Tổng quan luận án

Hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) trên thế giới đã hình thành qua nhiều làn sóng phát triển lớn từ đầu thế kỷ XX, khởi nguồn chủ yếu từ Hoa Kỳ với các thương vụ tiêu biểu trong ngành dầu khí (Exxon và Mobil, năm 1999), công nghệ thông tin (Compaq và HP, năm 2002) hay dịch vụ tài chính (Chase Manhattan và JP Morgan, năm 2000). Tại Việt Nam, trước năm 1999 hầu như chưa có dữ liệu ghi nhận hoạt động M&A. Kể từ khi Luật Doanh nghiệp năm 1999 ra đời, tiếp đó là việc gia nhập WTO năm 2006, sự hoàn thiện của Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Đầu tư năm 2005 và tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, thị trường M&A tại Việt Nam đã có sự gia tăng nhanh chóng về cả số lượng và quy mô giao dịch.

Năm Số lượng thương vụ M&A Tổng giá trị giao dịch
2003 41 vụ 118 triệu USD
2008 146 vụ 1.009 triệu USD
2010 345 vụ 1,75 tỷ USD
2011 267 vụ 6,3 tỷ USD

Mặc dù thực tiễn giao dịch phát triển mạnh mẽ, phần lớn các nghiên cứu đương thời chỉ tiếp cận M&A dưới góc độ kinh tế, quản trị chiến lược và tài chính doanh nghiệp. Khung khổ pháp luật điều chỉnh hoạt động mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa có công trình khoa học pháp lý nghiên cứu toàn diện. Do đó, luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Trần Thị Bảo Ánh, chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 62 38 01 07), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Chí Hiếu tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2014), nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích hoạt động mua bán doanh nghiệp dưới góc độ khoa học pháp lý và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam. Để đạt được mục đích đó, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu hệ thống lý luận cơ bản về mua bán doanh nghiệp, bao gồm quan niệm, đặc trưng pháp lý, tác động kinh tế - xã hội và nội dung pháp luật điều chỉnh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam trong sự đối sánh với pháp luật quốc tế, chỉ ra các khoảng trống và bất cập liên quan đến chủ thể, hợp đồng, thủ tục và kiểm soát cạnh tranh.
  3. Xác định các định hướng, yêu cầu và đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật về mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào hoạt động mua bán doanh nghiệp dưới góc độ pháp lý, không nghiên cứu hoạt động sáp nhập và hợp nhất doanh nghiệp. Luận án giới hạn phạm vi ở hình thức chủ sở hữu doanh nghiệp chuyển nhượng toàn bộ vốn hoặc phần vốn góp, cổ phần chi phối cho bên mua; không nghiên cứu hình thức doanh nghiệp tăng vốn điều lệ để bên góp vốn mới nắm quyền kiểm soát. Đồng thời, luận án không nghiên cứu chuyên sâu các thủ tục hậu M&A (thuế, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp), quản lý nhà nước về chứng khoán hay giải quyết tranh chấp phát sinh.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn thị trường mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn từ khi ban hành Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Cạnh tranh 2004, Luật Doanh nghiệp 2005 đến thời điểm năm 2014, có so sánh với quy định pháp luật của một số quốc gia như Hoa Kỳ, Cộng hòa Liên bang Đức.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến M&A và mua bán doanh nghiệp, phân chia theo các nhóm tiếp cận:

Nhóm các công trình nghiên cứu nước ngoài:

  • Góc độ kinh tế - tài chính và kỹ năng thực hành: Cuốn sách M&A - Mua lại và sáp nhập căn bản, các bước quan trọng trong quá trình mua bán doanh nghiệp và đầu tư của Michael E. Frankel (2009) và Mua lại và sáp nhập từ A đến Z của Andrew J. Hart (2009) tập trung mô tả quy trình thực hiện M&A, các chủ thể tham gia, hoạt động của nhóm tư vấn, thư ý định, quy trình thẩm định chi tiết (due diligence), định giá tài sản vô hình và các vấn đề hậu M&A. Các tác phẩm Mua bán doanh nghiệp - Những bước đường thành công: Từng bước để có những hợp đồng khôn ngoan hơn của Dezil Rakinne Peter Howson (2007) và Cẩm nang hướng dẫn M&A - Mua lại và sáp nhập, các công cụ hỗ trợ quá trình hợp nhất ở mọi cấp độ của Timothy J. Galpin và Mark Herndon (2009) chú trọng công cụ đo lường "giá trị cộng hưởng". Tác phẩm M&A - Mua lại và sáp nhập thông minh, kim chỉ nam trên trận đồ sáp nhập và mua lại của Scott Moeller và Chris Brady (2009) phân tích vai trò của tình báo doanh nghiệp trong thẩm định chi tiết.
  • Góc độ pháp lý: Bài viết Các vấn đề cần lưu ý khi tham gia giao dịch M&A tại Việt Nam của luật sư Gregoty Crovo (2012) phân tích các rào cản pháp lý về tài khoản góp vốn, cấp phép đầu tư nước ngoài và kiểm soát cạnh tranh tại Việt Nam.

Nhóm các công trình nghiên cứu của tác giả Việt Nam:

  • Góc độ tập trung kinh tế và cạnh tranh: Chuyên đề Hành vi tập trung kinh tế (2005) của Lê Viết Thái phân tích thể chế kiểm soát cạnh tranh thời kỳ đầu; Báo cáo tập trung kinh tế tại Việt Nam - Hiện trạng và dự báo (2012) của Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Công thương) đánh giá thực tiễn kiểm soát tập trung kinh tế giai đoạn 2009–2011.
  • Góc độ quản trị công ty: Bài viết Thâu tóm và hợp nhất: nhìn từ khía cạnh quản trị công ty (2007) của Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức tiếp cận M&A dưới góc nhìn lý thuyết quản trị.
  • Nghiên cứu tổng hợp: Cuốn sách Cẩm nang Mua bán và sáp nhập tại Việt Nam của Mạng Mua bán và sáp nhập Việt Nam (2009); Đề tài khoa học cấp Bộ Hoạt động sáp nhập và mua lại - Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị chính sách cho Việt Nam (2009) của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương; Kỷ yếu hội thảo Pháp luật điều chỉnh sáp nhập, mua lại ở Việt Nam do Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh chủ trì (2010); cuốn sách M&A - Sáp nhập và mua lại doanh nghiệp ở Việt Nam - Hướng dẫn cơ bản dành cho bên bán của Phạm Trí Hùng và Đặng Thế Đức (2011).
  • Nghiên cứu về hợp đồng và loại hình doanh nghiệp cụ thể: Luận văn thạc sĩ Hợp đồng mua bán doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam của Mai Vân Anh (2009); chương 8 trong sách chuyên khảo Pháp luật về hợp đồng trong thương mại và đầu tư - Những vấn đề pháp lý cơ bản do TS. Nguyễn Thị Dung chủ biên (2009); Luận văn thạc sĩ Pháp luật về mua bán công ty ở Việt Nam - thực trạng và giải pháp của Vũ Phương Đông (2010); bài viết Khái quát pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức về hoạt động sáp nhập và mua lại doanh nghiệp - bài học kinh nghiệm cho Việt Nam của Trần Quỳnh Anh (2012).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Tổng quan tài liệu cho thấy đa số công trình tập trung vào góc độ kinh tế hoặc phân tích M&A nói chung, chưa xây dựng được hệ thống lý luận pháp lý độc lập cho hành vi "mua bán doanh nghiệp". Các nghiên cứu pháp lý trước đó chỉ tiếp cận ở phạm vi hẹp (chỉ nghiên cứu mô hình công ty, bỏ qua doanh nghiệp tư nhân; hoặc chỉ nghiên cứu riêng lẻ chế định hợp đồng, kiểm soát tập trung kinh tế). Luận án xác định vị trí nghiên cứu là công trình chuyên khảo pháp lý toàn diện, phân định rõ ràng ranh giới giữa mua bán doanh nghiệp với sáp nhập, mua bán tài sản, mua nợ và chuyển nhượng vốn đầu tư tài chính thuần túy.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các nền tảng lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Lý thuyết pháp lý về quyền sở hữu và quyền tài sản: Khẳng định doanh nghiệp là một chỉnh thể tài sản - tổ chức đặc thù, bao gồm tư cách pháp lý, bộ máy quản trị, lao động và các quyền tài sản gắn liền. Quyền định đoạt số phận pháp lý của doanh nghiệp thuộc về chủ sở hữu doanh nghiệp.
  • Lý thuyết về kiểm soát quyền lực kinh tế và tập trung kinh tế: Dựa trên quy luật của Các Mác về cạnh tranh dẫn đến tích tụ, tập trung kinh tế, và khi tập trung kinh tế đạt đến mức độ nhất định sẽ triệt tiêu cạnh tranh, đòi hỏi Nhà nước phải can thiệp bằng công cụ pháp luật cạnh tranh để duy trì trật tự thị trường và bảo vệ phúc lợi xã hội.
  • Cơ sở luật học so sánh: Phân tích kinh nghiệm điều chỉnh của pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức (quy định tại Bộ luật Dân sự BGB 1896 và các đạo luật liên quan về mua bán tài sản công ty, mua cổ phần chi phối từ 75% vốn điều lệ trở lên, mua nợ chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu) và pháp luật Hoa Kỳ.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng chủ yếu tại Chương 1 để hệ thống hóa các quan điểm học thuật, phân tích bản chất pháp lý của đối tượng nghiên cứu và xây dựng quan niệm về mua bán doanh nghiệp; tại Chương 2 để mổ xẻ từng điều khoản quy phạm pháp luật thực định.
  • Phương pháp so sánh luật học: Được áp dụng xuyên suốt Chương 1 và Chương 2 nhằm đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế về ngưỡng kiểm soát chi phối và kỹ thuật lập pháp.
  • Phương pháp diễn giải và quy nạp: Được sử dụng tại Chương 3 để đúc kết các luận điểm từ thực tiễn thi hành, từ đó xây dựng các yêu cầu khoa học và nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Doanh nghiệp 1999, 2005; Luật Cạnh tranh 2004; Nghị định 109/2008/NĐ-CP; Nghị định 116/2005/NĐ-CP; Bộ luật Dân sự...); các báo cáo tổng kết thực tiễn của Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Công thương), cơ quan đăng ký kinh doanh; cùng hệ thống giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về mua bán doanh nghiệp và pháp luật về mua bán doanh nghiệp

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng, xây dựng định nghĩa khoa học và làm rõ nội dung điều chỉnh của pháp luật về mua bán doanh nghiệp:

1. Xây dựng quan niệm về mua bán doanh nghiệp: Qua việc phân tích khái niệm mua lại doanh nghiệp tại khoản 3 Điều 17 Luật Cạnh tranh năm 2004, Điều 145 Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Nghị định số 109/2008/NĐ-CP, luận án chỉ ra rằng các văn bản hiện hành chỉ tiếp cận mua bán doanh nghiệp ở phạm vi hẹp (chỉ áp dụng cho doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp 100% vốn nhà nước) hoặc chưa phản ánh đầy đủ bản chất hành vi chuyển quyền sở hữu vốn. Luận án đề xuất định nghĩa:

"Mua bán doanh nghiệp là việc chủ sở hữu doanh nghiệp chuyển nhượng toàn bộ vốn hoặc chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần chi phối cho bên nhận chuyển nhượng. Bên nhận chuyển nhượng có quyền sở hữu toàn bộ hoặc một phần doanh nghiệp và kiểm soát được hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được mua lại."

2. Bốn đặc điểm pháp lý cơ bản của mua bán doanh nghiệp:

  • Thứ nhất, về đối tượng: Doanh nghiệp là loại "hàng hóa đặc biệt", là một chỉnh thể gồm tên thương mại, tài sản, trụ sở, tư cách pháp nhân/pháp lý, hệ thống quản trị, lực lượng lao động và các giấy phép kinh doanh. Đặc điểm này phân biệt mua bán doanh nghiệp với mua bán tài sản thông thường (chỉ chuyển quyền sở hữu tài sản đơn lẻ, không chuyển giao quyền quản trị), cho thuê doanh nghiệp (không chuyển quyền sở hữu), tặng cho doanh nghiệp (giao dịch không có đền bù) và mua nợ (chỉ thay đổi tư cách chủ nợ, trừ trường hợp hoán đổi nợ thành vốn góp).
  • Thứ hai, về hệ quả pháp lý: Bên mua phải giành được quyền kiểm soát hoặc chi phối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu thông qua việc nắm giữ tỷ lệ vốn có quyền biểu quyết thông qua các quyết định quan trọng theo quy định pháp luật hoặc Điều lệ. Tiêu chí này phân biệt mua bán doanh nghiệp với các giao dịch đầu tư tài chính thuần túy (mua cổ phần/vốn góp không kèm quyền quản trị, quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tư thoái vốn). Đồng thời phân biệt với sáp nhập doanh nghiệp: trong mua bán, doanh nghiệp mục tiêu tiếp tục tồn tại tư cách pháp lý (hoặc chuyển đổi thành công ty con); trong khi ở sáp nhập, doanh nghiệp bị sáp nhập chấm dứt sự tồn tại pháp lý.
  • Thứ ba, về chủ thể: Chủ thể có quyền bán doanh nghiệp phải là chủ sở hữu doanh nghiệp (chứ không phải bản thân doanh nghiệp). Doanh nghiệp không thể tự bán chính mình. Bên mua có thể là tổ chức, cá nhân đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.
  • Thứ tư, về hình thức và thủ tục pháp lý: Mua bán doanh nghiệp được xác lập thông qua hình thức hợp đồng (hợp đồng mua bán doanh nghiệp hoặc hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần chi phối) và chịu sự kiểm soát, thừa nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký thay đổi nội dung kinh doanh hoặc thủ tục thông báo tập trung kinh tế.

3. Tác động kinh tế - xã hội: Luận án phân tích tác động hai mặt của hoạt động mua bán doanh nghiệp:

  • Mặt tích cực: Giúp bên mua giảm chi phí, rút ngắn thời gian gia nhập thị trường, tiếp nhận nhân tài công nghệ, tận dụng hệ thống phân phối và giá trị cộng hưởng (1 + 1 > 2); giúp bên bán tái cấu trúc dòng vốn, rút lui khỏi thị trường một cách có trật tự.
  • Mặt tiêu cực: Nguy cơ tạo ra các tập đoàn thâu tóm dẫn đến tích tụ thị phần quá mức, hình thành vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền, triệt tiêu động lực cạnh tranh lành mạnh và ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi người lao động.

4. Nội dung pháp luật về mua bán doanh nghiệp: Xác định cấu trúc khung pháp luật gồm 5 nhóm quy phạm: (i) Quy phạm về hình thức mua bán; (ii) Quy phạm về chủ thể; (iii) Quy phạm về hợp đồng; (iv) Quy phạm về trình tự, thủ tục; (v) Quy phạm về kiểm soát cạnh tranh đối với tập trung kinh tế.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam

Chương 2 rà soát, mổ xẻ toàn diện các quy định của pháp luật thực định Việt Nam điều chỉnh hoạt động mua bán doanh nghiệp, chỉ ra các khoảng trống và mâu thuẫn:

1. Quy định về các hình thức mua bán doanh nghiệp:

  • Mua bán toàn bộ doanh nghiệp: Pháp luật hiện hành chỉ mới quy định cụ thể việc bán doanh nghiệp tư nhân (Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2005) và bán doanh nghiệp 100% vốn nhà nước (Nghị định 109/2008/NĐ-CP). Các loại hình công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty cổ phần chưa có quy định trực tiếp về việc "bán toàn bộ doanh nghiệp", buộc các bên phải vận dụng gián tiếp qua hình thức chuyển nhượng 100% phần vốn góp hoặc toàn bộ cổ phần.
  • Mua bán một phần doanh nghiệp: Thiếu khung pháp lý thống nhất để xác định việc chuyển giao một bộ phận kinh doanh độc lập (chi nhánh, nhà máy, phân xưởng) gắn liền với nghĩa vụ kế thừa lao động và nợ phát sinh.
  • Mua bán tài sản của doanh nghiệp: Chưa phân định rõ ranh giới pháp lý giữa việc bán khối tài sản thông thường của công ty theo thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông/Hội đồng thành viên với việc bán tài sản nhằm mục đích chuyển giao quyền kiểm soát kinh doanh theo Luật Cạnh tranh 2004.

2. Quy định về chủ thể tham gia giao dịch:

  • Bên bán: Tồn tại sự không tương thích về thẩm quyền định đoạt. Đối với doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp có toàn quyền bán nhưng vẫn phải liên đới chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ chưa thanh toán trừ khi có thỏa thuận khác với chủ nợ. Đối với công ty TNHH và công ty cổ phần, thẩm quyền bán thuộc về các thành viên/cổ đông sở hữu vốn chứ không thuộc về người đại diện theo pháp luật của công ty.
  • Bên mua: Tồn tại nhiều giới hạn tiếp cận đối với nhà đầu tư nước ngoài (tỷ lệ sở hữu vốn trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, quy định tại các cam kết gia nhập WTO); sự thiếu rõ ràng về tư cách pháp lý của các định chế tài chính, quỹ đầu tư khi thực hiện mua lại nhằm mục đích tái cấu trúc.

3. Quy định về hợp đồng mua bán doanh nghiệp:

  • Phân tích sự thiếu vắng các quy định mẫu mang tính nguyên tắc cho hợp đồng mua bán doanh nghiệp. Các hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp trên thực tế thường không bao quát hết các điều khoản đặc thù của giao dịch M&A như: cam đoan và bảo đảm (representations and warranties), điều khoản bồi hoàn (indemnification), điều khoản bảo mật thông tin, và cơ chế thanh toán giữ lại (escrow account) để xử lý các nghĩa vụ nợ tiềm tàng hoặc rủi ro pháp lý về thuế, môi trường, lao động sau khi chuyển giao.
  • Hình thức hợp đồng: Quy định về thủ tục công chứng, chứng thực và đăng ký chuyển quyền sở hữu vốn góp chưa có sự đồng bộ giữa pháp luật doanh nghiệp, dân sự và đầu tư.

4. Quy định về thủ tục mua bán và kiểm soát cạnh tranh:

  • Kiểm soát cạnh tranh: Đánh giá các quy định tại Luật Cạnh tranh 2004 và Nghị định 116/2005/NĐ-CP về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế (thị phần kết hợp từ 30% đến 50%) và trường hợp bị cấm (thị phần kết hợp trên 50%). Luận án chỉ ra tiêu chí xác định "thị trường liên quan" và phương pháp tính toán "thị phần kết hợp" còn mang tính định tính, thiếu các hướng dẫn kinh tế lượng cụ thể, dẫn đến việc nhiều thương vụ mua lại chi phối trên thực tế né tránh được nghĩa vụ thông báo.
  • Thủ tục phi cạnh tranh: Quy trình đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông, thay đổi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh còn nặng về kiểm soát hình thức hồ sơ, chưa có cơ chế phối hợp liên thông giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan quản lý cạnh tranh để giám sát các giao dịch thâu tóm quy mô lớn.

Chương 3: Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật về mua bán doanh nghiệp ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật:

1. Bốn yêu cầu khoa học đối với việc hoàn thiện pháp luật:

  • Yêu cầu đổi mới tư duy quản lý nhà nước và bảo đảm công bằng, tiến bộ xã hội: Chuyển đổi phương thức quản lý từ tiền kiểm mang tính can thiệp hành chính sang hậu kiểm; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong các thương vụ thâu tóm.
  • Yêu cầu phản ánh thực tiễn và bảo đảm tính khả thi: Pháp luật phải theo kịp các cấu trúc giao dịch M&A phức tạp phát sinh trên thị trường, tránh việc ban hành các quy định mang tính áp đặt cơ học không thể thực thi.
  • Yêu cầu bảo đảm tính minh bạch, thống nhất: Xóa bỏ sự chồng chéo, xung đột giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh, Luật Chứng khoán và Bộ luật Dân sự trong việc điều chỉnh giao dịch mua bán doanh nghiệp.
  • Yêu cầu đáp ứng tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế: Tạo hành lang pháp lý thông thoáng, bình đẳng để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài qua kênh M&A, đồng thời bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.

2. Nhóm giải pháp chung:

  • Xây dựng một văn bản quy phạm pháp luật thống nhất (Nghị định chuyên đề của Chính phủ) quy định chi tiết về hoạt động mua bán doanh nghiệp, đóng vai trò kết nối giữa các đạo luật chuyên ngành.
  • Nâng cao năng lực chuyên môn và tính độc lập của Cơ quan quản lý cạnh tranh; thiết lập cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin giao dịch giữa Cục Quản lý cạnh tranh, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh.
  • Phát triển hệ thống dịch vụ tư vấn pháp lý, kế toán, kiểm toán và thẩm định giá chuyên nghiệp phục vụ giao dịch M&A.

3. Nhóm giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện quy định về hình thức và chủ thể: Bổ sung quy định rõ ràng trong Luật Doanh nghiệp cho phép mua bán toàn bộ doanh nghiệp đối với tất cả các loại hình công ty (TNHH, cổ phần); luật hóa cơ chế chuyển nhượng một bộ phận kinh doanh gắn với trách nhiệm chuyển giao nghĩa vụ.
  • Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng mua bán doanh nghiệp: Quy định bắt buộc về các điều khoản cốt lõi trong hợp đồng mua bán doanh nghiệp/chuyển nhượng phần vốn chi phối (trách nhiệm công bố thông tin trung thực, thẩm định chi tiết, bảo đảm của bên bán về các nghĩa vụ thuế, môi trường, lao động tiềm ẩn; chế tài đối với hành vi che giấu rủi ro).
  • Cải cách thủ tục kiểm soát cạnh tranh: Sửa đổi tiêu chí xác định ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế trong Luật Cạnh tranh, bổ sung tiêu chí dựa trên quy mô doanh thu, giá trị giao dịch bên cạnh tiêu chí thị phần kết hợp; quy định rõ quy trình tham vấn trước khi nộp hồ sơ thông báo tập trung kinh tế.
  • Bảo vệ quyền lợi các bên liên quan: Thiết lập cơ chế chào mua công khai bắt buộc khi nhà đầu tư thâu tóm đến một tỷ lệ cổ phần nhất định trong công ty đại chúng để bảo vệ cổ đông thiểu số; quy định nghĩa vụ của bên mua trong việc duy trì thỏa ước lao động tập thể và phương án sử dụng lao động sau chuyển giao.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về mặt lý luận:

    • Luận án đã xây dựng được hệ thống lý luận khoa học chuyên biệt về pháp luật mua bán doanh nghiệp trong khoa học pháp lý Việt Nam; định danh chính xác doanh nghiệp là "hàng hóa đặc biệt" trong giao dịch thương mại.
    • Phân định rõ ràng các tiêu chí pháp lý để phân biệt mua bán doanh nghiệp với sáp nhập doanh nghiệp, mua bán tài sản, tặng cho doanh nghiệp, cho thuê doanh nghiệp, mua nợ và hoạt động đầu tư tài chính thông thường.
    • Xác định được cấu trúc hoàn chỉnh của nội dung pháp luật điều chỉnh mua bán doanh nghiệp gồm 5 thành tố quy phạm.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn và lập pháp:

    • Phân tích có hệ thống những mâu thuẫn, khoảng trống của hệ thống pháp luật thực định Việt Nam giai đoạn 1999–2014 trong việc điều chỉnh quan hệ mua bán doanh nghiệp.
    • Đưa ra hệ thống kiến nghị lập pháp cụ thể, đề xuất hoàn thiện đồng bộ Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh và ban hành nghị định hướng dẫn chuyên sâu, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chính sách và sửa đổi luật trong giai đoạn hội nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài (dựa trên phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định):

  • Luận án chỉ tập trung vào hành vi chuyển nhượng vốn/cổ phần chi phối của chủ sở hữu hiện hữu, chưa mở rộng nghiên cứu hình thức thâu tóm kiểm soát thông qua phát hành tăng vốn điều lệ mới của doanh nghiệp.
  • Luận án không đi sâu vào các nội dung kỹ thuật nghiệp vụ sau thương vụ M&A như thủ tục quyết toán thuế, thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, cơ chế quản lý nhà nước về chứng khoán và các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại phát sinh từ hợp đồng M&A.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp đặc thù phát sinh từ các điều khoản cam đoan, bảo đảm và tài khoản phong tỏa trong hợp đồng M&A tại Trọng tài thương mại và Tòa án.
  • Nghiên cứu các tác động pháp lý của việc tái cấu trúc nợ và xử lý nghĩa vụ thuế doanh nghiệp hậu mua bán trong các tập đoàn đa quốc gia.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người làm chính sách và cơ quan lập pháp: Luận án là tài liệu tham khảo trong việc sửa đổi, bổ sung các đạo luật kinh tế quan trọng (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh), giúp thiết lập khung pháp lý minh bạch cho thị trường M&A.
  • Đối với cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan quản lý cạnh tranh: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng quy trình giám sát giao dịch thâu tóm và thủ tục đăng ký thay đổi chủ sở hữu, thành viên công ty.
  • Đối với giảng viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành Luật Kinh tế: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống về bản chất pháp lý của giao dịch M&A và phương pháp tiếp cận so sánh luật học.
  • Đối với luật sư và cộng đồng doanh nghiệp: Cung cấp hướng dẫn lý luận về cấu trúc hợp đồng mua bán doanh nghiệp, các rủi ro pháp lý cần thẩm định chi tiết và các điều kiện tuân thủ pháp luật cạnh tranh khi tiến hành giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "Mua bán doanh nghiệp" như thế nào để phân biệt với đầu tư tài chính thông thường? Theo luận án, mua bán doanh nghiệp là việc chủ sở hữu doanh nghiệp chuyển nhượng toàn bộ vốn hoặc chuyển nhượng phần vốn góp, cổ phần chi phối cho bên nhận chuyển nhượng, theo đó bên nhận chuyển nhượng có quyền sở hữu và kiểm soát được hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu. Điểm khác biệt mấu chốt so với đầu tư tài chính là bên mua phải nắm giữ tỷ lệ vốn chi phối đủ để tham gia bộ máy quản trị và quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp mục tiêu, thay vì chỉ hưởng cổ tức hay tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá bán cổ phần.

2. Tiêu chí nào phân biệt giữa "Mua bán doanh nghiệp" và "Sáp nhập doanh nghiệp"? Sáp nhập doanh nghiệp là việc chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sáp nhập sang doanh nghiệp nhận sáp nhập, và hệ quả là doanh nghiệp bị sáp nhập chấm dứt sự tồn tại pháp lý. Ngược lại, trong mua bán doanh nghiệp, tư cách pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu vẫn tồn tại trước, trong và sau giao dịch; bên mua có quyền định đoạt số phận pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu như giữ nguyên sự tồn tại độc lập hoặc tổ chức lại thành công ty con.

3. Pháp luật Việt Nam trước năm 2014 quy định hình thức "Bán doanh nghiệp" cho những loại hình doanh nghiệp nào? Tại thời điểm nghiên cứu của luận án, pháp luật Việt Nam chỉ mới quy định trực tiếp về việc bán doanh nghiệp đối với hai loại hình: doanh nghiệp tư nhân (khoản 1 Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2005) và doanh nghiệp 100% vốn nhà nước (Nghị định số 109/2008/NĐ-CP). Các loại hình công ty TNHH và công ty cổ phần chưa có điều khoản riêng về bán toàn bộ doanh nghiệp mà phải thông qua hình thức chuyển nhượng toàn bộ vốn góp hoặc cổ phần.

4. Tại sao chủ thể có quyền bán doanh nghiệp phải là chủ sở hữu doanh nghiệp chứ không phải chính doanh nghiệp đó? Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tài sản và tư cách pháp lý, đóng vai trò là "đối tượng" (hàng hóa đặc biệt) trong giao dịch mua bán doanh nghiệp. Doanh nghiệp không thể tự bán chính mình. Dựa trên nguyên lý chung về quyền sở hữu tài sản, chỉ có chủ sở hữu doanh nghiệp (chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, các thành viên hợp danh, thành viên góp vốn, cổ đông nắm giữ vốn chi phối) mới có quyền định đoạt chuyển giao quyền sở hữu doanh nghiệp đó cho bên mua. Doanh nghiệp chỉ là chủ thể có quyền bán các tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Bảo Ánh là công trình nghiên cứu hệ thống về pháp luật mua bán doanh nghiệp tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế. Luận án đã làm rõ bản chất lý luận, đặc trưng pháp lý và nội dung cấu thành của khung pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán doanh nghiệp, đồng thời phân định ranh giới với các hiện tượng pháp lý lân cận. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật thực định và đánh giá kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất các nhóm giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về cạnh tranh và tạo lập môi trường đầu tư minh bạch tại Việt Nam.