Giải quyết tranh chấp nội bộ doanh r nnghiệp bằng phương thức trọng tài r nthực tiễn áp dụng trên thế giới và r nkinh nghiệm cho pháp luật việt nam

Chuyên khảo luật học phân tích Giải quyết tranh chấp nội bộ doanh r nnghiệp bằng phương thức trọng tài r nthực tiễn áp dụng trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.2.1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

0.2.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

0.3. Mục đích, đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Mục đích nghiên cứu

0.3.2. Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu

0.4. Các phương pháp tiến hành nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp

0.4.2. Phương pháp luật học so sánh

0.5. Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng của đề tài

0.6. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ TRANH CHẤP NỘI BỘ VÀ PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TRỌNG TÀI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1.1. Khái quát về tranh chấp nội bộ doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm tranh chấp nội bộ doanh nghiệp

1.1.2. Nguyên nhân và đặc điểm tranh chấp nội bộ

1.1.3. Phân biệt tranh chấp nội bộ doanh nghiệp với tranh chấp khác

1.1.4. Phân loại tranh chấp nội bộ doanh nghiệp

1.2. Khái quát về phương thức giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp bằng trọng tài

1.2.1. Một số phương thức giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp

1.2.2. Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC TRỌNG TÀI TRÊN THẾ GIỚI VÀ MỘT SỐ KINH NGHIỆM CHO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

2.1. Thực tiễn áp dụng phương thức trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp trên thế giới

2.1.1. Các loại tranh chấp nội bộ thường được giải quyết bằng trọng tài

2.1.2. Các khả năng áp dụng thỏa thuận trọng tài

2.2. Kinh nghiệm và một số giải pháp, kiến nghị cho pháp luật Việt Nam

2.2.1. Quy định phương thức trọng tài được giải quyết trong một số trường hợp tranh chấp nội bộ cụ thể

2.2.2. Quy định về thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty

2.2.3. Quy định về thỏa thuận trọng tài trong thỏa thuận cổ đông

2.3. Tiểu kết chương 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Quyết Tranh Chấp Nội Bộ Bằng Trọng Tài

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập sâu rộng, việc thành lập và phát triển doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Điều này kéo theo sự gia tăng các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Các tranh chấp này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và sự phát triển của doanh nghiệp. Do đó, việc tìm kiếm các phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả là vô cùng quan trọng. Phương thức trọng tài thương mại ngày càng được ưa chuộng bởi tính nhanh chóng, linh hoạt và bảo mật. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam về trọng tài vẫn còn nhiều điểm hạn chế, cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực tiễn áp dụng trọng tài trên thế giới và đề xuất các giải pháp cho pháp luật Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Tranh Chấp Nội Bộ Doanh Nghiệp Theo Luật Việt Nam

Theo từ điển Luật học, tranh chấp là mâu thuẫn về quyền lợi giữa các bên. Tương tự, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp là mâu thuẫn về lợi ích kinh tế, quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong mối quan hệ nội bộ doanh nghiệp. Mối quan hệ này liên quan đến việc thành lập, hoạt động của doanh nghiệp. Khoản 29 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thành viên công ty là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu vốn điều lệ. Thành viên công ty và cổ đông được xác định theo loại hình công ty và đều có yếu tố sở hữu vốn điều lệ trong công ty. Việc xác định đúng khái niệm tranh chấp nội bộ doanh nghiệp là tiền đề quan trọng để áp dụng đúng các phương thức giải quyết tranh chấp.

1.2. Phân Biệt Tranh Chấp Nội Bộ với Các Tranh Chấp Kinh Doanh Khác

Cần phân biệt rõ tranh chấp nội bộ doanh nghiệp với các tranh chấp kinh doanh khác, đặc biệt là các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thương mại. Tranh chấp nội bộ thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các thành viên, cổ đông, hoặc người quản lý doanh nghiệp. Trong khi đó, tranh chấp kinh doanh có thể phát sinh từ các giao dịch mua bán, cung cấp dịch vụ, hoặc các hoạt động thương mại khác. Việc phân biệt này giúp xác định đúng thẩm quyền giải quyết tranh chấp, ví dụ: trọng tài hay tòa án. Sự khác biệt nằm ở bản chất của mối quan hệ và đối tượng tranh chấp.

