Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, trọng tài thương mại được thừa nhận rộng rãi là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án có tính linh hoạt, bảo mật và hiệu quả cao. Tại Việt Nam, cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài đã xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX và từng bước được định hình qua nhiều giai đoạn pháp lý, tiêu biểu là Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003 và sau đó là Luật Trọng tài Thương mại số 54/2010/QH12 (được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2010, có hiệu lực từ ngày 01/01/2011, sửa đổi, bổ sung năm 2020). Sau hơn 14 năm đi vào đời sống pháp lý, Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 đã tạo hành lang pháp lý cơ bản cho hoạt động trọng tài, song thực tiễn thi hành cho thấy nhiều quy định vẫn tiếp tục gây tranh luận trong giới khoa học pháp lý. Trong đó, chế định thỏa thuận trọng tài còn nhiều điểm chưa được giải thích rõ ràng, gây khó khăn, lúng túng cho các cơ quan, tổ chức trực tiếp áp dụng như Tòa án nhân dân, các trung tâm trọng tài thương mại và cộng đồng doanh nghiệp. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Tống Thị Thắm đã lựa chọn đề tài "Pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài thương mại và thực tiễn áp dụng" làm khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Hà Huy Phong.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là làm rõ những vấn đề lý luận, thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài thương mại cũng như thực tiễn áp dụng vào các vụ việc cụ thể; qua đó nhận diện những hạn chế, bất cập để đề xuất quan điểm, giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi. Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Một là, nghiên cứu cơ sở lý luận về thỏa thuận trọng tài thương mại, làm rõ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của trọng tài thương mại nói chung và thỏa thuận trọng tài thương mại nói riêng.
  2. Hai là, nghiên cứu nội dung các quy định của pháp luật về thỏa thuận trọng tài thương mại và thực tiễn áp dụng thỏa thuận trọng tài tại Việt Nam.
  3. Ba là, xác định những ưu điểm, hạn chế của các quy định hiện hành và đưa ra kiến nghị hoàn thiện các quy định về thỏa thuận trọng tài thương mại tại Việt Nam.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài thương mại và thực tiễn áp dụng các quy định này. Về phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung vào 3 nội dung trọng tâm:

  • Về lý luận: Làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm, phân loại, hình thức và ý nghĩa của thỏa thuận trọng tài thương mại.
  • Về quy định pháp luật và thực tiễn: Phân tích các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam liên quan đến chủ thể, điều kiện có hiệu lực, thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được và mối quan hệ thẩm quyền giữa trọng tài với Tòa án; đồng thời so sánh, đối chiếu có chọn lọc với chuẩn mực quốc tế và pháp luật một số quốc gia.
  • Về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật trọng tài tại Việt Nam từ khi Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 có hiệu lực đến năm 2024, trọng tâm khai thác số liệu thống kê thực tế giai đoạn 2020 - 2022 của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và ngành Tòa án nhân dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, đồng thời quán triệt đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Hệ thống cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm được tác giả trích dẫn, phân tích bao gồm:

  • Văn bản pháp luật trong nước: Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2020); Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003; Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015; Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015; Luật Thương mại; Luật Thi hành án dân sự; Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP ngày 20/03/2014 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định của Luật Trọng tài Thương mại.
  • Văn kiện và pháp luật quốc tế: Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế năm 1985 (sửa đổi, bổ sung năm 2006); Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài; Nghị định thư Geneva năm 1923 về điều khoản trọng tài; Luật Trọng tài Singapore (Arbitration Act of Singapore); Luật Trọng tài Hàn Quốc năm 1999 (Arbitration Act of Korea); Luật Trọng tài Anh năm 1996 (English Arbitration Act 1996); Luật Trọng tài Đức năm 1998.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả sử dụng xuyên suốt công trình gồm:

  • Phương pháp thu thập, xử lý và tổng hợp tài liệu: Rà soát các quy định pháp luật, án lệ, báo cáo thực tiễn và tài liệu hội thảo chuyên môn.
  • Phương pháp phân tích và diễn giải quy phạm: Mổ xẻ nội dung điều luật, xác định tinh thần lập pháp và các khoảng trống quy định.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực trong Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985, Công ước New York năm 1958 và pháp luật trọng tài của các nước phát triển nhằm chỉ ra điểm tương đồng và hạn chế.
  • Phương pháp quy nạp: Từ các vụ việc thực tế và số liệu thụ lý của VIAC, Tòa án nhân dân để rút ra nhận định khái quát về thực trạng áp dụng thỏa thuận trọng tài.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thống kê từ Báo cáo thường niên năm 2021 và 2022 của Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC); Báo cáo tổng kết công tác năm 2021 của Tòa án nhân dân tối cao; tài liệu Hội thảo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Dự án DANIDA; các công trình nghiên cứu của các học giả đi trước như PGS.TS. Đỗ Văn Đại (2010), Trần Minh Ngọc (2019), các luận văn thạc sĩ của Tống Thị Lan Hương (2011), Đặng Thu Hằng (2014), Vũ Thị Ánh (2016), Nguyễn Phương Linh (2017), Lê Thanh Long (2018), Trương Thị Thu Hà (2018).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thỏa thuận trọng tài thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa những vấn đề lý luận nền tảng về trọng tài và thỏa thuận trọng tài thương mại:

  • Khái quát về trọng tài thương mại: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa từ Từ điển tiếng Việt, Đại từ điển kinh tế thị trường, Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ (AAA) và Khoản 1 Điều 3 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010. Về bản chất, trọng tài là một thiết chế tài phán phi nhà nước, được thành lập dưới dạng tổ chức xã hội - nghề nghiệp, phán quyết không mang tính quyền lực nhà nước nhưng có giá trị bắt buộc chung thẩm đối với các bên tranh chấp.
  • Khái niệm và đặc trưng của thỏa thuận trọng tài: Dẫn chiếu Điều 7.1 Luật Mẫu UNCITRAL 1985, Điều 2 Công ước New York 1958, luật trọng tài của Singapore, Hàn Quốc và Khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010: "Thỏa thuận trọng tài là thỏa thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng Trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh". Thỏa thuận này thể hiện sự tự định đoạt, thống nhất ý chí của các bên nhằm lựa chọn phương thức trọng tài và gián tiếp loại trừ thẩm quyền xét xử của Tòa án quốc gia.
  • Phân loại và hình thức: Căn cứ vào thời điểm xác lập, thỏa thuận trọng tài được chia thành: (1) Thỏa thuận xác lập trước khi tranh chấp phát sinh (thường dưới dạng một điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng gốc); (2) Thỏa thuận xác lập sau khi tranh chấp phát sinh (lập thành văn bản thỏa thuận riêng biệt). Về hình thức, theo Điều 16 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 và Điều 7.2 Luật Mẫu UNCITRAL, thỏa thuận trọng tài bắt buộc phải được lập thành văn bản hoặc các hình thức trao đổi thông tin khác được pháp luật coi là văn bản (telex, telegram, thư tín, văn bản điện tử).
  • Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài: Phân tích nguyên tắc tách biệt độc lập giữa thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính theo Điều 16.1 Luật Mẫu UNCITRAL và Điều 19 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010. Theo đó, việc hợp đồng chính bị thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không mặc nhiên làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, trừ khi lý do vô hiệu của hợp đồng trùng với lý do làm vô hiệu thỏa thuận trọng tài.
  • Ý nghĩa pháp lý: Thỏa thuận trọng tài là điều kiện tiên quyết xác lập thẩm quyền của Hội đồng trọng tài theo nguyên tắc "không có thỏa thuận trọng tài thì không có trọng tài" (Khoản 1 Điều 5 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010); có hiệu lực ràng buộc các bên và hạn chế quyền thụ lý của Tòa án.

Chương 2: Pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài thương mại và thực tiễn áp dụng

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu vào cấu trúc quy định pháp luật và bức tranh thực tế tại Việt Nam:

  • Quy định pháp luật hiện hành:
    • Về chủ thể: Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 đã khắc phục triệt để hạn chế của Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003 (vốn chỉ giới hạn ở "cá nhân, tổ chức kinh doanh"), mở rộng cho mọi cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia tố tụng trọng tài với tư cách nguyên đơn hoặc bị đơn (Khoản 2 và 3 Điều 2). Chủ thể phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Bộ luật Dân sự và thẩm quyền ký kết hợp pháp (đại diện theo pháp luật hoặc ủy quyền hợp pháp). Tác giả nhận định quy định dẫn chiếu năng lực chủ thể theo pháp luật dân sự Việt Nam còn bất cập khi giải quyết các tranh chấp có yếu tố nước ngoài, do nguyên tắc tư pháp quốc tế thường áp dụng luật của quốc tịch hoặc nơi có trụ sở của đương sự.
    • Về hiệu lực: Khẳng định nguyên tắc "thẩm quyền của thẩm quyền" (competence-competence) tại Điều 43 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 và Điều 1040 Luật Trọng tài Đức 1998, cho phép Hội đồng trọng tài tự xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của chính mình. Về hiệu lực đối với Tòa án quốc gia (Điều 6), Tòa án phải từ chối thụ lý vụ án nếu các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và có thể thực hiện được. Về chuyển giao quyền nghĩa vụ (Điều 5), thỏa thuận trọng tài vẫn tiếp tục ràng buộc người thừa kế (đối với cá nhân chết, mất năng lực hành vi) hoặc tổ chức tiếp nhận (đối với pháp nhân chia tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi).
    • Về thỏa thuận trọng tài vô hiệu: Phân tích 6 trường hợp vô hiệu quy định tại Điều 18 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 (tranh chấp không thuộc thẩm quyền trọng tài; người ký kết không có thẩm quyền; người ký kết không có năng lực hành vi dân sự; vi phạm hình thức văn bản; bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; vi phạm điều cấm của luật). Tác giả đánh giá cao điểm tiến bộ tại Khoản 5 Điều 43 khi bãi bỏ quy định cứng nhắc của Pháp lệnh năm 2003 (trước đây nếu thỏa thuận không chỉ rõ tên tổ chức trọng tài thì bị coi là vô hiệu; hiện nay cho phép các bên thỏa thuận lại, nếu không thỏa thuận được thì nguyên đơn có quyền lựa chọn tổ chức trọng tài).
    • Về thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được: Khái niệm và các trường hợp thỏa thuận không thể thực hiện được ghi nhận tại Điều 6, Khoản 3, 4, 5 Điều 43 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 và được làm rõ tại Điều 4 Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP.
  • Thực tiễn áp dụng và nguyên nhân hạn chế:
    • Về số lượng: Số vụ việc giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam tuy có tăng nhưng vẫn ở mức khiêm tốn so với Tòa án. Năm 2021, VIAC tiếp nhận 270 vụ tranh chấp mới (tăng 21% so với 2020), trong khi Tòa án nhân dân thụ lý, giải quyết tới 10.088 vụ án kinh doanh thương mại (đạt tỷ lệ 61%). Đến năm 2022, VIAC tiếp nhận 202 vụ tranh chấp mới. Cả nước có 30 trung tâm trọng tài nhưng hoạt động chủ yếu dồn vào VIAC (bên cạnh VCCI), nhiều trung tâm còn lại hầu như không thụ lý được vụ việc nào trong năm.
    • Về cơ cấu tranh chấp: Số liệu VIAC năm 2021 cho thấy: tranh chấp mua bán hàng hóa chiếm 44.4%, dịch vụ chiếm 27.8%, xây dựng chiếm 18.9%, còn lại là bất động sản, logistics, bảo hiểm, M&A. Về chủ thể, tranh chấp trong nước chiếm 42.7% (~115 vụ), có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 39.2%, còn lại là tranh chấp quốc tế.
    • Bốn nhóm nguyên nhân hạn chế: (1) Từ phía doanh nghiệp: Doanh nghiệp trong nước giữ thói quen sử dụng Tòa án vì tin rằng bản án Tòa án có hiệu lực thi hành cao hơn, trong khi doanh nghiệp nước ngoài có xu hướng chọn trọng tài quốc tế ở nước ngoài thay vì trọng tài Việt Nam; (2) Từ phía tổ chức trọng tài: Mạng lưới trung tâm trọng tài thưa thớt, cơ chế tài chính tự thu tự chi khó đầu tư cơ sở vật chất, kỹ năng của ban thư ký trong kiểm tra thẩm quyền ký đơn và tính hợp lệ của hồ sơ còn yếu; (3) Từ phía trọng tài viên: Chất lượng trọng tài viên chênh lệch lớn, kỹ năng tố tụng và lập luận trong phán quyết trọng tài của một số trọng tài viên còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ phán quyết bị hủy hoặc khó thi hành; (4) Từ phía Tòa án và thi hành án: Một số Tòa án chưa nhận thức đúng vai trò hỗ trợ của trọng tài, còn tâm lý giành quyền xét xử; cơ quan thi hành án dân sự còn lúng túng, ưu tiên thi hành bản án của Tòa án trước các phán quyết trọng tài.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về thỏa thuận trọng tài thương mại ở Việt Nam

Dựa trên mục tiêu và kết quả khảo cứu, chương này trình bày hệ thống các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật (Mục 3.1): Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và cán bộ tư pháp về phương thức trọng tài; tăng cường sự phối hợp hỗ trợ giữa Tòa án nhân dân và các tổ chức trọng tài.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật (Mục 3.2):
    • Hoàn thiện quy định về thỏa thuận trọng tài vô hiệu (Tiểu mục 3.2.1): Bổ sung quy định rõ ràng về việc dẫn chiếu tư pháp quốc tế đối với năng lực chủ thể và thẩm quyền giao kết thỏa thuận trọng tài của người nước ngoài, thay vì áp dụng máy móc quy định nội luật của Bộ luật Dân sự Việt Nam.
    • Hoàn thiện quy định về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài (Tiểu mục 3.2.2): Quy định chi tiết các tiêu chí phân định trường hợp hợp đồng vô hiệu không ảnh hưởng đến điều khoản trọng tài và trường hợp lý do vô hiệu của hợp đồng làm vô hiệu luôn điều khoản trọng tài.
    • Bổ sung quy định về nội dung thỏa thuận trọng tài (Tiểu mục 3.2.3): Xây dựng điều khoản mẫu chuẩn hóa và hướng dẫn các nội dung tối thiểu cần có trong một thỏa thuận trọng tài nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh từ các thỏa thuận trọng tài không rõ ràng.
    • Đưa ra khái niệm lập pháp về thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được (Tiểu mục 3.2.4): Pháp điển hóa định nghĩa khái niệm "thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được" trực tiếp vào Luật Trọng tài Thương mại, không chỉ dừng lại ở việc liệt kê tình huống tại văn bản dưới luật (Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP).
    • Bổ sung, hoàn thiện quy định tại Điều 43 Luật Trọng tài Thương mại (Tiểu mục 3.2.5): Hoàn thiện trình tự, thủ tục xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trước khi mở phiên họp giải quyết nội dung tranh chấp.
    • Nâng cao năng lực giải quyết của đội ngũ trọng tài viên: Chuẩn hóa quy trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tố tụng trọng tài, nâng cao chất lượng lập luận và kỹ năng soạn thảo phán quyết trọng tài bảo đảm tính thuyết phục và khả thi khi thi hành án.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận và bức tranh thực tế về thỏa thuận trọng tài tại Việt Nam sau hơn 14 năm thi hành Luật Trọng tài Thương mại năm 2010. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự chênh lệch lớn giữa số lượng tranh chấp giải quyết tại Tòa án và trọng tài thương mại, đồng thời phác thảo chi tiết cơ cấu tranh chấp thông qua các số liệu thống kê thực tế.

Tiêu chí so sánh / Thống kê Số liệu tại VIAC Số liệu tại Tòa án nhân dân
Số vụ việc năm 2021 270 vụ tranh chấp mới (tăng ~21% so với năm 2020) 10.088 vụ án kinh doanh thương mại được xét xử/giải quyết (tỷ lệ giải quyết đạt 61%)
Số vụ việc năm 2022 202 vụ tranh chấp mới (tăng khoảng 8%) Chưa có số liệu so sánh tương ứng trong văn bản
Cơ cấu loại tranh chấp (VIAC 2021) Mua bán hàng hóa: 44.4%
Dịch vụ: 27.8%
Xây dựng: 18.9%
Khác (bất động sản, logistics, bảo hiểm, M&A): tỷ lệ nhỏ
Tranh chấp đầu tư tài chính, ngân hàng: 4.702 vụ
Mua bán hàng hóa: chiếm số lượng lớn
Cơ cấu chủ thể đương sự (VIAC 2021) Tranh chấp trong nước: 42.7% (~115 vụ)
Có ít nhất một bên FDI: 39.2%
Có yếu tố nước ngoài khác: phần còn lại
Đa số là các chủ thể kinh doanh thương mại trong nước
Mạng lưới tổ chức giải quyết Cả nước có 30 trung tâm trọng tài (hoạt động chủ yếu tập trung tại VIAC, các trung tâm khác giải quyết rất ít hoặc không có vụ việc) Hệ thống Tòa án nhân dân các cấp trên toàn quốc

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa và cập nhật các công trình của Vũ Ánh Dương (2010), Tống Thị Lan Hương (2011), Đặng Thu Hằng (2014), Nguyễn Phương Linh (2017), Trương Thị Thu Hà (2018)... Điểm mới của khóa luận là cập nhật số liệu thực tiễn đến giai đoạn 2021 - 2022 và đánh giá toàn diện tác động của quy định sau hơn 14 năm thi hành Luật Trọng tài Thương mại 2010.
  • Đóng góp về mặt lập pháp và thực thi: Khóa luận chỉ rõ những "điểm nghẽn" pháp lý như việc thiếu vắng quy tắc giải quyết xung đột pháp luật đối với năng lực chủ thể nước ngoài, bất cập trong trình tự thụ lý tại Điều 43, sự thiếu hụt định nghĩa lập pháp về thỏa thuận không thể thực hiện được; đồng thời đề xuất giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy định pháp luật đến nâng cao năng lực trọng tài viên và khắc phục sự thiếu phối hợp từ phía cơ quan thi hành án dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dựa trên phạm vi nghiên cứu được tác giả công bố, khóa luận tập trung chủ yếu vào pháp luật thực định Việt Nam và khai thác dữ liệu từ các báo cáo công khai của VIAC cùng ngành Tòa án. Đề tài chưa khảo sát, thu thập được số liệu toàn diện từ tất cả 30 trung tâm trọng tài trên toàn quốc do nhiều trung tâm hoạt động kém hiệu quả, không công bố thông tin hoặc không thụ lý vụ việc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực tiễn sang giai đoạn thi hành phán quyết trọng tài tại các Cục và Chi cục Thi hành án dân sự địa phương; phân tích so sánh chuyên sâu các quy tắc tố tụng trọng tài mới của các định chế quốc tế (như SIAC, ICC) nhằm đề xuất sửa đổi Luật Trọng tài Thương mại trong giai đoạn tới; khảo cứu tính hiệu lực của thỏa thuận trọng tài điện tử trong bối cảnh thương mại số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về chế định trọng tài thương mại, thỏa thuận trọng tài vô hiệu, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài và nguyên tắc phân định thẩm quyền giữa Tòa án và trọng tài.
  • Luật sư, cán bộ pháp chế doanh nghiệp: Đáng chú ý ở phần phân tích các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu (Điều 18) và thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được (Điều 43 Luật Trọng tài Thương mại 2010 và Điều 4 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP), giúp phòng ngừa rủi ro khi soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng thương mại.
  • Các tổ chức trọng tài và trọng tài viên: Tham khảo các phân tích về kỹ năng tiếp nhận hồ sơ của ban thư ký và các điểm yếu trong lập luận phán quyết để nâng cao tính chuẩn xác, chuyên nghiệp của hoạt động trọng tài.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 mở rộng phạm vi chủ thể tham gia thỏa thuận trọng tài so với Pháp lệnh năm 2003 như thế nào?

Theo Pháp lệnh Trọng tài Thương mại năm 2003, quyền lựa chọn trọng tài chỉ giới hạn đối với tổ chức kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh, khiến các trung tâm trọng tài phải từ chối thụ lý vụ việc của các chủ thể như ban quản lý dự án, cơ quan hành chính sự nghiệp khi tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng mua sắm công. Khoản 2 và Khoản 3 Điều 2 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 đã khắc phục triệt để bất cập này khi quy định các bên tranh chấp tham gia tố tụng trọng tài là cá nhân, cơ quan, tổ chức Việt Nam hoặc nước ngoài với tư cách nguyên đơn, bị đơn, không còn giới hạn ở điều kiện "tổ chức kinh doanh" hay "cá nhân kinh doanh".

2. Thỏa thuận trọng tài có bị mất hiệu lực khi hợp đồng chính bị tuyên bố vô hiệu không?

Căn cứ Điều 19 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010 và Điều 16.1 Luật Mẫu UNCITRAL, thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận trọng tài chỉ bị vô hiệu nếu nguyên nhân làm hợp đồng vô hiệu trùng khớp với nguyên nhân làm vô hiệu thỏa thuận trọng tài (ví dụ: người ký kết không có thẩm quyền, người ký kết không có năng lực hành vi dân sự hoặc bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép).

3. Theo Điều 18 Luật Trọng tài Thương mại năm 2010, thỏa thuận trọng tài bị vô hiệu trong những trường hợp nào?

Điều 18 quy định 6 trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu, bao gồm:

  • Tranh chấp phát sinh trong các lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của trọng tài (Điều 2).
  • Người xác lập thỏa thuận trọng tài không có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
  • Người xác lập thỏa thuận trọng tài không có năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự.
  • Hình thức của thỏa thuận trọng tài không phù hợp với quy định tại Điều 16 (không lập thành văn bản hoặc các hình thức tương đương).
  • Một trong các bên bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép trong quá trình xác lập thỏa thuận trọng tài và có yêu cầu tuyên bố vô hiệu.
  • Thỏa thuận trọng tài vi phạm điều cấm của pháp luật.

4. Bức tranh giải quyết tranh chấp tại VIAC năm 2021 được thể hiện qua các số liệu nào?

Theo số liệu thống kê năm 2021 được trích dẫn trong khóa luận: VIAC thụ lý 270 vụ tranh chấp mới (tăng 21% so với năm 2020). Về tính chất chủ thể: tranh chấp trong nước chiếm 42.7% (~115 vụ), tranh chấp có ít nhất một bên FDI chiếm 39.2%, còn lại là tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Về loại tranh chấp: mua bán hàng hóa chiếm tỷ lệ cao nhất với 44.4%, tiếp theo là dịch vụ với 27.8%, xây dựng chiếm 18.9%, các lĩnh vực logistics, bất động sản, bảo hiểm, M&A chiếm tỷ lệ nhỏ.

5. Tác giả đã chỉ ra những hạn chế nào từ phía các tổ chức trọng tài và trọng tài viên tại Việt Nam?

Văn bản chỉ rõ: Hệ thống tổ chức trọng tài còn thưa thớt (30 trung tâm, tập trung chủ yếu ở Hà Nội và TP.HCM) và đa số không có vụ việc giải quyết; nguồn thu tài chính tự thu tự chi hạn chế khả năng đầu tư trụ sở, trang thiết bị; kỹ năng tiếp nhận hồ sơ, xác định thẩm quyền của ban thư ký còn lúng túng; chất lượng đội ngũ trọng tài viên không đồng đều, một số trọng tài viên thiếu kiến thức pháp luật trọng tài và kỹ năng tố tụng; khả năng lập luận, ban hành phán quyết của một số trọng tài viên còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ phán quyết không chuẩn xác hoặc bị cơ quan thi hành án từ chối thi hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thị Thắm là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc chặt chẽ, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và thực trạng áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài thương mại tại Việt Nam sau hơn 14 năm thi hành Luật Trọng tài Thương mại năm 2010. Thông qua việc phân tích toàn diện các quy phạm thực định, đối chiếu chuẩn mực quốc tế và xử lý các số liệu thực tế từ VIAC cùng ngành Tòa án, tác giả đã vạch rõ những rào cản pháp lý và nguyên nhân thực tiễn khiến phương thức trọng tài chưa phát huy tối đa tiềm năng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong công trình thể hiện tư duy lập pháp và thực tiễn rõ ràng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam trong thời gian tới.