Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Tính tự tin là một phẩm chất nhân cách quan trọng, có giá trị nhân văn và giữ vai trò định hướng trong quá trình hình thành, phát triển con người. Đối với lứa tuổi mầm non, đặc biệt là giai đoạn 4 – 5 tuổi, trẻ đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ về thể chất, tâm lý và nhận thức, việc giáo dục tính tự tin là điều kiện cần thiết để trẻ phát huy tiềm năng bản thân và chuẩn bị tâm thế bước vào các cấp học tiếp theo.
Trong hệ thống các hoạt động ở trường mầm non, vui chơi là hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo. Thông qua hoạt động vui chơi, các mối quan hệ xã hội được mô phỏng lại, tạo môi trường thuận lợi để phát triển các chức năng tâm - sinh lý và rèn luyện các hành vi tự tin. Tuy nhiên, trên thực tế tại các trường mầm non, công tác giáo dục tính tự tin cho trẻ vẫn còn tồn tại hạn chế: giáo viên chưa đề xuất được các biện pháp phù hợp, chưa chú trọng thực hiện thường xuyên, còn hiện tượng áp đặt trẻ khiến trẻ thiếu tính chủ động khi tham gia trò chơi. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 - 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non Đồng Mỹ - Đồng Hới - Quảng Bình" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu về lý luận và thực tiễn giáo dục mầm non tại địa phương.
2. Mục tiêu, giả thuyết và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non, đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo.
- Giả thuyết khoa học: Giáo dục tính tự tin rất cần thiết và quan trọng đối với sự hình thành, phát triển nhân cách của trẻ mẫu giáo. Nếu đề ra được các biện pháp khoa học, hợp lý để giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi thì sẽ nâng cao hiệu quả giáo dục.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lí luận về giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non Đồng Mỹ.
- Đề xuất và thử nghiệm một số biện pháp giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non Đồng Mỹ.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi.
- Khách thể nghiên cứu: 26 giáo viên và 40 trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi (thuộc hai lớp Mẫu giáo nhỡ A và Mẫu giáo nhỡ B) tại trường Mầm non Đồng Mỹ, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.
- Phạm vi không gian: Trường Mầm non Đồng Mỹ, địa chỉ số 1 Nguyễn Đức Cảnh, phường Đồng Mỹ, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 01/2020 đến tháng 07/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Đề tài tiếp cận các quan điểm lý luận về tâm lý học và giáo dục học trong nước và quốc tế:
- Khái niệm tính tự tin: Khóa luận kế thừa quan điểm từ lý thuyết tâm lý hành vi (Ivan Pavlov, Joseph Wolpe), các nghiên cứu của T. Xkripkina, Bower, Rudaki, Jan Dargatz, Richard Woolfson, cùng các tác giả trong nước như Đinh Trí Viễn – Đông Phương Tri, Hà Sơn, Nguyễn Như Ý, Trí Đức, Nguyễn Ánh Tuyết, Phạm Thị Huyên. Theo đề tài xác định: "Tính tự tin là một phẩm chất nhân cách, là khả năng tin vào bản thân của mỗi người, giúp họ có sức mạnh, ý chí để tiến hành chắc chắn một việc nào đó."
- Biểu hiện của tính tự tin: Tiếp cận theo khung phân loại của Gael Lindefield (gồm tự tin bên trong và tự tin bên ngoài) và 37 biểu hiện tính tự tin của Hữu Khánh.
- Lý luận về hoạt động vui chơi: Tiếp cận quan điểm hoạt động vui chơi là hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo dựa trên các luận điểm của G. Siller, G.V. Plekhanov, K.D. Ushinsky, L.S. Vygotsky, G. Rosanh, S.L. Rubinstein, A.S. Makarenko, Maxim Gorky và Nguyễn Ánh Tuyết.
- Văn bản pháp lý và chương trình chuẩn: Căn cứ vào Chương trình Giáo dục mầm non ban hành năm 2009 (Bộ Giáo dục và Đào tạo), Thông tư số 28/2016/TT-BGDĐT ngày 30/12/2016 về việc sửa đổi, bổ sung chương trình giáo dục mầm non và Bộ chuẩn phát triển trẻ em năm tuổi (2010).
2. Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận phối hợp 3 nhóm phương pháp nghiên cứu:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, so sánh và hệ thống hóa các tài liệu lý luận, văn bản quy phạm và công trình khoa học có liên quan.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Quan sát biểu hiện hành vi của trẻ và phương pháp tổ chức hoạt động của giáo viên trong quá trình vui chơi ở hai lớp mẫu giáo nhỡ.
