Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Văn học Nga thế kỷ XIX giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong tiến trình phát triển của văn học nhân loại với chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc, tinh thần yêu nước và tư duy phê phán xã hội. Trong bức tranh đó, Aleksandr Sergeyevich Pushkin (1799–1831) được tôn vinh là đại thi hào dân tộc, người đặt nền móng vững chắc cho ngôn ngữ văn học Nga hiện đại và là người tiên phong mở đường cho nền văn xuôi hiện thực Nga. Tác phẩm văn xuôi đầu tiên của Pushkin được hoàn thành và xuất bản là tập truyện "Những truyện kể của người quá cố Ivan Petrovich Belkin" (Повести покойного Ивана Петровича Белкина, 1830), trong đó truyện vừa "Người gác trạm" (Станционный смотритель) được đánh giá là đỉnh cao nghệ thuật của toàn bộ tập truyện. Tác phẩm đã sáng tạo nên loại hình nhân vật kinh điển trong văn học hiện thực Nga: hình tượng "con người nhỏ bé" (маленький человек) qua nhân vật viên quản trạm Samson Vyrin.

Tại Việt Nam, các tác phẩm của Pushkin đã bắt đầu được giới trí thức tiếp cận từ cuối thế kỷ XIX và đặc biệt phổ biến rộng rãi từ sau Hiệp định Genève năm 1954. Tuy nhiên, trong khi thơ ca của Pushkin nhận được sự quan tâm sâu rộng thì mảng văn xuôi—đặc biệt là tập "Những truyện kể của Belkin" và truyện vừa "Người gác trạm"—chưa có nhiều công trình nghiên cứu dịch thuật chuyên sâu tương xứng. Bản dịch tiếng Việt duy nhất của tác phẩm này được thực hiện bởi dịch giả, TS. Nguyễn Thụy Ứng (chuyên ngành Văn học Pháp), in trong tuyển tập "Truyện ngắn A. Pushkin" do Nhà xuất bản Tuổi Trẻ ấn hành. Do hoàn cảnh lịch sử và điều kiện tiếp cận tư liệu thời kỳ trước, bản dịch này được dịch thông qua ngôn ngữ trung gian là tiếng Pháp (язык-посредник), dẫn đến những điểm thành công nhất định nhưng đồng thời cũng xuất hiện những độ lệch về ngữ nghĩa, sắc thái văn hóa và phong cách tác giả.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Nga của tác giả Trần Nguyễn Hoàng Yến (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2023) xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích các đặc điểm nội dung và phong cách trong việc chuyển dịch truyện vừa "Người gác trạm" của A. S. Pushkin sang tiếng Việt, từ đó làm rõ những giá trị đạt được và những điểm tồn tại trong bản dịch của dịch giả Nguyễn Thụy Ứng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tiếp cận, tổng hợp các công trình lý thuyết về dịch thuật văn học để xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp luận cho nghiên cứu.
    2. Thu thập và chọn lọc ngữ liệu là các trích đoạn tạo cốt truyện và khắc họa hình tượng nghệ thuật từ nguyên tác tiếng Nga để phục vụ phân tích so sánh đối chiếu với bản dịch tiếng Việt.
    3. Đưa ra các bình luận, phân tích đối chiếu vi mô nhằm đánh giá mức độ tương đương ngữ nghĩa, chỉ ra các giá trị cũng như lỗi sai lệch, thiếu sót trong bản dịch; đồng thời đề xuất các phương án dịch thuật chuẩn xác hơn.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Truyện vừa "Người gác trạm" của A. S. Pushkin và bản dịch tiếng Việt của tác phẩm.
    • Tư liệu nghiên cứu: Văn bản nguyên tác tiếng Nga của Pushkin, bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Thụy Ứng, các công trình phê bình văn học Nga (của V. G. Belinsky, N. V. Gogol, M. Gorky...) và các công trình nghiên cứu văn học Pushkin tại Việt Nam (của Đỗ Hồng Chung, Đặng Thị Thu Hương, Vũ Thúy Huỳnh, Thúy Toàn, Lê Bá Thự...).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về lý thuyết dịch thuật văn nghệ:

  • Khung lý thuyết về dịch văn học: Nghiên cứu kế thừa định nghĩa của Ya. I. Retsker, coi dịch thuật là sự tái hiện chính xác nguyên tác bằng các phương tiện của ngôn ngữ dịch mà vẫn bảo tồn tính thống nhất giữa nội dung và phong cách (khác biệt hoàn toàn với hình thức tóm tắt/kể lại - пересказ). Đồng thời, tác giả vận dụng các luận điểm của V. N. Komissarov về chức năng tác động thẩm mỹ - nghệ thuật của văn bản dịch đối với độc giả; quan điểm của T. Kazakova về việc thiết lập tương đương thông tin giữa hai hệ thống ký hiệu; và định nghĩa của V. Vasilyev xem dịch văn học là công cụ tiếp biến văn hóa và giải quyết các nhiệm vụ lịch sử - văn học.
  • Các rào cản và khó khăn trong dịch văn nghệ: Dựa trên các nghiên cứu của A. V. Fedorov, E. Musina, I. Kasyrov, khóa luận xác lập 5 thách thức cốt lõi:
    1. Dung lượng ngữ nghĩa của văn bản nghệ thuật (смысловая емкость).
    2. Tái hiện sắc thái độc đáo dân tộc (национальное своеобразие).
    3. Truyền tải màu sắc lịch sử (исторический колорит).
    4. Bảo tồn phong cách cá nhân của tác giả (индивидуальная манера автора).
    5. Vấn đề dịch qua ngôn ngữ trung gian (язык-посредник): Dựa trên nghiên cứu của G. Rakhimova và A. Akhmedova, việc dịch bắc cầu qua ngôn ngữ thứ hai dễ làm tăng tính bất định (entropy), làm mờ nhạt đặc trưng dân tộc và đơn giản hóa các tầng nghĩa thẩm mỹ của tác phẩm gốc.
  • Quan điểm dịch thuật trong nước: Khóa luận tham chiếu các nguyên tắc của dịch giả Lê Bá Thự về tiêu chí "đúng" (chính xác về văn bản và tinh thần nguyên tác, bảo lưu không khí thời đại và sử dụng chuẩn xác thuật ngữ tiếng Việt) cùng các khảo cứu về tiếp nhận Pushkin tại Việt Nam của nhà nghiên cứu Thúy Toàn, Đỗ Hồng Chung và Đặng Thị Thu Hương.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp so sánh - lịch sử (сравнительно-исторический метод): Đặt tác phẩm và bản dịch vào bối cảnh lịch sử - văn hóa của thời đại sáng tác (thế kỷ XIX tại Nga) và thời đại tiếp nhận (thế kỷ XX tại Việt Nam).
    • Phương pháp phân tích hệ thống (метод системного анализа): Khảo sát mối liên hệ nội tại giữa các yếu tố cấu trúc trong chỉnh thể tác phẩm nghệ thuật.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu văn bản (сопоставительный анализ): Đối sánh trực tiếp từng câu, cụm từ, thuật ngữ văn hóa - lịch sử giữa nguyên tác tiếng Nga và bản dịch tiếng Việt để đánh giá độ chính xác và tính tương đương thẩm mỹ.
  • Nguồn dữ liệu: Ngữ liệu khảo sát gồm 49 tài liệu tham khảo chuyên ngành (tiếng Nga và tiếng Việt), bao gồm nguyên tác truyện vừa của Pushkin, bản dịch của Nguyễn Thụy Ứng và các từ điển giải nghĩa tiếng Nga, từ điển tiếng Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các khía cạnh lý thuyết của dịch văn học

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch thuật tác phẩm văn học như một loại hình hoạt động trí tuệ đặc thù:

  • Bản chất của dịch văn học: Khẳng định dịch văn học không đơn thuần là việc chuyển mã ngôn ngữ từ nguồn sang đích mà là quá trình tái tạo hình tượng nghệ thuật và thông điệp tư tưởng. Văn bản văn học có mật độ ngữ nghĩa và cảm xúc rất cao, gắn liền với thế giới quan và cá tính sáng tạo của nhà văn. Do đó, người dịch cần đạt được tính trọn vẹn (целостность перевода), kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự chính xác về ngữ nghĩa và sự tương đương về phong cách nghệ thuật.
  • Phân loại năm rào cản dịch thuật cơ bản:
    • Dung lượng ngữ nghĩa: Đòi hỏi người dịch phải thấu hiểu ý đồ nghệ thuật của tác giả, tránh tình trạng dịch cạn nghĩa hoặc suy diễn chủ quan làm mất đi tính đa tầng nghĩa của văn bản.
    • Sắc thái dân tộc: Việc chuyển dịch các yếu tố đời sống, phong tục, thành ngữ, từ ngữ phi tương đương (безэквивалентная лексика) đòi hỏi người dịch phải am hiểu sâu sắc bức tranh văn hóa của dân tộc sản sinh ra tác phẩm.
    • Màu sắc lịch sử: Việc sử dụng các từ cổ (архаизмы) và từ lịch sử (историзмы) có chức năng gợi dựng không khí thời đại; người dịch không được phép hiện đại hóa văn bản một cách tùy tiện làm mất đi dấu ấn thời gian.
    • Phong cách cá nhân của tác giả: Mỗi nhà văn sở hữu một hệ thống phương tiện biểu đạt riêng biệt. Phong cách cô đọng, trong sáng, hàm súc của Pushkin đòi hỏi sự nhạy cảm ngôn ngữ đặc biệt từ người dịch.
    • Sự can thiệp của ngôn ngữ trung gian: Việc dịch bắc cầu (từ tiếng Nga qua tiếng Pháp rồi sang tiếng Việt) là nguyên nhân chính dẫn đến những biến dạng cấu trúc, làm mất mát các sắc thái biểu cảm tế nhị và gây ra các lỗi dịch thuật mang tính gián tiếp.

Chương 2: Truyện vừa "Người gác trạm" trong bản dịch tiếng Việt

Chương 2 đi sâu vào khảo sát thực chứng bản dịch của Nguyễn Thụy Ứng trên hai phương diện nghệ thuật chính:

1. Phản ánh cảnh sắc thiên nhiên Nga trong bản dịch tiếng Việt

Thiên nhiên trong tác phẩm của Pushkin không chỉ là phông nền không gian - thời gian mà còn gắn bó hữu cơ với thế giới nội tâm và số phận của nhân vật. Khóa luận phân tích 3 lần gặp gỡ giữa người kể chuyện (nhân vật Ivan Petrovich Belkin) và Samson Vyrin:

  • Lần gặp thứ nhất (Mùa xuân oi bức): Khung cảnh thiên nhiên tràn đầy sức sống tương ứng với cảnh gia đình đầm ấm khi Samson Vyrin còn sống hạnh phúc bên cô con gái Dunhia.
    • Ưu điểm của bản dịch: Dịch giả Nguyễn Thụy Ứng đã chuyển đổi rất tinh tế và thuần thục thành ngữ tiếng Nga "до последней нитки" sang thành ngữ tiếng Việt "ướt như chuột lột", bảo toàn trọn vẹn ngữ nghĩa và hình ảnh biểu cảm.
    • Hạn chế: Cụm từ miêu tả cơn mưa lớn dai dẳng "проливной дождь" bị dịch chưa hoàn toàn chuẩn xác thành "mưa rào"; từ đo lường cổ của Nga "верста" (khoảng 1,06 km) bị chuyển tự thô thành "véc xta" khiến độc giả Việt Nam khó hình dung (tác giả đề xuất nên chuyển dịch thoát nghĩa là "dặm Nga").
  • Lần gặp thứ hai (Nội thất u ám): Tác giả không miêu tả cảnh sắc bên ngoài mà tập trung vào sự tồi tàn, hoang phế của căn nhà trạm để phản ánh tâm trạng bi kịch, tuyệt vọng của Vyrin sau khi mất con gái.
  • Lần gặp thứ ba (Mùa thu tàn úa và nghĩa trang hoang lạnh): Mùa thu—mùa sáng tạo đặc trưng của Pushkin—mang biểu tượng của sự chia ly và cái chết.
    • Ưu điểm: Đoạn miêu tả lá vàng rơi và gió lạnh thổi qua cánh đồng đã gặt được dịch trôi chảy, giữ được âm hưởng u buồn của nguyên tác.
    • Hạn chế: Đoạn miêu tả khu nghĩa trang trơ trọi có cụm từ "не осененными ни единым деревцом" (không được che mát dù chỉ bởi một cái cây non) bị dịch thành "không một bóng cây", làm mất đi hình ảnh chiếc cây non đơn độc vốn biểu trưng cho sự thiếu vắng hy vọng và sự nối tiếp của sự sống.