II. Thách Thức Điểm Nghẽn Khi Giải Quyết Tranh Chấp Bằng Trọng Tài

Mặc dù phương thức trọng tài ngày càng được ưa chuộng, vẫn còn nhiều thách thức và điểm nghẽn trong việc áp dụng trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Những thiếu sót trong quy định pháp luật có thể dẫn đến việc phán quyết trọng tài bị hủy hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Điều này gây khó khăn cho các bên tranh chấp và các trọng tài viên. Các quy định về thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty hoặc thỏa thuận cổ đông chưa được quy định rõ ràng. Thiếu kinh nghiệm từ các quốc gia có nền trọng tài phát triển cũng là một trở ngại.

2.1. Thiếu Quy Định Chi Tiết Về Thỏa Thuận Trọng Tài

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu rõ ràng trong các quy định về thỏa thuận trọng tài. Theo quy định tại Điều 16 Luật Trọng tài Thương mại 2010, thỏa thuận trọng tài phải được lập thành văn bản. Tuy nhiên, luật chưa có hướng dẫn cụ thể về hình thức và nội dung của thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty hoặc thỏa thuận cổ đông. Điều này tạo ra nhiều tranh cãi về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài khi có tranh chấp phát sinh.

2.2. Nguy Cơ Phán Quyết Trọng Tài Bị Hủy Bỏ

Theo Điều 68 Luật Trọng tài Thương mại 2010, phán quyết trọng tài có thể bị hủy bỏ nếu có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc áp dụng sai luật. Việc giải thích và áp dụng các quy định này còn nhiều điểm chưa thống nhất, dẫn đến nguy cơ phán quyết trọng tài bị tòa án hủy bỏ. Điều này làm giảm tính hiệu quả và tin cậy của phương thức trọng tài.

2.3. Rào Cản Tiếp Cận Thông Tin và Kinh Nghiệm Quốc Tế

Việc tiếp cận thông tin và kinh nghiệm quốc tế về giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp bằng trọng tài còn hạn chế. Các doanh nghiệp và trọng tài viên Việt Nam cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để giải quyết các tranh chấp phức tạp, đặc biệt là các tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền trọng tài phát triển là rất quan trọng.

III. Kinh Nghiệm Quốc Tế Áp Dụng Trọng Tài Giải Quyết Tranh Chấp

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm phong phú trong việc áp dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Các quốc gia như Singapore, Hong Kong, và Anh Quốc đã phát triển hệ thống pháp luật và quy trình trọng tài hiệu quả. Họ có các quy định rõ ràng về thỏa thuận trọng tài, thủ tục tố tụng, và thi hành phán quyết trọng tài. Kinh nghiệm của các quốc gia này có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng trọng tài ở các nước phát triển là rất quan trọng.

3.1. Mô Hình Singapore Tối Ưu Hóa Quy Trình Trọng Tài

Singapore là một trong những trung tâm trọng tài hàng đầu thế giới. Luật Trọng tài của Singapore được xây dựng dựa trên Luật mẫu UNCITRAL và được sửa đổi, bổ sung liên tục để phù hợp với thực tiễn. Singapore có quy trình trọng tài minh bạch, hiệu quả và đội ngũ trọng tài viên chuyên nghiệp. Các phán quyết trọng tài của Singapore được công nhận và thi hành rộng rãi trên thế giới.

3.2. Bài Học Từ Hong Kong Thúc Đẩy Trọng Tài Thương Mại

Hong Kong cũng là một trung tâm trọng tài quan trọng ở châu Á. Hong Kong có hệ thống pháp luật độc lập, đội ngũ trọng tài viên giàu kinh nghiệm và cơ sở hạ tầng hiện đại. Chính phủ Hong Kong đã có nhiều chính sách để thúc đẩy trọng tài thương mại, bao gồm cả việc hỗ trợ tài chính cho các trung tâm trọng tài và các hoạt động đào tạo.

3.3. Anh Quốc Nền Tảng Pháp Lý Vững Chắc Cho Trọng Tài

Anh Quốc có lịch sử lâu đời trong lĩnh vực trọng tài. Luật Trọng tài của Anh Quốc được coi là một trong những luật trọng tài hiện đại và tiến bộ nhất thế giới. Anh Quốc có hệ thống tòa án hỗ trợ trọng tài hiệu quả và đội ngũ luật sư, trọng tài viên hàng đầu.

