cùng một chủ thể sáng tạo. Giao thoa thể loại diễn ra dựa trên các điểm tương đồng, làm thay đổi cấu trúc nội tại khi thể loại này dung nạp các yếu tố của thể loại khác, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật mới nâng cao về chất lượng biểu đạt chứ không phải phép cộng cơ học.
2. A. Trudakov chia nghệ thuật trần thuật truyện ngắn Chekhov thành các giai đoạn nào?
Theo công trình Thi pháp Chekhov (1971) của A. Trudakov được luận án trích dẫn, nghệ thuật trần thuật truyện ngắn Chekhov chia thành 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1880 – 1887: Trần thuật chủ quan.
- Giai đoạn 1888 – 1894: Trần thuật khách quan.
- Giai đoạn 1895 – 1904: Trần thuật khách quan kết hợp với trần thuật chủ quan.
3. Những văn bản dịch kịch nào của Chekhov được sử dụng chính trong luận án?
Luận án sử dụng ấn bản Tuyển tập kịch của A. Chekhov do Lê Phát và Nhị Ca dịch, Nhà xuất bản Sân khấu tái bản năm 2006, bao gồm các vở kịch tiêu biểu: Chim hải âu, Cậu Vania, Ba chị em, và Vườn anh đào.
4. Bối cảnh "Kỉ nguyên Bạc" có tác động gì đến sự đổi mới thể loại của Chekhov?
"Kỉ nguyên Bạc" (1890 – 1920) là thời kỳ giao thời chứng kiến cuộc khủng hoảng xã hội sâu sắc cùng sự va đập, xuất hiện của nhiều trào lưu nghệ thuật mới (chủ nghĩa tượng trưng, ấn tượng, vị lai...). Bối cảnh này đòi hỏi văn học phải thay đổi tư duy hình tượng, thúc đẩy Chekhov vượt qua giới hạn của chủ nghĩa hiện thực cổ điển để kết hợp các phương thức tự sự, trữ tình và kịch tính.
5. Biểu hiện cụ thể của tính kịch trong truyện ngắn Chekhov là gì?
Tính kịch trong truyện ngắn Chekhov thể hiện qua việc đối thoại chiếm vị trí trung tâm, lời trần thuật thu gọn tối đa tương tự như các chỉ dẫn sân khấu; cốt truyện tổ chức dưới dạng các cảnh kịch ngắn tuân thủ nguyên tắc tam duy nhất; và xung đột chuyển từ biến cố hành động bên ngoài vào các xung đột tâm lý, nhận thức bên trong nhân vật.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Trang đã làm sáng tỏ hiện tượng giao thoa thể loại trong sáng tác của A. Chekhov thông qua việc khảo sát có hệ thống hai mảng tác phẩm kịch và truyện ngắn. Công trình chỉ ra rằng sự thẩm thấu lẫn nhau giữa tính tự sự, tính kịch và tính trữ tình là hạt nhân cốt lõi tạo nên sự đổi mới thi pháp của Chekhov trong thời kỳ giao thời "Kỉ nguyên Bạc". Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần giải mã phong cách nghệ thuật của một đại văn hào Nga mà còn đóng góp cứ liệu quan trọng cho lý thuyết thể loại văn học hiện đại.