- Phương pháp đàm thoại: Phỏng vấn trực tiếp giáo viên mầm non về nhận thức và biện pháp giáo dục tính tự tin.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (Ankét): Khảo sát ý kiến của toàn bộ $n = 26$ giáo viên về nhận thức, nội dung, biện pháp và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phương pháp thử nghiệm sư phạm: Tổ chức thử nghiệm các biện pháp đề xuất trên nhóm trẻ thực nghiệm (TN) và so sánh với nhóm đối chứng (ĐC) gồm 40 trẻ.
- Nhóm phương pháp thống kê toán học: Sử dụng các công thức toán thống kê để phân tích, xử lý số liệu định lượng (tính tần số, tỷ lệ phần trăm) làm căn cứ đánh giá định tính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 - 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tính tự tin và hoạt động vui chơi của trẻ mẫu giáo:
- Lịch sử nghiên cứu: Phân tích các giai đoạn nghiên cứu về tính tự tin trên thế giới từ thế kỷ XX (Ivan Pavlov, Joseph Wolpe, T. Xkripkina, Bower, Jan Dargatz, Richard Woolfson) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Hà Sơn, Trí Đức, Nguyễn Ánh Tuyết, Phạm Thị Huyên).
- Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 4 – 5 tuổi: Phân tích sự phát triển của trí nhớ (vận động, hình ảnh, từ ngữ logic, cảm xúc), tư duy trực quan hình tượng gắn với mầm mống tư duy trừu tượng, tưởng tượng sáng tạo có chủ định, sự xuất hiện của tự ý thức bản ngã và sự phát triển chức năng điều khiển của ngôn ngữ.
- Nhiệm vụ và nội dung giáo dục tính tự tin: Xác định 3 nhiệm vụ chính và cụ thể hóa thành 3 nhóm nội dung giáo dục:
- Giáo dục nhận thức: Giúp trẻ biết năng lực bản thân, biết làm việc vừa sức, nhận biết trạng thái cảm xúc, biết thỏa thuận với bạn, biết tự đánh giá và sửa lỗi.
- Giáo dục thái độ: Bồi dưỡng sự yêu quý, tự hào về bản thân; thái độ mạnh dạn, lạc quan, chia sẻ và mong muốn sửa chữa khi thất bại.
- Giáo dục hành vi: Rèn luyện kỹ năng tự chọn đồ chơi/trò chơi, kiên trì hoàn thành nhiệm vụ, tự tổ chức hoạt động, không ỷ lại và xử lý linh hoạt các tình huống.
- Bản chất và vai trò của hoạt động vui chơi: Khẳng định vui chơi mang tính tự nguyện, độc lập, tự điều khiển, chứa đựng mầm mống sáng tạo và xúc cảm chân thực. Hoạt động vui chơi đóng vai trò là phương tiện thuận lợi nhất giúp trẻ mô phỏng cuộc sống xã hội, bộc lộ cảm xúc và tự khẳng định bản thân.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm yếu tố chủ quan (nhân cách, nhận thức của trẻ) và nhóm yếu tố khách quan (mối quan hệ cô - trẻ, chương trình/tài liệu, môi trường hoạt động).
Chương 2: Thực trạng giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 - 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non Đồng Mỹ - Đồng Hới - Quảng Bình
Chương 2 trình bày kết quả điều tra thực trạng tại trường Mầm non Đồng Mỹ (đơn vị thành lập từ năm 1994, có 37 cán bộ, giáo viên, nhân viên với 26 giáo viên đạt chuẩn 100%):
1. Nhận thức của giáo viên mầm non
Khảo sát nhận thức của 26 giáo viên về sự cần thiết của việc giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi qua hoạt động vui chơi thu được kết quả:
| Mức độ đánh giá |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Rất cần thiết |
17 |
65,4 |
| Cần thiết |
6 |
23,1 |
| Không cần thiết |
3 |
11,5 |
2. Biểu hiện tính tự tin của trẻ trong hoạt động vui chơi
Đánh giá của giáo viên về mức độ thể hiện các hành vi tự tin của trẻ 4 – 5 tuổi được tổng hợp trong bảng số liệu:
| TT |
Biểu hiện của tính tự tin |
Thường xuyên (SL / %) |
