Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống pháp luật thực định, việc đảm bảo tính nghiêm chỉnh và thống nhất của quy phạm pháp luật là điều kiện tiên quyết để pháp luật phát huy hiệu lực điều chỉnh xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn xây dựng, ban hành và áp dụng pháp luật tại Việt Nam cho thấy tình trạng nhiều quy phạm pháp luật còn mang tính trừu tượng, chung chung, hoặc chứa đựng quy định đa nghĩa, dẫn đến nhiều cách hiểu không đồng nhất giữa các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền áp dụng. Tình trạng này làm nảy sinh nhu cầu cấp bách về hoạt động giải thích pháp luật thường xuyên và kịp thời nhằm xác định rõ tinh thần, nội dung, phạm vi và mục đích của quy phạm.

Về mặt thể chế, Hiến pháp năm 2013 tiếp tục khẳng định Ủy ban Thường vụ Quốc hội là chủ thể duy nhất được trao thẩm quyền chính thức giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh. Dẫu vậy, trên thực tế, hoạt động giải thích pháp luật của cơ quan này diễn ra rất hạn chế, chưa đáp ứng được đòi hỏi đa dạng và liên tục từ đời sống pháp lý. Nhằm khắc phục khoảng trống đó, các cơ quan hành pháp (Chính phủ, các Bộ) và cơ quan tư pháp (Tòa án) buộc phải gián tiếp tham gia vào hoạt động giải thích thông qua việc ban hành các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn áp dụng hoặc phát triển án lệ. Mặc dù Tòa án nhân dân tối cao đã được trao quyền lựa chọn và công bố án lệ theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, việc triển khai vẫn tồn tại nhiều rào cản về thủ tục và chất lượng lập luận. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu giải thích pháp luật to lớn của thực tiễn với sự hạn chế về cơ chế và năng lực thực thi của các thiết chế có thẩm quyền hiện nay.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Tổng hợp và làm sáng tỏ hệ thống lý luận chung về giải thích pháp luật, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hình thức, vai trò, nguyên tắc, phương pháp và các mô hình thiết chế giải thích pháp luật trên thế giới.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng giải thích pháp luật tại Việt Nam hiện nay thông qua hệ thống quy định hiện hành và hoạt động thực tế của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, cơ quan hành pháp và Tòa án; chỉ ra các thành tựu đạt được cùng những tồn tại, bất cập.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động giải thích pháp luật ở Việt Nam, trong đó trọng tâm là mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật cho cơ quan Tòa án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về giải thích pháp luật; các quy định pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh hoạt động giải thích pháp luật; thực tiễn triển khai giải thích pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, các Bộ và hệ thống Tòa án nhân dân.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, có liên hệ đối chiếu với mô hình giải thích pháp luật của một số quốc gia (Anh, Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên bang Nga).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát các văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp năm 1959 đến Hiến pháp năm 2013, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 và thực tiễn áp dụng tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019, mốc ghi nhận 27 án lệ được công bố).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động giải thích pháp luật dưới góc độ khoa học lý luận chung về nhà nước và pháp luật. Về mặt lý thuyết, giải thích pháp luật được định nghĩa là hoạt động làm rõ hơn về tinh thần, nội dung, phạm vi, ý nghĩa và mục đích của các quy định pháp luật so với câu chữ ban đầu, giúp các chủ thể hiểu và thực thi văn bản một cách chuẩn xác, thống nhất. Tác giả tiếp thu các quan điểm phân loại giải thích pháp luật theo:

  • Chủ thể tiến hành: Cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp, cơ quan tư pháp và các chủ thể khác (nhà khoa học, luật sư).
  • Đối tượng giải thích: Văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp, luật), tập quán pháp, tiền lệ pháp.
  • Giá trị pháp lý: Giải thích chính thức (gồm giải thích chính thức mang tính quy phạm và giải thích tình huống trong từng vụ việc cụ thể) và giải thích không chính thức (mang tính chất tham khảo học thuật).

Về nguyên tắc giải thích pháp luật, khóa luận xác định 4 nguyên tắc cốt lõi: giữ vững tính khách quan và trung thực; tôn trọng ngôn ngữ quy phạm trong bối cảnh ban hành; bám sát ý chí của cơ quan lập pháp và mục đích khách quan của văn bản; hệ thống hóa các sản phẩm giải thích pháp luật để phục vụ việc tra cứu, quản lý.

Phương pháp giải thích Nội dung kỹ thuật pháp lý áp dụng
Ngôn ngữ, văn phạm Làm sáng tỏ nội dung quy phạm bằng cách phân tích nghĩa của từng từ ngữ, ngữ pháp và cấu trúc câu theo nghĩa đen trong văn cảnh quy phạm.
Logic Sử dụng các suy luận, phán đoán logic để làm rõ nội dung khi câu chữ của điều luật không thể hiện trực tiếp ý chí của nhà nước.
Chính trị - lịch sử Nghiên cứu các điều kiện hoàn cảnh kinh tế - xã hội, bối cảnh lịch sử và nhiệm vụ chính trị của thời điểm ban hành văn bản để xác định đúng tinh thần điều luật.
Hệ thống Đặt quy phạm cần giải thích trong mối quan hệ đối chiếu với các quy phạm khác trong cùng chế định, ngành luật hoặc toàn bộ hệ thống pháp luật.
So sánh, đối chiếu Đối chiếu các quy định hoặc cách thức điều chỉnh tương đồng giữa các hệ thống pháp luật khác nhau để rút ra lập luận giải thích khoa học.
Theo khối lượng Phân định thành ba mức độ: giải thích đúng nguyên văn (phổ biến nhất); giải thích mở rộng (hiểu nội dung rộng hơn câu chữ); giải thích hạn chế (thu hẹp phạm vi áp dụng so với nghĩa từ ngữ).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và hệ thống hóa tài liệu: Thu thập các văn bản pháp luật, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, thông tư, nghị định và các bản án lệ đã công bố.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ chế giải thích pháp luật giữa hệ thống Common Law (Anh, Mỹ), Civil Law (Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga) và hệ thống tập quyền xã hội chủ nghĩa (Trung Quốc, Việt Nam).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích câu chữ của các điều luật, quy trình tố tụng, đánh giá các bản án cụ thể (như Án lệ số 02) và tổng hợp thành các luận cứ chứng minh cho yêu cầu mở rộng quyền giải thích luật của Tòa án.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIẢI THÍCH PHÁP LUẬT

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ khóa luận:

  • Khái niệm và đặc điểm: Giải thích pháp luật mang tính tất yếu, đóng vai trò hoàn thiện hoạt động lập pháp và là cầu nối đưa quy phạm trừu tượng vào đời sống. Hoạt động này diễn ra theo quy trình pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi tư duy sáng tạo của chủ thể giải thích và phụ thuộc chặt chẽ vào bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể.
  • Hình thức, vai trò và mục đích: Phân tích ranh giới giữa giải thích chính thức mang tính quy phạm (có hiệu lực bắt buộc chung) và giải thích tình huống (áp dụng cho vụ việc cụ thể). Hoạt động giải thích có mục đích bảo vệ giá trị pháp luật, hạn chế sự tùy tiện, nâng cao chất lượng xét xử và bảo vệ trật tự pháp chế.
  • Nguyên tắc và phương pháp: Làm rõ các phương pháp văn phạm, logic, lịch sử, hệ thống, so sánh và các kỹ thuật giải thích mở rộng/hạn chế. Tác giả nhấn mạnh việc giải thích mở rộng hoặc hạn chế chỉ là ngoại lệ, không được phép làm sai lệch ý chí của nhà lập pháp.
  • Các mô hình giải thích pháp luật trên thế giới:
    • Mô hình Tòa án giải thích pháp luật: Điển hình ở Anh và Mỹ theo nguyên tắc phân quyền và học thuyết Stare decisis. Án lệ ghi nhận phần lý lẽ (Ratio decidendi) là nguồn giải thích ràng buộc các phiên tòa sau. Tác giả dẫn chứng án lệ kinh điển Marbury v. Madison (1803) của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ để chứng minh quyền xem xét tư pháp và trách nhiệm giải thích luật của cơ quan tư pháp.
    • Mô hình cơ quan lập pháp giải thích pháp luật: Tồn tại ở các quốc gia theo nguyên tắc tập trung quyền lực như Liên Xô trước đây và Trung Quốc. Tại Trung Quốc, Ủy ban Thường vụ Quốc hội có thẩm quyền giải thích Hiến pháp và Bộ luật Hình sự (các năm 2001, 2002, 2004, 2005). Tuy nhiên, thực tế Trung Quốc cũng đang dần ủy quyền giải thích pháp luật cho Tòa án Tối cao thông qua các thông tư hướng dẫn.
    • Mô hình kết hợp cả ba nhánh quyền lực: Phổ biến tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Liên bang Nga. Tòa án Hiến pháp hoặc Tòa án Tối cao giữ quyền tài phán cao nhất về giải thích, trong khi Chính phủ và cơ quan công tố được quyền hướng dẫn, giải thích văn bản thuộc phạm vi quản lý ngành.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG GIẢI THÍCH PHÁP LUẬT TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

Chương 2 khảo sát thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật tại Việt Nam:

  • Khung pháp lý hiện hành:
    • Chủ thể đề nghị: Khoản 1 Điều 158 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 quy định 10 nhóm chủ thể có quyền yêu cầu giải thích, gồm: Chủ tịch nước, Hội đồng Dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Chính phủ, TANDTC, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán Nhà nước, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, cơ quan trung ương của tổ chức thành viên của Mặt trận và đại biểu Quốc hội.
    • Chủ thể giải thích và hình thức: Điều 74 Hiến pháp năm 2013 và các Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật giao quyền duy nhất cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Hình thức giải thích bắt buộc là Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, có giá trị áp dụng cùng với văn bản được giải thích (Điều 161).
    • Trình tự thủ tục: Điều 160 Luật năm 2015 quy định quy trình gồm: giao cơ quan soạn thảo, cơ quan của Quốc hội thẩm tra, phiên họp thảo luận, kết luận và Chủ tịch Quốc hội ký ban hành.
  • Thực trạng triển khai của các thiết chế:
    • Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Số lượng văn bản giải thích thực tế rất ít. Điển hình gồm: Nghị quyết số 746/2005/NQ-UBTVQH giải thích điểm c khoản 2 Điều 241 Luật Thương mại 1997 về thời hạn khiếu nại ba tháng; Nghị quyết số 1053/2006/NQ-UBTVQH giải thích từ ngữ "Quyết định, chỉ thị" tại khoản 6 Điều 19 Luật Kiểm toán Nhà nước 2005. Các Nghị quyết số 58/1998/NQ-UBTVQH10, 755/2005/NQ-UBTVQH11 và 1037/2006/NQ-UBTVQH về nhà đất trước ngày 01/07/1991 thực chất mang tính chất lập pháp bổ sung hơn là giải thích luật thuần túy.
    • Cơ quan hành pháp: Chính phủ ban hành nghị định quy định chi tiết, trong đó thường xuyên có điều khoản "giải thích từ ngữ" (như Nghị định 28/2007/NĐ-CP giải thích cụm từ "bằng cử nhân luật" tại Điều 10 Luật Luật sư; Nghị định 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn Luật Hôn nhân và Gia đình). Các Bộ ban hành Thông tư hướng dẫn thi hành (như Thông tư 63/2018/TT-BTC). Tác giả chỉ ra rằng ranh giới giữa quy định chi tiết, hướng dẫn áp dụng và giải thích pháp luật ở nhánh hành pháp đang bị xóa nhòa, thiếu cơ sở pháp lý minh định.
    • Cơ quan Tòa án: Tòa án nhân dân tối cao thực hiện giải thích quy phạm qua các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán (như Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP giải thích cụ thể khái niệm "đương sự ở nước ngoài" trong tố tụng dân sự). Trong xét xử, Tòa án tiến hành giải thích tình huống. Theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP, Tòa án được xây dựng án lệ. Đến ngày 17/10/2018, Quyết định số 199/QĐ-CA công bố thêm 11 án lệ, đưa tổng số án lệ lên con số 27.
  • Đánh giá hạn chế cốt lõi của Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Tác giả chỉ ra 4 nguyên nhân khiến Ủy ban Thường vụ Quốc hội không thể đảm đương hiệu quả vai trò giải thích pháp luật: (1) Thiếu chất liệu từ đời sống người dân để cân bằng với các quy phạm; (2) Nhìn nhận quy định dưới góc độ của người trong cuộc thay vì chủ thể phản biện; (3) Tư cách không hoàn toàn độc lập với các chủ thể lập pháp; (4) Các yêu cầu giải thích từ thực tế rất khó chuyển tải trực tiếp đến Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Đồng thời, chất lượng lập luận của án lệ còn hạn chế; ví dụ Án lệ số 02 (tranh chấp quyền sử dụng đất đứng tên hộ Việt kiều giữa bà Thảnh và ông Tám) đưa ra giải pháp chia công sức bảo quản đất nhưng phần nhận định hoàn toàn thiếu vắng các lập luận dựa trên nguyên tắc pháp lý hay học thuyết nền tảng.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG GIẢI THÍCH PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Dựa trên mục lục công trình và kết quả phân tích thực trạng, tác giả xác lập hệ thống các giải pháp đồng bộ:

  • Mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật của Tòa án: Khẳng định Tòa án là cơ quan tiếp cận trực tiếp các tranh chấp xã hội, có năng lực chuyên môn để đưa ra các giải thích tình huống sát thực tế. Việc trao quyền này phù hợp với xu thế quốc tế và nguyên tắc kiểm soát quyền lực tư pháp.
  • Xây dựng mô hình Tòa án giải thích pháp luật gắn với cơ chế đặc biệt cho Hiến pháp: Đề xuất trao quyền giải thích văn bản luật thông thường cho Tòa án nhân dân tối cao, đồng thời thiết lập cơ chế tài phán hoặc quy trình đặc thù đối với việc giải thích Hiến pháp để bảo đảm tính tối cao của văn bản lập hiến.
  • Cải cách quy trình phát triển và áp dụng án lệ: Rút ngắn thời gian lựa chọn, thông qua án lệ (hiện mất gần 1 năm theo Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP); công khai minh bạch toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án; chú trọng nâng cao kỹ năng lập luận pháp lý trong phần nhận định của bản án để tạo lập các án lệ có sức thuyết phục cao.
  • Nâng cao năng lực và đạo đức của Thẩm phán: Bồi dưỡng kỹ năng lập luận, phân tích logic pháp lý và đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo đảm Thẩm phán không lạm quyền khi giải thích quy phạm.
  • Các biện pháp bổ trợ khác:
    • Nghiên cứu xây dựng và ban hành một đạo luật riêng biệt: Luật về giải thích pháp luật nhằm chuẩn hóa quy trình, thẩm quyền, giá trị pháp lý của các loại văn bản giải thích.
    • Nâng cao chất lượng kỹ thuật lập pháp ngay từ khâu soạn thảo văn bản luật để hạn chế các điều khoản tối nghĩa, mâu thuẫn.
    • Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giải thích pháp luật và đào tạo tư pháp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện thực trạng thể chế và thực tiễn thi hành quyền giải thích pháp luật tại Việt Nam, đưa ra các số liệu và cứ liệu pháp lý chuẩn xác:

Tiêu chí Ủy ban Thường vụ Quốc hội Cơ quan hành pháp (Chính phủ, Bộ) Tòa án nhân dân tối cao
Căn cứ thẩm quyền Điều 74 Hiến pháp 2013; Điều 158, 160 Luật năm 2015. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015. Luật Tổ chức TAND 2014; Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP.
Hình thức văn bản Nghị quyết giải thích luật, pháp lệnh. Nghị định, Thông tư quy định chi tiết, hướng dẫn. Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán, Án lệ, Bản án.
Số lượng thực tế Rất ít (chỉ một vài văn bản như NQ 746/2005, NQ 1053/2006). Rất lớn, ban hành liên tục hàng năm. 27 án lệ (tính đến tháng 10/2018 theo Quyết định 199/QĐ-CA).
Đặc điểm áp dụng Mang tính trừu tượng, nặng về lập pháp bổ sung. Đan xen giữa giải thích từ ngữ và đặt ra quy định mới. Giải thích tình huống gắn với vụ việc cụ thể và ban hành án lệ.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận làm rõ sự chênh lệch lớn giữa quy định trên văn bản và vận hành thực tế: cơ quan duy nhất có thẩm quyền chính thức (Ủy ban Thường vụ Quốc hội) hầu như không thực hiện quyền năng này, trong khi cơ quan giải quyết tranh chấp hàng ngày (Tòa án) lại thiếu thẩm quyền giải thích chính thức, dẫn đến tình trạng "lách cơ chế" thông qua án lệ hoặc nghị quyết hướng dẫn chuyên môn.
  • Chỉ rõ các điểm yếu về kỹ thuật lập luận trong thực tiễn tạo lập án lệ của Việt Nam (thông qua phân tích chi tiết Án lệ số 02), chứng minh rằng việc thiếu hụt lập luận lý thuyết khiến tính thuyết phục của án lệ bị giảm sút.
  • Đề xuất luận cứ khoa học cho yêu cầu xây dựng Luật về giải thích pháp luật và chính thức hóa quyền giải thích pháp luật cho Tòa án, chuyển dịch từ mô hình thuần túy lập pháp giải thích sang mô hình kết hợp đề cao vai trò cơ quan tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận dữ liệu:

  • Do quy định pháp luật thực định chưa chính thức công nhận thẩm quyền giải thích pháp luật của Tòa án và cơ quan hành pháp, việc đánh giá hoạt động của các cơ quan này chủ yếu gián tiếp thông qua các văn bản dưới luật và án lệ, chưa khảo sát được toàn diện các phán quyết xét xử cấp sơ thẩm, phúc thẩm trên cả nước.
  • Dữ liệu án lệ dừng lại ở mốc 27 án lệ theo Quyết định số 199/QĐ-CA ngày 17/10/2018; chưa có điều kiện đánh giá các án lệ được công bố ở các giai đoạn tiếp theo.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Đi sâu nghiên cứu cơ chế kiểm soát tính hợp hiến và hợp pháp đối với các sản phẩm giải thích pháp luật của cơ quan hành chính và Tòa án khi thẩm quyền này được mở rộng.
  • Xây dựng mô hình chi tiết về cơ cấu, chương mục cho dự thảo "Luật về giải thích pháp luật" tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ rệt đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Luật học: Cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về giải thích pháp luật, các phương pháp giải thích và sự phân định giữa các mô hình tài phán trên thế giới tại Chương 1.
  • Người nghiên cứu về cải cách tư pháp và lập pháp: Cung cấp nguồn dữ liệu phân tích thực trạng các nghị quyết giải thích của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và thực tiễn phát triển án lệ giai đoạn đầu tại Việt Nam (2015 - 2018) tại Chương 2.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư: Phần phân tích chuyên sâu về kỹ thuật lập luận án lệ (điển hình là phân tích Án lệ số 02) là tài liệu tham khảo hữu ích cho kỹ năng viết bản án và xây dựng lập luận pháp lý trong tranh tụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, cơ quan nào có thẩm quyền chính thức giải thích pháp luật và quy trình này được quy định tại văn bản nào?
Chủ thể duy nhất có thẩm quyền chính thức giải thích Hiến pháp, luật, pháp lệnh là Ủy ban Thường vụ Quốc hội, được quy định tại khoản 2 Điều 74 Hiến pháp năm 2013. Quy trình, thủ tục giải thích được quy định chi tiết tại Điều 160 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, bao gồm việc giao cơ quan soạn thảo dự thảo nghị quyết, cơ quan của Quốc hội thẩm tra, Ủy ban Thường vụ Quốc hội thảo luận, biểu quyết thông qua và Chủ tịch Quốc hội ký ban hành.

2. Khóa luận chỉ ra những hạn chế căn bản nào của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong hoạt động giải thích pháp luật?
Tác giả nêu rõ 4 nguyên nhân khiến hoạt động của Ủy ban Thường vụ Quốc hội chưa hiệu quả:

  1. Thiếu chất liệu từ thực tiễn đời sống người dân để đối chiếu với quy phạm pháp luật.
  2. Đánh giá quy định dưới góc nhìn của "người trong cuộc" trực tiếp tham gia xây dựng luật nên thiếu tính phản biện khách quan.
  3. Không độc lập với chủ thể lập pháp và lập hiến.
  4. Nhu cầu giải thích pháp luật từ thực tế rất khó tiếp cận và chuyển tải được đến Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

3. Hoạt động giải thích pháp luật của cơ quan hành pháp và Tòa án diễn ra trên thực tế dưới những hình thức nào?

  • Cơ quan hành pháp giải thích thông qua các điều khoản "giải thích từ ngữ" trong các Nghị định của Chính phủ (như Nghị định 28/2007/NĐ-CP, Nghị định 126/2014/NĐ-CP) và các Thông tư hướng dẫn chuyên ngành của các Bộ.
  • Tòa án giải thích thông qua Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (như Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP), các báo cáo tổng kết xét xử, quyết định giám đốc thẩm và đặc biệt là hệ thống án lệ (với 27 án lệ tính đến cuối năm 2018).

4. Khóa luận phân tích bất cập gì trong lập luận của Tòa án tại Án lệ số 02?
Tại Án lệ số 02 (tranh chấp quyền sử dụng đất mà người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhờ người trong nước đứng tên hộ), Tòa án xác định người đứng tên hộ có công sức bảo quản, tôn tạo để chia chênh lệch giá trị tài sản. Tuy nhiên, toàn bộ phần lập luận của bản án không dựa trên bất kỳ nguyên tắc pháp lý, giá trị đạo đức hay học thuyết pháp lý nào làm điểm tựa, khiến giải pháp pháp lý đưa ra thiếu chiều sâu và làm giảm tính thuyết phục của án lệ.

5. Giải pháp then chốt mà tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả giải thích pháp luật ở Việt Nam là gì?
Giải pháp then chốt là chính thức mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật cho Tòa án, xây dựng mô hình Tòa án giải thích pháp luật kết hợp với cơ chế đặc biệt đối với giải thích Hiến pháp; đồng thời rút ngắn quy trình lựa chọn, công bố án lệ và nghiên cứu xây dựng một đạo luật riêng về giải thích pháp luật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về giải thích pháp luật và đối chiếu sắc bén với thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019. Tác giả đã chứng minh thuyết phục sự bất cập của mô hình tập trung quyền giải thích thuần túy ở cơ quan lập pháp, từ đó làm rõ vai trò thực tế không thể thay thế của cơ quan hành pháp và Tòa án trong việc diễn giải quy phạm. Đề xuất mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật chính thức cho Tòa án và ban hành Luật về giải thích pháp luật là những kiến nghị khoa học xác đáng, đáp ứng đòi hỏi cấp thiết của tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.