IV. Giải Pháp Cho Pháp Luật Việt Nam Phát Triển Trọng Tài Thương Mại

Để phát triển trọng tài thương mại ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ về pháp luật, chính sách, và nguồn nhân lực. Cần sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài Thương mại để khắc phục những bất cập hiện tại. Cần có hướng dẫn cụ thể về thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty và thỏa thuận cổ đông. Cần tăng cường đào tạo trọng tài viên và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về phương thức trọng tài. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các trung tâm trọng tài.

4.1. Sửa Đổi Luật Trọng Tài Hoàn Thiện Khung Pháp Lý

Luật Trọng tài Thương mại cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tiễn và tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần làm rõ các quy định về thỏa thuận trọng tài, thủ tục tố tụng, và thi hành phán quyết trọng tài. Luật cần quy định rõ về thẩm quyền của trọng tài đối với các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp.

4.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Về Thỏa Thuận Trọng Tài

Cần có hướng dẫn chi tiết về hình thức và nội dung của thỏa thuận trọng tài trong điều lệ công ty và thỏa thuận cổ đông. Hướng dẫn cần quy định rõ các điều khoản bắt buộc và tùy chọn, cũng như các vấn đề pháp lý liên quan. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp soạn thảo thỏa thuận trọng tài một cách chính xác và hiệu quả.

4.3. Nâng Cao Năng Lực Cho Trọng Tài Viên

Cần tăng cường đào tạo trọng tài viên về kiến thức pháp luật, kỹ năng giải quyết tranh chấp, và kinh nghiệm thực tiễn. Cần có chương trình đào tạo chuyên sâu về giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp bằng trọng tài. Cần khuyến khích các trọng tài viên tham gia các khóa đào tạo và hội thảo quốc tế để nâng cao trình độ.

V. Vai Trò Hòa Giải Trong Giải Quyết Tranh Chấp Bằng Trọng Tài

Ngoài phương thức trọng tài, hòa giải cũng đóng vai trò quan trọng trong giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Hòa giải có thể giúp các bên tìm được tiếng nói chung và đạt được thỏa thuận nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Hòa giải có thể được tiến hành trước, trong, hoặc sau quá trình trọng tài. Nhiều trung tâm trọng tài cung cấp dịch vụ hòa giải như một phần của quy trình giải quyết tranh chấp. Việc kết hợp hòa giảitrọng tài có thể mang lại hiệu quả cao hơn.

5.1. Lợi Ích Của Hòa Giải Tiết Kiệm Thời Gian Chi Phí

Hòa giải là một phương thức giải quyết tranh chấp nhanh chóng và tiết kiệm chi phí hơn so với trọng tài hoặc tòa án. Các bên có thể tự thương lượng và đạt được thỏa thuận mà không cần phải tuân theo các thủ tục tố tụng phức tạp. Hòa giải cũng giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các bên, đặc biệt là trong các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp.

5.2. Hòa Giải Trước Trọng Tài Tiền Đề Quan Trọng

Hòa giải có thể được tiến hành trước khi bắt đầu thủ tục trọng tài. Nếu hòa giải thành công, các bên có thể rút yêu cầu trọng tài và tránh được các chi phí liên quan. Ngay cả khi hòa giải không thành công, quá trình hòa giải có thể giúp các bên hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau và thu hẹp phạm vi tranh chấp.

5.3. Hòa Giải Trong Quá Trình Trọng Tài Linh Hoạt Hiệu Quả

Hòa giải cũng có thể được tiến hành trong quá trình trọng tài. Trọng tài viên có thể khuyến khích các bên tham gia hòa giải và hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp. Nếu hòa giải thành công, các bên có thể ký kết thỏa thuận và yêu cầu trọng tài viên ghi nhận thỏa thuận này trong phán quyết trọng tài.

VI. Tương Lai Của Trọng Tài Phát Triển Bền Vững Ở Việt Nam

Với những nỗ lực cải cách pháp luật và nâng cao năng lực, trọng tài có tiềm năng phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam. Trọng tài có thể trở thành phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến và hiệu quả cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các trung tâm trọng tài, và các doanh nghiệp để đạt được mục tiêu này. Sự phát triển của trọng tài thương mại sẽ góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trọng Tài Trực Tuyến Odr

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình trọng tài, đặc biệt là thông qua hệ thống giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR), sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tính tiện lợi cho các bên tranh chấp. Các nền tảng ODR có thể cung cấp các dịch vụ như nộp hồ sơ trực tuyến, trao đổi thông tin, họp trực tuyến, và ra phán quyết trực tuyến.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Trao Đổi Kinh Nghiệm

Việc hợp tác với các tổ chức trọng tài quốc tế và các quốc gia có nền trọng tài phát triển sẽ giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, nâng cao trình độ chuyên môn, và xây dựng hệ thống trọng tài theo chuẩn mực quốc tế. Cần có các chương trình trao đổi chuyên gia, tổ chức hội thảo, và tham gia các dự án hợp tác quốc tế.