2. Khắc họa hình tượng nhân vật chính Samson Vyrin: Giá trị và thiếu sót

Khóa luận phân tích sự chuyển dịch hình tượng "con người nhỏ bé" Samson Vyrin qua hai bình diện:

  • Chân dung ngoại hình:

    • Chân dung ban đầu: Samson Vyrin xuất hiện với vẻ ngoài "свежего и бодрого" (tươi tắn và tràn đầy sinh lực). Bản dịch chuyển thành "tươi tắn nhanh nhẹn"; tác giả khóa luận chỉ ra rằng "бодрый" không đồng nghĩa với "nhanh nhẹn" (находчивый) mà nên dịch là "hào sảng / khỏe khoắn". Cụm từ "длинный зеленый сертук" bị dịch thành "chiếc áo hơi dài màu xanh lá cây" (sai lệch giữa "dài" và "hơi dài" - длинноватый); đồng thời từ "сертук" (áo séc-tút thế kỷ XIX) bị làm mờ mất sắc thái lịch sử.
    • Chân dung sau bi kịch: Sự suy sụp của người cha biến "бодрого мужчину в хилого старика" (người đàn ông khỏe khoắn thành một ông già ốm yếu, tiều tụy). Bản dịch chuyển thành "người đàn ông cường tráng thành một cụ già lọm khom". Từ "lọm khom" chỉ mô tả dáng điệu gù lưng (сутулая спина), không lột tả được bản chất ốm yếu, bệnh tật của từ "хилый".
  • Thế giới nội tâm và bi kịch "con người nhỏ bé":

    • Lòng tự hào của người cha: Cụm từ "довольного самолюбия" dịch thành "hãnh diện" chưa toát hết niềm kiêu hãnh và niềm vui sâu kín của nhân vật (đề xuất dùng "kiêu hãnh").
    • Sự dằn vặt và tự trách: Khi hồi tưởng về con gái, Pushkin sử dụng liên tiếp các câu hỏi tu từ mang sắc thái tự vấn ("А я-то, старый дурак, не нагляжусь, бывало, не нарадуюсь..."). Bản dịch tiếng Việt lại chuyển đổi cấu trúc thành các câu khẳng định ("tôi cũng để tâm đến nó, có khi tôi cũng nở ruột nở gan..."), làm giảm đi đáng kể sức nặng nội tâm giằng xé của nhân vật.
    • Lỗi thuật ngữ tôn giáo và văn hóa:
      • Từ "обедня" (thánh lễ sáng của Kitô giáo) bị dịch sai từ loại và khái niệm thành "nhà thờ" ("bác liền ra nhà thờ" thay vì "bác liền đi dự thánh lễ").
      • Cụm từ "ассигнации" (tiền gán nợ/tiền giấy thời Nữ hoàng Catherine II ban hành năm 1769) dịch thành "giấy bạc" dễ gây khó hiểu cho người đọc hiện đại nếu không có chú thích lịch sử (nên dùng "tiền giấy").
      • Thành ngữ biểu cảm cử chỉ "махнул рукой" (xua tay buông xuôi, bất lực) bị bản dịch chuyển thành "đành phó mặc trời". Đây là sự áp đặt yếu tố văn hóa tín ngưỡng phương Đông (khái niệm "ông trời") vào tâm lý của một nhân vật Chính thống giáo Nga.
      • Cụm từ tâm lý phức tạp "он поневоле ею любовался" (ông bất giác say sưa ngắm nhìn con trong sự đau đớn mâu thuẫn) bị dịch giản lược thành "bác ngẩng mặt nhìn", làm triệt tiêu hoàn toàn sự giằng xé giữa tình phụ tử và nỗi cay đắng khi thấy con gái trở thành tình nhân của viên quý tộc Minsky.
Ngữ liệu nguyên tác tiếng Nga Bản dịch của Nguyễn Thụy Ứng Phân tích & Đề xuất của tác giả khóa luận
до последней нитки ướt như chuột lột Dịch rất thành công, vận dụng nhuần nhuyễn thành ngữ tiếng Việt tương đương.
проливной дождь mưa rào Chưa hoàn toàn chính xác về sắc thái; nên dịch là mưa như trút nước / mưa xối xả.
верста véc xta Chuyển tự thô; gây khó hiểu cho độc giả (đề xuất chú thích hoặc dịch là dặm Nga).
длинный сертук chiếc áo hơi dài Dịch sai tính từ (длинный là dài, không phải hơi dài); làm mờ sắc thái lịch sử của áo séc-tút.
бодрый мужчина / хилый старик người đàn ông cường tráng / cụ già lọm khom Cường tráng và lọm khom chỉ nhấn mạnh thể lực bên ngoài; хилый mang nghĩa ốm yếu, tiều tụy sâu sắc hơn.
обедня nhà thờ Sai lệch khái niệm; обедня là buổi thánh lễ, không phải địa điểm nhà thờ (храм / церковь).
махнул рукой đành phó mặc trời Áp đặt văn hóa phương Đông; nên dịch sát nghĩa hành vi và tâm lý là xua tay buông xuôi.
он поневоле ею любовался bác ngẩng mặt nhìn Dịch sai sắc thái tâm lý; làm mất đi trạng thái ngắm nhìn đầy mâu thuẫn, giằng xé của người cha.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Đánh giá khách quan bản dịch tiếng Việt: Làm sáng tỏ một cách toàn diện những giá trị văn học mà bản dịch của dịch giả Nguyễn Thụy Ứng đã mang lại cho bạn đọc Việt Nam: truyền tải được cốt truyện cơ bản, sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt mượt mà và vận dụng thành công một số thành ngữ dân gian tương đương (như "ướt như chuột lột", "sống dở chết dở").
  • Phát hiện và phân loại các sai lệch dịch thuật: Chỉ ra một cách có hệ thống các sai sót do ảnh hưởng của việc dịch bắc cầu qua tiếng Pháp, bao gồm:
    1. Lỗi sai lệch về từ vựng - ngữ nghĩa: Nhầm lẫn giữa các nét nghĩa tính từ và động từ miêu tả hành vi, tâm lý.
    2. Lỗi văn hóa - lịch sử - tôn giáo: Làm mờ các từ ngữ hiện thực (realia), thuật ngữ lịch sử (tiền tệ, trang phục) và dịch sai thuật ngữ nghi lễ tôn giáo Chính thống giáo Nga.
    3. Lỗi phong cách và cấu trúc cú pháp: Chuyển đổi câu hỏi tu từ thành câu khẳng định, làm suy giảm tính đa thanh và chiều sâu tâm lý của nhân vật Pushkin.
  • Đề xuất phương án dịch thay thế: Đưa ra các gợi ý hiệu đính cụ thể dựa trên việc so sánh đối chiếu trực tiếp giữa tiếng Nga và tiếng Việt, tạo tiền đề phương pháp luận cho việc dịch trực tiếp các tác phẩm văn xuôi Pushkin trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do hoàn cảnh tiếp nhận văn học tại Việt Nam, tác phẩm "Người gác trạm" tại thời điểm nghiên cứu chỉ có duy nhất một bản dịch tiếng Việt của dịch giả Nguyễn Thụy Ứng. Do đó, khóa luận chưa thể tiến hành so sánh đối chiếu đa chiều giữa các bản dịch tiếng Việt khác nhau của cùng một tác phẩm để làm nổi bật các chiến lược dịch thuật đa dạng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ 5 truyện vừa trong tập "Những truyện kể của người quá cố Ivan Petrovich Belkin".
    • Thực hiện các nghiên cứu đối chiếu giữa bản dịch trực tiếp từ tiếng Nga và bản dịch gián tiếp qua ngôn ngữ trung gian (tiếng Pháp, tiếng Anh) trên các tác phẩm văn xuôi kinh điển khác của Pushkin (như "Dubrovsky", "Con gái viên đại úy").
    • Nghiên cứu xây dựng một bản dịch tiếng Việt mới cho truyện vừa "Người gác trạm" được dịch trực tiếp từ nguyên tác tiếng Nga, đảm bảo tính chuẩn xác về ngôn ngữ học và giá trị thẩm mỹ văn học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích phục vụ cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Ngôn ngữ Nga / Sư phạm tiếng Nga: Cung cấp nguồn tư liệu thực chứng phong phú cho các học phần Lý thuyết dịch, Thực hành dịch văn học, và Văn học Nga thế kỷ XIX.
  • Người nghiên cứu dịch thuật văn học: Cung cấp khung phương pháp luận và các ca phân tích vi mô mẫu mực về việc nhận diện và xử lý các rào cản dịch thuật (từ ngữ lịch sử, tôn giáo, thành ngữ, ngôn ngữ trung gian).
  • Dịch giả và biên tập viên sách văn học: Cung cấp các lưu ý chuyên môn quan trọng khi biên tập hoặc tái dịch các tác phẩm văn học cổ điển Nga sang tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao bản dịch "Người gác trạm" của Nguyễn Thụy Ứng lại xuất hiện nhiều điểm sai lệch về ngữ nghĩa và văn hóa?
Bản dịch được thực hiện thông qua ngôn ngữ trung gian là tiếng Pháp (dịch bắc cầu). Sự can thiệp của hệ thống ngôn ngữ - văn hóa thứ hai làm gia tăng độ nhiễu (entropy), dẫn đến việc lược bỏ hoặc làm biến dạng các từ ngữ mang sắc thái văn hóa, lịch sử và tôn giáo đặc thù của nước Nga thế kỷ XIX.

2. Bản dịch tiếng Việt đã xử lý đơn vị đo lường và trang phục lịch sử Nga như thế nào?
Dịch giả đã chuyển tự thô đơn vị đo chiều dài cổ "верста" thành "véc xta" mà không giải nghĩa, khiến người đọc khó hình dung. Về trang phục, danh từ lịch sử "сертук" (áo séc-tút thế kỷ XIX) bị dịch chung chung thành "chiếc áo hơi dài", làm mất đi màu sắc lịch sử và địa vị xã hội của nhân vật.

3. Khóa luận đã chỉ ra lỗi dịch thuật tôn giáo cụ thể nào trong tác phẩm?
Từ "обедня" trong tiếng Nga chỉ buổi thánh lễ sáng của Kitô giáo đã bị bản dịch chuyển thành danh từ chỉ địa điểm "nhà thờ" ("bác liền ra nhà thờ"). Tác giả khóa luận đề xuất phải dịch chính xác là "bác liền đi dự thánh lễ".

4. Yếu tố văn hóa tín ngưỡng phương Đông đã bị áp đặt vào bản dịch ở đoạn văn nào?
Khi miêu tả hành vi bất lực buông xuôi của Samson Vyrin qua cụm từ "махнул рукой" (xua tay), bản dịch đã chuyển thành "đành phó mặc trời". Cách dịch này gán ghép quan niệm về "ông trời" của người Việt vào tâm lý của một nhân vật người Nga vốn theo Chính thống giáo.

5. Cảnh sắc thiên nhiên Nga trong tác phẩm có vai trò gì và bản dịch thể hiện ra sao?
Cảnh sắc thiên nhiên phản chiếu trực tiếp trạng thái tâm lý và số phận nhân vật (Mùa xuân gắn với hạnh phúc; Mùa thu và nghĩa trang gắn với sự chia ly và cái chết). Bản dịch tiếng Việt cơ bản giữ được không khí chung và dịch tốt thành ngữ "ướt như chuột lột", nhưng dịch chưa sát một số chi tiết mang tính biểu tượng như "mưa rào" (thay vì mưa như trút) và "không một bóng cây" (thay vì không có nổi một cái cây non).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Hoàng Yến là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết dịch thuật văn học và phân tích đối chiếu ngôn ngữ học thực chứng. Bằng việc chỉ rõ những thành công và hạn chế trong bản dịch tiếng Việt truyện vừa "Người gác trạm" của dịch giả Nguyễn Thụy Ứng, nghiên cứu đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nắm vững bối cảnh lịch sử - văn hóa và phong cách tác giả trong dịch thuật văn nghệ. Công trình khẳng định sự cần thiết của các bản dịch văn học Pushkin được thực hiện trực tiếp từ nguyên tác tiếng Nga sang tiếng Việt nhằm bảo tồn trọn vẹn dung lượng ngữ nghĩa và giá trị thẩm mỹ của đại thi hào Nga.