Thỉnh thoảng (SL / %) |
Không bao giờ (SL / %) |
| 1 |
Hăng hái tham gia vào trò chơi, vai chơi, bình tĩnh chủ động, hòa hợp với bạn bè |
10 (38,5%) |
13 (50,0%) |
3 (11,5%) |
| 2 |
Kiên trì thực hiện hoạt động chơi cho tới cùng, không ỷ lại vào cô giáo |
12 (46,2%) |
9 (34,6%) |
5 (19,2%) |
| 3 |
Nhanh nhẹn, sẵn sàng nhận nhiệm vụ chơi |
9 (34,6%) |
12 (46,2%) |
5 (19,2%) |
| 4 |
Biết tự chịu trách nhiệm công việc mình làm, biết nhận lỗi và sửa lỗi |
5 (19,2%) |
12 (46,2%) |
9 (34,6%) |
| 5 |
Biết bảo vệ ý kiến của mình, không chạy theo đa số |
9 (34,6%) |
15 (57,7%) |
2 (7,7%) |
| 6 |
Mạnh dạn, dõng dạc, linh hoạt trả lời câu hỏi có trong luật chơi |
14 (53,8%) |
10 (38,5%) |
2 (7,7%) |
| 7 |
Biết tự đánh giá mình và đánh giá bạn trong khi chơi |
9 (34,6%) |
13 (50,0%) |
4 (15,4%) |
Số liệu cho thấy biểu hiện đạt tỷ lệ thường xuyên cao nhất là "Mạnh dạn, dõng dạc, linh hoạt trả lời câu hỏi có trong luật chơi" (53,8%), trong khi biểu hiện "Biết tự chịu trách nhiệm công việc của mình làm, biết nhận lỗi và sửa lỗi" có tỷ lệ không bao giờ xuất hiện cao nhất (34,6%).
3. Thực trạng nhận thức về mục đích và nội dung giáo dục
- Mục đích giáo dục: 100% giáo viên đánh giá mục đích "Hình thành, củng cố, phát triển ở trẻ những hành vi của tính tự tin" là rất quan trọng; 61,5% đánh giá "Bồi dưỡng thái độ đúng đắn" là rất quan trọng; 57,7% đánh giá "Giúp trẻ có những hiểu biết về tính tự tin" là rất quan trọng.
- Nội dung nhận thức: Nội dung được giáo dục thường xuyên nhất là "Biết trạng thái của mình trong khi chơi" (69,2%) và "Biết làm việc vừa sức" (65,4%).
- Nội dung thái độ: Giáo viên chú trọng nhiều nhất đến nội dung "Luôn yêu quý, tự hào về bản thân" (57,7% thường xuyên) và "Mạnh dạn, tự tin có trách nhiệm" (53,8%).
- Nội dung hành vi: Giáo dục "Trẻ tự chọn đồ chơi, trò chơi theo ý thích" đạt mức thường xuyên cao nhất (65,4%), trong khi nội dung "Biết tổ chức quá trình hoạt động vui chơi cho bản thân" chỉ đạt 26,9% thường xuyên.
4. Thực trạng sử dụng các biện pháp giáo dục của giáo viên
| TT |
Biện pháp giáo dục |
Thường xuyên (SL / %) |
Thỉnh thoảng (SL / %) |
Không bao giờ (SL / %) |
| 1 |
Biện pháp trò chuyện đàm thoại trong khi chơi |
20 (76,9%) |
6 (23,1%) |
0 (0,0%) |
| 2 |
Biện pháp khuyến khích động viên, khen thưởng, nêu gương |
15 (57,7%) |
9 (34,6%) |
2 (7,7%) |
| 3 |
Tổ chức các hình thức thi đua, kích thích gây hứng thú trong khi chơi |
15 (57,7%) |
8 (30,8%) |
3 (11,5%) |
| 4 |
Biện pháp nhẹ nhàng khi giao tiếp với trẻ để tạo cảm giác an toàn |
9 (34,6%) |
12 (46,2%) |
5 (19,2%) |
| 5 |
Tạo tình huống chơi, cơ hội cho trẻ tự khẳng định mình |
11 (42,3%) |
9 (34,6%) |
6 (23,1%) |
| 6 |
Tổ chức cho trẻ tích cực tham gia đánh giá và tự đánh giá trong các trò chơi, góc chơi |
12 (46,1%) |
8 (30,8%) |
6 (23,1%) |
| 7 |
Cá biệt hóa những trẻ nhút nhát để giúp đỡ |
8 (30,8%) |
9 (34,6%) |
9 (34,6%) |
| 8 |
Biết lắng nghe tôn trọng ý kiến của từng trẻ khi chơi để cùng quyết định |
10 (38,5%) |
9 (34,6%) |
7 (26,9%) |
| 9 |
Trò chơi hoạt động nhóm, tập thể |
9 (34,6%) |
13 (50,0%) |
4 (15,4%) |
| 10 |
Giao nhiệm vụ chơi, không làm hộ trẻ, chỉ giúp đỡ khi cần thiết |
8 (30,8%) |
14 (53,8%) |
4 (15,4%) |
Kết quả khảo sát cho thấy biện pháp được sử dụng thường xuyên nhất là đàm thoại (76,9%) và khen thưởng/nêu gương (57,7%). Các biện pháp như cá biệt hóa trẻ nhút nhát hay giao nhiệm vụ không làm hộ trẻ có tỷ lệ áp dụng thường xuyên thấp (30,8%).