6.3. Tăng Cường Nhận Thức Về Trọng Tài Thương Mại

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về trọng tài cho các doanh nghiệp và người dân. Cần tổ chức các hội thảo, khóa đào tạo, và xuất bản các tài liệu hướng dẫn về trọng tài. Điều này sẽ giúp nâng cao nhận thức về lợi ích của trọng tài và khuyến khích các doanh nghiệp lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp này.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2, 3 và 4 của Bộ luật Dân sự của Liêng bang Nga có hiệu lực ngày 01 tháng 03 năm 2013. 9 Luật Doanh nghiệp 20204 quy định: “Thành viên công ty là cá nhân, tổ chức sở hữu một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty hợp danh” và thành viên trong công ty cổ phần có thể được hiểu là các cá nhân, tổ chức có sở hữu ít nhất một phần vốn góp trong loại hình doanh nghiệp này (sau đây gọi là cổ đông)5. Có thể thấy, thành viên công ty và cổ đông đang được xác định theo loại hình công ty dưới góc độ pháp luật Việt Nam và điểm chung là cả hai đối tượng này đều có yếu tố sở hữu phần vốn điều lệ trong công ty. 6 Bên cạnh đó, người quản lý doanh nghiệp cũng là chức danh thông thường được đảm nhận bởi các thành viên, cổ đông của công ty cụ thể các đối tượng như: chủ doanh nghiệp tư nhân; thành viên hợp danh; chủ tịch, thành viên Hội đồng thành viên; chủ tịch công ty; chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị và một số cá nhân giữ chức vụ khác theo điều lệ công ty quy định7.

Tuy nhiên, khi xét đến mối quan hệ giữa các thành viên, cổ đông trong công ty, cần phân biệt rõ nhóm đối tượng thuộc người quản lý doanh nghiệp của công ty thuộc tranh chấp nội bộ doanh nghiệp.8 Bởi lẽ, vẫn tồn tại các trường hợp người quản lý công ty thuộc đối tượng khác nhóm trên thông thường thông qua ký kết hợp đồng lao động như Giám đốc, Tổng giám đốc sẽ không thuộc thành viên trong công ty. Trường hợp đầu tiên, các thành viên, cổ đông trong công ty thường hướng đến một mục tiêu duy nhất là lợi nhuận kinh tế còn các cá nhân được thuê mướn để giữ chức vụ trong quản lý doanh nghiệp thường hướng đến các lợi ích cá nhân như tiền lương, tiền thưởng… Do đó, nếu như có tranh chấp giữa thành viên công ty với Giám đốc, Tổng giám đốc được thuê mướn thì tranh chấp này sẽ được xếp vào các tranh chấp 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 9 thông qua ngày 17 tháng 6 năm 2020, sau đây gọi chung là Luật Doanh nghiệp 2020. 5 Xem: khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020. 6 Trần Trí Trung (2017), “Một số yếu tố tác động đến tranh chấp giữa thành viên với công ty”, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, Tập 3, Số 4 (2017) 491-499, tr.

7 Xem: khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020. 8 Xem: khoản 3 Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 25 tháng 11 năm 2015, sau đây gọi là Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. 10 lao động theo Điều 32 Bộ luật Tố tụng Dân sự 20159 mà không thuộc tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Trường hợp thứ 2, nếu tranh chấp liên quan đến quyền khởi kiện của người quản lý doanh nghiệp tại Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020 liên quan đến các vấn đề đã được đề cập tại khoản 1 Điều này vẫn thuộc tranh chấp nội bộ.

Đây là trường hợp ngoại lệ và trên thực tế đã có nhiều vụ việc được xét xử liên quan đến vấn đề này như vụ việc tại bản án 29/2017/KDTM-PT ngày 14/8/2017 giữa cổ đông với người quản lý (tổng giám đốc)10 hoặc rất nhiều bản án khác tương tự. Tuy nhiên, khác với cách xác định thành viên công ty của pháp luật Việt Nam, theo pháp luật công ty của Anh Quốc quy định rằng: “Những người đăng ký trong biên bản của công ty được coi là đã đồng ý trở thành thành viên công ty và khi đăng ký trở thành thành viên và phải được có tên trong sổ đăng ký thành viên của công ty”. Có thể thấy rằng, đặc điểm để coi một chủ thể có phải là thành viên của công ty theo pháp luật của quốc gia này là việc đăng ký thành viên.11Hay theo quy định khác tại Luật Công ty cổ phần của Ukraine, người mua cổ phần trong một pháp nhân và sau đó khẳng định các quyền theo hợp đồng mua bán cổ phần, không phải là một bên trong tranh chấp công ty, mà là một tranh chấp dân sự nói chung.12 Đây cũng sẽ là một trong các điểm khác nhau có ảnh hưởng đến việc xác định tranh chấp nào sẽ thuộc tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Theo pháp luật hiện hành, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp có lẽ vẫn chưa được chính thức định nghĩa trong văn bản pháp lý nào tại Việt Nam.

Tuy nhiên, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp có thể được hiểu rằng: “Tranh chấp giữa công ty với các thành viên của công ty; tranh chấp giữa công ty với người quản lý trong công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc thành viên Hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc trong 9 Xem: Điều 32 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. 10 Tra cứu bản án tại: <https://anle.vn/webcenter/portal/anle/chitietnguonanle?dDocName=TAND096780> 11 Xem: khoản 1 Điều 113 Chương 2 Phần 8 Luật công ty Anh 2006. 11 công ty cổ phần, giữa các thành viên của công ty với nhau liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, bàn giao tài sản của công ty, chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty”.13 Theo tác giả Nguyễn Mạnh Sỹ, “Tranh chấp nội bộ công ty là những mâu thuẫn giữa các thành viên, các cơ quan quản lý công ty có liên quan trong quan hệ nội bộ phát sinh trong quá trình thành lập tổ chức quản lý, hoạt động, giải thể, sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, chuyển đổi hình thức tổ chức của công ty”.14 Hay theo Luật Ukraine, các vụ việc phát sinh từ quan hệ công ty trong các tranh chấp giữa công ty và người tham gia (người sáng lập, cổ đông), bao gồm cả bên định đoạt, giữa các thành viên tham gia (sáng lập, cổ đông) của các chủ thể kinh tế liên quan đến việc thành lập, hoạt động, quản lý và chấm dứt hoạt động của công ty này, trừ các tranh chấp lao động được xem là tranh chấp nội bộ doanh nghiệp.15 Theo đó, việc xác định tranh chấp nội bộ doanh nghiệp phải thỏa mãn hai điều kiện: (i) tranh chấp giữa công ty với các thành viên trong công ty, người quản lý (mối quan hệ nội bộ doanh nghiệp) và (ii) tranh chấp đó phải liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể và các hình thức tổ chức lại doanh nghiệp. Phạm vi điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp là các vấn đề về “việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp”16 và theo định nghĩa mà tác giả đã trích dẫn, liệu có được hiểu tranh chấp nội bộ công ty là tất cả các vấn đề được quy định trong Luật Doanh nghiệp hay không.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng, mặc dù vấn đề pháp lý xung đột thuộc một trong các phạm vi điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp, nhưng các mâu thuẫn này cần phải đáp ứng điều kiện là tranh chấp của các chủ thể liên quan đến mối quan hệ nội bộ công ty. Nhìn chung, 13 Xem: khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 hoặc điểm c khoản 5 Điều 6 Nghị quyết 03/2012/NQ- HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định trong phần thứ nhất “những quy định chung” của bộ luật tố tụng dân sự đã được sửa đổi, bổ sung theo luật sửa đổi, bổ sung một số điều của bộ luật tố tụng dân sự. 14 Nguyễn Mạnh Sỹ (2014), “Pháp luật về tranh chấp nội bộ công ty ở Việt Nam”, Luận văn ThS. Khomenko (2020), “Arbitrability of Corporate Disputes: National Realities and Foreign Experience”, 11 J.

16 Xem: Điều 1 Luật Doanh nghiệp 2020. 12 xét về tổng quan khái niệm tranh chấp nội bộ doanh nghiệp, tất cả các khái niệm đưa ra vẫn đang được xét trong phạm vi hẹp, cụ thể là mối quan hệ nội bộ giữa các thành viên trong công ty. Tuy nhiên, khi xét trong phạm vi rộng, các tranh chấp liên quan giữa người lao động với công ty vẫn có thể xem đây là một loại tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Vì vậy, trong phạm vi bài nghiên cứu này, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu tranh chấp nội bộ doanh nghiệp theo phạm vi hẹp.