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giáo dục tính tự tin
- Yếu tố chủ quan: Sức khỏe của trẻ (69,2% đánh giá ảnh hưởng nhiều), Khả năng nhận thức của trẻ (57,7%), Tính cách khi chơi (38,5%), Ý thức và tự ý thức trong khi chơi (23,1%).
- Yếu tố khách quan: Phương pháp giáo dục của giáo viên (100% đánh giá ảnh hưởng nhiều), Nội dung, chương trình, tài liệu (80,8%), Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường (69,2%), Cơ sở vật chất (46,2%), Mối quan hệ giữa cô và trẻ (42,3%).
Chương 3: Đề xuất và thử nghiệm sư phạm một số biện pháp giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 - 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi ở trường mầm non Đồng Mỹ - Đồng Hới - Quảng Bình
Chương 3 trình bày việc xây dựng và tiến hành thử nghiệm sư phạm:
- Cơ sở đề xuất: Xuất phát từ định hướng giáo dục "lấy trẻ làm trung tâm", các văn bản hướng dẫn chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Thông tư 28/2016/TT-BGDĐT) và thực trạng khảo sát tại trường Mầm non Đồng Mỹ.
- Hệ thống biện pháp đề xuất: Tập trung vào các biện pháp tác động sư phạm trực tiếp, trong đó chú trọng biện pháp "Khen ngợi, động viên, khuyến khích, cổ vũ trẻ đúng lúc" nhằm tạo động lực tâm lý, giúp trẻ củng cố niềm tin vào năng lực bản thân khi giải quyết nhiệm vụ chơi.
- Quy trình thử nghiệm: Thiết kế trên mẫu 40 trẻ 4 – 5 tuổi phân chia thành nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC). Khóa luận tiến hành đo đạc mức độ biểu hiện hành vi tự tin của trẻ ở giai đoạn trước thử nghiệm và sau thử nghiệm để kiểm chứng giả thuyết khoa học.
Kết quả và đóng góp của đề tài
1. Kết quả chính từ nghiên cứu thực nghiệm và khảo sát
- Làm rõ thực trạng nhận thức của giáo viên tại địa bàn: 88,5% giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của việc giáo dục tính tự tin (ở mức rất cần thiết và cần thiết), tuy nhiên vẫn còn 11,5% giáo viên chưa nhận thức đúng đắn.
- Xác định được điểm nghẽn trong hành vi của trẻ: Trẻ thể hiện tốt sự dõng dạc, linh hoạt khi trả lời câu hỏi theo luật chơi (53,8%), nhưng kỹ năng chịu trách nhiệm và nhận/sửa lỗi còn yếu (34,6% trẻ không bao giờ thể hiện).
- Chứng minh thực trạng áp dụng biện pháp của giáo viên còn thiên về đàm thoại một chiều (76,9%), việc tạo tình huống và cá biệt hóa hỗ trợ trẻ nhút nhát chưa được thực hiện đồng bộ.
- Thiết lập quy trình thử nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm để kiểm định tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
2. Biện pháp và kiến nghị sư phạm của tác giả
Tác giả đề xuất hệ thống biện pháp can thiệp và đưa ra các kiến nghị cụ thể:
- Đối với cơ sở đào tạo: Cần cập nhật nội dung, phương pháp giáo dục kỹ năng sống và giáo dục tính tự tin vào chương trình đào tạo giáo viên mầm non.
- Đối với trường mầm non: Tăng cường cơ sở vật chất, đồ dùng đồ chơi đa dạng; bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho giáo viên về phương pháp tổ chức hoạt động vui chơi lấy trẻ làm trung tâm; tạo môi trường tâm lý an toàn, cởi mở.
- Đối với giáo viên và trẻ: Giáo viên cần linh hoạt phối hợp các biện pháp, tránh áp đặt, kiên trì khích lệ từng cá nhân trẻ; tạo điều kiện tối đa để trẻ tự khởi xướng, lựa chọn và giải quyết tình huống chơi.
3. Đóng góp khoa học của đề tài
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động chủ đạo là vui chơi.
- Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực trạng chi tiết, khách quan về công tác giáo dục tính tự tin tại trường Mầm non Đồng Mỹ, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.
- Đề xuất và bước đầu thử nghiệm hệ thống biện pháp sư phạm có căn cứ khoa học, hỗ trợ nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn khảo sát trên địa bàn một trường mầm non (Mầm non Đồng Mỹ) với dung lượng mẫu khảo sát gồm 26 giáo viên và 40 trẻ 4 – 5 tuổi. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 7 tháng (từ tháng 01/2020 đến tháng 07/2020).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát và thử nghiệm trên nhiều trường mầm non thuộc các địa bàn khác nhau (nông thôn, đô thị, miền núi); nghiên cứu sâu hơn về sự kết hợp liên môi trường giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng trong việc hình thành tính tự tin cho trẻ ở các độ tuổi mầm non khác (3 – 4 tuổi, 5 – 6 tuổi).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Giáo dục Mầm non, Sư phạm: Tham khảo khung lý thuyết, phương pháp thiết kế công cụ điều tra thực trạng (phiếu quan sát, phiếu phỏng vấn, phiếu hỏi ankét) và quy trình tổ chức thử nghiệm sư phạm.
- Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non: Vận dụng hệ thống 10 biện pháp giáo dục tính tự tin thông qua các góc chơi, chủ đề chơi nhằm khắc phục tình trạng áp đặt trẻ trong hoạt động vui chơi hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát thực trạng là bao nhiêu?
Khóa luận tiến hành khảo sát thực trạng trên khách thể gồm toàn bộ 26 giáo viên và 40 trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi (thuộc hai lớp Mẫu giáo nhỡ A và Mẫu giáo nhỡ B) tại trường Mầm non Đồng Mỹ, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.
2. Tỷ lệ giáo viên nhận thức về sự cần thiết của việc giáo dục tính tự tin cho trẻ qua vui chơi như thế nào?
Theo kết quả điều tra tại Biểu đồ 2.1, có 65,4% giáo viên khẳng định việc giáo dục tính tự tin cho trẻ qua hoạt động vui chơi là rất cần thiết, 23,1% cho rằng cần thiết, và vẫn còn 11,5% ý kiến giáo viên cho rằng không cần thiết.
3. Biểu hiện tính tự tin nào của trẻ được giáo viên đánh giá xuất hiện thường xuyên nhất và thấp nhất?
Theo Bảng 2.1, biểu hiện xuất hiện thường xuyên nhất là "Mạnh dạn, dõng dạc, linh hoạt trả lời câu hỏi có trong luật chơi" (chiếm 53,8%). Biểu hiện có mức độ thường xuyên thấp nhất và tỷ lệ không bao giờ xuất hiện cao nhất là "Biết tự chịu trách nhiệm công việc của mình làm, biết nhận lỗi và sửa lỗi" (chỉ có 19,2% thường xuyên, 34,6% không bao giờ).
4. Biện pháp giáo dục nào được giáo viên mầm non sử dụng phổ biến nhất trong thực tế?
Theo Bảng 2.6, "Biện pháp trò chuyện đàm thoại trong khi chơi" được giáo viên sử dụng thường xuyên nhất với tỷ lệ 76,9%, tiếp theo là "Biện pháp khuyến khích động viên, khen thưởng, nêu gương" và "Tổ chức các hình thức thi đua" đều đạt 57,7%.
5. Yếu tố khách quan nào được 100% giáo viên đồng thuận là ảnh hưởng nhiều nhất đến việc giáo dục tính tự tin cho trẻ?
Theo Bảng 2.8, 100% giáo viên ($26/26$ người) khẳng định "Phương pháp giáo dục của giáo viên" là yếu tố khách quan ảnh hưởng nhiều nhất đến quá trình giáo dục tính tự tin cho trẻ mẫu giáo 4 – 5 tuổi thông qua hoạt động vui chơi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về giáo dục tính tự tin cho trẻ 4 – 5 tuổi qua hoạt động vui chơi và cung cấp bức tranh thực trạng định lượng cụ thể tại trường Mầm non Đồng Mỹ. Đề tài đã chỉ rõ những mặt đạt được cũng như các hạn chế trong nhận thức và phương pháp tổ chức của giáo viên, từ đó đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm lấy trẻ làm trung tâm. Các kết quả nghiên cứu và quy trình thử nghiệm là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị cho công tác đào tạo và thực hành giáo dục mầm non.