Trên thực tế, vấn đề tranh chấp nội bộ liên quan đến việc góp vốn thường phát sinh trước khi công ty đăng ký kinh doanh. Nếu như công ty hoàn thành thủ tục thành lập thì các tranh chấp liên quan đến hoạt động của công ty trước khi thành lập vẫn được xem là tranh chấp nội bộ doanh nghiệp, nếu không, các tranh chấp đó sẽ đơn thuần thuộc về tranh chấp dân sự.17 Từ những phân tích trên, tác giả đưa ra định nghĩa tranh chấp nội doanh nghiệp như sau: Tranh chấp nội bộ doanh nghiệp (công ty) là những mâu thuẫn hay bất đồng xảy ra trong mối quan hệ nội bộ như giữa các thành viên trong công ty với nhau, giữa công ty và thành viên, giữa công ty và người quản lý doanh nghiệp liên quan đến các vấn đề thành lập, hoạt động, giải thể, bàn giao tài sản của công ty và các hoạt động liên quan đến tổ chức lại doanh nghiệp hay chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Nguyên nhân và đặc điểm tranh chấp nội bộ Trong quá trình vận hành doanh nghiệp, các tranh chấp nội bộ xảy ra là một điều tất yếu và phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Để tìm ra các phương pháp giải quyết hiệu quả và ngăn ngừa tranh chấp xảy ra, chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân của tranh chấp này.

Theo đó, tranh chấp nội bộ doanh nghiệp thường xảy ra dựa vào hai nguyên nhân chính như sau: (i) Nguyên nhân khách quan được hiểu là các vấn đề xảy ra mà không bị chi phối bởi ý chí của con người. Các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp nổi bật phát sinh từ 17 Nguyễn, Mạnh Sỹ (2014), tlđd. 13 nguyên nhân này có thể nhắc đến là do yếu tố pháp luật.18 Việc áp dụng các quy định pháp luật không khả thi và bất cập dẫn đến việc xảy ra các mâu thuẫn liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của các thành viên hay do thiếu các quy định pháp luật điều chỉnh là vấn đề mà các thành viên không thể nào lường trước. Ngoài yếu tố này, các yếu tố khách quan khác có thể dẫn đến tranh chấp như văn hóa, quy luật cạnh tranh, trường hợp bất khả kháng như dịch bệnh.19 (ii) Nguyên nhân chủ quan là nguyên nhân được chi phối bởi ý chí của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Vì tài liệu bạn cung cấp không có tiêu đề, nên chúng ta sẽ tập trung vào các tài liệu liên quan đến quản trị, nhân sự và kinh tế từ danh sách bạn đã cho. Các tài liệu này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhiều khía cạnh khác nhau, từ sự hài lòng của nhân viên đến rủi ro tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Nếu bạn quan tâm đến việc hiểu rõ hơn về sự hài lòng trong công việc, hãy xem tài liệu: Đánh giá sự hài lòng đối với công việc của cựu sinh viên khoa quản trị kinh doanh trường đại học kinh tế luật. Tài liệu này đánh giá mức độ hài lòng của cựu sinh viên, cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện chương trình đào tạo và cơ hội việc làm.

Tiếp đến, để hiểu rõ hơn về yếu tố quyết định sự gắn bó của nhân viên, bạn có thể tìm hiểu thêm tại: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc r ncủa người lao động nghiên cứu tại công ty tnhh r nđiện tử samsung hcmc ce complex. Tài liệu này phân tích các yếu tố khiến người lao động có ý định rời bỏ công ty, giúp các nhà quản lý đưa ra các biện pháp giữ chân nhân tài hiệu quả.

Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về mối tương quan giữa động lực làm việc và sự gắn kết, đừng bỏ qua tài liệu: Mối quan hệ giữa động lực làm việc với sự gắn kết công việc và ý định nghỉ việc nghiên cứu trường hợp nhân viên trên các công ty khí hóa lỏng trên địa bàn thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách động lực thúc đẩy sự gắn kết, từ đó giảm thiểu ý định nghỉ việc của nhân viên.

Việc khám phá các tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện hơn về lĩnh vực quản trị nhân sự và kinh tế, giúp bạn đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn.